WorksheetsCHUONG 1 : Cơ sở nghiên cứu và Nghiên cứu Thị Trường
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Nghiên cứu thị trường là gì?
Quá trình thử nghiệm sản phẩm trước khi ra mắt.
Quá trình xác định, thu thập, phân tích dữ liệu để hỗ trợ quyết định marketing.
Hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.
Chiến lược giá sản phẩm.
Mục tiêu chính của nghiên cứu thị trường là gì?
Đưa ra quyết định thay cho nhà quản trị.
Cung cấp thông tin chính xác phục vụ quyết định marketing.
Tăng doanh số tức thì.
Giảm chi phí sản xuất.
Vai trò của nghiên cứu thị trường là gì?
Giúp giảm rủi ro và dự đoán xu hướng thị trường.
Thay thế hoạt động quảng cáo.
Tăng giá bán sản phẩm.
Giảm chi phí marketing.
Nghiên cứu thị trường thuộc hệ thống nào trong doanh nghiệp?
Hệ thống kế toán.
Hệ thống thông tin marketing (MIS).
Hệ thống quản trị nhân sự.
Hệ thống sản xuất.
Nghiên cứu khám phá có mục tiêu gì?
Mô tả hiện tượng.
Xác định nguyên nhân.
Khám phá vấn đề mới, hình thành ý tưởng.
Đo lường biến số.
Khi doanh nghiệp chưa hiểu rõ nguyên nhân của doanh số giảm, nên dùng loại nghiên cứu nào?
Mô tả.
Nhân quả.
Khám phá.
Thống kê.
Nghiên cứu mô tả phù hợp khi nào?
Khi cần xác định mối quan hệ nhân quả.
Khi cần mô tả đặc điểm khách hàng, hành vi, thói quen.
Khi không có dữ liệu.
Khi muốn ước lượng doanh thu.
Nghiên cứu nhân quả được dùng khi nào?
Khi cần xác định yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.
Khi chưa biết vấn đề là gì.
Khi chỉ muốn thu thập ý kiến.
Khi thiếu ngân sách.
Ba điều kiện của quan hệ nhân quả gồm những yếu tố nào sau đây?
Có tương quan, nguyên nhân xảy ra trước kết quả, loại trừ biến khác.
Ngẫu nhiên, biến động, có kiểm định.
Có biến kiểm soát, có mẫu lớn, có phân tích thống kê.
Dữ liệu sơ cấp, khách quan, định lượng.
“Biến ngoại lai” là gì?
Biến không nằm trong mô hình nhưng ảnh hưởng kết quả.
Biến phụ thuộc.
Biến giả định.
Biến kiểm soát.
Nghiên cứu mô tả thường dùng loại dữ liệu nào?
Dữ liệu sơ cấp định lượng.
Dữ liệu thứ cấp.
Dữ liệu quan sát.
Dữ liệu thử nghiệm.
Nghiên cứu khám phá thường sử dụng phương pháp nào?
Định tính.
Định lượng.
Thử nghiệm.
Phân tích dữ liệu lớn.
Khi nào doanh nghiệp cần nghiên cứu thị trường?
Khi có vấn đề hoặc cần quyết định marketing.
Khi có ngân sách dư.
Khi doanh thu tăng.
Khi quảng cáo thất bại.
Tiêu chuẩn của một nghiên cứu hiệu quả là gì?
Chính xác, khách quan, kịp thời, tiết kiệm.
Dài, chi tiết, đắt tiền, định tính.
Nhiều người tham gia.
Có kết quả nhanh dù sai.
“Nguồn dữ liệu sơ cấp” là gì?
Dữ liệu thu thập mới trực tiếp cho mục tiêu nghiên cứu.
Dữ liệu đã được công bố.
Dữ liệu nội bộ tài chính.
Dữ liệu trên internet.
“Nguồn dữ liệu thứ cấp” là gì?
Dữ liệu sẵn có, thu vì mục đích khác.
Dữ liệu mới.
Dữ liệu định tính.
Dữ liệu lỗi.
Ưu điểm của dữ liệu thứ cấp là gì?
Nhanh, rẻ, có sẵn.
Chính xác tuyệt đối.
Tạo mẫu đại diện.
Không cần phân tích.
Hạn chế của dữ liệu thứ cấp là gì?
