wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn thi GHKI môn Sinh học lớp 11

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Điều gì sẽ xảy ra nếu sinh vật không thực hiện quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng?

a)

Sinh vật sinh trưởng, phát triển kém.

b)

Sinh vật không thể tồn tại và phát triển.

c)

Sinh vật sinh trưởng, phát triển tốt.

d)

Sinh vật không bị ảnh hưởng.

2.

Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới gồm bao nhiêu giai đoạn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Nguồn năng lượng khởi đầu cho sự sống của sinh giới là?

a)

Quang năng.

b)

Hóa năng.

c)

Thế năng.

d)

Động năng.

4.

Hợp chất hữu cơ chủ yếu mang năng lượng, cung cấp năng lượng cho sinh giới sử dụng trong các hoạt động sống là?

a)

ADP.

b)

NADPH.

c)

FADPH.

d)

ATP.

5.

Sinh vật nào sau đây có phương thức sống tự dưỡng?

a)

Thực vật.

b)

Động vật.

c)

Nấm.

d)

Côn trùng.

6.

Sinh vật nào sau đây có phương thức sống dị dưỡng?

a)

Thực vật.

b)

Vi khuẩn lam.

c)

Tảo xoắn.

d)

Động vật.

7.

Sinh vật nào sau đây vừa có khả năng tự dưỡng, vừa có khả năng sống dị dưỡng?

a)

Vi khuẩn lam.

b)

Trùng roi xanh.

c)

Cây lúa.

d)

Cỏ.

8.

Ở động vật, quá trình điều hòa các hoạt động trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng được thực hiện chủ yếu thông qua:

a)

Hệ thần kinh.

b)

Hormone.

c)

Hệ thần kinh và hormone.

d)

Hệ rễ.

9.

Ở động vật, chất nào sau đây là chất cần thiết cho cơ thể?

a)

Thức ăn, nước, CO₂.

b)

Nước, khoáng chất, CO₂.

c)

Nước, CO₂, O₂.

d)

Phân, nước tiểu, CO₂.

10.

Ở thực vật, chất nào sau đây là chất cần thiết cho cơ thể?

a)

Thức ăn, nước, CO₂.

b)

Nước, khoáng chất, CO₂, O₂.

c)

Nước, CO₂, O₂.

d)

Phân, nước tiểu, CO₂.

11.

Trong cây, thành phần chủ yếu trong dịch mạch gỗ là

a)

Nước.

b)

Ion khoáng.

c)

Chất hữu cơ.

d)

Nước và ion khoáng.

12.

Bộ phận hút nước chủ yếu của cây ở trên cạn là

a)

lá, thân, rễ.

b)

rễ.

c)

lá, thân.

d)

rễ, thân.

13.

Nơi nước và chất khoáng hòa tan phải đi vào trước khi đến mạch gỗ của rễ là

a)

tế bào lông hút.

b)

tế bào biểu bì.

c)

tế bào nội bì.

d)

tế bào vỏ.

14.

Nước xâm nhập vào tế bào lông hút theo cơ chế

a)

thẩm thấu.

b)

thẩm tách.

c)

chủ động.

d)

nhập bào.

15.

Cây trên cạn hấp thụ nước và ion khoáng của môi trường chủ yếu nhờ cấu trúc nào?

a)

tế bào ở đỉnh sinh trưởng của rễ.

b)

tế bào lông hút.

c)

tế bào biểu bì rễ.

d)

tế bào ở miền sinh trưởng của rễ.

16.

Thế nước thấp nhất trong mạch gỗ là ở

a)

Lông hút.

b)

Mạch gỗ ở rễ.

c)

Quản bào ở thân.

d)

Lá.

17.

Ở thực vật, dòng mạch rây vận chuyển chủ yếu các chất từ?

a)

lá → thân → củ, quả.

b)

rễ → thân → lá.

c)

củ, quả → thân → rễ.

d)

thân → rễ → lá.

18.

Rễ cây hấp thụ những chất nào?

a)

Nước cùng với các ion khoáng.

b)

Nước cùng các chất dinh dưỡng.

c)

O2 và các chất dinh dưỡng hòa tan.

d)

Nước cùng các chất hữu cơ.

19.

Phương vận chuyển ở thân của cây là?

a)

mạch gỗ → mạch rây.

b)

mạch rây → mạch gỗ.

c)

từ mạch rây sang mạch gỗ.

d)

từ mạch gỗ sang mạch rây.

20.

Vòng đai Caspari có vai trò

a)

điều chỉnh vận chuyển vào trung trụ.

b)

điều chỉnh sự đóng mở của khí khổng.

c)

điều chỉnh quá trình quang hợp của cây.

d)

điều chỉnh hoạt động hô hấp của rễ.

21.

Các ion khoáng đi vào cơ thể thực vật luôn phải đi qua màng sinh chất của

a)

tế bào nội bì.

b)

tế bào mạch rây.

c)

tế bào biểu bì lá.

d)

tế bào khí khổng.

22.

Chất hữu cơ được vận chuyển trong cây chủ yếu qua cơ quan nào?

a)

Quản bào và mạch gỗ.

b)

Quản bào và ống hình rây.

c)

Ống hình rây và tế bào kèm.

d)

Mạch gỗ và tế bào kèm.

23.

Động lực của dòng mạch rây là do

a)

Áp suất rễ.

b)

Lực hút do thoát hơi nước ở lá.

c)

Sự chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa cơ quan nguồn và cơ quan chứa.

d)

Lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau và với thành mạch gỗ.

24.

