wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử giữa kì I

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng bối cảnh lịch sử hình thành tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Nhân dân thế giới có khát vọng được chung sống hòa bình

b)

Chủ nghĩa phát xít xuất hiện và cầm quyền ở nhiều nước

c)

Tỷ lệ của các nhóm cường minh về việc tổ chức thế giới

d)

Nhu cầu thành lập tổ chức quốc tế mới thay thế tổ chức cũ

2.

Tại hội nghị Tê-hê-ran (1943), các cường quốc Đồng minh khẳng định quyết tâm thành lập liên hợp quốc nhằm thay thế cho tổ chức nào?

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hội Quốc liên

c)

Liên minh vì tiến bộ

d)

Y tế thế giới

3.

Mục tiêu nào sau đây được tổ chức Liên Hợp Quốc coi trọng và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu còn lại?

a)

Duy trì nền hòa bình và an ninh thế giới

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

c)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội thế giới

d)

Trung tâm điều hòa hoạt động của các quốc gia

4.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng mục tiêu hoạt động của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên thế giới

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

c)

Hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội

d)

Trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế vì mục tiêu chung

5.

“[Năm 1960] Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa. Đó là một sự kiện chính trị quan trọng".

(Nguyễn Quốc Hùng, Nguyễn Hồng Quân, Liên hợp quốc và Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.46).

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân là một trong những văn kiện quan trọng của Liên hợp quốc nhằm

a)

Ngăn chặn nguy cơ chiến tranh thế giới mới

b)

Xóa bỏ hoàn toàn vũ khí hóa học và hạt nhân

c)

Duy trì nền hòa bình và an ninh thế giới

d)

Phát triển văn hóa, xã hội các nước thành viên

6.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên Hợp Quốc đều được quy định rõ trong văn kiện nào sau đây?

a)

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển

b)

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân

c)

Hiến chương Liên Hợp Quốc

d)

Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền

7.

Câu 7. “Tất cả các quốc gia thành viên Liên hợp quốc đều phải làm tròn những nghĩa vụ mà họ phải đảm nhận theo Hiến chương này để được đảm bảo hưởng toàn bộ các quyền và ưu đãi do tư cách thành viên mà có"

(Trích: Điều 2, Hiến chương Liên hợp quốc)

Đoạn tư liệu trên phản ánh nguyên tắc hoạt động nào của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

b)

Từ bỏ đe dọa bằng hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào

d)

Tôn trọng các nghĩa vụ quốc tế và luật pháp quốc tế

8.

Hiện nay, tổ chức nào sau đây được coi là tổ chức liên kết quốc tế lớn nhất hành tinh?

a)

Hội Quốc liên

b)

Liên Hợp Quốc

c)

Liên minh châu Âu

d)

Ngân hàng Thế giới

9.

Hội nghị I-an-ta diễn ra trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Phe Đồng minh bắt đầu chuyển sang phản công trên các mặt trận

b)

Phe phát xít đã xâm chiếm và thống trị hầu hết châu Âu và châu Á

c)

Phe Đồng minh giành được thắng lợi quan trọng trên các mặt trận

d)

Chiến tranh thế giới II bắt đầu lan sang châu Á – Thái Bình Dương

10.

Theo quy định của Hội nghị I-an-ta, vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của quốc gia nào sau đây?

a)

Liên Xô

b)

c)

Đức

d)

Nhật Bản

11.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là quyết định của hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Chia cắt bán đảo Triều Tiên thành hai miền

b)

Quyết định thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc

c)

Chia cắt Việt Nam và bán đảo Đông Dương

d)

Vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mĩ

12.

Nhận xét nào sau đây là đúng về vị thế của các cường quốc trong trật tự thế giới hai cực I-an-ta (1945 – 1991)?

a)

Liên Xô đã có lợi thế khi được phân chia các vùng thuộc địa

b)

Anh không còn giữ được vai trò trụ cột như giai đoạn trước

c)

Mĩ giữ vai trò quyết định chi phối mọi mối quan hệ quốc tế

d)

Nhật Bản vươn lên trở thành một cường quốc về chính trị

13.

Nội dung nào sau đây phản ánh KHÔNG đúng về các quyết định của các cường quốc tại hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Làm chậm quá trình các đế quốc trở lại xâm lược thuộc địa châu Á

b)

Thúc đẩy cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai nhanh chóng kết thúc

c)

Phản ánh sự cân bằng quyền lực giữa hai cường quốc Mĩ và Liên Xô

d)

Khởi đầu cho sự đối quan hệ giữa các cường quốc Đồng minh

14.

