wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1: Khái niệm cơ bản về CSDL và Hệ QTCSDL

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trong CNTT, "Cơ sở dữ liệu (CSDL)" được hiểu là gì? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Một phần mềm máy tính để soạn thảo văn bản.

b)

Một tập hợp dữ liệu được tổ chức có cấu trúc, liên quan với nhau.

c)

Một thiết bị phần cứng để lưu trữ tệp.

d)

Một ngôn ngữ lập trình.

2.

Đâu là một ví dụ về Hệ QTCSDL?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Google Chrome

c)

MySQL

d)

Adobe Photoshop

3.

Tập hợp gồm CSDL và Hệ QTCSDL cùng với các phần mềm ứng dụng được gọi là gì?

a)

Hệ thống mạng

b)

Hệ thống máy tính

c)

Hệ cơ sở dữ liệu

d)

Hệ điều hành

4.

Mục tiêu chính của việc tổ chức CSDL là gì?

a)

Làm cho máy tính chạy nhanh hơn.

b)

Lưu trữ dữ liệu độc lập với các chương trình ứng dụng.

c)

Chỉ để lưu trữ hình ảnh.

d)

Dễ thay thế hoàn toàn Internet.

5.

Trong một ngân hàng, CSDL thường được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý thông tin tài khoản, giao dịch của khách hàng.

b)

Soạn thảo hợp đồng cho nhân viên.

c)

Thiết kế logo cho ngân hàng.

d)

Chạy các phần mềm diệt virus.

6.

Đâu là một Hệ QTCSDL mã nguồn mở phổ biến?

a)

Microsoft SQL Server

b)

Oracle Database

c)

Microsoft Access

d)

MySQL

7.

Hệ QTCSDL cung cấp các chức năng nào sau đây?

a)

Chỉ tạo lập CSDL.

b)

Chỉ khai thác CSDL.

c)

Chỉ cập nhật dữ liệu.

d)

Cả ba chức năng: Tạo lập, cập nhật và khai thác.

8.

Khi bạn tìm kiếm một cuốn sách trên trang web của thư viện, bạn đang tương tác với CSDL thông qua công cụ nào?

a)

Một chương trình ứng dụng (trang web).

b)

Tương tác trực tiếp với tệp vật lý.

c)

Một bảng tính Excel.

d)

Một trình soạn thảo văn bản.

9.

Hệ thống lưu trữ tệp truyền thống (ví dụ: lưu các tệp Word, Excel riêng lẻ) có nhược điểm gì so với CSDL?

a)

Dữ liệu dễ bị trùng lặp, không nhất quán.

b)

Khó chia sẻ dữ liệu cho nhiều người dùng.

c)

Dữ liệu phụ thuộc vào chương trình tạo ra nó.

d)

Tất cả các ý trên.

10.

Đâu là một Hệ QTCSDL thường được sử dụng cho các ứng dụng cá nhân hoặc nhỏ?

a)

Oracle

b)

IBM DB2

c)

Microsoft Access

d)

SAP HANA

11.

"Khai thác" CSDL bao gồm hoạt động nào?

a)

Thêm một học sinh mới vào CSDL.

b)

Sửa điểm của một học sinh.

c)

Xóa một học sinh đã ra trường.

d)

Tìm kiếm và xem thông tin của các học sinh có điểm trung bình trên 8.0.

12.

SQL là viết tắt của?

a)

Structured Query Language (Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc).

b)

Simple Query Logic (Logic truy vấn đơn giản).

c)

Software Quality Logic (Logic chất lượng phần mềm).

d)

System Query Language (Ngôn ngữ truy vấn hệ thống).

13.

Hệ QTCSDL chịu trách nhiệm về những nhiệm vụ nào?

a)

Quản lý việc lưu trữ vật lý dữ liệu trên đĩa.

b)

Cung cấp giao diện cho người dùng tương tác.

c)

Đảm bảo các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

d)

Tất cả các ý trên.

14.

Chữ viết tắt SQL là của cụm từ nào dưới đây?

a)

Structured Query Language (Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc)

b)

Simple Query Logic (Logic truy vấn đơn giản)

c)

Software Quality Logic (Logic chất lượng phần mềm)

d)

System Query Language (Ngôn ngữ truy vấn hệ thống)

15.

