wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 – TOÁN 6 – KẾT NỐI TRI THỨC

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Chào các bạn, hôm nay Anika và Aiden đang thảo luận về một câu hỏi thú vị: Số tự nhiên là gì?

a)

Số tự nhiên là tập hợp các số 0, 1, 2, 3, ...

b)

Số tự nhiên là tập hợp các số -1, -2, -3, ...

c)

Số tự nhiên là tập hợp các số 1/2, 2/3, 3/4, ...

d)

Số tự nhiên là tập hợp các số 1, 3, 5, 7, ...

2.

Trong lớp học của Lily, Aria và Scarlett, các bạn đang thảo luận về thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên. Bạn có biết thứ tự này được xác định như thế nào không?

a)

Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên được xác định dựa vào giá trị của từng số, số nào nhỏ hơn thì đứng trước, số nào lớn hơn thì đứng sau.

b)

Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên được xác định dựa vào màu sắc của từng số.

c)

Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên được xác định dựa vào hình dạng của từng số.

d)

Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên được xác định dựa vào vị trí ngẫu nhiên.

3.

Chào các bạn, hôm nay Mason, Arjun và Ava sẽ cùng nhau khám phá thế giới của các phép tính với số tự nhiên! Các phép tính này gồm những phép nào nhỉ?

a)

Các phép tính với số tự nhiên gồm: cộng, trừ, nhân, chia.

b)

Các phép tính với số tự nhiên gồm: cộng, trừ, nhân, lũy thừa.

c)

Các phép tính với số tự nhiên gồm: cộng, chia, lũy thừa, căn bậc hai.

d)

Các phép tính với số tự nhiên gồm: cộng, trừ, chia, căn bậc hai.

4.

Chào các bạn, hôm nay William, Sophia và Arjun cùng nhau khám phá một khái niệm thú vị trong toán học! Bạn có biết phép tính lũy thừa với số mũ tự nhiên là gì không?

a)

Phép tính lũy thừa với số mũ tự nhiên là phép nhân một số với chính nó nhiều lần theo số mũ.

b)

Phép tính lũy thừa với số mũ tự nhiên là phép chia một số cho chính nó nhiều lần.

c)

Phép tính lũy thừa với số mũ tự nhiên là phép cộng một số với chính nó nhiều lần.

d)

Phép tính lũy thừa với số mũ tự nhiên là phép trừ một số với chính nó nhiều lần.

5.

Chào các bạn, hôm nay Evelyn và Harper đang thảo luận về một khái niệm thú vị trong toán học! Quan hệ chia hết trong tập hợp các số tự nhiên là gì nhỉ? Hãy giúp họ tìm ra câu trả lời đúng nhé!

a)

Quan hệ chia hết là khi một số tự nhiên chia hết cho một số tự nhiên khác.

b)

Quan hệ chia hết là khi một số tự nhiên không chia hết cho bất kỳ số nào.

c)

Quan hệ chia hết là khi tổng của hai số tự nhiên là một số lẻ.

d)

Quan hệ chia hết là khi một số tự nhiên lớn hơn số tự nhiên khác.

6.

Chào các bạn, hôm nay Benjamin, Evelyn và Noah đang cùng nhau khám phá thế giới của các con số! Họ thắc mắc: Dấu hiệu nào cho biết một số có thể chia hết cho 2?

a)

Một số chia hết cho 2 nếu chữ số tận cùng của nó là 0, 2, 4, 6, hoặc 8.

b)

Một số chia hết cho 2 nếu tổng các chữ số của nó là số chẵn.

c)

Một số chia hết cho 2 nếu chữ số tận cùng của nó là 1, 3, 5, 7, hoặc 9.

d)

Một số chia hết cho 2 nếu nó chia hết cho 5.

7.

Chào các bạn, hôm nay William, Michael và Ethan cùng nhau khám phá thế giới số học! Họ đang thảo luận về một khái niệm thú vị: Số nguyên tố. Vậy, số nguyên tố là gì nhỉ?

a)

Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1 chỉ có hai ước là 1 và chính nó.

b)

Số nguyên tố là số tự nhiên chia hết cho 2.

c)

Số nguyên tố là số tự nhiên có nhiều hơn hai ước.

d)

Số nguyên tố là số tự nhiên nhỏ hơn 1.

