wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập lập trình Python

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.
Chương trình có vai trò chuyển đổi ngôn ngữ lập trình bậc cao sang ngôn ngữ máy được gọi là gì?
a)
Chương trình thư viện
b)
Chương trình dịch
c)
Chương trình ứng dụng
d)
Hệ điều hành
2.
Đâu là sự khác biệt chính giữa trình biên dịch (compiler) và trình thông dịch (interpreter)?
a)
Trình biên dịch dịch toàn bộ chương trình một lần, trình thông dịch dịch và thực thi từng dòng lệnh.
b)
Trình biên dịch chỉ dùng cho ngôn ngữ C++, trình thông dịch chỉ dùng cho Python.
c)
Trình biên dịch tạo ra mã máy, trình thông dịch tạo ra mã nguồn.
d)
Trình biên dịch không báo lỗi, trình thông dịch có báo lỗi.
3.
Tại sao Python được gọi là ngôn ngữ lập trình bậc cao và thông dịch?
a)
Vì nó gần với ngôn ngữ máy và cần biên dịch trước khi chạy.
b)
Vì cú pháp của nó phức tạp và khó đọc.
c)
Vì nó gần với ngôn ngữ tự nhiên, dễ đọc, dễ viết và được thực thi từng dòng lệnh bởi một trình thông dịch.
d)
Vì nó chỉ chạy được trên Windows.
4.
Đâu không phải là một Môi trường phát triển tích hợp (IDE) phổ biến cho Python?
a)
PyCharm
b)
Visual Studio Code
c)
Spyder
d)
Notepad
5.
Python không được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nào sau đây?
a)
Phát triển web
b)
Khoa học dữ liệu và học máy
c)
Lập trình hệ điều hành cấp thấp
d)
Tự động hóa và viết script
6.
Để thực thi file hello.py từ dòng lệnh, ta sử dụng lệnh nào?
a)
run hello.py
b)
execute hello.py
c)
python hello.py
d)
open hello.py
7.
Tập tin chứa mã Python có phần mở rộng là gì?
a)
.exe
b)
.py
c)
.java
d)
.txt
8.
PyPI (Python Package Index) là gì?
a)
Trình soạn thảo mã Python
b)
Kho lưu trữ gói phần mềm Python
c)
Tên phiên bản Python mới nhất
d)
Lệnh gỡ lỗi chương trình
9.
Công cụ nào dùng để quản lý các gói từ PyPI?
a)
python
b)
ide
c)
git
d)
pip
10.
Thư viện NumPy dùng để làm gì?
a)
Tạo giao diện người dùng
b)
Xử lý mảng nhiều chiều và toán học hiệu suất cao
c)
Phát triển ứng dụng web
d)
Tương tác với hệ điều hành
11.
Trong Python, “gói” khác “mô-đun” ở điểm nào?
a)
Gói là một file Python duy nhất
b)
Mô-đun là file .py, gói là thư mục chứa mô-đun và file init.py
c)
Không có sự khác biệt
d)
Gói chỉ chứa biến
12.
Lệnh sudo apt-get install IDLE có ý nghĩa gì?
a)
Gỡ bỏ IDLE
b)
Cài đặt IDLE với quyền quản trị
c)
Cập nhật Python
d)
Chạy chương trình Python idle
13.
Lệnh pip install spyder dùng để làm gì?
a)
Cài đặt thư viện spyder từ PyPI
b)
Cập nhật thư viện đã cài đặt
c)
Gỡ bỏ Spyder
d)
Kiểm tra phiên bản pip
14.
Cách kiểm tra phiên bản Python từ dòng lệnh?
a)
python --version hoặc python -V
b)
python check version
c)
pip version
d)
python get version
15.
Cú pháp đúng để nhập toàn bộ mô-đun math là gì?
a)
using math;
b)
include math;
c)
import math
d)
#include <math.h>
16.
Để dùng hàm sqrt(), pow(), exp() cần import mô-đun nào?
a)
random
b)
os
c)
sys
d)
math
17.
