WorksheetsĐiểm đến du lịch toàn cầu – Đề cương ôn thi (Trang 1)
Total questions: 157
Worksheet time: 3hrs 37mins
“Spatial interaction” trong địa lý du lịch giải thích:
Dòng khách tỷ lệ nghịch với GDP
Mức độ di chuyển giữa hai vùng phụ thuộc vào quy mô dân số, sức hấp dẫn và khoảng cách
Cầu không chịu ảnh hưởng bởi không gian
Mọi điểm đến đều có cấu như nhau
“Distance decay” ảnh hưởng mạnh nhất trong trường hợp nào sau đây?
Điểm đến xa, chi phí cao nhưng khác biệt thấp
Điểm đến tương đồng văn hóa – khí hậu với thị trường khách
Tuyến bay trực tiếp
Du lịch nội địa
Theo Boniface & Cooper, “travel propensity” (xu hướng đi du lịch) cao nhất ở nhóm xã hội nào?
Nhóm có học vấn và thu nhập trung cao, làm việc trong khu vực dịch vụ
Nhóm thu nhập thấp, khu vực công nghiệp
Nhóm cao tuổi ở nông thôn
Nhóm lao động tay nghề thấp
Cầu du lịch có tính đàn hồi cao nhất với yếu tố nào?
Chính trị
Thu nhập khả dụng
Tỷ giá
Khí hậu
“Tourism demand” có thể tồn tại mà không phát sinh chuyến đi khi:
Điểm đến quá gần
Cầu nội địa cao
Giá vé thấp
Bị hạn chế bởi chính trị, tài chính hoặc đại dịch (suppressed demand)
Trong mô hình TALC, tốc độ chuyển pha nhanh nhất thường xảy ra ở:
Điểm đến đảo nhỏ hoặc tài nguyên mỏng, nhạy cảm môi trường
Khu đô thị phát triển
Điểm đến đại lục quy mô lớn
Điểm đến không có tài nguyên
Theo Butler, nếu điểm đến đạt đỉnh “stagnation” mà vẫn mở rộng quảng bá đại trà, hệ quả chính là:
Giảm giá trị đầu tư
Phát triển bền vững
Suy giảm hình ảnh và chất lượng trải nghiệm
Tăng trưởng ổn định
Một điểm đến có thể phục hồi (rejuvenation) mà không cần giảm lượng khách khi:
Tăng gấp đôi giá vé
Đóng cửa mùa cao điểm
Giảm thuế nhập khẩu
Cấu trúc lại phân khúc, tái tạo sản phẩm và mở tuyến mới để giãn tải không gian
Khi so sánh giữa “ecological carrying capacity” và “psychological carrying capacity”, yếu tố dễ vỡ nhất trong du lịch đại trà là:
Cảm nhận chật chội của du khách (perceived crowding)
Năng suất hạ tầng
Giới hạn sinh thái tự nhiên
Độ ẩm và tiếng ồn
“Threshold of irritation” (Doxey Index) liên hệ chặt chẽ nhất với:
Climate suitability
Social carrying capacity
Tourist flows
Economic leakage
Tại sao vùng ven Địa Trung Hải dù vượt sức chứa sinh thái vẫn duy trì cầu cao?
Do “perceived climate advantage” và hạ tầng được tái tạo liên tục
Vì chính trị ổn định tuyệt đối
Vì giảm giá mạnh
Vì dân số trẻ
Boniface & Cooper nhấn mạnh: điểm đến có khí hậu thuận lợi nhưng cầu thấp thường do:
Yếu tố kinh tế – chính trị lấn át lợi thế tự nhiên
Thiếu tài nguyên
Thiếu du khách nội địa
Khí hậu ẩm thấp
“Tourism potential” của một vùng không thể phát huy nếu thiếu yếu tố nào sau đây?
Accessibility (khả năng tiếp cận vật lý và chính trị)
Dân số đông
Khí hậu ôn hòa
Tài nguyên di sản
Mô hình khí hậu du lịch (TCI) của Mieczkowski (1985) bao gồm bao nhiêu biến thành phần?
9 biến
5 biến
7 biến
3 biến
Hạn chế chính của chỉ số TCI trong đánh giá toàn cầu là:
Không phản ánh khác biệt chủ quan giữa nhóm khách và mục đích du lịch
Thiếu dữ liệu khí tượng
Không phù hợp vùng ôn đới
Không có giá trị thực nghiệm
Trong khía cạnh “seasonality”, đâu là nhân tố gây ra biến động mạnh nhất?
Thị hiếu ẩm thực
Lịch nghỉ tập trung của nguồn khách và điều kiện khí hậu
Giá cả dịch vụ
Phương tiện di chuyển
Biện pháp bền vững nhất để xử lý tính mùa vụ không phải là giảm giá mà là:
Cắt giảm lao động
Giới hạn quảng bá
Đóng cửa cơ sở
Đa dạng hóa sản phẩm và điều chỉnh nhắm thị trường khác mùa
“Transport accessibility” và “destination hierarchy” có mối quan hệ:
Tuyến có tính kết nối cao thường hình thành trung tâm du lịch cấp vùng
Không liên quan
Phụ thuộc ngẫu nhiên
Chỉ có ở đô thị
Trong phân tích mạng lưới du lịch, “nodal region” là:
Trung tâm giao cắt của các tuyến vận tải và dòng khách
Vùng nông thôn
Cảng hàng hóa
Vùng không có khách
Boniface & Cooper cho rằng sự bùng nổ “package tours” ở châu Âu sau 1950 dựa vào yếu tố nào?
Giảm giá vé tàu
Tăng thuế nhiên liệu
Thay đổi múi giờ
Tích hợp dọc giữa hãng lữ hành, hàng không và khách sạn
“Intermodal transport” trong du lịch thể hiện ưu thế lớn nhất khi
Hành trình chỉ dùng đường bộ
Hành trình chỉ dùng hàng không
Các phương tiện kết nối liền mạch về thời gian và địa điểm trung chuyển
Có ít điểm dừng
“Five Freedoms of the Air” là cơ sở pháp lý cho
Tự do hàng không quốc tế trong khai thác hành khách
Quy định thị thực
Tự do hàng hải
Tự do lưu trú
Một điểm đến có khả năng cạnh tranh bền vững khi
Cân bằng giữa tài nguyên, khả năng tiếp cận và năng lực quản lý cầu
Giảm chi phí nội địa
Tăng nhanh số lượng khách bất chấp tác động
Tập trung vào quảng bá
“Tourism multiplier” đạt mức cao nhất trong nền kinh tế có
Chuỗi cung ứng nội địa phát triển và rò rỉ thấp
Cấu trúc độc quyền
Lao động nước ngoài chiếm đa số
Phụ thuộc nhập khẩu dịch vụ
“Leakage” thường nghiêm trọng nhất ở
Điểm đến đảo nhỏ, nhập khẩu hàng hóa du lịch cao
Vùng núi
Điểm đến nội địa
Các quốc gia công nghiệp
Một hệ quả của “time-space convergence” là
Khách chọn điểm đến xa hơn trong cùng thời gian nghỉ
Thu hẹp thị trường
Giảm nhu cầu du lịch quốc tế
Tăng chênh lệch thu nhập
“Spatial concentration” trong du lịch toàn cầu biểu hiện rõ nhất ở
80% khách quốc tế tập trung tại 20% quốc gia đón khách hàng đầu
Mỗi quốc gia có lượng khách tương đương
Cầu phân bố đều
Không có quy luật
Mối quan hệ giữa “mass tourism” và “environmental stress” là
Tuyến tính – khi lượng khách vượt ngưỡng sinh thái, tổn hại tăng cấp số
Ngược chiều
Không liên quan
Bị triệt tiêu bởi kinh tế
“Accessibility paradox” của điểm đến đảo thể hiện
Càng dễ tiếp cận thì càng dễ vượt sức chứa
Càng dễ tiếp cận thì cầu giảm
Càng khó tiếp cận thì càng ô nhiễm
Không liên quan
Tại sao du lịch vùng Bắc Âu phát triển mạnh dù khí hậu lạnh?
Vì có chỉ số an toàn, dịch vụ và sản phẩm trải nghiệm cao
Vì nắng quanh năm
Vì chi phí thấp
Vì vị trí trung tâm
“Carrying capacity” động có thể tăng nếu
Áp dụng công nghệ quản lý khách và phân vùng không gian hiệu quả
Mở cửa tự do
Giảm hạ tầng
Bỏ quy hoạch
“Tourism resources” chỉ trở thành “attractions” khi hội đủ ba yếu tố:
Tài nguyên, khả năng tiếp cận, và cơ sở vật chất
Chính trị ổn định, thuế thấp, và dân số
Khí hậu thuận lợi, dân cư thưa, và vốn đầu tư
Giá rẻ, quảng cáo mạnh, và quy mô
Boniface & Cooper xem “New Tourism” là phản ứng trước:
Suy thoái kinh tế
Tăng giá nhiên liệu
Hệ quả tiêu cực của du lịch đại trà và nhu cầu cá nhân hóa
Giảm tự do hàng không
Nghịch lý (“paradox”) của “New Tourism” theo Boniface & Cooper là:
Dù hướng đến bền vững, nó vẫn phụ thuộc mạng lưới toàn cầu hóa
Giảm tính linh hoạt
Không tạo việc làm
Không có lợi ích cộng đồng
“Sustainability” trong du lịch đòi hỏi sự cân bằng giữa:
Giao thông – Năng lượng
Chính trị – Kinh tế
Kinh tế – Xã hội – Môi trường
Văn hóa – Tôn giáo
Boniface & Cooper dự đoán “tourism futures” sẽ chịu tác động mạnh nhất bởi:
Biến đổi khí hậu, nhân khẩu học và công nghệ vận tải
Chiến tranh
Tỷ giá
Hạ tầng tài chính
“Short-break tourism” gia tăng ở châu Âu do:
Tăng thuế hàng không
Giảm du lịch nội địa
Chính trị ổn định
Rút ngắn tuần làm việc và mạng lưới hàng không giá rẻ
Mối liên hệ giữa “destination hierarchy” và “nodal regions” thể hiện:
Điểm đến cấp cao thường gắn với trung tâm vận tải đa phương thức
Ngược chiều
Không tương quan
Chỉ tồn tại ở đô thị
“Tourism flows” châu Âu thể hiện quy luật:
Di chuyển mùa hè từ Bắc xuống Nam do “climatic gradient”
Di chuyển Đông–Tây quanh năm
Ổn định mùa vụ
Chủ yếu nội địa
“Dynamic equilibrium” trong TALC đạt được khi:
Cầu ổn định quanh mức sức chứa bền vững
Cầu giảm đột ngột
Cầu luôn tăng
Không còn khách
Khi lượng khách vượt “psychological capacity” nhưng chưa vượt “ecological capacity”, hiện tượng phổ biến là:
Phàn nàn về đông đúc và giảm chất lượng trải nghiệm
Hủy hoại môi trường nghiêm trọng
Tăng chi tiêu
Tăng năng suất