8.

Aria và Michael đang thảo luận về ước chung của hai số. Bạn có biết ước chung của hai số là gì không?

a)

Ước chung của hai số là số chia hết cho cả hai số đó.

b)

Ước chung của hai số là số lớn hơn cả hai số đó.

c)

Ước chung của hai số là số nhỏ hơn một trong hai số đó.

d)

Ước chung của hai số là số chia hết cho một trong hai số đó.

9.

Chào các bạn, hôm nay Evelyn và Rohan đang thảo luận về một câu hỏi thú vị trong toán học: Bội chung của hai số là gì?

a)

Bội chung của hai số là số chia hết cho cả hai số đó.

b)

Bội chung của hai số là số lớn hơn cả hai số đó.

c)

Bội chung của hai số là số nhỏ hơn cả hai số đó.

d)

Bội chung của hai số là số chia hết cho một trong hai số đó.

10.

UCLN là gì? Hãy cùng Aria, Sophia và Aiden khám phá điều thú vị này nhé!

a)

UCLN là ước chung lớn nhất của hai hay nhiều số.

b)

UCLN là tổng của hai số.

c)

UCLN là hiệu của hai số.

d)

UCLN là tích của hai số.

11.

Chào các bạn! Hôm nay, Emma và Arjun đang thảo luận về một khái niệm thú vị trong toán học. Họ muốn biết: BCNN là gì?

a)

BCNN là bội chung nhỏ nhất của hai hay nhiều số.

b)

BCNN là tổng của hai số.

c)

BCNN là hiệu của hai số.

d)

BCNN là tích của hai số.

12.

Chào các bạn, hôm nay Luna, Anika và Zoe cùng nhau khám phá một bí mật thú vị về hình học! Bạn có biết tam giác đều có đặc điểm gì đặc biệt không?

a)

Tam giác đều có ba cạnh bằng nhau và ba góc bằng nhau.

b)

Tam giác đều có một góc vuông.

c)

Tam giác đều có hai cạnh bằng nhau.

d)

Tam giác đều có một cạnh dài hơn hai cạnh còn lại.

13.

Hình vuông có đặc điểm gì? Hãy cùng Michael, Benjamin và Evelyn khám phá hình vuông nhé!

a)

Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

b)

Hình vuông có ba cạnh bằng nhau và một góc vuông.

c)

Hình vuông có bốn cạnh không bằng nhau và bốn góc nhọn.

d)

Hình vuông có hai cạnh bằng nhau và hai góc vuông.

14.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một hình học thú vị nhé! Lục giác đều có đặc điểm gì đặc biệt mà các bạn như Nora, Mia và Daniel có thể nhận ra?

a)

Lục giác đều có sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau.

b)

Lục giác đều có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc bằng nhau.

c)

Lục giác đều có sáu cạnh không bằng nhau và sáu góc không bằng nhau.

d)

Lục giác đều có năm cạnh bằng nhau và năm góc bằng nhau.

15.

Hannah và Aria đang cùng nhau khám phá thế giới hình học! Họ thắc mắc: Hình chữ nhật có đặc điểm gì thú vị?

a)

Hình chữ nhật có bốn góc vuông và hai cặp cạnh đối song song bằng nhau.

b)

Hình chữ nhật có bốn cạnh bằng nhau và không có góc vuông.

c)

Hình chữ nhật có ba cạnh và một góc nhọn.

d)

Hình chữ nhật có hai cạnh bằng nhau và hai cạnh không bằng nhau.

16.

Trong lớp học của mình, Harper, Aiden và David đang cùng nhau ôn tập cho bài kiểm tra. Họ phát hiện ra rằng tổng số câu hỏi của phần 'Chu vi và diện tích của một số hình đã học' là bao nhiêu? Hãy giúp họ tìm ra con số này nhé!

a)

10

b)

8

c)

12

d)

6

17.

Trong một buổi học thú vị, Noah và Hannah đang thảo luận về ma trận đề kiểm tra. Họ tự hỏi tỉ lệ phần trăm của phần 'bình hành, hình thang cân' là bao nhiêu? Bạn có biết không?

a)

30%

b)

20%

c)

40%

d)

50%

18.