Để làm việc với các hàm random(), randint(), choice(), cần mô-đun nào?
a)
math
b)
random
c)
datetime
d)
os
18.
Mô-đun os được dùng để làm gì?
a)
Thực hiện phép toán
b)
Tạo số ngẫu nhiên
c)
Tương tác với hệ điều hành
d)
Xử lý thời gian
19.
Mô-đun nào giúp xử lý thời gian và ngày tháng?
a)
time và datetime
b)
date
c)
calendar
d)
os
20.
Python được phát triển theo giấy phép nguồn mở. Vai trò chính của giấy phép này là gì?
a)
Bắt buộc trả phí
b)
Cho phép sử dụng, sửa đổi, phân phối
c)
Hạn chế thương mại
d)
Chỉ cho phép 1 tổ chức phát triển
21.
Xem đoạn chương trình: x = y = z = "Orange", print(x) — Kết quả in ra là gì?
a)
x
b)
"Orange"
c)
Orange
d)
Lỗi (SyntaxError)
22.
Để kiểm tra kiểu dữ liệu của một biến trong Python, dùng hàm nào?
a)
typeof()
b)
type()
c)
isinstance()
d)
checktype()
23.
Lệnh nào nhận giá trị chuỗi từ bàn phím và gán vào biến ho_ten?
a)
ho_ten = read("Nhập họ tên:")
b)
ho_ten = keyboard.get("Nhập họ tên:")
c)
ho_ten = string.input("Nhập họ tên:")
d)
ho_ten = input("Nhập họ tên:")
24.
Kết quả đoạn chương trình: w = "Welcome to %s, %s!"; v = "Python"; n = "Tom"; print(w % (v, n))
a)
Welcome to v, n!
b)
Welcome to %s, %s!
c)
Welcome to Python, Tom!
d)
Lỗi (TypeError)
25.
Kết quả đoạn: quantity=3; itemno=567; price=49.95; myorder="I want to pay {2} dollars for {0} pieces of item {1}."; print(myorder.format(quantity,itemno,price))
a)
I want to pay 3 dollars...
b)
I want to pay 49.95 dollars for 3 pieces of item 567.
c)
I want to pay quantity dollars...
d)
Lỗi (IndexError)
26.
Kết quả: s = "Apple, Banana, Cherry"; print(s.split(","))
a)
["Apple", " Banana", " Cherry"]
b)
("Apple", " Banana", " Cherry")
c)
Apple, Banana, Cherry
d)
Lỗi
27.
Kết quả: v="Viet Nam"; w="Welcome to %s !"; print(w % v)
a)
Welcome to v!
b)
Welcome to %s!
c)
Lỗi (TypeError)
d)
Welcome to Viet Nam!
28.
Đoạn nào in ra “I want 3 pieces of item 567 for 49.95 dollars.” bằng format()?
a)
print("I want {} pieces of item {} for {} dollars.".format(3,567,49.95))
b)
print("I want 3 pieces of item 567...".format())
c)
print("I want {0}...".format(49.95,567,3))
d)
print("I want {quantity} pieces...")
29.
Cách in chuỗi “Hello World”?
a)
echo "Hello World"
b)
console.log("Hello World")
c)
print("Hello World")
d)
System.out.println("Hello World")
30.
Tên biến hợp lệ trong Python là?
a)
2myvar
b)
my-var
c)
_my_var
d)
my var
31.
Tạo biến x có giá trị float 2.8?
a)
float x = 2.8
b)
x = 2.8
c)
x = float(2.8)
d)
Cả B và C đều đúng
32.
Toán tử nhân hai số trong Python là?
a)
x
b)
*
c)
#
d)
^
33.
Toán tử so sánh hai giá trị bằng nhau trong Python là?
a)
=
b)
==
c)
!=
d)
<>
34.
Lệnh dừng vòng lặp ngay lập tức là?
a)
stop
b)
exit
c)
break
d)
continue
35.
