Font size
WorksheetsTrắc nghiệm Kinh doanh quốc tế
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Kinh doanh quốc tế là gì?
Hoạt động nội địa
Hoạt động đầu tư giữa các quốc gia nhằm sinh lợi
Phi lợi nhuận
Giao thương nội địa
Đặc điểm cơ bản của kinh doanh quốc tế là:
Không có yếu tố nước ngoài
Liên quan đến ít nhất hai quốc gia
Chỉ diễn ra trong phạm vi khu vực
Không chịu ảnh hưởng văn hóa
Một công ty Việt Nam xuất khẩu cà phê sang Đức là ví dụ của:
Kinh doanh nội địa
Kinh doanh quốc tế
Đầu tư gián tiếp
Thương mại điện tử
Động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp tham gia kinh doanh quốc tế là:
Tăng chi phí sản xuất
Tìm kiếm lợi nhuận và mở rộng thị trường
Bảo hộ mậu dịch
Giảm cạnh tranh
Môi trường kinh doanh quốc tế không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Chính trị – pháp lý
Văn hoá – xã hội
Nội quy doanh nghiệp
Kinh tế – công nghệ
Toàn cầu hóa làm gia tăng:
Tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia
Rào cản thương mại
Chính sách bảo hộ
Chi phí vận tải
Khi tỷ giá tăng, hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ:
Kém cạnh tranh
Tăng tính cạnh tranh
Không bị ảnh hưởng
Giảm lợi nhuận
WTO có vai trò chính là:
Quản lý tài chính quốc tế
Giám sát và thúc đẩy thương mại tự do
Quản lý sản xuất nội địa
Phân phối công nghệ
IMF được thành lập nhằm:
Ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế
Tăng thuế thương mại
Giảm đầu tư
Bảo hộ hàng hóa
Khi công ty nước ngoài xây dựng nhà máy tại Việt Nam, đó là:
FPI
FDI
Xuất khẩu
Liên doanh gián tiếp
Môi trường chính trị ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế vì:
Thay đổi chính quyền có thể dẫn đến thay đổi chính sách thương mại
Không liên quan tới đầu tư
Không ảnh hưởng tỷ giá
Không tác động gì đến kinh doanh
Văn hóa ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế chủ yếu ở:
Giao tiếp, đàm phán, hành vi tiêu dùng
Chính sách tài chính
Tỷ giá hối đoái
Hệ thống pháp luật
FDI là viết tắt của:
Foreign Domestic Investment
Foreign Direct Investment
Federal Domestic Income
Foreign Distribution Industry
Khi doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài nhằm khai thác nguồn lực rẻ, đó là:
Đầu tư tìm kiếm thị trường
Đầu tư chiến lược chi phí
Đầu tư phòng thủ
Đầu tư tài chính
Một rào cản phi thuế quan là:
Thuế nhập khẩu
Hạn ngạch, giấy phép, tiêu chuẩn kỹ thuật
Tỷ giá
Chính sách lãi suất
Khi đồng USD tăng giá mạnh, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có xu hướng:
Tăng xuất khẩu
Giảm xuất khẩu
Không bị ảnh hưởng
Giảm chi phí nội địa
Việt Nam tham gia hiệp định CPTPP chủ yếu nhằm:
Tăng thuế quan
Mở rộng thị trường và ưu đãi thuế
Giới hạn xuất khẩu
Bảo hộ sản xuất nội địa
Khi chính phủ Mỹ áp lệnh cấm vận thương mại với một quốc gia, đây là ví dụ của:
Ưu đãi đầu tư
Rào cản phi thuế
Tự do hóa thương mại
Tăng cường FDI
Một công ty Việt Nam muốn vào thị trường Nhật Bản, cần chú trọng yếu tố văn hóa nào?
