NEW
Font size
WorksheetsCSDL-TIN 11-TX3-L1
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
"Thông tin" khác với "Dữ liệu" ở điểm cơ bản nào?
Thông tin là dữ liệu đã được xử lý để mang lại hiểu biết hoặc ý nghĩa.
Dữ liệu là tập hợp của thông tin.
Thông tin chỉ tồn tại ở dạng văn bản, dữ liệu tồn tại ở nhiều dạng.
Dữ liệu luôn luôn đúng, thông tin có thể sai.
Phương pháp lưu trữ dữ liệu nào phổ biến nhất trước khi có các hệ CSDL?
Lưu trữ trên các dịch vụ đám mây.
Lưu trữ trong các tệp văn bản hoặc bảng tính (như Excel).
Lưu trữ bằng trí tuệ nhân tạo.
Lưu trữ trên mạng xã hội.
Một trong những nhược điểm lớn của việc lưu trữ dữ liệu trong các tệp tin riêng lẻ (như Excel) là gì?
Dữ liệu bị trùng lặp (dư thừa) ở nhiều nơi.
Dữ liệu luôn được bảo mật tuyệt đối.
Chỉ có một người được phép truy cập.
Tốc độ xử lý rất nhanh.
Tính nhất quán" của dữ liệu có nghĩa là gì?
Dữ liệu được lưu trữ ở nhiều nơi khác nhau.
Dữ liệu phải thống nhất, không mâu thuẫn khi được cập nhật ở nhiều vị trí.
Dữ liệu chỉ được viết bằng một ngôn ngữ duy nhất.
Dữ liệu không bao giờ được phép xóa.
Khi một nhân viên nghỉ việc, dữ liệu của nhân viên đó trong tệp "Danh sách nhân viên" bị xóa, nhưng trong tệp "Bảng lương" vẫn còn. Đây là ví dụ về?
Tính dư thừa dữ liệu.
Tính không nhất quán (mâu thuẫn) dữ liệu.
Tính bảo mật cao.
Tính toàn vẹn dữ liệu.
Việc nhiều người dùng cùng truy cập và sửa đổi một tệp Excel cùng lúc thường gặp khó khăn gì?
Khó khăn trong việc chia sẻ và cập nhật đồng thời.
Tăng tính bảo mật cho tệp.
Làm giảm dung lượng tệp.
Giúp dữ liệu nhất quán hơn.
Đâu KHÔNG phải là nhược điểm của việc lưu trữ dữ liệu bằng hệ thống tệp tin truyền thống?
Dư thừa dữ liệu.
Dữ liệu không nhất quán.
Khó chia sẻ và truy cập đồng thời.
Dữ liệu được tổ chức có cấu trúc chặt chẽ và dễ dàng truy vấn phức tạp.
Giải pháp nào được đưa ra để khắc phục các nhược điểm của việc lưu trữ phân tán, rời rạc trong các tệp tin?
Sử dụng các phần mềm soạn thảo văn bản.
Sử dụng các hệ Cơ sở dữ liệu (CSDL).
Tăng dung lượng ổ cứng máy tính.
Sử dụng nhiều tệp Excel hơn.
Quản lý thư viện bằng các tệp Excel riêng lẻ (một tệp cho Sách, một tệp cho Độc giả, một tệp cho Mượn/Trả) sẽ dẫn đến điều gì?
Dễ dàng liên kết thông tin mượn sách của độc giả.
Khó khăn trong việc tổng hợp và kiểm soát (ví dụ: độc giả đã trả sách hay chưa).
Hệ thống hoạt động nhanh và ổn định.
Đảm bảo 100% dữ liệu không bị trùng lặp.
"Big Data" (Dữ liệu lớn) thường được đặc trưng bởi các yếu tố nào (3V)?
Volume (Khối lượng), Velocity (Tốc độ), Variety (Tính đa dạng).
Value (Giá trị), Vision (Tầm nhìn), Virtual (Ảo).
Version (Phiên bản), Valid (Hợp lệ), Verify (Xác minh).
Very (Rất lớn), Vast (Bao la), Volatile (Biến động).
Yếu tố "Volume" (Khối lượng) trong Big Data đề cập đến điều gì?
Kích thước của dữ liệu là cực kỳ lớn, vượt khả năng xử lý của các công cụ truyền thống.
Dữ liệu được tạo ra với tốc độ rất chậm.
Dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Dữ liệu có giá trị kinh tế cao.
Yếu tố "Velocity" (Tốc độ) trong Big Data nghĩa là gì?
Tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu nhanh chóng.
Dữ liệu được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau.
Dữ liệu có giá trị kinh tế cao.
Dữ liệu có kích thước rất lớn.
Dữ liệu được tạo ra và cần được xử lý với tốc độ rất nhanh, thường là theo thời gian thực. Đây là đặc điểm của yếu tố nào trong Big Data?
