NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEating Out Vocabulary
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
salt
a)
Muối
b)
Azúcar
c)
Pimienta
d)
Vinagre
2.
chopsticks
a)
đôi đữa
b)
cái muỗng
c)
cái nĩa
d)
cái đĩa
3.
dangerous
a)
nguy hiểm
b)
an toàn
c)
khó khăn
d)
vui vẻ
4.
pizza
a)
pasta
b)
burger
c)
pizza
d)
salad
5.
flour
a)
bột mì
b)
đường
c)
muối
d)
gạo
6.
olives
a)
trái ô liu
b)
trái cây
c)
rau củ
d)
hạt điều
7.
safe
a)
an toàn
b)
không an toàn
c)
mạo hiểm
d)
nguy hiểm
8.
yoghurt
a)
sữa chua
b)
kem
c)
trà
d)
nước ép
9.
spoon
a)
cái muỗng
b)
cái nĩa
c)
cái đĩa
d)
cái ly
10.
soft
a)
cứng
b)
mềm
c)
nặng
d)
nhẹ
11.
hard
a)
cứng
b)
mềm
c)
nhẹ
d)
dễ
12.
knife
a)
cái dao
b)
cái kéo
c)
cái muỗng
d)
cái nĩa
13.
honey
a)
mật ong
b)
đường
c)
sữa
d)
trái cây
14.
pepper
a)
Tiêu
b)
Hành
c)
Tỏi
d)
Gừng
15.
jam
a)
mứt
b)
bánh
c)
trái cây
d)
nước ép
16.
sugar
a)
đường
b)
muối
c)
mật ong
d)
bột ngọt
17.
butter
a)
bơ
b)
mỡ
c)
kem
d)
phô mai
18.
strawberries
a)
trái dâu
b)
trái cây
c)
rau củ
d)
mứt dâu
19.
fork
a)
cái nĩa
b)
cái muỗng
c)
cái đĩa
d)
cái bát
Reset
