wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề A — Trắc nghiệm công nghệ thông tin cơ bản (Trang 1)

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của việc tắt máy tính trước khi vệ sinh là gì?

a)

Để tiết kiệm điện

b)

Để ngăn ngừa hư hỏng cho các linh kiện bên trong

c)

Để dễ dàng làm sạch hơn

d)

Để giảm tiếng ồn

2.

Điều nào sau đây là quan trọng khi làm sạch màn hình máy tính?

a)

Sử dụng vải mềm để lau

b)

Phun trực tiếp chất tẩy rửa lên màn hình

c)

Sử dụng vải mềm, ẩm với nước lau kính không chứa cồn

d)

Để màn hình ướt trước khi bật lại máy tính

3.

Các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào sau đây?

a)

Hướng dẫn an toàn

b)

Hướng dẫn sử dụng phần mềm

c)

Hướng dẫn bảo hành

d)

Hướng dẫn thiết kế đồ họa

4.

Tốc độ bộ vi xử lý (CPU) được đo bằng đơn vị nào?

a)

GB

b)

GHz

c)

MB

5.

Dung lượng RAM tối thiểu cho điện thoại thông minh hiện đại thường là bao nhiêu?

a)

512 MB

b)

1 GB

c)

2 GB

d)

4 GB

6.

Để tránh hư hỏng cho thiết bị, điều gì không nên làm khi vệ sinh máy tính?

a)

Sử dụng vải mềm để lau

b)

Phun chất tẩy rửa trực tiếp lên màn hình

c)

Ngắt kết nối nguồn điện trước khi vệ sinh

d)

Lau bằng dung dịch an toàn

7.

Tỷ số khung hình của màn hình được thể hiện bằng gì?

a)

Chiều dài và chiều rộng

b)

Độ dài đường chéo

c)

Trọng lượng của màn hình

d)

Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng

8.

Độ phân giải hình ảnh được đo bằng gì?

a)

Kích thước màn hình

b)

Số lượng điểm ảnh theo chiều ngang và chiều cao

c)

Tốc độ làm mới

d)

Độ sáng của màn hình

9.

Hình ảnh càng nhiều điểm ảnh thì sao?

a)

Càng rõ nét

b)

Càng mờ

c)

Không ảnh hưởng đến chất lượng

d)

Càng nặng hơn

10.

Tốc độ CPU của máy tính thường dao động trong khoảng nào?

a)

1 GHz - 3 GHz

b)

2 GHz - 5 GHz

c)

1 GHz - 2 GHz

d)

3 GHz - 6 GHz

11.

Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Là phần mềm hỗ trợ người dùng viết chương trình

b)

Là tập hợp các chương trình điều khiển và xử lý thiết bị của hệ thống

c)

Là phần mềm xử lý hình ảnh và âm thanh

d)

Là một loại phần mềm độc lập không liên quan đến phần cứng

12.

Một trong những chức năng cơ bản của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý mạng Internet

b)

Quản lý tập tin

c)

Quản lý nội dung web

d)

Quản lý truyền thông xã hội

13.

Hệ điều hành nào là OS thương mại tiêu biểu cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

Android

c)

MS DOS

d)

Linux

14.

Hệ điều hành nào được biết đến với khả năng đa nhiệm, cho phép nhiều chương trình chạy đồng thời?

a)

MS DOS

b)

Windows 95

c)

Android

d)

UNIX

15.

Tại sao hệ điều hành Android được phát triển?

a)

Để sử dụng cho máy tính để bàn

b)

Để chạy trên thiết bị di động có màn hình cảm ứng

16.

Phiên bản nào của hệ điều hành Windows được biết đến với giao diện đẹp và có nhiều công cụ tiện ích như menu Start?

a)

Windows 3.1

b)

Windows 95

c)

Windows 2000

d)

Windows XP

17.

Hệ điều hành nào được phát hành với giấy phép công cộng GNU, cho phép người dùng sửa đổi và nâng cấp miễn phí?

a)

Windows

b)

UNIX

c)

Linux

d)

macOS

18.

Hệ điều hành nào được coi là hệ điều hành đầu tiên cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

MS DOS

c)

Linux

d)

Windows XP

19.

Hệ điều hành nào nổi tiếng với tính năng bảo mật và quản lý người dùng nghiêm ngặt?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Android

d)

macOS

20.

Hệ điều hành Android 10 được phát hành vào năm nào?

a)

2015

b)

2017

c)

2019

d)

2021

21.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm miễn phí hoàn toàn

b)

Phần mềm phải trả tiền để sử dụng

c)

Phần mềm được phân phối qua web

d)

Phần mềm nguồn mở

22.

Phần mềm nào sau đây là ví dụ của phần mềm miễn phí?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft Excel

23.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm chỉ được sử dụng trên một hệ điều hành

b)

Phần mềm mà mã nguồn có thể được chỉnh sửa và phát triển thêm

c)

Phần mềm miễn phí có giới hạn

d)

Phần mềm chỉ sử dụng trên máy tính cá nhân

24.