Có thể không phù hợp mục tiêu, lỗi thời.
Không đáng tin cậy vì do người khác thu.
Khó xác minh nguồn.
Tất cả đúng.
Dữ liệu sơ cấp có ưu điểm gì?
Chính xác, phù hợp, cập nhật.
Nhanh, rẻ, sẵn có.
Không cần người phỏng vấn.
Có thể thay thế dữ liệu khác.
Hạn chế của dữ liệu sơ cấp là gì?
Tốn thời gian, chi phí cao.
Không thể kiểm soát.
Dễ bị sai lệch.
Không dùng được.
Trong quy trình nghiên cứu thị trường, bước đầu tiên là gì?
Thu thập dữ liệu.
Phân tích dữ liệu.
Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.
Lập báo cáo.
Nếu xác định sai vấn đề nghiên cứu sẽ dẫn đến điều gì?
Kết quả sai lệch, lãng phí nguồn lực.
Tiết kiệm thời gian.
Kết quả đúng hơn.
Không ảnh hưởng gì.
Quy trình nghiên cứu thị trường có mấy bước?
3.
5 hoặc 6 tùy giáo trình.
8.
10.
Thiết kế nghiên cứu là gì?
Bản kế hoạch tổng thể về cách thu và phân tích dữ liệu.
Mẫu báo cáo.
Dữ liệu mô phỏng.
Cách xác định giá sản phẩm.
Vì sao cần thiết kế nghiên cứu cẩn thận?
Để tiết kiệm chi phí và đảm bảo độ tin cậy.
Để trình bày cho đẹp.
Vì bắt buộc theo luật.
Để dễ dàng hơn cho người đọc.
Phương pháp nghiên cứu nào thường được dùng khi nhà nghiên cứu cần kiểm định giả thuyết?
Nghiên cứu mô tả.
Nghiên cứu nhân quả.
Nghiên cứu khám phá.
Nghiên cứu định tính.
Một ví dụ của nghiên cứu mô tả là gì?
Tìm hiểu nguyên nhân doanh số giảm.
Đo lường tỷ lệ khách hàng sử dụng sản phẩm A.
Thử nghiệm tác động của giá đến ý định mua.
Khám phá động cơ tiêu dùng.
Khi muốn biết quảng cáo A hay B hiệu quả hơn, doanh nghiệp nên chọn loại nghiên cứu nào?
Nghiên cứu nhân quả.
Nghiên cứu mô tả.
Nghiên cứu khám phá.
Nghiên cứu định tính.
Hiệu lực nội tại trong nghiên cứu nhân quả là gì?
Khả năng chứng minh kết quả là do biến độc lập gây ra.
Mức độ đại diện của mẫu.
Tính chính xác của dữ liệu.
Sự trung thực của người trả lời.
Hiệu lực bên ngoài trong nghiên cứu nhân quả là gì?
Khả năng khái quát kết quả ra thực tế.
Mức độ chính xác của thang đo.
Độ tin cậy của người phỏng vấn.
Sự khác biệt giữa các mẫu.
Một nghiên cứu phòng thí nghiệm có ưu điểm gì?
Kiểm soát tốt các biến.
Thực tế cao.
Dễ triển khai quy mô lớn.
Dữ liệu sẵn có.
Một nghiên cứu thực địa (field experiment) có ưu điểm gì?
Phản ánh đúng điều kiện thực tế.
Dễ kiểm soát biến ngoại lai.
Không tốn chi phí.
Dễ thống kê.
Ví dụ nào thể hiện nghiên cứu khám phá?
Tổ chức nhóm thảo luận để hiểu lý do khách hàng không thích sản phẩm mới.
Phân tích mối quan hệ giữa giá và ý định mua.
Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu.
Thử nghiệm hai loại bao bì khác nhau.
Khi nào nên chọn nghiên cứu mô tả thay vì khám phá?
Khi vấn đề đã rõ và cần đo lường cụ thể.
Khi chưa có dữ liệu nào.
Khi ngân sách thấp.
Khi cần ý tưởng mới.
Một đặc điểm của nghiên cứu khám phá là gì?
Mẫu nhỏ, linh hoạt, không cấu trúc cứng.
Mẫu lớn, chuẩn hóa.
Dữ liệu định lượng.
