wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Kinh doanh quốc tế

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Kinh doanh quốc tế là gì?

a)

Hoạt động nội địa

b)

Hoạt động đầu tư giữa các quốc gia nhằm sinh lợi

c)

Phi lợi nhuận

d)

Giao thương nội địa

2.

Đặc điểm cơ bản của kinh doanh quốc tế là:

a)

Không có yếu tố nước ngoài

b)

Liên quan đến ít nhất hai quốc gia

c)

Chỉ diễn ra trong phạm vi khu vực

d)

Không chịu ảnh hưởng văn hóa

3.

Một công ty Việt Nam xuất khẩu cà phê sang Đức là ví dụ của:

a)

Kinh doanh nội địa

b)

Kinh doanh quốc tế

c)

Đầu tư gián tiếp

d)

Thương mại điện tử

4.

Động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp tham gia kinh doanh quốc tế là:

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tìm kiếm lợi nhuận và mở rộng thị trường

c)

Bảo hộ mậu dịch

d)

Giảm cạnh tranh

5.

Môi trường kinh doanh quốc tế không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chính trị – pháp lý

b)

Văn hoá – xã hội

c)

Nội quy doanh nghiệp

d)

Kinh tế – công nghệ

6.

Toàn cầu hóa làm gia tăng:

a)

Tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia

b)

Rào cản thương mại

c)

Chính sách bảo hộ

d)

Chi phí vận tải

7.

Khi tỷ giá tăng, hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ:

a)

Kém cạnh tranh

b)

Tăng tính cạnh tranh

c)

Không bị ảnh hưởng

d)

Giảm lợi nhuận

8.

WTO có vai trò chính là:

a)

Quản lý tài chính quốc tế

b)

Giám sát và thúc đẩy thương mại tự do

c)

Quản lý sản xuất nội địa

d)

Phân phối công nghệ

9.

IMF được thành lập nhằm:

a)

Ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế

b)

Tăng thuế thương mại

c)

Giảm đầu tư

d)

Bảo hộ hàng hóa

10.

Khi công ty nước ngoài xây dựng nhà máy tại Việt Nam, đó là:

a)

FPI

b)

FDI

c)

Xuất khẩu

d)

Liên doanh gián tiếp

11.

Môi trường chính trị ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế vì:

a)

Thay đổi chính quyền có thể dẫn đến thay đổi chính sách thương mại

b)

Không liên quan tới đầu tư

c)

Không ảnh hưởng tỷ giá

d)

Không tác động gì đến kinh doanh

12.

Văn hóa ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế chủ yếu ở:

a)

Giao tiếp, đàm phán, hành vi tiêu dùng

b)

Chính sách tài chính

c)

Tỷ giá hối đoái

d)

Hệ thống pháp luật

13.

FDI là viết tắt của:

a)

Foreign Domestic Investment

b)

Foreign Direct Investment

c)

Federal Domestic Income

d)

Foreign Distribution Industry

14.

Khi doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài nhằm khai thác nguồn lực rẻ, đó là:

a)

Đầu tư tìm kiếm thị trường

b)

Đầu tư chiến lược chi phí

c)

Đầu tư phòng thủ

d)

Đầu tư tài chính

15.

Một rào cản phi thuế quan là:

a)

Thuế nhập khẩu

b)

Hạn ngạch, giấy phép, tiêu chuẩn kỹ thuật

c)

Tỷ giá

d)

Chính sách lãi suất

16.

Khi đồng USD tăng giá mạnh, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có xu hướng:

a)

Tăng xuất khẩu

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Không bị ảnh hưởng

d)

Giảm chi phí nội địa

17.

Việt Nam tham gia hiệp định CPTPP chủ yếu nhằm:

a)

Tăng thuế quan

b)

Mở rộng thị trường và ưu đãi thuế

c)

Giới hạn xuất khẩu

d)

Bảo hộ sản xuất nội địa

18.

Khi chính phủ Mỹ áp lệnh cấm vận thương mại với một quốc gia, đây là ví dụ của:

a)

Ưu đãi đầu tư

b)

Rào cản phi thuế

c)

Tự do hóa thương mại

d)

Tăng cường FDI

19.

Một công ty Việt Nam muốn vào thị trường Nhật Bản, cần chú trọng yếu tố văn hóa nào?

a)

Quyết định tập trung

b)

Ra quyết định theo đồng thuận

c)

Giao tiếp trực tiếp và nhanh chóng

d)

Ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn

20.

Khi VND mạnh lên, hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ:

a)

Cạnh tranh hơn

b)

Kém cạnh tranh hơn

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lợi nhuận

21.

