wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10 GLOBAL SUCCESS VOCA U123

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.
1. Achievement
a)
thành tựu
b)
thất bại
c)
kết quả
d)
mục tiêu
2.
2. Appreciate
a)
lãng quên
b)
biết ơn, trân trọng
c)
than phiền
d)
che giấu
3.
3. Benefit
a)
thiệt hại
b)
tổn thất
c)
lợi ích
d)
rủi ro
4.
4. Bond
a)
sự thay đổi
b)
sự gắn bó
c)
mối nguy
d)
sự chia rẽ
5.
5. Breadwinner
a)
người nội trợ
b)
người giúp việc
c)
trụ cột gia đình
d)
người hàng xóm
6.
6. Celebrate
a)
tổ chức tiệc
b)
từ chối
c)
tranh luận
d)
phàn nàn
7.
7. Character
a)
ngoại hình
b)
hành động
c)
tính cách
d)
nghề nghiệp
8.
8. Cheer up
a)
nghỉ ngơi
b)
la mắng
c)
làm cho vui lên
d)
giữ im lặng
9.
9. Choice
a)
lời khuyên
b)
ý kiến
c)
mục tiêu
d)
lựa chọn
10.
10. Cook
a)
ăn uống
b)
nấu ăn
c)
rửa chén
d)
mua sắm
11.
11. Damage
a)
sửa chữa
b)
bảo vệ
c)
tạo dựng
d)
phá hỏng
12.
12. Difficulty
a)
giải pháp
b)
vấn đề khó khăn
c)
sự dễ dàng
d)
thành tựu
13.
13. Discuss
a)
tranh cãi
b)
im lặng
c)
đồng ý
d)
thảo luận
14.
14. Divide
a)
nhân đôi
b)
chia
c)
gộp
d)
giữ lại
15.
15. Fair
a)
công bằng
b)
bất lợi
c)
tàn nhẫn
d)
nhanh chóng
16.
16. Gratitude
a)
tính kiêu ngạo
b)
niềm vui
c)
lòng biết ơn
d)
sự ghét bỏ
17.
17. Grocery
a)
đồ nội thất
b)
quần áo
c)
thực phẩm và tạp hóa
d)
đồ chơi
18.
18. Grow up
a)
rời đi
b)
sinh ra
c)
trưởng thành
d)
lớn tuổi
19.
19. Heavy lifting
a)
đi bộ xa
b)
leo núi
c)
nói to
d)
mang vác nặng
20.
20. Homemaker
a)
người hàng xóm
b)
người nội trợ
c)
người dọn dẹp thuê
d)
trụ cột gia đình
21.
21. Honest
a)
dễ tính
b)
thật thà
c)
gian dối
d)
vui vẻ
22.
22. Household chore
a)
kỳ nghỉ
b)
công việc nhà
c)
trò chơi
d)
bài học
23.
23. Housework
a)
nghề nghiệp
b)
công việc nhà
c)
cuộc họp
d)
cuộc sống
24.
24. Instead of
a)
để cho
b)
thay cho
c)
giống như
d)
mặc dù
25.
25. Laundry
a)
quần áo mới
b)
đồ giặt là
c)
tạp phẩm
d)
đồ bếp
26.
26. Life skill
a)
cơ hội
b)
kinh nghiệm
c)
môn học
d)
kĩ năng sống
27.
27. List
a)
danh sách
b)
bài báo
c)
câu chuyện
d)
đoạn văn
28.
28. Manage
a)
chia sẻ
b)
xoay sở
c)
từ bỏ
d)
quên
29.
29. Manner
a)
thái độ tiêu cực
b)
tác phong, cách ứng xử
c)
tính cách
d)
sở thích
30.
30. Prepare
a)
từ chối
b)
trì hoãn
c)
chuẩn bị
d)
hoàn thành
31.
31. Put out
a)
vứt
b)
giữ lại
c)
đốt
d)
mang vào
32.
32. Raise
a)
nuôi nấng
b)
đuổi đi
c)
kết thúc
d)
hạ xuống
33.
33. Respect
a)
sự phản đối
b)
sự sợ hãi
c)
sự hiểu lầm
d)
sự tôn trọng
34.
34. Responsibility
a)
sự giúp đỡ
b)
niềm tin
c)
quyền lợi
d)
trách nhiệm
35.
35. Result
a)
bài học
b)
mục tiêu
c)
kết quả
d)
nguyên nhân
36.
36. Routine
a)
kế hoạch tương lai
b)
hành trình
c)
công việc hằng ngày
d)
kỳ nghỉ
37.