Quyết định tập trung
Ra quyết định theo đồng thuận
Giao tiếp trực tiếp và nhanh chóng
Ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn
Khi VND mạnh lên, hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ:
Cạnh tranh hơn
Kém cạnh tranh hơn
Không thay đổi
Tăng lợi nhuận
Trong đàm phán quốc tế, việc tặng quà hay mời ăn tối thường thể hiện:
Văn hóa high-context
Văn hóa low-context
Giao tiếp phi ngôn ngữ tiêu cực
Không chuyên nghiệp
Việc EU yêu cầu “carbon footprint” trong nhập khẩu là ví dụ của:
Rào cản kỹ thuật xanh
Tự do thương mại
Ưu đãi xuất khẩu
Cạnh tranh giá
Khi doanh nghiệp mở nhà máy tại quốc gia khác để tận dụng chi phí lao động thấp, đó là:
Toàn cầu hóa sản xuất
Toàn cầu hóa thị trường
Thương mại điện tử
Đầu tư gián tiếp
“China +1” là chiến lược nhằm:
Đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Phụ thuộc vào Trung Quốc
Tập trung sản xuất tại châu Âu
Chỉ đầu tư nước ngoài
Khi giá vận chuyển container tăng mạnh, tác động lớn nhất là:
Tăng chi phí logistics
Tăng cầu xuất khẩu
Giảm giá bán hàng hóa
Giảm tỷ giá ngoại tệ
Doanh nghiệp Việt Nam sản xuất áo thun “Made in Vietnam” bán tại Tokyo thuộc loại hình:
Kinh doanh quốc tế
Nội thương
Xuất khẩu gián tiếp
FDI
Khi WTO yêu cầu thành viên tuân thủ quy định thương mại, đây là vai trò của:
Giám sát và điều tiết thương mại quốc tế
Cho vay đầu tư
Cấp phép sản xuất
Hỗ trợ nhân đạo
Doanh nghiệp Việt Nam mở văn phòng đại diện tại Singapore là hình thức:
Mở rộng thị trường quốc tế
Giảm năng lực cạnh tranh
Đóng cửa thị trường
Thương mại nội địa
Một trong những tác động tích cực của toàn cầu hóa là:
Giảm giá hàng hóa
Tăng bảo hộ thương mại
Giảm đầu tư
Tăng thất nghiệp
Khi IMF cho quốc gia vay để ổn định tỷ giá, điều này thể hiện vai trò:
Duy trì trật tự tiền tệ quốc tế
Giám sát thương mại
Đầu tư công nghệ
Giảm phát thải
Việc Starbucks mở cửa hàng tại Việt Nam là ví dụ của:
FDI – đầu tư trực tiếp nước ngoài
FPI – đầu tư gián tiếp
Xuất khẩu dịch vụ
Nhượng quyền nội địa
Khi Apple sản xuất linh kiện ở Việt Nam, lắp ráp tại Trung Quốc và bán ở Mỹ, đó là:
Toàn cầu hóa sản xuất
Nội thương
FPI
Kinh doanh nội địa
“ESG” trong thương mại quốc tế nhấn mạnh:
Môi trường, xã hội và quản trị
Kinh tế, sản xuất và toàn cầu
Công nghệ, xã hội và pháp lý
Tài chính, lao động và môi trường
Khi doanh nghiệp dùng sàn TMĐT như Alibaba hay Amazon để bán xuyên biên giới, đó là:
Thương mại điện tử quốc tế
Đầu tư gián tiếp
Sản xuất nội địa
Thị trường truyền thống
Rủi ro lớn nhất khi gián đoạn gia tăng chuỗi cung ứng toàn cầu là:
Gián đoạn vận chuyển và chi phí tăng
Dễ dự đoán cung cầu
Tăng tốc độ sản xuất
Giảm cạnh tranh
Khi đồng Euro giảm giá mạnh so với USD, doanh nghiệp xuất khẩu châu Âu sẽ:
Xuất khẩu thuận lợi hơn
Bị giảm lợi nhuận
Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 giúp:
Mở rộng thị trường xuất khẩu
Tăng rào cản thương mại
Giảm cạnh tranh quốc tế
Tăng thuế nhập khẩu
Một doanh nghiệp chọn nhập khẩu nguyên liệu từ Thái Lan thay vì Trung Quốc vì rủi ro chính trị, thể hiện:
Đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Toàn cầu hóa sản xuất
Bảo hộ nội địa
Liên minh khu vực
Khi chi phí logistics tăng 20%, doanh nghiệp xuất khẩu cần làm gì?