Vì sao người ta ưa dùng phần mềm miễn phí?

a)

OpenOffice

b)

Microsoft Office

c)

Adobe Reader

d)

Microsoft Teams

25.

Phần mềm có thể truy cập trực tuyến là gì?

a)

Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân

b)

Phần mềm có thể sử dụng qua web mà không cần cài đặt

c)

Phần mềm chỉ hoạt động khi có thể truy cập internet

d)

Phần mềm có thể thay thế hệ điều hành Linux

26.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến?

a)

Google Maps

b)

Microsoft Word

c)

VLC Media Player

d)

Skype

27.

GPL là gì?

a)

Giấy phép phần mềm thương mại

b)

Giấy phép phần mềm miễn phí

c)

Giấy phép phần mềm nguồn mở phổ biến nhất

d)

Giấy phép phần mềm chỉ dành cho cá nhân

28.

FOSS là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Free Online Software Services

b)

Free Open Source Software

c)

Fully Open System Software

d)

Free Operational System Solutions

29.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng có thể truy cập mã nguồn

b)

Người dùng có thể chỉnh sửa và phân phối lại

c)

Phần mềm luôn miễn phí hoàn toàn

d)

Phần mềm có thể được phát triển thêm bởi cộng đồng

30.

Lợi ích chính của phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của máy tính

b)

Không cần truy cập internet

c)

Phần mềm có khả năng hoạt động mà không cần cập nhật

d)

Chỉ cần cài đặt một lần

31.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị vật lý

b)

Lưu trữ dữ liệu trên internet qua các dịch vụ của bên thứ ba

c)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

32.

Lợi ích lớn nhất của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu nhanh hơn với số lượng lớn

b)

Truy cập và đồng bộ hóa dữ liệu từ mọi nơi

c)

Không cần kết nối internet để truy cập dữ liệu

d)

Chi phí lưu trữ rẻ hơn các phương pháp khác

33.

Các dịch vụ lưu trữ trực tuyến thường cung cấp gì?

a)

Dung lượng lưu trữ không giới hạn

b)

Dung lượng lưu trữ miễn phí nhỏ và tính phí khi mở rộng dung lượng

c)

Chi phí tính phí khi bắt đầu sử dụng

d)

Không có phiên bản miễn phí

34.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào là của Google?

a)

OneDrive

b)

Google Drive

c)

Google Drive

d)

MediaFire

35.

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do điều gì?

a)

Virus máy tính

b)

Lỗi phần mềm

c)

Thảm họa tự nhiên và mất điện

d)

Sự cố máy tính

36.

Điểm yếu của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể sao lưu tự động

b)

Tốc độ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối internet

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Không thể truy cập từ nhiều thiết bị

37.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào của Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

Mega

38.

Người dùng có thể làm gì với Google Drive?

a)

Tạo tài khoản Gmail mới

b)

Tải và chia sẻ tệp trực tuyến

c)

Cập nhật hệ điều hành

d)

Cài đặt phần mềm mới

39.

Loại tài khoản nào cần thiết để sử dụng Google Drive?

a)

Tài khoản Facebook

b)

Tài khoản Microsoft

c)

Tài khoản Gmail

d)

Tài khoản Amazon

40.

Lưu trữ tại chỗ nhanh hơn lưu trữ trực tuyến vì lý do gì?

a)

Không phụ thuộc vào kết nối internet

b)

Có dung lượng lưu trữ lớn hơn

c)

Dễ dàng sao lưu dữ liệu hơn

d)

Không cần trả phí hàng tháng

41.

Điều nào dưới đây là một dấu hiệu của lừa đảo qua mạng?

a)

Email từ người quen có lỗi chính tả

b)

Trang web có tên miền chính thức của tổ chức

c)

Nhấn vào đường link mà không kiểm tra trước

d)

Email yêu cầu xác nhận thông tin từ ngân hàng không chính thức

42.

Khi nhận được thông báo "bạn đã trúng thưởng", bước nào sau đây là cần thiết nhất?

a)

Chuyển ngay phí vận chuyển để nhận quà

b)

Kiểm tra lại thông tin từ các nguồn chính thống

c)

Cung cấp thông tin cá nhân để nhận thưởng

d)

Nhấn vào liên kết trong email để xác nhận

43.

Một trong những cách phổ biến mà kẻ lừa đảo để lấy thông tin cá nhân là gì?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin qua điện thoại

b)

Gửi thông báo khẩn cấp để nhấn vào liên kết giả mạo

c)

Gửi quà tặng cho nhà nạn nhân

d)

Gửi tin nhắn cảm ơn từ một công ty lớn

44.

Bạn nên làm gì nếu phát hiện mình đã cung cấp thông tin từ tin đồn cho một trang web lừa đảo?

a)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Liên hệ với ngân hàng để thông báo

c)

Chặn tất cả các email từ trang web đó

d)

Xóa lịch sử trình duyệt để tránh bị theo dõi

45.

