Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTBDĐ chương 1
Total questions: 91
Worksheet time: 46mins
Name
Class
Date
1.
Thiết bị di động trong môn học này là gì?
a)
Hệ thống cố định có khả năng tính toán cao
b)
Hệ thống có thể di chuyển dễ dàng và có khả năng tính toán, lưu trữ, trao đổi thông tin khi di chuyển
c)
Máy tính để bàn có kết nối Internet
d)
Chỉ là điện thoại thông minh
2.
Thuộc tính nào KHÔNG phải của người dùng thiết bị di động?
a)
Di chuyển liên tục
b)
Tập trung cao vào tính toán
c)
Yêu cầu phản hồi nhanh
d)
Muốn truy cập mọi lúc, mọi nơi
3.
Công nghệ di động bao gồm những lĩnh vực nào sau đây?
a)
Người dùng, thiết bị, ứng dụng, mạng di động
b)
Ứng dụng web, máy chủ, mạng xã hội, game
c)
Phần mềm, phần cứng, cơ sở dữ liệu, mạng LAN
d)
Hệ điều hành, trình duyệt, phần mềm, cảm biến
4.
“Trừu tượng” (Abstraction) trong lập trình di động là gì?
a)
Việc ẩn toàn bộ phần cứng
b)
Các phần mềm trung gian giữa phần cứng và ứng dụng như API, GUI, DB
c)
Lớp vật lý của hệ thống
d)
Công cụ biên dịch mã nguồn
5.
Nền tảng (Platform) bao gồm các thành phần nào?
a)
Hệ điều hành, phần cứng, ngôn ngữ lập trình, API
b)
Trình duyệt, server, client
c)
Ứng dụng và file người dùng
d)
Hệ điều hành và bộ nhớ ngoài
6.
Môi trường phát triển phần mềm (SDE) có chức năng chính là gì?
a)
Quản lý cơ sở dữ liệu
b)
Cung cấp toàn bộ công cụ hỗ trợ phát triển, kiểm thử, biên dịch phần mềm
c)
Chạy ứng dụng người dùng
d)
Lưu trữ mã nguồn
7.
Môi trường phát triển tích hợp (IDE) là gì?
a)
Phần mềm chỉ biên dịch mã nguồn
b)
Hệ thống gỡ lỗi phần cứng
c)
Ứng dụng cung cấp công cụ viết, biên dịch, chạy, gỡ lỗi trong cùng giao diện
d)
Công cụ quản lý dự án
8.
Ví dụ nào sau đây là IDE?
a)
Android Studio
b)
Microsoft Word
c)
Adobe Photoshop
d)
AutoCAD
9.
Framework là gì?
a)
Bộ phận phần cứng của thiết bị
b)
Môi trường tích hợp gồm thư viện và công cụ hỗ trợ phát triển ứng dụng
c)
Hệ điều hành
d)
Trình duyệt web
10.
Kiến trúc N-Tier Client–Server có đặc điểm gì?
a)
Không cần mạng
b)
Chỉ chạy offline
c)
Phân chia ứng dụng thành client và server, mỗi phần có nhiệm vụ riêng
d)
Dùng chung một tiến trình
11.
Vì sao có nhiều nền tảng di động khác nhau?
a)
Do các hãng sản xuất muốn tạo khác biệt
b)
Do chuẩn hóa hệ thống
c)
Do nhà nước quy định
d)
Do người dùng yêu cầu
12.
Thiết bị di động đầu tiên ra đời vào năm nào và của hãng nào?
a)
1985 – Nokia
b)
1973 – Motorola, DynaTAC
c)
1995 – Apple
d)
2000 – Samsung
13.
Ứng dụng di động có bị bão hòa không?
a)
Có, vì thị trường ổn định
b)
Không, vì thiết bị và nhu cầu liên tục tăng
c)
Có, vì app nhiều quá
d)
Không, vì người dùng giảm
14.
Giải pháp khắc phục khó khăn do đa nền tảng là gì?
a)
Sử dụng cross-framework, hybrid hoặc no-code
b)
Phát triển riêng từng hệ điều hành
c)
Chỉ viết ứng dụng web
d)
Dùng phần cứng mạnh hơn
15.
Cách nào là cơ bản nhất nên học đầu tiên khi lập trình di động?
a)
Hybrid
b)
No-code
c)
Native
d)
Cross-platform
16.
