wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ON TAP GK1 TIN 6

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Một mạng máy tính bao gồm cái gì?

a)

Ít nhất năm máy tính được liên kết với nhau

b)

Hai hoặc nhiều máy tính được kết nối với nhau

c)

Nhiều máy tính để bàn trong một phòng

d)

Tất cả máy tính trong một phòng hoặc tòa nhà

2.

Một mạng máy tính không cho phép người dùng chia sẻ cái nào dưới đây?

a)

Máy in

b)

Máy quét

c)

Bàn phím và chuột

d)

Dữ liệu

3.

Trong số các thiết bị sau, thiết bị nào không phải là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy in

b)

Máy tính

c)

Bộ định tuyến

d)

Máy quét

4.

Máy tính và máy in thuộc thành phần nào của một mạng máy tính?

a)

Thiết bị đầu/ cuối

b)

Phần mềm mạng

c)

Các thiết bị kết nối

d)

Ứng dụng giao tiếp

5.

Thiết bị nào là thiết bị kết nối?

a)

Máy chủ

b)

Bộ định tuyến

c)

Điện thoại thông minh

d)

Máy quét

6.

Những thành phần nào bao gồm trong một mạng máy tính?

a)

Các máy tính và thiết bị kết nối

b)

Các máy tính và phần mềm mạng

c)

Các thiết bị đầu/ cuối, thiết bị kết nối và phần mềm mạng

d)

Các thiết bị cuối và thiết bị kết nối

7.

Các đặc điểm chính của Internet là gì?

a)

Phạm vi toàn cầu, tính tương tác, dễ dàng truy cập, không có chủ sở hữu duy nhất

b)

Phạm vi toàn cầu, tính tương tác, thông tin cập nhật, lưu trữ

c)

Dễ dàng truy cập, không có chủ sở hữu duy nhất, tính ẩn danh, sự đa dạng

d)

Thông tin cập nhật, lưu trữ, sự đa dạng, tính ẩn danh

8.

Để khắc phục sự cố Internet, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra thiết bị kết nối và các thiết bị khác

b)

Kiểm tra thiết bị kết nối và liên hệ với nhà cung cấp Internet

c)

Liên hệ với nhà cung cấp Internet

d)

Kiểm tra thiết bị kết nối, các thiết bị khác và liên hệ với nhà cung cấp Internet

9.

Ai sở hữu Internet?

a)

Một quốc gia

b)

Các nhà sáng lập

c)

Không ai sở hữu nó

d)

Các nhà khoa học

10.

Phần mềm nào giúp người dùng truy cập các trang web trên Internet được gọi là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Địa chỉ web

c)

Trang web

d)

Máy tìm kiếm

11.

Trang siêu văn bản là gì?

a)

Trang văn bản thông thường không chứa liên kết

b)

Trang văn bản đặc biệt tích hợp nhiều dạng dữ liệu khác nhau và chứa các liên kết

c)

Trang văn bản đặc biệt tích hợp nhiều dạng dữ liệu khác nhau và không chứa các liên kết

d)

Trang văn bản đặc biệt có chứa hình ảnh, âm thanh, video.

12.

WWW là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

World Win Web    

b)

Windows Wide Web

c)

World Wide Web

d)

World Wired Web

13.

Trang nào mở đầu tiên khi truy cập một trang web được gọi là gì?

a)

Một trang liên kết

b)

Một trang web

c)

Trang chủ

d)

Trang google.com

14.

Để kết nối với Internet, một máy tính phải được thiết lập và cung cấp dịch vụ bởi ai?

a)

Một nhà cung cấp dịch vụ Internet

b)

Một quản trị viên mạng

c)

Một quản trị viên mạng xã hội

d)

Một máy tính khác

15.