37. Rubbish
a)
rác rưởi
b)
quần áo
c)
thực phẩm
d)
đồ uống
38.
38. Spotlessly
a)
to tiếng
b)
không tì vết
c)
vội vàng
d)
chậm chạp
39.
39. Strengthen
a)
chia nhỏ
b)
suy yếu
c)
củng cố, làm mạnh
d)
phá vỡ
40.
40. Success
a)
cơ hội
b)
thử thách
c)
thất bại
d)
sự thành công
41.
41. Support
a)
sự ủng hộ, hỗ trợ
b)
sự giận dữ
c)
sự phản đối
d)
sự cạnh tranh
42.
42. Task
a)
bài hát
b)
phần thưởng
c)
nhiệm vụ
d)
trò chơi
43.
43. Truthful
a)
trung thực
b)
bí mật
c)
dễ thương
d)
cẩn thận
44.
44. Value
a)
màu sắc
b)
giá trị
c)
kích thước
d)
cảm xúc
45.
45. Washing-up
a)
quét nhà
b)
việc rửa chén bát
c)
lau sàn
d)
nấu ăn
46.
46. Achieve
a)
đạt được
b)
học tập
c)
rèn luyện
d)
cố gắng
47.
47. Action
a)
sự kiện
b)
hành động
c)
ý kiến
d)
cảm xúc
48.
48. Activity
a)
kế hoạch
b)
hoạt động
c)
lời nói
d)
bài hát
49.
49. Adopt
a)
theo, chọn theo
b)
sửa chữa
c)
sáng tạo
d)
từ chối
50.
50. Advice
a)
tin tức
b)
câu hỏi
c)
lời khuyên
d)
bài học
51.
51. Aim
a)
mục tiêu
b)
thành tích
c)
lợi ích
d)
thái độ
52.
52. Appliance
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
hoạt động
c)
sản phẩm
d)
tủ lạnh
53.
53. Atmosphere
a)
không khí
b)
khí hậu
c)
mưa
d)
môi trường
54.
54. Attend
a)
vắng mặt
b)
tham dự
c)
tổ chức
d)
kết thúc
55.
55. Area
a)
diện tích
b)
vùng, khu vực
c)
dân số
d)
lãnh thổ
56.
56. Awareness
a)
nhận thức
b)
sự chú ý
c)
hiểu biết
d)
cảm xúc
57.
57. Base on
a)
dựa trên
b)
thêm vào
c)
chia ra
d)
dự đoán
58.
58. Be able to
a)
phải làm
b)
không thể
c)
có thể
d)
đang làm
59.
59. Be proud of
a)
tự hào về
b)
ghét bỏ
c)
lo sợ
d)
nghi ngờ
60.
60. Be responsible for
a)
chịu trách nhiệm
b)
phản đối
c)
phê bình
d)
giám sát
61.
61. Bottle
a)
hộp
b)
lon
c)
chai, lọ
d)
nắp
62.
62. Bin
a)
thùng rác
b)
ghế
c)
bàn
d)
túi
63.
63. Break down
a)
chia nhỏ
b)
gộp lại
c)
xây dựng
d)
nâng cấp
64.
64. Calculate
a)
tính toán
b)
phỏng đoán
c)
đo lường
d)
quan sát
65.
65. Carbon footprint
a)

khí thải cacbon

b)
khí oxi
c)
rừng già
d)
bụi mịn
66.
66. Ceremony
a)
lễ kỉ niệm
b)
buổi họp
c)
buổi ăn trưa
d)
chương trình
67.
67. Change
a)
thay đổi
b)
giữ nguyên
c)
hoàn thành
d)
chuyển tiếp
68.
68. Chemical
a)
hóa chất
b)
kim loại
c)
sinh vật
d)
thực vật
69.
69. Clean up
a)
dọn dẹp
b)
phá hủy
c)
xây dựng
d)
bỏ qua
70.
70. Club
a)
câu lạc bộ
b)
đội bóng
c)
công ty
d)
nhóm học
71.
71. Collect
a)
sưu tầm
b)
tiêu dùng
c)
bỏ đi
d)
chia sẻ
72.
72. Create
a)
tạo ra
b)
phá bỏ
c)
chia tách
d)
sao chép
73.
73. Cut down on
a)
tăng thêm
b)
cắt giảm
c)
chia đều
d)
làm mất
74.
74. Damage
a)
sửa chữa
b)
thiệt hại
c)
làm mới
d)
thay đổi
75.