Mạch rây được cấu tạo từ những thành phần nào sau đây?

a)

Mạch gỗ và tế bào kèm.

b)

Ống rây và mạch gỗ.

c)

Các quản bào và ống rây.

d)

Ống rây và tế bào kèm.

25.

Loại tế bào nào sau đây làm nhiệm vụ dẫn nước và muối khoáng từ rễ lên lá?

a)

Ống rây và mạch gỗ.

b)

Mạch gỗ và tế bào kèm.

c)

Quản bào và ống rây.

d)

Mạch gỗ và quản bào.

26.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch gỗ là

a)

các hợp chất hữu cơ tổng hợp ở rễ.

b)

nước và các ion khoáng.

c)

nước.

d)

các ion khoáng.

27.

Dịch mạch rây chủ yếu là thành phần nào sau đây?

a)

Các chất hữu cơ tổng hợp ở rễ.

b)

Các ion khoáng hấp thu ở rễ.

c)

Saccarôzơ, axit amin, vitamin.

d)

Ứ giọt và rỉ nhựa.

28.

Lực hút của lá được tạo thành do

a)

quang hợp.

b)

thoát hơi nước.

c)

hô hấp.

d)

tổng hợp chất hữu cơ.

29.

Ở cây xanh, thoát hơi nước chủ yếu diễn ra ở bộ phận nào sau đây?

a)

Cành.

b)

Lá.

c)

Thân.

d)

Rễ.

30.

Ở cây xanh, lượng nước thoát ra không khí chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm (%) so với lượng nước hút vào?

a)

98%.

b)

9,8%.

c)

0,98%.

d)

96%.

31.

Ở cây xanh, lượng nước được sử dụng để tạo môi trường cho các hoạt động sống chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm (%) so với lượng nước hút vào?

a)

96%.

b)

98%.

c)

0,2 %.

d)

2%.

32.

Tác nhân chủ yếu điều tiết độ mở của khí khổng là

a)

nhiệt độ môi trường.

b)

cường độ ánh sáng.

c)

lượng nước của tế bào khí khổng.

d)

lượng ion khoáng trong môi trường đất.

33.

Ở các lá già của cây, quá trình thoát hơi nước chủ yếu diễn ra qua

a)

khí khổng của lá.

b)

lớp cutin.

c)

tế bào gần lá.

d)

tế bào mô giậu.

34.

Động lực của dòng mạch gỗ là do

a)

Áp suất rễ.

b)

Lực hút do thoát hơi nước ở lá.

c)

Sự chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa cơ quan nguồn và cơ quan chứa.

d)

Lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau và với thành mạch gỗ.

35.

Loại tế bào thực hiện chức năng thoát hơi nước ở thực vật là

a)

tế bào mô giậu.

b)

tế bào mô mềm.

c)

tế bào khí khổng.

d)

tế bào lông hút.

36.

Sự thoát hơi nước có ý nghĩa gì đối với cây?

a)

Làm cho không khí ấm và dịu mát nhờ lá thoáng những ngày nắng nóng.

b)

Làm cho cây đỡ mát không bị chết vào mùa hè.

c)

Tạo động lực để vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên lá.

d)

Tạo động lực để vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên lá và tạo môi trường nước và muối khoáng từ rễ lên lá.

37.

Con đường thoát hơi nước qua bề mặt lá (qua cutin) có đặc điểm là

a)

vận tốc nhỏ, được điều chỉnh bằng việc đóng, mở khí khổng.

b)

vận tốc lớn, không được điều chỉnh bằng việc đóng, mở khí khổng.

c)

vận tốc nhỏ, không được điều chỉnh.

d)

vận tốc lớn, được điều chỉnh bằng việc đóng, mở khí khổng.

38.

Con đường thoát hơi nước qua khí khổng có đặc điểm là

a)

Vận tốc lớn, không được điều chỉnh bằng việc đóng, mở khí khổng.

b)

Vận tốc lớn, được điều chỉnh bằng việc đóng, mở khí khổng.

c)

Vận tốc nhỏ, được điều chỉnh bằng việc đóng, mở khí khổng.

d)

Vận tốc nhỏ, không được điều chỉnh.

39.

Khi tế bào khí khổng no nước thì

a)

thành dày càng ra làm cho thành mỏng co lại, khí khổng mở ra.

b)

thành mỏng căng ra, thành dày co lại làm cho khí khổng mở ra.

c)

thành dày càng ra làm cho thành mỏng căng theo, khí khổng mở ra.

d)

thành mỏng căng ra làm cho thành dày căng theo, khí khổng mở ra.

40.

Ở cây trưởng thành thoát hơi nước chủ yếu qua

a)

Cả hai con đường qua khí khổng và cutin.

b)

Lớp cutin.

c)

Khí khổng.

d)

Biểu bì thân và rễ.

41.

Ở cây lúa, nước chủ yếu được thoát qua cơ quan nào sau đây?

a)

Lá.

b)

Thân.

c)

Cành.

d)

Rễ.

42.

Cây nào sau đây làm cho đất giàu nitrogen?

a)

Lúa.

b)

Đậu tương.

c)

Củ cải.

d)

Ngô.

43.

Vai trò chủ yếu của nguyên tố đại lượng là

a)

hoạt hóa enzyme.

b)

cấu tạo enzyme.

c)

cấu trúc tế bào và cơ thể.

d)

cấu tạo coenzyme.

44.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng?

a)

Chlorine

b)

Nitrogen

c)

Ni

d)

Fe

45.

Trong cơ thể thực vật, nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu nào sau đây là thành phần của protein?

a)

Đồng

b)

Nitrogen

c)

Potassium

d)

Zinc

46.