Trong đàm phán quốc tế, việc tặng quà hay mời ăn tối thường thể hiện:

a)

Văn hóa high-context

b)

Văn hóa low-context

c)

Giao tiếp phi ngôn ngữ tiêu cực

d)

Không chuyên nghiệp

22.

Việc EU yêu cầu “carbon footprint” trong nhập khẩu là ví dụ của:

a)

Rào cản kỹ thuật xanh

b)

Tự do thương mại

c)

Ưu đãi xuất khẩu

d)

Cạnh tranh giá

23.

Khi doanh nghiệp mở nhà máy tại quốc gia khác để tận dụng chi phí lao động thấp, đó là:

a)

Toàn cầu hóa sản xuất

b)

Toàn cầu hóa thị trường

c)

Thương mại điện tử

d)

Đầu tư gián tiếp

24.

“China +1” là chiến lược nhằm:

a)

Đa dạng hóa chuỗi cung ứng

b)

Phụ thuộc vào Trung Quốc

c)

Tập trung sản xuất tại châu Âu

d)

Chỉ đầu tư nước ngoài

25.

Khi giá vận chuyển container tăng mạnh, tác động lớn nhất là:

a)

Tăng chi phí logistics

b)

Tăng cầu xuất khẩu

c)

Giảm giá bán hàng hóa

d)

Giảm tỷ giá ngoại tệ

26.

Doanh nghiệp Việt Nam sản xuất áo thun “Made in Vietnam” bán tại Tokyo thuộc loại hình:

a)

Kinh doanh quốc tế

b)

Nội thương

c)

Xuất khẩu gián tiếp

d)

FDI

27.

Khi WTO yêu cầu thành viên tuân thủ quy định thương mại, đây là vai trò của:

a)

Giám sát và điều tiết thương mại quốc tế

b)

Cho vay đầu tư

c)

Cấp phép sản xuất

d)

Hỗ trợ nhân đạo

28.

Doanh nghiệp Việt Nam mở văn phòng đại diện tại Singapore là hình thức:

a)

Mở rộng thị trường quốc tế

b)

Giảm năng lực cạnh tranh

c)

Đóng cửa thị trường

d)

Thương mại nội địa

29.

Một trong những tác động tích cực của toàn cầu hóa là:

a)

Giảm giá hàng hóa

b)

Tăng bảo hộ thương mại

c)

Giảm đầu tư

d)

Tăng thất nghiệp

30.

Khi IMF cho quốc gia vay để ổn định tỷ giá, điều này thể hiện vai trò:

a)

Duy trì trật tự tiền tệ quốc tế

b)

Giám sát thương mại

c)

Đầu tư công nghệ

d)

Giảm phát thải

31.

Việc Starbucks mở cửa hàng tại Việt Nam là ví dụ của:

a)

FDI – đầu tư trực tiếp nước ngoài

b)

FPI – đầu tư gián tiếp

c)

Xuất khẩu dịch vụ

d)

Nhượng quyền nội địa

32.

Khi Apple sản xuất linh kiện ở Việt Nam, lắp ráp tại Trung Quốc và bán ở Mỹ, đó là:

a)

Toàn cầu hóa sản xuất

b)

Nội thương

c)

FPI

d)

Kinh doanh nội địa

33.

“ESG” trong thương mại quốc tế nhấn mạnh:

a)

Môi trường, xã hội và quản trị

b)

Kinh tế, sản xuất và toàn cầu

c)

Công nghệ, xã hội và pháp lý

d)

Tài chính, lao động và môi trường

34.

Khi doanh nghiệp dùng sàn TMĐT như Alibaba hay Amazon để bán xuyên biên giới, đó là:

a)

Thương mại điện tử quốc tế

b)

Đầu tư gián tiếp

c)

Sản xuất nội địa

d)

Thị trường truyền thống

35.

Rủi ro lớn nhất khi gián đoạn gia tăng chuỗi cung ứng toàn cầu là:

a)

Gián đoạn vận chuyển và chi phí tăng

b)

Dễ dự đoán cung cầu

c)

Tăng tốc độ sản xuất

d)

Giảm cạnh tranh

36.

Khi đồng Euro giảm giá mạnh so với USD, doanh nghiệp xuất khẩu châu Âu sẽ:

a)

Xuất khẩu thuận lợi hơn

b)

Bị giảm lợi nhuận

37.

Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 giúp:

a)

Mở rộng thị trường xuất khẩu

b)

Tăng rào cản thương mại

c)

Giảm cạnh tranh quốc tế

d)

Tăng thuế nhập khẩu

38.