Dữ liệu được lưu trữ trong thời gian dài.
Dữ liệu được tạo ra và cần được xử lý với tốc độ rất nhanh, thường là theo thời gian thực.
Dữ liệu có nhiều phiên bản khác nhau.
Tốc độ truy cập mạng internet.
Yếu tố "Variety" (Tính đa dạng) của Big Data có nghĩa là gì?
Dữ liệu chỉ bao gồm các con số.
Dữ liệu đến từ nhiều nguồn và có nhiều định dạng khác nhau (văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, dữ liệu cảm biến...).
Dữ liệu chỉ có một định dạng duy nhất.
Dữ liệu được lưu trữ ở nhiều quốc gia.
Việc phân tích lịch sử mua hàng của khách hàng trên một trang thương mại điện tử để gợi ý sản phẩm phù hợp là ứng dụng của?
Lưu trữ tệp tin.
Khai thác thông tin từ dữ liệu.
Quản lý hệ điều hành.
Thiết kế giao diện người dùng.
Đâu là một ví dụ về ứng dụng của Big Data?
Lưu trữ danh bạ điện thoại cá nhân trong một tệp Excel.
Ghi chép số điểm của một lớp học bằng sổ tay.
Phân tích hàng tỷ giao dịch thẻ tín dụng trong thời gian thực để phát hiện gian lận.
Tạo một trang web cá nhân (blog) đơn giản.
Khai thác thông tin là quá trình gì?
Thu thập và lưu trữ dữ liệu thô.
Xóa dữ liệu không cần thiết.
Tạo ra dữ liệu mới từ dữ liệu cũ.
Lưu trữ dữ liệu trong máy tính.
Quyền riêng tư dữ liệu (Data Privacy) liên quan đến vấn đề gì?
Tốc độ xử lý dữ liệu.
Cách thức tổ chức, cá nhân thu thập, sử dụng và bảo vệ thông tin cá nhân của người khác.
Dung lượng lưu trữ dữ liệu.
Cách đặt tên cho các tệp tin.
Luật nào ở Việt Nam quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trên không gian mạng?
Luật Giao thông đường bộ.
Luật Doanh nghiệp.
Luật An ninh mạng (và các Nghị định liên quan).
Luật Lao động.
Hành vi nào sau đây KHÔNG vi phạm đạo đức và pháp luật về sử dụng dữ liệu?
Lấy cắp mật khẩu và thông tin tài khoản ngân hàng của người khác.
Thu thập dữ liệu cá nhân của khách hàng và bán cho bên thứ ba mà không có sự cho phép.
Sử dụng dữ liệu công khai (như thời tiết, giá cả thị trường) để làm báo cáo phân tích.
Phát tán thông tin sai sự thật, bôi nhọ người khác trên mạng xã hội.
"Trí tuệ nhân tạo" (AI) và "Học máy" (Machine Learning) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào của dữ liệu?
Chỉ để lưu trữ dữ liệu.
Khai thác thông tin và dự đoán từ Big Data.
Thiết kế phần cứng máy tính.
Nén tệp tin để giảm dung lượng.
Việc một công ty sử dụng dữ liệu để dự đoán xu hướng thị trường nhằm tối ưu hóa sản xuất được gọi là?
Quản trị cơ sở dữ liệu.
Phân tích và khai thác dữ liệu.
Mã hóa dữ liệu.
Sao lưu dữ liệu.
Nguồn nào sau đây KHÔNG phải là nguồn phát sinh Big Data?
Mạng xã hội (bài đăng, lượt thích, bình luận).
Các cảm biến (IoT, camera giao thông, GPS).
Giao dịch tài chính trực tuyến.
Một tệp văn bản cá nhân chỉ có vài dòng chữ.
Vấn đề đạo đức trong sử dụng dữ liệu nhấn mạnh điều gì?
Chỉ sử dụng dữ liệu khi nó mang lại lợi nhuận cao nhất.
Tôn trọng quyền riêng tư, không sử dụng dữ liệu để gây hại hoặc phân biệt đối xử.
Cố gắng thu thập càng nhiều dữ liệu cá nhân càng tốt.
Sử dụng dữ liệu để tăng lợi ích cá nhân.
Lợi ích chính của việc lưu trữ dữ liệu bằng CSDL so với tệp tin là gì?
Giảm dư thừa, tăng tính nhất quán và dễ chia sẻ.
Làm cho dữ liệu chiếm ít dung lượng hơn.
Chỉ cần một người quản lý.
Không cần kết nối mạng.
Tính "dư thừa" (Redundancy) trong lưu trữ tệp tin nghĩa là gì?
Dữ liệu quá nhiều, không thể xử lý.
Cùng một thông tin nhưng được lưu trữ lặp đi lặp lại ở nhiều nơi.
Dữ liệu bị mã hóa.