Ở thực vật, nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu nào sau đây là nguyên tố đa lượng?

a)

Iron

b)

Manganese

c)

Sulfur

d)

Bor

47.

Ở trong cây, nguyên tố nào sau đây là nguyên tố vi lượng?

a)

Carbon

b)

Potassium

c)

Phospho

d)

Molipden

48.

Nguyên tố nào sau đây có vai trò là thành phần của protein, nucleic acid, ATP, diệp lục và điều tiết các quá trình trao đổi chất trong cơ thể thực vật?

a)

Kali

b)

Phospho

c)

Calcium

d)

Nitrogen

49.

Khi lá cây chuyển sang màu vàng, có thể do cây thiếu nguyên tố nào sau đây?

a)

Mg

b)

Cu

c)

Mn

d)

Ni

50.

Nguyên tố magie là thành phần cấu tạo chủ yếu của gì?

a)

Axit nucleic

b)

Màng của lục lạp

c)

Diệp lục

d)

Protein

51.

Rễ cây có thể hấp thụ nitrogen ở dạng nào sau đây?

a)

N2N_2

b)

NO3NO_3^-

c)

NH4+NH_4^+

d)

N2ON_2O

52.

Cây xanh hấp thụ calcium ở dạng nào sau đây?

a)

CaSO4CaSO_4

b)

Ca(OH)2Ca(OH)_2

c)

Ca2+Ca^{2+}

d)

Ca

53.

Thực vật hấp thụ được nitrogen dạng nào?

a)

NH3NH_3

b)

NO3NO_3^-

c)

Ca2+Ca^{2+}

d)

NH4+NH_4^+

54.

Vi khuẩn phân nitrate hoá tham gia vào quá trình chuyển hoá nào sau đây?

a)

NH4+NH_4^+ thành NO3NO_3^-

b)

N2N_2 thành NH3NH_3

c)

NO3NO_3^- thành N2N_2

d)

NH3NH_3 thành NH4+NH_4^+

55.

Cây xanh hấp thụ calcium ở dạng nào sau đây?

a)

CaSO4CaSO_4

b)

Ca(OH)2Ca(OH)_2

c)

Ca2+Ca^{2+}

d)

Ca

56.

Quá trình khử nitrate là quá trình chuyển hoá như thế nào?

a)

NO3NO_3^- thành NH4+NH_4^+

b)

NO3NO_3^- thành NO2NO_2^-

c)

NH4+NH_4^+ thành NO2NO_2^-

d)

NO2NO_2^- thành NO3NO_3^-

57.

Phospho được cây hấp thụ dưới dạng nào?

a)

Hợp chất chứa phospho

b)

PO43PO_4^{3-} , H2PO4H_2PO_4^-

c)

Phốt phát vô cơ

d)

H3PO4H_3PO_4

58.

Cây cần dạng nitrogen nào để hình thành amide?

a)

NO3NO_3^-

b)

NH4+NH_4^+

c)

NO2NO_2^-

d)

N2N_2

59.

Vi khuẩn phân nitrate hoá có thể thực hiện giai đoạn nào sau đây?

a)

Chuyển NH4+NH_4^+ thành NO3NO_3^-

b)

Chuyển NO3NO_3^- thành N2N_2

c)

Chuyển N2N_2 thành NH3NH_3

d)

Chuyển chất hữu cơ thành các chất vô cơ

60.

Vai trò của các nguyên tố đại lượng đối với thực vật là gì?

a)

Tham gia vào các phản ứng sinh hoá trong tế bào

b)

Tác động đến tính chất hệ keo trong chất nguyên sinh của tế bào

c)

Cấu trúc nên các hợp chất hữu cơ trong tế bào

d)

Tham gia vào quá trình hút nước, muối khoáng và thoát hơi nước ở lá

61.

Nhóm vi khuẩn làm nghèo nitrogen của đất trồng là nhóm nào?

a)

Vi khuẩn cố định nitrogen

b)

Vi khuẩn phân nitrate hoá

62.

Quá trình khử nitrate diễn ra theo sơ đồ nào dưới đây?

a)

NO2NO3NH4+NO_2^- \rightarrow NO_3^- \rightarrow NH_4^+

b)

NO3NO2NH3NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow NH_3

c)

NO3NO2NH4+NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow NH_4^+

d)

NO3NO2NH2NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow NH_2

63.

Nhóm vi khuẩn nào sau đây có enzyme nitrogenase?

a)

Vi khuẩn phân nitrate hóa

b)

Vi khuẩn cố định nitơ

c)

Vi khuẩn amôn hóa

d)

Vi khuẩn nitrate hóa

64.

Vi khuẩn Rhizobium có khả năng cố định đạm vì chúng có enzyme nào?

a)

amylase

b)

nuclease

c)

carboxylase

d)

nitrogenase

65.

Loại vi khuẩn nào sau đây chuyển đạm nitrate thành N2N_2 ?

a)

Vi khuẩn nitrate hóa

b)

Vi khuẩn amôn hóa

c)

Vi khuẩn phân nitrate hóa

d)

Vi khuẩn cố định nitơ

66.

Đối với cây trồng, nguyên tố nitơ có chức năng chủ yếu là gì?

a)

Duy trì cân bằng ion, là nhân tố phụ tham gia tổng hợp diệp lục

b)

Thành phần của protein và acid nucleic

c)

Thành phần của các xitocrom, là nhân tố phụ của enzyme

d)

Tham gia quá trình quang hợp, là thành phần của xitocrom

67.

