wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cơ khí chế tạo — Vật liệu và quy trình

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao chi tiết bánh đà của động cơ thường được làm từ Gang xám mà không phải là Thép?

a)

Vì Gang xám có độ bền cao hơn Thép.

b)

Vì Gang xám có nhiệt độ nóng chảy thấp, dễ đúc thành hình dạng phức tạp và có khả năng giảm rung động tốt.

c)

Vì Thép quá đèo, không chịu được lực li tâm khi động cơ hoạt động.

d)

Vì Gang xám chống ăn mòn hóa học tốt hơn Thép.

2.

Quy trình chế tạo cơ khí là:

a)

Một bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm.

b)

Một danh sách các vật liệu cần thiết để chế tạo sản phẩm.

c)

Trình tự cần tuân theo để biến đổi nguyên liệu đầu vào thành sản phẩm cơ khí.

d)

Một quy định về an toàn lao động trong xưởng cơ khí.

3.

Đâu là một trong những đặc điểm cơ bản của cơ khí chế tạo?

a)

Sử dụng bản vẽ kỹ thuật khi chế tạo sản phẩm

b)

Sử dụng chủ yếu vật liệu nhựa

c)

Không cần quy trình sản xuất

d)

Chỉ sử dụng máy móc hiện đại

4.

Vật liệu nào sau đây là hợp kim của Sắt và Carbon, trong đó hàm lượng Carbon lớn hơn 2,14%?

a)

Thép Carbon.

b)

Thép Hợp kim.

c)

Gang.

d)

Hợp kim Nhôm.

5.

Sự khác nhau cơ bản nhất giữa phương pháp gia công không phoi và gia công cắt gọt là gì?

a)

Gia công cắt gọt dùng máy, gia công không phoi dùng tay.

b)

Gia công cắt gọt có loại bỏ vật liệu (phoi), gia công không phoi không loại bỏ vật liệu.

c)

Gia công cắt gọt tạo độ chính xác thấp, gia công không phoi tạo độ chính xác cao.

d)

Gia công cắt gọt chỉ dùng cho kim loại, gia công không phoi dùng cho mọi vật liệu.

6.

Sự khác biệt cơ bản giữa Thép Carbon và Thép Hợp kim về ứng dụng là gì?

a)

Thép Carbon chịu tải trọng lớn, còn Thép Hợp kim chịu tải trọng nhỏ.

b)

Thép Carbon chịu tải trọng nhỏ, còn Thép Hợp kim chịu tải trọng lớn.

c)

Thép Carbon chống ăn mòn tốt, còn Thép Hợp kim dễ bị ăn mòn.

d)

Thép Carbon dễ gia công, còn Thép Hợp kim khó gia công.

7.

Phương pháp nào sau đây thuộc nhóm gia công cắt gọt?

a)

Đúc.

b)

Cán.

c)

Bào.

d)

Kéo dập.

8.

Vì sao phương pháp Đúc khuôn cát chỉ phù hợp với sản xuất đơn chiếc hoặc loạt nhỏ, trong khi Đúc khuôn kim loại phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn?

a)

Đúc khuôn kim loại dùng kim loại đắt tiền hơn.

b)

Đúc khuôn cát sử dụng khuôn chỉ 1 lần, Đúc khuôn kim loại có khuôn tái sử dụng nhiều lần.

c)

Đúc khuôn kim loại cho sản phẩm có cơ tính thấp hơn.

d)

Đúc khuôn cát có độ chính xác cao hơn.

9.

Theo phân loại dựa vào thiết bị gia công, phương pháp nào sau đây là gia công bằng tay?

a)

Tiện bằng máy tiện CN

b)

Cán thép bằng máy cán.

c)

Dũa chi tiết.

d)

Ép tạo hình bằng máy ép thủy lực.

10.

Sản phẩm được gia công bằng phương pháp Rèn thường có đặc điểm gì về cơ tính?

a)

Cơ tính rất thấp do bị nóng chảy.

b)

Cơ tính rất cao, cấu trúc vật liệu được cải thiện.

c)

Hình dạng phức tạp, không cần độ chính xác.

d)

Có kết cấu dạng hộp, dạng khung.

11.

Quá trình nào sau đây không được coi là quá trình gia công cơ khí?

a)

Tiện chi tiết trục.

b)

Đúc vỏ máy.

c)

Vận chuyển và kiểm đếm sản phẩm.

d)

Hàn các chi tiết lại với nhau.

12.

Sản phẩm của phương pháp Hàn thường có đặc điểm là kết cấu dạng hộp, khung hoặc sản phẩm có yêu cầu độ kín. Điều này là do tính chất nào của mối hàn?

a)

Mối hàn có độ bền cao và tạo thành một khối thống nhất.

b)

Mối hàn rất mềm, dễ uốn cong.

c)

Mối hàn có hình dạng phức tạp.

d)

Mối hàn dễ tái chế.

13.

Bản vẽ kỹ thuật có vai trò gì trong quá trình chế tạo sản phẩm cơ khí?

a)

Cung cấp thông tin về hình dạng và kích thước của sản phẩm

b)

Hướng dẫn quy trình gia công và lắp ráp

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Tất cả phương án

14.