Một trong những tác động của Hội nghị I-an-ta (2-1945) là

a)

Thúc đẩy Chiến tranh lạnh kết thúc

b)

Thúc đẩy hòa bình nhân loại

c)

xác lập vai trò lãnh đạo của Mĩ

d)

Đưa đến cuộc chiến tranh thế giới mới

15.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) có tác động nào sau đây đối với quan hệ quốc tế?

a)

Trực tiếp làm bùng nổ cuộc Chiến tranh lạnh

b)

Giải quyết được mâu thuẫn giữa các nước lớn

c)

Dẫn tới sự xuất hiện của xu thế hòa hoãn

d)

Khởi đầu sự hình thành trật tự thế giới mới

16.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển

a)

Kinh tế

b)

Quân sự

c)

Thể thao

d)

Vũ khí hạt nhân

17.

Sự kiện lịch sử nào diễn ra sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập

b)

Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược

18.

Nhận xét nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về vị thế của Mĩ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Là nước có quy mô kinh tế lớn nhất thế giới

b)

Là nước có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa hùng mạnh nhất thế giới

d)

Vươn lên thành một cực trong trật tự thế giới đa cực

19.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, một trong những xu thế nổi bật của thế giới là gì?

a)

Hòa hoãn, ổn định, hợp tác và phát triển

b)

Hình thành trật tự thế giới mới đơn cực

c)

Ráo riết chuẩn bị chiến tranh toàn cầu

d)

hạn chế cạnh tranh quân sự giữa các nước

20.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi

chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi

b)

Cuộc chạy đua sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên toàn cầu

d)

Phong trào đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa

21.

“Không có một trung tâm quyền lực thống trị, thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra

thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu”. Đoạn thông tin trên phản ánh đặc điểm của

trật tự thế giới nào sau đây?

a)

Trật tự hai cực I-an-ta

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự đa cực

d)

Trật tự Vécxai – Oasinhtơn

22.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi

chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Sự hình thành và lớn mạnh của hệ thống xã hội chủ nghĩa

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học – công nghệ

c)

Cuộc chạy đua vũ khí hạt nhân giữa các cường quốc

d)

Cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa

23.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực?

a)

Lợi ích của dân tộc được đặt lên vị trí hàng đầu

b)

Sức mạnh của Mỹ tăng cường tuyệt đối

c)

Có sự cân bằng giữa hai hệ thống xã hội đối lập.

d)

Được thành lập ngay sau khi chiến tranh lạnh kết thúc.

24.

Các thành viên sáng lập ASEAN (1967) gồm những nước nào?

a)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Brunay

b)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Philippin

c)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Việt Nam

d)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Myanmar

25.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Campuchia

b)

Myanmar

c)

Brunay

d)

Malaysia

26.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh quốc tế nào?

a)

Liên Xô và Mỹ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

b)

Một số tổ chức hợp tác khu vực đã ra đời

c)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ

d)

Trật tự thế giới hai cực Ianta đã sụp đổ hoàn toàn

27.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời không chịu tác động bởi nhân tố nào

sau đây?

a)

Nhu cầu liên kết hợp tác khu vực

b)

Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật

c)

Xu thế toàn cầu hóa mạnh mẽ

d)

Cuộc chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô

28.

Tổ chức ASEAN được thành lập tại quốc gia nào?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Singapore

d)

Campuchia

29.

Nhận xét nào sau đây đúng về sự thành lập của ASEAN?

a)

Sự thành lập do tổ chức nhằm đối phó với những thách thức từ bên trong và bên ngoài

b)

Sự ra đời là kết quả tất yếu của sự phát triển vượt bậc về lực lượng sản xuất

c)

Những tác động từ bên ngoài là yếu tố quyết định, đánh dấu ra đời của tổ chức

d)

Những nước sáng lập tổ chức có trình độ phát triển đồng đều và thể chế chính trị giống nhau

30.

Mục tiêu ASEAN xác định nhằm thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực thông qua việc

a)

Tôn trọng công lý và luật pháp quốc tế

b)

Đề cao công tác nghiên cứu Đông Nam Á

c)

Giúp đỡ lẫn nhau về mặt kinh tế, văn hóa

d)

Mở rộng quan hệ với các cường quốc

31.

Nhận định nào phản ánh đúng về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Hợp tác có hiệu quả cao từ khi ra đời, tạo vị thế quan trọng trên trường quốc tế

b)

Được thành lập nhằm đối phó với thách thức về an ninh và kinh tế

c)

Làm thất bại mưu đồ của các cường quốc muốn gia tăng ảnh hưởng ở khu vực

d)

Chỉ chú trọng hợp tác kinh tế, xem nhẹ hợp tác chính trị – an ninh

32.