“Carrying capacity” theo vùng đô thị khó xác định hơn vì:
Ranh giới không gian và dòng khách linh hoạt, không cố định
Thiếu du khách
Không có dữ liệu
Cộng đồng không quan tâm
“Global tourism geography” chứng minh quy luật:
Cầu tập trung vùng vĩ độ trung bình, nơi khí hậu thuận lợi và dễ tiếp cận
Cầu mạnh nhất ở vùng cực
Tỷ lệ thuận với GDP
Phân bố đều
Boniface & Cooper cho rằng “tourism system” có tính mở (open system) vì:
Tác động qua lại với môi trường, xã hội và kinh tế ngoài hệ thống
Đóng kín trong ngành vận tải
Không chịu ảnh hưởng bên ngoài
Có định lượng khách
Khi “infrastructure” phát triển nhanh hơn “superstructure”, hệ quả thường là:
Tăng quá tải cục bộ tại điểm thu hút chính
Giảm khách
Không ảnh hưởng
Phân bố đều
Trong phân tích “tourism resource hierarchy”, tài nguyên “iconic” khác “supporting” ở chỗ:
Iconic là điểm thu hút chính định danh vùng, còn supporting chỉ tăng trải nghiệm
Supporting tạo doanh thu chính
Iconic luôn là nhân tạo
Không khác biệt
Theo Boniface & Cooper, điều kiện tiên quyết để du lịch toàn cầu tồn tại đến thế kỷ 21 là:
Duy trì khả năng tiếp cận và bảo tồn tài nguyên song với tăng trưởng
Giảm cầu quốc tế
Hạn chế công nghệ
Đóng cửa biên giới
Trong phân tích không gian du lịch châu Âu, tại sao Boniface & Cooper cho rằng ranh giới khí hậu châu Âu không trùng ranh giới tự nhiên?
Vì dòng Gulf Stream và hướng gió Tây tạo “anomaly” khí hậu kéo dài sang phía Bắc so với vĩ độ tương ứng
Do địa hình đồng bằng chiếm ưu thế
Vì toàn châu Âu nằm trong đới nhiệt đới ẩm
Do dãy Alps ngăn toàn bộ ảnh hưởng đại dương
Tại sao vùng Scandinavia – dù vĩ độ cao – vẫn phát triển du lịch quanh năm?
Do vị trí cận xích đạo
Nhờ hiện tượng “midnight sun” và “polar light” tạo lợi thế khí hậu – tâm lý độc nhất
Vì khí hậu sa mạc khô
Vì nhiệt độ cao quanh năm
Trong khung phân vùng khí hậu du lịch châu Âu, vùng Địa Trung Hải được xem là “tourism optimum zone” vì:
Có TCI > 80 trong 6 tháng, kết hợp di sản cổ đại và môi trường biển ổn định
Mưa quanh năm
Nhiệt độ quá cao làm giảm cầu
Có TCI thấp nhưng tài nguyên tự nhiên cao
Boniface & Cooper nhấn mạnh rằng hiện tượng “seasonal inversion” (ngược mùa) giữa Bắc Âu và Nam Âu thể hiện:
Du lịch nội địa không thay đổi
Ảnh hưởng không đáng kể
Cầu du lịch dịch chuyển theo trục Bắc–Nam dựa trên gradient khí hậu
Mùa vụ không tồn tại
Tại sao hệ thống du lịch vùng Alpine được xem là “mô hình địa hình phức hợp”?
Vì đông băng bao quanh
Vì kết hợp du lịch cao độ (altitudinal tourism) và phân mùa đảo ngược (winter–summer duality)
Vì chỉ phát triển vào mùa hè
Vì không có sự thay đổi khí hậu
Vì không có sự thay đổi khí hậu
Dòng khách du lịch xuyên biên giới Pháp – Thụy Sĩ – Ý phản ánh nguyên tắc nào trong địa lý du lịch?
Khoảng cách không còn ý nghĩa
Tương tác không gian phụ thuộc độ thấm biên giới và giá trị tài nguyên tương hỗ
Cầu chỉ phụ thuộc ngôn ngữ
Rào cản chính trị triệt tiêu di chuyển
Ở vùng Caucasus, Boniface & Cooper xem địa hình là nhân tố “hai mặt” vì:
Không liên quan đến khí hậu
Vừa là tài nguyên (núi – suối khoáng), vừa là rào cản giao thông và phát triển bền vững
Chỉ tạo điều kiện du lịch núi tuyết
Hoàn toàn cản trở phát triển
Tại sao đồng bằng sông Nile được gọi là “corridor civilization tourism”?
Vì là sa mạc cát
Vì du lịch phát triển dọc trục sông, nơi tập trung di sản và dân cư cổ đại
Vì chỉ phục vụ du lịch công vụ
Vì khí hậu khắc nghiệt
Trong mô hình “tourism zoning Africa”, vì sao Bắc Phi và Nam Phi có cường độ du lịch cao nhất?
Vì diện tích lớn
Vì hội tụ ba yếu tố: khí hậu ôn hòa – hạ tầng – ổn định chính trị
Vì ít đa dạng sinh học
Vì mật độ dân số cao
Hiện tượng “mirror-season” giữa Bắc và Nam bán cầu làm cầu du lịch toàn cầu ổn định hơn vì:
Dòng khách luân phiên theo mùa đối nghịch giữa hai bán cầu
Do khí hậu toàn cầu đồng nhất
Do hạn chế vận tải
Vì giá tour cố định
Vì sao Boniface & Cooper cho rằng Sahara là “tourism paradox”?