Ưu điểm chính của ứng dụng Native là gì?
a)
Tốc độ cao, tận dụng tốt phần cứng
b)
Viết 1 lần chạy nhiều nơi
c)
Bảo trì dễ hơn
d)
Không cần biên dịch
17.
Nhược điểm của ứng dụng Native là gì?
a)
Chạy chậm
b)
Tốn công, phải viết riêng cho từng hệ điều hành
c)
Không ổn định
d)
Không bảo mật
18.
Ưu điểm của ứng dụng Cross-platform là gì?
a)
Viết một lần chạy trên nhiều nền tảng
b)
Chạy nhanh nhất
c)
Bảo mật cao
d)
Dễ phát hành hơn
19.
Framework nào thuộc nhóm Cross-platform?
a)
Flutter
b)
Word
c)
Excel
d)
Linux
20.
Ứng dụng Hybrid có nhược điểm nào sau đây?
a)
Tốc độ kém, phụ thuộc trình duyệt
b)
Không thể kết nối Internet
c)
Không chạy được trên Android
d)
Không có giao diện
21.
No-code App là gì?
a)
Ứng dụng không cần lập trình mã lệnh, dùng kéo thả giao diện
b)
Ứng dụng cần viết toàn bộ code
c)
Phần mềm hệ thống
d)
Ứng dụng dành riêng cho iOS
22.
Nền tảng Android có đặc điểm nào đúng nhất?
a)
Mã nguồn mở, dễ phát triển, phí thấp
b)
Chỉ dùng trên iPhone
c)
Không hỗ trợ Java
d)
Không cần SDK
23.
Nhược điểm chính của iOS là gì?
a)
Ít ứng dụng
b)
Không bảo mật
c)
Chi phí cao, chỉ phát triển trên macOS
d)
Không có kho ứng dụng
24.
Mạng di động nào đánh dấu sự chuyển đổi từ analog sang digital?
a)
1G
b)
2G
c)
3G
d)
4G
25.
Thế hệ mạng di động 5G có đặc điểm nào nổi bật nhất?
a)
Tốc độ cực cao, độ trễ thấp, hỗ trợ IoT
b)
Chỉ thoại
c)
Không dùng sóng radio
d)
Không tương thích với 4G
26.
Trong mạng Bluetooth, một piconet gồm tối đa bao nhiêu thiết bị active (chủ động)?
a)
3
b)
5
c)
7
d)
10
27.
Mạng Scatternet trong Bluetooth là gì?
a)
Nhiều piconet kết nối lại với nhau qua bridge
b)
Một piconet có nhiều master
c)
Mạng dùng cáp nối
d)
Mạng có tốc độ thấp
28.
Khoảng cách truyền lớn nhất của Bluetooth Class 1 là bao nhiêu mét?
a)
1
b)
10
c)
50
d)
100
29.
Cách mở rộng phạm vi truyền Bluetooth là gì?
a)
Ghép nối nhiều piconet thành scatternet
b)
Dùng cáp nối
c)
Tăng công suất phát
d)
Giảm số thiết bị
30.
Ứng dụng di động cần có đặc điểm nào để phù hợp với người dùng di động?
a)
Giao diện phức tạp, nhiều tính năng
b)
Phản hồi nhanh, dễ thao tác, đơn giản
c)
Không cần kết nối mạng
d)
Dung lượng lớn
31.
Thành phần nào KHÔNG thuộc môi trường phát triển phần mềm (SDE)?
a)
Công cụ biên dịch
b)
Công cụ gỡ lỗi
c)
Hệ điều hành của thiết bị
d)
Quản lý mã nguồn
32.
Ví dụ nào sau đây thể hiện khái niệm “Abstraction” trong Android?
a)
API của hệ điều hành
b)
Ống dẫn dữ liệu (pipe) phần cứng
c)
CPU xử lý tín hiệu
d)
Bộ nhớ RAM
33.
IDE nào được dùng phổ biến nhất khi lập trình Android?
a)
Eclipse
b)
Android Studio
c)
Visual Studio Code
d)
Xcode
34.
IDE nào dành riêng cho phát triển ứng dụng iOS?
a)
Visual Studio
b)
Android Studio
c)
Xcode
d)
Eclipse
35.
Trong kiến trúc N-Tier, tầng Client có vai trò gì?
a)
Lưu trữ dữ liệu
b)
Giao tiếp và hiển thị thông tin cho người dùng
c)
Xử lý dữ liệu chính
d)
Bảo mật hệ thống
36.