Đàm phán lại giá hoặc tối ưu chuỗi cung ứng
Tăng tồn kho
Giảm quy mô sản xuất
Tạm ngừng xuất khẩu
Các chính sách ưu đãi đầu tư của nhà nước nhằm:
Thu hút FDI
Giảm xuất khẩu
Ngăn cản thương mại
Giảm năng suất
Khi nhà máy Samsung đặt tại Bắc Ninh để tận dụng chi phí lao động thấp, đây là ví dụ của:
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Đầu tư gián tiếp
Xuất khẩu dịch vụ
Thương mại nội địa
Chính phủ giảm thuế nhập khẩu để tham gia hiệp định EVFTA là hành động thuộc:
Tự do hóa thương mại
Bảo hộ nội địa
Chính sách tài khóa
Giảm phát
Một rủi ro của việc phụ thuộc vào một quốc gia cung cấp duy nhất là:
Gián đoạn chuỗi cung ứng khi có xung đột
Tăng khả năng cạnh tranh
Tăng ổn định cung ứng
Giảm chi phí
Khi một quốc gia bị áp “thuế carbon”, điều này khuyến khích:
Sản xuất xanh và giảm phát thải
Tăng tiêu thụ năng lượng hóa thạch
Giảm đầu tư năng lượng tái tạo
Tăng chi phí sản xuất ô nhiễm
Việc doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ ISO, CE, HACCP thể hiện:
Chuẩn hóa quốc tế trong sản xuất
Bảo hộ mậu dịch
Tự do thương mại
Giảm chất lượng sản phẩm
Khi nhà đầu tư Nhật Bản mua cổ phần doanh nghiệp Việt Nam, đó là:
FPI – đầu tư gián tiếp
FDI – đầu tư trực tiếp
Xuất khẩu vốn
Nhập khẩu dịch vụ
Doanh nghiệp sử dụng hệ thống ERP, AI để quản lý toàn cầu thể hiện:
Số hóa chuỗi cung ứng
Bảo hộ thương mại
Giảm hiệu quả
Xuất khẩu dịch vụ
Khi công ty Việt Nam hợp tác với đối tác Đức để chuyển giao công nghệ, đó là:
Liên doanh quốc tế
Sáp nhập nội địa
Mua lại doanh nghiệp
Hợp tác phi thương mại
Trong bối cảnh xung đột thương mại Mỹ - Trung, các công ty đa quốc gia thường:
Dịch chuyển nhà máy sang nước thứ ba
Tăng nhập khẩu từ Trung Quốc
Giảm đầu tư toàn cầu
Tập trung sản xuất tại Mỹ
Khi FDI tăng nhanh nhưng FPI giảm, điều đó cho thấy:
Đầu tư dài hạn tăng mạnh
Đầu tư ngắn hạn tăng
Kinh tế suy thoái
Tỷ giá ổn định
Khi nhà đầu tư yêu cầu minh bạch ESG, điều này buộc doanh nghiệp:
Nâng chuẩn báo cáo và giảm phát thải
Giảm chi phí minh bạch
Tăng giá sản phẩm
Bỏ qua yếu tố môi trường
Một lợi ích khi tham gia hiệp định thương mại là:
Tiếp cận thị trường và ưu đãi thuế
Giảm cạnh tranh
Giới hạn đầu tư
Tăng rào cản
Trong môi trường văn hóa high-context, việc im lặng có thể:
Là tín hiệu đồng ý hoặc suy nghĩ
Thể hiện phản đối
Là hành vi bất lịch sự
Không mang ý nghĩa
Khi tỷ giá ngoại tệ biến động thất thường, doanh nghiệp nên:
Dùng hợp đồng phòng ngừa rủi ro
Vay ngoại tệ ngắn hạn
Mở rộng chi tiêu
Bỏ qua biến động
Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng của Samsung, lợi ích là:
Tăng năng lực sản xuất và học hỏi công nghệ
Mất quyền kiểm soát
Giảm doanh thu
Giảm chất lượng sản phẩm
Khi một quốc gia áp dụng tiêu chuẩn “xuất xứ hàng hóa” nghiêm ngặt, đây là:
Rào cản kỹ thuật thương mại
Ưu đãi đầu tư
Tự do hóa thương mại
Chính sách tài khóa