Trong một buổi kiểm tra thú vị, James, Emma và David đang thảo luận về số lượng phương án mà mỗi câu hỏi nhiều lựa chọn có thể có. Họ tự hỏi: Mỗi câu hỏi nhiều lựa chọn có bao nhiêu phương án để chọn?

a)

04 phương án

b)

02 phương án

c)

03 phương án

d)

05 phương án

19.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một câu hỏi thú vị! Theo bạn, trong ma trận đề kiểm tra, mỗi câu hỏi đúng-sai có bao nhiêu ý để thí sinh lựa chọn? Hãy cùng Benjamin, James và Avery tìm ra đáp án nhé!

a)

04 ý

b)

02 ý

c)

03 ý

d)

05 ý

20.

Chào các bạn học sinh, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá ma trận đề kiểm tra! Bạn có biết tổng số điểm của phần 'Chu vi và diện tích của một số hình đã học' là bao nhiêu không? Hãy cùng William, Daniel và Abigail tìm ra câu trả lời nhé!

a)

3,0

b)

2,0

c)

4,0

d)

5,0

21.

Trong một buổi kiểm tra thú vị, Elijah, Aiden và Samuel đang thảo luận về điểm số cho các câu trả lời ngắn. Họ tự hỏi: Mỗi câu trả lời đúng của dạng trả lời ngắn sẽ được bao nhiêu điểm nhỉ?

a)

0,5 điểm

b)

1 điểm

c)

0,25 điểm

d)

2 điểm

22.

Chào các bạn! Hôm nay, Scarlett và Liam đang cùng nhau khám phá thế giới của các số tự nhiên. Họ đã tìm thấy một bí mật thú vị! Bạn có thể giúp Harper xác định tập hợp các số tự nhiên không? Chọn đáp án đúng nhé:

a)

Tập hợp các số tự nhiên là {0, 1, 2, 3, ...}

b)

Tập hợp các số tự nhiên là {1, 2, 3, ...}

c)

Tập hợp các số tự nhiên là {2, 3, 4, ...}

d)

Tập hợp các số tự nhiên là {0, 2, 4, ...}

23.

Chào các bạn học sinh! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thế giới của các kí hiệu thuộc và không thuộc. Hãy giúp Isla, Priya và Samuel chọn đáp án đúng nhé!

a)

3 ∈ {1, 2, 3, 4}

b)

5 ∉ {1, 2, 3, 4}

c)

2 ∉ {1, 2, 3, 4}

d)

4 ∈ {1, 3, 5, 7}

24.

Câu 15: Aria và Jackson đang chơi một trò chơi thú vị về số La Mã. Họ cần biểu diễn số tự nhiên 25 bằng chữ số La Mã. Bạn có thể giúp họ không?

a)

XXV

b)

XV

c)

XXIV

d)

XXVI

25.

Chào các bạn học sinh! Hôm nay, Sophia và Daniel đang cùng nhau khám phá thế giới của các phép tính với số tự nhiên. Họ muốn biết thứ tự thực hiện các phép tính: cộng, trừ, nhân, chia. Bạn có thể giúp họ không? Hãy viết đúng thứ tự thực hiện các phép tính nhé!

a)

Nhân, chia, cộng, trừ

b)

Cộng, trừ, nhân, chia

c)

Chia, nhân, cộng, trừ

d)

Trừ, cộng, nhân, chia

26.

Chào các bạn học sinh, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một điều thú vị về lũy thừa! Trong biểu thức 252^5 , các bạn có biết cơ số và số mũ là gì không? Hãy cùng Elijah, Samuel và Grace tìm ra câu trả lời nhé!

a)

Cơ số là 2, số mũ là 5

b)

Cơ số là 5, số mũ là 2

c)

Cơ số là 2, số mũ là 2

d)

Cơ số là 5, số mũ là 5

27.

Chào các bạn, hôm nay William và Daniel đang cùng nhau khám phá thế giới của các phép toán lũy thừa! Họ đã gặp một thử thách thú vị: Tính giá trị của biểu thức 343^4 . Bạn có thể giúp họ không? Đáp án là gì?

a)

81

b)

64

c)

27

d)

12

28.

Chào các bạn, hôm nay Maya và Liam đang cùng nhau khám phá các tính chất của phép nhân và phép cộng. Họ đã gặp một biểu thức thú vị: (a + b) × c = a × c + b × c. Hãy giúp Abigail chọn tính chất đúng cho biểu thức này nhé!

a)

Giao hoán

b)

Kết hợp

c)

Phân phối

29.