Trong kiến trúc N-Tier, tầng Server có vai trò chính là gì?
a)
Giao tiếp người dùng
b)
Xử lý nghiệp vụ và truy cập cơ sở dữ liệu
c)
Hiển thị giao diện
d)
Lưu tạm thông tin
37.
Lợi ích của mô hình N-Tier là gì?
a)
Dễ bảo trì, dễ mở rộng
b)
Giảm tốc độ xử lý
c)
Không cần Internet
d)
Chỉ dùng cho PC
38.
Một nguyên nhân khác khiến xuất hiện nhiều platform là gì?
a)
Cạnh tranh công nghệ giữa các hãng
b)
Người dùng chỉ chọn một hãng duy nhất
c)
Tất cả thiết bị dùng chung OS
d)
Không có tiêu chuẩn phát triển
39.
Tỷ lệ thị phần Android hiện nay chiếm khoảng bao nhiêu?
a)
0.5
b)
0.7
c)
0.8
d)
0.95
40.
Tên hệ điều hành đầu tiên của iPhone là gì?
a)
iOS
b)
iPhone OS
c)
Mac OS
d)
AppleX
41.
Mức phí đăng ký tài khoản nhà phát triển Android (Google Play) là bao nhiêu?
a)
25 USD một lần
b)
99 USD mỗi năm
c)
Miễn phí
d)
50 USD một lần
42.
Lợi thế của iOS so với Android là gì?
a)
Bảo mật cao và chất lượng ứng dụng tốt hơn
b)
Mã nguồn mở
c)
Dễ tùy biến hơn
d)
Hỗ trợ nhiều hãng sản xuất
43.
Framework nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm cross-platform?
a)
Flutter
b)
React Native
c)
Xamarin
d)
Android SDK
44.
Framework nào dùng HTML, CSS, JavaScript để xây dựng ứng dụng di động?
a)
Ionic
b)
Flutter
c)
Kotlin
d)
Swift
45.
Trong ứng dụng Hybrid, phần giao diện được xây dựng bằng công nghệ nào?
a)
Web (HTML, CSS, JS)
b)
Java
c)
C++
d)
Swift
46.
Ứng dụng No-code phù hợp với đối tượng nào?
a)
Người không có kỹ năng lập trình
b)
Lập trình viên chuyên nghiệp
c)
Nhà sản xuất phần cứng
d)
Người dùng nâng cao
47.
Công cụ nào KHÔNG thuộc nhóm No-code app builder?
a)
Kodular
b)
Thunkable
c)
Android Studio
d)
AppyPie
48.
Ưu điểm của Cross-platform Framework so với Native là gì?
a)
Viết một lần, chạy trên nhiều hệ điều hành
b)
Bảo mật cao hơn
c)
Chạy nhanh hơn
d)
Tận dụng tối đa phần cứng
49.
Trong các thế hệ mạng di động, thế hệ nào đầu tiên hỗ trợ Internet tốc độ cao và video call?
a)
2G
b)
3G
c)
4G
d)
5G
50.
Mạng 4G sử dụng công nghệ truyền thông nào?
a)
LTE và WiMAX
b)
GSM
c)
AMPS
d)
CDMA
51.
Tốc độ lý thuyết của mạng 4G đạt khoảng bao nhiêu?
a)
2 Mbps
b)
10 Mbps
c)
100 Mbps – 1 Gbps
d)
10 Gbps
52.
Công nghệ 5G có ưu điểm vượt trội nào so với 4G?
a)
Tốc độ cao, độ trễ thấp, hỗ trợ IoT
b)
Rẻ hơn
c)
Không cần sóng radio
d)
Chỉ dùng cho PC
53.
Trong Bluetooth, thiết bị “master” có vai trò gì?
a)
Điều khiển việc truyền dữ liệu trong piconet
b)
Lưu trữ dữ liệu chính
c)
Hiển thị giao diện
d)
Làm cầu nối giữa mạng LAN
54.
Số lượng thiết bị “parked” tối đa trong một piconet là bao nhiêu?
a)
7
b)
10
c)
127
d)
255
55.
Bluetooth v5.0 có ưu điểm nào nổi bật nhất?
a)
Tốc độ cao và tiêu thụ năng lượng thấp
b)
Khoảng cách truyền giảm
c)
Không tương thích ngược
d)
Chỉ chạy trên Android
56.
Mục tiêu chính của công nghệ Bluetooth là gì?
a)
Truyền dữ liệu tầm ngắn giữa các thiết bị
b)
Kết nối Internet tốc độ cao
c)
Gọi điện thoại
d)
Truyền hình ảnh 4K
57.