Ngay khi thành lập (1967), ASEAN đã thông qua văn kiện nào?

a)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á

b)

Hiến chương ASEAN

c)

đề ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN.

d)

Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

33.

Mục tiêu “xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á” được nêu năm 1997 trong văn kiện nào của ASEAN?

a)

Hiệp ước Bali

b)

Tuyên bố Băng Cốc

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

34.

Năm 1997, văn kiện nào của ASEAN đã được thông qua?

a)

Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

b)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á

c)

Tuyên bố Cuala Lăm-pua

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

35.

Văn kiện nào đặt cơ sở pháp lý để xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Bali I

b)

Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

36.

Nhân tố nào là thách thức của Cộng đồng ASEAN đối với bên ngoài?

a)

Sự chênh lệch về thu nhập giữa các quốc gia thành viên

b)

Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tại khu vực Á – Thái Bình Dương

c)

Sự khác biệt thể chế chính trị và tôn giáo giữa các nước trong Cộng đồng

d)

Sự tương đồng về cơ cấu xuất khẩu tạo sức cạnh tranh

37.

Theo cách mạng Việt Nam, việc phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (8-1945) đã tạo ra điều kiện khách quan nào?

a)

Mở ra thời kì trực tiếp vận động giải phóng dân tộc

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho khởi nghĩa từng phần

c)

Tạo cơ hội cho quân Đồng minh hỗ trợ nhân dân khởi nghĩa

d)

Tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho tổng khởi nghĩa

38.

Đâu không phải là điều kiện bùng nổ của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện

b)

Lực lượng cách mạng được rèn luyện qua thực tiễn

c)

Chế độ phong kiến Việt Nam đã bị sụp đổ hoàn toàn

d)

Cách mạng Trung Quốc và Đông Nam Á đang sẵn sàng hưởng ứng

39.

Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh thành lập Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc khi

a)

Đảng ta nhận được thông tin về việc phát xít Nhật sắp đầu hàng

b)

Chính phủ bù nhìn Trần Trọng Kim được củng cố vững chắc

c)

Phát xít Nhật tuyên bố đầu hàng Đồng minh không điều kiện

d)

Phát xít Đức chính thức đầu hàng Đồng minh không điều kiện

40.

Khẩu hiệu “ngàn năm có một” để nhấn mạnh thời cơ tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945 xuất hiện khi

a)

Chế độ quân chủ chuyên chế ở Việt Nam hoàn toàn sụp đổ

b)

Quân Đồng minh đã vào Đông Dương giải giáp quân Nhật

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc

d)

Nhật tuyên bố đầu hàng lực lượng Đồng minh vô điều kiện

41.

Đại hội Quốc dân Tân Trào tháng 8-1945 của Việt Nam có ý nghĩa nào?

a)

Thúc đẩy tiến trình đấu tranh giải phóng dân tộc

b)

Tập hợp Đảng viên trong quá trình đấu tranh

c)

Thúc đẩy quá trình thống nhất hai miền đất nước

d)

Chấm dứt tranh chấp giữa các đảng phái

42.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện khách quan làm bùng nổ cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Quân Đồng minh chuẩn bị tiến vào Đông Dương

b)

Quần chúng cách mạng sẵn sàng đứng lên khởi nghĩa

c)

Kẻ thù của cách mạng lâm vào khủng hoảng trầm trọng

d)

Phát xít Nhật tuyên bố đầu hàng vô điều kiện

43.

Đại hội Quốc dân họp tại Tân Trào (8-1945) đã cử ai làm Chủ tịch Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam?

a)

Trần Huy Liệu

b)

Phạm Văn Đồng

c)

Hồ Chí Minh

d)

Lê Hồng Phong

44.

Ngày 30-8-1945, sự kiện Bảo Đại tuyên bố thoái vị có ý nghĩa chủ yếu nào đối với cách mạng Việt Nam?

a)

Kháng chiến chống đế quốc Mĩ kết thúc thắng lợi

b)

Cách mạng tháng Tám thắng lợi về cơ bản

c)

Chế độ phong kiến Việt Nam hoàn toàn sụp đổ

d)

Kháng chiến chống thực dân Pháp kết thúc thắng lợi

45.

Sự kiện lịch sử nào đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

a)

Chế độ phong kiến Việt Nam hoàn toàn sụp đổ

b)

Đồng Nai Thượng và Hà Tiên giành chính quyền

c)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

d)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội thắng lợi

46.

Trong tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, nơi nào sau đây giành được chính quyền sớm?

a)

Hà Tiên

b)

Hải Dương

c)

Hà Nội

d)

Thừa Thiên Huế

47.

Trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, địa phương nào là nơi cuối cùng giành chính quyền trong cả nước?

a)

Hà Tiên

b)

Bắc Giang

c)

Sài Gòn

d)

Thái Nguyên

48.