Vai trò của nitơ đối với thực vật là gì?

a)

Thành phần của thành tế bào, màng tế bào, hoạt hóa enzyme

b)

Thành phần của acid nucleic, ATP, phospholipid, coenzyme; cần cho nảy chồi, đậu quả, phát triển rễ

c)

Thành phần của protein và acid nucleic

d)

Duy trì cân bằng nước và ion ở tế bào, hoạt hóa enzyme, mở khí khổng

68.

Quá trình thoát hơi nước ở lá không có vai trò nào sau đây?

a)

Vận chuyển nước và ion khoáng

b)

Cung cấp CO2CO_2 cho quá trình quang hợp

c)

Hạ nhiệt độ của lá

d)

Cung cấp năng lượng cho lá

69.

Nồng độ Ca2+Ca^{2+} trong một tế bào là 0,3% và nồng độ Ca2+Ca^{2+} trong dịch mô xung quanh tế bào này là 0,2%. Tế bào hấp thu Ca2+Ca^{2+} bằng cách nào?

a)

Thẩm thấu

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Khuếch tán

d)

Vận chuyển thụ động

70.

Nồng độ NH4+NH_4^+ trong cây là 0,2%, trong đất là 0,05%. Cây sẽ nhận NH4+NH_4^+ bằng cách nào?

a)

Hấp thụ thụ động

b)

Thẩm thấu

c)

Hấp thụ chủ động

d)

Khuếch tán

71.

Khi nói về trao đổi nước ở thực vật, phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Áp suất rễ gây ra hiện tượng tưới giọt ở lá cây

b)

Dịch mạch gỗ được chuyển theo chiều từ lá xuống rễ

c)

Chất hữu cơ được dự trữ trong củ chủ yếu được tổng hợp ở lá

d)

Sự thoát hơi nước ở lá là động lực kéo dòng mạch gỗ

72.

Quá trình thoát hơi nước của lá không có vai trò nào sau đây?

a)

Vận chuyển nước và ion khoáng

b)

Cung cấp CO2CO_2 cho quá trình quang hợp

c)

Hạ nhiệt độ của lá

d)

Cung cấp năng lượng cho lá

73.

Khi nói về thoát hơi nước ở lá cây, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Thoát hơi nước làm tăng nhiệt độ của lá, giúp cây ấm lên trong những ngày giá rét

b)

Thoát hơi nước ngăn cản quá trình hút nước và hút khoáng của cây

c)

Thoát hơi nước làm mở khí khổng, CO2CO_2 khuếch tán vào lá cung cấp cho quá trình quang hợp

d)

Thoát hơi nước tạo động lực phía dưới để vận chuyển các chất hữu cơ trong cây

74.

Cân bằng nước ở thực vật là gì?

a)

Tương quan giữa lượng nước thoát ra so với lượng nước quang hợp

b)

Tương quan giữa lượng nước tưới vào cho đất so với lượng nước thoát ra của cây

c)

Tương quan giữa lượng nước làm sản phẩm của quang hợp so với hô hấp

d)

Tương quan giữa lượng nước cây hấp thụ vào so với lượng nước thoát ra của cây

75.

Khi nói về trao đổi nước của cây, phát biểu nào sau đây chính xác?

a)

Trên cùng một lá, nước chủ yếu được thoát qua mặt trên của lá

b)

Ở lá trưởng thành, lượng nước thoát ra qua lỗ khí thường lớn hơn nước thoát ra qua cutin

76.

Ý nào dưới đây không đúng với vai trò thoát hơi nước ở lá?

a)

Tạo động lực phía trên để kéo nước, ion khoáng và các chất tan từ rễ lên đến lá.

b)

Làm mở khí khổng cho CO2 khuếch tán vào lá để cung cấp cho quá trình quang hợp.

c)

Làm hạ nhiệt độ của lá cây vào những ngày nắng nóng.

d)

Làm cho khí khổng mở và khí O2 sẽ thoát ra không khí.

77.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về ý nghĩa của sự thoát hơi nước qua lá?

a)

Làm cho không khí ấm và dịu mát nhờ hơi nước từ lá trong những ngày nắng nóng.

b)

Làm cho cây dịu mát không bị đốt cháy dưới ánh mặt trời.

c)

Tạo ra sức hút để vận chuyển nước từ rễ lên lá.

d)

Tạo ra sức hút để vận chuyển muối khoáng từ rễ lên lá.

78.

Lực đóng vai trò chính trong quá trình vận chuyển nước và thân là

a)

Lực hút của lá do quá trình thoát hơi nước.

b)

Lực bám giữa các phân tử nước với thành mạch dẫn.

c)

Lực đẩy của rễ (áp suất rễ).

d)

Lực liên kết giữa các phân tử nước.

79.

Hiện tượng thiếu nguyên tố khoáng thường biểu hiện rõ nhất ở cơ quan nào sau đây của cây?

a)

Sự thay đổi kích thước của cây.

b)

Sự thay đổi số lượng lá trên cây.

c)

Sự thay đổi số lượng quả trên cây.

d)

Sự thay đổi màu sắc lá trên cây.

80.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của môi trường khoáng thiết yếu?

a)

Nguyên tố mà thiếu nó cây không hoàn thành được chu trình sống.

b)

Không thể thay thế được bởi bất kì nguyên tố nào khác.

c)

Không thể cung cấp từ phân bón mà do cây tự tạo thành.

d)

Thuộc về thành phần quan trọng của các phân tử cấu tạo nên cơ thể.

81.

