WorksheetsUnit 1
Total questions: 149
Worksheet time: 2hrs 29mins
1
(a)
2
(a)
3
(a)
4
(a)
5
(a)
6
(a)
7
(a)
8
(a)
9
(a)
10
(a)
11
(a)
12
(a)
13
(a)
14
(a)
15
(a)
16
(a)
17
(a)
18
(a)
19
(a)
20
(a)
30
(a)
40
(a)
50
(a)
60
(a)
70
(a)
80
(a)
90
(a)
100 trăm
(a)
1,000 nghìn
(a)
1,000,000 triệu
(a)
1,000,000,000 tỷ
(a)
1st
(a)
2nd
(a)
3rd
(a)
4th
(a)
5th
(a)
6th
(a)
7th
(a)
8th
(a)
9th
(a)
10th
(a)
11th
(a)
12th
(a)
13th
(a)
14th
(a)
15th
(a)
16th
(a)
17th
(a)
18th
(a)
19th
(a)
20th
(a)
21st
(a)
22nd
(a)
23rd
(a)
24th
(a)
25th
(a)
26th
(a)
27th
(a)
28th
(a)
29th
(a)
30th
(a)
31st
(a)
Có
(a)
Thích
(a)
Tốt
(a)
Bố
(a)
Ngôi nhà
(a)
Cái nón
(a)
Lấy, nhận
(a)
Quản lý
(a)
Làm đầy, điền
(a)
Chất, tải
(a)
Đọc
(a)
Băng qua, dấu thập
(a)
Đã làm
(a)
mằn, nói dối
(a)
Chơi
(a)
Xem
(a)
Cho phép
(a)
Rời đi
(a)
Màu đen
(a)
Đến
(a)
Nghe
(a)
Khó
(a)
Thú vị
(a)
Du lịch
(a)
Đất nước
(a)
Nguy hiểm
(a)
Sinh đẹp
(a)
Ẩm ướt
(a)
To lớn
(a)
Chỉ trích
(a)
Nhà máy
(a)
Bệnh về mắt
(a)
Ăn
(a)
Tốt nghiêp
(a)
Anh trai
(a)
Váy
(a)
Hôm qua
(a)
Cảm thấy
(a)
Nhìn
(a)
Xuất hiện
(a)
Có vẻ
(a)
Bác sĩ
(a)
Hi vọng
(a)
Mưa
(a)
Cười
(a)
Nhờ
(a)
Tiếng anh
(a)
Tự coi
(a)
Nghệ sĩ
(a)
Mệt mỏi
(a)
Mỗi
(a)
Con cừu
(a)
Con thuyền
(a)
Bắn
(a)
Ở đây
(a)
trễ
(a)
Cái giường
(a)
Người lao động
(a)
Ở bẩn
(a)
Sàn nhà
(a)
Chuyến du lịch
(a)
Cậu bé
(a)
Biểu diễn
(a)
Tách, cốc
(a)
Xa
(a)
Ở đó
(a)
Đậu
(a)
Con ong
(a)
Phô mai
(a)
Tháng 7
(a)
Đi
(a)
Bay
(a)
Nghĩ
(a)
Nhìn thấy
(a)
Sở thú
(a)
Sẽ
(a)
Tivi
(a)
Mới
(a)
Hát
(a)
Ướt
(a)
Màu vàng
(a)
Bãi biển
(a)
Năm ngoái
(a)
Nói
(a)
Nhỏ bé
(a)
Đã đi
(a)
Thị trấn
(a)