Vì không ai đến
Dù khí hậu khắc nghiệt, sa mạc lại có giá trị biểu tượng và trải nghiệm cao trong du lịch mạo hiểm
Vì thiếu tài nguyên
Vì chỉ thích hợp nông nghiệp
Ở vùng Đông Phi, địa hình “Great Rift Valley” ảnh hưởng đến sản phẩm du lịch thế nào?
Không liên quan du lịch
Tạo chuỗi hồ núi lửa, đồng cỏ, và khu bảo tồn độc đáo kết hợp di cư động vật
Chỉ thích hợp nông nghiệp
Là vùng sa mạc không khai thác được
Khi phân tích khí hậu Nam Phi, Boniface & Cooper chỉ ra rằng Cape Town có mô hình thời tiết tương phản Johannesburg vì:
Cape Town có khí hậu Địa Trung Hải ven biển, Johannesburg cận nhiệt nội địa khô
Cả hai có khí hậu giống hệt nhau
Johannesburg nằm ở vùng xích đạo
Cape Town khô hạn hơn sa mạc
Trong địa hình du lịch châu Á, hệ thống Himalaya được xem là “vertical tourism system” vì:
Toàn bộ đóng băng
Cho phép phân bố sản phẩm du lịch theo cao độ, từ rừng đến tuyết
Không có dân cư
Chỉ có rừng nhiệt đới
Ở Nam Á, hiệu ứng gió mùa chi phối mạnh mẽ vì:
Là nhân tố khí hậu tạo tính hai mùa rõ, điều tiết chu kỳ cầu du lịch nội – ngoại khối
Tạo tuyết quanh năm
Không ảnh hưởng đến du lịch
Làm nhiệt độ ổn định
Tại sao Nepal và Bhutan duy trì chính sách “High Value, Low Volume”?
Vì muốn tăng khách nhanh
Vì địa hình núi dốc, môi trường mong manh và năng lực hạ tầng giới hạn
Vì khí hậu nóng
Vì không có tài nguyên
Trong địa lý du lịch Đông Nam Á, Boniface & Cooper xem Việt Nam là “transitional tourism zone” vì:
Là đảo biệt lập
Vừa mang tính nhiệt đới gió mùa, vừa chuyển tiếp sang cận chí tuyến khô
Không có khí hậu gió mùa
Nằm hoàn toàn vùng ôn đới
Đông Nam Á có tính “asynchronous seasonality” vì:
Mùa du lịch giống nhau toàn khu vực
Du lịch chỉ phát triển nội địa
Mùa mưa – khô không trùng giữa phía Đông và phía Tây bán đảo, tạo dòng khách chéo mùa
Khí hậu không ảnh hưởng
Theo Boniface & Cooper, “insular tourism economy” của Indonesia đối mặt thách thức chính là:
Mưa ít, tài nguyên nghèo
Dân cư quá đông
Sự tách biệt địa lý làm tăng chi phí vận tải và phụ thuộc cầu quốc tế
Thiếu di sản
Tại sao bán đảo Mã Lai (Malaysia) được xem là cầu nối khí hậu – sinh thái trong du lịch?
Vì nằm giữa hai khối khí hậu: gió mùa lục địa và khí hậu xích đạo đảo
Vì khô quanh năm
Vì không có sự giao thoa
Vì nằm xa xích đạo
Ở châu Đại Dương, New Zealand có cấu trúc khí hậu – du lịch hai cực do:
Ảnh hưởng khí hậu sa mạc
Băng vĩnh cửu toàn diện
Gió mùa nhiệt đới
Sự phân hóa Bắc ôn hòa, Nam cận cực – tạo hai sản phẩm du lịch mùa nghịch
Tại sao dãy Great Dividing Range của Úc ảnh hưởng đến phân bố du lịch ven biển?
Vì chặn mưa, tạo vành đai khô trong nội địa và tập trung du lịch ở bờ Đông
Vì nằm dưới mực nước biển
Vì không ảnh hưởng khí hậu
Vì phủ tuyết quanh năm
Vùng “Top End” của Australia có đặc trưng du lịch nghịch mùa với miền Nam vì:
Hoàn toàn khô hạn
Chịu ảnh hưởng gió mùa nhiệt đới – mưa trái mùa với Nam bán cầu ôn đới
Nhiệt độ thấp quanh năm
Không có mùa mưa
Boniface & Cooper gọi khu vực Polynesia – Micronesia là “fragmented paradise” vì:
Vô số đảo san hô nhỏ, phụ thuộc hoàn toàn hằng không và khí hậu biển
Không có khí hậu ổn định
Không thu hút khách quốc tế
Là vùng núi cao
Tại Bắc Mỹ, hiện tượng “latitude tourism shift” thể hiện qua:
Dòng khách Bắc Mỹ hướng sang châu Phi
Dòng khách mùa đông di chuyển từ Canada – Bắc Hoa Kỳ xuống Florida và Caribbean
Du lịch nội địa cổ điển
Không có biến động mùa
Vì sao khí hậu California được xếp tương đương Địa Trung Hải trong phân loại du lịch khí hậu?
Vì gió mùa
Vì nằm trong vùng cực
Vì nhiệt độ cực thấp
Cùng kiểu nhiệt đới khô ấm, mưa mùa đông, mùa hè nắng khô
Dãy Rockies có chức năng địa lý tương tự Alps nhưng khác biệt ở:
Chỉ có núi lửa
Cảnh quan đơn điệu
Không có tuyết
Diện tích trải dài theo trục Bắc–Nam, tạo đa dạng khí hậu và loại hình du lịch cao độ
Ở vùng Caribbean, “hurricane corridor” ảnh hưởng du lịch thế nào?
