wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MIU test từ

Total questions: 68

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
affect (v)
a)
gây ảnh hưởng
b)
tránh né
c)
không liên quan
d)
vô hiệu hóa
2.
appreciate (v)
a)
đánh giá cao
b)
coi thường
c)
bỏ qua
d)
phớt lờ
3.
climate change (n)
a)
biến đổi khí hậu
b)
thời tiết ổn định
c)
không khí trong lành
d)
khí hậu không đổi
4.
droppings (n)
a)
phân (động vật)
b)
rác thải
c)
nước mưa
d)
bùn đất
5.
essential (adj)
a)
vô cùng quan trọng
b)
không cần thiết
c)
tạm thời
d)
ít giá trị
6.
ecological balance
a)
cân bằng sinh thái
b)
ô nhiễm môi trường
c)
suy thoái tự nhiên
d)
khan hiếm tài nguyên
7.
fascinating (adj)
a)
rất thú vị và hấp dẫn
b)
tẻ nhạt
c)
nhàm chán
d)
khó chịu
8.
fertilizer (n)
a)
phân bón
b)
thuốc trừ sâu
c)
hạt giống
d)
đất sét
9.
food chain (n)
a)
chuỗi thức ăn
b)
đường ray
c)
bảng tuần hoàn
d)
chu trình nước
10.
grassland (n)
a)
khu vực đồng cỏ
b)
sa mạc
c)
rừng rậm
d)
đồi núi
11.
habitat (n)
a)
môi trường sống của động thực vật
b)
cấu trúc của
c)
màu sắc của
d)
tên gọi của
12.
harm (v)
a)
làm hại
b)
giúp ích
c)
bảo vệ
d)
nuôi dưỡng
13.
landform (n)
a)
dạng địa hình, địa mạo
b)
khí hậu
c)
động vật
d)
cây trồng
14.
nature reserve (n)
a)
khu bảo tồn thiên nhiên
b)
khu công nghiệp
c)
trung tâm thương mại
d)
sân vận động
15.
observe (v)
a)
quan sát, chú ý
b)
bỏ qua
c)
lơ đãng
d)
quên đi
16.
orbit (v)
a)
quay quanh quỹ đạo
b)
đứng yên
c)
trôi nổi
d)
rơi tự do
17.
outer space (n)
a)
ngoài vũ trụ
b)
dưới lòng đất
c)
trên mặt biển
d)
trong rừng
18.
pesticide (n)
a)
thuốc diệt cỏ
b)
nước rửa tay
c)
dầu ăn
d)
xà phòng
19.
pole (n)
a)
cực (bắc / nam)
b)
đường xích đạo
c)
trung tâm
d)
mặt trời
20.
preserve (v)
a)
bảo tồn
b)
phá hủy
c)
tiêu diệt
d)
bỏ mặc
21.
threat (n)
a)
nỗi đe doạ
b)
sự an toàn
c)
niềm vui
d)
cơ hội
22.
vital (adj)
a)
quan trọng mức sống còn
b)
thói quen ăn uống
c)
sở thích cá nhân
d)
cách giải trí
23.
application (n)
a)
việc áp dụng, ứng dụng
b)
việc từ chối
c)
việc xóa bỏ
d)
việc phủ định
24.
attendance (n)
a)
sự tham gia
b)
sự tách biệt
c)
sự cô lập
d)
sự từ bỏ
25.
breadwinner (n)
a)
trụ cột gia đình
b)
người hàng xóm
c)
đồng nghiệp
d)
bạn học
26.
burden (n)
a)
gánh nặng
b)
niềm vui
c)
động lực
d)
phần thưởng
27.
consequently (adj)
a)
vì vậy
b)
tuy nhiên
c)
mặc dù
d)
dù sao
28.
content (adj)
a)
hài lòng
b)
khó chịu
c)
bực bội
d)
thất vọng
29.
externally (v)
a)
bên ngoài
b)
bên trong
c)
trung tâm
d)
lõi giữa
30.
facilitate (v)
a)
tạo điều kiện dễ dàng; điều phối
b)
cản trở
c)
làm khó
d)
gây khó khăn
31.
financial (adj)
a)
(thuộc về) tài chính
b)
thuộc xã hội
c)
thuộc thể chất
d)
thuộc tinh thần
32.
hands-on (adj)
a)
thực hành, thực tế, ngay tại chỗ
b)
lý thuyết
c)
ý tưởng
d)
giả định
33.
individually-oriented (adj)
a)
có xu hướng cá nhân
b)
không thích gì cả
c)
hành động ngẫu nhiên
d)
thái độ khách quan
34.
leave (n)
a)
nghỉ phép
b)
làm thêm giờ
c)
học tập
d)
làm việc
35.