Chính sách “Made in Vietnam” khuyến khích:
Tăng nội địa hóa sản xuất
Tăng nhập khẩu
Giảm FDI
Giảm thương mại
Khi một quốc gia phát triển mạnh công nghệ vận tải, điều này:
Giảm chi phí logistics và thúc đẩy toàn cầu hóa
Tăng chi phí vận hành
Giảm thương mại
Tăng rào cản kỹ thuật
Khi doanh nghiệp mở thêm kho tại Singapore để phục vụ châu Á, đây là:
Tối ưu mạng lưới logistics quốc tế
Tăng chi phí cố định
Bảo hộ thương mại
Giảm năng suất
Khi chính trị bất ổn, doanh nghiệp quốc tế có thể:
Trì hoãn đầu tư hoặc rút vốn
Tăng đầu tư
Giữ nguyên kế hoạch
Mở rộng nhanh mạnh
Một biểu hiện của toàn cầu hóa là:
Thị hiếu người tiêu dùng dần hội tụ
Sản phẩm bị giới hạn trong nước
Tăng rào cản
Giảm liên kết quốc tế
Khi EU yêu cầu “CBAM – Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon”, mục tiêu là:
Giảm phát thải toàn cầu
Tăng rào cản thuế
Hạn chế thương mại
Giảm xuất khẩu
Khi doanh nghiệp cung cấp sản phẩm đúng hạn và đủ số lượng, đó là:
Hiệu quả OTIF trong chuỗi cung ứng
Rủi ro logistics
Xuất khẩu gián tiếp
Bảo hộ kỹ thuật
Khi nhà nước ban hành chính sách ưu đãi khu công nghiệp, doanh nghiệp FDI được hưởng:
Miễn giảm thuế, hạ tầng thuận lợi
Tăng chi phí logistics
Giảm đầu tư
Tăng thuế quan
Khi toàn cầu hóa thúc đẩy cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp cần:
Đổi mới công nghệ và quản trị quốc tế
Giảm chất lượng sản phẩm
Thu hẹp thị trường
Giảm năng suất
Việc Việt Nam ký kết nhiều FTA giúp:
Mở rộng thị trường và giảm thuế
Giảm khả năng xuất khẩu
Tăng rào cản
Giảm năng lực cạnh tranh
Khi doanh nghiệp phải nhập khẩu nguyên liệu từ quốc gia khác để tái xuất, gọi là:
Gia công quốc tế
Đầu tư gián tiếp
Thương mại nội địa
Đầu tư trực tiếp
Sự khác biệt giữa FDI và FPI là:
FDI kiểm soát trực tiếp, FPI chỉ đầu tư tài chính
FDI là đầu tư ngắn hạn
FPI yêu cầu quản lý sản xuất
Không có khác biệt
Khi doanh nghiệp mở văn phòng đại diện ở nước ngoài, mục tiêu là:
Tăng hiện diện và thu thập thông tin thị trường
Tránh thuế nội địa
Giảm chi phí sản xuất
Tăng sản lượng nội địa
Khi chính phủ sử dụng công cụ “thuế nhập khẩu” để bảo vệ hàng nội địa, đây là:
Biện pháp bảo hộ thương mại
Tự do hóa thương mại
Đầu tư quốc tế
Chính sách tiền tệ
Khi đồng nội tệ mất giá, tác động tích cực nhất là:
Hàng xuất khẩu rẻ hơn, cạnh tranh hơn
Hàng nhập khẩu rẻ hơn
Phát triển du lịch giảm
Lợi nhuận FDI tăng
Một trong các yếu tố của môi trường vi mô quốc tế là:
Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp
Chính trị – pháp lý
Khi khủng hoảng chuỗi cung ứng xảy ra, nguyên nhân chủ yếu là:
Gián đoạn logistics và phụ thuộc nguồn cung
Giảm nhu cầu nội địa
Lạm phát cao
Thiếu chính sách bảo hộ
Khi doanh nghiệp sử dụng chiến lược "localization", nghĩa là:
Điều chỉnh sản phẩm phù hợp từng thị trường
Chuẩn hóa toàn cầu
Giảm đa dạng sản phẩm
Xuất khẩu thụ động
Khi giá dầu thế giới tăng cao, điều nào sau đây đúng?