Câu nào sau đây mô tả hành vi đúng khi nhận được một email nghi ngờ lừa đảo?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân cho mọi trang web

b)

Chỉ sử dụng tên miền chính thức của các tổ chức uy tín

c)

Mở tất cả các tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

d)

Nhấn vào các liên kết kèm theo trong email

46.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của một trang web lừa đảo?

a)

Tên miền chính thức

b)

Lỗi chính tả trong email hoặc trang web

c)

Trang web có giao diện không chuyên nghiệp

d)

Trang web có chứng chỉ SSL hợp lệ

47.

Khi nhận được yêu cầu từ một người lạ yêu cầu chuyển tiền, bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay nếu thấy tin nhắn khẩn cấp

b)

Xác minh lại danh tính người gửi trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào

c)

Xóa tin nhắn và bỏ qua

d)

Nhấn vào liên kết để xem thông tin để kiểm tra

48.

Trong văn hóa ứng xử trên mạng, điều nào sau đây là KHÔNG đúng?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

b)

Đăng bài nhiều lần để thu hút sự chú ý

c)

Rộng lượng với người khác khi họ mắc lỗi

d)

Tôn trọng "văn hóa nhóm" khi tham gia mạng xã hội

49.

Điều nào sau đây là nguyên tắc xử lý tốt nhất khi tham gia các nhóm mạng xã hội?

a)

Đăng thông tin cá nhân của người khác mà không cần sự cho phép

b)

Tôn trọng văn hóa của nhóm

c)

Gây chiến trên mạng nếu bị xúc phạm

d)

Sử dụng thông tin riêng tư của người khác để chế giễu

50.

Khi nhận được email bất ngờ từ một người quen lâu không liên lạc, bạn nên làm gì?

a)

Nhấn vào liên kết và cung cấp thông tin ngay lập tức

b)

Trả lời email ngay mà không cần xác minh

c)

Kiểm tra lại với người quen qua phương thức liên lạc khác

d)

Mở tất cả các tệp đính kèm trong email

51.

Để thu nhỏ và phóng to ảnh trong quá trình chỉnh sửa, cách nào sau đây là đúng?

a)

Giữ phím Ctrl và lăn nút cuộn chuột

b)

Sử dụng phím Shift và lăn nút cuộn chuột

c)

Nhấn phím Space và lăn nút cuộn chuột

d)

Nhấn phím Alt và lăn nút cuộn chuột

52.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để di chuyển ảnh mà không di chuyển khung ảnh?

a)

Move

b)

Crop

c)

Rotate

d)

Scale

53.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để cắt ảnh trong quá trình chỉnh sửa?

a)

Zoom

b)

Move

c)

Crop

d)

Flip

54.

Khi sử dụng công cụ Perspective để chỉnh ảnh bị nghiêng, làm thế nào để xác nhận kết quả?

a)

Nhấn Enter

b)

Nhấn ESC

c)

Nhấn Space

d)

Nhấn Ctrl

55.

Để lật đối xứng ảnh, công cụ nào được sử dụng?

a)

Flip

b)

Move

c)

Scale

d)

Rotate

56.

Công cụ nào sau đây cho phép biến đổi kích thước ảnh?

a)

Scale

b)

Rotate

c)

Crop

d)

Move

57.

Để chỉnh sửa màu sắc cho một vùng ảnh, lệnh nào sau đây được sử dụng?

a)

Colors → Curves

b)

Image → Adjustments

c)

Edit → Transform

d)

Filter → Blur

58.

Trong khi sử dụng công cụ Free Select để chọn vùng ảnh, thao tác nào giúp quan sát rõ đường biên của vùng chọn?

a)

Phóng to ảnh

b)

Di chuyển khung ảnh

c)

Thu nhỏ ảnh

d)

Lật ảnh

59.

Để hủy bỏ kết quả biến đổi ảnh, cần nhấn phím nào sau đây?

a)

ESC

b)

Enter

c)

Space

d)

Shift

60.

Công cụ nào được sử dụng để tẩy xóa ảnh trong GIMP?

a)

Clone

b)

Resize

c)

Filter

d)

Gradient

61.

Bước đầu tiên khi sử dụng công cụ Clone là gì?

a)

Nhấn phím Ctrl

b)

Chọn công cụ Clone

c)

Kéo thả chuột trên ảnh

d)

Lưu ảnh

62.

Công cụ nào giúp hòa trộn độ sáng và sắc thái giữa các điểm ảnh?

a)

Clone

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Eraser

63.

Để lấy mẫu một điểm ảnh cần sử dụng phím nào?

a)

Alt

b)

Shift

c)

Ctrl

d)

Space

64.

Khi sử dụng công cụ Perspective Clone, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Xác định hình dạng khung phối cảnh

b)

Chọn chế độ Modify Perspective

c)

Nhấn phím Ctrl

d)

Lưu lại ảnh

65.

