Font size
WorksheetsĐiểm đến du lịch toàn cầu – trích đề cương ôn thi (trang 1)
Total questions: 150
Worksheet time: 3hrs 30mins
Khái niệm “destination competitiveness” (năng lực cạnh tranh điểm đến) bao gồm trụ cột cốt lõi nào?
Tài nguyên – hạ tầng – quản trị – trải nghiệm
Lương – tỷ giá – lạm phát
Thuế – dân số – xuất khẩu
Diện tích – độ cao – mật độ
“Branding điểm đến” hiệu quả cần bảo đảm trước hết yếu tố nào?
Định vị khác biệt, nhất quán và xác thực
Sử dụng khẩu hiệu dài và phức tạp
Thay đổi nhận diện mỗi năm
Tập trung vào mọi phân khúc cùng lúc
Trong hệ thống phân loại thị trường nguồn khách, “VFR” viết tắt của:
Value For Rate
Visiting Friends and Relatives
Vacation For Rest
Visa Free Regime
Một đặc điểm nổi bật của “city break” ở châu Âu là:
Hành trình dài 3–4 tuần
Du lịch chỉ bằng tàu biển
Chuyến đi ngắn 2–4 ngày bằng đường hàng không giá rẻ
Chỉ áp dụng mùa đông
“Schengen” tạo thuận lợi du lịch nội khối EU chủ yếu nhờ:
Xóa kiểm soát biên giới nội bộ giữa các nước tham gia
Đồng tiền chung áp dụng mọi nơi
Bắt buộc dùng một ngôn ngữ chung
Miễn thuế giá trị gia tăng toàn EU
Ở Tây Âu, “sun, sea, sand” là mô tả kinh điển của:
Du lịch núi Alps
Du lịch công nghiệp
Du lịch nghỉ dưỡng ven biển Địa Trung Hải
Du lịch đô thị
“Greenways” tại châu Âu chủ yếu phục vụ:
Xe đạp/đi bộ an toàn trên tuyến hành lang xanh
Vận tải hàng hóa
Ô tô tải nặng
Tàu hỏa cao tốc
Một trung tâm hàng không (hub) lớn bậc nhất châu Âu là:
Nice (NCE)
Frankfurt (FRA)
Porto (OPO)
Thessaloniki (SKG)
Điểm đến Venice gặp thách thức quản trị nổi bật là:
Quá tải khách trong ngày và áp lực tàu biển
Núi lửa hoạt động
Thiếu sân bay
Bão tuyết kéo dài
Ở Bắc Âu, sản phẩm “fjord cruise” tập trung tại:
Đan Mạch
Iceland
Phần Lan
Na Uy
“Transfrontier Conservation Area (TFCA)” là thuật ngữ chỉ:
Khu bảo tồn xuyên biên giới phục vụ bảo tồn và du lịch
Đường cao tốc quốc tế
Hành lang đường sắt liên quốc gia
Chợ biên giới
“Safari Big Five” truyền thống ở Đông Phi gồm: sư tử, báo, voi, tê giác, và:
Linh dương sừng xoắn
Hà mã
Tê giác
Ngựa vằn
Tài nguyên chủ lực của Namibia là:
Rừng mưa nhiệt đới
Đồng bằng phủ sa lớn
Núi tuyết quanh năm
Sa mạc Namib – cánh quan cồn cát và bờ biển Skeleton
Ở Bắc Phi, “Medina” là:
Sa mạc đá vôi
Cảng nước sâu
Khu phố cổ có cấu trúc đô thị Hồi giáo truyền thống
Khu công nghiệp
Tuyến du lịch Nile kinh điển thường kết hợp:
Cairo – Luxor – Aswan – Abu Simbel
