Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Điểm đến du lịch toàn cầu – Đề cương ôn thi (Trang 1)

Total questions: 157

Worksheet time: 3hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

“Spatial interaction” trong địa lý du lịch giải thích:

a)

Dòng khách tỷ lệ nghịch với GDP

b)

Mức độ di chuyển giữa hai vùng phụ thuộc vào quy mô dân số, sức hấp dẫn và khoảng cách

c)

Cầu không chịu ảnh hưởng bởi không gian

d)

Mọi điểm đến đều có cấu như nhau

2.

“Distance decay” ảnh hưởng mạnh nhất trong trường hợp nào sau đây?

a)

Điểm đến xa, chi phí cao nhưng khác biệt thấp

b)

Điểm đến tương đồng văn hóa – khí hậu với thị trường khách

c)

Tuyến bay trực tiếp

d)

Du lịch nội địa

3.

Theo Boniface & Cooper, “travel propensity” (xu hướng đi du lịch) cao nhất ở nhóm xã hội nào?

a)

Nhóm có học vấn và thu nhập trung cao, làm việc trong khu vực dịch vụ

b)

Nhóm thu nhập thấp, khu vực công nghiệp

c)

Nhóm cao tuổi ở nông thôn

d)

Nhóm lao động tay nghề thấp

4.

Cầu du lịch có tính đàn hồi cao nhất với yếu tố nào?

a)

Chính trị

b)

Thu nhập khả dụng

c)

Tỷ giá

d)

Khí hậu

5.

“Tourism demand” có thể tồn tại mà không phát sinh chuyến đi khi:

a)

Điểm đến quá gần

b)

Cầu nội địa cao

c)

Giá vé thấp

d)

Bị hạn chế bởi chính trị, tài chính hoặc đại dịch (suppressed demand)

6.

Trong mô hình TALC, tốc độ chuyển pha nhanh nhất thường xảy ra ở:

a)

Điểm đến đảo nhỏ hoặc tài nguyên mỏng, nhạy cảm môi trường

b)

Khu đô thị phát triển

c)

Điểm đến đại lục quy mô lớn

d)

Điểm đến không có tài nguyên

7.

Theo Butler, nếu điểm đến đạt đỉnh “stagnation” mà vẫn mở rộng quảng bá đại trà, hệ quả chính là:

a)

Giảm giá trị đầu tư

b)

Phát triển bền vững

c)

Suy giảm hình ảnh và chất lượng trải nghiệm

d)

Tăng trưởng ổn định

8.

Một điểm đến có thể phục hồi (rejuvenation) mà không cần giảm lượng khách khi:

a)

Tăng gấp đôi giá vé

b)

Đóng cửa mùa cao điểm

c)

Giảm thuế nhập khẩu

d)

Cấu trúc lại phân khúc, tái tạo sản phẩm và mở tuyến mới để giãn tải không gian

9.

Khi so sánh giữa “ecological carrying capacity” và “psychological carrying capacity”, yếu tố dễ vỡ nhất trong du lịch đại trà là:

a)

Cảm nhận chật chội của du khách (perceived crowding)

b)

Năng suất hạ tầng

c)

Giới hạn sinh thái tự nhiên

d)

Độ ẩm và tiếng ồn

10.

“Threshold of irritation” (Doxey Index) liên hệ chặt chẽ nhất với:

a)

Climate suitability

b)

Social carrying capacity

c)

Tourist flows

d)

Economic leakage

11.

Tại sao vùng ven Địa Trung Hải dù vượt sức chứa sinh thái vẫn duy trì cầu cao?

a)

Do “perceived climate advantage” và hạ tầng được tái tạo liên tục

b)

Vì chính trị ổn định tuyệt đối

c)

Vì giảm giá mạnh

d)

Vì dân số trẻ

12.

Boniface & Cooper nhấn mạnh: điểm đến có khí hậu thuận lợi nhưng cầu thấp thường do:

a)

Yếu tố kinh tế – chính trị lấn át lợi thế tự nhiên

b)

Thiếu tài nguyên

c)

Thiếu du khách nội địa

d)

Khí hậu ẩm thấp

13.

“Tourism potential” của một vùng không thể phát huy nếu thiếu yếu tố nào sau đây?

a)

Accessibility (khả năng tiếp cận vật lý và chính trị)

b)

Dân số đông

c)

Khí hậu ôn hòa

d)

Tài nguyên di sản

14.

Mô hình khí hậu du lịch (TCI) của Mieczkowski (1985) bao gồm bao nhiêu biến thành phần?

a)

9 biến

b)

5 biến

c)

7 biến

d)

3 biến

15.

Hạn chế chính của chỉ số TCI trong đánh giá toàn cầu là:

a)

Không phản ánh khác biệt chủ quan giữa nhóm khách và mục đích du lịch

b)

Thiếu dữ liệu khí tượng

c)

Không phù hợp vùng ôn đới

d)

Không có giá trị thực nghiệm

16.

Trong khía cạnh “seasonality”, đâu là nhân tố gây ra biến động mạnh nhất?

a)

Thị hiếu ẩm thực

b)

Lịch nghỉ tập trung của nguồn khách và điều kiện khí hậu

c)

Giá cả dịch vụ

d)

Phương tiện di chuyển

17.

Biện pháp bền vững nhất để xử lý tính mùa vụ không phải là giảm giá mà là:

a)

Cắt giảm lao động

b)

Giới hạn quảng bá

c)

Đóng cửa cơ sở

d)

Đa dạng hóa sản phẩm và điều chỉnh nhắm thị trường khác mùa

18.

“Transport accessibility” và “destination hierarchy” có mối quan hệ:

a)

Tuyến có tính kết nối cao thường hình thành trung tâm du lịch cấp vùng

b)

Không liên quan

c)

Phụ thuộc ngẫu nhiên

d)

Chỉ có ở đô thị

19.

Trong phân tích mạng lưới du lịch, “nodal region” là:

a)

Trung tâm giao cắt của các tuyến vận tải và dòng khách

b)

Vùng nông thôn

c)

Cảng hàng hóa

d)

Vùng không có khách

20.

Boniface & Cooper cho rằng sự bùng nổ “package tours” ở châu Âu sau 1950 dựa vào yếu tố nào?

a)

Giảm giá vé tàu

b)

Tăng thuế nhiên liệu

c)

Thay đổi múi giờ

d)

Tích hợp dọc giữa hãng lữ hành, hàng không và khách sạn

21.