Khi sao chép đối tượng cảnh, điều gì cần lưu ý khi chọn đối tượng mẫu?

a)

Chọn đối tượng có cấu trúc tương tự

b)

Chọn đối tượng khác hoàn toàn

c)

Thay đổi kích thước ảnh

d)

Sử dụng công cụ Eraser

66.

Công cụ nào có thể giúp làm mờ vết tay xóa trên đường biên của vùng ảnh bị tẩy xóa?

a)

Eraser

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Clone

67.

Khi sử dụng công cụ Clone, điều gì xảy ra với điểm ảnh tại chỗ vừa nháy chuột?

a)

Nó sẽ bị xóa hoàn toàn

b)

Nó sẽ được thay thế bằng một màu đen

c)

Nó sẽ có màu sắc giống như điểm ảnh mẫu

d)

Nó sẽ không thay đổi

68.

Để hoàn thiện một đối tượng đích sao chép, bạn cần làm gì?

a)

Để nguyên các chi tiết thừa

b)

Sử dụng công cụ Clone hoặc Healing để loại bỏ các chi tiết thừa

c)

Thay đổi màu sắc của ảnh

d)

Chia sẻ ảnh ngay lập tức

69.

Tẩy xóa phần bằng công cụ nào sẽ làm lộ ra dấu vết tại đường biên của vùng ảnh bị tẩy xóa?

a)

Healing

b)

Perspective Clone

c)

Clone

d)

Crop

70.

Ảnh động được tạo từ:

a)

Các hiệu ứng chuyển động

b)

Các khung hình tĩnh

c)

Các hình ảnh động

d)

Các đoạn video

71.

Hiệu ứng xuất hiện của từng khung hình trong ảnh động được quy định như thế nào?

a)

Mỗi khung hình xuất hiện mãi mãi

b)

Mỗi khung hình có thời gian xuất hiện cố định

c)

Thời gian xuất hiện của từng khung hình là ngẫu nhiên

d)

Không cần quy định thời gian xuất hiện

72.

Kịch bản của ảnh động được thể hiện qua:

a)

Các hiệu ứng của ảnh động

b)

Thứ tự và thời gian xuất hiện của các khung hình

c)

Nội dung nhân ảnh trong ảnh động

d)

Tất cả các lựa chọn trên

73.

Hiệu ứng "vỗ cánh" trong ảnh động thể hiện bằng:

a)

Hai trạng thái cánh bướm

b)

Chỉ một trạng thái cánh bướm

c)

Hình ảnh cánh bướm ngừng lại

d)

Tất cả các khung hình đều giống nhau

74.

Để tạo ảnh động từ hiệu ứng có sẵn trong GIMP, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Chỉnh sửa các khung hình

b)

Tạo tệp ảnh mới và mở mô tả mô hình

c)

Xuất ảnh động

d)

Tạo kịch bản cho hiệu ứng

75.

Điều gì xảy ra nếu chỉ có hai khung hình đầu và cuối trong ảnh động?

a)

Chuyển động sẽ rất mượt mà

b)

Chuyển động sẽ bị giật

c)

Không có chuyển động

d)

Không có ảnh động nào được tạo ra

76.

Khi tạo ảnh động trong GIMP, bạn cần phải làm gì trước khi xuất ảnh động?

a)

Kiểm tra khung hình và kích thước lớp ảnh

b)

Tạo thêm khung hình mới

c)

Tẩy xoá các lớp ảnh không cần thiết

d)

Không cần kiểm tra gì cả

77.

Trong GIMP, để tạo dây khung hình cho ảnh động và gần thời gian, bạn cần thực hiện lệnh nào?

a)

File|Open

b)

Filters|Animation

c)

Image|Scale

d)

Edit|Undo

78.

Khi thiết kế ảnh động, tại sao cần phải có các khung hình?

a)

Để tạo ra nhiều màu sắc

b)

Để tạo ra cảm giác chuyển động

c)

Để tăng kích thước ảnh

d)

Để giảm thời gian tải ảnh

79.

Tại sao cần phải tách ảnh khỏi nền khi tạo ảnh động?

a)

Để tạo thêm màu sắc

b)

Để dễ dàng sử dụng trong ảnh động

c)

Để giảm dung lượng ảnh

d)

Để giữ nguyên tỷ lệ khung hình

80.

Làm thế nào để di chuyển cả ảnh và khung ảnh (canvas)?

a)

Giữ phím Space rồi di chuyển chuột

b)

Sử dụng thanh trượt dọc và thanh trượt ngang

c)

Sử dụng công cụ Move (di chuyển)

d)

Không thể di chuyển cả ảnh và khung ảnh

81.

Làm thế nào để hủy bỏ kết quả biến đổi ảnh?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nhấn phím ESC hoặc lệnh Reset trong hộp thoại

c)

Chọn một công cụ bất kỳ khác

d)

Tất cả các phương án trên

82.

