wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ điều hành

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần cứng khai thác hiệu quả của phần mềm

b)

Phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

c)

Giúp con người liên lạc với nhau

d)

Các ứng dụng được sử dụng như một công cụ chèn

2.

Cơ chế "plug & play" giúp hệ điều hành?

a)

nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách thụ động

b)

Nhận biết thiết bị nội hàm và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

c)

Xóa bỏ thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

d)

Nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

3.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính?

a)

plug & play

b)

plug & done

c)

plug & win

d)

win & done

4.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

Đắt đỏ và khó tiếp cận

b)

Chỉ xử lý được một phần của vấn đề

c)

Phức tạp hóa vấn đề

d)

Thân thiện và dễ sử dụng

5.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

MAC và JAVA

b)

IOS và Android

c)

CONTROL và BETA

d)

Android và QC

6.

Windows phiên bản 1 được phát hành vào năm?

a)

1985

b)

2000

c)

1990

d)

1979

7.

LINUX được phát triển từ những năm?

a)

1977

b)

1969

c)

1989

d)

2009

8.

Cửa sổ là?

a)

Một vùng hình vuông trên màn hình dành cho một ứng dụng

b)

Một vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho nhiều ứng dụng

c)

Nhiều vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng

d)

Một vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng

9.

Chuột là?

a)

Phương tiện chỉ định điểm làm việc trên màn hình

b)

Phương tiện đa nhiệm, có thể làm mọi nhiệm vụ

c)

Một hình thức xử lý thông tin của phần mềm

d)

Cả A, B và C đều sai

10.

Chức năng của hệ điều hành?

a)

Quản lý thiết bị, lưu trữ dữ liệu

b)

Tất cả đều đúng

c)

Tổ chức thực hiện chương trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp, tiện ích, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

11.

Phần cứng là?

a)

Thiết bị xử lý thông tin

b)

Thiết bị download phần mềm

c)

Thiết bị đổi tên phần mềm

d)

Thiết bị bán dẫn

12.

Loại phần mềm theo chuyển giao sử dụng là?

a)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn đóng

b)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm thương mại, phần mềm miễn phí, phần mềm nguồn đóng

d)

Phần mềm thương mại, phần mềm miễn phí, phần mềm nguồn mở

13.

Phần mềm thương mại là?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm cung cấp toàn bộ chức năng của máy tính

c)

Là phần mềm thống trị

d)

Phần mềm sản xuất ra để bán

14.

Phần mềm nguồn mở là?

a)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến, phát triển

b)

Là một phần mềm không được cung cấp mã nguồn mà sử dụng theo 1 chiều của nhà sản xuất

c)

Phần mềm bản lẻ nhất thế giới

d)

Phần mềm có thể mở tất cả chương trình trên MacOS

15.

Giấy phép được áp dụng rộng rãi nhất là?

a)

GLU GPL

b)

GNU GPN

c)

GLU GPN

d)

GNU GPL

16.

Điều nào sau đây là một hạn chế tiềm ẩn để sử dụng phần mềm miễn phí?

a)

Phần mềm miễn phí sẽ chỉ chạy trong 30 ngày

b)

Phần mềm miễn phí thì thường có nhiều khiếm khuyết

c)

Phần mềm miễn phí không tương thích với Windows 7

d)

Thường có hỗ trợ rất hạn chế cho phần mềm miễn phí

17.

Con người, quy trình, phần mềm, phần cứng và dữ liệu là nằm thành phần của một?

a)

Hệ thống phần mềm

b)

Hệ thống thông tin

c)

Ông nghệ thông tin

d)

Quản trị phần mềm

18.

Phần mềm thương mại có mấy loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

19.

“LÀ nguồn thu nhập chính của các tổ chức”. Đây là vai trò của phần mềm nào?

a)

A. Phân mềm nguồn mở

b)

B. Phần mềm thương mại

c)

C. Phần mềm chạy trên internet

d)

D. Phần mềm bán dẫn

20.

Phần mềm chạy trên internet là gì?

a)

Phần mềm chỉ sử dụng cho các doanh nghiệp lớn

b)

Phần mềm cần mua bản quyền để sử dụng

c)

Phần mềm không cần có kết nối internet

d)

Phần mềm sử dụng trực tiếp trên internet mà không cần cài đặt vào máy

21.

Loại phần mềm nào làm việc với người dùng cuối, phần mềm ứng dụng và phần cứng để điều khiển phần lớn các chi tiết kỹ thuật?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm giao tiếp

d)

Cả A, B và C đều sai

22.

______ được tập trung vào các lĩnh vực và nghề nghiệp cụ thể?

a)

Chương trình tiện ích

b)

Ứng dụng chuyên dụng

c)

Ứng dụng cơ bản

d)

Tất cả đều sai

23.