Một doanh nghiệp chọn nhập khẩu nguyên liệu từ Thái Lan thay vì Trung Quốc vì rủi ro chính trị, thể hiện:

a)

Đa dạng hóa chuỗi cung ứng

b)

Toàn cầu hóa sản xuất

c)

Bảo hộ nội địa

d)

Liên minh khu vực

39.

Khi chi phí logistics tăng 20%, doanh nghiệp xuất khẩu cần làm gì?

a)

Đàm phán lại giá hoặc tối ưu chuỗi cung ứng

b)

Tăng tồn kho

c)

Giảm quy mô sản xuất

d)

Tạm ngừng xuất khẩu

40.

Các chính sách ưu đãi đầu tư của nhà nước nhằm:

a)

Thu hút FDI

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Ngăn cản thương mại

d)

Giảm năng suất

41.

Khi nhà máy Samsung đặt tại Bắc Ninh để tận dụng chi phí lao động thấp, đây là ví dụ của:

a)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

b)

Đầu tư gián tiếp

c)

Xuất khẩu dịch vụ

d)

Thương mại nội địa

42.

Chính phủ giảm thuế nhập khẩu để tham gia hiệp định EVFTA là hành động thuộc:

a)

Tự do hóa thương mại

b)

Bảo hộ nội địa

c)

Chính sách tài khóa

d)

Giảm phát

43.

Một rủi ro của việc phụ thuộc vào một quốc gia cung cấp duy nhất là:

a)

Gián đoạn chuỗi cung ứng khi có xung đột

b)

Tăng khả năng cạnh tranh

c)

Tăng ổn định cung ứng

d)

Giảm chi phí

44.

Khi một quốc gia bị áp “thuế carbon”, điều này khuyến khích:

a)

Sản xuất xanh và giảm phát thải

b)

Tăng tiêu thụ năng lượng hóa thạch

c)

Giảm đầu tư năng lượng tái tạo

d)

Tăng chi phí sản xuất ô nhiễm

45.

Việc doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ ISO, CE, HACCP thể hiện:

a)

Chuẩn hóa quốc tế trong sản xuất

b)

Bảo hộ mậu dịch

c)

Tự do thương mại

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

46.

Khi nhà đầu tư Nhật Bản mua cổ phần doanh nghiệp Việt Nam, đó là:

a)

FPI – đầu tư gián tiếp

b)

FDI – đầu tư trực tiếp

c)

Xuất khẩu vốn

d)

Nhập khẩu dịch vụ

47.

Doanh nghiệp sử dụng hệ thống ERP, AI để quản lý toàn cầu thể hiện:

a)

Số hóa chuỗi cung ứng

b)

Bảo hộ thương mại

c)

Giảm hiệu quả

d)

Xuất khẩu dịch vụ

48.

Khi công ty Việt Nam hợp tác với đối tác Đức để chuyển giao công nghệ, đó là:

a)

Liên doanh quốc tế

b)

Sáp nhập nội địa

c)

Mua lại doanh nghiệp

d)

Hợp tác phi thương mại

49.

Trong bối cảnh xung đột thương mại Mỹ - Trung, các công ty đa quốc gia thường:

a)

Dịch chuyển nhà máy sang nước thứ ba

b)

Tăng nhập khẩu từ Trung Quốc

c)

Giảm đầu tư toàn cầu

d)

Tập trung sản xuất tại Mỹ

50.

Khi FDI tăng nhanh nhưng FPI giảm, điều đó cho thấy:

a)

Đầu tư dài hạn tăng mạnh

b)

Đầu tư ngắn hạn tăng

c)

Kinh tế suy thoái

d)

Tỷ giá ổn định

51.

Khi nhà đầu tư yêu cầu minh bạch ESG, điều này buộc doanh nghiệp:

a)

Nâng chuẩn báo cáo và giảm phát thải

b)

Giảm chi phí minh bạch

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Bỏ qua yếu tố môi trường

52.

Một lợi ích khi tham gia hiệp định thương mại là:

a)

Tiếp cận thị trường và ưu đãi thuế

b)

Giảm cạnh tranh

c)

Giới hạn đầu tư

d)

Tăng rào cản

53.

Trong môi trường văn hóa high-context, việc im lặng có thể:

a)

Là tín hiệu đồng ý hoặc suy nghĩ

b)

Thể hiện phản đối

c)

Là hành vi bất lịch sự

d)

Không mang ý nghĩa

54.

Khi tỷ giá ngoại tệ biến động thất thường, doanh nghiệp nên:

a)

Dùng hợp đồng phòng ngừa rủi ro

b)

Vay ngoại tệ ngắn hạn

c)

Mở rộng chi tiêu

d)

Bỏ qua biến động

55.

Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng của Samsung, lợi ích là:

a)

Tăng năng lực sản xuất và học hỏi công nghệ

b)

Mất quyền kiểm soát

c)

Giảm doanh thu

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

56.