Làm thế nào để di chuyển chi tiết ảnh mà không di chuyển khung ảnh (canvas)?

a)

Giữ phím Space rồi di chuyển chuột

b)

Sử dụng thanh trượt dọc và thanh trượt ngang

c)

Sử dụng công cụ Move (di chuyển)

d)

Sử dụng công cụ Zoom (thu/phóng)

83.

Cách nào được sử dụng để tăng kích thước ảnh?

a)

Gõ trực tiếp giá trị vào ô tỷ lệ thu/phóng ở góc dưới bên phải thanh trạng thái

b)

Sử dụng công cụ Crop (cắt ảnh)

c)

Sử dụng công cụ Move (di chuyển)

d)

Sử dụng công cụ biến đổi ảnh

84.

Cách nào để giảm kích thước ảnh mà vẫn giữ nguyên khung ảnh lớn hơn kích thước hiện tại?

a)

Sử dụng công cụ Move (di chuyển)

b)

Sử dụng công cụ Crop (cắt ảnh)

c)

Sử dụng công cụ Zoom (thu/phóng)

d)

Sử dụng thanh trượt dọc và thanh trượt ngang

85.

Làm thế nào để thay đổi kích thước ảnh có thể tạo ra dữ liệu hình chữ nhật tại các đường biên vùng chọn.

a)

Giữ phím Space rồi di chuyển chuột

b)

Sử dụng công cụ Move (di chuyển)

c)

Nhấn phím ESC hoặc lệnh Reset trong hộp thoại

d)

Sử dụng công cụ Zoom (thu/phóng)

86.

Điền vào chỗ trống: Dùng phím .... hoặc dùng các thanh trượt dọc/ngang để di chuyển ảnh.

a)

Space

b)

Move

c)

Zoom

d)

Fit Canvas to Layers

87.

Điền vào chỗ trống: Sau khi cắt ảnh thường dùng lệnh .... để khung ảnh khớp với kích thước của ảnh sau khi cắt

a)

Space

b)

Move

c)

Zoom

d)

Fit Canvas to Layers

88.

Điền vào chỗ trống: Dùng công cụ .... kết hợp với phím Ctrl để thu nhỏ hoặc phóng to ảnh

a)

Space

b)

Move

c)

Zoom

d)

Fit Canvas to Layers

89.

Ảnh động là gì?

a)

Các khung hình trong ảnh tĩnh

b)

Các hình ảnh chuyển động

c)

Các hình ảnh tĩnh

d)

Các hình ảnh động vật

90.

Các khung hình trong ảnh động được gọi là gì?

a)

Ảnh tĩnh

b)

Khung hình tĩnh

c)

Đối tượng trong ảnh

d)

Hiệu ứng tự thiết kế

91.

Khi nào đối tượng trong ảnh động thay đổi liên tục và tạo ra cảm giác đối tượng chuyển động?

a)

Khi các khung hình xuất hiện trong khoảng thời gian xác định

b)

Khung hình tĩnh

c)

Đối tượng trong ảnh được gọi đối tượng chuyển động

d)

Khi các khung hình xuất hiện không đúng chuẩn bị độc lập

92.

Sự sai khác lớn giữa hai khung hình liên tiếp trong ảnh động sẽ dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Chuyển động mềm mại

b)

Hiệu ứng tự thiết kế

c)

Chuyển động giật

d)

Đối tượng trong ảnh không di chuyển

93.

Lệnh nào được sử dụng để xuất ảnh động trong GIMP?

a)

File|Open As Layers

b)

Filters Animation|Playback

c)

File|Export As

d)

Filters Animation|Export Image

94.

Hộp thoại nào xuất hiện sau khi chọn lệnh Export Image trong GIMP?

a)

Export Image as GIF

b)

Animation Playback

c)

Export Image as PNG

d)

Export Image as JPEG

95.

Đuôi tên của tệp ảnh động khi xuất là gì?

a)

.jpg

b)

.png

c)

.gif

d)

.bmp

96.

Các lệnh điều hướng như Step back và Step được sử dụng trong hộp thoại nào để xem trước ảnh động?

a)

Filters Animation|Playback

b)

File|Export As

c)

Filters|Animation

d)

Image|Scale

97.

Trong GIMP, lệnh nào cho phép xem trước ảnh động trước khi xuất?

a)

Export Image as GIF

b)

Animation Playback

c)

Export Image as PNG

d)

Export Image as JPEG

98.

Trong GIMP, lệnh nào cho phép xem trước ảnh động trước khi xuất?

a)

Filters Animation/Playback

b)

File/Export As

c)

Filters Animation/Export Image

d)

File/Open As Layers

99.

Trong trường hợp nội dung hai khung hình liền tiếp không biểu thị hành động của đối tượng, ta nên tạo ảnh động dựa trên điều gì?

a)

Hiệu ứng tự thiết kế trong GIMP

b)

Hiệu ứng có sẵn trong GIMP

c)

Tạo dãy khung hình từ ảnh tĩnh

d)

Gắn thời gian cho ảnh động

100.