Hãy cùng David, Avery và Hannah khám phá những bí quyết tính nhẩm thú vị! Vận dụng các tính chất của phép cộng (kể cả phép tính lũy thừa với số mũ tự nhiên) có thể giúp chúng ta tính nhanh trong thực tế. Bạn có thể giúp họ tìm ra ví dụ nào sau đây thể hiện việc vận dụng tính chất này?

a)

Tính tổng số tiền khi mua nhiều món hàng giống nhau bằng cách nhân giá tiền với số lượng rồi cộng lại.

b)

Tính diện tích hình vuông bằng cách cộng các cạnh lại với nhau.

c)

Tính số học sinh trong lớp bằng cách trừ số học sinh vắng khỏi tổng số học sinh.

d)

Tính số quả táo còn lại sau khi ăn bớt bằng phép chia.

30.

Giả sử Jackson có 5 chiếc bút và Charlotte có 3 chiếc bút. Bạn có thể giúp họ tính tổng số bút mà họ có không?

a)

Tính tổng số bút của An có 5 chiếc và Bình có 3 chiếc.

b)

Tìm số lớn nhất trong dãy số.

c)

Tính diện tích hình vuông.

d)

Xác định số nguyên tố nhỏ hơn 10.

31.

Scarlett đang có một số tiền và cô ấy vừa nhận thêm 3 lần tiền từ các nguồn khác nhau. Bạn có thể giúp Scarlett tính tổng số tiền mà cô ấy có không?

a)

Tính tổng số tiền bạn có sau khi nhận thêm 3 lần tiền từ các nguồn khác nhau.

b)

Tính diện tích của một hình vuông.

c)

Tìm số lớn nhất trong dãy số.

d)

Giải phương trình bậc hai.

32.

Chào các bạn học sinh, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một bài toán thú vị với Anika, Benjamin và Arjun! Hãy tính nhanh giá trị của biểu thức phức tạp, có quy luật. Bạn hãy giúp Anika, Benjamin và Arjun tính giá trị của biểu thức sau: 2 + 4 + 6 + ... + 20.

a)

Đáp án: 2 + 4 + 6 + ... + 20 là dãy số cộng với số hạng đầu là 2, công sai là 2, số hạng cuối là 20. Số số hạng: (20-2)/2 + 1 = 10. Tổng: (2+20)*10/2 = 110.

b)

Đáp án: 2 + 4 + 6 + ... + 20 là dãy số cộng với số hạng đầu là 2, công sai là 2, số hạng cuối là 20. Số số hạng: (20-2)/2 + 1 = 10. Tổng: (2+20)*10/2 = 100.

c)

Đáp án: 2 + 4 + 6 + ... + 20 là dãy số cộng với số hạng đầu là 2, công sai là 2, số hạng cuối là 20. Số số hạng: (20-2)/2 + 1 = 9. Tổng: (2+20)*9/2 = 99.

d)

Đáp án: 2 + 4 + 6 + ... + 20 là dãy số cộng với số hạng đầu là 2, công sai là 2, số hạng cuối là 20. Số số hạng: (20-2)/2 + 1 = 10. Tổng: (2+20)*10/2 = 120.

33.

Chào các bạn, hôm nay Samuel và Charlotte đang thảo luận về các tính chất của phép cộng trong toán học. Hãy cùng Aria tham gia vào cuộc trò chuyện này và nêu ra những tính chất mà các bạn biết nhé!

a)

Tính chất giao hoán, tính chất kết hợp, cộng với số 0.

b)

Tính chất chia hết, tính chất trừ, cộng với số 1.

c)

Tính chất nhân, tính chất chia, cộng với số 2.

d)

Tính chất lũy thừa, tính chất nghịch đảo, cộng với số 3.

34.

Chào các bạn, hôm nay Benjamin, Evelyn và Isla đang cùng nhau khám phá thế giới của các con số! Họ thắc mắc: Dấu hiệu nào cho biết một số có thể chia hết cho 2?

a)

Số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 thì chia hết cho 2.

b)

Số có chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9 thì chia hết cho 2.

c)

Số có tổng các chữ số là số chẵn thì chia hết cho 2.

d)

Số có chữ số tận cùng là 5 thì chia hết cho 2.