Khi một quốc gia áp dụng tiêu chuẩn “xuất xứ hàng hóa” nghiêm ngặt, đây là:

a)

Rào cản kỹ thuật thương mại

b)

Ưu đãi đầu tư

c)

Tự do hóa thương mại

d)

Chính sách tài khóa

57.

Chính sách “Made in Vietnam” khuyến khích:

a)

Tăng nội địa hóa sản xuất

b)

Tăng nhập khẩu

c)

Giảm FDI

d)

Giảm thương mại

58.

Khi một quốc gia phát triển mạnh công nghệ vận tải, điều này:

a)

Giảm chi phí logistics và thúc đẩy toàn cầu hóa

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm thương mại

d)

Tăng rào cản kỹ thuật

59.

Khi doanh nghiệp mở thêm kho tại Singapore để phục vụ châu Á, đây là:

a)

Tối ưu mạng lưới logistics quốc tế

b)

Tăng chi phí cố định

c)

Bảo hộ thương mại

d)

Giảm năng suất

60.

Khi chính trị bất ổn, doanh nghiệp quốc tế có thể:

a)

Trì hoãn đầu tư hoặc rút vốn

b)

Tăng đầu tư

c)

Giữ nguyên kế hoạch

d)

Mở rộng nhanh mạnh

61.

Một biểu hiện của toàn cầu hóa là:

a)

Thị hiếu người tiêu dùng dần hội tụ

b)

Sản phẩm bị giới hạn trong nước

c)

Tăng rào cản

d)

Giảm liên kết quốc tế

62.

Khi EU yêu cầu “CBAM – Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon”, mục tiêu là:

a)

Giảm phát thải toàn cầu

b)

Tăng rào cản thuế

c)

Hạn chế thương mại

d)

Giảm xuất khẩu

63.

Khi doanh nghiệp cung cấp sản phẩm đúng hạn và đủ số lượng, đó là:

a)

Hiệu quả OTIF trong chuỗi cung ứng

b)

Rủi ro logistics

c)

Xuất khẩu gián tiếp

d)

Bảo hộ kỹ thuật

64.

Khi nhà nước ban hành chính sách ưu đãi khu công nghiệp, doanh nghiệp FDI được hưởng:

a)

Miễn giảm thuế, hạ tầng thuận lợi

b)

Tăng chi phí logistics

c)

Giảm đầu tư

d)

Tăng thuế quan

65.

Khi toàn cầu hóa thúc đẩy cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp cần:

a)

Đổi mới công nghệ và quản trị quốc tế

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Thu hẹp thị trường

d)

Giảm năng suất

66.

Việc Việt Nam ký kết nhiều FTA giúp:

a)

Mở rộng thị trường và giảm thuế

b)

Giảm khả năng xuất khẩu

c)

Tăng rào cản

d)

Giảm năng lực cạnh tranh

67.

Khi doanh nghiệp phải nhập khẩu nguyên liệu từ quốc gia khác để tái xuất, gọi là:

a)

Gia công quốc tế

b)

Đầu tư gián tiếp

c)

Thương mại nội địa

d)

Đầu tư trực tiếp

68.

Sự khác biệt giữa FDI và FPI là:

a)

FDI kiểm soát trực tiếp, FPI chỉ đầu tư tài chính

b)

FDI là đầu tư ngắn hạn

c)

FPI yêu cầu quản lý sản xuất

d)

Không có khác biệt

69.

Khi doanh nghiệp mở văn phòng đại diện ở nước ngoài, mục tiêu là:

a)

Tăng hiện diện và thu thập thông tin thị trường

b)

Tránh thuế nội địa

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng sản lượng nội địa

70.

Khi chính phủ sử dụng công cụ “thuế nhập khẩu” để bảo vệ hàng nội địa, đây là:

a)

Biện pháp bảo hộ thương mại

b)

Tự do hóa thương mại

c)

Đầu tư quốc tế

d)

Chính sách tiền tệ

71.

Khi đồng nội tệ mất giá, tác động tích cực nhất là:

a)

Hàng xuất khẩu rẻ hơn, cạnh tranh hơn

b)

Hàng nhập khẩu rẻ hơn

c)

Phát triển du lịch giảm

d)

Lợi nhuận FDI tăng

72.

Một trong các yếu tố của môi trường vi mô quốc tế là:

a)

Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp

b)

Chính trị – pháp lý

73.

Khi khủng hoảng chuỗi cung ứng xảy ra, nguyên nhân chủ yếu là:

a)

Gián đoạn logistics và phụ thuộc nguồn cung

b)

Giảm nhu cầu nội địa

c)

Lạm phát cao

d)

Thiếu chính sách bảo hộ

74.