Ngày 23-8-1945, địa phương nào sau đây ở Việt Nam đã giành được chính quyền?

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Sài Gòn

d)

Hà Tiên

49.

Chủ trương nào phản ánh đúng nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám 1945?

a)

Giành chính quyền ở các đô thị lớn rồi tỏa về các vùng nông thôn

b)

Kết hợp khởi nghĩa giành chính quyền ở cả nông thôn và thành thị

c)

Giành chính quyền ở vùng nông thôn để bao vây rồi tiến vào thành thị

d)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở trung ương rồi tiến về các địa phương

50.

Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đối tượng đấu tranh chủ yếu là giai cấp tư sản

b)

Nhiệm vụ chủ yếu là chống chủ nghĩa thực dân mới

c)

Nhiệm vụ chủ yếu là chống lại chế độ phong kiến

d)

Sử dụng bạo lực cách mạng của quần chúng

51.

Nội dung nào phản ánh đúng ý nghĩa ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945)?

a)

Mở đầu thời kì đổi mới toàn diện đi lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta

b)

Làm thất bại hoàn toàn âm mưu phá hoại cách mạng của đế quốc

c)

Mở đầu thời kì xây dựng và phát triển kinh tế hàng hóa ở nước ta

d)

Là nhân tố nền tảng và động lực bảo đảm vững chắc nền độc lập.

52.

Một trong những mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc trong việc đảm bảo quyền con người là

a)

tăng cường bình đẳng giới

b)

chống biến đổi khí hậu

c)

phòng chống các dịch bệnh

d)

cấm vũ khí hạt nhân.

53.

Sau Chiến tranh lạnh, các nước điều chỉnh quan hệ với nhau theo chiều hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác chủ yếu là do

a)

trật tự hai cực I-an-ta đã được xác lập

b)

nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế

c)

kinh tế Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng

d)

Mỹ và Liên Xô hạn chế chạy đua vũ

54.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các nước giải quyết bất đồng và mâu thuẫn bằng thương lượng hòa bình.

b)

Các nước xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài trên cơ sở hai bên cùng có lợi.

c)

Các nước liên minh với nhau hình thành các tổ chức quân sự lớn ở các châu lục.

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại đa phương hóa.

55.

1Nhận xét nào dưới đây là không đúng về cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Đây là cuộc cách mạng diễn ra với sự kết hợp lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang.

b)

Đây là cuộc cách mạng diễn ra nhanh, gọn, ít đổ máu, bằng phương pháp hòa bình.

c)

Đây là cuộc cách mạng diễn ra với sự kết hợp khởi nghĩa ở cả nông thôn và thành thị.

d)

Cuộc cách mạng thành công là kết quả của quá trình chuẩn bị chu đáo suốt 15 năm.

56.

Cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám ở Việt Nam chính thức bùng nổ khi cuộc chiến tranh thế giới thứ hai

a)

diễn ra ác liệt.

b)

đã kết thúc hoàn toàn.

c)

bắt đầu lan rộng sang châu Á.

d)

sắp kết thúc.

57.

Ngày 13/8/1945, khi nhận được tin Nhật Bản sắp đầu hàng Đồng minh, Trung ương Đảng

và Tổng bộ Việt Minh đã thành lập

a)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.

b)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng

c)

Ủy ban Quân sự cách mạng Bắc Kì.

d)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

58.

Nội dung nào sau đây không phải là đặc điểm của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Hình thức và phương pháp là kết hợp giữa đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang

b)

Lãnh đạo là giai cấp công nhân với đội tiên phong là Đảng Cộng sản Đông Dương.

c)

Lực lượng tham gia cách mạng gồm đông đảo quần chúng nhân dân yêu nước

d)

Nhiệm vụ chủ yếu là chống thực dân Pháp phản động và bọn tay sai của chúng

59.

Nhận xét nào sau đây về sự thành lập tổ chức Liên hợp quốc là không đúng?

a)

Phù hợp với khát vọng hòa bình chung của nhân dân thế giới.

b)

Quá trình hình thành trải qua nhiều hội nghị quốc tế khác nhau

c)

Các cường quốc Đồng minh giữ vai trò chủ đạo trong việc thành lập

d)

Quá trình thành lập lâu dài và chịu ảnh hưởng của chiến tranh lạnh.

60.

Mục tiêu nào sau đây được tổ chức Liên hợp quốc chú trọng và là cơ sở đề thực hiện các mục

tiêu còn lại?

a)

Duy trì nền hòa bình và an ninh thế giới

b)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội thế giới

c)

Trung tâm điều hòa hoạt động của các quốc gia

d)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc