wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Multiple Choice Questions on Artificial Intelligence

Total questions: 87

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Theo bạn, khả năng nào mà AI HIỆN TẠI KHÔNG có?

a)

Dịch thuật.

b)

Nấu ăn.

c)

Nhận diện màu sắc.

d)

Nhận diện vị giác.

2.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của AI?

a)

Khả năng di động.

b)

Khả năng di động.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng lập luận.

3.

Which of the following statements is INCORRECT about AI's strengths?

a)

AI is weak at performing specific tasks, such as weather forecasting programs or chess-playing programs.

b)

AI is strong at performing many tasks similar to humans.

c)

AI is strong in self-learning and thinking.

d)

AI cannot make decisions.

4.

Which statement correctly describes the difference between AI and automation?

a)

AI does not have high performance.

b)

AI does not perform repetitive tasks.

c)

AI can perform tasks that require human intelligence.

d)

AI is used in specialized applications.

5.

Which of the following is NOT an application of AI?

a)

Personal computers.

b)

YouTube recommendation system.

c)

Online diagnostic system.

d)

Autonomous control system.

6.

MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Y học.

b)

Kiểm soát.

c)

Giáo dục.

d)

Sản xuất.

7.

Google Translate không sử dụng khả năng AI nào dưới đây?

a)

Dịch thuật.

b)

Nhận diện mẫu.

c)

Nhận diện giọng nói.

d)

Nhận diện mẫu.

8.

Trong số các lựa chọn sau, lựa chọn nào KHÔNG được sử dụng trong các hoạt động giao dịch điện tử?

a)

Xác thực giao dịch điện tử.

b)

Dự báo thời tiết.

c)

Xác minh chữ ký điện tử.

d)

Xử lý dữ liệu tự động.

9.

Which of the following is NOT a function of AI?

a)

Automatic phone dialing.

b)

Reading messages.

c)

Cooking according to a recipe.

d)

Voice command execution.

10.

AI không có khả năng nào dưới đây?

a)

Dịch tự động.

b)

Nhận diện chữ viết tay.

c)

Dự đoán kết quả thể thao.

d)

Tạo ra kiến thức cơ bản mới.

11.

What is the benefit of AI in education?

a)

AI supports automatic updating of certificates, diplomas, and bank data.

b)

AI is used to develop smart transportation and online navigation systems.

c)

AI-based learning systems support students and teachers by answering questions and providing guidance and learning materials.

d)

AI helps automate care processes for pets and crops.

12.

Which of the following is NOT an example of AI-based pattern recognition?

a)

Unlocking phones.

b)

Security checks.

c)

Facial recognition.

d)

Fashion trend prediction.

13.

ChatGPT không thực hiện nhiệm vụ nào trong số các nhiệm vụ sau?

a)

Soạn thảo tài liệu pháp lý.

b)

Lái xe tự động.

c)

Trả lời câu hỏi.

d)

Phân tích dữ liệu.

14.

ChatGPT thể hiện khả năng của mình như thế nào? Chọn câu sai từ các tùy chọn dưới đây:

a)

Trả lời câu hỏi với tư duy phân tích và tóm tắt.

b)

Giao tiếp với môi trường hoặc thực hiện các hành động trong thế giới thực như điều khiển máy móc.

c)

Xử lý thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

d)

Phân tích hoặc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực từ cảm biến hoặc các nguồn dữ liệu bên ngoài.

15.

AI phát triển có tác động gì đến lĩnh vực việc làm? Chọn câu KHÔNG ĐÚNG từ các tùy chọn dưới đây:

a)

Tạo ra việc làm mới.

b)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp, vì AI có thể thay thế con người trong nhiều công việc.

c)

Tăng năng suất lao động.

d)

Cải thiện điều kiện làm việc.

16.

Tại sao sự phát triển AI thường được coi là thiếu minh bạch?

a)

Do bảo mật được nâng cao.

b)

Bởi vì AI dễ giải thích.

c)

Hầu hết các ứng dụng AI hiện tại là 'hộp đen', khiến việc hiểu cách đưa ra quyết định trở nên khó khăn.

d)

Bởi vì AI không đặt câu hỏi.