Alexandria – Port Said – Damietta
Hurghada – Sharm El-Sheikh – Dahab
Siwa – Bahariya – Farafra
Du lịch Jordan gắn với tài nguyên đặc sắc:
Thác Victoria
Petra và sa mạc Wadi Rum
Rạn san hô Biển Đỏ lớn nhất thế giới
Núi Kilimanjaro
Ở Trung Đông, “souq” là:
Tuyến đường sắt
Nhà thờ chính tòa
Chợ truyền thống
Công viên quốc gia
Một chiến lược giảm rủi ro mùa nóng ở vùng Vịnh cho city tour:
Lịch tham quan sáng sớm – chiều muộn, không gian điều hòa
Hạn chế vào trung tâm thương mại
Di chuyển giữa trưa
Loại bỏ di chuyển bằng metro
Hình thức lưu trú đặc trưng sa mạc ở Maroc/Tunisia:
Lều trại (desert camp) và riad
Igloo băng
Nhà phao
Nhà trên cây
Đặc điểm phân hóa tài nguyên du lịch Đông Nam Á:
Hồ băng và fiord
Biển đảo – rừng mưa – văn hóa đa tộc
Băng hà – núi tuyết – sa mạc
Đồng cỏ ôn đới rộng lớn
Sản phẩm đặc trưng Nhật Bản kết hợp tốt nhất:
Đô thị hiện đại – đền chùa – suối nước nóng – thiên nhiên núi
Fiord
Sa mạc khô hạn
Savanna
Trục sản phẩm chủ lực của Việt Nam theo không gian:
Trung (di sản – biển) – Bắc (di sản – núi) – Nam (đô thị – sông nước)
Bắc (di sản – núi) – Trung (di sản – biển) – Nam (đô thị – sông nước)
Tây (biển) – Đông (sa mạc)
Nam (băng hà) – Bắc (sa mạc)
“Vành đai lửa Thái Bình Dương” giải thích cho:
Mật độ núi lửa/động đất tại Indonesia – Nhật Bản – Philippines
Sự hình thành tuyết vĩnh cửu ở Thái Lan
Đồng bằng bồi tích lớn ở New Zealand
Ở Hàn Quốc, tuyến phổ biến “Seoul – Gyeongju – Busan – Jeju” minh họa:
Du lịch băng hà
Lộ trình đa trung tâm: thủ đô – cố đô – cảng – đảo núi lửa
Du lịch sa mạc
Chỉ một điểm đến duy nhất
Du lịch Thái Lan phân mùa biển rõ nhất giữa:
Hai bờ đều 12 tháng như nhau
Bờ Andaman (11–3) và Vịnh Thái Lan (6–9)
Chỉ mùa đông
Chỉ mùa hè
“Angkor” ở Campuchia là ví dụ tiêu biểu của:
Di sản sông băng
Di sản công nghiệp
Di sản văn minh Khmer quy mô đại quần thể
Di sản thuộc địa Tây Ban Nha
“Bali” định vị thương hiệu dựa trên:
Văn hóa Hindu địa phương, cảnh quan nhiệt đới và nghỉ dưỡng ven biển
Sa mạc khô hạn
Fiord
Băng hà
Úc – “Reef to Rainforest” mô tả:
Sa mạc đến đồng bằng tuyết
Núi lửa đến sông băng
Rạn san hô Great Barrier Reef đến rừng mưa Daintree (Queensland)
Đồng cỏ ôn đới đến tundra
New Zealand – “adventure capital” ám chỉ:
Wellington
Auckland
Queenstown nổi bật với hoạt động mạo hiểm
Christchurch
Ở Bắc Mỹ, “BosWash” là:
Hành lang sa mạc
Dãy núi băng hà
Hành lang đô thị Boston – NYC – Philadelphia – Washington D.C.