Khi làm thí nghiệm trồng cây trong dung dịch dinh dưỡng thiếu một nguyên tố khoáng thì triệu chứng thiếu hụt nguyên tố khoáng thường xuất hiện trước ở

a)

Lá già vì khuếch tán yếu.

b)

Lá non vì lá già cung cấp.

c)

Lá già vì nguyên tố khoáng di động.

d)

Lá non vì nguyên tố khoáng di động.

82.

Để góp phần cải tạo đất, người ta sử dụng phân bón vi sinh chứa các vi sinh vật có khả năng

a)

Cố định nitrogen từ không khí thành dạng đạm.

b)

Cố định cacbon từ không khí thành chất hữu cơ.

c)

Cố định cacbon trong đất thành các dạng đạm.

d)

Cố định nitrogen từ không khí thành chất hữu cơ.

83.

Cây thiếu các nguyên tố khoáng thường được biểu hiện ra thành

a)

Những dấu hiệu màu sắc đặc trưng ở thân và sự biến dạng của lá.

b)

Những dấu hiệu màu sắc đặc trưng ở rễ và sự biến dạng của thân.

c)

Những dấu hiệu màu sắc đặc trưng ở lá và sự biến dạng của lá.

d)

Những dấu hiệu màu sắc đặc trưng ở hoa và sự biến dạng của cành hoa.

84.

Hoạt động của loại vi khuẩn nào sau đây không có lợi cho cây?

a)

Vi khuẩn phản nitrate hóa.

b)

Vi khuẩn nitrate hóa.

c)

Vi khuẩn cố định đạm.

d)

Vi khuẩn amon hóa.

85.

Nhận định nào sau đây sai khi nói về khả năng hấp thụ nitrogen của thực vật?

a)

Cây có thể hấp thu nitrogen trong không khí chuyển dưới dạng NO và NO2.

b)

Thực vật không có khả năng hấp thụ nitrogen phân tử.

c)

Cây không thể trực tiếp hấp thụ được nitrogen hữu cơ trong xác sinh vật.

d)

Cây có thể hấp thụ nitơ phân tử khi chuyển về dạng NH3.

86.

Khi trồng cây người ta thường xuyên xới đất ở gốc cây cho tới xốp chủ yếu

a)

Tạo điều kiện cho sinh vật đất hoạt động.

b)

Giúp nước thoát dễ dàng hơn tránh ngập úng.

c)

Tạo độ thoáng giúp rễ cây hô hấp tốt.

d)

Giảm sự xói mòn và rửa trôi đất.

87.

Một số loài thực vật ở cạn khi bón phân quá mức cây sẽ bị héo và chết chủ yếu là do

a)

Cây thừa chất dinh dưỡng nên phát triển quá mức rồi chết

b)

Phân bón nồng độ cao sẽ ức chế các phản ứng sinh trưởng gây độc cho rễ

c)

Cây không hấp thu được nước do thế nước trong đất quá thấp

d)

Phân bón bám xung quanh làm cây không hấp thu được nước

88.

Trong các biện pháp giúp cho quá trình chuyển hoá các muối khoáng ở trong đất từ dạng không tan thành dạng hoà tan dễ hấp thụ đối với cây, biện pháp nào sau đây sai?

a)

Cày ải, sục bùn

b)

Bón vôi cho đất kiềm

c)

Bón phân hữu cơ

d)

Bón phân vi sinh

89.

Khi bón phân quá mức thì biện pháp hiệu quả làm cây không bị héo và chết là

a)

Tăng độ ẩm không khí

b)

Tưới nước rửa phân bón, giảm ion khoáng

c)

Phủ lớp sáp lên bề mặt lá cây

d)

Đặt cây vào bóng râm

90.

Nguyên nhân chính làm cho các thực vật không ưa mặn không có khả năng sinh trưởng trên đất có nồng độ muối cao là

a)

Các ion khoáng là độc hại đối với cây

b)

Thế nước của đất là quá thấp

c)

Hàm lượng oxi trong đất là quá thấp

d)

Muối ngăn cản phát triển hệ rễ

91.

Tế bào rễ của loài cây nào sau đây có áp suất thẩm thấu cao nhất?

a)

Cây ưa ẩm

b)

Cây thuỷ sinh

c)

Cây chịu mặn

d)

Cây chịu được đất chua

92.

Trong phương trình tổng quát của quang hợp, (1) và (2) là những chất nào trong phản ứng: 6(1) + 12H2O (ánh sáng, lục lạp, diệp lục) → (2) + 6O2 + 6H2O?

a)

(1) CO2; (2) C6H12O6

b)

(1) C6H12O6; (2) CO2

c)

(1) O2; (2) C6H12O6

d)

(1) O2; (2) CO2

93.

Chức năng của lá là

a)

Đất qua tế bào lông hút của rễ

b)

Không khí qua khí khổng của lá

c)

Nước qua tế bào lông hút của rễ

d)

Tổng hợp chất hữu cơ của cây

94.

Quá trình quang hợp không có vai trò nào sau đây?

a)

Cung cấp thức ăn cho sinh vật

b)

Chuyển hoá quang năng thành hoá năng

c)

Phân giải các chất hữu cơ thành năng lượng

d)

Điều hoà không khí

95.

Hệ sắc tố quang hợp bao gồm hai nhóm chính là

a)

Chlorophyll a và chlorophyll b

b)

Chlorophyll a và carotenoid

c)

Chlorophyll b và carotenoid

d)

Chlorophyll và carotenoid

96.

Bộ phận thực hiện quang hợp là

a)

Ti thể

b)

Lá cây

c)

Lục lạp

d)

Ribosome

97.

Quang hợp diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào của cây?

a)

Rễ

b)

Lá cây

c)

Lục lạp

d)

Ribosome

98.

