wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Scratch

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
Khi tạo dự án mới trong Scratch, sprite mặc định là gì?
a)
Mèo
b)
Chó
c)
Quả bóng
d)
Robot
2.
Khối lệnh “mãi mãi” (forever) thể hiện khái niệm lập trình nào?
a)
Câu điều kiện
b)
Vòng lặp
c)
Biến
d)
Sự kiện
3.
Điều gì xảy ra khi hai sprite cùng nhận một thông điệp broadcast?
a)
Chỉ một sprite chạy
b)
Cả hai sprite cùng phản ứng
c)
Báo lỗi
d)
Dự án dừng lại
4.
Nhóm khối lệnh nào dùng để điều khiển chuyển động của sprite?
a)
Chuyển động (Motion)
b)
Hiển thị (Looks)
c)
Sự kiện (Events)
d)
Điều khiển (Control)
5.
Khối lệnh “đợi đến khi” (wait until) có tác dụng gì?
a)
Đợi một khoảng thời gian
b)
Đợi cho đến khi điều kiện đúng
c)
Dừng kịch bản
d)
Lặp mãi mãi
6.
Làm thế nào để hiển thị giá trị biến lên sân khấu?
a)
Kéo biến lên sân khấu
b)
Tích vào ô chọn cạnh tên biến
c)
Dùng khối “hiển thị biến”
d)
Thêm vào trang phục sprite
7.
Lệnh nào tạo ra một bản sao (clone) của sprite?
a)
Nhân bản thủ công
b)
“Tạo bản sao của” (create clone of)
c)
“Sao chép sprite”
d)
“Mãi mãi nhân bản”
8.
Khi một bản sao bị xóa, điều gì xảy ra?
a)
Tất cả bản sao bị xóa
b)
Chỉ bản sao đó bị xóa
c)
Tất cả dừng lại
d)
Các biến đặt lại
9.
Khối “nếu... thì... ngược lại” nằm trong nhóm nào?
a)
Toán tử
b)
Điều khiển
c)
Sự kiện
d)
Cảm biến
10.
Mục đích của khối “ghép” (join) là gì?
a)
Ghép hai chuỗi văn bản
b)
Ghép hai sprite
c)
Cộng biến
d)
Ghép âm thanh
11.
Trong Scratch, “danh sách” (list) là gì?
a)
Một vòng lặp
b)
Một nhóm giá trị lưu cùng nhau
c)
Một bản sao
d)
Hiệu ứng trang phục
12.
Lệnh “hướng về con trỏ chuột” (point towards mouse-pointer) làm gì?
a)
Di chuyển tới con trỏ
b)
Xoay về hướng con trỏ
c)
Tự động theo chuột
d)
Đặt lại vị trí
13.
Lệnh nào có thể dùng để bắt đầu kịch bản?
a)
Khi nhấn cờ xanh
b)
Khi nhấn vào sprite
c)
Khi nhận tin nhắn
d)
Tất cả các đáp án trên
14.
Kích thước sân khấu trong Scratch là bao nhiêu (rộng x cao)?
a)
400x200
b)
480x360
c)
480x320
d)
500x350
15.
Khối “thay đổi x một lượng” có tác dụng gì?
a)
Di chuyển theo chiều ngang
b)
Di chuyển theo chiều dọc
c)
Xoay sprite
d)
Đổi màu
16.
Nhóm nào chứa các khối “chạm vào màu” và “chạm vào sprite”?
a)
Chuyển động
b)
Cảm biến
c)
Điều khiển
d)
Hiển thị
17.
Khối nào kiểm tra hai giá trị có bằng nhau không?
a)
“và”
b)
“hoặc”
c)
“=”
d)
“>”
18.
Phạm vi của biến cục bộ (local variable) trong Scratch là gì?
a)
Toàn dự án
b)
Riêng sprite đó
c)
Chỉ sân khấu
d)
Chỉ bản sao
19.
Mục đích của khối “dừng tất cả” (stop all) là gì?
a)
Tạm dừng kịch bản
b)
Dừng kịch bản hiện tại
c)
Dừng tất cả các kịch bản đang chạy
d)
Ẩn sprite
20.
Lệnh “trang phục tiếp theo” (next costume) làm gì?
a)
Chuyển sang sprite tiếp theo
b)
Đổi sang phông nền tiếp theo
c)
Đổi sang trang phục kế tiếp
d)
Nhân bản trang phục
21.
Nhóm khối nào dùng để thay đổi phông nền?
a)
Chuyển động
b)
Hiển thị
c)
Cảm biến
d)
Sự kiện
22.