Lệnh bỏ qua lần lặp hiện tại, tiếp tục lần kế là?
a)
next
b)
skip
c)
break
d)
continue
36.
Ký hiệu tạo chú thích nhiều dòng?
a)
/* This is a comment */
b)
"""This is a comment"""
c)
// This is a comment
d)
# This is a comment
37.
Ký hiệu chú thích một dòng trong Python?
a)
//
b)
/* */
c)
#
d)
``
38.
Phát biểu SAI về biến trong Python là?
a)
Tên biến bắt đầu bằng chữ cái hoặc _
b)
Python phân biệt hoa thường
c)
Tên biến không bắt đầu bằng số
d)
Tên biến có thể chứa khoảng trắng
39.
Cách nối chuỗi a="Hello", b="World" là?
a)
a .. b
b)
a + b
c)
a & b
d)
concat(a,b)
40.
Truy xuất ký tự 'c' vị trí thứ 3 của mycode="abcdef"?
a)
mycode[3]
b)
mycode.get(2)
c)
mycode(2)
d)
mycode[2]
41.
Biến (variable) trong lập trình là gì?
a)
Một giá trị không bao giờ thay đổi
b)
Một vùng chứa được đặt tên dùng để lưu trữ dữ liệu
c)
Một hàm đặc biệt trong Python
d)
Một loại vòng lặp
42.
Kiểu dữ liệu của biến x khi x = 50 là gì?
a)
float
b)
string
c)
int
d)
bool
43.
Kết quả của đoạn mã carname = "Volvo"; print(type(carname)) là gì?
a)
<class 'string'>
b)
<class 'str'>
c)
<class 'Car'>
d)
<class 'Volvo'>
44.
Đoạn x, y, z = "Orange", "Banana", "Cherry"; print(x) in ra gì?
a)
("Orange", "Banana", "Cherry")
b)
Orange
c)
x
d)
Lỗi cú pháp (SyntaxError)
45.
Cho lệnh i, j = 10, "Cherry" – giá trị của i là gì?
a)
"Cherry"
b)
(10, "Cherry")
c)
10
d)
Lỗi vì kiểu khác nhau
46.
Kết quả a='Hello'; b='World'; print(a+' '+b) là gì?
a)
HelloWorld
b)
('Hello','World')
c)
Hello World
d)
Lỗi
47.
Cho a=5; b=10; a,b=b,a; print(a,b) — kết quả là gì?
a)
5 10
b)
10 5
c)
(10,5)
d)
Lỗi cú pháp
48.
Cách biểu diễn khoa học của 0.0004567 là?
a)
45670
b)
0.0004567
c)
45670
d)
0.0004567
49.
s = "123"; print(s.isnumeric()) — kết quả là gì?
a)
False – vì s là chuỗi
b)
True – vì tất cả ký tự là số
c)
123 – trả về giá trị số
d)
Lỗi – không có isnumeric()
50.
print(len("University")) cho kết quả là gì?
a)
9
b)
10
c)
11
d)
Lỗi (TypeError)
51.
Cho x = complex(3, 5); print(x.imag) in ra giá trị nào?
a)
3
b)
5
c)
3
d)
8
52.
print(bin(8)) cho kết quả là gì?
a)
1000
b)
0x8
c)
0o10
d)
0b1000
53.
int("99") thực hiện chức năng gì?
a)
Chuyển 99 thành chuỗi
b)
Trả về lỗi
c)
Chuyển chuỗi "99" thành số nguyên 99
d)
Kiểm tra xem "99" có phải là số nguyên
54.
Phương thức loại bỏ khoảng trắng đầu cuối chuỗi là?
a)
trim()
b)
strip()
c)
clean()
d)
remove_space()
55.
Chuyển chuỗi s thành chữ in hoa, dùng phương thức nào?
a)
s.toUpper()
b)
s.upper()
c)
s.capitalize()
d)
s.casefold()
56.
text = "Hello planet earth"; text.replace("planet", "world") — giá trị text là gì?
a)
"Hello world earth"
b)
"Hello world"
c)
"Hello planet earth"
d)
Lỗi
57.