Hệ sắc tố quang hợp phân bố ở

a)

Chất nền (stroma)

b)

Màng thylakoid

c)

Xoang thylakoid

d)

Ti thể

99.

Sắc tố nào sau đây tham gia trực tiếp vào chuyển hoá quang năng thành hoá năng trong sản phẩm quang hợp ở cây xanh?

a)

Chlorophyll a

b)

Chlorophyll b

c)

Chlorophyll a và b

d)

Chlorophyll a, b và carotenoid

100.

Dinh dưỡng khoáng quyết định bao nhiêu phần trăm năng suất cây trồng?

a)

5–10%

b)

85–90%

c)

90–95%

d)

Trên 20%

101.

Vai trò nào dưới đây không phải của quang hợp?

a)

Tích luỹ năng lượng

b)

Tạo chất hữu cơ

c)

Cân bằng nhiệt độ của môi trường

d)

Điều hoà không khí

102.

Pha sáng là gì?

a)

Là pha cố định CO2

b)

Là pha chuyển hoá năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học

c)

Là pha chuyển hoá năng lượng hoá học thành năng lượng ánh sáng

d)

Là pha không tạo ATP

103.

Pha sáng diễn ra ở đâu?

a)

stroma (chất nền lục lạp)

b)

tế bào chất

c)

thylakoid (màng tilacoid)

d)

nhân tế bào

104.

Chất nhận CO2 đầu tiên ở nhóm thực vật C3 là gì?

a)

ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP)

b)

3-phosphoglyceric acid (3-PGA)

c)

glyceraldehyde-3-phosphate (G3P)

d)

phosphoenol pyruvate (PEP)

105.

Sản phẩm của pha sáng gồm những gì?

a)

ADP, NADPH, O2

b)

ATP, NADPH, O2

c)

carbohydrate, CO2

d)

ATP, NADPH

106.

Nhóm thực vật C3 bao gồm các loài cây nào?

a)

xương rồng, thanh long, dứa

b)

mía, ngô, rau dền

c)

lúa, khoai, sắn, các loại rau đậu

d)

xương rồng, mía, cam

107.

Nhóm thực vật C4 bao gồm các loài cây nào?

a)

xương rồng, thanh long, dứa

b)

mía, ngô, rau dền

c)

cam, bưởi, nhãn

d)

xương rồng, mía, cam

108.

Sản phẩm nào của pha sáng không đi vào pha tối?

a)

ATP

b)

NADPH

c)

ATP và NADPH

d)

O2

109.

Nhóm thực vật C3 được phân bố như thế nào trên Trái Đất?

a)

phân bố khắp nơi, rộng rãi ở vùng ôn đới và á nhiệt đới

b)

sống ở vùng sa mạc

c)

sống ở vùng nhiệt đới

d)

chỉ sống ở vùng ôn đới và á nhiệt đới

110.

Nhóm thực vật C4 bao gồm các loài cây nào?

a)

xương rồng, thanh long, dứa

b)

mía, ngô, rau dền

c)

lúa, khoai, sắn

d)

xương rồng, mía, cam

111.

Nhóm thực vật C4 được phân bố chủ yếu ở vùng nào?

a)

vùng ôn đới

b)

vùng ôn đới và á nhiệt đới

c)

vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

d)

vùng sa mạc

112.

Trong chu trình Calvin, sản phẩm trực tiếp để tổng hợp thành glucose là gì?

a)

CO2

b)

H2O

c)

3-PGA

d)

G3P

113.

Ở cây, chất hữu cơ C6H12O6 được tạo ra ở giai đoạn nào của quang hợp?

a)

pha tối

b)

pha sáng

c)

chu trình Calvin

d)

quang phân li nước

114.

Quang hợp xảy ra chủ yếu ở miền ánh sáng nào?

a)

cam, tím

b)

xanh tím, cam

c)

đỏ, lục

d)

xanh tím, đỏ

115.

Nhiệt độ ảnh hưởng đến cường độ quang hợp thông qua yếu tố nào?

a)

ảnh hưởng đến các phản ứng enzyme trong pha sáng và pha tối

b)

ảnh hưởng đến độ đọng mờ của khí khiến cây khó nhận CO2

c)

ảnh hưởng đến cấu tạo của bộ máy quang hợp

d)

ảnh hưởng đến cường độ ánh sáng và thành phần quang phổ

116.

Điểm bù ánh sáng là cường độ ánh sáng ở đó cường độ quang hợp như thế nào so với cường độ hô hấp?

a)

lớn hơn cường độ hô hấp

b)

cân bằng với cường độ hô hấp

c)

nhỏ hơn cường độ hô hấp

d)

lớn gấp 2 lần cường độ hô hấp

117.

Nếu cùng cường độ chiếu sáng, ánh sáng đơn sắc màu đỏ có hiệu quả quang hợp như thế nào so với ánh sáng đơn sắc màu xanh tím?

a)

kém hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh tím

b)

bằng ánh sáng đơn sắc màu xanh tím

c)

lớn hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh tím

d)

nhỏ hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh lam

118.

Điểm bão hòa ánh sáng là cường độ ánh sáng tối đa để cường độ quang hợp đạt mức nào?

a)

cực đại

b)

cực tiểu

c)

mức trung bình

d)

trên mức trung bình

119.

Điểm bão hòa CO2 của cây trồng dao động khoảng bao nhiêu?

a)

0,01% – 0,2%

b)

0,02% – 0,1%

c)

0,04% – 0,2%

d)

0,06% – 0,1%

120.