SQL thường được sử dụng để làm việc gì trong CSDL?

a)

Định nghĩa, thao tác và truy vấn CSDL quan hệ

b)

Thiết kế giao diện người dùng

c)

Viết hệ điều hành

d)

Lập trình trò chơi

16.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (HQT CSDL) chịu trách nhiệm nào sau đây?

a)

Quản lý việc lưu trữ vật lý dữ liệu trên đĩa

b)

Cung cấp giao diện cho người dùng tương tác

c)

Đảm bảo các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu

d)

Tất cả các ý trên

17.

Ưu điểm quan trọng nhất của CSDL là gì theo tài liệu?

a)

Tính độc lập của dữ liệu

b)

Tốn ít dung lượng lưu trữ hơn

c)

Chỉ chạy được trên các máy tính mạnh

d)

Giao diện luôn đẹp

18.

Có mấy mức độc lập dữ liệu được đề cập?

a)

1 (Chỉ độc lập vật lý)

b)

2 (Độc lập vật lý và độc lập logic)

c)

3 (Độc lập ngoài, trong, vật lý)

d)

4

19.

Độc lập dữ liệu mức logic (Logical Data Independence) có nghĩa là gì?

a)

Có thể thay đổi cấu trúc ở mức khái niệm (ví dụ: thêm một bảng, thêm một cột vào bảng) mà không cần phải viết lại các chương trình ứng dụng không sử dụng đến phần thay đổi đó

b)

Thay đổi cách lưu trữ vật lý

c)

Dữ liệu luôn đúng

d)

Nhiều người có thể xem dữ liệu

20.

Tại sao tính độc lập dữ liệu lại quan trọng trong HQT CSDL?

a)

Giúp giảm chi phí bảo trì, nâng cấp phần mềm ứng dụng khi CSDL thay đổi

b)

Giúp CSDL chạy nhanh hơn

c)

Giúp CSDL an toàn tuyệt đối

d)

Giúp CSDL nhỏ gọn hơn

21.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho tính độc lập mức vật lý?

a)

Thêm cột "Email" vào bảng "HocSinh"

b)

Người quản trị CSDL (DBA) quyết định lưu trữ tệp CSDL trên ổ đĩa SSD thay vì HDD để tăng tốc độ

c)

Tạo một khung nhìn (View) chỉ hiển thị tên và lớp của giáo viên

d)

Sửa tên của một học sinh

22.

Trong bối cảnh Hệ CSDL, "tính độc lập dữ liệu" có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu không liên quan đến ứng dụng.

b)

Sự thay đổi về cách lưu trữ vật lý hoặc cấu trúc logic không ảnh hưởng đến các chương trình ứng dụng.

c)

Dữ liệu chỉ được truy cập bởi một người.

d)

Dữ liệu không cần kết nối Internet.

23.

Có mấy mức độc lập dữ liệu trong Hệ CSDL?

a)

1 (Chỉ độc lập vật lý)

b)

2 (Độc lập vật lý và độc lập logic)

c)

3 (Độc lập ngoài, trong, vật lý)

d)

4 (Độc lập vật lý, logic, truy vấn, giao dịch)

24.

Độc lập dữ liệu mức vật lý (Physical Data Independence) có nội dung đúng nhất là gì?

a)

Thay đổi cấu trúc logic (thêm cột) không ảnh hưởng đến ứng dụng.

b)

Thay đổi cách lưu trữ vật lý (ví dụ: chuyển sang ổ đĩa khác, thay đổi tệp chỉ mục) không ảnh hưởng đến mức khái niệm và ứng dụng.

c)

Người dùng không cần biết dữ liệu ở đâu.

d)

Dữ liệu được mã hóa.

25.

Độc lập dữ liệu mức logic (Logical Data Independence) mô tả điều nào sau đây?

a)

Có thể thay đổi cấu trúc ở mức khái niệm (ví dụ: thêm một bảng, thêm một cột vào bảng) mà không cần phải viết lại các chương trình ứng dụng không sử dụng đến phần thay đổi đó.

b)

Thay đổi cách lưu trữ vật lý.

c)

Dữ liệu luôn đúng.

d)

Nhiều người có thể xem dữ liệu.

26.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho tính độc lập mức vật lý?

a)

Thêm cột "Email" vào bảng "HocSinh".

b)

Người quản trị CSDL (DBA) quyết định lưu trữ tệp CSDL trên ổ đĩa SSD thay vì HDD để tăng tốc độ.

c)

Tạo một khung nhìn (View) chỉ hiển thị tên và lớp của giáo viên.

d)

Sửa tên của một học sinh.

27.