Lý do chính khiến lập trình viên cần học Native trước khi học Cross-platform là gì?
a)
Hiểu rõ cấu trúc nền tảng và hiệu năng của hệ thống
b)
Native dễ hơn
c)
Cross-platform không có IDE
d)
Native miễn phí
58.
Công nghệ nào hỗ trợ lập trình viên viết ứng dụng một lần, chạy trên Android và iOS?
a)
Cross-platform frameworks
b)
Native development
c)
Web browser
d)
No-code tool
59.
Trong mô hình Cross-platform, lớp trung gian có vai trò gì?
a)
Biên dịch code sang ngôn ngữ riêng của từng nền tảng
b)
Hiển thị quảng cáo
c)
Quản lý dữ liệu người dùng
d)
Kiểm thử phần cứng
60.
Thiết bị di động thường có đặc điểm gì so với máy tính cá nhân?
a)
Tài nguyên hạn chế, di động cao
b)
Hiệu năng mạnh hơn
c)
Không có kết nối mạng
d)
Chỉ dùng cho văn phòng
61.
Mục tiêu chính của việc phát triển ứng dụng di động là gì?
a)
Tối ưu trải nghiệm người dùng di động
b)
Tăng kích thước ứng dụng
c)
Tăng dung lượng lưu trữ
d)
Giảm hiệu năng thiết bị
62.
“Phần mềm trung gian” trong khái niệm trừu tượng có thể là gì?
a)
API, GUI, Database
b)
CPU, RAM
c)
Màn hình, bàn phím
d)
Card đồ họa
63.
Khi nói đến Platform, yếu tố nào KHÔNG thuộc thành phần của nó?
a)
Phần cứng
b)
Ngôn ngữ lập trình
c)
API
d)
File ảnh người dùng
64.
Lợi ích của việc sử dụng SDE là gì?
a)
Tăng năng suất và độ chính xác khi phát triển phần mềm
b)
Giảm khả năng kiểm thử
c)
Làm chậm quá trình biên dịch
d)
Bắt buộc viết mã thủ công
65.
IDE giúp lập trình viên như thế nào?
a)
Viết mã, biên dịch, gỡ lỗi nhanh chóng trong một môi trường duy nhất
b)
Quản lý phần cứng
c)
Phát hành ứng dụng tự động
d)
Chạy ứng dụng không cần biên dịch
66.
Framework cung cấp lợi ích gì cho người phát triển?
a)
Tái sử dụng mã và rút ngắn thời gian phát triển
b)
Tăng kích thước file APK
c)
Chỉ chạy trên Android
d)
Không hỗ trợ thư viện
67.
Trong kiến trúc N-tier, mô hình nào được dùng phổ biến trong ứng dụng di động hiện nay?
a)
Thick-client
b)
Thin-client
c)
Mainframe
d)
Peer-to-peer
68.
Lý do cần phân tầng trong mô hình N-tier là gì?
a)
Dễ bảo trì và thay đổi từng phần
b)
Tăng độ phức tạp
c)
Giảm khả năng mở rộng
d)
Giới hạn người dùng
69.
Ngoài lý do cạnh tranh, việc xuất hiện nhiều nền tảng còn do yếu tố nào?
a)
Sự khác biệt phần cứng và ngôn ngữ lập trình
b)
Chuẩn hóa hệ điều hành
c)
Sự thống nhất giao diện
d)
Sử dụng phần mềm mã nguồn mở
70.
“Ứng dụng bão hòa” nghĩa là gì trong lập trình di động?
a)
Thị trường không còn tăng trưởng ứng dụng mới
b)
Ứng dụng hoạt động ổn định
c)
Hệ điều hành quá tải
d)
Thiết bị ngừng hỗ trợ ứng dụng
71.
Giải pháp dùng “máy ảo” giúp lập trình viên giải quyết vấn đề gì?
a)
Viết một lần, chạy trên nhiều hệ điều hành
b)
Gỡ lỗi phần cứng
c)
Giảm dung lượng app
d)
Tăng độ trễ mạng
72.
Ưu điểm của Hybrid App trong phát triển nhanh là do đâu?
a)
Sử dụng công nghệ web tái sử dụng được mã nguồn
b)
Viết hoàn toàn bằng C++
c)
Tích hợp API riêng
d)
Không cần Internet
73.
