NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 13–16
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Tôi thường ngủ trưa sau khi ăn trưa
. 점심을 먹은 후에 저는 자주 ___요.
공부하다
낮잠을 자다
운동하다
청소하다
“예배를 하다” nghĩa là gì?
Cầu nguyện
Dâng lễ (thờ phụng, làm lễ nhà thờ)
Đi chùa
Học Kinh Thánh
Tôi gặp bạn ở ___ của trường. 학교 ___에서 친구를 만났어요.
앞
옆
위
안
"갈아타다" có nghĩa là gì?
Đi bộ
Băng qua đường
Chuyển phương tiện (đổi xe, tàu)
Leo cầu thang
Tòa thị chính trong tiếng Hàn là gì?
도청
시청
구청
동청
"슬리퍼" là gì trong tiếng Việt?
Dép lê
Giày cao gót
Ủng
Giày thể thao
Khi nói “교통이 편리하다” có nghĩa là gì?
Giao thông tiện lợi
Giao thông đông đúc
Giao thông nguy hiểm
Giao thông chậm
"부동산에 가다" nghĩa là:
Đi siêu thị
Đi chợ
Đi công ty
Đến văn phòng bất động sản
"기분이 나쁘다" có nghĩa là:
Tâm trạng tốt
Tâm trạng xấu
Vui vẻ
Mệt mỏi
Từ nào có nghĩa là “màu tím”?
하늘색
보라색
분홍색
초록색
Phần 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống. 주말에는 친구 집을 ___요. (Tôi đến thăm nhà bạn vào cuối tuần.)
방문해요
청소해요
요리해요
운동해요
길이 복잡해서 ___ 찾기가 어려워요.
(Đường phức tạp nên khó tìm đượ địa chỉ.)
주소를
버스를
약속을
친구를
오늘은 일이 많아서 ___ 시간이 없어요.
(Hôm nay có nhiều việc nên không có thời gian nghỉ ngơi.)
쉴
잘
천천히
쉰
방이 ___ 깨끗하고 조용해요.
아주
전혀
가끔
거의
저는 주로 피시방에서 친구들과 ___ 해요.
(Tôi thường chơi ___ với bạn ở quán game.)
게임
운동
공부
쇼핑
Câu sau đây đúng nhất với nghĩa của câu: “Tôi rất mệt và buồn ngủ.”
저는 아주 피곤하고 졸려요.
저는 조금 배고프고 아파요.
저는 매우 행복하고 기뻐요.
저는 덥고 목말라요.
Chọn câu tiếng Hàn đúng với câu: "Tôi đã ký hợp đồng thuê nhà."
집 임대 계약을 했어요.
집을 구경했어요.
집을 이사했어요.
집을 예약했어요.
Chọn câu tiếng Hàn đúng với câu: "Ở gần nhà tôi có trung tâm thể hình."
집 근처에 헬스장이 있어요.
집 근처에 공원이 없어요.
집 근처에 학교가 멀어요.
집 근처에 도서관이 있어요.
Chọn câu tiếng Hàn đúng với câu: "Tôi muốn ăn món ăn quê hương."
고향 음식을 먹고 싶어요.
한국 음식을 못 먹어요.
고향 음식을 싫어해요.
고향에 가고 싶지 않아요.
Chọn câu tiếng Hàn đúng với câu: "Ngày mai tôi sẽ đi chùa cầu nguyện."
내일 절에 가서 기도할 거예요.
내일 교회에서 공부할 거예요.
내일 성당에 가서 노래해요.
내일 집에서 예배해요.
"Tôi thường tập thể hình ở phòng gym. "
휴가 때 자주 여행을 가요
저는 헬스장에서 농구해요
저는 헬스장에서 자주 헬스를 해요
저는 주말에 바다에서 낚시를 해요
Chọn câu phù hợp với nghĩa: "Cuối tuần tôi đi câu cá với bạn."
주말에 친구와 당구를 쳐요.
주말에 친구와 수영을 해요.
주말에 친구와 낚시를 해요.
주말에 친구와 등산을 해요.
Chơi bóng bàn
탁구를 치다
배드민털을 치다
추국를 하다
당구를 치다
cuối tuần này sẽ đến sân gôn chơi gôn cùng với các bạn
주말에 운동하러 갈 거예요
주말에 골프장에 가고 친구들과 골프를 칠게요
어제 노래방에서 노래를 불렀어요
주말에 골프장에 가고 친구들과 골프를 칠 거예요
"피시방에서 게임을 하다" nghĩa là gì?
Chơi game ở tiệm internet
Xem phim ở rạp
Học ở thư viện
Nghe nhạc ở nhà
Dịch đúng: "노래방에서 노래를 부르다"
Hát ở phòng karaoke
Hát ở công viên
Hát ở trường
Hát trong lớp học
"경기장" là nơi nào?
Nhà bếp
Sân vận động
Nhà hát
Thư viện
"운동장" khác với "경기장" ở điểm nào?
경기장은 nhỏ hơn
운동장은 thường trong trường học
운동장은 cho thi đấu chuyên nghiệp
경기장은 chỉ dùng cho bóng đá
일이 많아서 __이 없어요."