Điểm bù CO2 là nồng độ CO2 tối thiểu ở đó cường độ quang hợp và cường độ hô hấp có quan hệ như thế nào?

a)

cường độ quang hợp và hô hấp bằng nhau ở mức tối đa

b)

cường độ quang hợp thấp hơn cường độ hô hấp

c)

cường độ quang hợp lớn hơn cường độ hô hấp

d)

cường độ quang hợp và hô hấp bằng nhau

121.

Quang hợp quyết định khoảng bao nhiêu phần trăm năng suất cây trồng?

a)

90 – 95%

b)

80 – 85%

c)

60 – 65%

d)

70 – 75%

122.

Quá trình quang hợp của thực vật C3, C4, CAM giống nhau ở điểm nào?

a)

chất nhận CO2 đầu tiên là RuBP

b)

sản phẩm đầu tiên là 3-PGA

c)

đều có chu trình Calvin

d)

diễn ra trên cùng một loại tế bào

123.

Trong điều kiện khí hậu khô nóng, cây nào sau đây có hô hấp sáng?

a)

cây thuộc nhóm C3

b)

cây thuộc nhóm C4

c)

cây thuộc nhóm C3 và C4

d)

cây thuộc nhóm thực vật CAM

124.

Nhiệt độ cực tiểu làm ngưng quang hợp ở thực vật vùng ôn đới là giá trị nào?

a)

dưới 15-15^\circ C

b)

dưới 10-10^\circ C

c)

dưới 5-5^\circ C

d)

dưới 00^\circ C

125.

Đất là một nguồn cung cấp CO2. Hàm lượng CO2 trong đất chủ yếu được hình thành do quá trình nào?

a)

CO2 trong không khí khuếch tán vào

b)

các phản ứng cháy trên mặt đất

c)

hoạt động hô hấp của các vi sinh vật

d)

hoạt động của vi sinh vật và hô hấp rễ theo mạch rây

126.

Bước sóng ánh sáng nào có hiệu quả quang hợp tốt đối với tổng hợp amino acid và protein?

a)

đỏ, lục

b)

xanh tím, cam

c)

vàng, cam

d)

xanh tím

127.

Ánh sáng nào không có hiệu quả tốt đối với tổng hợp carbohydrate?

a)

đỏ

b)

vàng

c)

xanh lam

d)

xanh tím

128.

Đối với thực vật vùng ôn đới, nhiệt độ tối ưu để quang hợp khoảng bao nhiêu?

a)

5577^\circ C

b)

15152727^\circ C

c)

25253030^\circ C

d)

881515^\circ C

129.

Các phân tử sắc tố hấp thụ photon ánh sáng rồi truyền năng lượng cộng hưởng cho nhau. Sơ đồ truyền đúng là gì?

a)

Carotenoid → Chlorophyll b → Chlorophyll a → trung tâm phản ứng

b)

Carotenoid → Chlorophyll a → Chlorophyll b → trung tâm phản ứng

c)

Chlorophyll b → Carotenoid → Chlorophyll a → trung tâm phản ứng

d)

Chlorophyll a → Chlorophyll b → Carotenoid → Carotenoid → trung tâm phản ứng

130.

Các thylakoid không chứa thành phần nào sau đây?

a)

các sắc tố

b)

các trung tâm phản ứng

c)

các chất truyền electron

d)

enzyme carboxygen hóa

131.

Phân tử oxygen (O2) được giải phóng trong quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

H2O (quang phân li H2O ở pha sáng)

b)

H2O (quang phân li H2O ở pha tối)

c)

CO2 (cố định CO2 ở pha tối)

d)

Khử 3-PGA ở chu trình Calvin

132.

Phân tử oxygen (O2) nằm trong chất hữu cơ C6H12O6C_6H_{12}O_6 tạo ra bởi quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

H2O (quang phân li H2O ở pha sáng)

b)

CO2 (cố định CO2 ở pha tối)

c)

CO2 (quang phân li CO2 ở pha sáng)

d)

G3P ở chu trình Calvin

133.

Diễn biến nào dưới đây không có trong pha sáng của quá trình quang hợp?

a)

tạo ATP, NADPH và giải phóng O2

b)

quá trình cố định CO2

c)

quang phân li nước

d)

sự biến đổi trạng thái kích thích của diệp lục

134.

Năng suất quang hợp tăng dần ở các nhóm thực vật được sắp xếp theo thứ tự đúng là gì?

a)

CAM → C3 → C4

b)

C3 → C4 → CAM

c)

C4 → C3 → CAM

d)

C4 → CAM → C3

135.

Ở điều kiện cường độ ánh sáng thấp, tăng nồng độ CO2 có tác dụng gì đối với quang hợp?

a)

thuận lợi, làm tăng cường độ quang hợp

b)

không ảnh hưởng đến quang hợp

c)

làm giảm cường độ quang hợp

d)

chỉ tác dụng với cây C4, không tác dụng với cây C3

136.

Khi nói về ảnh hưởng của các nhân tố ngoại cảnh đến quang hợp, phát biểu nào sau đây là không đúng?

a)

Nồng độ CO2 tăng dẫn đến điểm bão hoà thấp thì cường độ quang hợp tăng dần.

b)

Từ điểm bão hoà CO2 trở đi, nồng độ CO2 tăng thì cường độ quang hợp giảm dần.

c)

Cường độ ánh sáng tăng dẫn đến điểm bão hoà thì cường độ quang hợp tăng dần.

d)

Khi nhiệt độ tăng đến nhiệt độ tối ưu thì cường độ quang hợp tăng rất nhanh, thường đạt cực đại ở 35 – 45°C rồi sau đó giảm mạnh.

137.