Khi doanh nghiệp sử dụng chiến lược "localization", nghĩa là:

a)

Điều chỉnh sản phẩm phù hợp từng thị trường

b)

Chuẩn hóa toàn cầu

c)

Giảm đa dạng sản phẩm

d)

Xuất khẩu thụ động

75.

Khi giá dầu thế giới tăng cao, điều nào sau đây đúng?

a)

Chi phí vận tải tăng, ảnh hưởng thương mại quốc tế

b)

Tỷ giá ổn định

c)

FDI tăng mạnh

d)

Lạm phát giảm

76.

Khi công ty liên doanh với đối tác nước ngoài, rủi ro chính là:

a)

Khác biệt văn hóa và quản trị

b)

Không được chia lợi nhuận

c)

Không được hỗ trợ

d)

Không chịu thuế

77.

Khi doanh nghiệp sử dụng chiến lược "offshoring", nghĩa là:

a)

Chuyển sản xuất ra nước ngoài để giảm chi phí

b)

Tập trung sản xuất nội địa

c)

Giảm quy mô toàn cầu

d)

Tự do hóa thương mại

78.

Khi giá USD giảm, xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ sẽ:

a)

Giảm lợi thế cạnh tranh

b)

Tăng lợi thế

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm chi phí

79.

Khi doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài để tiếp cận nguồn nguyên liệu, đây là:

a)

Đầu tư tìm kiếm tài nguyên

b)

Đầu tư phòng thủ

c)

Đầu tư tái cơ cấu

d)

Đầu tư thị trường

80.

Khi quốc gia thực hiện chính sách "protectionism", nghĩa là:

a)

Bảo hộ thương mại

b)

Tự do hóa thương mại

c)

Tăng thuế nhập khẩu

d)

Khuyến khích FDI

81.

Khi một doanh nghiệp đa quốc gia áp dụng chuẩn quản trị giống nhau trên toàn cầu, đó là:

a)

Chiến lược toàn cầu hóa

b)

Chiến lược địa phương hóa

c)

Chiến lược xuất khẩu

d)

Chiến lược phòng thủ

82.

Khi khủng hoảng chính trị tại một quốc gia xảy ra, FDI vào quốc gia đó thường:

a)

Giảm mạnh

b)

Tăng

c)

Ổn định

d)

Không thay đổi

83.

Trong quá trình toàn cầu hóa, quốc gia nhỏ thường hưởng lợi nhờ:

a)

Tiếp cận thị trường lớn và công nghệ tiên tiến

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Tăng rào cản

d)

Giảm đầu tư

84.

Khi quốc gia nâng cao tiêu chuẩn lao động, điều này:

a)

Giúp cải thiện hình ảnh và thu hút FDI xanh

b)

Làm tăng thất nghiệp

c)

Giảm thương mại

d)

Giảm năng suất

85.

Khi các hiệp định FTA mở rộng, rào cản thương mại sẽ:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Biến động

86.

Khi doanh nghiệp tận dụng thương mại điện tử để bán xuyên biên giới, lợi ích chính là:

a)

Mở rộng thị trường toàn cầu với chi phí thấp

b)

Giảm khả năng cạnh tranh

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Giảm doanh số

87.

Khi nhà đầu tư rút vốn do lãi suất Mỹ tăng, đây là tác động của:

a)

Biến động tài chính quốc tế

b)

Chính sách bảo hộ

c)

Văn hóa kinh doanh

d)

Xu hướng toàn cầu hóa

88.

Khi doanh nghiệp tập trung xuất khẩu hàng nông sản sang Trung Quốc, rủi ro là:

a)

Phụ thuộc thị trường đơn nhất

b)

Tăng đa dạng hóa

c)

Tăng đầu tư

d)

Giảm cạnh tranh

89.

Khi EU yêu cầu chứng chỉ môi trường trong nhập khẩu, đó là:

a)

Rào cản kỹ thuật xanh

b)

Ưu đãi đầu tư

c)

Tự do hóa thương mại

d)

Giảm cạnh tranh

90.

Khi một quốc gia áp dụng chính sách tỷ giá linh hoạt, mục tiêu là:

a)

Ổn định cán cân thương mại

b)

Giảm đầu tư nước ngoài

91.

Khi doanh nghiệp mở chi nhánh ở nhiều nước, đây là ví dụ của:

a)

Kinh doanh đa quốc gia

b)

Xuất khẩu gián tiếp

c)

Kinh doanh nội địa

d)

Bảo hộ thương mại

92.