Làm thế nào để khiến một sprite di chuyển theo sprite khác mượt mà?
a)
Dùng lệnh trượt (glide) và cảm biến
b)
Dùng “mãi mãi + hướng về”
c)
Dùng bản sao
d)
Dùng broadcast
23.
Khối nào có thể dùng để tạo đồng hồ đếm thời gian?
a)
Lệnh đợi
b)
Biến thời gian
c)
“số giây từ khi bắt đầu”
d)
Tất cả các đáp án trên
24.
Khi sprite gốc ẩn, bản sao của nó sẽ thế nào?
a)
Cũng ẩn theo
b)
Vẫn hiển thị
c)
Dừng dự án
d)
Báo lỗi
25.
Mục đích chính của phần “khối của tôi” (My Blocks) là gì?
a)
Lưu trữ đoạn mã để tái sử dụng
b)
Tạo biến
c)
Thêm sprite mới
d)
Gỡ lỗi chương trình
26.
Trong Scratch, lệnh “phát âm thanh cho đến khi kết thúc” khác gì so với “phát âm thanh” đơn?
a)
Phát nhanh hơn
b)
Dừng khi có âm thanh mới
c)
Đợi phát xong rồi tiếp tục
d)
Phát lặp lại
27.
Lệnh “lặp lại đến khi” (repeat until) dừng khi nào?
a)
Khi điều kiện đúng
b)
Khi điều kiện sai
c)
Khi người dùng nhấn dừng
d)
Không bao giờ dừng
28.
Khi sprite chạm cạnh sân khấu, khối “bật lại nếu chạm cạnh” sẽ làm gì?
a)
Xoay sprite 180 độ
b)
Dừng lại
c)
Di chuyển sang sprite khác
d)
Biến mất
29.
“Biến toàn cục” (global variable) có thể được sử dụng bởi ai?
a)
Chỉ sprite tạo ra nó
b)
Tất cả các sprite
c)
Chỉ sân khấu
d)
Chỉ bản sao
30.
Lệnh “phát broadcast và chờ” có điểm khác biệt gì?
a)
Gửi tin nhắn nhanh hơn
b)
Dừng chương trình
c)
Đợi tất cả phản hồi xong mới tiếp tục
d)
Xóa tin nhắn cũ
31.
Để phát hiện phím người dùng nhấn, ta dùng nhóm khối nào?
a)
Chuyển động
b)
Sự kiện
c)
Cảm biến
d)
Toán tử
32.
Trong Scratch, “hướng” (direction) được tính theo đơn vị nào?
a)
Pixel
b)
Độ
c)
Giây
d)
Số nguyên
33.
Lệnh “đặt hiệu ứng màu bằng” (set color effect to) làm gì?
a)
Thay đổi độ sáng
b)
Thay đổi màu của sprite
c)
Đổi phông nền
d)
Đổi trang phục
34.
Lệnh nào được dùng để xóa tất cả bản sao?
a)
Dừng tất cả
b)
Xóa bản sao này
c)
Xóa tất cả bản sao
d)
Không có lệnh nào
35.
Muốn kiểm tra sprite có chạm vào màu đỏ không, ta dùng lệnh nào?
a)
“chạm vào sprite”
b)
“chạm vào cạnh”
c)
“chạm vào màu đỏ?”
d)
“cảm biến màu”
36.
Phông nền có thể chứa mã lệnh không?
a)
b)
Không
c)
Chỉ khi dùng biến
d)
Chỉ khi có sprite ẩn
37.
Để tạo trò chơi nhiều màn, ta nên dùng gì để quản lý các cảnh?
a)
Danh sách
b)
Biến đếm
c)
Tin nhắn broadcast
d)
Nhiều sprite
38.
Trong Scratch, để kiểm tra xem danh sách có rỗng không, ta dùng gì?
a)
Cảm biến
b)
Toán tử
c)
Khối “trong danh sách”
d)
Biến đếm
39.
Khi tạo trò chơi bắn súng, viên đạn thường được tạo bằng cách nào?
a)
Sprite riêng biệt
b)
Bản sao (clone)
c)
Lệnh di chuyển
d)
Danh sách
40.
Khi muốn xoay sprite theo chiều kim đồng hồ, dùng khối nào?
a)
“xoay trái”
b)
“xoay phải”
c)
“đổi hướng”
d)
“đặt hướng”
41.
Để kiểm tra xem chuột đang nhấn, dùng lệnh nào?
a)
“chạm vào chuột?”
b)
“chuột đang nhấn?”
c)
“chuột đang di chuyển?”
d)
“khi nhấn chuột”
42.
Khi dùng clone, lệnh nào nên đặt đầu tiên trong phần “khi tôi bắt đầu làm bản sao”?
a)
Đặt vị trí
b)
Hiển thị
c)
Lặp mãi mãi
d)
Phát âm thanh
43.
Nếu sprite có 3 trang phục, “trang phục tiếp theo” sau lần thứ 3 sẽ là gì?
a)
Không đổi
b)
Quay lại trang phục đầu tiên
c)
Trang phục mới
d)
Trang phục ẩn
44.
Lệnh nào dùng để dừng chỉ script hiện tại mà không ảnh hưởng script khác?
a)
“dừng tất cả”
b)
“dừng script này”
c)
“tạm dừng”
d)
“xóa script”
45.
Muốn thay đổi kích thước sprite trong quá trình chạy, dùng khối nào?
a)
“đặt kích thước thành”
b)
“phóng to sprite”
c)
“thay đổi kích thước”
d)
“đổi phông nền”
46.
Biểu tượng “mắt” trong phần danh sách có tác dụng gì?
a)
Hiển thị danh sách trên sân khấu
b)
Xóa danh sách
c)
Tạo danh sách mới
d)
Dừng danh sách
47.
Khi sprite dùng “lặp lại 10 lần”, số lần chạy là bao nhiêu?
a)
9
b)
10
c)
11
d)
Vô hạn
48.
Lệnh “đặt x thành 0” và “đặt y thành 0” di chuyển sprite đến đâu?
a)
Giữa sân khấu
b)
Góc trái
c)
Góc phải
d)
Trên cùng
49.
Nếu bạn muốn sprite di chuyển nhanh hơn, nên thay đổi gì?
a)
Giảm số bước
b)
Tăng số bước
c)
Giảm vòng lặp
d)
Tăng hiệu ứng
50.
Để đồng bộ hai sprite thực hiện hành động cùng lúc, ta nên dùng gì?
a)
Lệnh “đợi”
b)
Biến
c)
Tin nhắn broadcast
d)
Danh sách
51.
Khi muốn lưu điểm số người chơi trong trò chơi, nên dùng gì?
a)
Biến
b)
Danh sách
c)
Trang phục
d)
Phông nền
52.
Để nhân đôi một sprite nhanh chóng, bạn nên dùng cách nào?
a)
Chuột phải → Nhân bản
b)
Dùng lệnh clone
c)
Sao chép bằng tay
d)
Tạo sprite mới
53.
Khối “chạm vào cạnh?” trả về kết quả kiểu dữ liệu gì?
a)
Số
b)
Văn bản
c)
Boolean (đúng/sai)
d)
Danh sách
54.
Muốn di chuyển sprite theo góc 45 độ, ta dùng khối nào?
a)
“đặt hướng thành 45”
b)
“đổi hướng 45”
c)
“xoay phải 45”
d)
“trượt đến 45”
55.
Khi dùng “tạo bản sao của bản thân” liên tục trong vòng lặp, điều gì xảy ra?
a)
Không có gì
b)
Tạo vô hạn bản sao
c)
Tạo một bản sao duy nhất
d)
Dừng chương trình
56.
Để tạo hiệu ứng nhấp nháy cho sprite, ta nên kết hợp khối nào?
a)
Hiển thị/Ẩn
b)
Xoay trái/xoay phải
c)
Thay đổi màu
d)
Lặp lại
57.
Khi khối “chạm vào chuột?” trả về đúng, điều gì nên làm để tạo cảm giác click?
a)
Phát âm thanh
b)
Thay đổi màu
c)
Tăng kích thước
d)
Tất cả các đáp án
58.
Lệnh nào giúp sprite nhảy lên rồi rơi xuống trong trò chơi platform?
a)
Thay đổi y theo vận tốc
b)
Đặt hướng
c)
Phát broadcast
d)
Xoay sprite
59.
Để kiểm tra va chạm giữa 2 sprite, lệnh nào chính xác?
a)
“chạm vào màu”
b)
“chạm vào sprite [tên]”
c)
“khi chạm sprite”
d)
“nếu va chạm”
60.
Nếu bạn dùng “ẩn” (hide) cho sprite, điều gì xảy ra với các lệnh của nó?
a)
Ngừng hoạt động
b)
Tiếp tục chạy bình thường
c)
Bị xóa
d)
Chỉ dừng trong 1 giây
61.
Khi muốn tạo hiệu ứng quay vòng tròn, nên kết hợp khối nào?
a)
Xoay phải + mãi mãi
b)
Lặp lại + đổi màu
c)
Đặt hướng + dừng
d)
Trượt đến + ẩn
62.
Lệnh “đổi hiệu ứng mờ đi 25” làm gì?
a)
Làm sprite sáng hơn
b)
Làm sprite mờ đi
c)
Làm sprite lớn hơn
d)
Thay đổi màu
63.
Để khởi động lại toàn bộ trò chơi, nên làm gì?
a)
Phát broadcast “khởi động lại”
b)
Dừng tất cả
c)
Đặt lại biến
d)
Tất cả các đáp án trên
64.
Trong trò chơi bấm giờ, bạn thường dùng biến nào?
a)
Thời gian
b)
Điểm
c)
Mạng sống
d)
Giai đoạn
65.
Khi sprite vượt ra ngoài rìa sân khấu, nên làm gì để quay lại?
a)
Đặt x,y thành 0
b)
Dùng “nếu chạm cạnh thì bật lại”
c)
Ẩn sprite
d)
Phát âm thanh
66.
Lệnh nào giúp xóa tất cả hiệu ứng hình ảnh của sprite?
a)
“xóa tất cả hiệu ứng”
b)
“đặt màu về 0”
c)
“ẩn sprite”
d)
“đặt kích thước”
67.
Khi muốn sprite nói gì đó trong 2 giây, dùng khối nào?
a)
“nói [văn bản]”
b)
“nói [văn bản] trong 2 giây”
c)
“phát [văn bản]”
d)
“hiển thị [văn bản]”
68.
Biến “hướng” trong Scratch có giá trị 0 độ trỏ về đâu?
a)
Trên
b)
Dưới
c)
Bên phải
d)
Bên trái
69.
Để sprite di chuyển ngẫu nhiên, nên dùng khối nào?
a)
“chọn ngẫu nhiên từ... đến...”
b)
“lặp lại ngẫu nhiên”
c)
“di chuyển tự động”
d)
“chạy vòng lặp”
70.
Khi bạn muốn lưu nhiều người chơi, bạn nên dùng gì?
a)
Biến
b)
Danh sách
c)
Clone
d)
Trang phục
71.
Khối “chạm vào màu [x]?” có thể dùng cho sprite nào?
a)
Sprite
b)
Sân khấu
c)
Cả hai
d)
Chỉ sprite chính
72.
Trong trò chơi mê cung, khối nào giúp phát hiện tường?
a)
“chạm vào cạnh”
b)
“chạm vào màu”
c)
“chạm vào sprite”
d)
“chạm vào phông nền”
73.
Khi tạo hiệu ứng nhạc, nhóm khối nào được sử dụng?
a)
Âm thanh (Sound)
b)
Hiển thị
c)
Cảm biến
d)
Sự kiện
74.
Để đếm số lần một sự kiện xảy ra, nên dùng gì?
a)
Danh sách
b)
Biến
c)
Lặp lại
d)
Cảm biến
75.
Khi muốn sprite di chuyển liên tục nhưng dừng khi chạm vật cản, nên dùng gì?
a)
Lặp mãi mãi + điều kiện chạm
b)
Dừng tất cả
c)
Biến vận tốc
d)
Danh sách
76.
Khi muốn sprite di chuyển theo vận tốc và hướng, ta nên dùng biến nào?
a)
Biến “tốc độ” và “hướng”
b)
Biến “x” và “y”
c)
Biến “điểm”
d)
Biến “ảnh”
77.
Để tạo hiệu ứng trọng lực trong trò chơi, nên dùng lệnh nào?
a)
“thay đổi y theo vận tốc”
b)
“đặt y thành 0”
c)
“đặt hướng thành 180”
d)
“đổi màu sprite”
78.
Khi muốn sprite tự động di chuyển theo chuột mà không trượt, ta dùng gì?
a)
“trượt đến con trỏ”
b)
“đặt vị trí thành x chuột, y chuột”
c)
“đổi hướng đến chuột”
d)
“chạy mãi mãi”
79.
Muốn tạo hệ thống sinh bản sao (spawn system), nên đặt khối clone ở đâu?
a)
Trong vòng lặp mãi mãi
b)
Trong khối sự kiện khi nhấn phím
c)
Ngoài vòng lặp
d)
Trong My Blocks
80.
Khi xoá phần tử trong danh sách, chỉ số của các phần tử sau đó sẽ thế nào?
a)
Không đổi
b)
Giảm đi 1
c)
Tăng lên 1
d)
Bị xóa toàn bộ
81.
Muốn tạo danh sách lưu điểm của nhiều người chơi, nên dùng gì?
a)
Danh sách
b)
Biến nhiều giá trị
c)
Trang phục
d)
Cảm biến
82.
Khi sprite cần di chuyển theo vận tốc X và Y riêng biệt, cần gì?
a)
Hai biến riêng cho X và Y
b)
Một biến vận tốc
c)
Clone sprite
d)
Hai vòng lặp
83.
Nếu sprite cần “dừng tạm thời” khi va chạm tường, ta nên làm gì?
a)
Đặt vận tốc = 0 tạm thời
b)
Dừng tất cả
c)
Ẩn sprite
d)
Phát âm thanh
84.
Khối “cảm biến khoảng cách đến” có thể dùng để làm gì?
a)
Tạo radar phát hiện vật thể
b)
Đo tọa độ
c)
Tính điểm
d)
Dò màu
85.
Trong Scratch, để tạo hiệu ứng nảy, ta cần gì?
a)
Vận tốc Y âm và điều kiện chạm sàn
b)
Clone
c)
Hiệu ứng ánh sáng
d)
Broadcast
86.
Muốn tạo đường đi ngẫu nhiên cho sprite, ta nên kết hợp gì?
a)
Lặp mãi mãi + chọn ngẫu nhiên hướng
b)
Clone sprite
c)
Biến thời gian
d)
Âm thanh
87.
Trong Scratch, khối “toán tử mod (%)” dùng để làm gì?
a)
Chia lấy phần dư
b)
Chia lấy phần nguyên
c)
So sánh hai số
d)
Nhân số
88.
Khi cần tính trung bình của danh sách số, nên làm gì?
a)
Cộng tất cả rồi chia độ dài danh sách
b)
Dùng khối “trung bình”
c)
Dùng biến ngẫu nhiên
d)
Không thể làm được
89.
Muốn làm sprite quay theo chuột, ta dùng gì?
a)
“hướng về con trỏ chuột”
b)
“trượt đến con trỏ”
c)
“đặt hướng thành 0”
d)
“di chuyển 10 bước”
90.
Lệnh nào giúp phát hiện phím giữ lâu?
a)
“phím [x] đang được nhấn?”
b)
“khi nhấn phím [x]”
c)
“khi nhấn giữ phím [x]”
d)
“sự kiện phím”
91.
Khi muốn sprite A điều khiển sprite B, nên dùng gì?
a)
Broadcast
b)
Biến chia sẻ
c)
Clone
d)
Cả hai broadcast và biến
92.
Để tránh lỗi khi truy cập phần tử danh sách, nên kiểm tra gì?
a)
Độ dài danh sách > chỉ số
b)
Biến có tồn tại
c)
Danh sách không rỗng
d)
Tất cả đáp án trên
93.
Nếu muốn tạo hệ thống “năng lượng giảm dần theo thời gian”, nên dùng gì?
a)
Lặp mãi mãi + giảm biến năng lượng
b)
Khi nhấn phím
c)
Phát âm thanh
d)
Danh sách
94.
Khi trò chơi bị chậm vì nhiều bản sao, cách tối ưu là gì?
a)
Giới hạn số clone
b)
Xóa clone sau khi dùng
c)
Giảm tần suất tạo
d)
Tất cả đáp án trên
95.
“My Blocks” có thể giúp tối ưu chương trình bằng cách nào?
a)
Gom nhóm mã lặp lại
b)
Tăng tốc độ CPU
c)
Giảm số sprite
d)
Giảm biến
96.
Muốn sprite bắn đạn theo hướng của mình, nên làm gì?
a)
Clone đạn + đặt hướng = sprite
b)
Trượt đến chuột
c)
Di chuyển thẳng
d)
Xoay sprite
97.
Để tạo chuyển động “đuổi theo” mượt, nên dùng gì?
a)
Hướng về sprite + trượt 1 bước
b)
Lặp lại + đặt x,y
c)
Broadcast
d)
Đặt vị trí tuyệt đối
98.
Muốn trò chơi bắt đầu lại khi “điểm” bằng 0, nên đặt ở đâu?
a)
Trong vòng lặp kiểm tra biến
b)
Khi nhấn cờ xanh
c)
Khi nhận tin nhắn
d)
Trong danh sách
99.
Để tạo hiệu ứng “nâng cấp cấp độ”, nên kết hợp gì?
a)
Biến cấp độ + broadcast
b)
Danh sách
c)
Trang phục
d)
Hiệu ứng màu
100.
Khi muốn trò chơi có hệ thống “nhiệm vụ hoàn thành”, nên lưu trạng thái bằng gì?
a)
Danh sách nhiệm vụ
b)
Clone
c)
Âm thanh
d)
Broadcast