“Intermodal transport” trong du lịch thể hiện ưu thế lớn nhất khi

a)

Hành trình chỉ dùng đường bộ

b)

Hành trình chỉ dùng hàng không

c)

Các phương tiện kết nối liền mạch về thời gian và địa điểm trung chuyển

d)

Có ít điểm dừng

22.

“Five Freedoms of the Air” là cơ sở pháp lý cho

a)

Tự do hàng không quốc tế trong khai thác hành khách

b)

Quy định thị thực

c)

Tự do hàng hải

d)

Tự do lưu trú

23.

Một điểm đến có khả năng cạnh tranh bền vững khi

a)

Cân bằng giữa tài nguyên, khả năng tiếp cận và năng lực quản lý cầu

b)

Giảm chi phí nội địa

c)

Tăng nhanh số lượng khách bất chấp tác động

d)

Tập trung vào quảng bá

24.

“Tourism multiplier” đạt mức cao nhất trong nền kinh tế có

a)

Chuỗi cung ứng nội địa phát triển và rò rỉ thấp

b)

Cấu trúc độc quyền

c)

Lao động nước ngoài chiếm đa số

d)

Phụ thuộc nhập khẩu dịch vụ

25.

“Leakage” thường nghiêm trọng nhất ở

a)

Điểm đến đảo nhỏ, nhập khẩu hàng hóa du lịch cao

b)

Vùng núi

c)

Điểm đến nội địa

d)

Các quốc gia công nghiệp

26.

Một hệ quả của “time-space convergence” là

a)

Khách chọn điểm đến xa hơn trong cùng thời gian nghỉ

b)

Thu hẹp thị trường

c)

Giảm nhu cầu du lịch quốc tế

d)

Tăng chênh lệch thu nhập

27.

“Spatial concentration” trong du lịch toàn cầu biểu hiện rõ nhất ở

a)

80% khách quốc tế tập trung tại 20% quốc gia đón khách hàng đầu

b)

Mỗi quốc gia có lượng khách tương đương

c)

Cầu phân bố đều

d)

Không có quy luật

28.

Mối quan hệ giữa “mass tourism” và “environmental stress” là

a)

Tuyến tính – khi lượng khách vượt ngưỡng sinh thái, tổn hại tăng cấp số

b)

Ngược chiều

c)

Không liên quan

d)

Bị triệt tiêu bởi kinh tế

29.

“Accessibility paradox” của điểm đến đảo thể hiện

a)

Càng dễ tiếp cận thì càng dễ vượt sức chứa

b)

Càng dễ tiếp cận thì cầu giảm

c)

Càng khó tiếp cận thì càng ô nhiễm

d)

Không liên quan

30.

Tại sao du lịch vùng Bắc Âu phát triển mạnh dù khí hậu lạnh?

a)

Vì có chỉ số an toàn, dịch vụ và sản phẩm trải nghiệm cao

b)

Vì nắng quanh năm

c)

Vì chi phí thấp

d)

Vì vị trí trung tâm

31.

“Carrying capacity” động có thể tăng nếu

a)

Áp dụng công nghệ quản lý khách và phân vùng không gian hiệu quả

b)

Mở cửa tự do

c)

Giảm hạ tầng

d)

Bỏ quy hoạch

32.

“Tourism resources” chỉ trở thành “attractions” khi hội đủ ba yếu tố:

a)

Tài nguyên, khả năng tiếp cận, và cơ sở vật chất

b)

Chính trị ổn định, thuế thấp, và dân số

c)

Khí hậu thuận lợi, dân cư thưa, và vốn đầu tư

d)

Giá rẻ, quảng cáo mạnh, và quy mô

33.

Boniface & Cooper xem “New Tourism” là phản ứng trước:

a)

Suy thoái kinh tế

b)

Tăng giá nhiên liệu

c)

Hệ quả tiêu cực của du lịch đại trà và nhu cầu cá nhân hóa

d)

Giảm tự do hàng không

34.

Nghịch lý (“paradox”) của “New Tourism” theo Boniface & Cooper là:

a)

Dù hướng đến bền vững, nó vẫn phụ thuộc mạng lưới toàn cầu hóa

b)

Giảm tính linh hoạt

c)

Không tạo việc làm

d)

Không có lợi ích cộng đồng

35.

“Sustainability” trong du lịch đòi hỏi sự cân bằng giữa:

a)

Giao thông – Năng lượng

b)

Chính trị – Kinh tế

c)

Kinh tế – Xã hội – Môi trường

d)

Văn hóa – Tôn giáo

36.

Boniface & Cooper dự đoán “tourism futures” sẽ chịu tác động mạnh nhất bởi:

a)

Biến đổi khí hậu, nhân khẩu học và công nghệ vận tải

b)

Chiến tranh

c)

Tỷ giá

d)

Hạ tầng tài chính

37.

“Short-break tourism” gia tăng ở châu Âu do:

a)

Tăng thuế hàng không

b)

Giảm du lịch nội địa

c)

Chính trị ổn định

d)

Rút ngắn tuần làm việc và mạng lưới hàng không giá rẻ

38.

Mối liên hệ giữa “destination hierarchy” và “nodal regions” thể hiện:

a)

Điểm đến cấp cao thường gắn với trung tâm vận tải đa phương thức

b)

Ngược chiều

c)

Không tương quan

d)

Chỉ tồn tại ở đô thị

39.

“Tourism flows” châu Âu thể hiện quy luật:

a)

Di chuyển mùa hè từ Bắc xuống Nam do “climatic gradient”

b)

Di chuyển Đông–Tây quanh năm

c)

Ổn định mùa vụ

d)

Chủ yếu nội địa

40.

“Dynamic equilibrium” trong TALC đạt được khi:

a)

Cầu ổn định quanh mức sức chứa bền vững

b)

Cầu giảm đột ngột

c)

Cầu luôn tăng

d)

Không còn khách

41.

Khi lượng khách vượt “psychological capacity” nhưng chưa vượt “ecological capacity”, hiện tượng phổ biến là:

a)

Phàn nàn về đông đúc và giảm chất lượng trải nghiệm

b)

Hủy hoại môi trường nghiêm trọng

c)

Tăng chi tiêu

d)

Tăng năng suất

42.

