Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KN GQVĐ 456

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "quyết định quản trị" được hiểu là gì?

a)

Sự lựa chọn một phương án hành động để giải quyết vấn đề nhằm đạt mục tiêu

b)

Một quy tắc cứng nhắc mà tổ chức phải tuân theo

c)

Một tài liệu hướng dẫn công việc chi tiết trong doanh nghiệp

d)

Sự thực thi các mệnh lệnh của cấp trên mà không cần suy xét

2.

Vai trò của quyết định trong quản trị doanh nghiệp được thể hiện như thế nào?

a)

Là yếu tố trung tâm chi phối các chức năng quản trị khác

b)

Ít ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

c)

Chỉ quan trọng ở cấp lãnh đạo cao nhất, không quan trọng ở cấp thấp hơn

d)

Chỉ liên quan đến việc lập kế hoạch, không ảnh hưởng đến khâu kiểm tra

3.

Điều nào sau đây đúng về quyết định chiến lược so với quyết định tác nghiệp?

a)

Phạm vi ảnh hưởng rộng hơn và tầm nhìn dài hạn hơn

b)

Chi tiết và cụ thể hơn trong việc triển khai hằng ngày

c)

Thường do cấp quản lý thấp đưa ra

d)

Ít ảnh hưởng tới sự sống còn của doanh nghiệp

4.

Quyết định toàn cục khác với quyết định bộ phận ở điểm nào?

a)

Ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức, không chỉ giới hạn trong một đơn vị

b)

Thường do cấp cơ sở ban hành thay vì lãnh đạo cấp cao

c)

Không cần phù hợp với mục tiêu chung của doanh nghiệp

d)

Hoàn toàn giống nhau về phạm vi và mức độ ảnh hưởng

5.

Quyết định dài hạn thường có đặc điểm gì so với quyết định ngắn hạn?

a)

Hướng đến các mục tiêu chiến lược dài hạn của doanh nghiệp

b)

Chỉ tập trung giải quyết các vấn đề trước mắt, ngắn hạn

c)

Do cấp quản lý trung gian đưa ra thay vì cấp cao nhất

d)

Ít quan trọng hơn vì thời gian thực hiện kéo dài

6.

Quyết định theo chương trình có sẵn (có tính chương trình) thường là:

a)

Những quyết định lặp lại, có quy tắc hoặc quy trình ra quyết định rõ ràng

b)

Những quyết định mới, chưa có tiền lệ, phát sinh tình huống bất ngờ

c)

Các quyết định chỉ do lãnh đạo cấp cao đưa ra một lần duy nhất

d)

Các quyết định chiến lược dài hạn của doanh nghiệp

7.

Trong điều kiện không chắc chắn (bất định), việc ra quyết định có đặc điểm gì?

a)

Không thể xác định chính xác xác suất hoặc kết quả của các phương án

b)

Người ra quyết định biết rõ kết quả sẽ xảy ra của từng lựa chọn

c)

Chỉ tồn tại duy nhất một phương án hành động để lựa chọn

d)

Mức độ rủi ro bằng không vì thiếu thông tin hoàn toàn

8.

Tiêu chí nào sau đây dùng để đánh giá tính đúng đắn của một quyết định quản trị?

a)

Phù hợp với mục tiêu và chiến lược chung của tổ chức

b)

Phụ thuộc chủ yếu vào ý thích chủ quan của nhà quản trị

c)

Đảm bảo quyết định đó hoàn toàn không có rủi ro nào

d)

Chỉ cần làm hài lòng tất cả nhân viên trong doanh nghiệp

9.

Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định trong doanh nghiệp là gì?

a)

Xác định vấn đề hoặc nhu cầu cần ra quyết định

b)

Thu thập thông tin và chuẩn bị các căn cứ ra quyết định

c)

Đề ra các phương án quyết định khả dĩ

d)

Đánh giá hiệu quả sau khi thực hiện quyết định

10.

Bước "kiểm tra việc thực hiện và điều chỉnh quyết định" nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá kết quả thực tế so với mục tiêu và sửa đổi quyết định nếu cần thiết

b)

Truyền đạt quyết định tới các đối tượng liên quan trong doanh nghiệp

c)

Lựa chọn phương án tối ưu dựa trên phân tích thông tin hiện có

d)

Xác định vấn đề cần giải quyết trước khi ra quyết định

11.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là tác động đến quá trình ra quyết định quản trị?

a)

Thu nhập cá nhân của từng nhân viên trong doanh nghiệp

b)

Bối cảnh kinh tế, xã hội tại thời điểm ra quyết định

c)

Lượng thông tin mà nhà quản trị có thể tiếp cận

d)

Văn hóa và giá trị của tổ chức nơi ra quyết định

12.

