wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Điểm đến du lịch toàn cầu – trích đề cương ôn thi (trang 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “destination competitiveness” (năng lực cạnh tranh điểm đến) bao gồm trụ cột cốt lõi nào?

a)

Tài nguyên – hạ tầng – quản trị – trải nghiệm

b)

Lương – tỷ giá – lạm phát

c)

Thuế – dân số – xuất khẩu

d)

Diện tích – độ cao – mật độ

2.

“Branding điểm đến” hiệu quả cần bảo đảm trước hết yếu tố nào?

a)

Định vị khác biệt, nhất quán và xác thực

b)

Sử dụng khẩu hiệu dài và phức tạp

c)

Thay đổi nhận diện mỗi năm

d)

Tập trung vào mọi phân khúc cùng lúc

3.

Trong hệ thống phân loại thị trường nguồn khách, “VFR” viết tắt của:

a)

Value For Rate

b)

Visiting Friends and Relatives

c)

Vacation For Rest

d)

Visa Free Regime

4.

Một đặc điểm nổi bật của “city break” ở châu Âu là:

a)

Hành trình dài 3–4 tuần

b)

Du lịch chỉ bằng tàu biển

c)

Chuyến đi ngắn 2–4 ngày bằng đường hàng không giá rẻ

d)

Chỉ áp dụng mùa đông

5.

“Schengen” tạo thuận lợi du lịch nội khối EU chủ yếu nhờ:

a)

Xóa kiểm soát biên giới nội bộ giữa các nước tham gia

b)

Đồng tiền chung áp dụng mọi nơi

c)

Bắt buộc dùng một ngôn ngữ chung

d)

Miễn thuế giá trị gia tăng toàn EU

6.

Ở Tây Âu, “sun, sea, sand” là mô tả kinh điển của:

a)

Du lịch núi Alps

b)

Du lịch công nghiệp

c)

Du lịch nghỉ dưỡng ven biển Địa Trung Hải

d)

Du lịch đô thị

7.

“Greenways” tại châu Âu chủ yếu phục vụ:

a)

Xe đạp/đi bộ an toàn trên tuyến hành lang xanh

b)

Vận tải hàng hóa

c)

Ô tô tải nặng

d)

Tàu hỏa cao tốc

8.

Một trung tâm hàng không (hub) lớn bậc nhất châu Âu là:

a)

Nice (NCE)

b)

Frankfurt (FRA)

c)

Porto (OPO)

d)

Thessaloniki (SKG)

9.

Điểm đến Venice gặp thách thức quản trị nổi bật là:

a)

Quá tải khách trong ngày và áp lực tàu biển

b)

Núi lửa hoạt động

c)

Thiếu sân bay

d)

Bão tuyết kéo dài

10.

Ở Bắc Âu, sản phẩm “fjord cruise” tập trung tại:

a)

Đan Mạch

b)

Iceland

c)

Phần Lan

d)

Na Uy

11.

“Transfrontier Conservation Area (TFCA)” là thuật ngữ chỉ:

a)

Khu bảo tồn xuyên biên giới phục vụ bảo tồn và du lịch

b)

Đường cao tốc quốc tế

c)

Hành lang đường sắt liên quốc gia

d)

Chợ biên giới

12.

“Safari Big Five” truyền thống ở Đông Phi gồm: sư tử, báo, voi, tê giác, và:

a)

Linh dương sừng xoắn

b)

Hà mã

c)

Tê giác

d)

Ngựa vằn

13.

Tài nguyên chủ lực của Namibia là:

a)

Rừng mưa nhiệt đới

b)

Đồng bằng phủ sa lớn

c)

Núi tuyết quanh năm

d)

Sa mạc Namib – cánh quan cồn cát và bờ biển Skeleton

14.

Ở Bắc Phi, “Medina” là:

a)

Sa mạc đá vôi

b)

Cảng nước sâu

c)

Khu phố cổ có cấu trúc đô thị Hồi giáo truyền thống

d)

Khu công nghiệp

15.

Tuyến du lịch Nile kinh điển thường kết hợp:

a)

Cairo – Luxor – Aswan – Abu Simbel

b)

Alexandria – Port Said – Damietta

c)

Hurghada – Sharm El-Sheikh – Dahab

d)

Siwa – Bahariya – Farafra

16.

Du lịch Jordan gắn với tài nguyên đặc sắc:

a)

Thác Victoria

b)

Petra và sa mạc Wadi Rum

c)

Rạn san hô Biển Đỏ lớn nhất thế giới

d)

Núi Kilimanjaro

17.

Ở Trung Đông, “souq” là:

a)

Tuyến đường sắt

b)

Nhà thờ chính tòa

c)

Chợ truyền thống

d)

Công viên quốc gia

18.

Một chiến lược giảm rủi ro mùa nóng ở vùng Vịnh cho city tour:

a)

Lịch tham quan sáng sớm – chiều muộn, không gian điều hòa

b)

Hạn chế vào trung tâm thương mại

c)

Di chuyển giữa trưa

d)

Loại bỏ di chuyển bằng metro

19.