“Carrying capacity” theo vùng đô thị khó xác định hơn vì:

a)

Ranh giới không gian và dòng khách linh hoạt, không cố định

b)

Thiếu du khách

c)

Không có dữ liệu

d)

Cộng đồng không quan tâm

43.

“Global tourism geography” chứng minh quy luật:

a)

Cầu tập trung vùng vĩ độ trung bình, nơi khí hậu thuận lợi và dễ tiếp cận

b)

Cầu mạnh nhất ở vùng cực

c)

Tỷ lệ thuận với GDP

d)

Phân bố đều

44.

Boniface & Cooper cho rằng “tourism system” có tính mở (open system) vì:

a)

Tác động qua lại với môi trường, xã hội và kinh tế ngoài hệ thống

b)

Đóng kín trong ngành vận tải

c)

Không chịu ảnh hưởng bên ngoài

d)

Có định lượng khách

45.

Khi “infrastructure” phát triển nhanh hơn “superstructure”, hệ quả thường là:

a)

Tăng quá tải cục bộ tại điểm thu hút chính

b)

Giảm khách

c)

Không ảnh hưởng

d)

Phân bố đều

46.

Trong phân tích “tourism resource hierarchy”, tài nguyên “iconic” khác “supporting” ở chỗ:

a)

Iconic là điểm thu hút chính định danh vùng, còn supporting chỉ tăng trải nghiệm

b)

Supporting tạo doanh thu chính

c)

Iconic luôn là nhân tạo

d)

Không khác biệt

47.

Theo Boniface & Cooper, điều kiện tiên quyết để du lịch toàn cầu tồn tại đến thế kỷ 21 là:

a)

Duy trì khả năng tiếp cận và bảo tồn tài nguyên song với tăng trưởng

b)

Giảm cầu quốc tế

c)

Hạn chế công nghệ

d)

Đóng cửa biên giới

48.

Trong phân tích không gian du lịch châu Âu, tại sao Boniface & Cooper cho rằng ranh giới khí hậu châu Âu không trùng ranh giới tự nhiên?

a)

Vì dòng Gulf Stream và hướng gió Tây tạo “anomaly” khí hậu kéo dài sang phía Bắc so với vĩ độ tương ứng

b)

Do địa hình đồng bằng chiếm ưu thế

c)

Vì toàn châu Âu nằm trong đới nhiệt đới ẩm

d)

Do dãy Alps ngăn toàn bộ ảnh hưởng đại dương

49.

Tại sao vùng Scandinavia – dù vĩ độ cao – vẫn phát triển du lịch quanh năm?

a)

Do vị trí cận xích đạo

b)

Nhờ hiện tượng “midnight sun” và “polar light” tạo lợi thế khí hậu – tâm lý độc nhất

c)

Vì khí hậu sa mạc khô

d)

Vì nhiệt độ cao quanh năm

50.

Trong khung phân vùng khí hậu du lịch châu Âu, vùng Địa Trung Hải được xem là “tourism optimum zone” vì:

a)

Có TCI > 80 trong 6 tháng, kết hợp di sản cổ đại và môi trường biển ổn định

b)

Mưa quanh năm

c)

Nhiệt độ quá cao làm giảm cầu

d)

Có TCI thấp nhưng tài nguyên tự nhiên cao

51.

Boniface & Cooper nhấn mạnh rằng hiện tượng “seasonal inversion” (ngược mùa) giữa Bắc Âu và Nam Âu thể hiện:

a)

Du lịch nội địa không thay đổi

b)

Ảnh hưởng không đáng kể

c)

Cầu du lịch dịch chuyển theo trục Bắc–Nam dựa trên gradient khí hậu

d)

Mùa vụ không tồn tại

52.

Tại sao hệ thống du lịch vùng Alpine được xem là “mô hình địa hình phức hợp”?

a)

Vì đông băng bao quanh

b)

Vì kết hợp du lịch cao độ (altitudinal tourism) và phân mùa đảo ngược (winter–summer duality)

c)

Vì chỉ phát triển vào mùa hè

d)

Vì không có sự thay đổi khí hậu

e)

Vì không có sự thay đổi khí hậu

53.

Dòng khách du lịch xuyên biên giới Pháp – Thụy Sĩ – Ý phản ánh nguyên tắc nào trong địa lý du lịch?

a)

Khoảng cách không còn ý nghĩa

b)

Tương tác không gian phụ thuộc độ thấm biên giới và giá trị tài nguyên tương hỗ

c)

Cầu chỉ phụ thuộc ngôn ngữ

d)

Rào cản chính trị triệt tiêu di chuyển

54.

Ở vùng Caucasus, Boniface & Cooper xem địa hình là nhân tố “hai mặt” vì:

a)

Không liên quan đến khí hậu

b)

Vừa là tài nguyên (núi – suối khoáng), vừa là rào cản giao thông và phát triển bền vững

c)

Chỉ tạo điều kiện du lịch núi tuyết

d)

Hoàn toàn cản trở phát triển

55.

Tại sao đồng bằng sông Nile được gọi là “corridor civilization tourism”?

a)

Vì là sa mạc cát

b)

Vì du lịch phát triển dọc trục sông, nơi tập trung di sản và dân cư cổ đại

c)

Vì chỉ phục vụ du lịch công vụ

d)

Vì khí hậu khắc nghiệt

56.

Trong mô hình “tourism zoning Africa”, vì sao Bắc Phi và Nam Phi có cường độ du lịch cao nhất?

a)

Vì diện tích lớn

b)

Vì hội tụ ba yếu tố: khí hậu ôn hòa – hạ tầng – ổn định chính trị

c)

Vì ít đa dạng sinh học

d)

Vì mật độ dân số cao

57.

Hiện tượng “mirror-season” giữa Bắc và Nam bán cầu làm cầu du lịch toàn cầu ổn định hơn vì:

a)

Dòng khách luân phiên theo mùa đối nghịch giữa hai bán cầu

b)

Do khí hậu toàn cầu đồng nhất

c)

Do hạn chế vận tải

d)

Vì giá tour cố định

58.

Vì sao Boniface & Cooper cho rằng Sahara là “tourism paradox”?

a)

Vì không ai đến

b)

Dù khí hậu khắc nghiệt, sa mạc lại có giá trị biểu tượng và trải nghiệm cao trong du lịch mạo hiểm

c)

Vì thiếu tài nguyên

d)

Vì chỉ thích hợp nông nghiệp

59.