Phát biểu nào sau đây không phải là lợi ích của việc sử dụng Internet đối với học sinh?

a)

Giúp mở rộng giao lưu kết bạn với các bạn ở nước ngoài.

b)

Giúp tiết kiệm thời gian và cung cấp nhiều tư liệu làm bài tập dự án.

c)

Giúp giải trí bằng cách xem mạng xã hội và chơi điện tử suốt cả ngày.

d)

Giúp nâng cao kiến thức bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến.

16.

Khi tái sử dụng thông tin từ Internet, bạn cần chú ý điều gì?

a)

Trích dẫn và bản quyền

b)

Độ phân giải màn hình

c)

Tốc độ tải trang

d)

Kiểu chữ

17.

Hệ thống các trang web trên Internet tạo thành cái gì?

a)

Một mạng lưới trang web toàn cầu

b)

Một mạng máy tính

c)

Một mạng lưới thông tin toàn cầu

d)

Một lưới toàn cầu

18.

Điền vào chỗ trống: "Thông tin trên Internet được tạo thành từ nhiều ______ được kết nối với nhau bằng các liên kết."

a)

máy tính

b)

trang web

c)

người dùng

d)

tài liệu

19.

Địa chỉ website nào sau đây là hợp lệ?

a)

https://www.tienphong.vn

b)

https://haiha002@gmail.com

c)

www \ tienphong.vn

d)

https \\: www. tienphong.vn

20.

World Wide Web là gì?

a)

Một trò chơi máy tính

b)

Một phần mềm máy tính.

c)

Một hệ thống các website trên Internet cho phép người sử dụng xem và chia sẻ thông tin qua các trang web được liên kết với nhau.

d)

Tên khác của Internet.

21.

Khi bạn sử dụng một công cụ tìm kiếm, bạn nhận được kết quả gì?

a)

Nội dung chính xác cần thiết trên một trang web duy nhất

b)

Danh sách các liên kết đến các trang web chứa từ khóa

c)

Danh sách các địa chỉ trang web chứa thông tin cần thiết

d)

Danh sách liên kết dưới dạng văn bản thuần túy

22.

Trong số các lựa chọn sau, tên của một công cụ tìm kiếm là gì?

a)

Word

b)

Excel

c)

Video

d)

Google

23.

Để tìm thông tin về bệnh viêm kết mạc, từ khóa nào sẽ thu hẹp tìm kiếm nhiều nhất?

a)

bệnh viêm kết mạc

b)

bệnh viêm kết mạc

c)

"bệnh viêm kết mạc"

d)

"bệnh" + "viêm kết mạc"

24.

Cách nhanh nhất để tìm thông tin trên WWW khi bạn không biết địa chỉ là gì?

a)

Hỏi ai đó về địa chỉ, ghi lại, sau đó gõ vào thanh địa chỉ

b)

Hỏi người khác tìm giúp bạn

c)

Theo dõi các liên kết từ trang này sang trang khác

d)

Sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm kiếm bằng từ khóa

25.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus.

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn.

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet.

d)

Một website đặc biệt hỗ trợ người sử dụng tìm kiếm thông tin trên Internet.

26.

Khái niệm từ khóa là gì?

a)

Một từ chỉ một chiếc chìa khóa vật lý

b)

Một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm, do người dùng cung cấp

c)

Một tập hợp các từ được định nghĩa trước bởi công cụ tìm kiếm

d)

Một biểu tượng trong công cụ tìm kiếm

27.

Nhược điểm của email là gì?

a)

Gửi chậm, có thể mất một tuần

b)

Có thể bị tấn công bởi virus và hacker

c)

Chỉ có thể gửi đến một người

d)

Không thể bao gồm tệp hoặc hình ảnh đính kèm

28.

Khi bạn nhận được một email là spam, bạn nên làm gì?

a)

Mở nó để đọc nội dung

b)

Xóa nó khỏi hộp thư đến

c)

Trả lời để hỏi ai là người gửi

d)

Chuyển tiếp nó cho người khác

29.