Hành lang nông nghiệp
Vườn quốc gia Yellowstone nổi tiếng vì:
Sa mạc cát
Hệ địa nhiệt geyser – suối nước nóng – đa sinh học
Băng hà lớn
Rạn san hô
Ở bờ Tây Hoa Kỳ, cảnh quan “canyon country” thuộc:
Dãy Appalachia
Dãy Rockies phía Bắc
Cao nguyên Colorado (Utah–Arizona)
Trung Tây Mỹ
Canada – “Rockies” gắn với:
Manitoba – đồng bằng tuyết
Banff, Lake Louise, Jasper – hồ băng và núi trẻ
Nova Scotia – sa mạc
Ontario – rạn san hô
“Caribbean cruise” đặc trưng vì:
Hành trình sông băng
Bờ biển băng hà
Đa đảo – cảng gần nhau – khí hậu nhiệt đới gió mùa
Sa mạc nóng khô
Mexico – bán đảo Yucatán nổi bật với:
Di sản Maya, cenote karst, bờ Caribe
Fiord
Băng hà
Núi lửa hoạt động
Peru: “Sacred Valley–Machu Picchu” yêu cầu quản lý:
Sức chứa (quota, khung giờ, tuyến tàu) để bảo tồn
Đào kênh dẫn biển
Nâng mực nước hồ
Khai thác mỏ công nghiệp
Patagonia (Chile/Argentina) đặc trưng bởi:
Gió tây mạnh, băng hà vĩ độ cao, núi granit sắc cạnh
Rừng mưa xích đạo
Đồng bằng châu thổ
Sa mạc cát mịn
Brazil – Amazon là:
Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, đa dạng sinh học cao
Fiord sâu
Sa mạc rộng
Băng hà cổ
“Wine tourism” ở Nam Mỹ tập trung tại:
Bogotá (Colombia)
Mendoza (Argentina) và thung lũng Central (Chile)
Lima (Peru)
La Paz (Bolivia)
Đối với sản phẩm xuyên biên giới Iguazú/Iguaçu, yêu cầu then chốt:
Phối hợp thị thực, cửa khẩu và quản trị hai vườn quốc gia
Bắt buộc đi đường bộ 100%
Cấm bay nội địa
Đóng cửa một phía biên giới
“Route 40” (Argentina) nổi tiếng vì:
Trục đường dọc Andes, nối nhiều cảnh quan tự nhiên
Đường xuyên sa mạc Atacama ở Peru
Đường ven biển Brazil
Đường qua rừng Amazon
Ở Mỹ Latinh, “pueblos mágicos” là:
Nhãn hiệu điểm đến thị trấn có giá trị văn hóa–lịch sử (Mexico)
Khu căn cứ quân sự
Cảng dầu khí
Khu công nghiệp
Ecuador – Galápagos là “phòng thí nghiệm tự nhiên” vì:
Tính đặc hữu cao và nghiên cứu tiến hóa
Sa mạc hóa
Tài nguyên khoáng sản
Khí hậu lạnh quanh năm
Yếu tố nào KHÔNG thuộc hệ thống du lịch theo mô hình Leiper?
Nguồn khách
Tuyến vận chuyển
Điểm đến
Thuế nhập khẩu
Quản trị du lịch bền vững ở quần đảo nhạy cảm yêu cầu:
Giới hạn khách, quy định tàu, tuyến và hoạt động theo zonation
Cho phép cập bến tự do
Không cần giấy phép
Tăng mật độ khai thác
Một nguyên tắc thiết kế tour liên lục địa hiệu quả là:
Hub–spoke (trục – nan hoa) tối ưu nối chuyến và giảm thời gian chết
Đi càng nhiều nước càng tốt trong 3 ngày
Chỉ dùng xe buýt đường dài
Trong sản phẩm dài ngày, “pacing” đề cập đến:
Nhịp độ tham quan – thời gian di chuyển – thời gian nghỉ cân bằng
Số chỗ ngồi trên xe
Thuế sân bay
Chỉ số tốc độ gió
Khi lập lịch điểm đến núi cao Andes/Himalaya, ưu tiên:
Thích nghi độ cao (acclimatization) theo từng bước
Leo thẳng độ cao lớn ngay ngày đầu
Giảm ngày tham quan
Chỉ ở vùng thấp
Trong quản trị rủi ro tour sa mạc/đới nóng:
Di chuyển giữa trưa
Giảm thời gian nghỉ
Không cần phương án dự phòng
Kế hoạch nước – bóng mát – khung giờ mát – kiểm tra sức khỏe
“Integrated marketing communications (IMC)” của điểm đến nhắm:
Chỉ quảng cáo trên báo in
Đồng bộ thông điệp qua nhiều kênh để tăng nhận biết và chuyển đổi
Chỉ dùng một mạng xã hội
Tập trung vào nội địa, bỏ qua quốc tế
Trong mô hình cung cầu du lịch, yếu tố “cung” bao gồm:
Nhu cầu, sở thích, thu nhập
Chính sách thị thực
Tình hình kinh tế thế giới
Tài nguyên, cơ sở hạ tầng, dịch vụ và khả năng tiếp cận
“Tourist arrivals” được hiểu là:
Số vé máy bay bán ra
Số lượt khách đến điểm đến trong một giai đoạn nhất định