Ở vùng Đông Phi, địa hình “Great Rift Valley” ảnh hưởng đến sản phẩm du lịch thế nào?

a)

Không liên quan du lịch

b)

Tạo chuỗi hồ núi lửa, đồng cỏ, và khu bảo tồn độc đáo kết hợp di cư động vật

c)

Chỉ thích hợp nông nghiệp

d)

Là vùng sa mạc không khai thác được

60.

Khi phân tích khí hậu Nam Phi, Boniface & Cooper chỉ ra rằng Cape Town có mô hình thời tiết tương phản Johannesburg vì:

a)

Cape Town có khí hậu Địa Trung Hải ven biển, Johannesburg cận nhiệt nội địa khô

b)

Cả hai có khí hậu giống hệt nhau

c)

Johannesburg nằm ở vùng xích đạo

d)

Cape Town khô hạn hơn sa mạc

61.

Trong địa hình du lịch châu Á, hệ thống Himalaya được xem là “vertical tourism system” vì:

a)

Toàn bộ đóng băng

b)

Cho phép phân bố sản phẩm du lịch theo cao độ, từ rừng đến tuyết

c)

Không có dân cư

d)

Chỉ có rừng nhiệt đới

62.

Ở Nam Á, hiệu ứng gió mùa chi phối mạnh mẽ vì:

a)

Là nhân tố khí hậu tạo tính hai mùa rõ, điều tiết chu kỳ cầu du lịch nội – ngoại khối

b)

Tạo tuyết quanh năm

c)

Không ảnh hưởng đến du lịch

d)

Làm nhiệt độ ổn định

63.

Tại sao Nepal và Bhutan duy trì chính sách “High Value, Low Volume”?

a)

Vì muốn tăng khách nhanh

b)

Vì địa hình núi dốc, môi trường mong manh và năng lực hạ tầng giới hạn

c)

Vì khí hậu nóng

d)

Vì không có tài nguyên

64.

Trong địa lý du lịch Đông Nam Á, Boniface & Cooper xem Việt Nam là “transitional tourism zone” vì:

a)

Là đảo biệt lập

b)

Vừa mang tính nhiệt đới gió mùa, vừa chuyển tiếp sang cận chí tuyến khô

c)

Không có khí hậu gió mùa

d)

Nằm hoàn toàn vùng ôn đới

65.

Đông Nam Á có tính “asynchronous seasonality” vì:

a)

Mùa du lịch giống nhau toàn khu vực

b)

Du lịch chỉ phát triển nội địa

c)

Mùa mưa – khô không trùng giữa phía Đông và phía Tây bán đảo, tạo dòng khách chéo mùa

d)

Khí hậu không ảnh hưởng

66.

Theo Boniface & Cooper, “insular tourism economy” của Indonesia đối mặt thách thức chính là:

a)

Mưa ít, tài nguyên nghèo

b)

Dân cư quá đông

c)

Sự tách biệt địa lý làm tăng chi phí vận tải và phụ thuộc cầu quốc tế

d)

Thiếu di sản

67.

Tại sao bán đảo Mã Lai (Malaysia) được xem là cầu nối khí hậu – sinh thái trong du lịch?

a)

Vì nằm giữa hai khối khí hậu: gió mùa lục địa và khí hậu xích đạo đảo

b)

Vì khô quanh năm

c)

Vì không có sự giao thoa

d)

Vì nằm xa xích đạo

68.

Ở châu Đại Dương, New Zealand có cấu trúc khí hậu – du lịch hai cực do:

a)

Ảnh hưởng khí hậu sa mạc

b)

Băng vĩnh cửu toàn diện

c)

Gió mùa nhiệt đới

d)

Sự phân hóa Bắc ôn hòa, Nam cận cực – tạo hai sản phẩm du lịch mùa nghịch

69.

Tại sao dãy Great Dividing Range của Úc ảnh hưởng đến phân bố du lịch ven biển?

a)

Vì chặn mưa, tạo vành đai khô trong nội địa và tập trung du lịch ở bờ Đông

b)

Vì nằm dưới mực nước biển

c)

Vì không ảnh hưởng khí hậu

d)

Vì phủ tuyết quanh năm

70.

Vùng “Top End” của Australia có đặc trưng du lịch nghịch mùa với miền Nam vì:

a)

Hoàn toàn khô hạn

b)

Chịu ảnh hưởng gió mùa nhiệt đới – mưa trái mùa với Nam bán cầu ôn đới

c)

Nhiệt độ thấp quanh năm

d)

Không có mùa mưa

71.

Boniface & Cooper gọi khu vực Polynesia – Micronesia là “fragmented paradise” vì:

a)

Vô số đảo san hô nhỏ, phụ thuộc hoàn toàn hằng không và khí hậu biển

b)

Không có khí hậu ổn định

c)

Không thu hút khách quốc tế

d)

Là vùng núi cao

72.

Tại Bắc Mỹ, hiện tượng “latitude tourism shift” thể hiện qua:

a)

Dòng khách Bắc Mỹ hướng sang châu Phi

b)

Dòng khách mùa đông di chuyển từ Canada – Bắc Hoa Kỳ xuống Florida và Caribbean

c)

Du lịch nội địa cổ điển

d)

Không có biến động mùa

73.

Vì sao khí hậu California được xếp tương đương Địa Trung Hải trong phân loại du lịch khí hậu?

a)

Vì gió mùa

b)

Vì nằm trong vùng cực

c)

Vì nhiệt độ cực thấp

d)

Cùng kiểu nhiệt đới khô ấm, mưa mùa đông, mùa hè nắng khô

74.

Dãy Rockies có chức năng địa lý tương tự Alps nhưng khác biệt ở:

a)

Chỉ có núi lửa

b)

Cảnh quan đơn điệu

c)

Không có tuyết

d)

Diện tích trải dài theo trục Bắc–Nam, tạo đa dạng khí hậu và loại hình du lịch cao độ

75.

Ở vùng Caribbean, “hurricane corridor” ảnh hưởng du lịch thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giới hạn mùa cao điểm từ tháng 12 đến 4, tránh chu kỳ bão

c)

Tăng cầu du lịch mùa mưa

d)

Kéo dài mùa hè quanh năm

76.

Trung Mỹ có khả năng xây dựng “eco-transit tourism route” vì:

a)

Chuỗi công viên sinh thái nối liền Costa Rica – Panama – Nicaragua – Belize

b)

Mưa quanh năm

c)

Có khí hậu sa mạc

d)

Không có rừng

77.

Ở Nam Mỹ, hiện tượng “temperature inversion” vùng Andes làm tăng cầu du lịch vì:

a)

Bão quanh năm

b)

Nhiệt độ luôn thấp

c)

Không có mùa khô

d)

Nhiệt độ dễ chịu quanh năm do cao nguyên giữa hai vùng khí hậu cực đoan

78.

Vì sao “Andean altitudinal tourism” có tính phân bậc rõ?

a)

Khí hậu và thảm thực vật thay đổi mỗi 1000m, tạo đa dạng sinh thái – văn hóa

b)

Mưa khô giống nhau

c)

Toàn vùng bằng phẳng

d)

Không có sự khác biệt độ cao

79.

“Rain shadow” của dãy Andes tạo nên:

a)

Sa mạc Atacama – vùng khô nhất thế giới nhưng hấp dẫn du lịch khoa học

b)

Đồng bằng Amazon

c)

Cao nguyên Brazil

d)

Hồ Titicaca

80.

Tại sao rừng Amazon có giá trị du lịch nhưng khó khai thác?

a)

Không có sinh vật

b)

Không có đường giao thông và sân bay

c)

Độ ẩm cao, khó tiếp cận, nhưng đa dạng sinh học độc nhất

d)

Thiếu rừng

81.

Boniface & Cooper phân tích “Altitudinal Zonation” như công cụ quy hoạch du lịch vì:

a)

Cho phép xác định giới hạn khí hậu – sinh thái tương ứng sản phẩm du lịch bền vững

b)

Không có ý nghĩa thực tiễn

c)

Chỉ dùng cho nông nghiệp

d)

Chỉ áp dụng Bắc bán cầu

82.

Vì sao vùng Patagonia có thể phát triển du lịch “last frontier”?

a)

Cảnh quan cận cực, băng hà và yếu tố “remoteness” tạo trải nghiệm hiếm có

b)

Khí hậu ôn hòa

c)

Dân cư đông

d)

Giao thông nội địa dày

83.

“Climatic hazard tourism” xuất hiện khi:

a)

Điểm đến bị đóng cửa

b)

Du khách tránh toàn bộ rủi ro

c)

Hiện tượng cực đoan (núi lửa, bão, cực quang) trở thành sản phẩm du lịch có kiểm soát

d)

Không được phép tiếp cận

84.

Mô hình phân vùng khí hậu du lịch toàn cầu của Boniface & Cooper cho thấy:

a)

TCI không ảnh hưởng cầu

b)

70% dân số thế giới sống trong vùng có TCI trung bình 50–80

c)

100% dân số sống ở vùng TCI > 80

d)

Khí hậu chỉ tác động châu Âu

85.

“Tourism climate comfort envelope” thể hiện:

a)

Độ cao thích hợp canh tác

b)

Dải điều kiện nhiệt độ – ẩm – gió lý tưởng cho du lịch ngoài trời

c)

Chỉ số độ ẩm đất

d)

Đường mưa trung bình

86.

Boniface & Cooper khẳng định khí hậu ảnh hưởng đến cấu trúc vùng du lịch mạnh hơn địa hình khi:

a)

Điểm đến có tài nguyên nhân tạo, khí hậu thuận lợi giúp mở rộng quanh năm

b)

Không có tài nguyên

c)

Địa hình bị cố định

d)

Do sai lệch vĩ độ

87.

Trong “tourism potential model”, địa hình chỉ phát huy vai trò khi:

a)

Chỉ có giá trị học thuật

b)

Có khả năng tiếp cận và tích hợp sản phẩm văn hóa – môi trường

c)

Không cần hạ tầng

d)

Độc lập hoàn toàn với cầu

88.

Vĩ độ trung bình (30–45°) được xem là “climatic core zone” của du lịch toàn cầu vì:

a)

Kết hợp cân bằng giữa nhiệt – ẩm và tính dễ tiếp cận dân cư đông

b)

Mưa quanh năm

c)

Không có biển

d)

Quá lạnh

89.

Vì sao vùng nhiệt đới dù giàu tài nguyên vẫn ít khách hơn vùng ôn đới?

a)

Nhiệt độ cao, bệnh dịch, độ ẩm và mưa làm giảm chỉ số TCI

b)

Không có bờ biển

c)

Thiếu di sản

d)

Không có hạ tầng

90.

Mối quan hệ giữa địa hình và khí hậu thể hiện rõ nhất ở vùng nào?

a)

Đồng bằng Bắc Âu

b)

Andes và Alps – nơi “altitudinal zonation” quyết định phân bố khí hậu và du lịch

c)

Siberia

d)

Sahara

91.

“Tourism-climate anomaly” mô tả hiện tượng:

a)

Điểm đến thu hút khách mạnh dù TCI thấp, nhờ giá trị văn hóa hoặc biểu tượng

b)

Điểm đến lạnh không thể phát triển

c)

Cầu và TCI luôn tương ứng

d)

Khí hậu quyết định tuyệt đối cầu

92.

Theo Boniface & Cooper, hiện tượng “overlap tourism seasons” xảy ra khi:

a)

Khí hậu giống hệt

b)

Không có mùa

c)

Hai vùng có chu kỳ khí hậu tương phản nhưng trùng mùa du lịch do lịch nghỉ toàn cầu

d)

Thiếu kết nối

93.

Trong mô hình dự báo khí hậu du lịch, yếu tố nào dễ thay đổi nhất do biến đổi toàn cầu?

a)

Khoáng sản

b)

Phân bố nhiệt độ và độ ẩm

c)

Cấu trúc địa hình

d)

Dòng chảy sông

94.

Boniface & Cooper kết luận: trong địa lý du lịch, khí hậu có thể “bù” cho hạn chế địa hình khi:

a)

Điểm đến không có tài nguyên lớn nhưng khí hậu lý tưởng quanh năm

b)

Không có dân cư

c)

Bị cô lập chính trị

d)

Không có hạ tầng

95.

“Tourism environmental gradient” cho thấy:

a)

Giảm theo kinh tuyến

b)

Cường độ du lịch giảm dần từ vùng ôn đới ra vùng cực và xích đạo

c)

Cầu tăng đều theo vĩ độ

d)

Không có quy luật

96.

Mối quan hệ địa hình – khí hậu – phân bố du lịch toàn cầu phản ánh quy luật:

a)

Khí hậu độc lập địa hình

b)

Di sản luôn chiếm ưu thế hơn khí hậu

c)

Cầu không phụ thuộc môi trường

d)

Tài nguyên tự nhiên chi phối phát huy khi có điều kiện khí hậu và khả năng tiếp cận

97.

Boniface & Cooper kết luận cuối phần khu vực rằng:

a)

Mùa vụ chỉ là yếu tố phụ, có thể bỏ qua

b)

Địa hình/khí hậu vừa định hình tuyến – mùa – sản phẩm, vừa quyết định ngưỡng chịu tải cho phát triển bền vững

c)

Khí hậu quyết định tuyệt đối nơi lưu lượng khách

d)

Địa hình không tác động tới mạng lưới vận tải

98.

Tuyến “Golden Triangle” của Trung Quốc thường kết nối ba trung tâm du lịch nào?

a)

Bắc Kinh – Thượng Hải – Tây An

b)

Bắc Kinh – Hàng Châu – Vũ Hán

c)

Thượng Hải – Trùng Khánh – Côn Minh

d)

Bắc Kinh – Thượng Hải – Quảng Châu

99.

Di sản Vạn Lý Trường Thành thể hiện vai trò địa lý – văn hóa nào trong du lịch Trung Quốc?

a)

Là tuyến giao thương biển

b)

Là biểu tượng không gian phân tách lịch sử và trục du lịch Bắc – Nam

c)

Là di tích độc lập không liên kết với tuyến du lịch nào

d)

Là công trình quân sự bị lãng quên

100.

“Yangtze River Cruise” được đánh giá cao vì:

a)

Tái hiện cảnh quan hẻm núi Tam Hiệp và vùng đồng bằng nội địa Trung Quốc

b)

Chạy trên biển Đông

c)

Không có giá trị cảnh quan

d)

Là tuyến xe lửa xuyên sông

101.

Vùng du lịch Tây Nam Trung Quốc (Tứ Xuyên – Vân Nam – Quý Châu) nổi bật với loại hình:

a)

Du lịch biển

b)

Du lịch sinh thái – văn hóa dân tộc thiểu số miền núi

c)

Du lịch công nghiệp

d)

Du lịch sa mạc

102.

Tuyến “Silk Road Heritage Route” ở Trung Quốc hiện nay kết hợp du lịch với:

a)

Du lịch trượt tuyết

b)

Bảo tồn các di sản Phật giáo, giao thương cổ và sa mạc Gobi

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Công nghiệp năng lượng

103.

Nhật Bản duy trì “dual tourism season” do:

a)

Hai cao điểm hoa anh đào (xuân) và lá đỏ (thu)

b)

Bão quanh năm

c)

Không có mùa

d)

Nhiệt độ ổn định quanh năm

104.

Tuyến “Golden Route” tại Nhật Bản thường bắt đầu từ Tokyo và kết thúc tại:

a)

Kyoto – Osaka

b)

Hokkaido

c)

Okinawa

d)

Nagasaki

105.

Quần thể di sản Nara – Kyoto được UNESCO công nhận vì:

a)

Là khu tài chính hiện đại

b)

Là trung tâm nông nghiệp

c)

Tập trung đền chùa Phật giáo cổ, vườn cảnh và kiến trúc truyền thống Nhật

d)

Có cảng biển lớn nhất

106.

Tỉnh Hokkaido phát triển mạnh du lịch mùa đông do:

a)

Địa hình núi lửa, tuyết dày và lễ hội Sapporo Snow Festival

b)

Nhiệt đới nóng ẩm quanh năm

c)

Có nhiều đảo san hô

d)

Nằm sát đường xích đạo

107.

Thành phố Hiroshima trở thành điểm đến du lịch hòa bình vì:

a)

Là trung tâm công nghiệp ô tô

b)

Có Công viên Tưởng niệm Hòa bình và Bảo tàng bom nguyên tử

c)

Là thủ đô Nhật

d)

Nằm trên núi Phú Sĩ

108.

Bangkok được xem là “gateway tourism hub” của Đông Nam Á vì:

a)

Kết nối hàng không, đường bộ và đường thủy quốc tế trong vùng

b)

Là trung tâm nông nghiệp

c)

Không có sân bay quốc tế

d)

Nằm cách xa các tuyến du lịch chính

109.

Tuyến “Bangkok – Pattaya – Phuket” biểu hiện đặc điểm nào của Thái Lan?

a)

Kết hợp du lịch đô thị, nghỉ dưỡng biển và giải trí quốc tế

b)

Du lịch hành hương

c)

Du lịch nông nghiệp

d)

Du lịch sa mạc

110.

Chiang Mai được mệnh danh là “Cultural Capital of the North” vì:

a)

Lưu giữ kiến trúc Lanna, chùa cổ và lễ hội Yi Peng độc đáo

b)

Nằm sát biển Andaman

c)

Là trung tâm công nghiệp

d)

Không có di sản

111.

Malaysia nổi bật với tuyến du lịch “Twin City Corridor” kết nối:

a)

Penang – Johor

b)

Kuala Lumpur – Putrajaya

c)

Langkawi – Sabah

d)

Malacca – Kelantan

112.

Vùng đảo Langkawi của Malaysia được UNESCO công nhận là Geopark vì:

a)

Hệ tầng đá vôi cổ, rừng ngập mặn và bờ biển đẹp hiếm có

b)

Là khu nông nghiệp

c)

Núi tuyết quanh năm

d)

Có sa mạc

113.

Tuyến “Cultural Heritage Trail” ở Penang tập trung vào:

a)

Trung tâm thương mại cao tầng

b)

Phố cổ George Town với kiến trúc pha trộn Trung – Anh – Ấn

c)

Khu công nghiệp điện tử

d)

Vườn cao su

114.

Pháp được xem là “Tourism Core of Europe” vì:

a)

Có mật độ điểm đến, hạ tầng và di sản nhân tạo cao nhất châu Âu

b)

Không có di sản thế giới

c)

Không có bờ biển

d)

Chỉ dựa vào nông nghiệp

115.

Tuyến “Paris – Loire Valley – Bordeaux” thể hiện loại hình:

a)

Du lịch di sản – ẩm thực – nông trại rượu vang

b)

Du lịch hành hương

c)

Du lịch mạo hiểm

d)

Du lịch biển

116.

Dãy Alps Pháp phát triển mạnh du lịch mùa đông với trung tâm:

a)

Nice

b)

Lyon

c)

Nantes

d)

Chamonix – Mont Blanc

117.

Riviera (Côte d’Azur) thu hút khách quanh năm nhờ:

a)

Khí hậu Địa Trung Hải và văn hóa điện ảnh Cannes

b)

Du lịch công nghiệp

c)

Núi tuyết quanh năm

d)

Không có biển

118.

Hy Lạp nổi tiếng với tuyến du lịch kết hợp di sản cổ đại và biển đảo, trong đó điểm đến trung tâm là:

a)

Athens – Santorini – Crete

b)

Piraeus – Delphi – Kos

c)

Thessaloniki – Sparta – Rhodes

d)

Mykonos – Corfu – Patras

119.

Thành cổ Athens là trung tâm du lịch cổ điển vì:

a)

Có rừng mưa nhiệt đới

b)

Là trung tâm công nghiệp

c)

Lưu giữ Acropolis, Parthenon và lịch sử nền dân chủ phương Tây

d)

Là khu cảng thương mại

120.

Tuyến “Island Circuit” ở Hy Lạp được xây dựng dựa trên

a)

Du lịch sa mạc

b)

Tuyến đường bộ xuyên lục địa

c)

Địa hình quần đảo và kết nối tàu biển du lịch

d)

Khai khoáng ven biển

121.

Hà Lan có đặc trưng du lịch độc đáo dựa vào yếu tố nào

a)

Sa mạc

b)

Địa hình thấp dưới mực nước biển và hệ thống đê – kênh đào

c)

Núi tuyết

d)

Khí hậu nhiệt đới

122.

Amsterdam phát triển du lịch nhờ

a)

Núi cao

b)

Du lịch công nghiệp

c)

Rừng nguyên sinh

d)

Hệ thống kênh đào, bảo tàng nghệ thuật và văn hóa tự do đô thị

123.

Lễ hội hoa Keukenhof (Hà Lan) minh họa mối liên hệ giữa

a)

Địa lý khí hậu ôn đới và văn hóa nông nghiệp hoa

b)

Du lịch biển

c)

Địa hình núi

d)

Công nghiệp năng lượng

124.

Ý (Italy) được mô tả là “Museum without walls” vì

a)

Không có bờ biển

b)

Chỉ có du lịch hiện đại

c)

Mật độ di sản và thành phố lịch sử dày đặc khắp bán đảo

d)

Không có tài nguyên tự nhiên

125.

Tuyến “Rome – Florence – Venice” thể hiện mô hình

a)

Du lịch văn hóa – nghệ thuật xuyên miền Bắc – Trung Ý

b)

Du lịch trượt tuyết

c)

Du lịch biển đảo

d)

Du lịch nông nghiệp

126.

Thành phố Venice là ví dụ điển hình cho vấn đề gì trong quản lý du lịch bền vững

a)

Tăng dân số

b)

Quá tải du khách và xói mòn di sản

c)

Thiếu cơ sở hạ tầng

d)

Không có khách

127.

Miền Nam Ý (Naples – Pompeii – Amalfi) thể hiện loại hình du lịch

a)

Văn hóa cổ đại kết hợp cảnh quan núi lửa và biển

b)

Du lịch hành hương

c)

Du lịch công nghiệp

d)

Du lịch sa mạc

128.

Ai Cập phát triển tuyến du lịch “Classic Nile Route” từ

a)

Alexandria – Giza – Sinai

b)

Hurghada – Siwa – Fayoum

c)

Luxor – Aswan – Cairo

d)

Suez – Port Said – El Alamein

129.

Quần thể Giza có ý nghĩa biểu tượng trong du lịch Ai Cập vì

a)

Là sa mạc trống

b)

Đại diện cho thời kỳ Kim Tự Tháp và sự phát triển văn minh sông Nile

c)

Là cảng biển hiện đại

d)

Là vùng nông nghiệp

130.

Du lịch Ai Cập mang tính “seasonal reversal” vì:

a)

Không có biến động mùa

b)

Cầu tăng vào mùa đông do khí hậu mát, giảm mùa hè do nhiệt độ cao

c)

Tăng vào mùa mưa

d)

Chi phí phát triển nội địa

131.

“Red Sea Riviera” của Ai Cập phát triển mạnh nhờ:

a)

Du lịch biển lặn và khí hậu khô ấm quanh năm

b)

Du lịch tuyết

c)

Du lịch nông nghiệp

d)

Khai thác dầu

132.

Ở Ấn Độ, tuyến “Golden Triangle” gồm:

a)

Delhi – Agra – Jaipur

b)

Mumbai – Goa – Kochi

c)

Kolkata – Chennai – Hyderabad

d)

Varanasi – Kathmandu – Lhasa

133.

Thành phố Varanasi có vai trò đặc biệt trong du lịch tâm linh Ấn Độ vì:

a)

Nằm bên sông Hằng, là trung tâm hành hương Hindu lâu đời

b)

Là thủ đô hành chính

c)

Là trung tâm thương mại

d)

Không có ý nghĩa tôn giáo

134.

“Kerala Backwaters” đại diện cho:

a)

Hệ thống kênh rạch nước lợ ven biển và du lịch sinh thái thuyền nhà

b)

Du lịch mạo hiểm

c)

Du lịch sa mạc

d)

Du lịch đô thị

135.

Dãy Himalaya ở miền Bắc Ấn Độ phát triển loại hình du lịch:

a)

Nghỉ dưỡng núi, trekking và tâm linh

b)

Du lịch công nghiệp

c)

Du lịch đô thị

d)

Du lịch biển

136.

Thành phố Agra nổi tiếng toàn cầu nhờ:

a)

Taj Mahal – biểu tượng kiến trúc Hồi giáo Mughal

b)

Trung tâm IT

c)

Núi tuyết

d)

Sa mạc

137.

Rajasthan được gọi là “Land of Kings” vì:

a)

Di sản cung điện, pháo đài và sa mạc Thar độc đáo

b)

Địa hình núi tuyết

c)

Có nhiều rừng

d)

Khí hậu ôn hòa

138.

Du lịch Trung Quốc thể hiện “multi-core spatial pattern” vì:

a)

Cầu tập trung tại bốn vùng: Bắc (Bắc Kinh), Đông (Thượng Hải), Tây (Tây An), Nam (Quảng Châu)

b)

Không có phân vùng

c)

Dựa trên tôn giáo

d)

Tập trung một vùng duy nhất

139.

Vịnh Hạ Long được công nhận di sản thế giới nhờ:

a)

Hệ thống karst biển đá vôi và giá trị thẩm mỹ địa chất hiếm có

b)

Bờ biển cát phẳng

c)

Sa mạc

d)

Núi lửa

140.

Kyoto và Nara đại diện cho giá trị nào trong hệ thống du lịch Nhật Bản?

a)

Di sản văn hóa cổ – trung tâm tâm linh và mỹ học truyền thống

b)

Hàng hải

c)

Kinh tế

d)

Công nghiệp

141.

Tuyến “Tokyo – Hakone – Mount Fuji” là ví dụ của:

a)

Du lịch thiên nhiên kết hợp đô thị và di sản tâm linh

b)

Du lịch biển

c)

Du lịch ẩm thực

d)

Du lịch công nghiệp

142.

Phuket của Thái Lan phát triển mạnh vì:

a)

Kết hợp du lịch biển, nghỉ dưỡng và cơ sở quốc tế cao cấp

b)

Có khí hậu lạnh

c)

Nằm sâu nội địa

d)

Không có cảng

143.

“Phuket–Krabi–Phi Phi” minh họa mô hình du lịch gì?

a)

Du lịch cụm đảo bán mở (cluster tourism)

b)

Du lịch hành hương

c)

Du lịch sa mạc

d)

Du lịch đô thị

144.

Putrajaya của Malaysia được quy hoạch như:

a)

Thành phố khai khoáng

b)

Cảng biển

c)

Thủ đô hành chính – du lịch kiến trúc hiện đại sinh thái

d)

Khu công nghiệp

145.

Kuala Lumpur giữ vai trò “hub” trong mạng lưới du lịch ASEAN nhờ:

a)

Hệ thống hàng không, giao thông liên vùng và trung tâm hội nghị quốc tế

b)

Sa mạc hóa

c)

Không có đường sắt

d)

Địa hình núi

146.

Lyon và Bordeaux của Pháp đại diện cho:

a)

Du lịch ẩm thực – rượu vang và văn hóa vùng nội địa

b)

Du lịch hành hương

c)

Du lịch biển

d)

Du lịch núi

147.

Dãy Alps Ý khác Alps Pháp ở điểm:

a)

Phát triển mạnh mô hình du lịch kết hợp biển Adriatic và núi Dolomites

b)

Không có khu nghỉ dưỡng

c)

Không có tuyết

d)

Không tiếp giáp biển

148.

Hy Lạp khai thác tuyến “Mykonos–Santorini–Crete” dựa trên yếu tố:

a)

Khí hậu lạnh

b)

Du lịch đảo – khí hậu Địa Trung Hải và kiến trúc trắng xanh Cycladic

c)

Du lịch rừng

d)

Công nghiệp hóa

149.

Rotterdam của Hà Lan nổi bật vì:

a)

Cảng biển lớn nhất châu Âu kết hợp du lịch công nghiệp và đô thị hiện đại

b)

Nông nghiệp

c)

Không có cảng

d)

Du lịch di sản cổ

150.

Rome có vị trí trung tâm trong mạng lưới du lịch Ý vì:

a)

Là thủ đô văn hóa, tôn giáo (Tòa Thánh Vatican) và hành chính

b)

Không có di sản

c)

Là vùng núi

d)

Là trung tâm thương mại duy nhất

151.

Florence (Firenze) đại diện cho thời kỳ nào trong lịch sử nghệ thuật châu Âu? 

a)

A. Phục Hưng (Renaissance) 

b)

B. Trung cổ đầu 

c)

C. Cận đại 

d)

D. Baroque 

152.

Luxor được mệnh danh là “Bảo tàng mở của Ai Cập” vì: 

a)

A. Không có di tích 

b)

B. Tập trung đền Karnak, Thung lũng các Vua và sông Nile 

c)

C. Là vùng sa mạc trống 

d)

D. Chỉ có khách sạn 

153.

Alexandria thể hiện vai trò nào trong tuyến du lịch Ai Cập? 

a)

A. Trung tâm sa mạc 

b)

B. Cửa ngõ Địa Trung Hải và giao thoa văn hóa Hy Lạp – Ả Rập 

c)

C. Không có du lịch 

d)

D. Vùng nông nghiệp 

154.

“Rajasthan Desert Circuit” của Ấn Độ kết nối các thành phố nào,

tạo nên tuyến du lịch sa mạc đặc trưng Nam Á? 

a)

A. Jaipur – Udaipur – Jodhpur 

b)

B. Jodhpur – Jaisalmer – Bikaner 

c)

C. Agra – Delhi – Varanasi 

d)

D. Mumbai – Goa – Kochi 

155.

Tuyến “Grand Mediterranean Loop” thường được các hãng tàu biển châu Âu khai thác dựa trên lợi thế: 

a)

A. Kết nối đa quốc gia qua khí hậu ôn hòa, cảng biển di sản và tính mùa vụ đảo chiều Bắc–Nam

b)

B. Chỉ tập trung nội địa Ý 

c)

C. Do chi phí thấp 

d)

D. Vì tránh khu vực nhiệt đới 

156.

“Silk Road Trans-Asia Route” hiện đại được mở rộng đến khu vực nào

ngoài Trung Quốc và Trung Á theo Boniface & Cooper? 

a)

A. Vùng Caucasus và Thổ Nhĩ Kỳ, nối tới châu Âu bằng hành lang thương mại cổ 

b)

B. Khu vực Đông Phi 

c)

C. Khu vực Bắc Mỹ 

d)

D. Quần đảo Thái Bình Dương 

157.

“ASEAN Heritage Trail” là tuyến du lịch xuyên quốc gia Đông Nam Á nổi bật vì: 

và cố đô Huế (Việt Nam) :

a)

A. Liên kết các di sản văn hóa – tôn giáo trọng điểm từ Angkor Wat (Campuchia) đến Borobudur (Indonesia)

b)

B. Chỉ đi qua Singapore 

c)

C. Không có giá trị thực tế 

d)

D. Tập trung vào thương mại nông sản