Lá cây có màu xanh lục vì

a)

Chlorophyll a hấp thụ ánh sáng màu xanh lục.

b)

Chlorophyll b hấp thụ ánh sáng màu xanh lục.

c)

Nhóm sắc tố phụ (carotenoid) hấp thụ ánh sáng màu xanh lục.

d)

Các tia sáng màu xanh lục không được diệp lục hấp thụ.

138.

Trật tự các giai đoạn trong chu trình Calvin là

a)

Khử 3-PGA thành G3P → Cố định CO2 → Tái sinh RuBP (ribulose 1,5-biphosphate).

b)

Cố định CO2 → Tái sinh RuBP (ribulose 1,5-biphosphate) → Khử 3-PGA thành G3P.

c)

Khử 3-PGA thành G3P → Tái sinh RuBP (ribulose 1,5-biphosphate) → Cố định CO2.

d)

Cố định CO2 → Khử 3-PGA thành G3P → Tái sinh RuBP (ribulose 1,5-biphosphate).

139.

Sản phẩm nào từ chu trình Calvin chuyển hoá thành carbohydrate, protein, lipid?

a)

Ribulose 1,5-biphosphate (RuBP).

b)

3-phosphoglyceric acid (3-PGA).

c)

Glyceraldehyde 3-phosphate (G3P).

d)

Phosphoenol pyruvate (PEP).

140.

Ở hiện tượng hô hấp sáng hay không có hiện tượng này?

a)

Chỉ ở nhóm thực vật C3.

b)

Chỉ ở nhóm thực vật C4.

c)

Chỉ ở nhóm thực vật CAM.

d)

Có ở cả 3 nhóm thực vật C3, C4 và CAM.

141.

Do nguyên nhân nào nhóm thực vật CAM phải cố định CO2 vào ban đêm?

a)

Vì ban đêm khí trời mát mẻ, nhiệt độ thấp thuận lợi cho hoạt động của nhóm thực vật này.

b)

Vì mọi thực vật đều thực hiện pha tối vào ban đêm.

c)

Vì ban đêm dễ di chuyển nước trong cây do cung cấp đủ nước.

d)

Vì ban đêm, khi không khí mờ mờ, ban ngày khí khổng đóng để tiết kiệm nước.

142.

Ở thực vật CAM, khí khổng đóng mở như thế nào?

a)

Đóng vào ban ngày và mở vào ban đêm.

b)

Chỉ mở ra khi hoàng hôn.

c)

Chỉ đóng vào giữa trưa.

d)

Đóng vào ban đêm và mở vào ban ngày.

143.

Con đường quang hợp ở thực vật C4 là đặc điểm thích nghi của chúng khi điều kiện nào sau đây?

a)

Ánh sáng mạnh, nồng độ CO2 thấp.

b)

Ánh sáng mạnh, nồng độ CO2 thấp.

c)

Ánh sáng yếu, nồng độ CO2 thấp.

d)

Ánh sáng yếu, nồng độ CO2 cao.

144.

Sự cố định CO2 của thực vật C4 và CAM khác nhau ở điểm nào sau đây?

a)

Chất nhận CO2.

b)

Sản phẩm cố định CO2 đầu tiên.

c)

Số phân tử ATP, NADPH cần để tổng hợp 1 phân tử glucose.

d)

Thời gian và không gian xảy ra quá trình cố định CO2.

145.

Ở tế bào mô giậu của thực vật C4, loại enzyme nào tham gia hoạt động để đồng hoá CO2?

a)

PEP carboxylase.

b)

RuBP carboxylase.

c)

RuBP oxydase.

d)

PEP carboxylase và RuBP carboxylase.

146.

Nhóm thực vật nào sau đây có con đường đồng hoá CO2 được chia làm 2 giai đoạn?

a)

Thực vật C3.

b)

Thực vật C3 và C4.

c)

Thực vật C4.

d)

Thực vật C4 và CAM.

147.

Nhóm thực vật nào sau đây có đặc điểm: cấu trúc 2 loại lục lạp ở tế bào mô giậu và tế bào mô xốp có cấu trúc khác nhau?

a)

Thực vật C3.

b)

Thực vật C3 và C4.

c)

Thực vật C4.

d)

Thực vật C4 và CAM.

148.

Cây xanh sinh trưởng và phát triển bình thường ở nồng độ CO2 nào sau đây?

a)

0,01%.

b)

0,02%.

c)

0,03%.

d)

0,5%.

149.

Khi nói về điểm bão hoà của CO2 trong quang hợp có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Các loài thực vật khác nhau thường có điểm bão hoà CO2 khác nhau. II. Ở cùng một loài cây, cường độ ánh sáng thay đổi thì điểm bão hoà CO2 cũng bị thay đổi. III. Ở cùng một loài cây, nhiệt độ môi trường thay đổi thì điểm bão hoà CO2 cũng bị thay đổi. IV. Điểm bão hoà CO2 gắn trị mà tại đó cường độ quang hợp bằng cường độ hô hấp.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

150.

Khi nhiệt độ tăng quá ngưỡng cực thuận thì cường độ quang hợp giảm dần và ngừng hẳn. Nguyên nhân chính là vì

a)

Tế bào bị mất nước dẫn tới ngừng quang hợp.

b)

Nhiệt độ cao làm hoạt động hô hấp diễn ra quá mạnh tiêu hao toàn bộ sản phẩm của quang hợp.

c)

Khi độ chênh lệch nồng độ CO2 dịch chuyển theo chiều nghịch và cân bằng với hô hấp.

d)

Hoạt tính enzyme giảm dần rồi mất hẳn do cấu hình không gian của enzyme bị phá vỡ.