Trong Python, nếu hàm không có return, trả về mặc định gì?
a)
0
b)
True
c)
None
d)
""
58.
Từ khóa nào dùng để bắt đầu định nghĩa hàm trong Python?
a)
function
b)
define
c)
fun
d)
def
59.
Đệ quy (Recursion) là gì?
a)
Hàm gọi hàm khác
b)
Hàm tự gọi lại chính nó
c)
Hàm chạy vòng lặp vô tận
d)
Hàm không trả về giá trị
60.
Hàm id() trong Python dùng để làm gì?
a)
Trả về kiểu dữ liệu của đối tượng
b)
Trả về định danh duy nhất (địa chỉ bộ nhớ) của đối tượng
c)
Trả về giá trị của đối tượng
d)
Chuyển đối tượng thành số nguyên
61.
Làm thế nào để in ra giá trị của π (pi) từ mô-đun math?
a)
import math; print(math.pi())
b)
import math; print(math.pi)
c)
print(pi)
d)
print(math.get_pi())
62.
Từ khóa nào dùng để nhập mô-đun trong Python?
a)
include
b)
using
c)
import
d)
load
63.
Một biến được định nghĩa bên trong một hàm được gọi là gì?
a)
Biến toàn cục
b)
Biến hằng
c)
Biến cục bộ
d)
Biến tĩnh
64.
Lệnh nào khai báo hàm ẩn danh (lambda) nhận x và trả về x²?
a)
lambda x: x*x
b)
def anonymous(x): return x*x
c)
lambda x -> x*x
d)
function x: x*x
65.
Kết quả đoạn mã:def print_info(name, age=25): print(f"Name: {name}, Age: {age}")print_info("John")
a)
Lỗi thiếu tham số age
b)
Name: John, Age:
c)
Name: John, Age: 25
d)
Name: name, Age: age
66.
def sayHello(): print("Hello World!"); result = sayHello() – Giá trị của result là gì?
a)
"Hello World!"
b)
True
c)
None
67.
Kết quả def f(x,y,z): return x+y+z; print(f(2,30,400)) là gì?
a)
230400
b)
(2,30,400)
c)
432
d)
Lỗi
68.
Từ khóa global bên trong hàm dùng để làm gì?
a)
Khai báo biến mới toàn cục
b)
Chỉ ra hàm sửa đổi biến toàn cục
c)
Nhập thư viện toàn cầu
d)
Làm cho hàm có thể gọi mọi nơi
69.
Khác biệt giữa “phương thức” và “hàm” là gì?
a)
Phương thức định nghĩa trong lớp, gọi qua đối tượng
b)
Hàm không nhận tham số, phương thức có thể
c)
Phương thức luôn trả về giá trị
d)
Không có khác biệt
70.
Trong OOP, một đối tượng (object) là gì?
a)
Một bản thiết kế
b)
Một thể hiện (instance) cụ thể của lớp
c)
Một tên gọi khác của biến
d)
Một tệp mã nguồn
71.
Phương thức đặc biệt __init__() có vai trò gì?
a)
Xóa đối tượng khỏi bộ nhớ
b)
Khởi tạo trạng thái thuộc tính của đối tượng mới
c)
Trả về biểu diễn chuỗi của đối tượng
d)
Định nghĩa cách so sánh hai đối tượng
72.
Hàm setattr(obj, 'name', 'John') tương đương với?
a)
getattr(obj, 'name')
b)
obj.name = 'John'
c)
obj.name == 'John'
d)
del obj.name
73.
Hàm getattr(obj, "name") dùng để làm gì?
a)
Gán giá trị mới cho thuộc tính
b)
Xóa thuộc tính
c)
Lấy giá trị của thuộc tính "name" từ đối tượng
d)
Kiểm tra xem obj có thuộc tính không
74.
