wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Microsoft Excel

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Chương trình Microsoft Excel thuộc phần mềm nào sau đây?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm văn phòng

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Phần mềm hệ thống

2.

Ô trên trang bảng tính được xác định bởi gì?

a)

Chỉ số cột

b)

Chỉ số dòng

c)

Giao điểm của cột và dòng

d)

Tên sheet

3.

Thanh công thức (Formula Bar) dùng để làm gì?

a)

Hiển thị tọa độ ô và nội dung dữ liệu

b)

Chèn hình ảnh

c)

Thiết lập in ấn

d)

Sắp xếp dữ liệu

4.

Thẻ Home trong Excel chứa các lệnh nào?

a)

Chèn công thức

b)

Copy, Paste, định dạng font

c)

Vẽ biểu đồ

d)

Lọc dữ liệu

5.

Ô chứa dữ liệu số sẽ được canh lề như thế nào?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Giữa

d)

Phía dưới

6.

Ký tự bắt đầu cho công thức trong Excel là gì?

a)

/

b)

=

c)

-

d)

*

7.

Địa chỉ tương đối trong công thức Excel sẽ thay đổi khi nào?

a)

Sao chép công thức

b)

Xóa dữ liệu

c)

In ấn

d)

Lưu file

8.

Lỗi #DIV/0! trong công thức xảy ra vì lý do gì?

a)

Chia cho 0

b)

Ký tự không hợp lệ

c)

Không có dữ liệu

d)

Định dạng sai

9.

Hàm SUM() dùng để làm gì?

a)

Tính trung bình

b)

Tìm giá trị lớn nhất

c)

Tính tổng

d)

Đếm số ô

10.

Lỗi #VALUE! xảy ra khi nào?

a)

Dữ liệu không đúng kiểu

b)

Chia cho 0

c)

Không có dữ liệu

d)

Ký tự không nhận diện

11.

Thanh trạng thái ở dưới đáy cửa sổ Excel hiển thị gì khi sẵn sàng làm việc?

a)

Enter

b)

Ready

c)

Pointer

d)

Edit

12.

Thẻ Insert dùng để chèn gì vào bảng tính?

a)

Công thức

b)

Bảng biểu, sơ đồ, đồ thị

c)

Định dạng font

d)

Lọc dữ liệu

13.

Khi tạo bảng tính mới, chọn gì trong Available Templates?

a)

Blank workbook

b)

New Sheet

c)

Save As

d)

Insert

14.

Kiểu dữ liệu Date trong Excel mặc định có dạng nào?

a)

dd/mm/yyyy

b)

mm/dd/yyyy

c)

yyyy/mm/dd

d)

dd-mm-yyyy

15.

Thứ tự ưu tiên tính toán trong công thức Excel là gì?

a)

Nhân chia trước cộng trừ sau

b)

Logic trước số học sau

c)

Cộng trừ trước nhân chia sau

d)

Phép so sánh trước

16.

Dữ liệu kiểu văn bản được canh lề như thế nào?

a)

Bên phải

b)

Bên trái

c)

Giữa

d)

Phía dưới

17.

Khi sao chép công thức, địa chỉ tuyệt đối được biểu thị bằng gì?

a)

Không dấu $

b)

$ trước và sau

c)

Chỉ trước cột

d)

Chỉ sau dòng

18.

Hàm MOD(27,7) trả về kết quả gì?

a)

3

b)

6

c)

27

d)

0

19.

Hàm INT(23.46) trả về gì?

a)

23

b)

24

c)

23.46

d)

0

20.

Hàm AVERAGE(B1:B5) với giá trị 4,6,10,6,4 trả về gì?

a)

6

b)

26

c)

5

d)

10

21.

Hàm COUNT(4,5,2,7,8,9,'a') trả về bao nhiêu?

a)

5

b)

6

c)

45

d)

9

22.

Để khởi động Excel 2010 qua hộp thoại Run, gõ gì?

a)

Word

b)

Excel

c)

PowerPoint

d)

Access

23.

Để tạo địa chỉ tuyệt đối, nhấn phím nào?

a)

F2

b)

F4

c)

F1

d)

F5

24.

Để sao chép ô A1 sang B1, dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C, Ctrl + V

b)

Ctrl + X, Ctrl + V

c)

Shift + C

d)

Alt + V

25.