Hình thức lưu trú đặc trưng sa mạc ở Maroc/Tunisia:

a)

Lều trại (desert camp) và riad

b)

Igloo băng

c)

Nhà phao

d)

Nhà trên cây

20.

Đặc điểm phân hóa tài nguyên du lịch Đông Nam Á:

a)

Hồ băng và fiord

b)

Biển đảo – rừng mưa – văn hóa đa tộc

c)

Băng hà – núi tuyết – sa mạc

d)

Đồng cỏ ôn đới rộng lớn

21.

Sản phẩm đặc trưng Nhật Bản kết hợp tốt nhất:

a)

Đô thị hiện đại – đền chùa – suối nước nóng – thiên nhiên núi

b)

Fiord

c)

Sa mạc khô hạn

d)

Savanna

22.

Trục sản phẩm chủ lực của Việt Nam theo không gian:

a)

Trung (di sản – biển) – Bắc (di sản – núi) – Nam (đô thị – sông nước)

b)

Bắc (di sản – núi) – Trung (di sản – biển) – Nam (đô thị – sông nước)

c)

Tây (biển) – Đông (sa mạc)

d)

Nam (băng hà) – Bắc (sa mạc)

23.

“Vành đai lửa Thái Bình Dương” giải thích cho:

a)

Mật độ núi lửa/động đất tại Indonesia – Nhật Bản – Philippines

b)

Sự hình thành tuyết vĩnh cửu ở Thái Lan

c)

Đồng bằng bồi tích lớn ở New Zealand

24.

Ở Hàn Quốc, tuyến phổ biến “Seoul – Gyeongju – Busan – Jeju” minh họa:

a)

Du lịch băng hà

b)

Lộ trình đa trung tâm: thủ đô – cố đô – cảng – đảo núi lửa

c)

Du lịch sa mạc

d)

Chỉ một điểm đến duy nhất

25.

Du lịch Thái Lan phân mùa biển rõ nhất giữa:

a)

Hai bờ đều 12 tháng như nhau

b)

Bờ Andaman (11–3) và Vịnh Thái Lan (6–9)

c)

Chỉ mùa đông

d)

Chỉ mùa hè

26.

“Angkor” ở Campuchia là ví dụ tiêu biểu của:

a)

Di sản sông băng

b)

Di sản công nghiệp

c)

Di sản văn minh Khmer quy mô đại quần thể

d)

Di sản thuộc địa Tây Ban Nha

27.

“Bali” định vị thương hiệu dựa trên:

a)

Văn hóa Hindu địa phương, cảnh quan nhiệt đới và nghỉ dưỡng ven biển

b)

Sa mạc khô hạn

c)

Fiord

d)

Băng hà

28.

Úc – “Reef to Rainforest” mô tả:

a)

Sa mạc đến đồng bằng tuyết

b)

Núi lửa đến sông băng

c)

Rạn san hô Great Barrier Reef đến rừng mưa Daintree (Queensland)

d)

Đồng cỏ ôn đới đến tundra

29.

New Zealand – “adventure capital” ám chỉ:

a)

Wellington

b)

Auckland

c)

Queenstown nổi bật với hoạt động mạo hiểm

d)

Christchurch

30.

Ở Bắc Mỹ, “BosWash” là:

a)

Hành lang sa mạc

b)

Dãy núi băng hà

c)

Hành lang đô thị Boston – NYC – Philadelphia – Washington D.C.

d)

Hành lang nông nghiệp

31.

Vườn quốc gia Yellowstone nổi tiếng vì:

a)

Sa mạc cát

b)

Hệ địa nhiệt geyser – suối nước nóng – đa sinh học

c)

Băng hà lớn

d)

Rạn san hô

32.

Ở bờ Tây Hoa Kỳ, cảnh quan “canyon country” thuộc:

a)

Dãy Appalachia

b)

Dãy Rockies phía Bắc

c)

Cao nguyên Colorado (Utah–Arizona)

d)

Trung Tây Mỹ

33.

Canada – “Rockies” gắn với:

a)

Manitoba – đồng bằng tuyết

b)

Banff, Lake Louise, Jasper – hồ băng và núi trẻ

c)

Nova Scotia – sa mạc

d)

Ontario – rạn san hô

34.

“Caribbean cruise” đặc trưng vì:

a)

Hành trình sông băng

b)

Bờ biển băng hà

c)

Đa đảo – cảng gần nhau – khí hậu nhiệt đới gió mùa

d)

Sa mạc nóng khô

35.

Mexico – bán đảo Yucatán nổi bật với:

a)

Di sản Maya, cenote karst, bờ Caribe

b)

Fiord

c)

Băng hà

d)

Núi lửa hoạt động

36.

Peru: “Sacred Valley–Machu Picchu” yêu cầu quản lý:

a)

Sức chứa (quota, khung giờ, tuyến tàu) để bảo tồn

b)

Đào kênh dẫn biển

c)

Nâng mực nước hồ

d)

Khai thác mỏ công nghiệp

37.