Số khách lưu trú dài hạn
Tổng dân số địa phương
“Length of stay” thể hiện:
Khoảng cách di chuyển
Thời gian trung bình khách ở lại điểm đến
Mức giá phòng
Số lượng chuyến bay
Mục tiêu chính của nghiên cứu địa lý du lịch là:
Dự báo tỉ giá hối đoái
Phân tích sự phân bố không gian của tài nguyên và dòng khách
Tính chi phí lao động
Kiểm soát xuất nhập khẩu
“Domestic tourism” được hiểu là:
Du khách quốc tế
Người dân đi công tác nước ngoài
Người dân đi du lịch trong phạm vi quốc gia của họ
Người lao động di cư
Đặc điểm chính của “regional tourism” là:
Chỉ diễn ra nội tỉnh
Du lịch hàng hải
Không có yếu tố biên giới
Di chuyển giữa các nước trong cùng khu vực địa lý
“Outbound tourism” là:
Dòng khách rời khỏi quốc gia cư trú để du lịch nước ngoài
Dòng khách đến quốc gia khác
Du lịch nội địa
Du lịch tại điểm đến
Một trong các yếu tố đẩy mạnh cầu du lịch quốc tế là:
Tăng rào cản thị thực
Tăng giá nhiên liệu
Giảm thời gian nghỉ phép
Tăng thu nhập và chi phí vận tải giảm
Theo UNWTO, châu lục đón khách quốc tế nhiều nhất năm 2024 là:
Châu Á
Châu Âu
Bắc Mỹ
Châu Phi
“Infrastructure” trong phát triển du lịch bao gồm:
Ẩm thực và mua sắm
Giao thông, viễn thông, điện nước, y tế
Lễ hội và văn hóa
Động vật hoang dã
“Superstructure” trong du lịch đề cập đến:
Cảnh quan tự nhiên
Hệ thống chính trị
Cơ sở lưu trú, nhà hàng, khu vui chơi
Sông ngòi
Một vai trò chính của chính phủ trong phát triển du lịch là:
Tổ chức tour
Bán vé máy bay
Quy hoạch, chính sách, bảo tồn và xúc tiến
Điều hành khách sạn tư nhân
“Carrying capacity” không chỉ giới hạn sinh thái mà còn gồm:
Chính trị
Văn học
Kinh tế vi mô
Xã hội và tâm lý
Chỉ số “TCI” (Tourism Climate Index) càng cao thể hiện:
Tỷ lệ thất nghiệp tăng
Lượng khách giảm
Điều kiện khí hậu thuận lợi cho hoạt động du lịch
Nhiệt độ khắc nghiệt
“Accessibility” trong du lịch liên quan trực tiếp đến:
Khả năng tiếp cận điểm đến qua hệ thống vận tải
Dân số
Mức độ chi tiêu
Thuế nhập cảnh
Một yếu tố đặc trưng của du lịch hàng không giá rẻ là:
Tối ưu chi phí vận hành, bán vé trực tuyến, khai thác sân bay thứ cấp
Không sử dụng công nghệ
Chi bay đường dài
Dịch vụ 5 sao
“Hub-and-spoke” trong hàng không nghĩa là:
Mô hình trục – nan hoa, trung tâm kết nối và các tuyến vệ tinh
Mạng bay ngẫu nhiên
Mô hình chỉ có điểm đầu – điểm cuối
Không có trung chuyển
Quyền tự do hàng không thứ năm cho phép:
Vận chuyển khách giữa hai quốc gia thứ ba trên hành trình xuất phát từ quốc gia hãng bay
Hạ cánh kỹ thuật
“Open Skies Agreement” nhằm:
Cấm hãng bay giá rẻ
Giới hạn tần suất bay
Tự do hóa vận tải hàng không quốc tế
Kiểm soát chặt hành khách
“High-speed rail” có lợi thế lớn trong du lịch vì:
Chi phí vận hành cao
Tiết kiệm thời gian, an toàn và thân thiện môi trường
Hạn chế điểm đến
Phụ thuộc khí hậu
“Tourist bubble” mô tả hiện tượng:
Khách chỉ tương tác trong không gian du lịch được kiểm soát, tách biệt với cộng đồng địa phương
Du khách đi tự túc không giới hạn
Bùng nổ dân số du lịch
Giảm lượng khách
“Mass tourism” thường gây hệ quả:
Giảm giá trị trải nghiệm
Tăng chất lượng dịch vụ
Áp lực môi trường và văn hóa tại điểm đến
Hạn chế lao động
“Destination management organization” (DMO) có vai trò chính là:
Giám sát môi trường
Quản trị, điều phối và xúc tiến phát triển điểm đến
Quản lý doanh nghiệp tư nhân
Tổ chức tour mạo hiểm
Mô hình “PPP — Public Private Partnership” trong du lịch thể hiện:
Doanh nghiệp độc quyền
Hợp tác công — tư trong đầu tư và vận hành dự án du lịch
Chính phủ tài trợ toàn phần