시간
운동
약속
친구
Khi cảm thấy "심심하다" nghĩa là:
Thích thú
Buồn chán
Vui vẻ
Cảm động
"예불를 하다" thường dùng trong đâu?
Nhà thờ
Nhà hàng
Chùa
Sân vận động
"기도를 하다" nghĩa là gì?
Cầu nguyện
Hát
Ngủ
Học
기분이 ___요."
바빠요
좋아요
힘들어요
피곤해요
Khi bạn mệt mỏi, bạn nói câu nào đúng?
저는 즐겨요.
저는 기뻐요.
저는 피곤해요.
저는 신나요.
“우울하다” là:
Hạnh phúc
Buồn bã, trầm cảm
Tự tin
Lo lắng
Người theo đạo Phật thờ ai?
예수님
부처님
무하마드
성모님
“천주교” hay “가톨릭” là đạo nào?
Công giáo
Phật giáo
Hồi giáo
Tin Lành
“기독교” nghĩa là:
Hồi giáo
Đạo Thiên Chúa (Tin lành)
Phật giáo
Tôn giáo Hàn Quốc
“존중하다” có nghĩa là:
Giúp đỡ
Tôn trọng
Xem thường
Phàn nàn
đồng nghĩa với 기독교
이슬람교
개신교
가톨릭
성당
“우회전” là:
Rẽ trái
Rẽ phải
Đi thẳng
Quay lại
“좌회전” nghĩa là:
Rẽ trái
Đi lên
Đi xuống
Quay đầu
“건너가다” nghĩa là:
Băng qua đường
Leo lên
Xuống cầu thang
Đi vào
“횡단보도” là gì?
Cầu thang
Vạch qua đường
Nhà ga
Xe buýt
“육교” là:
Cầu vượt cho người đi bộ
Đường hầm
Tầng hầm
Hầm gửi xe
“갈아타다 / 환승하다” nghĩa là:
Dừng lại
Chuyển tuyến
Lên tàu
Xuống tàu
“도청” là cơ quan cấp:
Tỉnh
Thành phố
Quận
Phường
“시청” là cơ quan cấp:
Phường
Thành phố
Huyện
Tỉnh
“구청” và “동청” khác nhau ở chỗ:
구청 lớn hơn 동청
동청 lớn hơn 구청
Cùng cấp
Đều là cơ quan quốc phòng
“건너편 / 맞은편” đều có nghĩa là:
Ở giữa
Ở phía đối diện
Ở bên cạnh
Ở bên trên
“한옥” là:
Áo cưới
Trang phục truyền thống Hàn Quốc
nhà truyền thống của hq
Áo thể thao
“청바지” là gì?
Quần jean
Áo sơ mi
Váy
Quần tây
“높은 구두” là gì?
Giày thể thao
Dép
Giày da
Giày cao gót
“안경을....... ”
쓰다
끼다
매다
차다
목도리를 .......” nghĩa là:
하다
끼다
쓰다
입다
“넥타이를 매다” nghĩa là:
Đeo cà vạt
Mặc áo
Thắt dây giày
Đeo vòng cổ
Màu “하늘색” là:
Xanh lá
Xanh da trời
Xanh tím than
Màu ghi
“밝다” nghĩa là:
Tối
Sáng
Âm
Cũ
“어둡다” nghĩa là:
Tối
Sáng
Xanh
Mờ
“화려하다” nghĩa là:
Đơn giản
Sặc sỡ, lộng lẫy
Nhạt nhẽo
Cũ kỹ
“아파트” và “빌라” khác nhau ở chỗ:
아파트 lớn hơn 빌라
빌라 lớn hơn 아파트
Giống nhau
Cả hai đều nhà truyền thống
“하숙집” là:
Nhà ở riêng
trọ khép kín
Phòng trọ mini
Chung cư
“부동산에 가다” nghĩa là:
Đến văn phòng bất động sản
Đến công ty
Đến chợ
Đến ngân hàng
“집을 알아보다” nghĩa là:
Xem nhà để thuê/mua
Dọn nhà
Sửa nhà
Trang trí nhà
“계약금을 내다” nghĩa là:
Nhận tiền cọc
Trả tiền đặt cọc
Ký hợp đồng lao động
Mua đồ
“월세” và “보증금” là:
Tiền thuê hàng tháng / tiền đặt cọc
Tiền nhà hàng năm / tiền điện
Tiền mua nhà / tiền thuê
Tiền bảo hiểm / tiền thuê
“이사하다” nghĩa là:
Chuyển nhà
Sửa nhà
Bán nhà
Mua nhà
“조용하다” đối nghĩa với:
깨끗하다
시끄럽다
좁다
더럽다
“교통이 불편하다” nghĩa là:
Giao thông thuận lợi
Giao thông bất tiện
Giao thông nhanh
Giao thông an toàn
“편의 시설이 부족하다” nghĩa là:
Thiếu tiện nghi sinh hoạt
Đầy đủ tiện nghi
Nhiều cửa hàng
Không có người ở