Nạp chồng toán tử (Operator Overloading) là khả năng...?
a)
Tạo toán tử mới
b)
Định nghĩa lại hành vi toán tử có sẵn cho lớp
c)
Làm toán tử chạy nhanh hơn
d)
Chặn toán tử hoạt động
75.
Khi file Python được thực thi trực tiếp, biến __name__ có giá trị gì?
a)
Tên file
b)
None
c)
"main"
d)
"builtin"
76.
Phương thức __del__(self) được gọi khi nào?
a)
Khi đối tượng được tạo
b)
Khi đối tượng sắp bị hủy
c)
Khi gọi delete obj
d)
Khi chương trình kết thúc
77.
Hàm delattr(obj, "age") có chức năng gì?
a)
Lấy giá trị của age
b)
Gán None cho age
c)
Xóa hoàn toàn thuộc tính age khỏi obj
d)
Trả về True nếu có age
78.
Để kiểm tra xem car có thuộc tính color hay không, dùng hàm nào?
a)
getattr(car, "color")
b)
setattr(car, "color")
c)
isattr(car, "color")
d)
hasattr(car, "color")
79.
Đoạn mã:class Test: def __init__(self,a="Hello World"): self.a=a; def display(self): print(self.a)obj=Test(); obj.display() — in ra gì?
a)
Lỗi thiếu tham số
b)
self.a
c)
a
d)
Hello World
80.
Cho chương trình:class Change: def __init__(self,x,y,z): self.a=x+y+zx=Change(1,2,3); y=getattr(x,'a'); setattr(x,'a',y+1); print(x.a) — Kết quả là gì?
a)
6 - getattr chỉ đọc
b)
7 - setattr cập nhật giá trị thành 6+1
c)
Lỗi - không thể thay đổi thuộc tính
d)
None - setattr không trả về
81.
Khi thực thi đoạn:class Demo: def test(self): print(__name__); obj=Demo(); obj.test() (file chạy trực tiếp) — Kết quả là gì?
a)
Demo
b)
test
c)
main
d)
Lỗi (NameError)
82.
"Docstring" trong Python là gì?
a)
Là chú thích thường (#) không truy cập được
b)
Là chuỗi ký tự ở đầu hàm/lớp/mô-đun, truy cập qua __doc__
c)
Là biến đặc biệt tên documentation
d)
Là từ điển chứa thông tin
83.
hasattr(obj, "color") trả về False khi nào?
a)
Khi obj.color là None
b)
Khi obj không có thuộc tính "color"
c)
Khi obj.color là chuỗi rỗng
d)
Khi obj.color là 0
84.
Khi thực thi del my_object xảy ra điều gì?
a)
Đối tượng bị xóa ngay khỏi bộ nhớ
b)
Số tham chiếu giảm 1, bị xóa khi =0
c)
Gán None và xóa ngay
d)
Gây lỗi
85.
__del__(self) được gọi khi nào?
a)
Khi tạo đối tượng
b)
Khi sắp bị bộ dọn rác hủy
c)
Khi gọi obj.del()
d)
Khi chương trình kết thúc
86.
ls = [10,20,30,40,50,60]; print(ls[1:-2]) — kết quả là gì?
a)
[20,30,40,50]
b)
[20,30,40]
c)
[10,20,30,40]
d)
[20,30]
87.
colors=("Đỏ","Lục","Lam","Hồng","Vàng"); (x,*y,z)=colors; print(y) — kết quả là?
a)
("Lục","Lam","Hồng")
b)
Lục
c)
["Lục","Lam","Hồng"]
d)
Lỗi
88.
Để xóa phần tử khỏi set mà không gây lỗi nếu không tồn tại, dùng phương thức nào?
a)
remove()
b)
pop()
c)
discard()
d)
delete()
89.