35.

Chào các bạn, hôm nay Benjamin, Ava và Luna cùng nhau khám phá thế giới số học! Họ đang thảo luận về một khái niệm thú vị: Số nguyên tố. Vậy, số nguyên tố là gì nhỉ?

a)

Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1 chỉ có hai ước là 1 và chính nó.

b)

Số nguyên tố là số chia hết cho 2.

c)

Số nguyên tố là số có nhiều hơn hai ước.

d)

Số nguyên tố là số nhỏ hơn 1.

36.

Priya và Elijah đang cùng nhau khám phá thế giới của các con số! Họ thắc mắc: Ước chung lớn nhất (UCLN) của hai số là gì nhỉ?

a)

Ước chung lớn nhất của hai số là số lớn nhất chia hết cho cả hai số đó.

b)

Ước chung lớn nhất của hai số là số nhỏ nhất chia hết cho cả hai số đó.

c)

Ước chung lớn nhất của hai số là tổng của hai số đó.

d)

Ước chung lớn nhất của hai số là hiệu của hai số đó.

37.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một khái niệm thú vị trong toán học nhé! Bội chung nhỏ nhất (BCNN) của hai số là gì? Hãy cùng Samuel, Abigail và Nora tìm hiểu!

a)

Bội chung nhỏ nhất của hai số là số nhỏ nhất chia hết cho cả hai số đó.

b)

Bội chung nhỏ nhất của hai số là số lớn nhất chia hết cho cả hai số đó.

c)

Bội chung nhỏ nhất của hai số là tổng của hai số đó.

d)

Bội chung nhỏ nhất của hai số là hiệu của hai số đó.

38.

Chào các bạn, Aria, Daniel và Anika! Hãy cùng nhau khám phá một câu đố thú vị nào: Số nào chia hết cho 5?

a)

Số có tận cùng là 0 hoặc 5

b)

Số có tận cùng là 2 hoặc 4

c)

Số có tận cùng là 1 hoặc 3

d)

Số có tận cùng là 6 hoặc 8

39.

Chào các bạn! Hôm nay, Evelyn, Henry và James đang cùng nhau khám phá thế giới của các con số. Họ thắc mắc: Số nào chia hết cho 3?

a)

Tổng các chữ số chia hết cho 3

b)

Tổng các chữ số chia hết cho 2

c)

Tổng các chữ số chia hết cho 5

d)

Tổng các chữ số chia hết cho 9

40.

Chào các bạn, Olivia, Nora và Emma! Hãy cùng nhau khám phá thế giới hình học nào! Nhận dạng được tam giác đều, hình vuông, lục giác đều. Hãy điền tên hình phù hợp với đặc điểm: Ba cạnh bằng nhau, ba góc bằng nhau là hình gì?

a)

Tam giác đều

b)

Hình vuông

c)

Lục giác đều

d)

Hình chữ nhật

41.

Chào các bạn, hôm nay Aria, Ava và Ethan sẽ cùng nhau khám phá thế giới hình học! Hãy giúp họ nhận dạng các hình: hình chữ nhật, hình thoi, hình bình hành, và hình thang cân. Giờ thì, các bạn hãy suy nghĩ: Hình nào trong số này có bốn cạnh bằng nhau, mỗi góc là góc vuông, và hai đường chéo bằng nhau?

a)

Hình vuông

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình thoi

d)

Hình bình hành

42.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một hình thú vị! Một đặc điểm của hình lục giác đều mà Kai, Benjamin và Daniel đã học là:

a)

Có sáu cạnh bằng nhau.

b)

Có bốn cạnh bằng nhau.

c)

Có tám cạnh bằng nhau.

d)

Có năm cạnh bằng nhau.

43.

Chào các bạn, hôm nay Abigail, Kai và Emma đang cùng nhau khám phá thế giới hình học! Hãy giúp họ tìm ra hình nào dưới đây có hai cặp cạnh đối song song và bằng nhau nhé!

a)

Hình chữ nhật

b)

Hình thoi

c)

Hình bình hành

d)

Hình vuông

44.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một hình dạng thú vị nhé! Hình thang cân có đặc điểm nào sau đây mà Grace và Aiden đã thảo luận trong lớp?

a)

Hai cạnh bên bằng nhau

b)

Bốn cạnh bằng nhau

c)

Hai đường chéo bằng nhau

d)

Ba góc bằng nhau

45.

Chào các bạn, hôm nay Mason đang tìm kiếm một hình thú vị! Điền vào chỗ trống: Hình ___ có bốn cạnh bằng nhau, hai đường chéo bằng nhau nhưng không phải là hình vuông. Priya và Abigail cũng đang giúp đỡ Mason trong việc này. Bạn có biết đó là hình gì không?

a)

Hình thoi

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tam giác

d)

Hình bình hành

46.

Chào các bạn học sinh thông minh! Hôm nay, Abigail, Hannah và Zoe sẽ cùng nhau khám phá thế giới của các hình học đặc biệt. Hãy giúp các bạn ấy nhận biết công thức tính chu vi và diện tích của các hình như hình chữ nhật, hình thoi, hình bình hành, hình thang cân, tam giác đều, hình vuông và lục giác đều. Bạn hãy chọn công thức tính chu vi và diện tích đúng cho từng hình dưới đây nhé!

a)

Công thức chu vi và diện tích: - Hình chữ nhật: Chu vi = 2 × (dài + rộng); Diện tích = dài × rộng - Hình thoi: Chu vi = 4 × cạnh; Diện tích = (đường chéo lớn × đường chéo nhỏ) / 2 - Hình bình hành: Chu vi = 2 × (cạnh đáy + cạnh bên); Diện tích = cạnh đáy × chiều cao - Hình thang cân: Chu vi = tổng độ dài các cạnh; Diện tích = (đáy lớn + đáy nhỏ) × chiều cao / 2 - Tam giác đều: Chu vi = 3 × cạnh; Diện tích = (cạnh × cạnh × √3) / 4 - Hình vuông: Chu vi = 4 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh - Lục giác đều: Chu vi = 6 × cạnh; Diện tích = (3 × cạnh × cạnh × √3) / 2

b)

Công thức chu vi và diện tích: - Hình chữ nhật: Chu vi = dài + rộng; Diện tích = dài × rộng - Hình thoi: Chu vi = 2 × cạnh; Diện tích = (đường chéo lớn + đường chéo nhỏ) / 2 - Hình bình hành: Chu vi = cạnh đáy + cạnh bên; Diện tích = cạnh đáy × cạnh bên - Hình thang cân: Chu vi = đáy lớn + đáy nhỏ + chiều cao; Diện tích = đáy lớn × đáy nhỏ × chiều cao - Tam giác đều: Chu vi = 2 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh - Hình vuông: Chu vi = 2 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh - Lục giác đều: Chu vi = 3 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh × √3

c)

Công thức chu vi và diện tích: - Hình chữ nhật: Chu vi = 4 × cạnh; Diện tích = dài × rộng - Hình thoi: Chu vi = 4 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh - Hình bình hành: Chu vi = 2 × (cạnh đáy + cạnh bên); Diện tích = cạnh đáy × cạnh bên - Hình thang cân: Chu vi = tổng độ dài các cạnh; Diện tích = đáy lớn × đáy nhỏ / 2 - Tam giác đều: Chu vi = 3 × cạnh; Diện tích = (cạnh × cạnh) / 2 - Hình vuông: Chu vi = 4 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh - Lục giác đều: Chu vi = 6 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh × 3

d)

Công thức chu vi và diện tích: - Hình chữ nhật: Chu vi = 2 × (dài + rộng); Diện tích = dài + rộng - Hình thoi: Chu vi = 4 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh - Hình bình hành: Chu vi = 2 × (cạnh đáy + cạnh bên); Diện tích = cạnh đáy + chiều cao - Hình thang cân: Chu vi = tổng độ dài các cạnh; Diện tích = (đáy lớn + đáy nhỏ) × chiều cao - Tam giác đều: Chu vi = 3 × cạnh; Diện tích = (cạnh × cạnh × √3) / 2 - Hình vuông: Chu vi = 4 × cạnh; Diện tích = cạnh × cạnh - Lục giác đều: Chu vi = 6 × cạnh; Diện tích = (3 × cạnh × cạnh) / 2

47.