Ví dụ nào liên quan đến tính độc lập mức logic?

a)

Chuyển CSDL sang một máy chủ khác.

b)

Thêm bảng "DiemThi" vào CSDL quản lý học sinh; các ứng dụng cũ (như quản lý thông tin cá nhân học sinh) vẫn chạy bình thường.

c)

Nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng.

d)

Thay đổi thứ tự sắp xếp dữ liệu.

28.

Đâu không phải là ưu điểm của việc sử dụng Hệ CSDL?

a)

Giảm trùng lặp dữ liệu.

b)

Đảm bảo tính nhất quán.

c)

Đảm bảo tính bảo mật.

d)

Luôn luôn miễn phí và dễ cài đặt.

29.

"Tính nhất quán" (Consistency) của dữ liệu nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu không bao giờ đổi thay.

b)

Dữ liệu luôn ở trạng thái đúng, không bị mâu thuẫn (ví dụ: tổng điểm của học sinh phải bằng tổng các điểm thành phần).

c)

Chỉ có một người được xem.

d)

Dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự.

30.

"Tính bảo mật" (Security) trong CSDL có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu được mã hóa khi lưu trữ và truyền đi.

b)

Hệ QTCSDL kiểm soát quyền truy cập, chỉ người có quyền mới được xem/sửa dữ liệu.

c)

CSDL được đặt trong phòng khóa kín.

d)

Cả A và B đều đúng.

31.

"Điều khiển truy cập đồng thời" (Concurrency Control) giải quyết vấn đề nào?

a)

Vấn đề virus máy tính.

b)

Vấn đề khi nhiều người dùng cùng cố gắng sửa một bản ghi dữ liệu cùng một lúc, gây ra xung đột.

c)

Vấn đề sao lưu dữ liệu.

d)

Vấn đề hệ điều hành bộ nhớ.

32.

Hệ QTCSDL cung cấp cơ chế sao lưu (Backup) và phục hồi (Recovery) nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng tốc độ truy vấn.

b)

Đảm bảo CSDL có thể khôi phục lại trạng thái cũ sau khi xảy ra sự cố (mất điện, hỏng đĩa).

c)

Giảm dung lượng lưu trữ.

d)

Quản lý người dùng.

33.

Nhược điểm đáng kể của việc sử dụng Hệ CSDL là gì?

a)

Dữ liệu kém an toàn hơn.

b)

Tốn chi phí (phần mềm, phần cứng, đào tạo).

c)

Không thể mở rộng.

d)

Không hỗ trợ sao lưu.

34.

Kiến trúc CSDL 3 mức (Three-level Architecture) được đề xuất chủ yếu để đảm bảo điều gì?

a)

Tính độc lập dữ liệu

b)

Tốc độ truy cập nhanh nhất

c)

Giao diện đẹp nhất

d)

Tiết kiệm bộ nhớ nhất

35.

Mức nào mô tả cách dữ liệu thực sự được lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ như tệp, chỉ mục và cấu trúc đĩa?

a)

Mức Ngoài (External)

b)

Mức Khái niệm (Conceptual)

c)

Mức Vật lý (Internal/Physical)

d)

Mức Người dùng (User)

36.

Mức nào mô tả toàn bộ cấu trúc logic của CSDL (bao gồm tất cả các bảng, các mối quan hệ, các ràng buộc)?

a)

Mức Ngoài (External)

b)

Mức Khái niệm (Conceptual)

c)

Mức Vật lý (Internal)

d)

Mức Giao diện (Interface)

37.

Mức nào mô tả các "khung nhìn" (View) dành cho từng nhóm người dùng khi họ tương tác với CSDL?

a)

Mức Ngoài (External)

b)

Mức Khái niệm (Conceptual)

c)

Mức Vật lý (Internal)

d)

Mức Lưu trữ (Storage)

38.

Trong một CSDL quản lý trường học, giáo viên chủ nhiệm chỉ thấy thông tin của lớp mình. Đây là ví dụ của lược đồ ở mức nào?

a)

Mức Ngoài (External)

b)

Mức Khái niệm (Conceptual)

c)

Mức Vật lý (Internal)

d)

Mức Bảo mật (Security)

39.

"Lược đồ" (Schema) là gì trong ngữ cảnh CSDL ba mức?

a)

Là bản thân dữ liệu

b)

Là bản thiết kế, mô tả cấu trúc của CSDL

c)

Là một phần mềm ứng dụng

d)

Là phần mềm hệ điều hành

40.

Một CSDL có bao nhiêu lược đồ ở mức khái niệm?

a)

Rất nhiều, tùy thuộc vào số lượng bảng

b)

Chỉ có một

c)

Không có cái nào

d)

Rất nhiều, tùy thuộc vào số lượng người dùng

41.

