wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học 12 – Đề kiểm tra trắc nghiệm (Mã đề 121)

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Lĩnh vực nào sau đây được xem là nơi khởi nguồn và là nền tảng lí thuyết quan trọng của Trí tuệ nhân tạo?

a)

Khoa học máy tính.

b)

Toán học.

c)

Triết học.

d)

Tâm lí học.

2.

Mục tiêu cốt lõi nhất của việc nghiên cứu và phát triển Trí tuệ nhân tạo (AI) là:

a)

Thiết kế các robot hình người để thay thế con người.

b)

Xây dựng các hệ thống máy tính có khả năng tự học và tự sửa lỗi.

c)

Phát triển các cỗ máy có khả năng mô phỏng các quá trình tư duy, học tập và giải quyết vấn đề của con người.

d)

Tạo ra các thuật toán tìm kiếm và xử lí dữ liệu nhanh nhất.

3.

Hệ thống AI được phân loại thành AI yếu (Weak AI) và AI mạnh (Strong AI) dựa trên tiêu chí nào sau đây?

a)

Khả năng tự học của hệ thống.

b)

Phạm vi và khả năng nhận thức của hệ thống.

c)

Tốc độ xử lí dữ liệu của hệ thống.

d)

Chi phí xây dựng hệ thống.

4.

Khác biệt cơ bản giữa một chương trình máy tính truyền thống và một hệ thống AI sử dụng học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Chương trình truyền thống dùng ngôn ngữ lập trình, hệ thống AI dùng dữ liệu.

b)

Chương trình truyền thống được lập trình cụ thể cho mọi nhiệm vụ, trong khi hệ thống AI có thể tự điều chỉnh và cải thiện hiệu suất dựa trên dữ liệu.

c)

Hệ thống AI luôn nhanh hơn và chính xác hơn chương trình truyền thống.

d)

Chương trình truyền thống chỉ xử lí số, hệ thống AI xử lí được hình ảnh và giọng nói.

5.

Tại sao dữ liệu lớn (Big Data) lại được coi là "nguyên liệu" quan trọng nhất để phát triển các hệ thống AI hiện đại?

a)

Vì dữ liệu lớn giúp AI có dung lượng lưu trữ lớn hơn.

b)

Vì dữ liệu lớn cung cấp đủ mẫu thông tin để các mô hình học máy nhận biết và học hỏi các quy luật phức tạp.

c)

Vì dữ liệu lớn làm tăng tốc độ xử lí của máy tính.

d)

Vì dữ liệu lớn cho phép AI kết nối với nhiều thiết bị hơn.

6.

Mạng máy tính có phạm vi kết nối rộng lớn, bao phủ một khu vực địa lí rộng (quốc gia, châu lục) được gọi là:

a)

Mạng cục bộ (LAN).

b)

Mạng diện rộng (WAN).

c)

Mạng đô thị (MAN).

d)

Mạng ngang hàng (Peer-to-Peer).

7.

Thiết bị mạng nào có chức năng chính là kết nối các máy tính trong một mạng cục bộ (LAN) và chuyển gói tin đến đúng máy nhận dựa trên địa chỉ MAC?

a)

Hub.

b)

Router.

c)

Switch.

d)

Modem.

8.

Địa chỉ được sử dụng để nhận dạng duy nhất một máy tính hoặc thiết bị trên mạng Internet là:

a)

Địa chỉ MAC.

b)

Địa chỉ IP.

c)

Tên miền.

d)

Địa chỉ vật lí.

9.

Trong mô hình client-server, vai trò của máy chủ (server) là gì?

a)

Cung cấp tài nguyên và dịch vụ theo yêu cầu của máy khách (client).

b)

Chỉ có chức năng in ấn và lưu trữ tập tin.

c)

Luôn là máy tính có cấu hình mạnh nhất trong mạng.

d)

Chịu trách nhiệm kiểm tra lỗi và bảo mật mạng.

10.

Tại sao một mạng máy tính cần phải có Modem (Bộ điều giải) khi muốn truy cập Internet qua đường dây điện thoại hoặc cáp quang?

a)

Modem giúp chia sẻ kết nối Internet cho nhiều máy tính.

b)

Modem là nơi cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị.

c)

Modem có chức năng chuyển đổi tín hiệu số (Digital) từ máy tính thành tín hiệu tương tự (Analog) có thể truyền qua đường truyền vật lí và ngược lại.

d)

Modem giúp tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.

11.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải siêu văn bản (web pages) trên Internet?

a)

FTP.

b)

SMTP.

c)

HTTP.

d)

POP3.

12.

Giao thức TCP/IP là một bộ giao thức được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Chữ viết tắt "IP" trong TCP/IP có nghĩa là gì?

a)

Internet Provider.

b)

Internet Protocol.

c)

Information Protection.

d)

Internal Processing.

13.

Giao thức được sử dụng để gửi thư điện tử (email) từ máy khách đến máy chủ thư điện tử là:

a)

POP3.

b)

IMAP.

c)

SMTP.

d)

DNS.

14.

Giao thức nào dưới đây đảm bảo tính tin cậy cao hơn khi truyền dữ liệu trên mạng, có cơ chế kiểm soát lỗi và truyền lại gói tin khi cần?

a)

UDP (User Datagram Protocol).

b)

TCP (Transmission Control Protocol).

c)

IP (Internet Protocol).

d)

ICMP (Internet Control Message Protocol).