Lệnh nào trong GIMP được sử dụng để mở các ảnh tĩnh dưới dạng các lớp ảnh?

a)

Filters Animation

b)

File Open As Layers

c)

Filters Animation Optimize

d)

Filters Animation Playback

101.

Trong GIMP, lệnh nào được sử dụng để tạo dãy khung hình cho ảnh động dựa trên hiệu ứng có sẵn?

a)

Filters Animation

b)

File Open As Layers

c)

Filters Animation Optimize

d)

Filters Animation Playback

102.

Để tăng thời gian hiển thị cho các khung hình ảnh rõ nhất trong ảnh động, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp đúp chuột vào tên các khung hình

b)

Tạo dãy khung hình mới

c)

Gán thời gian cho các khung hình

d)

Thực hiện lệnh Filters/Animation/Optimize

103.

Thành phần nào không thuộc giao diện chỉnh sửa video khi tạo mới hoặc mô tả một dự án?

a)

Thanh công cụ điều hướng

b)

Khung Timeline

c)

Vùng thiết kế cảnh

d)

Khung tạo dự án

104.

Khung Canvas trong giao diện chỉnh sửa video được sử dụng để làm gì?

a)

Xem trước dự án video

b)

Lưu trữ và xuất video

c)

Thêm, xóa và di chuyển các cảnh

d)

Thực hiện các chỉnh đổi đối tượng

105.

Thành phần nào trong giao diện chỉnh sửa video chứa các lệnh chọn đối tượng như hình, ảnh, văn bản, âm thanh và video?

a)

Thanh công cụ tiện ích

b)

Thanh công cụ điều hướng

c)

Khung tạo dự án

d)

Thanh đối tượng

106.

Trong giao diện chỉnh sửa video, thành phần nào chứa các tiện ích tạo mới dự án?

a)

Thanh công cụ tiện ích

b)

Thanh công cụ điều hướng

c)

Thanh đối tượng

d)

Khung tạo dự án

107.

Đối tượng nào trong giao diện chỉnh sửa video được thêm làm nhân vật vào dự án?

a)

Shape

b)

Sound

c)

Roles

d)

Effect

108.

Khung nào trong giao diện chỉnh sửa video được sử dụng để thêm, xóa và di chuyển các cảnh trong dự án?

a)

Khung Canvas

b)

Thanh đối tượng

c)

Khung Timeline

d)

Vùng thiết kế cảnh

109.

Đối tượng nào trong giao diện chỉnh sửa video cho phép thêm văn bản vào dự án?

a)

Shape

b)

Image

c)

Text

d)

Sound

110.

Khung nào trong giao diện chỉnh sửa video biểu thị khung thời gian xuất hiện của các đối tượng trong video?

a)

Khung Canvas

b)

Thanh đối tượng

c)

Khung Timeline

d)

Thanh công cụ điều hướng

111.

Trong giao diện chỉnh sửa video, thành phần nào chứa các lệnh chèn sao chép, xóa và các lệnh cân chỉnh đối tượng khác?

a)

Thanh bảng chọn

b)

Thanh công cụ điều hướng

c)

Thanh công cụ tiện ích

d)

Thanh đối tượng

112.

Để nhập hình ảnh vào dự án video, người dùng cần làm gì?

a)

Chọn đối tượng Image trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add Image

b)

Chọn đối tượng Sound trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add Sound

c)

Chọn đối tượng Video trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add Video

d)

Chọn đối tượng Text trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local text

113.

Để lưu dự án video, người dùng cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn Save ở thanh công cụ điều hướng và nhập tên tệp

b)

Chọn Publish và đặt tên cho tệp video

c)

Chọn Save và đặt tên cho tệp video

d)

Chọn Export và đặt tên cho tệp video

114.

Để thay đổi thời lượng của dự án video thành 30 giây, người dùng phải thực hiện thao tác nào?

a)

Tăng thời lượng trong ô thời gian của khung Timeline

b)

Giảm thời lượng trong ô thời gian của khung Timeline

c)

Chọn New Empty Project và nhập thời lượng là 30 giây

d)

Thay đổi thời lượng sau khi xuất video

115.

Để nhập âm thanh vào dự án video, người dùng có thể sử dụng các định dạng tệp âm thanh nào?

a)

MP4 và AVI

b)

WAV và WMA

c)

BMP và JPEG

d)

GIF và PNG

116.

Để xem cảnh video đang được chọn từ đầu, người dùng có thể sử dụng các phím nào?

a)

Shift + Space

b)

Play the current scene

c)

Preview

d)

Play the current scene from start

117.

Khi lưu dự án video, người dùng cần chọn định dạng tệp nào?

a)

MP4

b)

WAV

c)

JPEG

d)

GIF

118.

Animiz hỗ trợ các loại tệp âm thanh nào?

a)

MP3, WAV, WMA, FLAC, APE, ACC

b)

GIF, JPEG, PNG, BMP

c)

MP4, AVI, MKV, MOV

d)

DOCX, XLSX, PPTX, PDF

119.