Tư nhân hóa hoàn toàn
“Tourism leakage” là hiện tượng:
Dòng ngoại tệ thất thoát khỏi nền kinh tế địa phương
Lãng phí tài nguyên nước
Giảm giá dịch vụ
Khách rời điểm đến sớm
Để giảm “leakage”, các nước đang phát triển nên:
Phụ thuộc hoàn toàn vào hàng nhập khẩu
Cấm khách quốc tế
Tăng liên kết nội địa và sử dụng nguồn cung địa phương
Giảm thuế doanh nghiệp
“Tourism multiplier” có tác động mạnh nhất ở:
Khai khoáng
Nông nghiệp
Ngành lưu trú, ăn uống, vận tải và dịch vụ phụ trợ
Công nghiệp nặng
“Carrying capacity” của di sản phụ thuộc nhiều nhất vào:
Dân số
Thị thực
Mức giá vé
Khả năng quản lý và hạ tầng
Một ưu điểm của “alternative tourism” là:
Giảm tương tác cộng đồng
Cần chi phí rất cao
Tăng tính bền vững, phân bổ lợi ích công bằng hơn
Thu hút lượng khách khổng lồ
“Adventure tourism” hấp dẫn khách vì:
Mang tính thử thách, khám phá và gần gũi thiên nhiên
Không cần kỹ năng
Không cần bảo hiểm
“Overtourism” thường xảy ra khi:
Thiếu quảng bá
Lượng khách vượt quá sức chứa và hạ tầng điểm đến
Giảm cầu du lịch
Nhu cầu giảm mạnh
Một biện pháp giảm “overtourism” là:
Giới hạn vé, đa dạng điểm đến, phát triển du lịch số
Hạ giá mạnh trong mùa cao điểm
Mở rộng quảng cáo ồ ạt
Tăng chuyến bay giá rẻ
“Climate-smart tourism” tập trung vào:
Giảm phát thải carbon và thích ứng khí hậu
Tăng khai thác nhiên liệu hóa thạch
Giảm diện tích rừng
Tăng số chuyến bay
Mục tiêu của “carbon offset program” trong du lịch là:
Giảm giá tour
Mở rộng điểm đến
Quảng bá thương hiệu
Bù đắp lượng khí thải CO2 bằng đầu tư xanh
“Blue tourism” liên quan đến:
Du lịch đô thị
Du lịch hàng không
Du lịch rừng
Phát triển du lịch gắn với kinh tế biển bền vững
“Circular tourism economy” nhấn mạnh:
Tăng sử dụng nhựa
Tái sử dụng – tái chế – giảm rác thải trong chuỗi giá trị du lịch
Phát triển sản phẩm rẻ tiền
Tăng nhập khẩu hàng hóa
“Smart destination” cần đảm bảo yếu tố nào?
Dữ liệu mở, công nghệ cảm biến và quản lý bền vững
Thiếu kết nối Internet
Tăng mật độ xây dựng
Giá rẻ
“Digital tourism marketing” mang lại lợi ích chính là:
Giới hạn kênh truyền thông
Chỉ phục vụ nội địa
Giảm tương tác
Tối ưu hóa quảng bá, định vị thị trường và đo lường hiệu quả
“AI chatbot” trong ngành du lịch được sử dụng để:
Phân loại hành lý
Đo lường khí thải
Hỗ trợ tư vấn, đặt dịch vụ và phản hồi khách hàng tự động
Kiểm soát an ninh sân bay
“Big data” trong du lịch giúp:
Phân tích hành vi, xu hướng và dự báo cầu
Giảm năng suất lao động
Loại bỏ quảng cáo
Giảm số lượng khách
Một yếu tố đạo đức trong du lịch bền vững là:
Tôn trọng văn hóa địa phương và quyền lợi cộng đồng
Giữ bí mật thông tin điểm đến
Phát triển sản phẩm rẻ tiền
Tăng nhập khẩu hàng hóa
“Crisis management” trong du lịch đề cập đến:
Ứng phó khủng hoảng như thiên tai, dịch bệnh, bất ổn chính trị
Xây thêm khách sạn
Giảm chi phí marketing
Tăng giá vé
Ví dụ về quản lý khủng hoảng thành công trong du lịch là:
Ngừng xúc tiến 10 năm
Thái Lan sau sóng thần 2004 với chiến lược “Amazing Thailand Rebuild”
Giảm giá sâu toàn quốc
Đóng cửa toàn bộ ngành du lịch
“Resilience” trong du lịch thể hiện:
Giảm cầu vĩnh viễn
Khả năng phục hồi và thích ứng sau khủng hoảng
Sự sụp đổ của ngành
Tăng nợ công
“Stakeholders” trong du lịch bao gồm:
Chỉ cộng đồng
Chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng, du khách
Chỉ chính phủ
Chỉ doanh nghiệp
“Angkor Wat” là di sản đại diện cho:
Văn minh Inca
Văn hóa Nhật Bản
Văn minh Ottoman
Văn minh Khmer cổ
“Carrying capacity” và “sustainability” có mối liên hệ như thế nào?
