wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM VỀ THÔNG TƯ QUY ĐỊNH KHUNG NĂNG LỰC SỐ

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Thông tư 02 quy định Khung năng lực số áp dụng đối với những đối tượng nào?

a)

Chỉ áp dụng cho người học trong hệ thống giáo dục quốc dân.

b)

Chỉ áp dụng cho cơ sở giáo dục, chương trình giáo dục, đào tạo.

c)

Áp dụng cho mọi công dân Việt Nam tham gia hoạt động trực tuyến.

d)

Cơ sở giáo dục, Chương trình giáo dục/đào tạo, người học trong hệ thống GDQĐ và các tổ chức/cá nhân có liên quan.

2.

Mục đích chính của việc ban hành Khung năng lực số là gì?

a)

Là cơ sở để đối sánh hoặc tham chiếu giữa các chương trình giáo dục, khung năng lực số.

b)

Làm cơ sở xây dựng chuẩn chương trình đào tạo, tài liệu học tập; xây dựng tiêu chí kiểm tra, đánh giá, công nhận năng lực số.

c)

Đảm bảo tính thống nhất về yêu cầu năng lực số của người học.

d)

Làm cơ sở cho việc phát triển các thiết bị số mới trong giáo dục.

3.

Khung năng lực số cho người học được cấu trúc bao gồm bao nhiêu miền năng lực và năng lực thành phần?

a)

5 miền năng lực và 20 năng lực thành phần.

b)

6 miền năng lực và 24 năng lực thành phần.

c)

4 miền năng lực và 16 năng lực thành phần.

d)

8 miền năng lực và 32 năng lực thành phần.

4.

Theo định nghĩa trong Thông tư, "Năng lực số" là gì?

a)

Tổng hợp thông tin về một người tồn tại dưới dạng kỹ thuật số (Danh tính số).

b)

Tập hợp các quy tắc, chuẩn mực và hành vi ứng xử phù hợp trong môi trường số (Nghi thức số).

c)

Khả năng tìm kiếm, lọc, đánh giá và quản lý dữ liệu.

d)

Khả năng sử dụng công nghệ số để hoàn thành nhiệm vụ cụ thể hoặc để giải quyết vấn đề trong thực tiễn.

5.

Khái niệm "An sinh số" (Digital Wellbeing) được giải thích là gì?

a)

Việc xem xét tác động của công nghệ đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người học.

b)

Sự đánh giá của xã hội về giá trị, uy tín của một cá nhân trên môi trường trực tuyến.

c)

Xem xét tác động của công nghệ/dịch vụ số đối với sức khỏe tinh thần, thể chất và cảm xúc, với mục tiêu nâng cao/cải thiện sức khỏe.

d)

Tập hợp các công cụ kỹ thuật (phần mềm, phần cứng) để giải quyết vấn đề.

6.

Hành vi "Bắt nạt trên mạng" được thực hiện thông qua những phương tiện nào?

a)

Đe dọa thông qua thư điện tử và tin nhắn.

b)

Chỉ thông qua các trang mạng xã hội.

c)

Chỉ thông qua mạng Internet.

d)

Thông qua tin nhắn, mạng Internet, các trang mạng xã hội và qua các thiết bị điện tử.

7.

Miền năng lực nào sau đây KHÔNG phải là một trong 6 miền năng lực chính của Khung năng lực số?

a)

Khai thác dữ liệu và thông tin.

b)

Sáng tạo nội dung số.

c)

Thực thi bản quyền và giấy phép. (Đây là năng lực thành phần 3.3, thuộc Miền III)

d)

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

8.

Miền năng lực "An toàn" (IV) tập trung vào việc bảo vệ các khía cạnh nào trong môi trường số?

a)

Bảo vệ danh tiếng trực tuyến và Danh tính số.

b)

Bảo vệ thiết bị, nội dung số và bản quyền.

c)

Bảo vệ dữ liệu, thiết bị, sức khỏe, và môi trường số.

d)

Bảo vệ bản thân và người khác khỏi các vấn đề kỹ thuật.

9.

Định nghĩa "Trí tuệ nhân tạo tạo sinh" (Gen AI) trong Thông tư là gì?

a)

Lĩnh vực phát triển các hệ thống máy tính có khả năng suy luận và giải quyết vấn đề.

b)

Lĩnh vực con của AI, tập trung tạo ra dữ liệu mới (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, mã nguồn) dựa trên dữ liệu đã huấn luyện.

c)

Quá trình tóm tắt và đánh giá thông tin từ các nguồn được tạo ra bởi AI.

d)

Tập hợp các quy trình và ý tưởng mới trong lĩnh vực AI.

10.

Miền năng lực "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo" (VI) tập trung vào năng lực chính nào?

a)

Khả năng tìm kiếm và lọc thông tin có chứa dữ liệu AI.

b)

Khả năng khắc phục sự cố kỹ thuật và học hỏi công nghệ AI mới.

c)

Hiểu, sử dụng và đánh giá các công cụ/hệ thống AI có đạo đức và trách nhiệm.

d)

Khả năng làm việc nhóm và chia sẻ dữ liệu thông qua các công cụ AI.