Nhược điểm chính của Hybrid App là gì?
a)
Phụ thuộc trình duyệt, hiệu suất thấp hơn native
b)
Bảo mật cao quá mức
c)
Không có giao diện đồ họa
d)
Tốn phí cao
74.
Một ứng dụng No-code phù hợp để phát triển loại dự án nào?
a)
Ứng dụng đơn giản, trình bày thông tin
b)
Ứng dụng 3D phức tạp
c)
Game nặng
d)
Ứng dụng hệ thống
75.
Vì sao lập trình viên thường chọn Android để bắt đầu học lập trình di động?
a)
Mã nguồn mở, miễn phí và phổ biến
b)
Dễ hơn iOS
c)
Không cần IDE
d)
Không cần đăng ký
76.
Nhược điểm chính của Android đối với người phát triển là gì?
a)
Nhiều phiên bản, dễ phân mảnh
b)
Không có công cụ phát triển
c)
Không hỗ trợ Java
d)
Không có kho ứng dụng
77.
Hệ điều hành iOS chỉ chạy trên thiết bị nào?
a)
Thiết bị của Apple
b)
Thiết bị Android
c)
Máy tính Windows
d)
Smart TV
78.
Một ưu điểm quan trọng của iOS là gì?
a)
Bảo mật cao và ổn định
b)
Mã nguồn mở
c)
Giá rẻ
d)
Dễ bị tấn công
79.
Trong tiến trình phát triển mạng di động, thế hệ nào bắt đầu hỗ trợ tin nhắn SMS?
a)
1G
b)
2G
c)
3G
d)
4G
80.
Trong tiến trình mạng di động, thế hệ nào lần đầu tiên cho phép truyền video?
a)
2G
b)
3G
c)
4G
d)
5G
81.
Thế hệ mạng nào chủ yếu dùng kỹ thuật tương tự (analog)?
a)
1G
b)
2G
c)
3G
d)
4G
82.
Mạng 2G chuyển sang kỹ thuật nào để nâng cao chất lượng truyền thông?
a)
Kỹ thuật số (digital)
b)
Analog
c)
Quang học
d)
Truyền tải IP
83.
Trong mạng Bluetooth, Class 2 thường có tầm hoạt động bao nhiêu mét?
a)
1m
b)
10m
c)
50m
d)
100m
84.
Đặc điểm chính của mạng Bluetooth so với WiFi là gì?
a)
Tốc độ thấp hơn, công suất thấp hơn, tiết kiệm năng lượng
b)
Tốc độ cao hơn
c)
Khoảng cách xa hơn
d)
Yêu cầu router
85.
Bluetooth được thiết kế để truyền dữ liệu ở phạm vi nào?
a)
Ngắn (Personal Area Network)
b)
Trung bình (LAN)
c)
Rộng (WAN)
d)
Quốc tế
86.
Trong Bluetooth, vai trò của thiết bị slave là gì?
a)
Nhận lệnh và truyền dữ liệu theo điều khiển của master
b)
Kiểm soát toàn mạng
c)
Kết nối Internet
d)
Điều chỉnh công suất phát
87.
Một thiết bị có thể vừa làm master vừa làm slave trong Bluetooth không?
a)
Có, khi tham gia nhiều piconet
b)
Không, chỉ làm một vai trò
c)
Chỉ khi tắt WiFi
d)
Chỉ với Class 1
88.
Trong mô hình mạng Bluetooth, scatternet hình thành từ đâu?
a)
Kết nối nhiều piconet lại với nhau
b)
Một master nhiều slave
c)
Các thiết bị WiFi liên kết
d)
Các mạng LAN nối nhau
89.
Tại sao Bluetooth tiêu thụ năng lượng thấp?
a)
Dùng công suất phát nhỏ và thời gian truyền ngắn
b)
Không truyền tín hiệu
c)
Dùng năng lượng mặt trời
d)
Có pin riêng
90.
Kỹ thuật nào giúp Bluetooth mở rộng khoảng cách truyền?
a)
Tạo mạng scatternet bằng nhiều piconet liên kết
b)
Tăng tần số
c)
Giảm tốc độ
d)
Dùng ăng-ten ngoài
91.
Lợi thế của 5G đối với Internet vạn vật (IoT) là gì?
a)
Độ trễ cực thấp, nhiều kết nối đồng thời
b)
Tốc độ thấp
c)
Không hỗ trợ IoT
d)
Chỉ dùng cho điện thoại
Reset