Quản lý sức chứa hợp lý giúp duy trì phát triển bền vững
Hai khái niệm không liên quan
Bền vững chỉ về kinh tế
Sức chứa chỉ thuộc môi trường tự nhiên
“Tourism ethics” hướng đến:
Tăng thuế khách
Hạ giá nhân công
Cân bằng giữa lợi ích kinh tế và giá trị nhân văn, môi trường
Tăng cạnh tranh bằng mọi giá
Mục tiêu cốt lõi của quản trị điểm đến toàn cầu là:
Giảm quảng bá
Tạo giá trị bền vững, nâng cao trải nghiệm và bảo tồn tài nguyên
Cạnh tranh bằng chi phí thấp
Tăng trưởng ngắn hạn
Vai trò của nghiên cứu “geography of tourism” là:
Phân tích mối quan hệ không gian giữa khách – điểm đến – vận tải
Tính toán doanh thu
Kiểm soát khí hậu
Dự báo chính trị
Du lịch Kenya và Tanzania nổi bật bởi:
Du lịch tôn giáo
Di cư linh dương Great Migration
Du lịch công nghiệp
Du lịch biển đảo
“Niagara Falls” nằm giữa biên giới hai quốc gia:
Mỹ – Canada
Mỹ – Cuba
Canada – Mexico
Mỹ – Brazil
“Dead Sea” (Biển Chết) là điểm du lịch nổi tiếng nhờ:
Hàm lượng muối cao và khả năng nổi tự nhiên
Núi tuyết bao quanh
Hệ thống rạn san hô
Nhiệt độ lạnh quanh năm
“Rocky Mountains” là đặc trưng địa lý của:
Nam Mỹ
Miền Tây Canada và Hoa Kỳ
Trung Mỹ
Đông Mỹ
Singapore phát triển du lịch dựa trên mô hình:
Trung tâm trung chuyển hàng không – tài chính – hội nghị quốc tế
Du lịch nông nghiệp
Du lịch leo núi
Du lịch rừng sâu
Du lịch Morocco thu hút khách nhờ:
Cảnh quan tuyết trắng
Các rạn san hô
Kiến trúc Hồi giáo và khu phố cổ Medina
Khu công nghiệp
“Great Barrier Reef” là di sản thiên nhiên của thế giới thuộc:
Papua New Guinea
New Zealand
Fiji
Úc
“Taj Mahal” được xây dựng với mục đích:
Lăng mộ tưởng niệm hoàng hậu Mumtaz Mahal
Nhà hát nghệ thuật
Cung điện hành chính
Tháp tôn giáo
Đặc điểm tự nhiên nổi bật nhất của Bắc Phi là:
Rừng rậm xích đạo
Đồng bằng băng hà
Sa mạc Sahara và các ốc đảo sông Nile
Núi tuyết quanh năm
“Garden Route” của Nam Phi nối giữa:
Cape Town – Knysna – Port Elizabeth
Durban – Johannesburg – Pretoria
Pretoria – Kimberley – Bloemfontein
Gaborone – Windhoek – Maputo
Bhutan áp dụng chính sách du lịch “High Value, Low Impact” nhằm:
Giới hạn khách, bảo tồn văn hóa và môi trường
Giảm giá tour
Tăng số lượng khách
Phát triển đại trà
“Machu Picchu” thuộc quốc gia nào?