Patagonia (Chile/Argentina) đặc trưng bởi:

a)

Gió tây mạnh, băng hà vĩ độ cao, núi granit sắc cạnh

b)

Rừng mưa xích đạo

c)

Đồng bằng châu thổ

d)

Sa mạc cát mịn

38.

Brazil – Amazon là:

a)

Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, đa dạng sinh học cao

b)

Fiord sâu

c)

Sa mạc rộng

d)

Băng hà cổ

39.

“Wine tourism” ở Nam Mỹ tập trung tại:

a)

Bogotá (Colombia)

b)

Mendoza (Argentina) và thung lũng Central (Chile)

c)

Lima (Peru)

d)

La Paz (Bolivia)

40.

Đối với sản phẩm xuyên biên giới Iguazú/Iguaçu, yêu cầu then chốt:

a)

Phối hợp thị thực, cửa khẩu và quản trị hai vườn quốc gia

b)

Bắt buộc đi đường bộ 100%

c)

Cấm bay nội địa

d)

Đóng cửa một phía biên giới

41.

“Route 40” (Argentina) nổi tiếng vì:

a)

Trục đường dọc Andes, nối nhiều cảnh quan tự nhiên

b)

Đường xuyên sa mạc Atacama ở Peru

c)

Đường ven biển Brazil

d)

Đường qua rừng Amazon

42.

Ở Mỹ Latinh, “pueblos mágicos” là:

a)

Nhãn hiệu điểm đến thị trấn có giá trị văn hóa–lịch sử (Mexico)

b)

Khu căn cứ quân sự

c)

Cảng dầu khí

d)

Khu công nghiệp

43.

Ecuador – Galápagos là “phòng thí nghiệm tự nhiên” vì:

a)

Tính đặc hữu cao và nghiên cứu tiến hóa

b)

Sa mạc hóa

c)

Tài nguyên khoáng sản

d)

Khí hậu lạnh quanh năm

44.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc hệ thống du lịch theo mô hình Leiper?

a)

Nguồn khách

b)

Tuyến vận chuyển

c)

Điểm đến

d)

Thuế nhập khẩu

45.

Quản trị du lịch bền vững ở quần đảo nhạy cảm yêu cầu:

a)

Giới hạn khách, quy định tàu, tuyến và hoạt động theo zonation

b)

Cho phép cập bến tự do

c)

Không cần giấy phép

d)

Tăng mật độ khai thác

46.

Một nguyên tắc thiết kế tour liên lục địa hiệu quả là:

a)

Hub–spoke (trục – nan hoa) tối ưu nối chuyến và giảm thời gian chết

b)

Đi càng nhiều nước càng tốt trong 3 ngày

c)

Chỉ dùng xe buýt đường dài

47.

Trong sản phẩm dài ngày, “pacing” đề cập đến:

a)

Nhịp độ tham quan – thời gian di chuyển – thời gian nghỉ cân bằng

b)

Số chỗ ngồi trên xe

c)

Thuế sân bay

d)

Chỉ số tốc độ gió

48.

Khi lập lịch điểm đến núi cao Andes/Himalaya, ưu tiên:

a)

Thích nghi độ cao (acclimatization) theo từng bước

b)

Leo thẳng độ cao lớn ngay ngày đầu

c)

Giảm ngày tham quan

d)

Chỉ ở vùng thấp

49.

Trong quản trị rủi ro tour sa mạc/đới nóng:

a)

Di chuyển giữa trưa

b)

Giảm thời gian nghỉ

c)

Không cần phương án dự phòng

d)

Kế hoạch nước – bóng mát – khung giờ mát – kiểm tra sức khỏe

50.

“Integrated marketing communications (IMC)” của điểm đến nhắm:

a)

Chỉ quảng cáo trên báo in

b)

Đồng bộ thông điệp qua nhiều kênh để tăng nhận biết và chuyển đổi

c)

Chỉ dùng một mạng xã hội

d)

Tập trung vào nội địa, bỏ qua quốc tế

51.

Trong mô hình cung cầu du lịch, yếu tố “cung” bao gồm:

a)

Nhu cầu, sở thích, thu nhập

b)

Chính sách thị thực

c)

Tình hình kinh tế thế giới

d)

Tài nguyên, cơ sở hạ tầng, dịch vụ và khả năng tiếp cận

52.

“Tourist arrivals” được hiểu là:

a)

Số vé máy bay bán ra

b)

Số lượt khách đến điểm đến trong một giai đoạn nhất định

c)

Số khách lưu trú dài hạn

d)

Tổng dân số địa phương

53.

“Length of stay” thể hiện:

a)

Khoảng cách di chuyển

b)

Thời gian trung bình khách ở lại điểm đến

c)

Mức giá phòng

d)

Số lượng chuyến bay

54.

Mục tiêu chính của nghiên cứu địa lý du lịch là:

a)

Dự báo tỉ giá hối đoái

b)

Phân tích sự phân bố không gian của tài nguyên và dòng khách

c)

Tính chi phí lao động

d)

Kiểm soát xuất nhập khẩu

55.