Chi phí vận tải tăng, ảnh hưởng thương mại quốc tế
Tỷ giá ổn định
FDI tăng mạnh
Lạm phát giảm
Khi công ty liên doanh với đối tác nước ngoài, rủi ro chính là:
Khác biệt văn hóa và quản trị
Không được chia lợi nhuận
Không được hỗ trợ
Không chịu thuế
Khi doanh nghiệp sử dụng chiến lược "offshoring", nghĩa là:
Chuyển sản xuất ra nước ngoài để giảm chi phí
Tập trung sản xuất nội địa
Giảm quy mô toàn cầu
Tự do hóa thương mại
Khi giá USD giảm, xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ sẽ:
Giảm lợi thế cạnh tranh
Tăng lợi thế
Không ảnh hưởng
Giảm chi phí
Khi doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài để tiếp cận nguồn nguyên liệu, đây là:
Đầu tư tìm kiếm tài nguyên
Đầu tư phòng thủ
Đầu tư tái cơ cấu
Đầu tư thị trường
Khi quốc gia thực hiện chính sách "protectionism", nghĩa là:
Bảo hộ thương mại
Tự do hóa thương mại
Tăng thuế nhập khẩu
Khuyến khích FDI
Khi một doanh nghiệp đa quốc gia áp dụng chuẩn quản trị giống nhau trên toàn cầu, đó là:
Chiến lược toàn cầu hóa
Chiến lược địa phương hóa
Chiến lược xuất khẩu
Chiến lược phòng thủ
Khi khủng hoảng chính trị tại một quốc gia xảy ra, FDI vào quốc gia đó thường:
Giảm mạnh
Tăng
Ổn định
Không thay đổi
Trong quá trình toàn cầu hóa, quốc gia nhỏ thường hưởng lợi nhờ:
Tiếp cận thị trường lớn và công nghệ tiên tiến
Giảm xuất khẩu
Tăng rào cản
Giảm đầu tư
Khi quốc gia nâng cao tiêu chuẩn lao động, điều này:
Giúp cải thiện hình ảnh và thu hút FDI xanh
Làm tăng thất nghiệp
Giảm thương mại
Giảm năng suất
Khi các hiệp định FTA mở rộng, rào cản thương mại sẽ:
Giảm
Tăng
Không đổi
Biến động
Khi doanh nghiệp tận dụng thương mại điện tử để bán xuyên biên giới, lợi ích chính là:
Mở rộng thị trường toàn cầu với chi phí thấp
Giảm khả năng cạnh tranh
Tăng chi phí quảng cáo
Giảm doanh số
Khi nhà đầu tư rút vốn do lãi suất Mỹ tăng, đây là tác động của:
Biến động tài chính quốc tế
Chính sách bảo hộ
Văn hóa kinh doanh
Xu hướng toàn cầu hóa
Khi doanh nghiệp tập trung xuất khẩu hàng nông sản sang Trung Quốc, rủi ro là:
Phụ thuộc thị trường đơn nhất
Tăng đa dạng hóa
Tăng đầu tư
Giảm cạnh tranh
Khi EU yêu cầu chứng chỉ môi trường trong nhập khẩu, đó là:
Rào cản kỹ thuật xanh
Ưu đãi đầu tư
Tự do hóa thương mại
Giảm cạnh tranh
Khi một quốc gia áp dụng chính sách tỷ giá linh hoạt, mục tiêu là:
Ổn định cán cân thương mại
Giảm đầu tư nước ngoài
Khi doanh nghiệp mở chi nhánh ở nhiều nước, đây là ví dụ của:
Kinh doanh đa quốc gia
Xuất khẩu gián tiếp
Kinh doanh nội địa
Bảo hộ thương mại
Khi nền kinh tế toàn cầu suy thoái, FDI thường:
Giảm
Tăng
Ổn định
Không thay đổi