Bolivia
Ecuador
Chile
Peru
“Peace Parks” ở Nam Phi là sáng kiến nhằm:
Xây dựng trung tâm thương mại
Mở rộng khu công nghiệp
Phát triển đô thị hóa
Liên kết các khu bảo tồn xuyên biên giới cho bảo tồn và du lịch
Việt Nam có vị trí du lịch thuận lợi vì:
Ở xa tuyến giao thương
Cách ly khu vực
Không giáp biển
Nằm trên trục giao lưu Đông Nam Á lục địa và biển Đông
Địa điểm hành hương Hồi giáo quan trọng nhất thế giới là:
Cairo (Ai Cập)
Amman (Jordan)
Jerusalem (Israel)
Mecca (Saudi Arabia)
“Andes Mountains” trải dài qua:
Chile – Argentina – Peru – Bolivia – Ecuador
Mexico – Guatemala – Honduras
Canada – Mỹ
Brazil – Uruguay
“Ha Long Bay” của Việt Nam là di sản thế giới nổi bật nhờ:
Cảnh quan karst đá vôi trên biển
Núi lửa
Núi tuyết vĩnh cửu
Rừng lá kim
“Big Five” trong safari châu Phi gồm: sư tử, báo, voi, trâu và:
Hà mã
Linh dương
Ngựa vằn
Tê giác
“Maori” là dân tộc bản địa của:
Australia
Fiji
New Zealand
Samoa
“Golden Triangle” của Ấn Độ bao gồm:
Delhi – Agra – Jaipur
Mumbai – Goa – Kochi
Kolkata – Varanasi – Lucknow
Chennai – Hyderabad – Pune
“Niagara Falls” và “Grand Canyon” đều thuộc loại tài nguyên:
Thiên nhiên hình thành do hoạt động kiến tạo và xói mòn
Di sản nhân tạo
Tài nguyên văn hóa
Tài nguyên khí hậu
“Peace Parks” đầu tiên được thành lập giữa:
Nam Phi – Mozambique – Zimbabwe
Morocco – Algeria
Kenya – Uganda
Nigeria – Ghana
“Angkor Wat”, “Ha Long Bay”, “Borobudur” cùng được UNESCO công nhận là:
Di sản văn hóa – thiên nhiên tiêu biểu Đông Nam Á
Công trình nhân tạo hiện đại
Tuyến đường thương mại
Khu công nghiệp cổ
Du lịch Saudi Arabia phát triển mạnh nhờ chiến lược:
“Vision 2030” – đa dạng hóa kinh tế và mở rộng du lịch
“Green Desert” – trồng rừng khô hạn
“Urban 2020” – xây đô thị công nghiệp
“PetroTourism” – du lịch dầu khí
Ở Oman, du khách yêu thích loại hình du lịch nào nhất?
Khám phá wadi, ốc đảo và lâu đài cổ
Trượt tuyết
Du lịch tuyết
Mua sắm
“Parks & Canyons” tập trung tại khu vực nào của Hoa Kỳ?