“Domestic tourism” được hiểu là:

a)

Du khách quốc tế

b)

Người dân đi công tác nước ngoài

c)

Người dân đi du lịch trong phạm vi quốc gia của họ

d)

Người lao động di cư

56.

Đặc điểm chính của “regional tourism” là:

a)

Chỉ diễn ra nội tỉnh

b)

Du lịch hàng hải

c)

Không có yếu tố biên giới

d)

Di chuyển giữa các nước trong cùng khu vực địa lý

57.

“Outbound tourism” là:

a)

Dòng khách rời khỏi quốc gia cư trú để du lịch nước ngoài

b)

Dòng khách đến quốc gia khác

c)

Du lịch nội địa

d)

Du lịch tại điểm đến

58.

Một trong các yếu tố đẩy mạnh cầu du lịch quốc tế là:

a)

Tăng rào cản thị thực

b)

Tăng giá nhiên liệu

c)

Giảm thời gian nghỉ phép

d)

Tăng thu nhập và chi phí vận tải giảm

59.

Theo UNWTO, châu lục đón khách quốc tế nhiều nhất năm 2024 là:

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Bắc Mỹ

d)

Châu Phi

60.

“Infrastructure” trong phát triển du lịch bao gồm:

a)

Ẩm thực và mua sắm

b)

Giao thông, viễn thông, điện nước, y tế

c)

Lễ hội và văn hóa

d)

Động vật hoang dã

61.

“Superstructure” trong du lịch đề cập đến:

a)

Cảnh quan tự nhiên

b)

Hệ thống chính trị

c)

Cơ sở lưu trú, nhà hàng, khu vui chơi

d)

Sông ngòi

62.

Một vai trò chính của chính phủ trong phát triển du lịch là:

a)

Tổ chức tour

b)

Bán vé máy bay

c)

Quy hoạch, chính sách, bảo tồn và xúc tiến

d)

Điều hành khách sạn tư nhân

63.

“Carrying capacity” không chỉ giới hạn sinh thái mà còn gồm:

a)

Chính trị

b)

Văn học

c)

Kinh tế vi mô

d)

Xã hội và tâm lý

64.

Chỉ số “TCI” (Tourism Climate Index) càng cao thể hiện:

a)

Tỷ lệ thất nghiệp tăng

b)

Lượng khách giảm

c)

Điều kiện khí hậu thuận lợi cho hoạt động du lịch

d)

Nhiệt độ khắc nghiệt

65.

“Accessibility” trong du lịch liên quan trực tiếp đến:

a)

Khả năng tiếp cận điểm đến qua hệ thống vận tải

b)

Dân số

c)

Mức độ chi tiêu

d)

Thuế nhập cảnh

66.

Một yếu tố đặc trưng của du lịch hàng không giá rẻ là:

a)

Tối ưu chi phí vận hành, bán vé trực tuyến, khai thác sân bay thứ cấp

b)

Không sử dụng công nghệ

c)

Chi bay đường dài

d)

Dịch vụ 5 sao

67.

“Hub-and-spoke” trong hàng không nghĩa là:

a)

Mô hình trục – nan hoa, trung tâm kết nối và các tuyến vệ tinh

b)

Mạng bay ngẫu nhiên

c)

Mô hình chỉ có điểm đầu – điểm cuối

d)

Không có trung chuyển

68.

Quyền tự do hàng không thứ năm cho phép:

a)

Vận chuyển khách giữa hai quốc gia thứ ba trên hành trình xuất phát từ quốc gia hãng bay

b)

Hạ cánh kỹ thuật

69.

“Open Skies Agreement” nhằm:

a)

Cấm hãng bay giá rẻ

b)

Giới hạn tần suất bay

c)

Tự do hóa vận tải hàng không quốc tế

d)

Kiểm soát chặt hành khách

70.

“High-speed rail” có lợi thế lớn trong du lịch vì:

a)

Chi phí vận hành cao

b)

Tiết kiệm thời gian, an toàn và thân thiện môi trường

c)

Hạn chế điểm đến

d)

Phụ thuộc khí hậu

71.

“Tourist bubble” mô tả hiện tượng:

a)

Khách chỉ tương tác trong không gian du lịch được kiểm soát, tách biệt với cộng đồng địa phương

b)

Du khách đi tự túc không giới hạn

c)

Bùng nổ dân số du lịch

d)

Giảm lượng khách

72.

“Mass tourism” thường gây hệ quả:

a)

Giảm giá trị trải nghiệm

b)

Tăng chất lượng dịch vụ

c)

Áp lực môi trường và văn hóa tại điểm đến

d)

Hạn chế lao động

73.

“Destination management organization” (DMO) có vai trò chính là:

a)

Giám sát môi trường

b)

Quản trị, điều phối và xúc tiến phát triển điểm đến

c)

Quản lý doanh nghiệp tư nhân

d)

Tổ chức tour mạo hiểm

74.