Khi nền kinh tế toàn cầu suy thoái, FDI thường:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Ổn định

d)

Không thay đổi

93.

Khi doanh nghiệp sử dụng nhượng quyền thương hiệu (franchise), đây là hình thức:

a)

Kinh doanh quốc tế gián tiếp

b)

Xuất khẩu dịch vụ

c)

Đầu tư tài chính

d)

Bảo hộ nội địa

94.

Khi giá nguyên liệu đầu vào tăng mạnh, doanh nghiệp quốc tế cần:

a)

Đa dạng nguồn cung và tối ưu chi phí

b)

Giảm chất lượng

c)

Dừng sản xuất

d)

Tăng giá bán không kiểm soát

95.

Khi một quốc gia gia nhập ASEAN, lợi ích lớn nhất là:

a)

Hưởng ưu đãi thương mại và thuế quan

b)

Tăng thuế nhập khẩu

c)

Giảm hội nhập khu vực

d)

Giảm đầu tư

96.

Khi doanh nghiệp áp dụng “sản xuất tinh gọn (lean manufacturing)”, mục tiêu là:

a)

Giảm lãng phí, tăng hiệu quả

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm năng suất

d)

Tăng hàng tồn kho

97.

Khi nền kinh tế số phát triển, tác động đến kinh doanh quốc tế là:

a)

Tăng thương mại điện tử xuyên biên giới

b)

Giảm FDI

c)

Tăng rào cản pháp lý

d)

Giảm năng lực cạnh tranh

98.

Khi quốc gia ban hành chính sách chống bán phá giá, mục đích là:

a)

Bảo vệ ngành sản xuất trong nước

b)

Tăng nhập khẩu

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Tự do hóa thương mại

99.

Khi một quốc gia mở rộng xuất khẩu phần mềm, đây là ví dụ của:

a)

Xuất khẩu dịch vụ

b)

FDI

c)

Đầu tư tài chính

d)

Gia công quốc tế

100.

Khi lạm phát tăng cao, chính phủ thường:

a)

Tăng lãi suất hoặc giảm cung tiền

b)

Giảm lãi suất

c)

Mở rộng đầu tư công

d)

Tăng trợ cấp xuất khẩu

101.

Khi Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất chip khu vực, điều đó thể hiện:

a)

Nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu

b)

Giảm năng lực cạnh tranh

c)

Tăng nhập khẩu

d)

Giảm FDI

102.

Khi doanh nghiệp chú trọng “thị trường ngách quốc tế”, lợi ích là:

a)

Tránh cạnh tranh trực tiếp, tối ưu lợi nhuận

b)

Giảm doanh số

c)

Giảm chất lượng

d)

Mất thị phần

103.

Khi quốc gia ban hành chính sách thu hút FDI xanh, mục tiêu là:

a)

Phát triển bền vững và giảm phát thải

b)

Tăng sản xuất ô nhiễm

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Bảo hộ nội địa

104.

Khi tỷ giá ổn định, doanh nghiệp xuất nhập khẩu hưởng lợi vì:

a)

Dễ dự đoán chi phí và lợi nhuận

b)

Giảm cạnh tranh

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Tăng rủi ro

105.

Khi doanh nghiệp mở trung tâm R&D ở nước ngoài, đó là:

a)

Đầu tư đổi mới công nghệ quốc tế

b)

FPI

c)

Gia công dịch vụ

d)

Nhượng quyền thương mại

106.

Khi quốc gia áp thuế chống trợ cấp, mục đích là:

a)

Ngăn chặn hàng nhập khẩu được trợ giá bất công

b)

Tăng nhập khẩu

c)

Giảm thuế xuất khẩu

d)

Khuyến khích hàng ngoại

107.

Khi doanh nghiệp hợp tác với tổ chức quốc tế để chuyển giao công nghệ sạch, đây là ví dụ của:

a)

Đầu tư xanh

b)

Đầu tư tài chính

c)

Đầu tư gián tiếp

d)

Bảo hộ nội địa

108.

Khi giá đồng USD tăng, dòng vốn đầu tư gián tiếp vào Việt Nam thường:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Ổn định

d)

Không đổi

109.

Khi một quốc gia mở cửa thương mại, kết quả dài hạn là:

a)

Tăng năng suất và tăng trưởng kinh tế

b)

Giảm cạnh tranh

c)

Giảm FDI

d)

Giảm tiêu dùng

110.

Khi doanh nghiệp chịu tác động của luật quốc tế về sở hữu trí tuệ, đây là yếu tố:

a)

Pháp lý toàn cầu

b)

Kinh tế vĩ mô

c)

Văn hóa

d)

Xã hội

111.