Trong mỗi câu sau đây, Aria, Arjun và Ava hãy cùng nhau chọn một phương án trả lời đúng nhé! Câu 1. Cách viết đúng một tập hợp các số tự nhiên nhỏ hơn 3 là:

a)

{1; 2; 3}.

b)

{0; 1; 2}.

c)

{0; 1; 2; 3}.

d)

{2; 3}.

48.

Arjun and Maya are having a math challenge! Can you help them solve this? What is the result of the calculation: 4 + 6 ÷ 2 = ?

a)

5

b)

7

c)

20

d)

10

49.

Trong mỗi câu sau đây, các bạn hãy cùng Abigail, Scarlett và Olivia chọn một phương án trả lời đúng nhé! Câu 3. Phép nhân nhiều thừa số bằng nhau được gọi là

a)

Phép nâng lên lũy thừa.

b)

Phép bình phương.

c)

Phép chính phương.

d)

Phép chia có dư.

50.

Trong mỗi câu sau đây, các bạn hãy cùng Lily, Michael và Scarlett chọn một phương án trả lời đúng nhé! Câu 4. Hãy tìm ra khẳng định SAI nào dưới đây!

a)

am.an=a(m+n)a^{m} . a^{n} = a^{(m+n)}

b)

a0=1a^0 = 1

c)

a^n : a^r = a^{(n-r)} với m ≥ n và a ≠ 0

d)

a1=0a^1 = 0

51.

Trong mỗi câu sau đây, em hãy chọn một phương án trả lời đúng. Câu 5. Xét xem tổng nào sau đây chia hết cho 2?

a)

10 + 5

b)

20 + 3

c)

12 - 7

d)

16 - 6

52.

Trong các số sau số nào chia hết cho 3

a)

A. 7

b)

B. 8

c)

C. 9

d)

D. 10

53.

Trong mỗi câu sau đây, em hãy chọn một phương án trả lời đúng. Câu 7. Kết quả phân tích số 28 ra thừa số nguyên tố là

a)

A. 22.72^2.7

b)

B. 2.14

c)

C. 4.7

d)

D. 7^2.2.3

54.

Trong các hình sau, hình nào là hình lục giác đều?

a)

Hình (1).

b)

Hình (2).

c)

Hình (3).

d)

Hình (4).

55.

Trong mỗi câu sau đây, em hãy chọn một phương án trả lời đúng. Câu 9. Hình nào sau đây luôn có tất cả các cạnh bằng nhau?

a)

Hình thoi.

b)

Hình chữ nhật.

c)

Hình bình hành.

d)

Hình thang cân.

56.

Một lớp học có sàn hình chữ nhật dài 8 m, rộng 6 m. Người ta muốn lát sàn bằng gạch vuông 1 m². Cần bao nhiêu viên gạch?

a)

48

b)

36

c)

64

d)

54

57.

Kết quả của phép tính: 160[152(8+4)2]160 - [15^2 - (8 + 4)^2]

a)

154

b)

85

c)

79

d)

80

58.

Trong mỗi câu sau đây, em hãy chọn một phương án trả lời đúng. Câu 12. Hình lục giác đều có:

a)

3 đường chéo phụ.

b)

5 đường chéo phụ.

c)

6 đường chéo phụ.

d)

4 đường chéo phụ.

59.

Câu 13. Với hai số tự nhiên a và b với a ≥ b, b ≠ 0. Nếu có số tự nhiên q và r sao cho a = bq + r thì ta có phép chia a cho b. Xét tính đúng sai các câu sau: Chọn đáp án đúng.

a)

a) Trong đó q là thương và r là số dư và 0 ≤ r < b.

b)

b) Nếu dư bằng 0 thì a chia hết cho b. Kí hiệu a : b

c)

c) Nếu dư khác 0 thì a không chia hết cho b. Kí hiệu a ∤ b.

d)

d) Số dư có thể bằng số chia

60.

Cho hình thoi ABCD có AB = 5cm, khẳng định nào sau đây là đúng? Xét tính đúng sai các mệnh đề sau:

a)

AC vuông góc với BD

b)

OA = OB

c)

OA = OC

d)

AC = 5cm

61.

Câu 15. Số La Mã “XXIX” biểu diễn số tự nhiên: ...

a)

29

b)

19

c)

21

d)

39

62.

