Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVOCABULARY PRE-IELTS 1 10A1 W1-W3
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 18mins
Name
Class
Date
1.
1. active
a)
thụ động
b)
năng động
c)
im lặng
d)
chán nản
2.
2. silently
a)
nhanh chóng
b)
một cách im lặng
c)
to tiếng
d)
vui vẻ
3.
3. rub ___ out
a)
up
b)
in
c)
out
d)
on
4.
4. write ___
a)
in
b)
down
c)
out
d)
of
5.
5. make a note ___
a)
on
b)
of
c)
with
d)
for
6.
6. translate ___ Vietnamese
a)
at
b)
into
c)
for
d)
by
7.
7. guess the ___
a)
từ
b)
nghĩa
c)
âm thanh
d)
ngữ pháp
8.
8. spend time ___ doing sth
a)
at
b)
on
c)
for
d)
to
9.
9. synonyms
a)
từ trái nghĩa
b)
danh từ
c)
tính từ
d)
từ đồng nghĩa
10.
10. opposites
a)
từ đồng nghĩa
b)
động từ
c)
từ trái nghĩa
d)
cụm từ
11.
11. clean
a)
khô
b)
sạch
c)
yếu
d)
bẩn
12.
12. filthy
a)
trong sạch
b)
sáng sủa
c)
bẩn thỉu
d)
mịn màng
13.
13. permanent
a)
lâu dài
b)
hiếm
c)
tạm thời
d)
ngắn
14.
14. temporary
a)
vĩnh viễn
b)
phổ biến
c)
tạm thời
d)
lâu dài
15.
15. kind
a)
nhút nhát
b)
kiêu ngạo
c)
tốt bụng
d)
độc ác
16.
16. cruel
a)
chăm chỉ
b)
độc ác
c)
hiền lành
d)
cởi mở
17.
17. smooth
a)
gồ ghề
b)
trơn trượt
c)
cứng
d)
mịn màng
18.
18. rough
a)
gồ ghề
b)
mềm mại
c)
sạch sẽ
d)
mịn màng
19.
19. entrance
a)
hành lang
b)
cầu thang
c)
lối ra
d)
lối vào
20.
20. exit
a)
lối ra
b)
cửa hàng
c)
cửa vào
d)
lối đi
21.
21. dead
a)
còn sống
b)
yếu ớt
c)
đang ngủ
d)
chết
22.
22. alive
a)
nguy hiểm
b)
chết
c)
vắng
d)
còn sống
23.
23. accept
a)
bỏ qua
b)
chấp nhận
c)
so sánh
d)
từ chối
24.
24. refuse
a)
từ chối
b)
mượn
c)
giao
d)
chấp nhận
25.
25. necessary
a)
rõ ràng
b)
cần thiết
c)
nguy hiểm
d)
không cần thiết
26.
26. awful
a)
khủng khiếp
b)
dễ chịu
c)
thú vị
d)
nhỏ
27.
27. legal
a)
bất hợp pháp
b)
hợp pháp
c)
sai
d)
không cần thiết
28.
28. illegal
a)
dễ dàng
b)
nhanh chóng
c)
bất hợp pháp
d)
hợp pháp
29.
29. different
a)
khác
b)
giống
c)
lạ
d)
tốt
30.
30. difference
a)
sự khác biệt
b)
ý tưởng
c)
điểm chung
d)
thông tin
31.
31. advice
a)
đề nghị
b)
yêu cầu
c)
lời khuyên
d)
lời hứa
32.
32. advise
a)
nghe
b)
nói
c)
viết
d)
khuyên nhủ
33.
33. argue
a)
hát
b)
tranh luận
c)
đồng ý
d)
viết
34.
34. argument
a)
lý do
b)
bài luận
c)
cuộc tranh cãi
d)
câu hỏi
35.
35. revise
a)
ôn tập
b)
thêm
c)
chép lại
d)
xóa
36.
36. revision
a)
sự thay đổi
b)
sự mô tả
c)
sự phát minh
d)
sự ôn lại
37.