17.

Khía cạnh đạo đức của việc phát triển AI là gì?

a)

Tăng lợi nhuận kinh doanh.

b)

Đảm bảo AI hoàn toàn được kiểm soát.

c)

AI phục vụ lợi ích của cộng đồng.

d)

Tăng hiệu quả sản xuất.

18.

Ngành nào chưa áp dụng AI rộng rãi? Chọn câu trả lời đúng từ các tùy chọn dưới đây:

a)

Huấn luyện động vật.

b)

Nông nghiệp thông minh.

c)

Phân tích thị trường.

d)

Sản xuất.

19.

AI được sử dụng trong sản xuất như thế nào? Chọn câu đúng từ các tùy chọn dưới đây:

a)

Hỗ trợ tiếp thị.

b)

Tự động hóa quy trình sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.

c)

Giám sát máy móc.

d)

Quản lý nguồn nhân lực.

20.

AI có thể làm gì trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe? Chọn câu trả lời đúng từ các tùy chọn dưới đây:

a)

Tư vấn cho bệnh nhân.

b)

Cải thiện chất lượng chẩn đoán y tế và hỗ trợ chẩn đoán.

c)

Hỗ trợ phẫu thuật.

d)

Tất cả các điều trên.

21.

Which statement best describes the role of AI in agriculture?

a)

Providing weather information.

b)

Selling agricultural products.

c)

In agriculture, AI helps optimize care for livestock and crops, predict yields, forecast seasons, reduce production costs, protect the environment, and improve product quality.

d)

Only performing soil analysis.

22.

Which of the following AI capabilities contributes to improving the accuracy of medical diagnosis? Choose the FALSE statement:

a)

Analyzing abnormal structures in the body.

b)

Comparing and analyzing diagnostic results with previous data.

23.

Sự khác biệt cơ bản giữa AI mạnh và AI yếu là gì? Hãy chọn phát biểu đúng trong các phát biểu sau đây?

a)

Khả năng tự học hỏi.

b)

Khả năng áp dụng tri thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.

c)

Khả năng tạo ra văn bản.

d)

Khả năng xử lí thông tin.

24.

Lĩnh vực nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng chính của AI?

a)

Chẩn đoán bệnh y khoa.

b)

Quản lí giao thông thông minh.

c)

Phân tích dữ liệu tài chính.

d)

Chế tạo nhạc cụ truyền thống.

25.

Trí tuệ nhân tạo mạnh hay còn gọi là? Hãy chọn phát biểu đúng trong các phát biểu sau đây?

a)

Trí tuệ nhân tạo yếu.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo lớn.

26.

Trong y học, AI KHÔNG được sử dụng để làm gì?

a)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

b)

Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.

c)

Chế tạo thuốc điều trị mới.

d)

Thực hiện các phẫu thuật y khoa một cách độc lập.

27.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải của AI trong ngành tài chính?

a)

Phân tích dữ liệu đầu tư.

b)

Phát hiện và ngăn chặn gian lận.

c)

Tự động hoá quá trình sản xuất.

d)

Tự động hoá cập nhật chứng từ.

28.

Các ứng dụng tiêu biểu của AI là:

a)

Hệ chuyên gia MYCIN; robot Ajino; google dịch; nhận dạng khuôn mặt; nhận dạng chữ viết tay; trợ lí ảo.

b)

Hệ chuyên gia MYCIN; robot Asimo; google dịch; nhận dạng khuôn mặt; nhận dạng chữ viết tay; trợ lí ảo.

c)

Hệ chuyên gia MACINTOS; robot Asimo; google dịch; nhận dạng khuôn mặt; nhận dạng chữ viết tay; trợ lí ảo.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN; robot Asimo; google dịch; nhận dạng khuôn mặt; nhận dạng chữ viết tay; trợ lí thật.

29.

Theo chức năng các thể chia AI thành bao nhiêu loại? Hãy chọn phát biểu đúng sau đây?

a)

Ba loại.

b)

Hai loại.

c)

Năm loại.

d)

Bốn loại.

30.

