Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Định tính Định lượng

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong phương pháp làm bay hơi gián tiếp, người ta xác định điều gì?

a)

Khối lượng cặn còn lại sau bay hơi

b)

Nồng độ nguyên tử trong dung dịch

c)

Màu sắc của dung dịch

d)

Tốc độ bay hơi của dung môi

2.

Khi chuẩn độ HCl bằng NaOH, điểm tương đương được xác định bởi:

a)

Sự đổi màu của chỉ thị acid-base

b)

Sự tạo kết tủa

c)

Điện thế tăng mạnh đột ngột

d)

Màu sắc đậm dần theo thời gian

3.

Điểm kết thúc của chuẩn độ được xác định bằng cách:

a)

Dùng chỉ thị để nhận biết sự đổi màu

b)

Tính thể tích dung dịch mẫu

c)

So khối lượng chất sản phẩm

d)

Dùng pipet để lấy mẫu thử cấp

4.

Phương pháp chuẩn độ ngược được áp dụng khi:

a)

Chất cần định lượng không phản ứng trực tiếp với dung dịch chuẩn

b)

Thể tích mẫu quá lớn

c)

Thuốc thử không có màu

d)

Dung dịch mẫu quá loãng

5.

Trong máy AAS, nguồn nguyên tử hóa có thể là:

a)

Lò graphit hoặc ngọn lửa

b)

Tia laser

c)

Đèn neon

d)

Ánh sáng mặt trời

6.

Quy trình phân tích mẫu trong xác định As bằng AAS thường sử dụng acid nào?

a)

HNO₃ và HCl

b)

H₂SO₄ và H₃PO₄

c)

CH₃COOH

d)

HF

7.

Trong phép phân tích trọng lượng xác định lượng piperazin, công thức tính % hàm lượng là gì?

a)

(Khối lượng chất phân tích / Khối lượng mẫu ban đầu) × 100%

b)

(Thể tích mẫu × Khối lượng phân tử) / 100

c)

(Cường độ hấp thụ × Hệ số mol)

d)

(Số mol chất chuẩn / Thể tích mẫu)

8.

Hàm lượng P₂O₅ trong phân bón được xác định bằng phương pháp nào sau đây?

a)

UV-Vis so màu

b)

Chuẩn độ với EDTA

c)

Phản ứng tủa với AgNO₃

d)

Đo quang phổ điện tử

9.

Trong chuẩn độ acid-base, chỉ thị phenolphthalein đổi màu ở pH khoảng:

a)

A. 8,2 – 10,0

b)

B. 4,0 – 6,0

c)

C. 6,5 – 7,5

d)

D. 1,0 – 2,0

10.

Trong xác định độ tro bằng phương pháp trọng lượng, khối lượng tro là gì?

a)

Khối lượng còn lại sau khi đốt cháy mẫu

b)

Khối lượng dung dịch sau khi lọc

c)

Khối lượng chất tan trong nước

d)

Khối lượng bay hơi từ mẫu

11.

Trong sắc ký khí, sự phân tách các cấu tử dựa vào:

a)

Tương tác khác nhau giữa chất phân tích và pha tĩnh

b)

Tốc độ bơm mẫu

c)

Độ đậm đặc của màu sắc

d)

Chiều cao cột

12.

Detector trong sắc ký khí có thể là loại nào sau đây?

a)

FID (Detector ion hóa ngọn lửa)

b)

Detector màu

c)

Detector ánh sáng xanh

d)

Detector ion bạc

13.

Trong sắc ký lỏng HPLC, pha động thường có dạng gì?

a)

Dung môi lỏng

b)

Khí argon

c)

Dung dịch keo

d)

Bột rắn

14.

Để phân tích tỉm loại nặng bằng ICP/MS, điều kiện nào là bắt buộc?

a)

Mẫu phải ở dạng dung dịch lỏng

b)

Mẫu phải là chất rắn khô

c)

Mẫu có màu sắc rõ rệt

d)

Mẫu hòa tan trong acid

15.

Trong chuẩn độ complexon, chất tạo phức thường dùng là:

a)

EDTA

b)

HCl

c)

AgNO₃

d)

Zn(NO₃)₂

16.

Trong bước đọc giá trị phổ hấp thụ nguyên tử, đơn vị của độ hấp thụ là gì?

a)

Không có đơn vị

b)

mol/L

c)

g/cm³

d)

%

17.

Trong quá trình chuẩn độ, sai số chuẩn độ thường phát sinh do:

a)

Chênh lệch giữa điểm tương đương và điểm kết thúc

b)

Sai số khối lượng cân

c)

Thể tích dung dịch mẫu không đổi

d)

Dùng nhiệt kế hỏng

18.

Trong xác định lượng Ca²⁺ bằng EDTA, chỉ thị nào được sử dụng?

a)

Eriochrome Black T

b)

Phenolphthalein

c)

Methyl da cam

d)

Bromothymol blue

19.

Trong chuẩn độ thể tích, đơn vị thông thường của nồng độ dung dịch chuẩn là:

a)

mol/L hoặc N

b)

mg/kg

c)

mol/kg

d)

g/L

20.

Khi phân tích bằng AAS, nồng độ chất phân tích trong mẫu có liên hệ như thế nào với độ hấp thụ?

a)

Tỷ lệ thuận

b)

Tỷ lệ nghịch

c)

Độc lập

d)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