Khi chính phủ ban hành chính sách ưu đãi xuất khẩu, mục tiêu là:

a)

Thúc đẩy tăng trưởng thương mại quốc tế

b)

Tăng xuất khẩu

c)

Tăng nhập khẩu

d)

Giảm đầu tư

112.

Khi doanh nghiệp tham gia hiệp định RCEP, họ được hưởng:

a)

Ưu đãi thuế và mở rộng thị trường khu vực

b)

Tăng chi phí logistics

c)

Giảm năng lực xuất khẩu

d)

Hạn chế thương mại

113.

Khi đồng USD yếu, hàng nhập khẩu vào Mỹ sẽ:

a)

Đắt hơn

b)

Rẻ hơn

c)

Không thay đổi

d)

Tăng cạnh tranh

114.

Khi quốc gia sử dụng công cụ “quota”, đó là:

a)

Hạn ngạch nhập khẩu

b)

Giảm thuế

c)

Khuyến khích FDI

d)

Tự do hóa

115.

Khi doanh nghiệp tìm đối tác phân phối tại nước ngoài, đó là:

a)

Xuất khẩu gián tiếp

b)

Đầu tư trực tiếp

c)

Nhượng quyền

d)

Tự do thương mại

116.

Khi tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu tăng, tác động đến FDI là:

a)

Giảm đầu tư ra nước ngoài

b)

Tăng mạnh

c)

Ổn định

d)

Không thay đổi

117.

Khi quốc gia yêu cầu “carbon neutrality”, doanh nghiệp cần:

a)

Giảm phát thải và đầu tư công nghệ xanh

b)

Tăng sản lượng

c)

Mở rộng xuất khẩu

d)

Cắt giảm R&D

118.

Khi doanh nghiệp Việt Nam hợp tác với nước ngoài xuất khẩu phần mềm, đây là:

a)

Xuất khẩu dịch vụ công nghệ

b)

FDI

c)

Đầu tư gián tiếp

d)

Thương mại nội địa

119.

Khi doanh nghiệp phân tích văn hóa nước sở tại trước khi đầu tư, đó là:

a)

Nghiên cứu môi trường kinh doanh quốc tế

b)

Marketing nội địa

c)

Quản lý tài chính

d)

Đàm phán giá

120.

Khi toàn cầu hóa gia tăng, vai trò của nhà nước trong thương mại quốc tế là:

a)

Đảm bảo công bằng và hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập

b)

Giảm kiểm soát thương mại

c)

Giảm vai trò quản lý

d)

Không ảnh hưởng gì

121.

Kinh tế chính trị của một quốc gia bao gồm:

a)

Kinh tế, xã hội, nhân khẩu học

b)

Chính trị, kinh tế và pháp luật

c)

Văn hóa, tôn giáo, xã hội

d)

Dân số, chính trị, văn hóa

122.

Chủ nghĩa tập thể đề cao:

a)

Lợi ích cá nhân

b)

Lợi ích tập thể

c)

Quyền sở hữu tư nhân

d)

Thị trường tự do

123.

Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh:

a)

Quyền tự chủ và lợi ích cá nhân

b)

Mục tiêu chung của xã hội

c)

Quyền sở hữu nhà nước

d)

Phân phối lại của cải

124.

Hệ thống chính trị dân chủ thường có:

a)

Chính phủ độc tài

b)

Bầu cử tự do và pháp quyền

c)

Không có tự do ngôn luận

d)

Kinh tế tập trung

125.

Đặc điểm nổi bật của chế độ toàn trị là:

a)

Nhà nước kiểm soát toàn diện đời sống

b)

Tôn trọng tự do ngôn luận

c)

Thúc đẩy thị trường tự do

d)

Phân quyền chính trị

126.

Kinh tế thị trường dựa trên:

a)

Kế hoạch hóa, khoa học

b)

Cung – cầu và cạnh tranh

127.

Hệ thống pháp luật thông luật (common law) đặc trưng bởi:

a)

Quy định chi tiết trong bộ luật

b)

Tiền lệ tòa án và phán quyết trước

c)

Pháp lệnh tối cao

d)

Lệ làng xã

128.

Hệ thống pháp luật dân sự (civil law) đặc trưng bởi:

a)

Quy định linh hoạt

b)

Bộ luật được soạn thảo đầy đủ, chi tiết

c)

Tiền lệ án

d)

Quy định tôn giáo

129.

Hệ thống pháp luật thần quyền dựa trên:

a)

Quy định của tôn giáo

b)

Quyết định của quốc hội

c)

Hiến pháp

d)

Án lệ

130.

Sở hữu trí tuệ không bao gồm:

a)

Hàng hóa hữu hình

b)

Bằng sáng chế

c)

Hàng hóa hữu hình

d)

Nhãn hiệu

131.