Sau khi tạo tài khoản email thành công, bạn cần nhớ điều gì để đăng nhập lần sau?

a)

Tên người dùng và mật khẩu của bạn

b)

Tên nhà cung cấp dịch vụ Internet

c)

Mã bưu chính cá nhân của bạn

d)

Địa chỉ IP của máy tính của bạn

30.

Đặc điểm nào sau đây không phải là ưu điểm của thư điện tử?

a)

Ít tốn kém.                   

b)

Có thể gửi kèm tệp.

c)

Gửi và nhận thư nhanh chóng.

d)

Có thể gửi và nhận thư mà không gặp phiền phức gì.

31.

Địa chỉ email hợp lệ nào sau đây?

a)

www.nxbd.vn

b)

Hongha&hotmail.com

c)

Quynhanh432@gmail.com

d)

Hoa67543@gf@gmail.com

32.

Biểu tượng nào phải có trong địa chỉ email?

a)

@

b)

$

c)

&

d)

#

33.

Chọn tất cả các phát biểu đúng về Internet.

a)

Internet là một mạng thông tin toàn cầu giúp mọi người kết nối và trao đổi dữ liệu trên toàn thế giới.

b)

Với Internet, mọi người có thể truy cập thông tin, gửi email và trao đổi dữ liệu.

c)

Internet chỉ có thể được sử dụng tại các văn phòng lớn hoặc trường học.

d)

Internet giúp mọi người học tập, làm việc, giải trí và mua sắm trực tuyến.

34.

Chọn tất cả các phát biểu đúng về mạng thông tin toàn cầu?

a)

Các trình duyệt web và phần mềm giúp người dùng truy cập và xem nội dung trang web.

b)

Mỗi trang web có một địa chỉ duy nhất gọi là địa chỉ web (URL).

c)

Khi sử dụng Internet, điều quan trọng là tôn trọng bản quyền và tránh chia sẻ thông tin sai lệch.

d)

Tốc độ truy cập Internet có thể hoàn toàn độc lập với phương tiện truyền tải.

35.

Chọn tất cả các phát biểu đúng về việc tìm kiếm thông tin trên Internet.

a)

Các công cụ tìm kiếm giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy dữ liệu cần thiết.

b)

Google, Bing và Cốc Cốc là những công cụ tìm kiếm phổ biến.

c)

Để tìm thông tin trên Internet, người dùng phải nhớ và gõ chính xác địa chỉ website chứa nội dung cần thiết vào thanh địa chỉ.

d)

Khi tìm kiếm trực tuyến, người dùng không cần kiểm tra độ tin cậy của các trang web.

36.

Chọn tất cả các phát biểu đúng về việc tìm kiếm trên web hiệu quả.

a)

Sử dụng từ khóa ngắn gọn, chính xác để có được kết quả phù hợp.

b)

Tránh truy cập vào các trang web có nguồn gốc không rõ ràng.

c)

Tất cả thông tin trên Internet đều chính xác và đáng tin cậy.

d)

Khi tìm kiếm hình ảnh hoặc video, hãy chọn danh mục tìm kiếm tương ứng trên trang tìm kiếm.

37.

Chọn tất cả các phát biểu đúng về email.

a)

Email là một dịch vụ Internet để gửi và nhận tin nhắn.

b)

Địa chỉ email thường có dạng: tentaikhoan@.com

c)

Khi gửi email, người gửi có thể đính kèm các tệp văn bản, hình ảnh hoặc video.

d)

Email mất nhiều thời gian để gửi hơn so với thư truyền thống.

38.

Chọn tất cả các phát biểu đúng về việc sử dụng email một cách an toàn và chính xác.

a)

Để gửi email, người dùng cần có một tài khoản email và kết nối Internet.

b)

Hộp thư đến là nơi lưu trữ các email đã gửi.

c)

Khi soạn email, hãy bao gồm địa chỉ người nhận, tiêu đề và nội dung tin nhắn.

d)

Không mở email hoặc tệp đính kèm từ những người gửi không quen biết để tránh virus.