Khi thêm cặp key-value vào dictionary với key đã tồn tại, điều gì xảy ra?
a)
Gây lỗi KeyError
b)
Giá trị mới ghi đè giá trị cũ
c)
Lưu cả hai giá trị
d)
Không thay đổi
90.
ls = [1,2,3,4,5,6,7]; print(ls[2:5]) — kết quả là gì?
a)
[2,3,4]
b)
[2,3,4,5]
c)
[3,4,5]
d)
[3,4,5,6]
91.
print(ls[-1]) với ls = [1,2,3,4,5,6,7] — kết quả là gì?
a)
1
b)
6
c)
7
d)
Lỗi
92.
ls=[1,2,3,4,5,6,7]; print(ls[1:6:2]) — kết quả là gì?
a)
[1,3,5]
b)
[2,3,4,5,6]
c)
[2,4]
d)
[2,4,6]
93.
ls=[3,5]; ls.append(5); print(ls) — kết quả là gì?
a)
[3,5]
b)
[3,5,5]
c)
[5,3,5]
d)
Lỗi
94.
print(1 in [1,2,3]) — kết quả là gì?
a)
1
b)
True
c)
Lỗi
95.
Khi nào nên dùng dictionary thay vì list?
a)
Khi cần sắp xếp dữ liệu
b)
Khi lưu cặp key-value để tra cứu nhanh
c)
Khi chỉ cần giá trị duy nhất
d)
Khi cùng kiểu dữ liệu
96.
print(1 not in [1,2,3]) — kết quả là gì?
a)
True
b)
False
c)
-1
d)
Lỗi
97.
ls=[1,2,3,4,5,6,7]; print(ls[-5:-2]) — kết quả là gì?
a)
[2,3,4]
b)
[3,4,5]
c)
[5,4,3]
d)
[]
98.
Phân tích cú pháp ls[-5:-2] nghĩa là gì?
a)
Lấy phần tử từ chỉ số -5 đến -2
b)
Lấy từ -2 đến -5
c)
Lấy 5 phần tử cuối và bỏ 2 đầu
d)
Lấy phần tử từ -5 đến trước -2
99.
Tại sao set([[1,2],[3,4]]) gây lỗi?
a)
Set chỉ có 1 phần tử
b)
Vì phần tử set phải immutable, list là mutable
c)
Cú pháp sai
d)
Set không chứa số nguyên
100.
Sự khác biệt giữa set.remove(x) và set.discard(x) là gì?
a)
remove nhanh hơn discard
b)
Nếu x không tồn tại, remove gây lỗi KeyError, discard thì không
c)
remove dùng cho số, discard dùng cho chuỗi
d)
discard trả về bản sao, remove thay đổi gốc
101.
Lệnh nào dùng để xóa một cặp khóa-giá trị khỏi dictionary student có khóa "name"?
a)
student.remove("name")
b)
student.discard("name")
c)
student.pop("name")
d)
Cả B và C đều gây lỗi nếu khóa không tồn tại
102.
Để đếm số lượng cặp khóa-giá trị trong dictionary my_dict, dùng hàm nào?
a)
count(my_dict)
b)
my_dict.size()
c)
len(my_dict)
d)
my_dict.count()
103.
Cách kiểm tra sự tồn tại của khóa "John" trong dictionary d là gì?
a)
d.has_key("John")
b)
d.exists("John")
c)
"John" in d
d)
d["John"] != None
104.
Điều gì xảy ra khi thêm một cặp khóa-giá trị vào dictionary với khóa đã tồn tại?
a)
Gây lỗi KeyError
b)
Giá trị mới ghi đè giá trị cũ
c)
Lưu cả hai giá trị
d)
Bỏ qua thao tác
105.
colors=("red","green","blue"); x,y,z=colors; print(y) — kết quả là gì?
a)
"red"
b)
"green"
c)
("red","green","blue")
d)
Lỗi
106.
Sau khi thêm một cặp khóa-giá trị mới vào dictionary, đối tượng .keys() thay đổi thế nào?
a)
Không thay đổi đến khi gọi lại
b)
Là view object tự động phản ánh thay đổi
c)
Gây lỗi vì cố định
d)
Trả về tuple các khóa ban đầu
107.