Ngành nghề nào sau đây liên quan đến việc thiết kế các sản phẩm cơ khí phục vụ cho sản xuất và đời sống?

a)

Thợ lắp ráp

b)

Kỹ sư cơ khí

c)

Thợ hàn

d)

Công nhân vận hành máy

15.

Phương pháp Hàn là phương pháp gia công dùng để làm gì?

a)

Làm thay đổi hình dạng của một khối kim loại lớn.

b)

Nối các phần tử kim loại lại với nhau thành một khối thống nhất.

c)

Tạo ra phôi để gia công chi tiết chính xác.

d)

Biến vật liệu rắn thành vật liệu lỏng.

16.

Quy trình tạo ra sản phẩm của phương pháp đúc trong khuôn cát bắt đầu bằng bước nào?

a)

Làm khuôn cát.

b)

Rót vật liệu đã nấu chảy.

c)

Làm mẫu.

d)

Tách khuôn.

17.

Bước nào trong quy trình chế tạo cơ khí bao gồm việc nghiên cứu bản vẽ và lập quy trình công nghệ?

a)

Gia công các chi tiết

b)

Chuẩn bị chế tạo

c)

Lắp ráp các chi tiết

d)

Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

18.

Vì sao cơ khí chế tạo lại có vai trò quan trọng trong sản xuất?

a)

Tạo ra các sản phẩm cho nhiều ngành nghề

b)

Giúp tăng năng suất

c)

Tiết kiệm tài nguyên

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Nghiên cứu bản vẽ có vai trò gì trong bước chuẩn bị chế tạo?

a)

Cung cấp thông tin về hình dạng, kích thước của sản phẩm

b)

Cung cấp thông tin về vật liệu và yêu cầu kỹ thuật

c)

Cung cấp thông tin liên quan đến quá trình chế tạo

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Công việc nào sau đây thuộc bước "Gia công các chi tiết" trong quy trình chế tạo cơ khí?

a)

Nghiên cứu bản vẽ kỹ thuật

b)

Lựa chọn vật liệu

c)

Cắt gọt, phay, tiện, bào... để tạo hình chi tiết

d)

Kiểm tra kích thước chi tiết

21.

Tính chất đặc trưng nào làm cho Gang được sử dụng rộng rãi trong công nghệ đúc?

a)

Tính dẻo, dễ gia công.

b)

Khả năng chống ăn mòn cao.

c)

Nhiệt độ nóng chảy thấp, dễ đúc.

d)

Độ bền cơ học rất cao.

22.

Vì sao cần phải nghiên cứu tính chất của vật liệu cơ khí?

a)

Để lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu sử dụng

b)

Để gia công vật liệu dễ dàng hơn

c)

Để tiết kiệm chi phí sản xuất

d)

Tất cả các đáp án trên

23.

Sự khác biệt cơ bản giữa phôi và phoi là gì?

a)

Phôi là nguyên liệu, phoi là thành phẩm

b)

Phoi là lớp vật liệu bị loại bỏ, phôi là vật liệu ban đầu

c)

Phôi là vật liệu chính để tạo ra sản phẩm, phoi là lớp vật liệu bị loại bỏ khỏi phôi

d)

Phôi là chi tiết máy, phoi là dụng cụ cắt gọt

24.

Tính chất cơ học của vật liệu cơ khí thể hiện điều gì?

a)

Khả năng chịu được tác dụng của ngoại lực

b)

Khả năng dẫn điện

c)

Khả năng dẫn nhiệt

d)

Khả năng chống ăn mòn

25.

Sự khác biệt cơ bản về nguyên lý biến dạng giữa Rèn tự do và Rèn khuôn là gì?

a)

Rèn tự do làm kim loại biến dạng tự do, Rèn khuôn hạn chế biến dạng trong lòng khuôn

b)

Rèn tự do chỉ rèn được kim loại, Rèn khuôn rèn được phi kim

c)

Rèn tự do là gia công nóng, Rèn khuôn là gia công nguội

d)

Rèn tự do cho độ chính xác cao hơn Rèn khuôn

26.

Tính chất vật lý của vật liệu cơ khí thể hiện điều gì?

a)

Khả năng chịu được tác dụng của ngoại lực

b)

Nhiệt độ nóng chảy, khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, khối lượng riêng

c)

Khả năng chống lại các phản ứng hóa học

d)

Khả năng gia công

27.

Vật liệu cơ khí là:

a)

Các loại vật liệu dùng để xây nhà

b)

Các loại vật liệu dùng để may quần áo

c)

Các loại vật liệu được sử dụng trong sản xuất cơ khí để chế tạo máy móc, thiết bị, công trình, đồ dùng

d)

Các loại vật liệu dùng để sản xuất đồ điện tử

28.

Tính chất "khi gia nhiệt sẽ rắn cứng có tính chất cơ học cao" là của loại vật liệu nào, và đây là lý do nó được dùng làm ổ đỡ, bánh răng?

a)

Nhựa nhiệt dẻo

b)

Cao su

c)

Nhựa nhiệt rắn

29.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo phôi hoặc các chi tiết có yêu cầu về độ chính xác không cao?

a)

Tiện và Phay.

b)

Mài và Khoan.

c)

Đúc và Rèn.

d)

Bào và Xọc.