75. Dangerous
a)
an toàn
b)
nguy hiểm
c)
bình thường
d)
yên tĩnh
76.
76. Device
a)
thiết bị
b)
hệ thống
c)
công trình
d)
cấu trúc
77.
77. Difference
a)
sự khác biệt
b)
điểm chung
c)
mối quan hệ
d)
kết quả
78.
78. Dirty
a)
sạch
b)
dơ bẩn
c)
ẩm
d)
nặng
79.
79. Eco-friendly
a)
thân thiện môi trường
b)
công nghiệp
c)
ô nhiễm
d)
nguy hiểm
80.
80. Electrical
a)
thuộc về điện
b)
thuộc hóa học
c)
vật lý
d)
sinh học
81.
81. Electricity
a)
điện
b)
nhiệt
c)
ánh sáng
d)
năng lượng
82.
82. Emission
a)
sự thải ra
b)
sự hấp thụ
c)
hơi nước
d)
chuyển đổi
83.
83. Encourage
a)
khuyến khích
b)
cấm đoán
c)
phản đối
d)
chê bai
84.
84. Energy
a)
năng lượng
b)
nhiệt độ
c)
không khí
d)
độ sáng
85.
85. Environment
a)
môi trường
b)
động vật
c)
con người
d)
bầu khí quyển
86.
86. Environmental
a)
thuộc về môi trường
b)
thuộc chính trị
c)
thuộc kinh tế
d)
thuộc xã hội
87.
87. Estimate
a)
ước tính
b)
khẳng định
c)
mô tả
d)
đo đạc
88.
88. Exhibition
a)
buổi triển lãm
b)
buổi họp
c)
cuộc chơi
d)
lễ kỉ niệm
89.
89. Explosion
a)
vụ nổ
b)
tiếng động
c)
động đất
d)
lốc xoáy
90.
90. Garbage can
a)
thùng rác
b)
túi đựng đồ
c)
giỏ hoa
d)
hộp đựng thức ăn
91.
91. Global
a)
toàn cầu
b)
địa phương
c)
quốc nội
d)
vùng miền
92.
92. Habit
a)
thói quen
b)
kỹ năng
c)
hành động
d)
cảm xúc
93.
93. Harm
a)
giúp đỡ
b)
gây hại
c)
bảo vệ
d)
phát triển
94.
94. Harmful
a)
có lợi
b)
vô hại
c)
độc hại
d)
quan trọng
95.
95. Improve
a)
giữ nguyên
b)
cải thiện
c)
giảm bớt
d)
loại bỏ
96.
96. Issue
a)
chủ đề
b)
vấn đề
c)
giải pháp
d)
đề tài
97.
97. Item
a)
vật dụng
b)
đồ uống
c)
thực phẩm
d)
sản phẩm
98.
98. Join
a)
rời đi
b)
tham gia
c)
bỏ cuộc
d)
tránh xa
99.
99. Lead
a)
dẫn đến
b)
kết thúc
c)
từ bỏ
d)
phản đối
100.
100. Lifestyle
a)
lối sống, cách sống
b)
nghề nghiệp
c)
thời gian biểu
d)
sở thích
101.
101. Litter
a)
thu gom
b)
xả rác
c)
quét dọn
d)
lau sạch
102.
102. Material
a)
sản phẩm
b)
nguyên liệu
c)
thiết bị
d)
công cụ
103.
103. Method
a)
công thức
b)
mô hình
c)
phương pháp
d)
kế hoạch
104.
104. Natural
a)
nhân tạo
b)
tự nhiên
c)
kỳ lạ
d)
nhân văn
105.
105. Natural resources
a)
động vật quý hiếm
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
đất đai
d)
rừng rậm
106.
106. Neighborhood
a)
khu công nghiệp
b)
khu xóm
c)
nông trại
d)
thành phố
107.
107. Organic
a)
hóa học
b)
hữu cơ
c)
nhựa
d)
thủy tinh
108.
108. Organize
a)
tham dự
b)
lên kế hoạch
c)
tổ chức
d)
kết thúc
109.
109. Personal
a)
cá nhân
b)
tập thể
c)
công khai
d)
chính thức
110.
110. Pick up
a)
ném đi
b)
nhặt
c)
giấu đi
d)
quét
111.
111. Polluted
a)
trong lành
b)
bị ô nhiễm
c)
sạch sẽ
d)
khô ráo
112.
112. Pollution
a)
sự sạch sẽ
b)
sự ô nhiễm
c)
sự phát triển
d)
khí hậu
113.