Khi nói tới AI người ta thường nói tới khả năng máy móc có thể thực hiện nhiều công việc một cách tự động. Tuy nhiên, không phải bất kỳ hệ thống tự động hóa nào cũng có thể được coi là AI. Trong các ví dụ dưới đây, trường hợp nào được coi là ứng dụng của AI?

a)

Ra vào ở một số siêu thị nhà hàng hay văn phòng tự động mở khi có người tới gần.

b)

Ấm đun nước tự ngắt điện khi nước sôi.

c)

Tìm kiếm thông tin trên internet nhờ máy tìm kiếm.

d)

Những guồng nước ở trong một số vùng quê, nhờ dòng chảy tự nhiên của khe suối hay kênh ngòi; quay, chuyển nước lên các đường dẫn đi xa để phục vụ nhu cầu của tuổi tiểu học hoặc sinh hoạt.

31.

Trí tuệ nhân tạo hẹp hay còn gọi là? Hãy chọn phát biểu đúng trong các phát biểu sau đây?

a)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo yếu.

d)

Trí tuệ nhân tạo nhỏ.

32.

Các đặc trưng cơ bản của AI là? Hãy chọn phát biểu đúng trong các phát biểu sau đây?

a)

Khả năng học; khả năng suy luận; khả năng nhận thức; khả năng hiểu ngôn ngữ; khả năng giải quyết vấn đề.

b)

Khả năng học; khả năng suy luận; khả năng nhận thức; tư duy; khả năng giải quyết vấn đề.

33.

Phần mềm Google Assistant là ứng dụng tiêu biểu nào của AI trong các ứng dụng sau?

a)

Nhận dạng chữ viết tay.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Google dịch.

d)

Trợ lí ảo.

34.

Chọn phát biểu đúng về định nghĩa AI trong các phát biểu sau đây?

a)

AI là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của máy tính như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định,…

b)

AI là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định,…

c)

AI là khả năng của con người có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định,…

d)

AI là khả năng của con người có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của máy tính như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định,…

35.

Các máy tìm kiếm thông tin trên Internet như Google, Bing có thể hiểu yêu cầu tra cứu của người dùng được đưa vào bằng văn bản hay bằng tiếng nói. Đây là khả năng nào trong các khả năng của AI. Hãy chọn phát biểu đúng?

a)

Nhận thức.

b)

Suy luận.

c)

Giải quyết vấn đề.

d)

Hiểu ngôn ngữ.

36.

Vào năm 1950, nhà khoa học nào đã đưa ra phép thử, bước đầu có được cách để đánh giá khả năng của máy tính trong việc để nhận biết trí thông minh?

a)

A. Alan Turing.

b)

B. Blaise Pascal.

c)

C. Isaac Newton.

d)

D. Albert Einstein.

37.

Cách ứng xử nào sau đây phù hợp đối với kết quả được tạo ra bởi Trí tuệ nhân tạo?

a)

Chia sẻ ra cộng đồng mà không cần kiểm chứng.

b)

Tin tưởng hoàn toàn vào tính chính xác và khách quan.

c)

Xem xét một cách thận trọng và có trách nhiệm.

d)

Giữ nguyên để làm sản phẩm học tập và nghiên cứu.

38.

Để kết nối một máy tính xách tay với Internet trên xe khách đường dài, người ta thường sử dụng loại modem nào?

a)

Modem quang

b)

Modem GSM (3G, 4G, 5G)

c)

Modem quay số

d)

Modem ADSL

39.

Hiện tượng "xung đột tín hiệu" (collision) xảy ra khi nào?

a)

Khi router không tìm được đường đi cho dữ liệu.

b)

Khi một máy tính nhận quá nhiều dữ liệu cùng lúc.

c)

Khi nhiều máy đồng thời gửi dữ liệu lên đường truyền chung.

d)

Khi modem mất kết nối Internet.

40.

Mục đích của việc nối thêm một WAP (Wireless Access Point) vào một mạng LAN có đây là gì?

a)

Để tăng cường bảo mật cho toàn bộ hệ thống mạng.

b)

Để mở rộng phạm vi của LAN, cho phép các thiết bị di động kết nối không dây.

c)

Để tăng tốc độ của mạng có dây.

d)

Để thay thế hoàn toàn cho các thiết bị switch và hub.