Không ảnh hưởng
Giới hạn mùa cao điểm từ tháng 12 đến 4, tránh chu kỳ bão
Tăng cầu du lịch mùa mưa
Kéo dài mùa hè quanh năm
Trung Mỹ có khả năng xây dựng “eco-transit tourism route” vì:
Chuỗi công viên sinh thái nối liền Costa Rica – Panama – Nicaragua – Belize
Mưa quanh năm
Có khí hậu sa mạc
Không có rừng
Ở Nam Mỹ, hiện tượng “temperature inversion” vùng Andes làm tăng cầu du lịch vì:
Bão quanh năm
Nhiệt độ luôn thấp
Không có mùa khô
Nhiệt độ dễ chịu quanh năm do cao nguyên giữa hai vùng khí hậu cực đoan
Vì sao “Andean altitudinal tourism” có tính phân bậc rõ?
Khí hậu và thảm thực vật thay đổi mỗi 1000m, tạo đa dạng sinh thái – văn hóa
Mưa khô giống nhau
Toàn vùng bằng phẳng
Không có sự khác biệt độ cao
“Rain shadow” của dãy Andes tạo nên:
Sa mạc Atacama – vùng khô nhất thế giới nhưng hấp dẫn du lịch khoa học
Đồng bằng Amazon
Cao nguyên Brazil
Hồ Titicaca
Tại sao rừng Amazon có giá trị du lịch nhưng khó khai thác?
Không có sinh vật
Không có đường giao thông và sân bay
Độ ẩm cao, khó tiếp cận, nhưng đa dạng sinh học độc nhất
Thiếu rừng
Boniface & Cooper phân tích “Altitudinal Zonation” như công cụ quy hoạch du lịch vì:
Cho phép xác định giới hạn khí hậu – sinh thái tương ứng sản phẩm du lịch bền vững
Không có ý nghĩa thực tiễn
Chỉ dùng cho nông nghiệp
Chỉ áp dụng Bắc bán cầu
Vì sao vùng Patagonia có thể phát triển du lịch “last frontier”?
Cảnh quan cận cực, băng hà và yếu tố “remoteness” tạo trải nghiệm hiếm có
Khí hậu ôn hòa
Dân cư đông
Giao thông nội địa dày
“Climatic hazard tourism” xuất hiện khi:
Điểm đến bị đóng cửa
Du khách tránh toàn bộ rủi ro
Hiện tượng cực đoan (núi lửa, bão, cực quang) trở thành sản phẩm du lịch có kiểm soát
Không được phép tiếp cận
Mô hình phân vùng khí hậu du lịch toàn cầu của Boniface & Cooper cho thấy:
TCI không ảnh hưởng cầu
70% dân số thế giới sống trong vùng có TCI trung bình 50–80
100% dân số sống ở vùng TCI > 80
Khí hậu chỉ tác động châu Âu
“Tourism climate comfort envelope” thể hiện:
Độ cao thích hợp canh tác
Dải điều kiện nhiệt độ – ẩm – gió lý tưởng cho du lịch ngoài trời
Chỉ số độ ẩm đất
Đường mưa trung bình
Boniface & Cooper khẳng định khí hậu ảnh hưởng đến cấu trúc vùng du lịch mạnh hơn địa hình khi:
Điểm đến có tài nguyên nhân tạo, khí hậu thuận lợi giúp mở rộng quanh năm
Không có tài nguyên
Địa hình bị cố định
Do sai lệch vĩ độ
Trong “tourism potential model”, địa hình chỉ phát huy vai trò khi:
Chỉ có giá trị học thuật
Có khả năng tiếp cận và tích hợp sản phẩm văn hóa – môi trường
Không cần hạ tầng
Độc lập hoàn toàn với cầu
Vĩ độ trung bình (30–45°) được xem là “climatic core zone” của du lịch toàn cầu vì:
Kết hợp cân bằng giữa nhiệt – ẩm và tính dễ tiếp cận dân cư đông
Mưa quanh năm
Không có biển
Quá lạnh
Vì sao vùng nhiệt đới dù giàu tài nguyên vẫn ít khách hơn vùng ôn đới?
Nhiệt độ cao, bệnh dịch, độ ẩm và mưa làm giảm chỉ số TCI
Không có bờ biển
Thiếu di sản
Không có hạ tầng
Mối quan hệ giữa địa hình và khí hậu thể hiện rõ nhất ở vùng nào?
Đồng bằng Bắc Âu
Andes và Alps – nơi “altitudinal zonation” quyết định phân bố khí hậu và du lịch
Siberia
Sahara
“Tourism-climate anomaly” mô tả hiện tượng:
Điểm đến thu hút khách mạnh dù TCI thấp, nhờ giá trị văn hóa hoặc biểu tượng
Điểm đến lạnh không thể phát triển
Cầu và TCI luôn tương ứng
Khí hậu quyết định tuyệt đối cầu
Theo Boniface & Cooper, hiện tượng “overlap tourism seasons” xảy ra khi:
Khí hậu giống hệt
Không có mùa
Hai vùng có chu kỳ khí hậu tương phản nhưng trùng mùa du lịch do lịch nghỉ toàn cầu
Thiếu kết nối
Trong mô hình dự báo khí hậu du lịch, yếu tố nào dễ thay đổi nhất do biến đổi toàn cầu?
Khoáng sản
Phân bố nhiệt độ và độ ẩm
Cấu trúc địa hình
Dòng chảy sông
Boniface & Cooper kết luận: trong địa lý du lịch, khí hậu có thể “bù” cho hạn chế địa hình khi:
Điểm đến không có tài nguyên lớn nhưng khí hậu lý tưởng quanh năm
Không có dân cư
Bị cô lập chính trị
Không có hạ tầng
“Tourism environmental gradient” cho thấy:
Giảm theo kinh tuyến
Cường độ du lịch giảm dần từ vùng ôn đới ra vùng cực và xích đạo
Cầu tăng đều theo vĩ độ
Không có quy luật
Mối quan hệ địa hình – khí hậu – phân bố du lịch toàn cầu phản ánh quy luật:
Khí hậu độc lập địa hình
Di sản luôn chiếm ưu thế hơn khí hậu
Cầu không phụ thuộc môi trường
Tài nguyên tự nhiên chi phối phát huy khi có điều kiện khí hậu và khả năng tiếp cận
Boniface & Cooper kết luận cuối phần khu vực rằng:
Mùa vụ chỉ là yếu tố phụ, có thể bỏ qua
Địa hình/khí hậu vừa định hình tuyến – mùa – sản phẩm, vừa quyết định ngưỡng chịu tải cho phát triển bền vững
Khí hậu quyết định tuyệt đối nơi lưu lượng khách
Địa hình không tác động tới mạng lưới vận tải
Tuyến “Golden Triangle” của Trung Quốc thường kết nối ba trung tâm du lịch nào?
Bắc Kinh – Thượng Hải – Tây An
Bắc Kinh – Hàng Châu – Vũ Hán
Thượng Hải – Trùng Khánh – Côn Minh
Bắc Kinh – Thượng Hải – Quảng Châu
Di sản Vạn Lý Trường Thành thể hiện vai trò địa lý – văn hóa nào trong du lịch Trung Quốc?
Là tuyến giao thương biển
Là biểu tượng không gian phân tách lịch sử và trục du lịch Bắc – Nam
Là di tích độc lập không liên kết với tuyến du lịch nào
Là công trình quân sự bị lãng quên
“Yangtze River Cruise” được đánh giá cao vì:
Tái hiện cảnh quan hẻm núi Tam Hiệp và vùng đồng bằng nội địa Trung Quốc
Chạy trên biển Đông
Không có giá trị cảnh quan
Là tuyến xe lửa xuyên sông
Vùng du lịch Tây Nam Trung Quốc (Tứ Xuyên – Vân Nam – Quý Châu) nổi bật với loại hình:
Du lịch biển
Du lịch sinh thái – văn hóa dân tộc thiểu số miền núi
Du lịch công nghiệp
Du lịch sa mạc
Tuyến “Silk Road Heritage Route” ở Trung Quốc hiện nay kết hợp du lịch với:
Du lịch trượt tuyết
Bảo tồn các di sản Phật giáo, giao thương cổ và sa mạc Gobi
Khai thác khoáng sản
Công nghiệp năng lượng
Nhật Bản duy trì “dual tourism season” do:
Hai cao điểm hoa anh đào (xuân) và lá đỏ (thu)
Bão quanh năm
Không có mùa
Nhiệt độ ổn định quanh năm
Tuyến “Golden Route” tại Nhật Bản thường bắt đầu từ Tokyo và kết thúc tại:
Kyoto – Osaka
Hokkaido
Okinawa
Nagasaki
Quần thể di sản Nara – Kyoto được UNESCO công nhận vì:
Là khu tài chính hiện đại
Là trung tâm nông nghiệp
Tập trung đền chùa Phật giáo cổ, vườn cảnh và kiến trúc truyền thống Nhật
Có cảng biển lớn nhất
Tỉnh Hokkaido phát triển mạnh du lịch mùa đông do:
Địa hình núi lửa, tuyết dày và lễ hội Sapporo Snow Festival
Nhiệt đới nóng ẩm quanh năm
Có nhiều đảo san hô
Nằm sát đường xích đạo
Thành phố Hiroshima trở thành điểm đến du lịch hòa bình vì:
Là trung tâm công nghiệp ô tô
Có Công viên Tưởng niệm Hòa bình và Bảo tàng bom nguyên tử
Là thủ đô Nhật
Nằm trên núi Phú Sĩ
Bangkok được xem là “gateway tourism hub” của Đông Nam Á vì:
Kết nối hàng không, đường bộ và đường thủy quốc tế trong vùng
Là trung tâm nông nghiệp
Không có sân bay quốc tế
Nằm cách xa các tuyến du lịch chính
Tuyến “Bangkok – Pattaya – Phuket” biểu hiện đặc điểm nào của Thái Lan?
Kết hợp du lịch đô thị, nghỉ dưỡng biển và giải trí quốc tế
Du lịch hành hương
Du lịch nông nghiệp
Du lịch sa mạc
Chiang Mai được mệnh danh là “Cultural Capital of the North” vì:
Lưu giữ kiến trúc Lanna, chùa cổ và lễ hội Yi Peng độc đáo
Nằm sát biển Andaman
Là trung tâm công nghiệp
Không có di sản
Malaysia nổi bật với tuyến du lịch “Twin City Corridor” kết nối:
Penang – Johor
Kuala Lumpur – Putrajaya
Langkawi – Sabah
Malacca – Kelantan
Vùng đảo Langkawi của Malaysia được UNESCO công nhận là Geopark vì:
Hệ tầng đá vôi cổ, rừng ngập mặn và bờ biển đẹp hiếm có
Là khu nông nghiệp
Núi tuyết quanh năm
Có sa mạc
Tuyến “Cultural Heritage Trail” ở Penang tập trung vào:
Trung tâm thương mại cao tầng
Phố cổ George Town với kiến trúc pha trộn Trung – Anh – Ấn
Khu công nghiệp điện tử
Vườn cao su
Pháp được xem là “Tourism Core of Europe” vì:
Có mật độ điểm đến, hạ tầng và di sản nhân tạo cao nhất châu Âu
Không có di sản thế giới
Không có bờ biển
Chỉ dựa vào nông nghiệp
Tuyến “Paris – Loire Valley – Bordeaux” thể hiện loại hình:
Du lịch di sản – ẩm thực – nông trại rượu vang
Du lịch hành hương
Du lịch mạo hiểm
Du lịch biển
Dãy Alps Pháp phát triển mạnh du lịch mùa đông với trung tâm:
Nice
Lyon
Nantes
Chamonix – Mont Blanc
Riviera (Côte d’Azur) thu hút khách quanh năm nhờ:
Khí hậu Địa Trung Hải và văn hóa điện ảnh Cannes
Du lịch công nghiệp
Núi tuyết quanh năm
Không có biển
Hy Lạp nổi tiếng với tuyến du lịch kết hợp di sản cổ đại và biển đảo, trong đó điểm đến trung tâm là:
Athens – Santorini – Crete
Piraeus – Delphi – Kos
Thessaloniki – Sparta – Rhodes
Mykonos – Corfu – Patras
Thành cổ Athens là trung tâm du lịch cổ điển vì:
Có rừng mưa nhiệt đới
Là trung tâm công nghiệp
Lưu giữ Acropolis, Parthenon và lịch sử nền dân chủ phương Tây
Là khu cảng thương mại
Tuyến “Island Circuit” ở Hy Lạp được xây dựng dựa trên
Du lịch sa mạc
Tuyến đường bộ xuyên lục địa
Địa hình quần đảo và kết nối tàu biển du lịch
Khai khoáng ven biển
Hà Lan có đặc trưng du lịch độc đáo dựa vào yếu tố nào
Sa mạc
Địa hình thấp dưới mực nước biển và hệ thống đê – kênh đào
Núi tuyết
Khí hậu nhiệt đới
Amsterdam phát triển du lịch nhờ
Núi cao
Du lịch công nghiệp
Rừng nguyên sinh
Hệ thống kênh đào, bảo tàng nghệ thuật và văn hóa tự do đô thị
Lễ hội hoa Keukenhof (Hà Lan) minh họa mối liên hệ giữa
Địa lý khí hậu ôn đới và văn hóa nông nghiệp hoa
Du lịch biển
Địa hình núi
Công nghiệp năng lượng
Ý (Italy) được mô tả là “Museum without walls” vì
Không có bờ biển
Chỉ có du lịch hiện đại
Mật độ di sản và thành phố lịch sử dày đặc khắp bán đảo
Không có tài nguyên tự nhiên
Tuyến “Rome – Florence – Venice” thể hiện mô hình
Du lịch văn hóa – nghệ thuật xuyên miền Bắc – Trung Ý
Du lịch trượt tuyết
Du lịch biển đảo
Du lịch nông nghiệp
Thành phố Venice là ví dụ điển hình cho vấn đề gì trong quản lý du lịch bền vững
Tăng dân số
Quá tải du khách và xói mòn di sản
Thiếu cơ sở hạ tầng
Không có khách
Miền Nam Ý (Naples – Pompeii – Amalfi) thể hiện loại hình du lịch
Văn hóa cổ đại kết hợp cảnh quan núi lửa và biển
Du lịch hành hương
Du lịch công nghiệp
Du lịch sa mạc
Ai Cập phát triển tuyến du lịch “Classic Nile Route” từ
Alexandria – Giza – Sinai
Hurghada – Siwa – Fayoum
Luxor – Aswan – Cairo
Suez – Port Said – El Alamein
Quần thể Giza có ý nghĩa biểu tượng trong du lịch Ai Cập vì
Là sa mạc trống
Đại diện cho thời kỳ Kim Tự Tháp và sự phát triển văn minh sông Nile
Là cảng biển hiện đại
Là vùng nông nghiệp
Du lịch Ai Cập mang tính “seasonal reversal” vì:
Không có biến động mùa
Cầu tăng vào mùa đông do khí hậu mát, giảm mùa hè do nhiệt độ cao
Tăng vào mùa mưa
Chi phí phát triển nội địa
“Red Sea Riviera” của Ai Cập phát triển mạnh nhờ:
Du lịch biển lặn và khí hậu khô ấm quanh năm
Du lịch tuyết
Du lịch nông nghiệp
Khai thác dầu
Ở Ấn Độ, tuyến “Golden Triangle” gồm:
Delhi – Agra – Jaipur
Mumbai – Goa – Kochi
Kolkata – Chennai – Hyderabad
Varanasi – Kathmandu – Lhasa
Thành phố Varanasi có vai trò đặc biệt trong du lịch tâm linh Ấn Độ vì:
Nằm bên sông Hằng, là trung tâm hành hương Hindu lâu đời
Là thủ đô hành chính
Là trung tâm thương mại
Không có ý nghĩa tôn giáo
“Kerala Backwaters” đại diện cho:
Hệ thống kênh rạch nước lợ ven biển và du lịch sinh thái thuyền nhà
Du lịch mạo hiểm
Du lịch sa mạc
Du lịch đô thị
Dãy Himalaya ở miền Bắc Ấn Độ phát triển loại hình du lịch:
Nghỉ dưỡng núi, trekking và tâm linh
Du lịch công nghiệp
Du lịch đô thị
Du lịch biển
Thành phố Agra nổi tiếng toàn cầu nhờ:
Taj Mahal – biểu tượng kiến trúc Hồi giáo Mughal
Trung tâm IT
Núi tuyết
Sa mạc
Rajasthan được gọi là “Land of Kings” vì:
Di sản cung điện, pháo đài và sa mạc Thar độc đáo
Địa hình núi tuyết
Có nhiều rừng
Khí hậu ôn hòa
Du lịch Trung Quốc thể hiện “multi-core spatial pattern” vì:
Cầu tập trung tại bốn vùng: Bắc (Bắc Kinh), Đông (Thượng Hải), Tây (Tây An), Nam (Quảng Châu)
Không có phân vùng
Dựa trên tôn giáo
Tập trung một vùng duy nhất
Vịnh Hạ Long được công nhận di sản thế giới nhờ:
Hệ thống karst biển đá vôi và giá trị thẩm mỹ địa chất hiếm có
Bờ biển cát phẳng
Sa mạc
Núi lửa
Kyoto và Nara đại diện cho giá trị nào trong hệ thống du lịch Nhật Bản?