Phần mềm cho phép máy tính tương tác với người sử dụng, ứng dụng và phần cứng được gọi là

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Trình xử lý văn bản

c)

Phần mềm cơ sở dữ liệu

d)

A và C đúng

24.

Các thiết bị bên trong máy tính gồm?

a)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM

b)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM, Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM, bộ xử lý ngoại vi

d)

Tất cả đều sai

25.

Bộ xử lý trung tâm là?

a)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các tín hiệu đầu ra của máy tính

b)

Thành phần kém quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các chương trình máy tính

c)

Là phần mềm thống trị

d)

Là bộ nhớ ngoài

26.

CPU được cấu tạo từ hai bộ phận chính là?

a)

Bộ số học và logic; Bộ điều khiển

b)

Bộ điều khiển và bộ tính toán

c)

Bộ điều khiển và bộ xóa

d)

Bộ thư mục và bộ giải nén

27.

RAM là gì?

a)

Phần cứng xử lý thông tin và lưu trữ

b)

Phần mềm xử lý hình ảnh

c)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, và giữ được lâu dài

d)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, nhưng không giữ được lâu dài

28.

ROM là gì?

a)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, có thể ghi hay xóa. ROM được dùng để lưu các dữ liệu hệ thống cố định và các chương trình kiểm tra hay khởi động máy tính.

b)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xóa. ROM được dùng để lưu các dữ liệu hệ thống cố định và các chương trình kiểm tra hay khởi động máy tính.

c)

Phần để lưu thông tin thừa và rác

d)

Phần xử lý thông tin rác và thông tin chưa hoàn chỉnh

29.

Bộ nhớ ngoài bao gồm?

a)

Hệ thống phần mềm

b)

Các loại đĩa từ, đĩa thể rắn hay đĩa quang

c)

Các thanh công cụ chỉnh sửa

d)

Quản trị phần mềm

30.

Bộ nhớ ngoài dùng để?

a)

Sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, không cần nguồn nuôi, có dung lượng lớn

b)

Sử dụng để lưu trữ dữ liệu ngắn hạn, cần nguồn nuôi, có dung lượng lớn

c)

Sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, cần nguồn nuôi, có dung lượng lớn

d)

Sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời, không cần nguồn nuôi, dung lượng nhỏ

31.

Đĩa cứng là?

a)

Thiết bị điện cơ nên tốc độ truy cập nhanh hơn nhiều so với đĩa SSD, nhưng chậm hơn rất nhiều so với đĩa quang

b)

Thiết bị điện cơ nên tốc độ truy cập chậm hơn nhiều so với đĩa SSD, nhưng nhanh hơn rất nhiều so với đĩa quang

c)

A và B đều đúng

d)

A và B đều sai

32.

CPU là?

a)

B và C đúng

b)

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy, xử lí các dữ liệu thập phân

c)

Thiết bị kém quan trọng nhất bên trong thân máy, xử lí các dữ liệu nhị phân

d)

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy, xử lí các dữ liệu nhị phân

33.

Các đại lượng logic chỉ nhận giá trị "Đúng" hoặc "Sai", được thể hiện bằng?

a)

bit 1 và 0

b)

bit 1 và 10

c)

bit 11 và 0

d)

Cả A, B và C đều sai

34.

Mạch logic là?

a)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử.

b)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử.

c)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các dữ liệu thông tin đám mây

d)

Tất cả đều đúng

35.

Sơ đồ mạch logic OR và NOT có thể được xây dựng bằng?

a)

Rơ le điện tử hoặc các mạch điện tử tương tự.

b)

Hệ thống điện toán đám mây

c)

Phần mềm cơ sở dữ liệu

d)

A và C đúng

36.

Nhóm thiết bị nào sau đây là nhóm thiết bị ngoại vi đa dạng của máy tính?

a)

Nhóm thiết bị ngoại vi đa dạng của máy tính

b)

Nhóm thiết bị ngồi, ngoại vi đa dạng của máy tính

c)

Nhóm thiết bị ngồi, ngoại vi đa dạng của máy tính

d)

Tất cả đều sai

37.

Thiết bị vào cho phép nhập dữ liệu là?

a)

Màn hình, bàn phím, máy fax,..

b)

Chuột, màn hình, máy in,…

c)

Bàn phím, chuột, màn hình,…

d)

Bàn phím, chuột, camera số,..

38.

Thiết bị ra chuyển thông tin ra ngoài?

a)

Màn hình, máy in, máy chiếu

b)

Màn hình, bàn phím, chuột

c)

Bộ điều khiển

d)

Máy in, máy fax, chuột

39.

Những thiết bị trao đổi thông tin hai chiều với máy tính thì được coi là?

a)

Thiết bị đa dụng

b)

Thiết bị 1 chiều

c)

Thiết bị lưu truyền

d)

Thiết bị vào - ra

40.