Để tạo một cảnh video mới trong Animiz, người dùng cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn New Empty Project

b)

Chọn Save Project

c)

Chọn New Scene

d)

Chọn Publish

120.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Phần mềm hệ thống điều phối các chức năng của phần cứng và phần mềm.

b)

Hệ điều hành điều khiển việc hiển thị trang web.

c)

Hệ điều hành kiểm soát các hoạt động nháy chuột, gõ bàn phím.

d)

Hệ điều hành có chức năng trình diễn video clip.

121.

Trong các câu sau, những câu nào sai?

a)

Khi kết nối một thiết bị ngoại vi với máy tính, hệ điều hành sẽ tìm kiếm và cài đặt trình điều khiển để thiết bị đó có thể sẵn sàng hoạt động.

b)

Hệ điều hành cho phép thực hiện tìm kiếm thông tin trên Internet.

c)

Hệ điều hành đảm bảo việc giao tiếp giữa người dùng và máy tính.

d)

Hệ điều hành được lưu trữ trong bộ nhớ ROM.

122.

Trong các câu sau, những câu nào đúng? Hệ điều hành có chức năng:

a)

Giao tiếp với ổ đĩa cứng.

b)

Chơi trò chơi điện tử.

c)

Quản lý bộ nhớ trong.

d)

Dịch chương trình từ ngôn ngữ lập trình bậc cao sang ngôn ngữ máy.

123.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Chuột là công cụ duy nhất giúp người dùng giao tiếp với hệ thống.

b)

Windows là hệ điều hành hỗ trợ giao diện đồ hoạ.

c)

MS DOS giúp giao tiếp giữa người dùng và máy tính thông qua các câu lệnh.

d)

Hệ điều hành quản lý toàn bộ công việc trong môi trường mạng.

124.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Phần mềm hệ thống có thể không miễn phí.

b)

Tất cả phần mềm nguồn mở đều miễn phí.

c)

Phần mềm nhắn tin trực tuyến đều là phần mềm miễn phí.

d)

Giấy phép công cộng GNU cho phép mọi người có thể tiếp cận sản phẩm trí tuệ của xã hội.

125.

Những phương án nào sau đây phù hợp với "lưu trữ trực tuyến"?

a)

Sử dụng ổ đĩa cứng để lưu trữ dữ liệu.

b)

Sử dụng bộ nhớ Internet để lưu trữ dữ liệu.

c)

Phải truy cập dữ liệu trực tiếp trên thiết bị lưu trữ.

d)

Truy cập dữ liệu qua mạng Internet.

126.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Lưu trữ trực tuyến có tốc độ Internet nhanh hơn so với lưu trữ sử dụng bộ nhớ tại chỗ.

b)

Lưu trữ trực tuyến đảm bảo an toàn tuyệt đối về bảo mật dữ liệu lưu trữ.

c)

Dữ liệu lưu trữ trực tuyến được truy cập mọi lúc và mọi nơi.

d)

Dữ liệu lưu trữ trực tuyến có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh, video.

127.

Những dịch vụ nào sau đây là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Microsoft Box

b)

Dropbox

c)

Drive

d)

OneDrive

128.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Mọi người trên mạng xã hội đều sử dụng được tài khoản mạng xã hội của em.

b)

Em chỉ có thể sử dụng mật khẩu là cách duy nhất để bảo mật tài khoản mạng xã hội của mình.

c)

Em có thể bảo mật tài khoản mạng xã hội của mình bằng mật khẩu hoặc thiết lập cài đặt bảo mật hai lớp.

d)

Người dùng mạng xã hội có thể bảo vệ tài khoản của mình bằng cách sử dụng khoá bảo mật đăng nhập qua USB hoặc nhận mã xác minh qua tin nhắn điện thoại.

129.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Mọi người tham gia mạng xã hội đều được đọc tất cả thông tin đăng trên trang cá nhân của em.

b)

Trên mạng xã hội, em có thể lựa chọn những người bạn được xem thông tin mà em đăng trên trang cá nhân của mình.

c)

Em không thể hạn chế được người xem thông tin của em đăng trên mạng xã hội.

d)

Trên mạng xã hội, em có thể đăng thông tin lên trang cá nhân của mình và cài đặt chỉ cho một mình em xem.

130.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Khi tạo phòng họp nhóm, có thể chọn mời những người cụ thể tham gia họp.

b)

Có thể đặt tên cho phòng họp nhóm và đặt giờ bắt đầu phòng họp.

c)

Mọi người trên mạng xã hội Facebook đều có thể tham gia phòng họp nhóm do em tạo ra kể cả không được mời.

d)

Phòng họp nhóm trên Facebook chỉ được diễn ra trong khoảng thời gian tối đa là 40 phút.

131.