Khi doanh nghiệp sử dụng nhượng quyền thương hiệu (franchise), đây là hình thức:
Kinh doanh quốc tế gián tiếp
Xuất khẩu dịch vụ
Đầu tư tài chính
Bảo hộ nội địa
Khi giá nguyên liệu đầu vào tăng mạnh, doanh nghiệp quốc tế cần:
Đa dạng nguồn cung và tối ưu chi phí
Giảm chất lượng
Dừng sản xuất
Tăng giá bán không kiểm soát
Khi một quốc gia gia nhập ASEAN, lợi ích lớn nhất là:
Hưởng ưu đãi thương mại và thuế quan
Tăng thuế nhập khẩu
Giảm hội nhập khu vực
Giảm đầu tư
Khi doanh nghiệp áp dụng “sản xuất tinh gọn (lean manufacturing)”, mục tiêu là:
Giảm lãng phí, tăng hiệu quả
Tăng chi phí
Giảm năng suất
Tăng hàng tồn kho
Khi nền kinh tế số phát triển, tác động đến kinh doanh quốc tế là:
Tăng thương mại điện tử xuyên biên giới
Giảm FDI
Tăng rào cản pháp lý
Giảm năng lực cạnh tranh
Khi quốc gia ban hành chính sách chống bán phá giá, mục đích là:
Bảo vệ ngành sản xuất trong nước
Tăng nhập khẩu
Giảm cạnh tranh
Tự do hóa thương mại
Khi một quốc gia mở rộng xuất khẩu phần mềm, đây là ví dụ của:
Xuất khẩu dịch vụ
FDI
Đầu tư tài chính
Gia công quốc tế
Khi lạm phát tăng cao, chính phủ thường:
Tăng lãi suất hoặc giảm cung tiền
Giảm lãi suất
Mở rộng đầu tư công
Tăng trợ cấp xuất khẩu
Khi Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất chip khu vực, điều đó thể hiện:
Nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu
Giảm năng lực cạnh tranh
Tăng nhập khẩu
Giảm FDI
Khi doanh nghiệp chú trọng “thị trường ngách quốc tế”, lợi ích là:
Tránh cạnh tranh trực tiếp, tối ưu lợi nhuận
Giảm doanh số
Giảm chất lượng
Mất thị phần
Khi quốc gia ban hành chính sách thu hút FDI xanh, mục tiêu là:
Phát triển bền vững và giảm phát thải
Tăng sản xuất ô nhiễm
Giảm cạnh tranh
Bảo hộ nội địa
Khi tỷ giá ổn định, doanh nghiệp xuất nhập khẩu hưởng lợi vì:
Dễ dự đoán chi phí và lợi nhuận
Giảm cạnh tranh
Giảm xuất khẩu
Tăng rủi ro
Khi doanh nghiệp mở trung tâm R&D ở nước ngoài, đó là:
Đầu tư đổi mới công nghệ quốc tế
FPI
Gia công dịch vụ
Nhượng quyền thương mại
Khi quốc gia áp thuế chống trợ cấp, mục đích là:
Ngăn chặn hàng nhập khẩu được trợ giá bất công
Tăng nhập khẩu
Giảm thuế xuất khẩu
Khuyến khích hàng ngoại
Khi doanh nghiệp hợp tác với tổ chức quốc tế để chuyển giao công nghệ sạch, đây là ví dụ của:
Đầu tư xanh
Đầu tư tài chính
Đầu tư gián tiếp
Bảo hộ nội địa
Khi giá đồng USD tăng, dòng vốn đầu tư gián tiếp vào Việt Nam thường:
Giảm
Tăng
Ổn định
Không đổi
Khi một quốc gia mở cửa thương mại, kết quả dài hạn là:
Tăng năng suất và tăng trưởng kinh tế
Giảm cạnh tranh
Giảm FDI
Giảm tiêu dùng
Khi doanh nghiệp chịu tác động của luật quốc tế về sở hữu trí tuệ, đây là yếu tố:
Pháp lý toàn cầu
Kinh tế vĩ mô
Văn hóa
Xã hội
Khi chính phủ ban hành chính sách ưu đãi xuất khẩu, mục tiêu là:
Thúc đẩy tăng trưởng thương mại quốc tế
Tăng xuất khẩu
Tăng nhập khẩu
Giảm đầu tư
Khi doanh nghiệp tham gia hiệp định RCEP, họ được hưởng:
Ưu đãi thuế và mở rộng thị trường khu vực
Tăng chi phí logistics
Giảm năng lực xuất khẩu
Hạn chế thương mại
Khi đồng USD yếu, hàng nhập khẩu vào Mỹ sẽ:
Đắt hơn
Rẻ hơn
Không thay đổi
Tăng cạnh tranh
Khi quốc gia sử dụng công cụ “quota”, đó là:
Hạn ngạch nhập khẩu
Giảm thuế
Khuyến khích FDI
Tự do hóa
Khi doanh nghiệp tìm đối tác phân phối tại nước ngoài, đó là:
Xuất khẩu gián tiếp
Đầu tư trực tiếp
Nhượng quyền
Tự do thương mại
Khi tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu tăng, tác động đến FDI là:
Giảm đầu tư ra nước ngoài
Tăng mạnh
Ổn định
Không thay đổi
Khi quốc gia yêu cầu “carbon neutrality”, doanh nghiệp cần:
Giảm phát thải và đầu tư công nghệ xanh
Tăng sản lượng
Mở rộng xuất khẩu
Cắt giảm R&D
Khi doanh nghiệp Việt Nam hợp tác với nước ngoài xuất khẩu phần mềm, đây là:
Xuất khẩu dịch vụ công nghệ
FDI
Đầu tư gián tiếp
Thương mại nội địa
Khi doanh nghiệp phân tích văn hóa nước sở tại trước khi đầu tư, đó là:
Nghiên cứu môi trường kinh doanh quốc tế
Marketing nội địa
Quản lý tài chính
Đàm phán giá
Khi toàn cầu hóa gia tăng, vai trò của nhà nước trong thương mại quốc tế là:
Đảm bảo công bằng và hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập
Giảm kiểm soát thương mại
Giảm vai trò quản lý
Không ảnh hưởng gì
Kinh tế chính trị của một quốc gia bao gồm:
Kinh tế, xã hội, nhân khẩu học
Chính trị, kinh tế và pháp luật
Văn hóa, tôn giáo, xã hội
Dân số, chính trị, văn hóa
Chủ nghĩa tập thể đề cao:
Lợi ích cá nhân
Lợi ích tập thể
Quyền sở hữu tư nhân
Thị trường tự do
Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh:
Quyền tự chủ và lợi ích cá nhân
Mục tiêu chung của xã hội
Quyền sở hữu nhà nước
Phân phối lại của cải
Hệ thống chính trị dân chủ thường có:
Chính phủ độc tài
Bầu cử tự do và pháp quyền
Không có tự do ngôn luận
Kinh tế tập trung
Đặc điểm nổi bật của chế độ toàn trị là:
Nhà nước kiểm soát toàn diện đời sống
Tôn trọng tự do ngôn luận
Thúc đẩy thị trường tự do
Phân quyền chính trị
Kinh tế thị trường dựa trên:
Kế hoạch hóa, khoa học
Cung – cầu và cạnh tranh
Hệ thống pháp luật thông luật (common law) đặc trưng bởi:
Quy định chi tiết trong bộ luật
Tiền lệ tòa án và phán quyết trước
Pháp lệnh tối cao
Lệ làng xã
Hệ thống pháp luật dân sự (civil law) đặc trưng bởi:
Quy định linh hoạt
Bộ luật được soạn thảo đầy đủ, chi tiết
Tiền lệ án
Quy định tôn giáo
Hệ thống pháp luật thần quyền dựa trên:
Quy định của tôn giáo
Quyết định của quốc hội
Hiến pháp
Án lệ
Sở hữu trí tuệ không bao gồm:
Hàng hóa hữu hình
Bằng sáng chế
Hàng hóa hữu hình
Nhãn hiệu
Bằng sáng chế bảo vệ:
Tác phẩm văn học
Phát minh, sáng tạo kỹ thuật
Nhãn hiệu
Bí quyết kinh doanh
Bản quyền dùng để bảo vệ:
Tên thương mại
Tác phẩm văn học, nghệ thuật
Phát minh kỹ thuật
Thiết kế công nghiệp
Nhãn hiệu hàng hóa giúp:
Phân biệt sản phẩm giữa các doanh nghiệp
Giảm cạnh tranh
Bảo hộ công nghệ
Tăng thuế
Theo Amartya Sen, phát triển kinh tế là quá trình:
Tăng GDP
Mở rộng quyền tự do và cơ hội con người
Tăng thu nhập bình quân
Tăng đầu tư nước ngoài
Chỉ số HDI bao gồm:
Giáo dục, sức khỏe, thu nhập
GDP, dân số, xuất khẩu
Lao động, công nghiệp, dịch vụ
Tài chính, xã hội, môi trường
Kinh tế kế hoạch hóa tập trung thường dẫn đến:
Hiệu quả cao
Thiếu linh hoạt, kém cạnh tranh
Tăng năng suất
Giảm chi phí
Trong nền kinh tế hỗn hợp:
Chỉ khu vực tư nhân hoạt động
Nhà nước và tư nhân cùng tham gia
Nhà nước kiểm soát toàn bộ
Không có cạnh tranh
Chuyển đổi sang kinh tế thị trường gồm bước:
Quốc hữu hóa doanh nghiệp
Tư nhân hóa và mở cửa thị trường
Tăng thuế
Giảm chi tiêu kinh doanh
Tự do báo chí và tư pháp độc lập thường xuất hiện trong:
Dân chủ
Toàn trị
Độc tài quân sự
Chế độ gia trưởng
Quốc gia có chỉ số HDI thấp thường có:
Giáo dục cao
Tuổi thọ thấp, thu nhập thấp
Mức sống cao
Tự do hóa
Văn hóa là:
Tập hợp giá trị, niềm tin và chuẩn mực chung
Chính sách nhà nước
Cấu trúc xã hội
Hoạt động kinh tế
Yếu tố không thuộc thành phần văn hóa:
Tôn giáo
Ngôn ngữ
Tài chính
Giá trị xã hội
Trong hệ đẳng cấp, địa vị xã hội được xác định bởi:
Thành tích cá nhân
Nguồn gốc, xuất thân
Nghề nghiệp
Trình độ
Trong hệ giai cấp, con người có thể:
Di chuyển giữa các tầng lớp xã hội
Không thay đổi địa vị
Di cư giữa các vùng
Tăng thu nhập
Theo Hofstede, khoảng cách quyền lực cao nghĩa là:
Cấp dưới tôn trọng quyền lực cấp trên
Mọi người bình đẳng
Ưa tự do phát biểu
Không tôn trọng cấp trên
"Tránh rủi ro cao" nghĩa là:
Xã hội ưa ổn định, tránh thay đổi
Ưa thử nghiệm
Linh hoạt
Không quy tắc
Văn hóa ngữ cảnh cao (High-context) thể hiện:
Giao tiếp gián tiếp, chú trọng mối quan hệ
Giao tiếp trực tiếp
Không cảm xúc
Không nghi lễ
Văn hóa ngữ cảnh thấp (Low-context) thể hiện:
Thông tin được thể hiện rõ trong lời nói
Ngầm hiểu
Giao tiếp theo ngôn ngữ
Cảm tính
Hệ giá trị xã hội ảnh hưởng mạnh đến:
Hành vi tiêu dùng và kinh doanh
Tỷ giá
Lạm phát
Chính trị quốc tế
Chủ nghĩa cá nhân thường khuyến khích:
Đổi mới và sáng tạo
Tập thể hóa
Ổn định
Phụ thuộc
