wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 12 p3 GKI -2025

Total questions: 34

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Thư mục công cộng trên hệ thống Windows được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

2.

Để tạm thời dừng tường lửa trong Windows Security, bạn vào phần nào?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

3.

Để chia sẻ thư mục trên máy MAY_1, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn Sharing

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share

c)

Mở thư mục, sau đó chọn Share

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network

4.

Để mạng LAN cho phép các máy tính sử dụng tài nguyên của nhau, cần làm gì?

a)

Đặt các máy tính gần nhau

b)

Trên mỗi máy tính sẽ cấp quyền truy cập vào các máy tính còn lại

c)

Cài đặt hệ điều hành trên hai máy giống nhau

d)

Trên mỗi máy tính cần chia sẻ tài nguyên và cấp quyền truy cập cho các máy tính còn lại

5.

Cho các thao tác sau trong Windows

1. Devices and Printers.

2. Chọn tab Sharing.

3. Nháy phải chuột vào máy in cần chia sẻ.

4. Printer properties.

5. Mở Control Panel

Hãy chọn phương án ĐÚNG về thứ tự thể hiện các bước kích hoạt chia sẻ máy in trên mạng

a)

5 → 4 → 2 → 3 → 1

b)

5 → 1 → 3 → 4 → 2

c)

5 → 2 → 3 → 4 → 1

d)

5 → 3 → 1 → 4 → 2

6.

Để chia sẻ cho nhiều người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

7.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở phần mềm in

b)

Tìm máy in trong Control Panel

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Chọn Printer properties

8.

Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share

b)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share

d)

Kết nối máy in với máy tính khác

9.

Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, bạn cần làm gì?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add device và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

d)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

10.

Thiết lập nào KHÔNG cần thiết khi chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính trong mạng cục bộ?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng (private)

b)

Thiết lập trạng thái cho các máy tính khác nhìn thấy (discoverable) để cho phép chia sẻ tệp và máy in

c)

Hủy bỏ việc phải đăng nhập vào máy cho chia sẻ tài nguyên

d)

Tắt tạm thời tường lửa

11.

: Để chia sẻ tệp và thư mục trên mạng cục bộ, bạn cần thực hiện các bước sau đây đúng hay sai?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng

b)

Thiết lập chia sẻ thư mục công cộng

c)

Bật tường lửa để bảo vệ an ninh mạng

d)

Cho phép các máy khác trong mạng có thể phát hiện và chia sẻ tệp và máy in

12.

Quy trình kết nối máy in mạng từ các máy tính khác bao gồm các bước sau đúng hay sai?

a)

Tìm máy in mạng và chọn Add device

b)

Sau khi thêm máy in, chọn "The printer that I want isn’t listed" để tiếp tục

c)

Chọn "Browse" để tìm và thêm máy in mạng

d)

Sử dụng máy in ngay sau khi thêm máy in vào danh sách

13.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game

14.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Thiếu sự bảo mật

15.

Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích

c)

Thấu hiểu, cảm thông

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực

16.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, tại sao nên đọc kĩ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình?

a)

Để tránh lỗi chính tả

b)

Để hiểu rõ nội dung và tránh hiểu lầm

c)

Để làm bài viết của mình dài hơn

d)

Để có thể phản đối mạnh mẽ hơn

17.

Hành vi nào dưới đây khi tham gia giao tiếp trên không gian mạng có nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Để lộ mật khẩu truy cập

b)

Không chia sẻ thông tin cá nhân

c)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu tài khoản truy cập

d)

Sử dụng phần mềm diệt virut

18.

Hành vi nào dưới đây KHÔNG phù hợp với tính nhân văn khi giao tiếp trên mạng?

a)

Tôn trọng ý kiến của người khác

b)

Đưa ra bình luận không liên quan hoặc gây rối cuộc trò chuyện

c)

Chủ động tìm hiểu thông tin trước khi đưa ý kiến

d)

Kiểm tra tính chính xác trước khi đăng/chia sẻ

19.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị

b)

Đảm bảo không làm tổn hại danh tiếng hoặc quyền riêng tư người khác

c)

Để có thêm lượt thích

d)

Để tiết kiệm thời gian

20.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế

b)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc

c)

Vì chi phí cao

d)

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân

21.

Một hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục

d)

Phê phán mạnh mẽ người khác

22.

Phát biểu nào ĐÚNG về ưu điểm/nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Giao tiếp mạng thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

b)

Không gian mạng không giúp tiết kiệm thời gian và chi phí giao tiếp

c)

Mối quan hệ được xây dựng trong không gian mạng thường chặt chẽ hơn so với giao tiếp trực tiếp

d)

Công cụ giao tiếp trong không gian mạng thường ít đa dạng

23.

Ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng sau đây đúng hay sai?

a)

Thể hiện sự tôn trọng người khác là một cách ứng xử nhân văn trong không gian mạng

b)

Việc sử dụng ngôn từ khiêu khích hoặc phân biệt chủng tộc là chấp nhận được trong một số tình huống

c)

Kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ là không cần thiết trong không gian mạng

d)

Hỗ trợ người khác phát triển là một biểu hiện của ứng xử nhân văn

24.

Trong HTML, thẻ được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

25.

Trong Ngôn ngữ đánh dấu html, phát biểu nào sau đây về Tên thẻ HTML là ĐÚNG?

a)

Luôn phải viết chữ hoa

b)

Luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt chữ hoa, chữ thường

d)

Có phân biệt chữ hoa, chữ thường, mặc định viết chữ hoa

26.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<footer>

27.

Trong ngôn ngữ đánh dấu HTML, thẻ nào dưới đây là thẻ đơn (không có thẻ đóng)?

a)

<div>

b)

<img>

c)

<h1>

d)

<p>

28.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<script>

29.

Thẻ nào sau đây dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hoá và từ khoá?

a)

<style>

b)

<meta>

c)

<script>

d)

<link>

30.

Thẻ <meta charset="utf-8"> trong phần <head> của một trang HTML có tác dụng gì?

a)

Chỉ định màu sắc cho trang web

b)

Khai báo bộ ký tự để trình duyệt mã hóa/giải mã nội dung văn bản

c)

Tăng tốc độ tải hình ảnh trên trang

d)

Kích hoạt HTTPS cho trang web

31.

Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

Tiêu đề

b)

Đoạn văn bản

c)

Hình ảnh

d)

Liên kết

32.

Thẻ HTML <h1> đến <h6> được sử dụng để?

a)

Định dạng văn bản thành tiêu đề

b)

Chèn hình ảnh

c)

Tạo liên kết

d)

Tạo danh sách

33.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các đặc điểm của thẻ HTML?

a)

Thẻ HTML luôn phải có thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc

b)

Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường

c)

Các thẻ HTML có thể lồng nhau

d)

Trình duyệt không phân biệt được dấu cách dư thừa trong mã HTML

34.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về cấu trúc và các phần tử HTML?

a)

Dòng <!DOCTYPE html> thông báo cho trình duyệt biết đây là tệp HTML5

b)

Phần tử <html> chứa tất cả các nội dung của trang web, bao gồm cả <head> và <body>

c)

Thẻ <meta> chỉ được sử dụng để xác định mã hóa ký tự cho trang web

d)

Các thẻ định dạng như <h1> đến <h6> và <p> được sử dụng để định dạng văn bản thành tiêu đề và đoạn văn bản