Mô hình “PPP — Public Private Partnership” trong du lịch thể hiện:

a)

Doanh nghiệp độc quyền

b)

Hợp tác công — tư trong đầu tư và vận hành dự án du lịch

c)

Chính phủ tài trợ toàn phần

d)

Tư nhân hóa hoàn toàn

75.

“Tourism leakage” là hiện tượng:

a)

Dòng ngoại tệ thất thoát khỏi nền kinh tế địa phương

b)

Lãng phí tài nguyên nước

c)

Giảm giá dịch vụ

d)

Khách rời điểm đến sớm

76.

Để giảm “leakage”, các nước đang phát triển nên:

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào hàng nhập khẩu

b)

Cấm khách quốc tế

c)

Tăng liên kết nội địa và sử dụng nguồn cung địa phương

d)

Giảm thuế doanh nghiệp

77.

“Tourism multiplier” có tác động mạnh nhất ở:

a)

Khai khoáng

b)

Nông nghiệp

c)

Ngành lưu trú, ăn uống, vận tải và dịch vụ phụ trợ

d)

Công nghiệp nặng

78.

“Carrying capacity” của di sản phụ thuộc nhiều nhất vào:

a)

Dân số

b)

Thị thực

c)

Mức giá vé

d)

Khả năng quản lý và hạ tầng

79.

Một ưu điểm của “alternative tourism” là:

a)

Giảm tương tác cộng đồng

b)

Cần chi phí rất cao

c)

Tăng tính bền vững, phân bổ lợi ích công bằng hơn

d)

Thu hút lượng khách khổng lồ

80.

“Adventure tourism” hấp dẫn khách vì:

a)

Mang tính thử thách, khám phá và gần gũi thiên nhiên

b)

Không cần kỹ năng

c)

Không cần bảo hiểm

81.

“Overtourism” thường xảy ra khi:

a)

Thiếu quảng bá

b)

Lượng khách vượt quá sức chứa và hạ tầng điểm đến

c)

Giảm cầu du lịch

d)

Nhu cầu giảm mạnh

82.

Một biện pháp giảm “overtourism” là:

a)

Giới hạn vé, đa dạng điểm đến, phát triển du lịch số

b)

Hạ giá mạnh trong mùa cao điểm

c)

Mở rộng quảng cáo ồ ạt

d)

Tăng chuyến bay giá rẻ

83.

“Climate-smart tourism” tập trung vào:

a)

Giảm phát thải carbon và thích ứng khí hậu

b)

Tăng khai thác nhiên liệu hóa thạch

c)

Giảm diện tích rừng

d)

Tăng số chuyến bay

84.

Mục tiêu của “carbon offset program” trong du lịch là:

a)

Giảm giá tour

b)

Mở rộng điểm đến

c)

Quảng bá thương hiệu

d)

Bù đắp lượng khí thải CO2CO_2 bằng đầu tư xanh

85.

“Blue tourism” liên quan đến:

a)

Du lịch đô thị

b)

Du lịch hàng không

c)

Du lịch rừng

d)

Phát triển du lịch gắn với kinh tế biển bền vững

86.

“Circular tourism economy” nhấn mạnh:

a)

Tăng sử dụng nhựa

b)

Tái sử dụng – tái chế – giảm rác thải trong chuỗi giá trị du lịch

c)

Phát triển sản phẩm rẻ tiền

d)

Tăng nhập khẩu hàng hóa

87.

“Smart destination” cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Dữ liệu mở, công nghệ cảm biến và quản lý bền vững

b)

Thiếu kết nối Internet

c)

Tăng mật độ xây dựng

d)

Giá rẻ

88.

“Digital tourism marketing” mang lại lợi ích chính là:

a)

Giới hạn kênh truyền thông

b)

Chỉ phục vụ nội địa

c)

Giảm tương tác

d)

Tối ưu hóa quảng bá, định vị thị trường và đo lường hiệu quả

89.

“AI chatbot” trong ngành du lịch được sử dụng để:

a)

Phân loại hành lý

b)

Đo lường khí thải

c)

Hỗ trợ tư vấn, đặt dịch vụ và phản hồi khách hàng tự động

d)

Kiểm soát an ninh sân bay

90.

“Big data” trong du lịch giúp:

a)

Phân tích hành vi, xu hướng và dự báo cầu

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Loại bỏ quảng cáo

d)

Giảm số lượng khách

91.

Một yếu tố đạo đức trong du lịch bền vững là:

a)

Tôn trọng văn hóa địa phương và quyền lợi cộng đồng

b)

Giữ bí mật thông tin điểm đến

c)

Phát triển sản phẩm rẻ tiền

d)

Tăng nhập khẩu hàng hóa

92.

“Crisis management” trong du lịch đề cập đến:

a)

Ứng phó khủng hoảng như thiên tai, dịch bệnh, bất ổn chính trị

b)

Xây thêm khách sạn

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Tăng giá vé

93.

