Font size
WorksheetsBÀI 2: CÁC GIAO THỨC MẠNG
Total questions: 47
Worksheet time: 25mins
Giao thức mạng là gì?
Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu.
Một loại phần cứng trong máy tính
Một dạng phần mềm ứng dụng
Một loại kết nối vật lý trong mạng
Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?
Chia dữ liệu thành gói tin.
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng.
Gửi và nhận thư điện tử.
Truyền tải dữ liệu của các trang web.
Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?
Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự.
Chia dữ liệu thành các tệp.
Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền.
Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối.
Giao thức UDP khác TCP như thế nào?
UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo.
UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy.
UDP sử dụng cho chỉ IP, TCP không sử dụng.
UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email.
Địa chỉ IP là gì?
Một loại giao thức truyền tải dữ liệu.
Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng.
Một thiết bị mạng.
Một phần mềm quản lý mạng.
Địa chỉ IP là một
loại giao thức truyền tải dữ liệu.
số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng.
thiết bị mạng.
phần mềm quản lý mạng.
Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?
Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.
Gửi và nhận thư điện tử.
Chia dữ liệu thành gói tin.
Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu.
Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?
Phần đuôi sau cùng của tên miền.
Phần đầu của tên miền.
Một phần của địa chỉ IP.
Một loại giao thức mạng.
Tên miền cấp ba là gì?
Tên miền phụ của một tên miền cấp hai.
Tên miền chính.
Một phần của địa chỉ IP.
Một loại giao thức mạng.
Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
Truyền tải dữ liệu của các trang web.
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng.
Gửi và nhận thư điện tử.
Chia dữ liệu thành các gói tin.
Giao thức mạng quy định cách thức truyền Siêu văn bản (Hyper text) có tên nào sau đây?
HTTP (hay HTTPS).
SMTP.
TCP.
IP.
Phát biểu nào sau đây SAI khi nói về các giao thức mạng?
HTTP là giao thức mạng phụ trách việc truyền tải các tệp siêu văn bản qua mạng.
SMTP là giao thức mạng truyền tải thư điện tử trên mạng, được sử dụng trong việc gửi và nhận E-mail.
TCP là giao thức mạng phụ trách truyền tải dữ liệu giữa các máy tính.
IP là giao thức mạng duy nhất để cấp phát các địa chỉ IP cho các thiết bị và tổ chức.
Phát biểu nào sau đây SAI khi nói về các giao thức IP?
Giao thức IP là một giao thức thuộc bộ giao thức chính của Internet.
Hiện nay chỉ có một loại địa chỉ IP, không tồn tại địa chỉ IPv6, những phiên bản trước đó đã lỗi thời và không còn được sử dụng.
IP là tên viết tắt của Internet Protocol.
Giao thức IP phục vụ việc định tuyến trên mạng, giúp các Router tìm ra tuyến đường để chuyển gói tin tới đích.
Phương án nào sau đây nêu đúng tên một giao thức mạng có những đặc điểm sau: là một phần của bộ giao thức chuẩn của Internet, có nhiệm vụ truyền các gói tin một cách tin cậy theo đúng thứ tự, kiểm tra lỗi và điều chỉnh tốc độ truyền?
HTTP
SMTP
TCP
IP
Phương án nào sau đây nêu đúng tên một giao thức mạng có nhiệm vụ định dạng gói tin bằng cách gán địa chỉ IP của trạm gửi và trạm nhận, sau đó xác định tuyến đường đi tốt nhất cho gói tin?
HTTP.
SMTP.
TCP.
IP.
Giao thức FTP là giao thức để
truyền tải tập tin giữa máy tính và máy chủ.
duyệt Web.
chia sẻ dữ liệu các máy tính trong cùng mạng Lan.
gửi Email.
Chọn phát biểu không phù hợp về địa chỉ IPv4?
Địa chỉ IPv4 là một chuỗi 32bit được biểu diễn dưới dạng các số thập phân.
IPv4 được sử dụng phổ biến nhất trên Internet và trong các mạng máy tính.
Địa chỉ IPv4 là một tập hợp các số nguyên từ 0 đến 255.
Địa chỉ IPv4 là loại địa chỉ IP duy nhất.
Phát biểu nào sau đây là sai về giao thức TCP/IP?
gồm hai phần chính là giao thức kiểm soát truyền tin và giao thức Internet.
không áp dụng khi truyền dữ liệu trên mạng Internet.
đảm bảo dữ liệu được gửi đúng đến trên mạng.
là bộ giao thức được sử dụng phổ biến hiện nay.
Chức năng của giao thức IP là gì?
Định danh và định tuyến các gói dữ liệu trong mạng.
