wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về VPN và bảo mật mạng

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Lý do chính khiến VPN được coi là giải pháp bảo mật chi phí thấp là gì?

a)

VPN sử dụng hạ tầng Internet thay vì đường truyền riêng

b)

VPN không cần mã hóa dữ liệu

c)

VPN dùng phần cứng rẻ tiền

d)

VPN không yêu cầu cấu hình

2.

Trong mô hình VPN, kỹ thuật tunneling giúp đảm bảo điều gì?

a)

Giấu dữ liệu trong gói mã hóa để tránh bị nghe lén

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm độ trễ mạng

d)

Giảm dung lượng tệp tin

3.

Khi dùng VPN site-to-site, rủi ro lớn nhất nếu cấu hình sai là gì?

a)

Băng thông giảm

b)

Lộ thông tin mạng nội bộ

c)

Không thể truy cập Internet

d)

Mất kết nối với server DNS

4.

Giao thức IPSec cung cấp những cơ chế bảo mật nào?

a)

Mã hóa và xác thực

b)

Sao lưu và phục hồi

c)

Giảm tải mạng

d)

Cân bằng tải

5.

Trong VPN, cơ chế AAA được triển khai chủ yếu ở tầng nào?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng mạng

c)

Tầng vật lý

d)

Tầng liên kết dữ liệu

6.

Một công ty cần cho phép nhân viên làm việc từ xa truy cập an toàn vào mạng nội bộ. Họ nên dùng loại VPN nào?

a)

Site-to-Site

b)

Remote Access

7.

Mối quan hệ giữa “Private Key” và “Public Key” trong VPN là gì?

a)

Cặp khóa dùng để mã hóa và giải mã dữ liệu

b)

Hai khóa thay thế cho nhau

c)

Hai khóa giống hệt nhau

d)

Hai khóa dùng để tăng tốc mạng

8.

Nếu một gói tin VPN bị chặn bởi tường lửa, nguyên nhân thường là gì?

a)

Firewall không cho phép giao thức đường hầm

b)

VPN lỗi phần mềm

c)

IP bị trùng lặp

d)

Thiếu băng thông

9.

Khi VPN hoạt động trên nền Internet công cộng, tính bảo mật phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

A. Thuật toán mã hóa

b)

B. Tốc độ mạng

c)

C. Kích thước gói tin

d)

D. Hệ điều hành

10.

Ưu điểm lớn nhất của giao thức L2TP so với PPTP là gì?

a)

Hỗ trợ mã hóa mạnh hơn khi kết hợp với IPSec

b)

Nhanh hơn

c)

Không cần xác thực

d)

Không cần cấu hình

11.

Trong VPN, Carrier Protocol có nhiệm vụ chính là:

a)

Vận chuyển dữ liệu qua Internet

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Mã hóa khóa riêng

d)

Ghi nhật ký

12.

Khi một công ty sử dụng Extranet VPN, điều gì là bắt buộc?

a)

Chính sách chia sẻ tài nguyên giữa các tổ chức

b)

Mã hóa khóa chung

c)

Cùng hệ điều hành

d)

Cùng router

13.

Giải pháp nào giúp nâng cao hiệu năng VPN khi nhiều người truy cập cùng lúc?

a)

Dùng load balancing hoặc chia tunnel

b)

Tăng dung lượng ổ cứng

c)

Giảm tốc độ mã hóa

d)

Vô hiệu hóa firewall

14.

Firewall chủ yếu bảo vệ hệ thống ở giai đoạn nào của quá trình truyền dữ liệu?

a)

Khi dữ liệu vào/ra khỏi mạng

b)

Khi dữ liệu được lưu trữ

c)

Khi dữ liệu được xử lý

d)

Khi dữ liệu bị mã hóa

15.

Firewall phần mềm có ưu điểm nổi bật nào so với phần cứng?

a)

Kiểm soát lưu lượng theo ứng dụng

b)

Bảo vệ nhiều máy cùng lúc

c)

Không cần cấu hình

d)

Tự phục hồi khi bị tấn công

16.

Tại sao firewall không thể ngăn được các tấn công “data-driven”?

a)

Dữ liệu chứa mã độc hợp lệ vượt qua kiểm tra

b)

Firewall không hỗ trợ giao thức TCP

c)

Firewall bị quá tải

d)

Firewall không mã hóa

17.

Trong mô hình bảo mật nhiều lớp, firewall nằm ở lớp nào?

a)

Lớp biên (Perimeter Layer)

b)

Lớp ứng dụng

c)

Lớp dữ liệu

d)

Lớp vật lý

18.

Khi một hacker “bypass” firewall thành công, điều đầu tiên họ có thể làm là gì?

a)

Thâm dò cấu trúc mạng nội bộ

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu

c)

Mã hóa server

d)

Tắt tất cả tường lửa

19.

Ưu điểm chính của kiến trúc Screened Subnet là gì?

a)

Cung cấp vùng đệm DMZ để cô lập các dịch vụ công cộng

b)

Giảm băng thông

c)

Tăng tốc Internet

d)

Hỗ trợ IP động

20.

Một hệ thống firewall lý tưởng cần đảm bảo điều gì?

a)

Cân bằng giữa bảo mật và hiệu năng

b)

Tăng độ trễ mạng

c)

Lọc tất cả lưu lượng

d)

Cho phép mọi kết nối

21.

Trong các thành phần firewall, thành phần nào hoạt động ở tầng cao nhất của mô hình OSI?

a)

Application Gateway

b)

Packet Filter

c)

Circuit Gateway

d)

Router

22.

Vì sao firewall có thể làm chậm kết nối Internet?

a)

Do phải phân tích từng gói tin để đối chiếu quy tắc

b)

Do phần cứng yếu

23.

Nếu một tổ chức chỉ dùng firewall mà không có VPN, rủi ro là gì?

a)

Dữ liệu có thể bị nghe lén khi truyền qua Internet

b)

Firewall không hoạt động

c)

Không thể xác thực người dùng

d)

Mạng nội bộ bị ngắt

24.

Khi cấu hình firewall, yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả là gì?

a)

Chính sách an toàn thông tin phù hợp

b)

Giao diện đẹp

c)

Mã nguồn mở

d)

Giá rẻ

25.

Khi một gói tin hợp lệ bị firewall chặn, nguyên nhân có thể là:

a)

Quy tắc lọc quá nghiêm ngặt

b)

Firewall bị hỏng

c)

Gói tin sai cấu trúc

d)

Máy chủ lỗi