Font size
Worksheets120-153 từ vựng japan
Total questions: 33
Worksheet time: 33mins
渇く(khát)
khát(nước)
(a)
嗅ぐ (khứu)
ngửi
(a)
叩く(khấu)
đánh, gõ, vỗ
(a)
殴る(ẩu)
đánh, đấm
(a)
蹴る(xúc)
đá
(a)
抱く(bão)
ôm, ẵm, bế
(a)
倒れる(đảo)
ngã, đổ
(a)
倒す(đảo)
làm đổ, hạ gục
(a)
起きる|起こる(khởi)
thức dậy, thức, xảy ra
(a)
起こす(khởi)
đánh thức, dựng lên, gây ra
(a)
尋ねる(tầm)
hỏi, xin, yêu cầu
(a)
呼ぶ(hô)
gọi
(a)
叫ぶ(khiếu)
kêu gào, la hét
(a)
黙る(mặc)
im lặng, làm thinh
(a)
飼う(tự)
nuôi
(a)
数える(số)
đếm
(a)
乾く(can)
khô
(a)
乾かす(can)
làm khô
(a)
畳む(điệp)
gấp, gập
(a)
誘う(dụ)
rủ, mời
(a)
奢る(xa)
khao, chiêu đãi
(a)
預かる(dự)
trông nom, chăm sóc
(a)
預ける(dự)
gửi tiền, giao phó
(a)
決まる(quyết)
được quyết định (thời gian, địa điểm)
(a)
決める(quyết)
quyết định
(a)
写る(tả)
được chiếu, được chụp
(a)
写す(tả)
chụp, sao chép
(a)
思い出す (tư xuất)
hồi tưởng, nhớ lại
(a)
教わる(giáo)
được dạy
(a)
申し込む (thân vào)
đăng kí
(a)
断る (đoạn/đoán)
từ chối, xin phép
(a)
見つかる (kiến)
được tìm thấy, bị bắt gặp
(a)
見つける (kiến)
tìm thấy, bắt gặp
(a)