Quản lí việc truyền chỉ lưu theo từng ứng dụng trong mạng.
Đảm bảo truyền tải dữ liệu đúng thứ tự trong mạng.
Truyền tải và trao đổi thông tin giữa máy chủ web và trình duyệt web.
Đâu là vai trò quan trọng nhất của giao thức IP?
Định danh và địa chỉ hóa các thiết bị trên mạng.
Chuyển tiếp nội mạng.
Bảo mật dữ liệu trên Internet.
Quản lí kết nối mạng.
Quan sát cấu trúc của một tên miền www.mail.google.com và cho biết đâu là tên miền phụ?
www
com
Quan sát cấu trúc của một tên miền www.mail.google.com và cho biết đâu là tên miền cấp cao nhất?
www
com
Quan sát cấu trúc của một tên miền www.mail.google.com và cho biết đâu là tên miền cấp ba?
www
com
Quan sát cấu trúc của một tên miền www.mail.google.com và cho biết đâu là tên miền cấp hai?
www
com
Quá trình trao đổi dữ liệu giữa hai máy tính theo giao thức TCP KHÔNG bao gồm bước nào dưới đây?
A. Thiết lập kết nối.
B. Trao đổi dữ liệu.
C. Kết thúc kết nối.
D. Không kết nối.
Quan sát cấu trúc của một địa chỉ IPv4 192.168.1.10 và cho biết đâu là địa chỉ mạng (Network ID)?
192.
168.
1.
10
Quan sát cấu trúc của một địa chỉ IPv4 192.168.1.10 và cho biết đâu là địa chỉ máy (Host ID)?
192.168.10.
192.168.1.
168.1.10.
10.
HTTP là viết tắt của cụm từ tiếng anh nào dưới đây?
HideText Transfer Procedure.
HyperText Translate
Protocol.
HyperText Transfer Protocol.
HyperText Transfer Protect.
Giao thức SMTP là giao thức để
truyền tải tập tin giữa máy tính và máy chủ.
duyệt Web.
gửi và nhận thư điện tử trong mạng máy tính.
gửi Email.
Giao thức HTTP là giao thức được sử dụng để
truyền tải tập tin giữa máy tính và máy chủ.
truyền tải dữ liệu các trang Web.
gửi và nhận thư điện tử trong mạng máy tính.
gửi Email.
Trong mô hình TCP/IP, giao thức nào chịu trách nhiệm đánh địa chỉ logic (IP address) và định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau?
HTTP (Hypertext Transfer Protocol)
IP (Internet Protocol)
FTP (File Transfer Protocol)
TCP (Transmission Control Protocol)
Chức năng chính của giao thức TCP (Transmission Control Protocol) là gì?
Chia dữ liệu thành các gói tin, đánh số thứ tự và đảm bảo chúng được gửi đến đích một cách đáng tin cậy.
Quản lí việc truyền tải siêu văn bản giữa máy khách và máy chủ web.
Cung cấp địa chỉ vật lí (MAC) cho các thiết bị mạng.
Mã hóa dữ liệu để bảo mật thông tin truyền tải.
Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải tệp tin giữa máy khách và máy chủ trên mạng?
DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)
DNS (Domain Name System)
FTP (File Transfer Protocol)
Mục đích chính của giao thức DNS (Domain Name System) là gì?
Truyền thư điện tử giữa các máy chủ.
Cung cấp địa chỉ IP tĩnh cho các thiết bị mạng.
Bảo mật kết nối giữa máy khách và máy chủ.
Phân chia và quản lý các tên miền trên Internet.
Giao thức nào hoạt động ở tầng Ứng dụng (Application Layer) trong mô hình TCP/IP?
IP
TCP
HTTP
Ethernet
Trong một giao dịch web thông thường (khi bạn truy cập một trang web), thứ tự hoạt động đúng của các giao thức chính là gì?
IP → HTTP → TCP → DNS
DNS → HTTP → IP → TCP
DNS → TCP → IP → HTTP
HTTP → IP → DNS → TCP
Giao thức nào sau đây không phải là giao thức ở tầng ứng dụng?
HTTP
Telnet
SMTP
TCP
Sự khác biệt cơ bản giữa giao thức TCP và UDP là gì?
TCP là giao thức hướng kết nối và đáng tin cậy, còn UDP là giao thức không kết nối và không đáng tin cậy.
TCP chỉ được dùng trên mạng LAN, còn UDP được dùng trên Internet.
TCP hoạt động ở tầng Ứng dụng, còn UDP hoạt động ở tầng Mạng.
TCP chỉ truyền dữ liệu văn bản, còn UDP có thể truyền dữ liệu đa phương tiện.
Trong mô hình TCP/IP, số cổng (Port Number) có vai trò gì?
Cung cấp địa chỉ cho các máy chủ trên Internet.
Phân biệt các ứng dụng hoặc dịch vụ khác nhau đang chạy trên cùng một máy chủ.
Đánh dấu thứ tự các gói tin trong luồng dữ liệu.
Xác định địa chỉ vật lý (MAC) của thiết bị nguồn và thiết bị đích.
Khi bạn sử dụng ứng dụng Zalo/Viber để gọi video trực tuyến (video call), giao thức giao vận nào có khả năng được ưu tiên sử dụng hơn?
FTP
TCP
UDP
HTTP
Địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) có bao nhiêu bit và thường được biểu diễn dưới dạng nào?
32 bit, biểu diễn thập lục phân.
48 bit, biểu diễn thập phân.
128 bit, biểu diễn thập lục phân.
32 bit, biểu diễn thập phân.
Giả sử một công ty muốn thành lập một trang web thương mại, tên miền cấp cao nhất nào sau đây là phù hợp và phổ biến nhất?
.org
.com
.net
.edu
Một học sinh sau khi học xong bài “Các giao thức mạng”, đưa ra nhận xét về Giao thức TCP (Transmission Control Protocol)
TCP là một giao thức hướng kết nối, thiết lập phiên truyền tải bằng quy trình bắt tay ba bước (3-way handshake).
TCP không đảm bảo việc truyền tải dữ liệu đáng tin cậy vì nó không có cơ chế xác nhận gói tin (Acknowledgement).
TCP hoạt động ở Tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình TCP/IP.
TCP là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp như Video Streaming trực tiếp và Game online.
Một nhóm học sinh đã đưa ra các phát biểu sau về Giao thức UDP (User Datagram Protocol)
UDP còn được gọi là giao thức phi kết nối (connectionless), nó gửi dữ liệu mà không cần thiết lập phiên trước.
UDP đảm bảo rằng tất cả các gói tin sẽ đến nơi theo đúng thứ tự chúng được gửi đi.
UDP hoạt động ở Tầng Mạng (Network Layer) cùng với giao thức IP.
UDP được ưu tiên sử dụng cho DNS (Domain Name System) và VoIP (Voice over IP) vì yêu cầu độ trễ thấp.
Khi được hỏi về Giao thức IP (Internet Protocol), 1 bạn học sinh đã đưa ra các phát biểu sau: Hãy chọn phát biểu đúng.
Chức năng chính của IP là định tuyến (routing) các gói tin qua các mạng khác nhau bằng cách sử dụng Địa chỉ IP.
IP phiên bản 4 (IPv4) sử dụng địa chỉ 128-bit để nhận dạng thiết bị, trong khi IPv6 sử dụng địa chỉ 32-bit.
IP là một giao thức phi kết nối và không đáng tin cậy; nó không đảm bảo gói tin đến đích hoặc đến đúng thứ tự.
IP hoạt động ở Tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình OSI.
Sau khi tìm hiểu về Giao thức HTTP/HTTPS, một nhóm học sinh đã đưa ra các khẳng định sau: a) HTTP là một giao thức có trạng thái (stateful), nó tự động lưu trữ thông tin từ giờ hàng của người dùng giữa các lần truy cập. b) HTTPS là phiên bản bảo mật của HTTP, sử dụng giao thức TLS/SSL để mã hóa dữ liệu. c) Cổng mặc định mà HTTP sử dụng là cổng 443. d) HTTP hoạt động theo mô hình Yêu cầu/Phản hồi (Request/Response) giữa trình duyệt (Client) và máy chủ (Server). Hãy chọn phát biểu đúng.
HTTP là một giao thức có trạng thái (stateful), nó tự động lưu trữ thông tin từ giờ hàng của người dùng giữa các lần truy cập.
HTTPS là phiên bản bảo mật của HTTP, sử dụng giao thức TLS/SSL để mã hóa dữ liệu.
Cổng mặc định mà HTTP sử dụng là cổng 443.
HTTP hoạt động theo mô hình Yêu cầu/Phản hồi (Request/Response) giữa trình duyệt (Client) và máy chủ (Server).
Nói về Giao thức Truyền Tệp (FTP và SMTP), học sinh phát biểu:
FTP (File Transfer Protocol) sử dụng hai kênh TCP riêng biệt: một kênh điều khiển (Control) và một kênh dữ liệu (Data).
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng để gửi và nhận email giữa các máy chủ mail.
FTP thường mặc định sử dụng cổng 21 cho luồng điều khiển.
SMTP hoạt động như một giao thức kéo (pull protocol), được dùng để tải email từ server về client.
