wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 13–16

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Tôi thường ngủ trưa sau khi ăn trưa
. 점심을 먹은 후에 저는 자주 ___요.

a)

공부하다

b)

낮잠을 자다

c)

운동하다

d)

청소하다

2.

“예배를 하다” nghĩa là gì?

a)

Cầu nguyện

b)

Dâng lễ (thờ phụng, làm lễ nhà thờ)

c)

Đi chùa

d)

Học Kinh Thánh

3.

Tôi gặp bạn ở ___ của trường. 학교 ___에서 친구를 만났어요.

a)

b)

c)

d)

4.

"갈아타다" có nghĩa là gì?

a)

Đi bộ

b)

Băng qua đường

c)

Chuyển phương tiện (đổi xe, tàu)

d)

Leo cầu thang

5.

Tòa thị chính trong tiếng Hàn là gì?

a)

도청

b)

시청

c)

구청

d)

동청

6.

"슬리퍼" là gì trong tiếng Việt?

a)

Dép lê

b)

Giày cao gót

c)

Ủng

d)

Giày thể thao

7.

Khi nói “교통이 편리하다” có nghĩa là gì?

a)

Giao thông tiện lợi

b)

Giao thông đông đúc

c)

Giao thông nguy hiểm

d)

Giao thông chậm

8.

"부동산에 가다" nghĩa là:

a)

Đi siêu thị

b)

Đi chợ

c)

Đi công ty

d)

Đến văn phòng bất động sản

9.

"기분이 나쁘다" có nghĩa là:

a)

Tâm trạng tốt

b)

Tâm trạng xấu

c)

Vui vẻ

d)

Mệt mỏi

10.

Từ nào có nghĩa là “màu tím”?

a)

하늘색

b)

보라색

c)

분홍색

d)

초록색

11.

Phần 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống. 주말에는 친구 집을 ___요. (Tôi đến thăm nhà bạn vào cuối tuần.)

a)

방문해요

b)

청소해요

c)

요리해요

d)

운동해요

12.

길이 복잡해서 ___ 찾기가 어려워요.
(Đường phức tạp nên khó tìm đượ địa chỉ.)

a)

주소를

b)

버스를

c)

약속을

d)

친구를

13.

오늘은 일이 많아서 ___ 시간이 없어요.
(Hôm nay có nhiều việc nên không có thời gian nghỉ ngơi.)

a)

b)

c)

천천히

d)

14.

방이 ___ 깨끗하고 조용해요.

a)

아주

b)

전혀

c)

가끔

d)

거의

15.

저는 주로 피시방에서 친구들과 ___ 해요.
(Tôi thường chơi ___ với bạn ở quán game.)

a)

게임

b)

운동

c)

공부

d)

쇼핑

16.


Câu sau đây đúng nhất với nghĩa của câu: “Tôi rất mệt và buồn ngủ.”

a)

저는 아주 피곤하고 졸려요.

b)

저는 조금 배고프고 아파요.

c)

저는 매우 행복하고 기뻐요.

d)

저는 덥고 목말라요.

17.

Chọn câu tiếng Hàn đúng với câu: "Tôi đã ký hợp đồng thuê nhà."

a)

집 임대 계약을 했어요.

b)

집을 구경했어요.

c)

집을 이사했어요.

d)

집을 예약했어요.

18.

Chọn câu tiếng Hàn đúng với câu: "Ở gần nhà tôi có trung tâm thể hình."

a)

집 근처에 헬스장이 있어요.

b)

집 근처에 공원이 없어요.

c)

집 근처에 학교가 멀어요.

d)

집 근처에 도서관이 있어요.

19.

Chọn câu tiếng Hàn đúng với câu: "Tôi muốn ăn món ăn quê hương."

a)

고향 음식을 먹고 싶어요.

b)

한국 음식을 못 먹어요.

c)

고향 음식을 싫어해요.

d)

고향에 가고 싶지 않아요.

20.

Chọn câu tiếng Hàn đúng với câu: "Ngày mai tôi sẽ đi chùa cầu nguyện."

a)

내일 절에 가서 기도할 거예요.

b)

내일 교회에서 공부할 거예요.

c)

내일 성당에 가서 노래해요.

d)

내일 집에서 예배해요.

21.