15.

Chức năng chính của giao thức DNS (Domain Name System) là gì?

a)

Định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau.

b)

Chuyển đổi tên miền (ví dụ: https://www.google.com/search?q=google.com) thành địa chỉ IP tương ứng.

c)

Bảo mật dữ liệu truyền tải trên mạng.

d)

Cấp phát địa chỉ IP động cho các thiết bị.

16.

Hành vi nào sau đây là vi phạm đạo đức và văn hóa ứng xử trên mạng xã hội?

a)

Phản bác lại một ý kiến trái chiều bằng lập luận có căn cứ, lịch sự.

b)

Sử dụng tên thật và hình ảnh thật khi tham gia các diễn đàn.

c)

Đặt câu hỏi và tìm kiếm sự hỗ trợ cho bài tập học tập.

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà chưa được sự đồng ý.

17.

Khái niệm nào dùng để chỉ tập hợp những thông tin, dữ liệu mà một cá nhân để lại khi tham gia các hoạt động trực tuyến (comment, like, bài đăng...)?

a)

Quyền riêng tư.

b)

Bản quyền số.

c)

Mật khẩu cá nhân.

d)

Dấu chân số (Digital Footprint).

18.

Việc phát tán tin giả (Fake News) trên mạng xã hội gây ra hậu quả tiêu cực chủ yếu nào đối với xã hội?

a)

Giảm tốc độ truy cập Internet.

b)

Tăng chi phí sử dụng dịch vụ mạng.

c)

Gây quá tải cho các máy chủ tìm kiếm.

d)

Gây hoang mang, hiểu lầm, và làm suy giảm niềm tin xã hội.

19.

Bạn chứng kiến một người bạn bị bắt nạt trên mạng (Cyberbullying). Hành động nào thể hiện tính nhân văn và trách nhiệm xã hội đúng đắn nhất?

a)

Lờ đi, vì đó không phải việc của mình.

b)

Tham gia bình luận chỉ trích người bị bắt nạt.

c)

Báo cáo sự việc với cơ quan chức năng hoặc nền tảng mạng xã hội và tìm cách hỗ trợ người bạn bị nạn.

d)

Tự mình tìm cách trả đùa những kẻ bắt nạt.

20.

Tại sao việc bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng lại quan trọng?

a)

Vì nó giúp tăng tốc độ tải trang web.

b)

Vì nó là quy định bắt buộc của tất cả các trang web.

c)

Vì nó giúp máy tính không bị nhiễm virus.

d)

Vì nó ngăn chặn việc thông tin bị lợi dụng để lừa đảo, quấy rối hoặc gây tổn hại đến danh dự cá nhân.

21.

Khi sử dụng các ứng dụng hiện đại như ChatGPT, công cụ gợi ý phim trên Netflix hay hệ thống xe tự lái, chúng ta đang tương tác với công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI). Hãy xem các phát biểu sau, phát biểu nào thể hiện đúng về AI:

a)

Học máy (Machine Learning) là một tập hợp con của AI, cho phép máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần được lập trình thông minh.

b)

Robot hình người (Humanoid Robot) là hình thức duy nhất của các hệ thống AI.

c)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt trên điện thoại thông minh là một ứng dụng của AI.

d)

Trong học tăng cường (Reinforcement Learning), mô hình AI tự đưa ra hành động, nhận phản hồi (thưởng/phạt) từ môi trường để tối ưu hóa hành vi.

22.

Khi bạn vào mạng Wi‑Fi ở trường, gửi email hoặc xem video trực tuyến, rất nhiều thiết bị và giao thức mạng đang hoạt động ngầm để kết nối bạn với Internet. Dựa vào hiểu biết của mình, em hãy cho biết những phát biểu dưới đây là đúng hay sai:

a)

Địa chỉ IP là duy nhất trên toàn bộ mạng Internet tại cùng một thời điểm.

b)

Router là thiết bị dùng để kết nối nhiều mạng máy tính khác nhau (ví dụ: mạng LAN với Internet) và định tuyến gói tin.

c)

Mạng LAN có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn đáng kể so với mạng WAN do phạm vi kết nối nhỏ hơn.

d)

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) đảm bảo các gói tin được gửi đi sẽ đến đích theo đúng thứ tự và không bị mất mát.

23.

Trong thời đại số, mạng xã hội trở thành "ngôi nhà thứ hai" của mỗi người. Cách chúng ta hành xử, chia sẻ và bình luận đều phản ánh đạo đức và văn hóa số. Em hãy cho biết phát biểu nào thể hiện ứng xử đúng đắn trên không gian mạng:

a)

"Tôn trọng sự thật" trên mạng nghĩa là không lan truyền tin đồn thất thiệt, tin giả, hoặc thông tin chưa được kiểm chứng.

b)

Mọi thông tin cá nhân đều có thể được chia sẻ công khai trên mạng xã hội vì mục đích giao lưu và kết bạn.

c)

Một hành vi thể hiện tính nhân văn trong thế giới ảo là sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tôn trọng người khác, và tránh các phát ngôn gây thù ghét.

d)

Việc để lại "dấu chân số" tích cực trên Internet là không quan trọng, vì các nhà tuyển dụng không quan tâm đến lịch sử hoạt động mạng xã hội của ứng viên.