Một CSDL có bao nhiêu lược đồ ở mức vật lý?

a)

Rất nhiều

b)

Chỉ có một

c)

Không có cái nào

d)

Tùy thuộc vào số lượng bảng

42.

Người lập trình ứng dụng thường làm việc chủ yếu với mức nào?

a)

Mức Vật lý (phải biết tệp lưu ở đâu)

b)

Mức Khái niệm và Mức Ngoài (cần biết cấu trúc logic của bảng hoặc khung nhìn)

c)

Họ không cần biết mức nào

d)

Chỉ mức Vật lý

43.

Người quản trị CSDL (DBA) chịu trách nhiệm thiết kế và quản lý ở các mức nào, trong đó đặc biệt quan tâm đến?

a)

Mức Khái niệm và Mức Vật lý

b)

Chỉ Mức Ngoài

c)

Chỉ Giao diện ứng dụng

d)

Chỉ phần cứng máy chủ

44.

Khi thay đổi chỉ mục (Index) để tăng tốc độ tìm kiếm tệp, thao tác này thuộc mức nào?

a)

Mức Ngoài

b)

Mức Khái niệm

c)

Mức Vật lý (Trong)

d)

Mức Ứng dụng

45.

Khi thêm cột "Số điện thoại" vào bảng "HocSinh", đang thay đổi ở mức nào?

a)

Mức Ngoài

b)

Mức Khái niệm

c)

Mức Vật lý

d)

Mức Người dùng

46.

Người lập trình ứng dụng thường thao tác trực tiếp với mức nào của kiến trúc CSDL ba mức?

a)

Mức vật lý (họ phải biết tệp lưu ở đâu)

b)

Mức khái niệm và Mức ngoài (họ cần biết cấu trúc logic của bảng hoặc khung nhìn)

c)

Chỉ mức vật lý

d)

Họ không cần biết mức nào

47.

Người quản trị CSDL (DBA) chịu trách nhiệm thiết kế và quản lý ở những mức nào của kiến trúc ba mức?

a)

Mức khái niệm và Mức vật lý

b)

Chỉ Mức ngoài

c)

Chỉ giao diện ứng dụng

d)

Chỉ phân cứng máy chủ

48.

Khi DBA thay đổi tệp chỉ mục (Index) để tăng tốc độ tìm kiếm, họ đang thao tác ở mức nào?

a)

Mức Ngoài

b)

Mức Khái niệm

c)

Mức Vật lý (Trong)

d)

Mức Ứng dụng

49.

Khi người quản trị thêm cột "Số điện thoại" vào bảng "HocSinh", đó là thao tác ở mức nào?

a)

Mức Ngoài

b)

Mức Khái niệm

c)

Mức Vật lý

d)

Mức Người dùng

50.

Trong phân loại vai trò Hệ QTCSDL, ai là người có vai trò chính trong việc thiết kế, cài đặt, bảo trì và quản lý CSDL?

a)

Người dùng cuối (End User)

b)

Người lập trình ứng dụng (Application Programmer)

c)

Người quản trị CSDL (Database Administrator - DBA)

d)

Giám đốc công nghệ (CTO)

51.

Ai là người sử dụng các chương trình ứng dụng để khai thác CSDL (ví dụ: nhân viên ngân hàng, thủ thư)?

a)

Người dùng cuối (End User)

b)

Người quản trị CSDL (DBA)

c)

Người thiết kế Hệ QTCSDL

d)

Người lập trình ứng dụng

52.

Ngôn ngữ dùng để định nghĩa cấu trúc CSDL (tạo bảng, sửa bảng) là gì?

a)

DML (Data Manipulation Language)

b)

DDL (Data Definition Language)

c)

DCL (Data Control Language)

d)

SQL (Structured Query Language)

53.

Lệnh CREATE TABLE thuộc nhóm ngôn ngữ nào trong SQL?

a)

DML

b)

DDL

c)

DCL

d)

TML (Table Manipulation Language)

54.

Ngôn ngữ dùng cho thao tác dữ liệu (thêm, sửa, xóa, truy vấn) là gì?

a)

DML (Data Manipulation Language)

b)

DDL (Data Definition Language)

c)

DCL (Data Control Language)

d)

XML (eXtensible Markup Language)

55.