Những cách nào sau đây hỗ trợ thu nhỏ ảnh?

a)

Nhấn, giữ phím Ctrl rồi lăn nút con chuột theo chiều lùi.

b)

Chọn công cụ Zoom rồi nháy chuột vào ảnh.

c)

Chọn công cụ Zoom rồi nhấn, giữ phím Ctrl và nháy chuột vào ảnh.

d)

Gõ trực tiếp giá trị nhỏ hơn giá trị đã có trong ô tỉ lệ thu/phóng trên thanh trạng thái.

132.

Công cụ Free Select nên được sử dụng để xác định một vùng chọn trong trường hợp nào dưới đây?

a)

Xác định một đường biên bao quanh đối tượng.

b)

Xác định một vùng ảnh có đường biên tuỳ ý để loại bỏ.

c)

Xác định một vùng ảnh có đường biên tuỳ ý để tô màu.

d)

Xác định một vùng ảnh hình chữ nhật hoặc hình vuông để tách khỏi nền ảnh.

133.

Việc tẩy xóa ảnh bằng công cụ Clone có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bắt chước nguyên vùng ảnh mẫu.

b)

Không bị lộ dấu vết tẩy xóa.

c)

Có thể thay đổi khoảng cách kéo thả chuột.

d)

Có thể thay đổi kích thước bút tẩy xóa.

134.

Màu của vùng ảnh sau khi tẩy xóa có thể là màu nào sau đây?

a)

Màu đen vùng ảnh vẽ.

b)

Màu của vùng ảnh được lấy mẫu.

c)

Màu của vùng ảnh hiện tại trong khung FG/BG.

d)

Màu hòa trộn giữa màu mẫu với màu xung quanh vùng ảnh vừa xóa.

135.

Sử dụng hiệu ứng để thể hiện mục đích của các hoạt động trong công tác phổ biến sau:

a)

Sử dụng hiệu ứng để thể hiện mục tiêu trong công tác truyền thông, giáo dục.

b)

Sử dụng hiệu ứng để thể hiện mục tiêu trong công tác nghiên cứu, quảng cáo.

c)

Tất cả các phần mềm làm video đều có thể hỗ trợ làm video trên điện thoại thông minh.

d)

Có những phần mềm hỗ trợ làm video trên điện thoại, máy tính, có những phần mềm làm video trực tuyến và ngoại tuyến.

136.

Những phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

Sau khi khởi động phần mềm Aimiz, sẽ xuất hiện giao diện làm việc để đưa các đối tượng vào dự án video.

b)

Các đối tượng sẽ xuất hiện lần lượt trên khung Canvas theo thứ tự được nhập vào dự án video.

c)

Các đối tượng sẽ xuất hiện lần lượt trong khung dưới trên khung Timeline theo thứ tự nhập vào dự án video và xuất hiện trong cùng khung thời gian trên khung Timeline.

d)

Sau khi khởi động phần mềm Aimiz, sẽ xuất hiện giao diện bắt đầu, tại đây có thể tạo dự án video mới.

137.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Chỉ đưa vào dự án các ảnh chụp từ máy ảnh thì ảnh thật.

b)

Thời lượng các cảnh trong video là cố định và không thể thay đổi.

c)

Có thể thay đổi thời lượng cho các cảnh trong video ngay cả khi đã tạo xong cảnh đó.

d)

Các đối tượng được chọn làm tư liệu cho video nên được lưu trong các thư mục dễ để tìm kiếm.

138.

Trong các câu sau, những câu nào SAI?

a)

Các đối tượng khi đưa vào dự án phim sẽ xuất hiện trên khung Canvas.

b)

Các đối tượng khi đưa vào dự án phim xuất hiện cả trên khung Canvas và khung Timeline.

c)

Thời gian xuất hiện của một đối tượng trên khung Canvas được tính từ điểm thời gian bắt đầu của hiệu ứng biến mất đến điểm thời gian kết thúc của hiệu ứng biến mất của đối tượng.

d)

Thời gian xuất hiện của đối tượng trên khung Canvas được tính từ điểm thời gian bắt đầu của hiệu ứng xuất hiện đến điểm thời gian kết thúc của hiệu ứng biến mất của đối tượng.

139.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Thời gian xuất hiện của một đối tượng trên khung Canvas gồm khung thời gian của đối tượng, khung thời gian của các hiệu ứng xuất hiện và hiệu ứng biến mất của đối tượng.

b)

Thời gian xuất hiện của một đối tượng trên khung Canvas chỉ gồm khung thời gian của các hiệu ứng xuất hiện của đối tượng.

c)

Thay đổi khung thời gian cho hiệu ứng: Trên khung Canvas, chọn hiệu ứng và kéo thả đến vị trí thời gian mong muốn.

d)

Để tăng hoặc giảm khoảng thời gian của hiệu ứng: Trên khung Timeline, trỏ chuột vào cạnh phải hoặc cạnh trái trên khung thời gian của hiệu ứng, khi xuất hiện mũi tên hai chiều thì kéo thả đến điểm thời gian mong muốn.