37. choice
a)
hành động
b)
yêu cầu
c)
sự lựa chọn
d)
quyết định
38.
38. choose
a)
đọc
b)
chọn
c)
bỏ
d)
quên
39.
39. expand
a)
di chuyển
b)
mở rộng
c)
bỏ qua
d)
thu nhỏ
40.
40. expansion
a)
sự mở rộng
b)
sự giảm
c)
sự di chuyển
d)
sự kết thúc
41.
41. communicate
a)
im lặng
b)
giao tiếp
c)
chia sẻ
d)
cười
42.
42. communication
a)
văn bản
b)
sự giao tiếp
c)
tin tức
d)
sự thay đổi
43.
43. enjoy
a)
đổi
b)
thích
c)
bỏ
d)
ghét
44.
44. enjoyment
a)
sự lo lắng
b)
niềm vui
c)
sự hối tiếc
d)
nỗi buồn
45.
45. enjoyable
a)
buồn tẻ
b)
thú vị
c)
chán
d)
mệt
46.
46. diet
a)
đồ ngọt
b)
chế độ ăn uống
c)
món ăn
d)
thức uống
47.
47. lay the table
a)
rửa chén
b)
dọn phòng
c)
nấu ăn
d)
dọn bàn ăn
48.
48. flour
a)
ngũ cốc
b)
bột mì
c)
bánh
d)
gạo
49.
49. raw
a)
sống, chưa chín
b)
chín
c)
nóng
d)
khô
50.
50. frozen
a)
đông lạnh
b)
khô
c)
tươi sống
d)
ấm
51.
51. branch
a)
rễ cây
b)
cành cây
c)
hoa
d)
thân cây
52.
52. dig
a)
trồng
b)
đào
c)
phủ
d)
tưới
53.
53. ground
a)
mặt đất
b)
nước
c)
bầu trời
d)
gió
54.
54. leaf
a)
hoa
b)
lá cây
c)
rễ
d)
cành
55.
55. butterfly
a)
con bướm
b)
con ruồi
c)
con ong
d)
con kiến
56.
56. count
a)
đọc
b)
viết
c)
đếm
d)
đo
57.
57. add ___
a)
on
b)
up
c)
to
d)
at
58.
58. minus
a)
âm / trừ
b)
cộng
c)
chia
d)
nhân
59.
59. thousand
a)
nghìn
b)
trăm
c)
tỷ
d)
triệu
60.
60. sum
a)
phép cộng
b)
tổng
c)
số dư
d)
kết quả
61.
61. mess
a)
trật tự
b)
sạch sẽ
c)
gọn gàng
d)
mớ hỗn độn
62.
62. untidy
a)
bừa bộn
b)
gọn gàng
c)
sạch
d)
đẹp
63.
63. translate
a)
nói
b)
nghe
c)
dịch
d)
viết
64.
64. translation
a)
bài luận
b)
bản dịch
c)
đoạn văn
d)
bức thư
65.
65. mix ___ up
a)
up
b)
with
c)
at
d)
in
66.
66. unfortunately
a)
thật không may
b)
may mắn
c)
ngạc nhiên
d)
nhanh chóng
67.
67. especially
a)
đặc biệt
b)
thường xuyên
c)
gần đây
d)
cẩn thận
68.
68. clothes
a)
giày dép
b)
đồng hồ
c)
quần áo
d)
mũ
69.
69. comfortable
a)
chật chội
b)
mệt mỏi
c)
thoải mái
d)
khó chịu
70.
70. accommodation
a)
chỗ ở
b)
kỳ nghỉ
c)
nhà hàng
d)
chuyến đi
71.
71. unbelievable
a)
khó tin
b)
bình thường
c)
dễ tin
d)
rõ ràng
72.
72. industrial
a)
thuộc công nghiệp
b)
dịch vụ
c)
tự nhiên
d)
nông nghiệp
73.
73. industry
a)
nhà máy
b)
cửa hàng
c)
máy móc
d)
ngành công nghiệp
74.
74. an amount ___
a)
to
b)
of
c)
for
d)
at
75.
75. pretend
a)
thật lòng
b)
đồng ý
c)
giả vờ
d)
nói thật
76.
76. certificate
a)
hóa đơn
b)
chứng chỉ
c)
giấy khai sinh
d)
hợp đồng
77.
77. emphasise
a)
đề xuất
b)
nhấn mạnh
c)
bỏ qua
d)
lặp lại
78.
78. relate ___
a)
to
b)
for
c)
on
d)
with
79.
79. connect ___
a)
at
b)
on
c)
with
d)
for
80.
80. behave
a)
cãi nhau
b)
cư xử
c)
im lặng
d)
nói chuyện
81.
81. official
a)
tạm thời
b)
không rõ
c)
chính thức
d)
không cần thiết
82.
82. cheap
a)
đắt
b)
sang
c)
rẻ
d)
xa
83.
83. dangerous
a)
an toàn
b)
nguy hiểm
c)
đơn giản
d)
yên tĩnh
84.
84. lucky
a)
lo lắng
b)
may mắn
c)
buồn
d)
xui xẻo
85.
85. country
a)
dân số
b)
ngôn ngữ
c)
đất nước
d)
thủ đô
86.
86. nationality
a)
dân tộc
b)
quốc gia
c)
vùng miền
d)
quốc tịch
87.
87. language
a)
ngôn ngữ
b)
văn hóa
c)
lời nói
d)
từ vựng
88.
88. capital
a)
thủ đô
b)
trung tâm thương mại
c)
thành phố lớn
d)
khu vực
89.
89. population
a)
tổng số
b)
dân số
c)
quy mô
d)
số lượng
90.
90. continent
a)
đất nước
b)
vùng
c)
châu lục
d)
biển
91.
91. region
a)
đại dương
b)
vùng miền
c)
đảo
d)
quốc gia
92.
92. area
a)
đường
b)
khu vực
c)
núi
d)
thành phố
93.
93. Middle East
a)
Nam Mỹ
b)
Bắc Âu
c)
Trung Đông
d)
Viễn Đông
94.
94. Far East
a)
Trung Đông
b)
Bắc Phi
c)
Viễn Đông
d)
Tây Âu
95.
95. Caribbean
a)
vùng nhiệt đới
b)
vùng biển Caribbean
c)
sa mạc
d)
đại dương
96.
96. Scandinavia
a)
Nam Á
b)
vùng Bắc Âu
c)
Trung Mỹ
d)
Đông Phi
97.
97. people
a)
du khách
b)
công ty
c)
chính phủ
d)
người dân
98.
98. first language
a)
ngôn ngữ mẹ đẻ
b)
tiếng Anh
c)
ngoại ngữ
d)
tiếng địa phương
99.
99. foreign language
a)
tiếng lóng
b)
ngoại ngữ
c)
tiếng địa phương
d)
tiếng mẹ đẻ
100.
100. come ___
a)
to
b)
from
c)
for
d)
at
101.
101. fog
a)
mưa
b)
tuyết
c)
sương mù
d)
gió
102.
102. foggy
a)
có sương mù
b)
nắng
c)
lạnh
d)
khô
103.
103. cloud
a)
mây
b)
nắng
c)
mưa
d)
sấm
104.
104. cloudy
a)
có mây
b)
nhiều nắng
c)
lạnh
d)
khô
105.
105. sunny
a)
lạnh
b)
có nắng
c)
ẩm
d)
nhiều mây
106.
106. wind
a)
tuyết
b)
gió
c)
mưa
d)
sấm
107.
107. windy
a)
ẩm
b)
nóng
c)
có gió
d)
lạnh
108.
108. rain
a)
tuyết
b)
mưa
c)
sấm
d)
khói
109.
109. wet
a)
khô
b)
ẩm ướt
c)
lạnh
d)
nóng
110.
110. snow
a)
mưa
b)
tuyết
c)
nắng
d)
bão
111.
111. snowy
a)
có sương
b)
có tuyết
c)
có gió
d)
khô
112.
112. ice
a)
băng
b)
tuyết
c)
mưa
d)
sấm
113.
113. icy
a)
lạnh
b)
khô
c)
băng giá
d)
nóng
114.
114. cold
a)
lạnh
b)
ấm
c)
nóng
d)
mát
115.
115. hot
a)
lạnh
b)
khô
c)
nóng
d)
mát
116.
116. warm
a)
lạnh
b)
khô
c)
ấm áp
d)
ẩm
117.
117. cool
a)
ẩm
b)
mát mẻ
c)
nóng
d)
khô
118.
118. mild
a)
lạnh
b)
nóng
c)
ôn hoà
d)
ẩm
119.
119. freezing
a)
ấm áp
b)
lạnh cóng
c)
nóng
d)
mát
120.
120. boiling
a)
lạnh cóng
b)
nóng như thiêu
c)
khô
d)
mát
121.
121. pour (with rain)
a)
nắng chói chang
b)
mưa như trút nước
c)
có sương
d)
nhiều gió
122.
122. shower
a)
cơn mưa rào
b)
bão
c)
tuyết
d)
mưa nhỏ
123.
123. storm
a)
sấm
b)
tuyết
c)
bão
d)
mưa
124.
124. thunder
a)
sấm
b)
gió
c)
tuyết
d)
mưa
125.
125. lightning
a)
mưa
b)
tia chớp
c)
sấm
d)
tuyết
126.
126. humid
a)
khô
b)
oi bức
c)
lạnh
d)
mát
127.
127. clear sky
a)
có mây
b)
bầu trời quang
c)
nhiều sương
d)
mưa
128.
128. heavy rain
a)
sương mù
b)
mưa nhẹ
c)
mưa nặng hạt
d)
bão
129.
129. strong wind
a)
tuyết
b)
gió mạnh
c)
sấm
d)
nắng
130.
130. thick fog
a)
sương mù dày
b)
nắng
c)
mưa
d)
gió
131.
131. below zero
a)
dưới 0 độ
b)
trên 0 độ
c)
nóng
d)
ẩm
132.
132. mild winter
a)
mùa đông ấm áp
b)
mùa hè lạnh
c)
mùa xuân mưa
d)
mùa thu nóng
133.
133. pet
a)
thú nuôi
b)
con người
c)
đồ chơi
d)
vật dụng
134.
134. cage
a)
hộp
b)
chuồng chó
c)
lồng
d)
tủ
135.
135. dog
a)
thỏ
b)
chó
c)
mèo
d)
bò
136.
136. cat
a)
lợn
b)
bò
c)
mèo
d)
chó
137.
137. rabbit
a)
chó
b)
thỏ
c)
ngựa
d)
bò
138.
138. mouse
a)
mèo
b)
chuột
c)
chó
d)
gà
139.
139. parrot
a)
sư tử
b)
ong
c)
vẹt
d)
cá
140.
140. snake
a)
rắn
b)
ếch
c)
cá
d)
bò sát
141.
141. frog
a)
rắn
b)
ếch
c)
cá
d)
thằn lằn
142.
142. donkey
a)
lừa
b)
bò
c)
dê
d)
ngựa
143.
143. cow
a)
bò cái
b)
lợn
c)
dê
d)
ngựa
144.
144. bull
a)
bò đực
b)
cừu
c)
dê
d)
lợn
145.
145. pig
a)
ngựa
b)
heo
c)
bò
d)
chó
146.
146. goat
a)
bò
b)
cừu
c)
dê
d)
lợn
147.
147. sheep
a)
ngựa
b)
cừu
c)
bò
d)
lừa
148.
148. horse
a)
ngựa
b)
bò
c)
dê
d)
chó
149.
149. chicken
a)
bò
b)
gà
c)
vịt
d)
cá
150.
150. protect
a)
tấn công
b)
bảo vệ
c)
bắt
d)
làm hại
Reset
