wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhật nô b1.1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'わたし' có nghĩa là gì?

a)

bạn

b)

chị

c)

tôi

d)

anh

2.

Hậu tố nào được sử dụng để thể hiện tính lịch sự khi gọi tên người khác?

a)

~ひと

b)

~さん

c)

~ちゃん

d)

~じん

3.

Từ 'せんせい' có nghĩa là gì?

a)

bác sĩ

b)

nhân viên ngân hàng

c)

học sinh

d)

thầy/cô

4.

Từ nào có nghĩa là 'người Mỹ'?

a)

アメリカじん

b)

かいしゃいん

c)

いしゃ

d)

ぎんこういん

5.

Từ 'がくせい' có nghĩa là gì?

a)

nhà nghiên cứu

b)

học sinh, sinh viên

c)

bác sĩ

d)

nhân viên công ty

6.

Hậu tố nào được dùng cho trẻ em thay cho ~さん?

a)

~さん

b)

~ひと

c)

~じん

d)

~ちゃん

7.

Từ 'いしゃ' có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

nhân viên công ty

c)

bác sĩ

d)

nhân viên ngân hàng

8.

Từ 'かいしゃいん' có nghĩa là gì?

a)

nhân viên ngân hàng

b)

bác sĩ

c)

nhân viên công ty

d)

học sinh

9.

Từ 'しゃいん' được sử dụng như thế nào?

a)

dùng kèm theo tên công ty

b)

dùng cho học sinh

c)

dùng cho giáo viên

d)

dùng cho bác sĩ

10.

Từ 'けんきゅうしゃ' có nghĩa là gì?

a)

nhân viên ngân hàng

b)

nhà nghiên cứu

c)

giáo viên

d)

học sinh

11.

Từ 'あのひと' có nghĩa là gì?

a)

người đó

b)

bạn

c)

anh/chị

d)

người kia

12.

Hậu tố nào không dùng khi giới thiệu về nghề giáo viên của chính mình?

a)

~じん

b)

~せんせい

c)

~さん

d)

~ちゃん

13.

Từ 'ぎんこういん' có nghĩa là gì?

a)

nhân viên ngân hàng

b)

học sinh

c)

bác sĩ

d)

nhân viên công ty

14.

Từ 'あの方' là cách nói lịch sự của từ nào?

a)

がくせい

b)

せんせい

c)

あなた

d)

あのひと

15.

Từ 'あなた' có nghĩa là gì?

a)

chị

b)

anh

c)

bạn

d)

tôi