Thiết bị nhập dữ liệu thông dụng nhất?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

HDMI

41.

Thiết bị vào phổ biến nhờ dễ điều khiển chính xác là?

a)

Máy in

b)

Chuột

c)

Bàn phím

d)

Nút off

42.

Hai thông số quan trọng của chuột là?

a)

Phương thức kết nối và độ phân giải (dpi)

b)

Độ nhanh và chậm

c)

Độ phân giải và độ trơn

d)

Không đáp án nào đúng

43.

Thiết bị ra phổ biến nhất là?

a)

Máy quang phổ

b)

Màn hình

c)

Máy in

d)

Máy Fax

44.

Các thông số chung của màn hình bao gồm?

a)

Kích thước, độ phân giải

b)

Khả năng thể hiện màu

c)

Tần số quét và thời gian phản hồi

d)

Tất cả đáp án trên

45.

Kết nối với máy chiếu cần dùng cổng phổ biến nào?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

Cả A, B và C đều sai

46.

Plug & play giúp?

a)

kết nối máy tính với các thiết bị số khó khăn hơn.

b)

kết nối máy tính với các thiết bị số dễ dàng hơn.

c)

Kết nối máy tính với thiết bị số chậm chạp hơn

d)

Tất cả đều đúng

47.

Các loại máy in thông dụng?

a)

Máy in kim, laser, phun và nhiệt

b)

Máy in kim, laser, phun và lạnh

c)

Máy in kim, laser, chấm và nghiền

d)

A và C đúng

48.

Điểm khác biệt nào sau đây là đúng về hệ điều hành cho thiết bị di động so với hệ điều hành cho máy tính cá nhân?

a)

Hệ điều hành di động không hỗ trợ cảm biến.

b)

Hệ điều hành di động có giao diện thân thiện nhờ nhận dạng hành vi người dùng qua cảm biến.

c)

Hệ điều hành di động không hỗ trợ kết nối mạng.

d)

Hệ điều hành di động không sử dụng ứng dụng từ Google Play hoặc App Store.

49.

Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để cài đặt phần mềm trên thiết bị di động?

a)

Microsoft Store

b)

Google Play hoặc App Store

c)

Windows Update

d)

Ubuntu Software Center

50.

Hãy chọn phát biểu đúng về lý do vì sao máy tính không phù hợp với cách “bật lên là chạy, không cần hệ điều hành” như thiết bị di động.

a)

Máy tính chỉ chạy được một ứng dụng duy nhất.

b)

Máy tính là thiết bị đa năng, cần hệ điều hành để thực hiện nhiều công việc khác nhau.

c)

Máy tính không có khả năng kết nối mạng.

d)

Máy tính không thể cài đặt phần mềm.

51.

Trong bảng sau, kết quả của phép x OR y khi x = 0 và y = 1 là gì?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

Không xác định

52.

Sơ đồ nào sau đây thể hiện đúng mối quan hệ giữa người dùng, phần mềm ứng dụng, hệ điều hành và phần cứng?

a)

Người dùng → Phần mềm ứng dụng → Hệ điều hành → Phần cứng

b)

Người dùng → Hệ điều hành → Phần mềm ứng dụng → Phần cứng

c)

Phần cứng → Hệ điều hành → Phần mềm ứng dụng → Người dùng

d)

Phần mềm ứng dụng → Người dùng → Hệ điều hành → Phần cứng

53.

Ưu điểm nào sau đây là của việc lưu trữ và chia sẻ tệp trên Internet?

a)

Dễ sử dụng, tốc độ nhanh

b)

Phải có Internet mới sử dụng được

c)

Tính bảo mật phụ thuộc vào nhà cung cấp

d)

Phải trả phí để có dung lượng nhiều hơn

54.

Nhược điểm nào sau đây là của việc lưu trữ và chia sẻ tệp trên Internet?

a)

Không giới hạn số người truy cập

b)

Các thay đổi được cập nhật tức thì

c)

Phải trả phí để có dung lượng nhiều hơn

d)

Không hạn chế dung lượng

55.

Cửa sổ trong giao diện đồ họa có đặc điểm gì?

a)

Là vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng

b)

Là phương tiện chỉ định điểm làm việc trên màn hình

c)

Là biểu tượng để gợi nhớ đối tượng

d)

Là vùng lưu trữ dữ liệu

56.

Biểu tượng trong giao diện đồ họa có chức năng gì?

a)

Cho phép quan sát đối tượng dưới dạng đồ họa

b)

Chỉ định điểm làm việc trên màn hình

c)

Lưu trữ các tệp tin

d)

Đóng mở cửa sổ

57.

Chuột trong giao diện đồ họa được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ định điểm làm việc trên màn hình thể hiện bởi con trỏ

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Đóng các cửa sổ

58.

window 7 ra doi vao nam nao

a)

A.2010

b)

B.2009

c)

C.2007

d)

2012