"Tôi thường tập thể hình ở phòng gym. "

a)

휴가 때 자주 여행을 가요

b)

저는 헬스장에서 농구해요

c)

저는 헬스장에서 자주 헬스를 해요

d)

저는 주말에 바다에서 낚시를 해요

22.

Chọn câu phù hợp với nghĩa: "Cuối tuần tôi đi câu cá với bạn."

a)

주말에 친구와 당구를 쳐요.

b)

주말에 친구와 수영을 해요.

c)

주말에 친구와 낚시를 해요.

d)

주말에 친구와 등산을 해요.

23.

Chơi bóng bàn

a)

탁구를 치다

b)

배드민털을 치다

c)

추국를 하다

d)

당구를 치다

24.

cuối tuần này sẽ đến sân gôn chơi gôn cùng với các bạn

a)

주말에 운동하러 갈 거예요

b)

주말에 골프장에 가고 친구들과 골프를 칠게요

c)

어제 노래방에서 노래를 불렀어요

d)

주말에 골프장에 가고 친구들과 골프를 칠 거예요

25.

"피시방에서 게임을 하다" nghĩa là gì?

a)

Chơi game ở tiệm internet

b)

Xem phim ở rạp

c)

Học ở thư viện

d)

Nghe nhạc ở nhà

26.

Dịch đúng: "노래방에서 노래를 부르다"

a)

Hát ở phòng karaoke

b)

Hát ở công viên

c)

Hát ở trường

d)

Hát trong lớp học

27.

"경기장" là nơi nào?

a)

Nhà bếp

b)

Sân vận động

c)

Nhà hát

d)

Thư viện

28.

"운동장" khác với "경기장" ở điểm nào?

a)

경기장은 nhỏ hơn

b)

운동장은 thường trong trường học

c)

운동장은 cho thi đấu chuyên nghiệp

d)

경기장은 chỉ dùng cho bóng đá

29.

일이 많아서 __이 없어요."

a)

시간

b)

운동

c)

약속

d)

친구

30.

Khi cảm thấy "심심하다" nghĩa là:

a)

Thích thú

b)

Buồn chán

c)

Vui vẻ

d)

Cảm động

31.

"예불를 하다" thường dùng trong đâu?

a)

Nhà thờ

b)

Nhà hàng

c)

Chùa

d)

Sân vận động

32.

"기도를 하다" nghĩa là gì?

a)

Cầu nguyện

b)

Hát

c)

Ngủ

d)

Học

33.

기분이 ___요."

a)

바빠요

b)

좋아요

c)

힘들어요

d)

피곤해요

34.

Khi bạn mệt mỏi, bạn nói câu nào đúng?

a)

저는 즐겨요.

b)

저는 기뻐요.

c)

저는 피곤해요.

d)

저는 신나요.

35.

“우울하다” là:

a)

Hạnh phúc

b)

Buồn bã, trầm cảm

c)

Tự tin

d)

Lo lắng

36.

Người theo đạo Phật thờ ai?

a)

예수님

b)

부처님

c)

무하마드

d)

성모님

37.

“천주교” hay “가톨릭” là đạo nào?

a)

Công giáo

b)

Phật giáo

c)

Hồi giáo

d)

Tin Lành

38.

“기독교” nghĩa là:

a)

Hồi giáo

b)

Đạo Thiên Chúa (Tin lành)

c)

Phật giáo

d)

Tôn giáo Hàn Quốc

39.

“존중하다” có nghĩa là:

a)

Giúp đỡ

b)

Tôn trọng

c)

Xem thường

d)

Phàn nàn

40.

đồng nghĩa với 기독교

a)

이슬람교

b)

개신교

c)

가톨릭

d)

성당

41.

“우회전” là:

a)

Rẽ trái

b)

Rẽ phải

c)

Đi thẳng

d)

Quay lại

42.

“좌회전” nghĩa là:

a)

Rẽ trái

b)

Đi lên

c)

Đi xuống

d)

Quay đầu

43.

“건너가다” nghĩa là:

a)

Băng qua đường

b)

Leo lên

c)

Xuống cầu thang

d)

Đi vào

44.

“횡단보도” là gì?

a)

Cầu thang

b)

Vạch qua đường

c)

Nhà ga

d)

Xe buýt

45.