Bằng sáng chế bảo vệ:

a)

Tác phẩm văn học

b)

Phát minh, sáng tạo kỹ thuật

c)

Nhãn hiệu

d)

Bí quyết kinh doanh

132.

Bản quyền dùng để bảo vệ:

a)

Tên thương mại

b)

Tác phẩm văn học, nghệ thuật

c)

Phát minh kỹ thuật

d)

Thiết kế công nghiệp

133.

Nhãn hiệu hàng hóa giúp:

a)

Phân biệt sản phẩm giữa các doanh nghiệp

b)

Giảm cạnh tranh

c)

Bảo hộ công nghệ

d)

Tăng thuế

134.

Theo Amartya Sen, phát triển kinh tế là quá trình:

a)

Tăng GDP

b)

Mở rộng quyền tự do và cơ hội con người

c)

Tăng thu nhập bình quân

d)

Tăng đầu tư nước ngoài

135.

Chỉ số HDI bao gồm:

a)

Giáo dục, sức khỏe, thu nhập

b)

GDP, dân số, xuất khẩu

c)

Lao động, công nghiệp, dịch vụ

d)

Tài chính, xã hội, môi trường

136.

Kinh tế kế hoạch hóa tập trung thường dẫn đến:

a)

Hiệu quả cao

b)

Thiếu linh hoạt, kém cạnh tranh

c)

Tăng năng suất

d)

Giảm chi phí

137.

Trong nền kinh tế hỗn hợp:

a)

Chỉ khu vực tư nhân hoạt động

b)

Nhà nước và tư nhân cùng tham gia

c)

Nhà nước kiểm soát toàn bộ

d)

Không có cạnh tranh

138.

Chuyển đổi sang kinh tế thị trường gồm bước:

a)

Quốc hữu hóa doanh nghiệp

b)

Tư nhân hóa và mở cửa thị trường

c)

Tăng thuế

d)

Giảm chi tiêu kinh doanh

139.

Tự do báo chí và tư pháp độc lập thường xuất hiện trong:

a)

Dân chủ

b)

Toàn trị

c)

Độc tài quân sự

d)

Chế độ gia trưởng

140.

Quốc gia có chỉ số HDI thấp thường có:

a)

Giáo dục cao

b)

Tuổi thọ thấp, thu nhập thấp

c)

Mức sống cao

d)

Tự do hóa

141.

Văn hóa là:

a)

Tập hợp giá trị, niềm tin và chuẩn mực chung

b)

Chính sách nhà nước

c)

Cấu trúc xã hội

d)

Hoạt động kinh tế

142.

Yếu tố không thuộc thành phần văn hóa:

a)

Tôn giáo

b)

Ngôn ngữ

c)

Tài chính

d)

Giá trị xã hội

143.

Trong hệ đẳng cấp, địa vị xã hội được xác định bởi:

a)

Thành tích cá nhân

b)

Nguồn gốc, xuất thân

c)

Nghề nghiệp

d)

Trình độ

144.

Trong hệ giai cấp, con người có thể:

a)

Di chuyển giữa các tầng lớp xã hội

b)

Không thay đổi địa vị

c)

Di cư giữa các vùng

d)

Tăng thu nhập

145.

Theo Hofstede, khoảng cách quyền lực cao nghĩa là:

a)

Cấp dưới tôn trọng quyền lực cấp trên

b)

Mọi người bình đẳng

c)

Ưa tự do phát biểu

d)

Không tôn trọng cấp trên

146.

"Tránh rủi ro cao" nghĩa là:

a)

Xã hội ưa ổn định, tránh thay đổi

b)

Ưa thử nghiệm

c)

Linh hoạt

d)

Không quy tắc

147.

Văn hóa ngữ cảnh cao (High-context) thể hiện:

a)

Giao tiếp gián tiếp, chú trọng mối quan hệ

b)

Giao tiếp trực tiếp

c)

Không cảm xúc

d)

Không nghi lễ

148.

Văn hóa ngữ cảnh thấp (Low-context) thể hiện:

a)

Thông tin được thể hiện rõ trong lời nói

b)

Ngầm hiểu

c)

Giao tiếp theo ngôn ngữ

d)

Cảm tính

149.

Hệ giá trị xã hội ảnh hưởng mạnh đến:

a)

Hành vi tiêu dùng và kinh doanh

b)

Tỷ giá

c)

Lạm phát

d)

Chính trị quốc tế

150.

Chủ nghĩa cá nhân thường khuyến khích:

a)

Đổi mới và sáng tạo

b)

Tập thể hóa

c)

Ổn định

d)

Phụ thuộc