Miền Tây
Miền Đông
Bắc Trung Bộ
Nam
“Dubai” trở thành trung tâm du lịch vùng Vịnh nhờ:
Đô thị hiện đại, hạ tầng cao cấp và chính sách mở cửa
Du lịch rừng rậm
Khí hậu lạnh quanh năm
Không có cảng hàng không
“Bhutan” được xem là điểm đến bền vững vì:
Chính sách hạn chế khách và thu phí tối thiểu
Tăng trưởng khách không kiểm soát
Phát triển du lịch đại trà
Dỡ bỏ toàn bộ quy định thị thực
“Rừng Amazon” nằm chủ yếu trên lãnh thổ:
Argentina
Brazil
Peru
Colombia
“Luxor” của Ai Cập nổi tiếng vì:
Quần thể đền Karnak và Thung lũng các vị vua
Thành phố cảng
Ốc đảo sa mạc
Tuyến hàng không
“Sydney” là biểu tượng du lịch của Úc với công trình:
Nhà hát Opera House
Tượng Nữ thần Tự do
Tháp Eiffel
Cầu Brooklyn
“Caribbean” là khu vực phát triển mạnh loại hình:
Du lịch tàu biển và nghỉ dưỡng đảo nhiệt đới
Du lịch công nghiệp
Du lịch sa mạc
Du lịch tuyết
“Patagonia” được biết đến nhờ:
Cảnh quan băng hà và gió mạnh đặc trưng Nam Mỹ
Sa mạc đá
Khu đô thị cổ
Núi lửa hoạt động
“Great Migration” là hiện tượng tự nhiên du lịch nổi bật tại:
Serengeti (Tanzania) và Maasai Mara (Kenya)
Okavango Delta
Namib Desert
Atlas Mountains
“Himalaya” là dãy núi cao nhất thế giới, trải dài qua các nước:
Nepal – Ấn Độ – Bhutan – Trung Quốc
Indonesia – Philippines – Malaysia
Iran – Iraq – Syria
Chile – Peru – Bolivia
“Andes” ở Nam Mỹ có đỉnh cao nhất là:
Aconcagua (Argentina)
Kilimanjaro
Denali
Mount Cook
“Great Barrier Reef” chịu ảnh hưởng tiêu cực của:
Biến đổi khí hậu và hiện tượng tẩy trắng san hô
Thiếu khách du lịch
Nước ngọt dư thừa
Sa mạc hóa
“Malaysia” nổi bật với loại hình du lịch:
Du lịch sinh thái rừng nhiệt đới và đảo biển
Du lịch tuyết
Du lịch công nghiệp
Du lịch đô thị hóa
“Amazon” được coi là:
Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới với đa dạng sinh học phong phú
Vùng núi tuyết quanh năm
Sa mạc khô cằn
Khu đô thị công nghiệp
“Cape Town” là điểm đến du lịch nổi tiếng của Nam Phi với:
Table Mountain và khu vực ven biển Atlantic
Đồi trà và rừng nhiệt đới
Rừng tuyết
Hồ nước ngọt lớn
“Australia” có mùa du lịch cao điểm rơi vào:
Mùa hè Nam bán cầu (12–2)
Mùa mưa
Mùa thu
Mùa đông
“Jerusalem” có ý nghĩa linh thiêng đối với:
Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo
Phật giáo, Thiên Chúa giáo, Sikh giáo
Ấn giáo, Phật giáo, Hồi giáo
Chỉ Hồi giáo
“New Zealand” được mệnh danh là:
Thủ phủ du lịch mạo hiểm của thế giới
Trung tâm công nghiệp
Quốc gia lạnh nhất Thái Bình Dương
Trung tâm tôn giáo
“Mexico” nổi tiếng với nền văn hóa cổ đại nào?
Maya
Roman
Egyptian
Khmer
“Safari” là hình thức du lịch đặc trưng của:
Châu Phi
Châu Âu
Bắc Mỹ
Đông Nam Á
“UAE” thu hút khách nhờ:
Kiến trúc hiện đại, trung tâm mua sắm và du lịch sa mạc
Nông nghiệp truyền thống
Khí hậu lạnh
Núi tuyết quanh năm
“Ha Long Bay”, “Great Barrier Reef”, “Grand Canyon” đều là:
Di sản thiên nhiên thế giới tiêu biểu về địa mạo
Khu công nghiệp ven biển
Trung tâm hành chính
Thành phố cổ
Theo Leiper (1979), điểm khác biệt căn bản giữa hệ thống du lịch và chuỗi cung ứng kinh tế thông thường là:
Du lịch chỉ được xem là ngành dịch vụ thuần túy
Hệ thống du lịch có thể tách rời khỏi yếu tố địa lý
Hệ thống du lịch có tính không gian – hành vi và phụ thuộc vào dòng di chuyển giữa các vùng
Du lịch vận hành theo tuyến khép kín sản xuất – tiêu dùng
Mô hình của Leiper chỉ ra rằng “transit route region” có thể trở thành “destination” tạm thời khi:
Trục giao thông có giá trị cảnh quan hoặc trải nghiệm độc lập với điểm đến chính
Khoảng cách vận chuyển ngắn hơn 300 km
Tuyến không có dịch vụ bổ trợ
Thị trường khách không quan tâm đến điểm đến chính
Trong dòng chảy du lịch toàn cầu, tính bất đối xứng giữa “origin” và “destination” chủ yếu do:
Sự khác biệt về ngôn ngữ
Sự chênh lệch phát triển kinh tế và thời gian nhàn rỗi giữa các khu vực
Chính sách thị thực
Tỷ giá ngoại tệ