male-dominated (adj)
a)
do nam giới áp đảo
b)
do phụ nữ dẫn dắt
c)
cân bằng giới tính
d)
trẻ em thống trị
36.
real-life (adj)
a)
cuộc sống thực
b)
giấc mơ
c)
trò chơi
d)
phim ảnh
37.
responsive (to) (adj
a)
phản ứng nhanh nhạy
b)
phản ứng chậm
c)
phản ứng sai
d)
phản ứng yếu
38.
role (n)
a)
vai trò
b)
vật thể
c)
hình dáng
d)
âm thanh
39.
sense (of ) (n)
a)
tính
b)
màu sắc
c)
hình dạng
d)
âm lượng
40.
sole (adj)
a)
độc nhất
b)
phổ biến
c)
bình thường
d)
thông thường
41.
tailor (v)
a)
biến đổi theo nhu cầu
b)
giữ nguyên mãi
c)
cố định sẵn
d)
không thay đổi
42.
virtual (adj)
a)
ảo
b)
thật
c)
hiện hữu
d)
cụ thể
43.
vision (n)
a)
tầm nhìn
b)
thính giác
c)
xúc giác
d)
vị giác
44.
astronaut (n)
a)
phi hành gia
b)
giáo viên
c)
bác sĩ
d)
kỹ sư
45.
astronomy (n)
a)
thiên văn học
b)
sinh học
c)
địa chất học
d)
xã hội học
46.
attach (v)
a)
buộc, gài
b)
tháo ra
c)
mở ra
d)
cởi bỏ
47.
float (v)
a)
trôi
b)
chìm
c)
đứng yên
d)
cố định
48.
habitable (adj)
a)
có đủ điều kiện cho sự sống
b)
không đạt tiêu chuẩn
c)
thiếu khả năng
d)
không đủ điều kiện
49.
International Space Station (ISS) (n)
a)
Trạm vũ trụ quốc tế ISS
b)
sân bay
c)
cảng biển
d)
trung tâm thương mại
50.
galaxy (n)
a)
thiên hà
b)
hành tinh
c)
vệ tinh
d)
tiểu hành tinh
51.
land (v)
a)
hạ cánh
b)
cất cánh
c)
dừng lại
d)
neo lại
52.
launch (v, n)
a)
phóng
b)
chìm xuống
c)
đạp xe
d)
bữa trưa
53.
meteorite (n)
a)
thiên thạch
b)
sao Hỏa
c)
mặt trời
d)
vệ tinh nhân tạo
54.
microgravity (n)
a)
tình trạng không trọng lực
b)
có sức hút mạnh
c)
trọng lực bình thường
d)
lực hút Trái Đất
55.
mission (n)
a)
chuyến đi, nhiệm vụ
b)
cuộc họp
c)
bữa tiệc
d)
bài diễn văn
56.
operate (v)
a)
vận hành
b)
dừng lại
c)
nghỉ ngơi
d)
hư hỏng
57.
orbit (v, n)
a)
xoay quanh, đi theo quỹ đạo
b)
đứng yên
c)
rời khỏi
d)
trôi dạt
58.
parabolic fight (n)
a)
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực
b)
chuyến bay du lịch
c)
chuyến bay chở hàng
d)
chuyến bay nội địa
59.
rocket (n)
a)
tên lửa
b)
máy bay
c)
xe hơi
d)
tàu biển
60.
rinseless (adj)
a)
không cần xả nước
b)
cần nước
c)
dùng nước nhiều
d)
tưới nước liên tục
61.
satellite (n)
a)
vệ tinh
b)
mặt trời
c)
ngôi sao
d)
hành tinh
62.
space tourism (n)
a)
ngành du lịch vũ trụ
b)
ngành thời trang
c)
ngành nông nghiệp
d)
ngành y tế
63.
spacecraft (n)
a)
tàu vũ trụ
b)
máy bay
c)
tàu ngầm
d)
tàu hỏa
64.
spaceline (n)
a)
hãng hàng không vũ trụ
b)
hãng xe buýt
c)
hãng tàu biển
d)
hãng xe tải
65.
spacesuit (n)
a)
trang phục du hành vũ trụ
b)
đồng phục học sinh
c)
áo vest
d)
trang phục thể thao
66.
spacewalk (n)
a)
chuyến đi bộ trong không gian
b)
đi bộ dưới nước
c)
leo núi
d)
lặn biển
67.
telescope (n)
a)
kính thiên văn
b)
ống nghe
c)
máy ảnh
d)
camera
68.
universe (n)
a)
vũ trụ
b)
đại dương
c)
bầu khí quyển
d)
thung lũng