113. Produce
a)
tiêu thụ
b)
sản xuất ra
c)
phá hủy
d)
mua vào
114.
114. Product
a)
kết quả
b)
nguyên liệu
c)
sản phẩm
d)
dụng cụ
115.
115. Protect
a)
tấn công
b)
bắt
c)
bảo vệ
d)
làm hại
116.
116. Provide
a)
cung cấp
b)
giữ lại
c)
thu hồi
d)
ngăn chặn
117.
117. Public transport
a)
phương tiện công cộng
b)
xe riêng
c)
máy bay
d)
tàu chở hàng
118.
118. Raise
a)
làm giảm
b)
làm gia tăng
c)
làm mất
d)
làm thay đổi
119.
119. Raw
a)
chín
b)
thô, chưa qua chế biến
c)
đông lạnh
d)
tươi
120.
120. Recycle
a)
phá hủy
b)
loại bỏ
c)
tái chế
d)
làm mới
121.
121. Reduce
a)
làm tăng
b)
làm giảm
c)
mở rộng
d)
duy trì
122.
122. Refillable
a)
có thể làm đầy lại
b)
có thể tái sử dụng
c)
dùng một lần
d)
dễ vỡ
123.
123. Reusable
a)
dùng một lần
b)
có thể tái sử dụng
c)
dễ hỏng
d)
rác thải
124.
124. Set up
a)
kết thúc
b)
hủy bỏ
c)
thành lập
d)
tạm dừng
125.
125. Shade
a)
ánh sáng
b)
bóng râm
c)
bóng đèn
d)
mái che
126.
126. Situation
a)
vị trí
b)
tình huống
c)
kết quả
d)
lý do
127.
127. Suggestion
a)
lời đề nghị
b)
mệnh lệnh
c)
lời đe dọa
d)
lời chúc
128.
128. Sustainable
a)
bền vững
b)
tạm thời
c)
lâu dài
d)
nhất thời
129.
129. Take part in
a)
quan sát
b)
tham gia
c)
tránh xa
d)
điều hành
130.
130. Temperature
a)
nhiệt độ
b)
thời tiết
c)
độ ẩm
d)
khí hậu
131.
131. Trash
a)
nước
b)
đất
c)
rác thải
d)
ánh sáng
132.
132. Turn off
a)
bật
b)
tắt
c)
bật sáng
d)
mở ra
133.
133. Waste
a)
tiết kiệm
b)
tiêu xài
c)
lãng phí
d)
sử dụng
134.
134. Ancient
a)
hiện đại
b)
cổ xưa
c)
lâu đời
d)
trẻ trung
135.
135. Argument
a)
cuộc tranh cãi
b)
cuộc gặp
c)
sự đồng thuận
d)
lời nói
136.
136. Artist
a)
kỹ sư
b)
người nghệ sĩ
c)
bác sĩ
d)
thợ xây
137.
137. Audience
a)
diễn viên
b)
khán giả
c)
nhà báo
d)
giáo viên
138.
138. Award
a)
phần thưởng
b)
giải thưởng
c)
huy chương
d)
chứng chỉ
139.
139. Bamboo clapper
a)
trống
b)
phách tre
c)
sáo
d)
đàn
140.
140. Band
a)
ban nhạc
b)
nhóm múa
c)
dàn nhạc
d)
hợp ca
141.
141. Be eliminated
a)
bị loại
b)
được chọn
c)
được trao
d)
được khen
142.
142. Career
a)
sự nghiệp
b)
kinh nghiệm
c)
nghề nghiệp
d)
công việc
143.
143. Combine
a)
kết hợp
b)
tách ra
c)
thêm vào
d)
hòa tan
144.
144. Comment
a)
bài viết
b)
lời bình luận
c)
tiêu đề
d)
thông báo
145.
145. Competition
a)
cuộc thi
b)
cuộc gặp
c)
bài học
d)
hội nghị
146.
146. Concert
a)
buổi họp
b)
buổi hòa nhạc
c)
buổi học
d)
sự kiện
147.
147. Costume
a)
quần áo
b)
trang phục
c)
váy cưới
d)
đồng phục
148.
148. Culture
a)
văn hóa
b)
xã hội
c)
lối sống
d)
truyền thống
149.
149. Decide
a)
thảo luận
b)
lựa chọn
c)
quyết định
d)
tranh cãi
150.
150. Decoration
a)
việc trang trí
b)
công việc
c)
học hành
d)
lễ hội

Similar Resources on Wayground