WorksheetsBài tập tiếng Trung cơ bản
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
“你好” nghĩa là:
a)
Tạm biệt
b)
Cảm ơn
c)
Chào bạn
2.
“你好吗?” nghĩa là:
a)
A. Bạn khỏe không?
b)
B. Bạn tên gì?
c)
C. Tạm biệt
3.
“我很好” nghĩa là:
a)
Tôi rất khỏe
b)
Tôi tên là...
c)
Tôi cũng khỏe
4.
Khi người khác nói “你好!”, bạn trả lời thế nào?
a)
谢谢
b)
你好!
c)
再见
5.
Bài Test 2: Nói - Đáp lại lời chào Giáo viên nói 你好 !→ Học sinh đáp lại:
a)
你好!
b)
再见!
c)
谢谢!
d)
你们好!
6.
2. GV: 你好吗? → HS: ______
a)
我很好。
b)
我不喜欢。
c)
我去学校。
d)
我吃苹果。
7.
3. GV: 我很好。 → HS: ______
a)
我也很好。
b)
我不好。
c)
你是谁?
d)
我很累。
8.
Bài Test 3: Điền từ còn thiếu
1. 你____? (hỏi sức khỏe)
a)
好吗
b)
很高兴
c)
再见
d)
谢谢
9.
2. 我____好。 (rất khỏe)
a)
很
b)
不
c)
再
d)
没
10.
3. 我____很好。
a)
也
b)
和
c)
在
d)
去
11.
4. 你好 → tiếng Việt là gì?
a)
Chào bạn
b)
Tạm biệt
c)
Cảm ơn
d)
Xin lỗi
12.
Bài Test 4: Dịch nhanh Dịch sang tiếng Hoa: 1. Chào bạn → ______
a)
你好
b)
再见
c)
谢谢
d)
请问
13.
Bạn khỏe không? → ______
a)
你好吗
b)
你叫什么名字
c)
我很好
d)
谢谢
14.
3. Tôi rất khỏe → ______
a)
我很好
b)
我不好
c)
你很好
d)
他很好
15.
4. Tôi cũng rất khỏe → ______
a)
我也很好
b)
我不好
c)
你很好
d)
他很好
100 %