41.

Tại sao Switch được coi là hoạt động hiệu quả hơn Hub?

a)

Vì Switch sử dụng địa chỉ IP để chuyển tiếp gói tin đến đúng máy đích trong mạng.

b)

Vì Switch khuếch đại tín hiệu nhận được rồi gửi đi ở tất cả các cổng còn lại.

c)

Vì Switch ưu tiên truyền các gói tin quan trọng hơn để tối ưu hóa băng thông mạng.

42.

Thiết bị nào dưới đây trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

43.

Thiết bị nào dưới đây cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point

d)

Modem

44.

Thiết bị nào dưới đây có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

45.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì? Hãy chọn phát biểu đúng sau đây?

a)

ISP.

b)

AP.

c)

WAN.

d)

LAN.

46.

Thiết bị nào dưới đây xác định đường đi tới ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

47.

Giao thức mạng là tập hợp các ... về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu giữa các đối tượng tham gia mạng. Cụm từ còn thiếu vào dấu ba chấm là cụm từ nào trong các cụm từ sau đây?

a)

Quy ước.

b)

Nội dung.

c)

Quy định.

d)

Quy phạm.

48.

Giao thức IP có vai trò gì trong mạng máy tính? Hãy chọn phát biểu đúng sau đây?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin.

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng.

c)

Gửi và nhận thư điện tử.

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang.

49.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu? Hãy chọn phát biểu đúng sau đây?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và tính hiệu quả.

b)

Chia dữ liệu thành các tệp.

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền.

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối.

50.

Địa chỉ IP là gì? Hãy chọn phát biểu đúng sau đây?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu.

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c)

Một thiết bị mạng.

d)

Một phần mềm quản lý mạng.

51.

Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về địa chỉ IP?

a)

Mỗi thiết bị tham gia vào Internet đều phải có địa chỉ IP.

b)

Hiện nay có 2 loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

c)

Một địa chỉ IP là một số 6 byte.

d)

Người ta thường viết địa chỉ IP theo kiểu “dot decimal”, giá trị của mỗi byte được viết riêng lẻ, tách bởi dấu chấm.

52.

Wi – Fi là một loại mạng nào dưới đây?

a)

Mạng diện rộng.

b)

Mạng cục bộ.

c)

Mạng LAN.

d)

Mạng cục bộ không dây.

53.

Trong các cách giải thích ý nghĩa của thuật ngữ "Wireless Access Point", cách giải thích nào dưới đây là đúng?

a)

A. Là thiết bị mà từ đó các thiết bị hỗ trợ truy cập không dây có thể truy cập vào mạng.

b)

B. Cách gọi đối với switch không dùng dây.

c)

C. Cách gọi đối với hub không dùng dây.

d)

D. Là một tên riêng trong tiếng Anh chỉ các thiết bị thu phát sóng không dây để truyền dữ liệu.

54.

Địa chỉ IP dưới dạng thập phân nào tương ứng với địa chỉ IP dưới dạng nhị phân 01100111 10011010 01011011 11110010. Hãy chọn phương án đúng?

a)

103.154.93.242

b)

103.155.92.242

c)

104.155.93.243

d)

104. 156. 92. 242

55.

Phát biểu nào sau đây mô tả về từ SAI về mạng LAN?

4 lines
56.

Trong các phương án sau, phương án nào tương ứng với một địa chỉ IPV4?

a)

15.258.17.240

b)

135.168.1.13.240

c)

191.168.251.19

d)

10.23.375.215

57.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về mạng Wi-Fi?

a)

Mạng Wi-Fi hoàn toàn không sử dụng dây cáp mạng.

b)

Các thiết bị của người dùng được kết nối với mạng Wi-Fi thông qua sóng điện tử.

c)

Sóng điện tử có thể truyền đi rất xa, cho phép mạng Wi-Fi động trong phạm vi hàng trăm km.

d)

Mạng LAN là một loại mạng WAN sử dụng công nghệ truyền không dây cho phép người dùng trên toàn thế giới có thể kết nối với nhau.

58.

LAN là loại mạng máy tính hoạt động trong phạm vi nào sau đây?

a)

Một cục bộ.

b)

Một quốc gia.

c)

Phạm vi nhỏ, ví dụ như một tòa nhà, một cơ quan nhỏ hay nhà riêng.

d)

Toàn cầu.

59.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về mạng WAN?

a)

Tên viết tắt của Wide Area Network, nghĩa là mạng diện rộng.

b)

Tên viết đầy đủ là Wireless Area Network, nghĩa là mạng diện rộng.

c)

Là mạng kết nối trong phạm vi một trường học hoặc chung cư.

d)

Là một dạng đặc biệt của Internet.

60.

Giữa switch và hub khác nhau điểm nào dưới đây?

a)

Số cổng.

b)

Cách thức hoạt động.

c)

Hình dáng.

d)

Màu sắc.

61.

Các loại địa chỉ truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ cần cứ vào địa chỉ gì trong các địa chỉ dưới đây?

a)

Địa chỉ mạng.

b)

Địa chỉ Server.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ MAC.

62.

Các thiết bị mạng thông dụng gồm? Hãy chọn phương án đúng:

a)

Hub, Switch, Wireless Access Point, Router, Điện thoại thông minh.

b)

Hub, Laptop, Wireless Access Point, Router, Modem.

c)

Máy ảnh số, Switch, Wireless Access Point, Router, Modem.

d)

Hub, Switch, Wireless Access Point, Router, Modem.

63.

Chọn phát biểu đúng trong các phát biểu sau khi nói về các thiết bị mạng?

a)

Router là thiết bị có chức năng chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Modem là thiết bị có chức năng chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

c)

Hub là thiết bị có chức năng chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

d)

Switch là thiết bị có chức năng chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

64.

Muốn kết nối các máy tính và các thiết bị trong phạm vi gia đình thành một mạng, nên dùng loại thiết bị nào sau đây?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

WAP.

d)

Hub.

65.

Wi-Fi là một bộ tiêu chuẩn kĩ thuật truyền dữ liệu bằng ... được sử dụng rộng rãi trong các mạng cục bộ. Cụm từ còn thiếu vào dấu ba chấm là cụm từ nào trong các cụm từ sau đây?

a)

Cáp xoắn đôi.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Đường dây điện thoại.

d)

Cáp đồng trục.

66.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về Router?

a)

Router là một thiết bị dùng để kết nối các thiết bị trong mạng LAN, chỉ gửi dữ liệu đến thiết bị đích dựa trên địa chỉ MAC.

b)

Router là thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng khác nhau với nhau và định tuyến dữ liệu giữa chúng, chẳng hạn như kết nối mạng nội bộ (LAN) với mạng toàn cầu (Internet).

67.

Việc lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn trên mạng xã hội đi ngược lại với khía cạnh nào của ứng xử nhân văn?

a)

Cảm thông với người khác.

b)

Hỗ trợ người khác khi gặp khó khăn.

c)

Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy.

d)

Tôn trọng quyền riêng tư.

68.

Trong một diễn đàn thảo luận về phim ảnh, bạn hoàn toàn không đồng ý với quan điểm của một người dùng khác. Cách phản hồi nào dưới đây là phù hợp nhất với ứng xử nhân văn?

a)

Công kích cá nhân người dùng đó, cho rằng chỉ người thiếu hiểu biết sâu sắc về điện ảnh mới có quan điểm như vậy.

b)

Tìm lại các bình luận cũ của họ để chỉ ra những mâu thuẫn, nhằm mục đích làm mất uy tín của họ trước cộng đồng.

c)

Viết một bình luận mới ngu ý rằng quan điểm của họ không đủ giá trị và không đáng để diễn đàn tiếp tục thảo luận.

d)

Đưa ra lập luận của mình một cách lịch sự, có dẫn chứng và nói rõ rằng bạn tôn trọng ý kiến của họ dù không đồng tình.

69.

Đâu là một ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Nguy cơ về bảo mật và riêng tư.

b)

Thiếu tin hiệu phi ngôn ngữ.

c)

Tiết kiệm thời gian và chi phí.

d)

Dễ bị ảnh hưởng bởi sự cố kĩ thuật.

70.

Hành vi nào thể hiện sự 'Tôn trọng' khi ứng xử văn hóa trên không gian mạng?

a)

Luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.

b)

Cảm thông với khó khăn của người khác.

c)

Không phát tán thông tin riêng tư của người khác khi chưa được phép.

d)

Sử dụng ngôn từ đúng mực, không lăng mạ.

71.

Bạn nhận được một email chứa thông tin giật gân về một người nổi tiếng nhưng không rõ nguồn gốc. Để thể hiện mình là người ứng xử có văn hóa, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng chức năng báo cáo của dịch vụ email để tố cáo thư này là giả hoặc nội dung không phù hợp.

b)

Lưu trữ email làm bằng chứng về tin đồn nhưng không chia sẻ nó cho bất kỳ ai khác để tránh rắc rối.

c)

Phản hồi lại email, yêu cầu người gửi phải cung cấp bằng chứng xác thực về nguồn gốc của thông tin đó.

d)

Kiểm tra tính chính xác của thông tin từ các nguồn tin cậy trước khi có bất kỳ hành động nào.

72.

Yếu tố nào sau đây được xem là một nhược điểm của giao tiếp trực tuyến?

a)

Yêu cầu người dùng phải có những kỹ năng số nhất định để sử dụng.

b)

Nguy cơ tiềm ẩn về việc thông tin cá nhân có thể bị rò rỉ, đánh cắp.

c)

Sự phụ thuộc lớn vào chất lượng đường truyền và các thiết bị công nghệ.

d)

Thiếu tin hiệu phi ngôn ngữ như nét mặt, ngôn ngữ cơ body.

73.

Mục đích chính của việc 'đặt mình vào hoàn cảnh của người khác' khi giao tiếp trên mạng là gì?

a)

Để có thể hiểu được suy nghĩ, tình cảm và giúp đỡ hiệu quả hơn.

b)

Để biết được điểm yếu của họ.

c)

Để bắt buộc họ phải chấp nhận quan điểm của mình.

d)

Để chứng tỏ mình luôn đúng.

74.

Tại sao việc 'Thiếu kết nối quan hệ cá nhân chặt chẽ' lại là một nhược điểm của không gian mạng?

a)

Vì người dùng có thể dễ dàng giấu mặt hoặc giả mạo thông tin, gây khó khăn trong việc xây dựng lòng tin.

b)

Vì môi trường mạng tạo ra một lượng thông tin khổng lồ và đa dạng, khiến cho các tương tác cá nhân dễ bị phân tán.

c)

Vì việc tham gia vào các hoạt động trên không gian mạng đòi hỏi người dùng phải có kỹ năng số và thiết bị công nghệ.

d)

Vì rủi ro về an ninh mạng và nguy cơ bị xâm phạm dữ liệu cá nhân luôn hiện hữu, khiến mọi người trở nên dè dặt hơn.

75.

Bạn của bạn đăng một bức ảnh của bạn ở tư thế không đẹp lên mạng xã hội. Hành động nào sau đây thể hiện cách ứng xử thiếu nhân văn?

a)

Không làm gì cả và coi như không thấy.

b)

Bình luận công khai dưới bức ảnh với những lời lẽ chỉ trích, tức giận.

c)

Gọi điện trực tiếp cho bạn để nói chuyện và giải quyết hiểu lầm.

d)

Nhắn tin riêng cho bạn ấy và nhờ gỡ ảnh xuống.

76.

Hành vi 'sử dụng ngôn từ khiếm nhã khi phê phán bạn trên mạng xã hội' vi phạm khía cạnh nào của ứng xử nhân văn?

a)

Hỗ trợ.

b)

Lịch sự.

c)

Tôn trọng.

d)

Thấu hiểu.

77.

Một người lạ bật chuyện qua mạng xã hội và giới thiệu cơ hội 'việc nhẹ lương cao' cho một học sinh. Tuy nhiên, để nhận công việc này phải nộp trước một số tiền đặt cọc giữ chỗ. Trong tình huống này, ứng xử nào sau đây không đảm bảo an toàn trên không gian mạng?

a)

Nộp tiền đặt cọc ngay theo yêu cầu.

b)

Xác minh thông tin một cách cẩn trọng.

c)

Trình báo cho công an về dấu hiệu lừa đảo.

d)

Bỏ qua tin nhắn và cảnh báo cho bạn bè.

78.

Khi đọc được thông tin về một khu vực vừa bị thiên tai trên một trang báo điện tử uy tín, hành động nào sau đây KHÔNG thể hiện tính nhân văn trên không gian mạng?

a)

Tham gia các nhóm từ thiện trực tuyến để tìm hiểu và hỗ trợ thiết thực.

b)

Đăng tải lại hình ảnh thiên tai trên trang cá nhân để tăng lượt tương tác.

c)

Gửi lời chia buồn và động viên những người bị ảnh hưởng từ thiên tai.

d)

Kêu gọi giúp đỡ từ cộng đồng nếu xác minh được thông tin là chính xác.

79.

Hành vi nào sau đây KHÔNG phù hợp với đạo đức trong môi trường số?

a)

Phát tán tin đồn chưa được kiểm chứng về người khác.

b)

Chia sẻ kiến thức có ích kèm theo nguồn trích dẫn.

c)

Có ví dụ những việc làm tốt để lan tỏa đến mọi người.

d)

Trao đổi ý kiến thẳng thắn nhưng mang tính xây dựng.

80.

Một số nguy cơ nào có thể xảy ra liên quan đến việc phát triển AI?

a)

AI có thể gây mất việc làm cho con người

b)

AI luôn đảm bảo an toàn tuyệt đối

c)

AI không ảnh hưởng đến quyền riêng tư

d)

AI không thể bị lạm dụng cho mục đích xấu

81.

Câu 2. Lĩnh vực nào đã có sự phát triển đột phá nhờ những thành tựu của AI?

a)

Y tế, giáo dục, giao thông vận tải

b)

Nông nghiệp, thủ công mỹ nghệ, du lịch sinh thái

c)

Thể thao, nghệ thuật truyền thống, văn hóa dân gian

d)

Chăn nuôi, trồng trọt, bảo tồn động vật

82.

Nội dung và ý nghĩa của giao thức IP là gì?

a)

Giao thức IP xác định cách truyền dữ liệu qua mạng và đảm bảo các gói tin đến đúng địa chỉ đích.

b)

Giao thức IP dùng để mã hóa dữ liệu trước khi truyền qua mạng.

c)

Giao thức IP chỉ dùng để kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính.

d)

Giao thức IP giúp tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý.

83.

Nội dung và ý nghĩa của giao thức TCP là gì?

a)

TCP đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy giữa các thiết bị mạng.

b)

TCP chỉ dùng để truyền hình ảnh qua mạng.

c)

TCP không hỗ trợ kiểm soát lỗi trong truyền dữ liệu.

d)

TCP chỉ hoạt động trên mạng nội bộ.

84.

Fill in the blank: When all data has been transmitted and acknowledged, or when data transmission ends, TCP will ________ the connection.

a)

close

b)

open

c)

reset

d)

pause

85.

Which of the following is a significance of TCP?

a)

Reliability: TCP ensures that data is transmitted reliably and is not lost or corrupted during transmission.

b)

Speed: TCP guarantees the fastest data transmission.

c)

Security: TCP encrypts all data.

d)

None of the above.

86.

Fill in the blank: TCP helps control the ________ of data transmission between devices to avoid network congestion and reduce conflicts.

a)

speed

b)

size

c)

color

d)

format

87.

Which of the following describes the application diversity of TCP?

a)

TCP allows applications to transmit data flexibly and efficiently over the Internet without worrying about technical issues related to data transmission.

b)

TCP is only used for file transfers.

c)

TCP cannot be used for real-time applications.

d)

TCP is only for local networks.