“육교” là:

a)

Cầu vượt cho người đi bộ

b)

Đường hầm

c)

Tầng hầm

d)

Hầm gửi xe

46.

“갈아타다 / 환승하다” nghĩa là:

a)

Dừng lại

b)

Chuyển tuyến

c)

Lên tàu

d)

Xuống tàu

47.

“도청” là cơ quan cấp:

a)

Tỉnh

b)

Thành phố

c)

Quận

d)

Phường

48.

“시청” là cơ quan cấp:

a)

Phường

b)

Thành phố

c)

Huyện

d)

Tỉnh

49.

“구청” và “동청” khác nhau ở chỗ:

a)

구청 lớn hơn 동청

b)

동청 lớn hơn 구청

c)

Cùng cấp

d)

Đều là cơ quan quốc phòng

50.

“건너편 / 맞은편” đều có nghĩa là:

a)

Ở giữa

b)

Ở phía đối diện

c)

Ở bên cạnh

d)

Ở bên trên

51.

“한옥” là:

a)

Áo cưới

b)

Trang phục truyền thống Hàn Quốc

c)

nhà truyền thống của hq

d)

Áo thể thao

52.

“청바지” là gì?

a)

Quần jean

b)

Áo sơ mi

c)

Váy

d)

Quần tây

53.

“높은 구두” là gì?

a)

Giày thể thao

b)

Dép

c)

Giày da

d)

Giày cao gót

54.

“안경을....... ”

a)

쓰다

b)

끼다

c)

매다

d)

차다

55.

목도리를 .......” nghĩa là:

a)

하다

b)

끼다

c)

쓰다

d)

입다

56.

“넥타이를 매다” nghĩa là:

a)

Đeo cà vạt

b)

Mặc áo

c)

Thắt dây giày

d)

Đeo vòng cổ

57.

Màu “하늘색” là:

a)

Xanh lá

b)

Xanh da trời

c)

Xanh tím than

d)

Màu ghi

58.

“밝다” nghĩa là:

a)

Tối

b)

Sáng

c)

Âm

d)

59.

“어둡다” nghĩa là:

a)

Tối

b)

Sáng

c)

Xanh

d)

Mờ

60.

“화려하다” nghĩa là:

a)

Đơn giản

b)

Sặc sỡ, lộng lẫy

c)

Nhạt nhẽo

d)

Cũ kỹ

61.

“아파트” và “빌라” khác nhau ở chỗ:

a)

아파트 lớn hơn 빌라

b)

빌라 lớn hơn 아파트

c)

Giống nhau

d)

Cả hai đều nhà truyền thống

62.

“하숙집” là:

a)

Nhà ở riêng

b)

trọ khép kín

c)

Phòng trọ mini

d)

Chung cư

63.

“부동산에 가다” nghĩa là:

a)

Đến văn phòng bất động sản

b)

Đến công ty

c)

Đến chợ

d)

Đến ngân hàng

64.

“집을 알아보다” nghĩa là:

a)

Xem nhà để thuê/mua

b)

Dọn nhà

c)

Sửa nhà

d)

Trang trí nhà

65.

“계약금을 내다” nghĩa là:

a)

Nhận tiền cọc

b)

Trả tiền đặt cọc

c)

Ký hợp đồng lao động

d)

Mua đồ

66.

“월세” và “보증금” là:

a)

Tiền thuê hàng tháng / tiền đặt cọc

b)

Tiền nhà hàng năm / tiền điện

c)

Tiền mua nhà / tiền thuê

d)

Tiền bảo hiểm / tiền thuê

67.

“이사하다” nghĩa là:

a)

Chuyển nhà

b)

Sửa nhà

c)

Bán nhà

d)

Mua nhà

68.

“조용하다” đối nghĩa với:

a)

깨끗하다

b)

시끄럽다

c)

좁다

d)

더럽다

69.

“교통이 불편하다” nghĩa là:

a)

Giao thông thuận lợi

b)

Giao thông bất tiện

c)

Giao thông nhanh

d)

Giao thông an toàn

70.

“편의 시설이 부족하다” nghĩa là:

a)

Thiếu tiện nghi sinh hoạt

b)

Đầy đủ tiện nghi

c)

Nhiều cửa hàng

d)

Không có người ở