Dễ khái quát hóa.
Trong nghiên cứu thị trường, vấn đề quản trị khác vấn đề nghiên cứu ở điểm nào?
Vấn đề quản trị nói về hiện tượng thực tế; vấn đề nghiên cứu là cách tìm nguyên nhân.
Hai cái giống nhau.
Vấn đề nghiên cứu là kết quả của vấn đề quản trị.
Vấn đề nghiên cứu là phần phụ.
Một câu hỏi nghiên cứu tốt cần có đặc điểm gì?
Rõ ràng, đo lường được, liên quan mục tiêu, khả thi.
Ngắn gọn, mơ hồ.
Dễ gây tranh cãi.
Có nhiều biến không liên quan.
Một mục tiêu nghiên cứu cụ thể phải thể hiện được điều gì?
Hành động, phạm vi, đối tượng, biến cần đo.
Ý kiến cá nhân.
Tính chủ quan.
Dạng câu hỏi.
Trong quy trình nghiên cứu, sau khi xác định vấn đề ta cần làm gì tiếp?
Xây dựng thiết kế nghiên cứu.
Thu thập dữ liệu.
Phân tích kết quả.
Viết báo cáo.
Một thiết kế nghiên cứu kém có thể dẫn đến hậu quả gì?
Dữ liệu không phù hợp và không giải quyết được vấn đề.
Nhanh hơn nhưng tốt hơn.
Dễ triển khai hơn.
Không ảnh hưởng kết quả.
Mối liên hệ giữa nghiên cứu marketing và quyết định quản trị là gì?
Nghiên cứu cung cấp thông tin cho quản trị ra quyết định.
Quản trị quyết định thay nghiên cứu.
Hai bên độc lập.
Không liên quan.
Một ví dụ của nghiên cứu nhân quả trong marketing là gì?
Kiểm tra xem giảm giá có làm tăng doanh số hay không.
Đo thị phần của nhãn hàng.
Phân loại nhóm khách hàng.
Thu thập ý kiến người tiêu dùng.
Trong nghiên cứu nhân quả, “biến độc lập” là gì?
Yếu tố tác động đến biến khác.
Biến bị ảnh hưởng.
Biến kiểm soát.
Biến nhiễu.
“Biến phụ thuộc” trong nghiên cứu nhân quả là gì?
Kết quả chịu tác động của biến độc lập.
Nguyên nhân của hiện tượng.
Biến bị loại trừ.
Biến giả định.
Trong nghiên cứu thử nghiệm, “nhóm đối chứng” có vai trò gì?
Là nhóm không bị tác động để so sánh với nhóm thử nghiệm.
Nhóm chịu ảnh hưởng chính.
Nhóm bị loại khỏi phân tích.
Nhóm khách hàng mục tiêu.
Lợi ích lớn nhất của nghiên cứu thị trường là gì?
Giúp ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.
Tăng lương cho nhân viên.
Giảm thuế doanh nghiệp.
Giúp marketing hấp dẫn hơn.
Một trong những nguyên tắc đạo đức khi nghiên cứu thị trường là gì?
Bảo mật thông tin người tham gia.
Ép buộc trả lời để có đủ mẫu.
Thay đổi số liệu cho hợp lý.
Giấu nguồn gốc dữ liệu.
Kết quả nghiên cứu tốt phải đảm bảo điều gì?
Tính chính xác, tính khái quát, và hữu ích cho quyết định.
Dễ đọc, ngắn gọn, màu mè.
Có nhiều biểu đồ.
Dựa trên ý kiến cá nhân.
Nếu kết quả nghiên cứu không hỗ trợ cho giả thuyết ban đầu thì nên làm gì?
Chấp nhận kết quả và phân tích lại lý do.
Bỏ qua kết quả và không báo cáo.
Thay đổi dữ liệu cho phù hợp giả thuyết.
Không cần quan tâm đến kết quả.
Tại sao nghiên cứu thị trường được xem là “nền tảng của marketing hiện đại”?
A. Vì mọi quyết định marketing hiệu quả đều dựa trên hiểu biết về thị trường và khách hàng.
B. Vì giúp quảng cáo hấp dẫn hơn.
C. Vì là yêu cầu bắt buộc của pháp luật.
D. Vì thay thế bộ phận kinh doanh.