Yếu tố "bối cảnh ra quyết định" có thể bao gồm ví dụ nào dưới đây?

a)

Tình hình thị trường và kinh tế bên ngoài doanh nghiệp khi quyết định được đưa ra

b)

Phong cách lãnh đạo và quan điểm cá nhân của người ra quyết định

c)

Văn hóa doanh nghiệp và niềm tin chung của tổ chức

d)

Nguồn thông tin và dữ liệu sẵn có phục vụ cho quyết định

13.

Một nhà quản trị luôn tham khảo ý kiến cấp dưới trước khi tự mình đưa ra quyết định. Điều này thể hiện ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)

Phong cách lãnh đạo và quan điểm của nhà quản trị

b)

Bối cảnh kinh doanh bên ngoài doanh nghiệp

c)

Văn hóa tổ chức nơi doanh nghiệp hoạt động

d)

Lượng thông tin đầy đủ mà nhà quản trị có

14.

Quá trình ra quyết định?

a)

Người phủ quyết có quyền bác bỏ hoặc thông qua đề nghị quyết định khi cần thiết

b)

Người đề nghị (tiến cử) có quyền phê duyệt quyết định chính thức

c)

Người thực thi quyết định thường đồng thời là người ký ban hành quyết định

d)

Người cung cấp đầu vào cũng chính là người đưa ra quyết định cuối cùng

15.

Quyết định nào sau đây thường được xếp vào loại quyết định chiến lược của doanh nghiệp?

a)

Quyết định đầu tư mở rộng hoạt động sang thị trường mới ở nước ngoài

b)

Quyết định mua sắm văn phòng phẩm hàng tháng cho một phòng ban

c)

Quyết định phân công lịch trực tuần tới cho nhân viên bộ phận lễ tân

d)

Quyết định điều chỉnh phân công công việc hàng ngày cho một nhóm nhỏ

16.

Phương pháp ra quyết định nào phù hợp khi cần quyết định rất nhanh và nhà quản trị có đầy đủ thông tin để tự quyết?

a)

Phương pháp độc đoán (nhà quản trị tự quyết định không cần ý kiến người khác)

b)

Phương pháp phát biểu cuối cùng (lắng nghe nhân viên rồi lãnh đạo quyết định cuối)

c)

Phương pháp nhóm tinh hoa (một nhóm nhỏ lãnh đạo cấp cao cùng quyết định)

d)

Phương pháp luật đa số (biểu quyết và lấy ý kiến theo đa số phiếu)

17.

Nhà quản trị cho phép nhân viên thảo luận và đề xuất ý kiến, nhưng cuối cùng tự mình đưa ra quyết định. Đây là phương pháp nào?

a)

Phương pháp phát biểu cuối cùng

b)

Phương pháp độc đoán

c)

Phương pháp luật đa số

d)

Phương pháp nhất trí

18.

Đây là phương pháp gì?

a)

Phương pháp nhóm tinh hoa

b)

Phương pháp cố vấn (tham khảo ý kiến cố vấn rồi quyết định)

c)

Phương pháp luật đa số

d)

Phương pháp nhất trí

19.

Nhà quản trị không họp toàn bộ nhân viên mà chỉ hỏi ý kiến một vài chuyên gia hoặc cố vấn rồi sau đó tự mình quyết định. Phương pháp này gọi là:

a)

Phương pháp cố vấn

b)

Phương pháp phát biểu cuối cùng

c)

Phương pháp độc đoán

d)

Phương pháp nhất trí

20.

Trong một nhóm, các thành viên bỏ phiếu và phương án nào được quá bán (trên 50% phiếu) sẽ được chọn. Đây là phương pháp ra quyết định nào?

a)

Phương pháp luật đa số

b)

Phương pháp nhất trí

c)

Phương pháp nhóm tinh hoa

d)

Phương pháp phát biểu cuối cùng

21.

Điểm khác biệt chính giữa phương pháp luật đa số và phương pháp nhất trí là gì?

a)

Luật đa số chỉ cần trên 50% đồng ý, còn nhất trí cần 100% đồng thuận

b)

Luật đa số tốn nhiều thời gian hơn để đạt quyết định so với phương pháp nhất trí

c)

Phương pháp nhất trí phù hợp với nhóm rất lớn, còn luật đa số cho nhóm nhỏ

d)

Cả hai phương pháp đều đòi hỏi sự đồng ý hoàn toàn của tất cả thành viên nhóm

22.

Nhược điểm lớn nhất của phương pháp ra quyết định độc đoán là gì?

a)

Thiếu đóng góp ý kiến từ người khác nên quyết định dễ mang tính chủ quan

b)

Mất rất nhiều thời gian do phải tham khảo ý kiến nhiều người

c)

Gây khó khăn khi thực hiện vì người dưới quyền không có chỉ đạo rõ ràng

d)

Đòi hỏi tất cả thành viên phải nhất trí cao với quyết định của lãnh đạo

23.