Ví dụ về quản lý khủng hoảng thành công trong du lịch là:

a)

Ngừng xúc tiến 10 năm

b)

Thái Lan sau sóng thần 2004 với chiến lược “Amazing Thailand Rebuild”

c)

Giảm giá sâu toàn quốc

d)

Đóng cửa toàn bộ ngành du lịch

94.

“Resilience” trong du lịch thể hiện:

a)

Giảm cầu vĩnh viễn

b)

Khả năng phục hồi và thích ứng sau khủng hoảng

c)

Sự sụp đổ của ngành

d)

Tăng nợ công

95.

“Stakeholders” trong du lịch bao gồm:

a)

Chỉ cộng đồng

b)

Chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng, du khách

c)

Chỉ chính phủ

d)

Chỉ doanh nghiệp

96.

“Angkor Wat” là di sản đại diện cho:

a)

Văn minh Inca

b)

Văn hóa Nhật Bản

c)

Văn minh Ottoman

d)

Văn minh Khmer cổ

97.

“Carrying capacity” và “sustainability” có mối liên hệ như thế nào?

a)

Quản lý sức chứa hợp lý giúp duy trì phát triển bền vững

b)

Hai khái niệm không liên quan

c)

Bền vững chỉ về kinh tế

d)

Sức chứa chỉ thuộc môi trường tự nhiên

98.

“Tourism ethics” hướng đến:

a)

Tăng thuế khách

b)

Hạ giá nhân công

c)

Cân bằng giữa lợi ích kinh tế và giá trị nhân văn, môi trường

d)

Tăng cạnh tranh bằng mọi giá

99.

Mục tiêu cốt lõi của quản trị điểm đến toàn cầu là:

a)

Giảm quảng bá

b)

Tạo giá trị bền vững, nâng cao trải nghiệm và bảo tồn tài nguyên

c)

Cạnh tranh bằng chi phí thấp

d)

Tăng trưởng ngắn hạn

100.

Vai trò của nghiên cứu “geography of tourism” là:

a)

Phân tích mối quan hệ không gian giữa khách – điểm đến – vận tải

b)

Tính toán doanh thu

c)

Kiểm soát khí hậu

d)

Dự báo chính trị

101.

Du lịch Kenya và Tanzania nổi bật bởi:

a)

Du lịch tôn giáo

b)

Di cư linh dương Great Migration

c)

Du lịch công nghiệp

d)

Du lịch biển đảo

102.

“Niagara Falls” nằm giữa biên giới hai quốc gia:

a)

Mỹ – Canada

b)

Mỹ – Cuba

c)

Canada – Mexico

d)

Mỹ – Brazil

103.

“Dead Sea” (Biển Chết) là điểm du lịch nổi tiếng nhờ:

a)

Hàm lượng muối cao và khả năng nổi tự nhiên

b)

Núi tuyết bao quanh

c)

Hệ thống rạn san hô

d)

Nhiệt độ lạnh quanh năm

104.

“Rocky Mountains” là đặc trưng địa lý của:

a)

Nam Mỹ

b)

Miền Tây Canada và Hoa Kỳ

c)

Trung Mỹ

d)

Đông Mỹ

105.

Singapore phát triển du lịch dựa trên mô hình:

a)

Trung tâm trung chuyển hàng không – tài chính – hội nghị quốc tế

b)

Du lịch nông nghiệp

c)

Du lịch leo núi

d)

Du lịch rừng sâu

106.

Du lịch Morocco thu hút khách nhờ:

a)

Cảnh quan tuyết trắng

b)

Các rạn san hô

c)

Kiến trúc Hồi giáo và khu phố cổ Medina

d)

Khu công nghiệp

107.

“Great Barrier Reef” là di sản thiên nhiên của thế giới thuộc:

a)

Papua New Guinea

b)

New Zealand

c)

Fiji

d)

Úc

108.

“Taj Mahal” được xây dựng với mục đích:

a)

Lăng mộ tưởng niệm hoàng hậu Mumtaz Mahal

b)

Nhà hát nghệ thuật

c)

Cung điện hành chính

d)

Tháp tôn giáo

109.

Đặc điểm tự nhiên nổi bật nhất của Bắc Phi là:

a)

Rừng rậm xích đạo

b)

Đồng bằng băng hà

c)

Sa mạc Sahara và các ốc đảo sông Nile

d)

Núi tuyết quanh năm

110.

“Garden Route” của Nam Phi nối giữa:

a)

Cape Town – Knysna – Port Elizabeth

b)

Durban – Johannesburg – Pretoria

c)

Pretoria – Kimberley – Bloemfontein

d)

Gaborone – Windhoek – Maputo

111.

Bhutan áp dụng chính sách du lịch “High Value, Low Impact” nhằm:

a)

Giới hạn khách, bảo tồn văn hóa và môi trường

b)

Giảm giá tour

c)

Tăng số lượng khách

d)

Phát triển đại trà

112.

“Machu Picchu” thuộc quốc gia nào?

a)

Bolivia

b)

Ecuador

c)

Chile

d)

Peru

113.