Kết quả phép tính 2.10³ + 0.10² + 2.10 + 5 bằng...

a)

205

b)

215

c)

125

d)

305

63.

Số tự nhiên bé nhất có 2 chữ số x thỏa mãn: (x + 21 + 700) : 7 là...

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

64.

Một vận động viên chạy đủ một vòng quanh sân hình vuông cạnh 27 m. Vận động viên đó đã chạy được số mét là ...

a)

108

b)

81

c)

54

d)

120

65.

Tính: [(195 + 35 : 7) : 8 + 195] . 2 - 2² . 5²

a)

386

b)

420

c)

256

d)

512

66.

Tìm x, biết: 10 + 2x = 4⁵ : 4³

a)

x = 20

b)

x = 10

c)

x = 5

d)

x = 15

67.

Câu 21. Lớp 6A có 45 học sinh, lớp 6B có 42 học sinh, lớp 6C có 48 học sinh. Trong ngày khai giảng, ba lớp cùng xếp thành một số hàng dọc như nhau để điều hành mà không lớp nào có người lẻ hàng. Số hàng dọc nhiều nhất có thể xếp được là bao nhiêu?

a)

3

b)

6

c)

7

d)

9

68.

Câu 22. Tổng diện tích kính cần dùng để ốp cầu thang của một trung tâm thương mại, biết mỗi tấm kính cường lực hình bình hành có chiều dài đáy là 1,2 mét, chiều cao là 0,9 mét và cần 8 tấm kính như vậy, là bao nhiêu mét vuông?

a)

8,64 mét vuông

b)

7,20 mét vuông

c)

6,48 mét vuông

d)

9,60 mét vuông

69.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 1:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

70.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 2:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

71.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 3:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

72.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 4:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

73.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 5:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

74.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 6:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

75.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 7:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

76.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 8:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

77.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 9:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

78.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 10:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

79.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 11:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

80.

Phần 1. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Câu 12:

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

81.

Chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho các ý sau:

a)

Đ

b)

S

82.

Chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho các ý sau:

a)

Đ

b)

S

83.

Câu 15: Điền đáp án đúng vào chỗ trống.

a)

29

b)

15

c)

42

d)

56

84.

Câu 16: Điền đáp án đúng vào chỗ trống.

a)

2025

b)

2023

c)

2024

d)

2026

85.

Câu 17: Điền đáp án đúng vào chỗ trống.

a)

14

b)

12

c)

16

d)

18

86.

Câu 18: Điền đáp án đúng vào chỗ trống.

a)

108

b)

120

c)

95

d)

150

87.

Giải bài toán sau: [(195+35:7):8+195].221.52[(195 + 35 : 7) : 8 + 195] . 2 - 2^1 . 5^2

a)

40

b)

50

c)

60

d)

80

88.

Giải phương trình sau: 10 + 2x = 434^3

a)

x = 3

b)

x = 2

c)

x = 4

d)

x = 5

89.

Tìm x biết x chia hết cho 10, 12, 18 và 200 ≤ x ≤ 500

a)

x = 360

b)

x = 240

c)

x = 480

d)

x = 420

90.

Câu 21: Gọi a là số hàng dọc nhiều nhất có thể xếp được (hàng, a ∈ N*). Suy ra 45 : a, 42 : a, 48 : a và a lớn nhất. Do đó, a = ƯCLN(45, 42, 48). Ta có: 45 = 3². 5; 42 = 2. 3. 7; 48 = 2⁴. 3. Suy ra, ƯCLN(45, 42, 48) = 3 hay a = 3 (t/m). Vậy số hàng dọc nhiều nhất có thể xếp được là ___ hàng. Khi đó mỗi hàng của lớp 6A có số học sinh là 45:3=___ học sinh, mỗi hàng của lớp 6B có số học sinh là 42:3=___ học sinh, mỗi hàng của lớp 6C có số học sinh là 48:3=___ học sinh.

a)

3; 15; 14; 16

b)

6; 8; 7; 12

c)

2; 22; 21; 24

d)

5; 9; 8; 10

91.

Diện tích 1 tấm kính: S = 1,2 × 0,9 = ___ m². Diện tích 8 tấm: 1,08 × 8 = ___ m².

a)

1,08; 8,64

b)

1,2; 9,6

c)

1,08; 7,2

d)

1,08; 9,8