Để co dãn cột tự động, thực hiện gì?

a)

Nhấp đúp cạnh tiêu đề cột

b)

Kéo cạnh cột

c)

Chọn Format > Width

d)

Nhấn Enter

26.

Hàm =SUM(A1:A5) với A1=1, A2=2, A3=3, A4=4, A5=5 trả về gì?

a)

15

b)

3

c)

5

d)

1

27.

Hàm =SUM(A1:A4) với A1=1, A2=2, A3=3, A4=4, A5=5 trả về gì?

a)

15

b)

14

c)

12

d)

10

28.

Hàm =ROUND(23.46,0) trả về gì?

a)

23

b)

24

c)

23.4

d)

23.46

29.

Hàm =COUNT("A", "5", "B", "0") trả về bao nhiêu?

a)

2

b)

4

c)

1

d)

0

30.

Với dữ liệu A1=10, B1=20, công thức =(A1+B1)*2/3 trả về gì?

a)

20

b)

10

c)

30

d)

15

31.

Trong Excel có mấy loại toán tử?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

32.

Về giao diện và khởi động Excel 2010, nhận định nào sau đây sai?

a)

Khi khởi động Excel 2010, số lượng trang bảng tính (sheet) mặc định là 3.

b)

Thanh công thức (Formula Bar) hiển thị cả tọa độ ô hiện hành và nội dung dữ liệu hoặc công thức.

c)

Thẻ Home chỉ chứa các lệnh chèn biểu đồ và lọc dữ liệu.

d)

Ô hiện hành được bao quanh bởi đường viền đậm màu đen.

33.

Về nhập và chỉnh sửa dữ liệu, nhận định nào sai?

a)

Công thức trong Excel luôn bắt đầu bằng dấu = và kết thúc bằng Enter.

b)

Để sao chép công thức với địa chỉ tương đối, sử dụng Ctrl + C và Ctrl + V.

c)

Địa chỉ tuyệt đối được tạo bằng cách nhấn F5 sau khi chọn ô trong công thức.

d)

Lỗi #REF! xảy ra khi tham chiếu đến ô không tồn tại do xóa vùng.

34.

Về hàm toán học và thống kê cơ bản, nhận định nào sai?

a)

Hàm SUM() tính tổng các ô số, bỏ qua văn bản và ô rỗng.

b)

Hàm AVERAGE() tính trung bình nhân, bao gồm cả ô rỗng như 0.

c)

Hàm MAX() và MIN() tìm giá trị lớn nhất/nhỏ nhất trong vùng.

d)

Hàm COUNT() chỉ đếm ô chứa số, không đếm văn bản.

35.

Hàm ROUND trong Excel thuộc nhóm hàm nào?

a)

Hàm văn bản

b)

Hàm toán học và lượng góc

c)

Hàm logic

d)

Hàm tra cứu

36.

Cú pháp cơ bản của hàm ROUND là gì?

a)

ROUND(number, num_digits)

b)

ROUNDUP(number, num_digits)

c)

ROUNDDOWN(number, num_digits)

d)

MROUND(number, multiple)

37.

Nếu num_digits = 0 trong ROUND, hàm sẽ làm tròn đến đâu?

a)

Một chữ số thập phân

b)

Số nguyên gần nhất

c)

Hai chữ số thập phân

d)

Không làm tròn

38.

Nếu num_digits âm (ví dụ -1), ROUND làm tròn đến đâu?

a)

Một chữ số thập phân

b)

Chữ số hàng đơn vị (10)

c)

Chữ số hàng chục

d)

Không hợp lệ

39.

Với công thức =ROUND(2.675, 2), kết quả là gì?

a)

2.68

b)

2.67

c)

2.7

d)

3

40.

Công thức =ROUND(1234.56, -2) trả về giá trị nào?

a)

1200

b)

1235

c)

1234

d)

1300

41.

Trong ví dụ =ROUND(-1.234, 1), kết quả là?

a)

-1.2

b)

-1.3

c)

1.2

d)

-1

42.

Để làm tròn doanh thu 12345.67 đến hàng nghìn gần nhất, dùng công thức nào?

a)

=ROUND(12345.67, -3)

b)

=ROUND(12345.67, 3)

c)

=ROUNDUP(12345.67, -3)

d)

=ROUNDDOWN(12345.67, 3)