“Độ dài” (cardinality) của set (hàm len()) có nghĩa là gì?
a)
Tổng giá trị phần tử
b)
Số phần tử lớn nhất
c)
Số phần tử duy nhất
d)
Dung lượng bộ nhớ chiếm dụng
108.
my_set.pop() có hành vi như thế nào?
a)
Xóa và trả phần tử nhỏ nhất
b)
Xóa và trả phần tử lớn nhất
c)
Xóa và trả phần tử ngẫu nhiên
d)
Cần đối số chỉ định phần tử
109.
Để mở tệp văn bản để đọc & ghi (con trỏ ở đầu), dùng mode nào?
a)
w+
b)
r+
c)
a+
d)
rb+
110.
Sự khác biệt giữa file.read() và file.readlines() là gì?
a)
read() đọc toàn bộ file vào chuỗi, readlines() đọc thành danh sách dòng
b)
read() đọc 1 dòng, readlines() đọc tất cả
c)
read() cho tệp nhị phân, readlines() cho văn bản
d)
read() nhanh hơn
111.
Phương thức os.rename("old.txt","new.txt") dùng để làm gì?
a)
Sao chép "old.txt" thành "new.txt"
b)
Di chuyển "old.txt"
c)
Đổi tên "old.txt" thành "new.txt"
d)
Xóa rồi tạo lại file mới
112.
Để mở tệp để đọc & ghi, đồng thời xóa toàn bộ nội dung cũ nếu có, dùng mode nào?
a)
'r+'
b)
'w+'
c)
'a+'
d)
'w'
113.
Nếu muốn thêm dữ liệu vào cuối tệp mà không ghi đè, dùng mode nào?
a)
'w'
b)
'r'
c)
'a'
d)
'x'
114.
So sánh đúng về read(), readline(), readlines() là gì?
a)
read() đọc toàn bộ file thành chuỗi, readline() đọc 1 dòng, readlines() đọc tất cả dòng thành list
b)
read() và readlines() giống nhau
c)
readline() đọc thành tuple
d)
read() chỉ đọc ký tự đầu tiên
115.
Đọc toàn bộ nội dung tệp thành một chuỗi duy nhất, dùng phương thức nào?
a)
readlines()
b)
readline()
c)
read()
d)
Dùng for nối chuỗi
116.
Sau line = file.readline(), đọc dòng tiếp theo bằng cách nào?
a)
file.nextline()
b)
Gọi lại line = file.readline()
c)
file.read(1)
d)
Không thể đọc tiếp
117.
Chế độ mở tệp 'rb' dùng trong trường hợp nào?
a)
Đọc tệp văn bản
b)
Đọc tệp nhị phân như ảnh, âm thanh
c)
Ghi đè tệp nhị phân
d)
Đọc và ghi tệp văn bản
118.
Tại sao cần đóng tệp sau khi sử dụng (file.close() hoặc with open())?
a)
Đảm bảo dữ liệu ghi vào đĩa và giải phóng tài nguyên
b)
Để tự động xóa file
c)
Ngăn người khác truy cập
d)
Tăng tốc độ chạy
119.
os.rename("old.txt","new.txt") được dùng để làm gì?
a)
Sao chép "old.txt" thành "new.txt"
b)
Tạo liên kết shortcut
c)
Xóa "old.txt" rồi tạo mới
d)
Đổi tên tệp "old.txt" thành "new.txt"
120.
Để xóa tệp có tên data.log khỏi hệ thống, dùng lệnh nào?
a)
del "data.log"
b)
os.remove("data.log")
c)
file.delete("data.log")
d)
system.erase("data.log")
121.
Sự khác biệt chính giữa chế độ 'w' và 'a' khi mở tệp để ghi là gì?
a)
'w' ghi vào đầu tệp (xóa nội dung cũ), 'a' ghi vào cuối tệp (giữ nội dung cũ)
b)
'w' dùng cho văn bản, 'a' dùng cho số
c)
'w' tạo file nếu chưa có, 'a' báo lỗi nếu file chưa có
d)
Không có sự khác biệt