30.

Phương pháp Rèn khuôn có ưu điểm nổi bật là gì so với Rèn tự do?

a)

Thiết bị gia công đơn giản.

b)

Có tính linh hoạt cao.

c)

Độ chính xác và năng suất cao.

d)

Cho phép kim loại biến dạng tự do.

31.

Vật liệu Nano là vật liệu có kích thước hạt siêu nhỏ, mang lại ưu điểm đặc biệt nào cho vật liệu truyền thống?

a)

Làm tăng khối lượng riêng.

b)

Làm giảm tính dẻo.

c)

Tạo ra tính chất mới so với trạng thái bình thường.

d)

Làm giảm chi phí sản xuất.

32.

Vì sao người ta gọi phương pháp đúc, rèn, ép là phương pháp gia công không phoi?

a)

Vì các phương pháp này không sử dụng công cụ cắt.

b)

Vì quá trình gia công kim loại vẫn được giữ nguyên, không bị thải ra dưới dạng phoi.

c)

Vì các sản phẩm tạo ra từ phương pháp này không có phoi bám trên bề mặt.

d)

Vì các phương pháp này không làm thay đổi hình dạng của vật liệu.

33.

Sản phẩm nào sau đây KHÔNG phải là sản phẩm của cơ khí chế tạo?

a)

Máy bay.

b)

Ô tô.

c)

Khung bàn ghế.

d)

Nước máy giặt.

34.

Đâu KHÔNG phải là một bước cơ bản trong quy trình chế tạo cơ khí?

a)

Chuẩn bị chế tạo.

b)

Gia công các chi tiết.

c)

Kiểm tra sức khỏe người lao động.

d)

Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm.

35.

Trong quá trình sản xuất, công đoạn nào là quá trình gia công cơ khí?

a)

Phân loại vật liệu đầu vào.

b)

Vận chuyển sản phẩm đã hoàn thành.

c)

Thay đổi kích thước chi tiết bằng phương pháp mài.

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.

36.

Tại sao lại cần phân loại vật liệu cơ khí?

a)

Để dễ dàng tìm kiếm vật liệu

b)

Để dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng

c)

Để giảm giá thành sản phẩm

d)

Để tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm

37.

Vật liệu vô cơ và vật liệu hữu cơ khác nhau ở điểm nào?

a)

Thành phần hóa học

b)

Tính chất vật lý

c)

Ứng dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Vật liệu nào sau đây thuộc nhóm vật liệu kim loại?

a)

Nhựa

b)

Gỗ

c)

Thép

d)

Cao su

39.

Khi sản xuất một chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao, cần lựa chọn phương pháp gia công nào là chủ yếu?

a)

Gia công bằng tay.

b)

Gia công không phoi (như Đúc).

c)

Gia công cắt gọt (như Tiện, Phay).

d)

Gia công nhiệt.

40.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất đặc trưng của vật liệu cơ khí?

a)

Tính chất cơ học

b)

Tính chất vật lý

c)

Tính chất hóa học

d)

Tính chất sinh học

41.

Tại sao cần phải tuân thủ đúng quy trình chế tạo cơ khí?

a)

Đảm bảo chất lượng và độ chính xác của sản phẩm

b)

Tiết kiệm thời gian bằng cách bỏ qua kiểm tra

c)

Giảm yêu cầu an toàn để tăng tốc độ sản xuất

d)

Cho phép sử dụng vật liệu bất kỳ không theo tiêu chuẩn

42.

Cơ khí chế tạo là ngành:

a)

Chế tạo ra các phần mềm máy tính.

b)

Chế tạo ra các loại máy móc, thiết bị, đồ dùng phục vụ sản xuất và đời sống.

c)

Trồng trọt và chăn nuôi.

d)

Xây dựng nhà cửa và công trình.

43.

Đặc điểm cơ bản nào của phương pháp Đúc làm cho nó thường được sử dụng để gia công các sản phẩm có hình dạng và kết cấu phức tạp?

a)

Khả năng biến dạng tự do.

b)

Vật liệu ở trạng thái lỏng nên dễ dàng điền đầy khuôn.

c)

Tiết kiệm được chi phí và dụng cụ cắt.

d)

Chỉ sử dụng cho kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp.

44.

Nếu một vật liệu gốm sứ truyền thống được bổ sung hạt nano, tính chất nào sẽ được cải thiện đáng kể theo kiến thức về vật liệu nano?

a)

Nhiệt độ nóng chảy.

b)

Độ dẫn điện và dẫn nhiệt.

c)

Cường độ và tính dẻo.

d)

Khối lượng riêng.

45.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp Đúc trong khuôn kim loại là gì?

a)

Khuôn dễ chế tạo.

b)

Khuôn chỉ sử dụng một lần.

c)

Khuôn có thể tái sử dụng nhiều lần, năng suất cao.

d)

Gia công được sản phẩm kích thước rất lớn.