Thách thức lớn nhất khi sử dụng phương pháp ra quyết định nhất trí (đồng thuận tuyệt đối) là gì?

a)

Mất nhiều thời gian để mọi thành viên đều đồng ý hoàn toàn với quyết định

b)

Quyết định dễ bị chi phối bởi ý kiến chủ quan của một cá nhân lãnh đạo

c)

Không tạo được sự cam kết vì không phải ai cũng tham gia vào quá trình

d)

Dễ bỏ qua ý kiến của những chuyên gia do tập trung vào số đông không chuyên

24.

Phát biểu nào sau đây về phương pháp cây quyết định (decision tree) là đúng?

a)

Cây quyết định mô tả các lựa chọn và kết quả dưới dạng sơ đồ nhánh, giúp so sánh các phương án

b)

Cây quyết định chỉ áp dụng cho các quyết định trong điều kiện chắc chắn, ít rủi ro

c)

Cây quyết định bỏ qua không xét đến xác suất xảy ra của các kết quả

d)

Cây quyết định là một kỹ thuật ra quyết định theo nhóm, cần tất cả thành viên tham gia

25.

Khi thời gian, thông tin và nguồn lực bị hạn chế, nhà quản trị nên áp dụng cách tiếp cận nào?

a)

Tìm một giải pháp chấp nhận được thay vì cố tìm phương án tối ưu tuyệt đối

b)

Phân tích toàn bộ mọi phương án có thể một cách chi tiết trước khi quyết định

c)

Trì hoãn việc ra quyết định cho đến khi có đầy đủ thông tin và không còn rủi ro

d)

Bỏ qua các kinh nghiệm quá khứ và chỉ dựa vào dữ liệu hiện tại để quyết định

26.

ra quyết định Vroom - Yetton - Jago giúp nhà quản trị làm gì?

a)

Xác định mức độ tham gia của cấp dưới vào quá trình ra quyết định tùy theo tình huống cụ thể

b)

Lựa chọn phương án đầu tư tài chính tối ưu dựa trên mô hình toán

c)

Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên để khen thưởng hoặc kỷ luật

d)

Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) trước khi quyết định

27.

Mô hình AHP (Analytic Hierarchy Process) hỗ trợ hiệu quả nhất cho loại quyết định nào?

a)

Các quyết định có nhiều tiêu chí cần so sánh, giúp phân tích và lựa chọn phương án tối ưu

b)

Các quyết định đòi hỏi sự đồng thuận hoàn toàn của một nhóm lớn người tham gia

c)

Các quyết định mang tính trực giác, ra quyết định nhanh dựa trên cảm giác

d)

Các quyết định chỉ liên quan đến đánh giá hiệu suất tài chính ngắn hạn

28.

Khi đối mặt với môi trường biến động và nhiều yếu tố không chắc chắn, nhà quản trị nên làm gì?

a)

Xây dựng nhiều kịch bản khác nhau và đánh giá kết quả dự kiến của từng kịch bản

b)

Chỉ dựa vào một dự báo duy nhất và tin tưởng tuyệt đối vào dự báo đó

c)

Trì hoãn mọi quyết định quan trọng cho đến khi môi trường ổn định hoàn toàn

d)

Loại bỏ việc sử dụng dữ liệu và chỉ dựa vào trực giác cá nhân để ra quyết định

29.

Phương pháp nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm các phương pháp ra quyết định cơ bản đã học?

a)

Phương pháp Delphi

b)

Phương pháp nhóm tinh hoa

c)

Phương pháp độc đoán

d)

Phương pháp nhất trí

30.

Quyết định nào sau đây thường được xem là quyết định tác nghiệp trong doanh nghiệp?

a)

Quyết định đầu tư vào công nghệ mới cho toàn bộ tổ chức

b)

Quyết định thay đổi chiến lược marketing dài hạn

c)

Quyết định mở rộng quy mô sản xuất sang thị trường mới

d)

Quyết định điều chỉnh lịch làm việc hàng tuần cho nhân viên

31.

Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định trong một nhóm làm việc?

a)

Thời gian làm việc của nhóm trong một ngày

b)

Thái độ và sự tham gia của từng thành viên trong nhóm

c)

Chỉ số tài chính của doanh nghiệp tại thời điểm ra quyết định

d)

Quy mô của tổ chức và số lượng nhân viên

32.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá các lựa chọn trong quá trình ra quyết định?

a)

Chỉ dựa vào cảm tính và kinh nghiệm cá nhân của nhà quản trị

b)

Thực hiện các cuộc khảo sát ý kiến của nhân viên

c)

Phân tích SWOT để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

d)

Áp dụng phương pháp thống kê để dự đoán kết quả