Di sản văn hóa cổ – trung tâm tâm linh và mỹ học truyền thống
Hàng hải
Kinh tế
Công nghiệp
Tuyến “Tokyo – Hakone – Mount Fuji” là ví dụ của:
Du lịch thiên nhiên kết hợp đô thị và di sản tâm linh
Du lịch biển
Du lịch ẩm thực
Du lịch công nghiệp
Phuket của Thái Lan phát triển mạnh vì:
Kết hợp du lịch biển, nghỉ dưỡng và cơ sở quốc tế cao cấp
Có khí hậu lạnh
Nằm sâu nội địa
Không có cảng
“Phuket–Krabi–Phi Phi” minh họa mô hình du lịch gì?
Du lịch cụm đảo bán mở (cluster tourism)
Du lịch hành hương
Du lịch sa mạc
Du lịch đô thị
Putrajaya của Malaysia được quy hoạch như:
Thành phố khai khoáng
Cảng biển
Thủ đô hành chính – du lịch kiến trúc hiện đại sinh thái
Khu công nghiệp
Kuala Lumpur giữ vai trò “hub” trong mạng lưới du lịch ASEAN nhờ:
Hệ thống hàng không, giao thông liên vùng và trung tâm hội nghị quốc tế
Sa mạc hóa
Không có đường sắt
Địa hình núi
Lyon và Bordeaux của Pháp đại diện cho:
Du lịch ẩm thực – rượu vang và văn hóa vùng nội địa
Du lịch hành hương
Du lịch biển
Du lịch núi
Dãy Alps Ý khác Alps Pháp ở điểm:
Phát triển mạnh mô hình du lịch kết hợp biển Adriatic và núi Dolomites
Không có khu nghỉ dưỡng
Không có tuyết
Không tiếp giáp biển
Hy Lạp khai thác tuyến “Mykonos–Santorini–Crete” dựa trên yếu tố:
Khí hậu lạnh
Du lịch đảo – khí hậu Địa Trung Hải và kiến trúc trắng xanh Cycladic
Du lịch rừng
Công nghiệp hóa
Rotterdam của Hà Lan nổi bật vì:
Cảng biển lớn nhất châu Âu kết hợp du lịch công nghiệp và đô thị hiện đại
Nông nghiệp
Không có cảng
Du lịch di sản cổ
Rome có vị trí trung tâm trong mạng lưới du lịch Ý vì:
Là thủ đô văn hóa, tôn giáo (Tòa Thánh Vatican) và hành chính
Không có di sản
Là vùng núi
Là trung tâm thương mại duy nhất
Florence (Firenze) đại diện cho thời kỳ nào trong lịch sử nghệ thuật châu Âu?
A. Phục Hưng (Renaissance)
B. Trung cổ đầu
C. Cận đại
D. Baroque
Luxor được mệnh danh là “Bảo tàng mở của Ai Cập” vì:
A. Không có di tích
B. Tập trung đền Karnak, Thung lũng các Vua và sông Nile
C. Là vùng sa mạc trống
D. Chỉ có khách sạn
Alexandria thể hiện vai trò nào trong tuyến du lịch Ai Cập?
A. Trung tâm sa mạc
B. Cửa ngõ Địa Trung Hải và giao thoa văn hóa Hy Lạp – Ả Rập
C. Không có du lịch
D. Vùng nông nghiệp
“Rajasthan Desert Circuit” của Ấn Độ kết nối các thành phố nào,
tạo nên tuyến du lịch sa mạc đặc trưng Nam Á?
A. Jaipur – Udaipur – Jodhpur
B. Jodhpur – Jaisalmer – Bikaner
C. Agra – Delhi – Varanasi
D. Mumbai – Goa – Kochi
Tuyến “Grand Mediterranean Loop” thường được các hãng tàu biển châu Âu khai thác dựa trên lợi thế:
A. Kết nối đa quốc gia qua khí hậu ôn hòa, cảng biển di sản và tính mùa vụ đảo chiều Bắc–Nam
B. Chỉ tập trung nội địa Ý
C. Do chi phí thấp
D. Vì tránh khu vực nhiệt đới
“Silk Road Trans-Asia Route” hiện đại được mở rộng đến khu vực nào
ngoài Trung Quốc và Trung Á theo Boniface & Cooper?
A. Vùng Caucasus và Thổ Nhĩ Kỳ, nối tới châu Âu bằng hành lang thương mại cổ
B. Khu vực Đông Phi
C. Khu vực Bắc Mỹ
D. Quần đảo Thái Bình Dương
“ASEAN Heritage Trail” là tuyến du lịch xuyên quốc gia Đông Nam Á nổi bật vì:
và cố đô Huế (Việt Nam) :
A. Liên kết các di sản văn hóa – tôn giáo trọng điểm từ Angkor Wat (Campuchia) đến Borobudur (Indonesia)
B. Chỉ đi qua Singapore
C. Không có giá trị thực tế
D. Tập trung vào thương mại nông sản