Người có vai trò chính trong việc thiết kế, cài đặt, bảo trì và quản lý CSDL được gọi là ai?

a)

Người dùng cuối (End User).

b)

Người lập trình ứng dụng (Application Programmer).

c)

Người quản trị CSDL (Database Administrator - DBA).

d)

Giám đốc công nghệ (CTO).

56.

Lệnh CREATE TABLE (Tạo bảng) thuộc nhóm ngôn ngữ nào?

a)

DML

b)

DDL

c)

DCL

d)

TML (Table Manipulation Language)

57.

Ngôn ngữ dùng để thao tác dữ liệu (thêm, sửa, xóa, truy vấn) được gọi là gì?

a)

DML (Data Manipulation Language).

b)

DDL (Data Definition Language).

c)

DCL (Data Control Language).

d)

DQL (Data Query Language).

58.

Lệnh SELECT (Truy vấn/Tìm kiếm dữ liệu) thuộc nhóm ngôn ngữ nào theo chú thích: DML thường bao gồm cả truy vấn?

a)

DML (hoặc DQL).

b)

DDL

c)

DCL

d)

DDL (Data Definition Language)

59.

Lệnh GRANT (Cấp quyền) thuộc nhóm ngôn ngữ nào?

a)

DML

b)

DDL

c)

DCL

d)

TCI

60.

Lợi ích của mô hình Client-Server trong hệ CSDL là gì?

a)

Xử lý tập trung, bảo mật tốt hơn (CSDL được quản lý tại máy chủ).

b)

Giảm tải cho máy chủ.

c)

Máy khách phải rất mạnh.

d)

Không cần mạng.

61.

Khi bạn dùng app ngân hàng trên điện thoại, điện thoại của bạn đóng vai trò là gì trong mô hình Client-Server?

a)

Máy chủ (Server) chứa CSDL.

b)

Máy khách (Client).

c)

Người quản trị CSDL.

d)

Cả Client và Server.

62.

Điều gì xảy ra nếu hai người cùng rút tiền từ một tài khoản ATM cùng một lúc, nếu không có cơ chế "Điều khiển đồng thời"?

a)

Hệ thống sẽ chạy nhanh hơn.

b)

Dữ liệu tài khoản có thể bị sai (ví dụ: cả hai cùng rút được tiền dù tài khoản không đủ).

c)

Hệ thống sẽ tự động nhân đôi số tiền.

d)

Không có gì xảy ra.

63.

Ràng buộc "Khóa ngoại" (Foreign Key) dùng để đảm bảo điều gì?

a)

Tính độc lập dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn tham chiếu (ví dụ: không thể thêm điểm cho một học sinh không tồn tại trong bảng HOCSINH).

c)

Tính bảo mật.

d)

Tốc độ truy cập.

64.

Hệ QTCSDL cung cấp các công cụ để làm gì?

a)

Quản lý (tạo, sửa), kiểm soát (bảo mật, đồng thời), và khai thác (truy vấn, báo cáo) CSDL.

b)

Chỉ để soạn thảo văn bản.

c)

Chỉ để duyệt web.

d)

Chỉ để lưu trữ tệp hình ảnh.

65.

Trong đáp án Phần 4, câu 61 có phương án đúng là gì? Chọn theo ký hiệu chữ cái.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

Căn cứ vào đáp án Phần 4, câu 63 ứng với lựa chọn nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

67.

Dựa trên đáp án Phần 4, câu 64 có đáp án đúng là ký tự nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

68.

Trong danh mục đáp án Phần 4, câu 65 tương ứng với lựa chọn nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

69.

Theo đáp án Phần 4, câu 66 có phương án đúng là gì?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

70.

Căn cứ đáp án Phần 4, câu 67 chọn phương án nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

71.

Trong đáp án Phần 4, câu 68 có câu trả lời đúng là gì?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

72.

Theo danh sách đáp án, câu 69 tương ứng với lựa chọn nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

73.

Căn cứ trên đáp án Phần 4, câu 70 có đáp án đúng là ký tự nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

74.

Trong đáp án Phần 4, câu 71 có phương án đúng nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

75.

Theo danh sách đáp án, câu 72 ứng với lựa chọn nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

76.

Theo đáp án Phần 4, câu 75 có phương án đúng là gì?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

77.

Căn cứ vào đáp án Phần 4, câu 76 ứng với lựa chọn nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

78.

Theo đáp án Phần 4, câu 78 chọn phương án nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

79.

Căn cứ danh sách đáp án, câu 79 có phương án đúng là gì?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

80.

Trong đáp án Phần 4, câu 80 tương ứng với lựa chọn nào?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D