“Peace Parks” ở Nam Phi là sáng kiến nhằm:

a)

Xây dựng trung tâm thương mại

b)

Mở rộng khu công nghiệp

c)

Phát triển đô thị hóa

d)

Liên kết các khu bảo tồn xuyên biên giới cho bảo tồn và du lịch

114.

Việt Nam có vị trí du lịch thuận lợi vì:

a)

Ở xa tuyến giao thương

b)

Cách ly khu vực

c)

Không giáp biển

d)

Nằm trên trục giao lưu Đông Nam Á lục địa và biển Đông

115.

Địa điểm hành hương Hồi giáo quan trọng nhất thế giới là:

a)

Cairo (Ai Cập)

b)

Amman (Jordan)

c)

Jerusalem (Israel)

d)

Mecca (Saudi Arabia)

116.

“Andes Mountains” trải dài qua:

a)

Chile – Argentina – Peru – Bolivia – Ecuador

b)

Mexico – Guatemala – Honduras

c)

Canada – Mỹ

d)

Brazil – Uruguay

117.

“Ha Long Bay” của Việt Nam là di sản thế giới nổi bật nhờ:

a)

Cảnh quan karst đá vôi trên biển

b)

Núi lửa

c)

Núi tuyết vĩnh cửu

d)

Rừng lá kim

118.

“Big Five” trong safari châu Phi gồm: sư tử, báo, voi, trâu và:

a)

Hà mã

b)

Linh dương

c)

Ngựa vằn

d)

Tê giác

119.

“Maori” là dân tộc bản địa của:

a)

Australia

b)

Fiji

c)

New Zealand

d)

Samoa

120.

“Golden Triangle” của Ấn Độ bao gồm:

a)

Delhi – Agra – Jaipur

b)

Mumbai – Goa – Kochi

c)

Kolkata – Varanasi – Lucknow

d)

Chennai – Hyderabad – Pune

121.

“Niagara Falls” và “Grand Canyon” đều thuộc loại tài nguyên:

a)

Thiên nhiên hình thành do hoạt động kiến tạo và xói mòn

b)

Di sản nhân tạo

c)

Tài nguyên văn hóa

d)

Tài nguyên khí hậu

122.

“Peace Parks” đầu tiên được thành lập giữa:

a)

Nam Phi – Mozambique – Zimbabwe

b)

Morocco – Algeria

c)

Kenya – Uganda

d)

Nigeria – Ghana

123.

“Angkor Wat”, “Ha Long Bay”, “Borobudur” cùng được UNESCO công nhận là:

a)

Di sản văn hóa – thiên nhiên tiêu biểu Đông Nam Á

b)

Công trình nhân tạo hiện đại

c)

Tuyến đường thương mại

d)

Khu công nghiệp cổ

124.

Du lịch Saudi Arabia phát triển mạnh nhờ chiến lược:

a)

“Vision 2030” – đa dạng hóa kinh tế và mở rộng du lịch

b)

“Green Desert” – trồng rừng khô hạn

c)

“Urban 2020” – xây đô thị công nghiệp

d)

“PetroTourism” – du lịch dầu khí

125.

Ở Oman, du khách yêu thích loại hình du lịch nào nhất?

a)

Khám phá wadi, ốc đảo và lâu đài cổ

b)

Trượt tuyết

c)

Du lịch tuyết

d)

Mua sắm

126.

“Parks & Canyons” tập trung tại khu vực nào của Hoa Kỳ?

a)

Miền Tây

b)

Miền Đông

c)

Bắc Trung Bộ

d)

Nam

127.

“Dubai” trở thành trung tâm du lịch vùng Vịnh nhờ:

a)

Đô thị hiện đại, hạ tầng cao cấp và chính sách mở cửa

b)

Du lịch rừng rậm

c)

Khí hậu lạnh quanh năm

d)

Không có cảng hàng không

128.

“Bhutan” được xem là điểm đến bền vững vì:

a)

Chính sách hạn chế khách và thu phí tối thiểu

b)

Tăng trưởng khách không kiểm soát

c)

Phát triển du lịch đại trà

d)

Dỡ bỏ toàn bộ quy định thị thực

129.

“Rừng Amazon” nằm chủ yếu trên lãnh thổ:

a)

Argentina

b)

Brazil

c)

Peru

d)

Colombia

130.

“Luxor” của Ai Cập nổi tiếng vì:

a)

Quần thể đền Karnak và Thung lũng các vị vua

b)

Thành phố cảng

c)

Ốc đảo sa mạc

d)

Tuyến hàng không

131.

“Sydney” là biểu tượng du lịch của Úc với công trình:

a)

Nhà hát Opera House

b)

Tượng Nữ thần Tự do

c)

Tháp Eiffel

d)

Cầu Brooklyn

132.

“Caribbean” là khu vực phát triển mạnh loại hình:

a)

Du lịch tàu biển và nghỉ dưỡng đảo nhiệt đới

b)

Du lịch công nghiệp

c)

Du lịch sa mạc

d)

Du lịch tuyết

133.

“Patagonia” được biết đến nhờ:

a)

Cảnh quan băng hà và gió mạnh đặc trưng Nam Mỹ

b)

Sa mạc đá

c)

Khu đô thị cổ

d)

Núi lửa hoạt động

134.

“Great Migration” là hiện tượng tự nhiên du lịch nổi bật tại:

a)

Serengeti (Tanzania) và Maasai Mara (Kenya)

b)

Okavango Delta

c)

Namib Desert

d)

Atlas Mountains

135.

“Himalaya” là dãy núi cao nhất thế giới, trải dài qua các nước:

a)

Nepal – Ấn Độ – Bhutan – Trung Quốc

b)

Indonesia – Philippines – Malaysia

c)

Iran – Iraq – Syria

d)

Chile – Peru – Bolivia

136.

“Andes” ở Nam Mỹ có đỉnh cao nhất là:

a)

Aconcagua (Argentina)

b)

Kilimanjaro

c)

Denali

d)

Mount Cook

137.

“Great Barrier Reef” chịu ảnh hưởng tiêu cực của:

a)

Biến đổi khí hậu và hiện tượng tẩy trắng san hô

b)

Thiếu khách du lịch

c)

Nước ngọt dư thừa

d)

Sa mạc hóa

138.

“Malaysia” nổi bật với loại hình du lịch:

a)

Du lịch sinh thái rừng nhiệt đới và đảo biển

b)

Du lịch tuyết

c)

Du lịch công nghiệp

d)

Du lịch đô thị hóa

139.

“Amazon” được coi là:

a)

Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới với đa dạng sinh học phong phú

b)

Vùng núi tuyết quanh năm

c)

Sa mạc khô cằn

d)

Khu đô thị công nghiệp

140.

“Cape Town” là điểm đến du lịch nổi tiếng của Nam Phi với:

a)

Table Mountain và khu vực ven biển Atlantic

b)

Đồi trà và rừng nhiệt đới

c)

Rừng tuyết

d)

Hồ nước ngọt lớn

141.

“Australia” có mùa du lịch cao điểm rơi vào:

a)

Mùa hè Nam bán cầu (12–2)

b)

Mùa mưa

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

142.

“Jerusalem” có ý nghĩa linh thiêng đối với:

a)

Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo

b)

Phật giáo, Thiên Chúa giáo, Sikh giáo

c)

Ấn giáo, Phật giáo, Hồi giáo

d)

Chỉ Hồi giáo

143.

“New Zealand” được mệnh danh là:

a)

Thủ phủ du lịch mạo hiểm của thế giới

b)

Trung tâm công nghiệp

c)

Quốc gia lạnh nhất Thái Bình Dương

d)

Trung tâm tôn giáo

144.

“Mexico” nổi tiếng với nền văn hóa cổ đại nào?

a)

Maya

b)

Roman

c)

Egyptian

d)

Khmer

145.

“Safari” là hình thức du lịch đặc trưng của:

a)

Châu Phi

b)

Châu Âu

c)

Bắc Mỹ

d)

Đông Nam Á

146.

“UAE” thu hút khách nhờ:

a)

Kiến trúc hiện đại, trung tâm mua sắm và du lịch sa mạc

b)

Nông nghiệp truyền thống

c)

Khí hậu lạnh

d)

Núi tuyết quanh năm

147.

“Ha Long Bay”, “Great Barrier Reef”, “Grand Canyon” đều là:

a)

Di sản thiên nhiên thế giới tiêu biểu về địa mạo

b)

Khu công nghiệp ven biển

c)

Trung tâm hành chính

d)

Thành phố cổ

148.

Theo Leiper (1979), điểm khác biệt căn bản giữa hệ thống du lịch và chuỗi cung ứng kinh tế thông thường là:

a)

Du lịch chỉ được xem là ngành dịch vụ thuần túy

b)

Hệ thống du lịch có thể tách rời khỏi yếu tố địa lý

c)

Hệ thống du lịch có tính không gian – hành vi và phụ thuộc vào dòng di chuyển giữa các vùng

d)

Du lịch vận hành theo tuyến khép kín sản xuất – tiêu dùng

149.

Mô hình của Leiper chỉ ra rằng “transit route region” có thể trở thành “destination” tạm thời khi:

a)

Trục giao thông có giá trị cảnh quan hoặc trải nghiệm độc lập với điểm đến chính

b)

Khoảng cách vận chuyển ngắn hơn 300 km

c)

Tuyến không có dịch vụ bổ trợ

d)

Thị trường khách không quan tâm đến điểm đến chính

150.

Trong dòng chảy du lịch toàn cầu, tính bất đối xứng giữa “origin” và “destination” chủ yếu do:

a)

Sự khác biệt về ngôn ngữ

b)

Sự chênh lệch phát triển kinh tế và thời gian nhàn rỗi giữa các khu vực

c)

Chính sách thị thực

d)

Tỷ giá ngoại tệ