Dữ liệu bị sai lệch.
Việc khó khăn khi chia sẻ dữ liệu trong hệ thống tệp tin là do?
Dữ liệu được lưu trữ tập trung.
Dữ liệu được lưu trữ phân tán, rời rạc và không có cơ chế quản lý truy cập đồng thời.
Dữ liệu quá lớn.
Dữ liệu được bảo mật quá tốt.
CSDL là viết tắt của cụm từ nào?
Cơ sở đối tượng.
Cấu trúc dữ liệu.
Cơ sở dữ liệu.
Cơ sở thông tin.
Cơ sở dữ liệu (Database) là gì?
Một phần mềm để soạn thảo văn bản.
Một tập hợp dữ liệu được tổ chức, lưu trữ có cấu trúc để dễ dàng truy cập và quản lý.
Một thiết bị phần cứng để lưu trữ tệp.
Một ngôn ngữ lập trình.
Phần mềm dùng để tạo, cập nhật và quản lý CSDL được gọi là gì?
Hệ điều hành (Operating System).
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS).
Trình duyệt Web (Web Browser).
Phần mềm diệt virus.
Đâu là một ví dụ về Hệ quản trị CSDL (DBMS)?
Microsoft PowerPoint.
Google Chrome.
MySQL.
Adobe Photoshop.
Chức năng nào KHÔNG phải của một Hệ quản trị CSDL (DBMS)?
Cung cấp giao diện để định nghĩa (tạo) CSDL.
Cung cấp công cụ để cập nhật, truy vấn dữ liệu.
Cung cấp cơ chế kiểm soát an toàn, bảo mật và tính toàn vẹn.
Cung cấp trình biên dịch để viết các ứng dụng máy tính.
Trong CSDL quản lý học sinh, thông tin về "Họ tên", "Ngày sinh", "Địa chỉ" của một học sinh được gọi là gì?
Các bảng dữ liệu.
Các thuộc tính (trường) của đối tượng học sinh.
Các CSDL khác nhau.
Các hệ quản trị CSDL.
Mô hình dữ liệu phổ biến nhất được sử dụng trong các hệ CSDL hiện nay là gì?
Mô hình mạng (Network model).
Mô hình phân cấp (Hierarchical model).
Mô hình quan hệ (Relational model).
Mô hình tập tin (File model).
Trong mô hình dữ liệu quan hệ, dữ liệu được tổ chức dưới dạng nào?
Các cây phân cấp.
Các nút mạng.
Các tệp văn bản.
Các bảng (Tables).
Trong một bảng dữ liệu (Table), mỗi hàng (Row) biểu diễn điều gì?
Một thuộc tính (đặc điểm) của đối tượng.
Tên của tất cả các đối tượng.
Một bản ghi (Record) cụ thể về một đối tượng.
Tên của bảng.
Trong một bảng dữ liệu (Table), mỗi cột (Column) biểu diễn điều gì?
Một thuộc tính (đặc điểm) của đối tượng.
Tên của tất cả các đối tượng.
Một bản ghi (Record) cụ thể về một đối tượng.
Tên của bảng.
A. Một thuộc tính (Field/Attribute) của đối tượng được gọi là gì?
Một thuộc tính (Field/Attribute) của đối tượng.
Một đối tượng hoàn chỉnh.
Mối quan hệ giữa các bảng.
Tên của CSDL.
Câu 39: Cho bảng HOCSINH. Hàng "Nguyễn Văn A, 10A1, 15/05/2007" được gọi là gì?
Một thuộc tính.
Một bản ghi (Record).
Một kiểu dữ liệu.
Một khóa chính.
Câu 40: Trong bảng HOCSINH, cột "Ngày Sinh" được gọi là gì?
Một bản ghi.
Một CSDL.
Một thuộc tính (Trường).
Một khóa ngoại.
Câu 41: Khi thiết kế một cột trong bảng, chúng ta cần xác định "Kiểu dữ liệu" (Data Type) cho nó. Tại sao?
Để xác định loại dữ liệu mà cột đó có thể lưu trữ (ví dụ: số, văn bản, ngày tháng).
Để xác định tên của cột.
Để xác định số lượng hàng trong bảng.
Để tăng tính bảo mật cho CSDL.
Câu 42: Để lưu trữ "Họ tên" của học sinh, bạn nên chọn kiểu dữ liệu nào?
Số nguyên (Integer).
Văn bản (Text).
Ngày tháng (Date).
Số thực (Float).
Để lưu trữ "Điểm trung bình môn", bạn nên chọn kiểu dữ liệu nào?
Số thực (Float/Real) hoặc số thập phân (Decimal).
Văn bản (Text).
Logic (Boolean).
Ngày tháng (Date).
"Khóa chính" (Primary Key - PK) trong một bảng dùng để làm gì?
Dùng để liên kết với bảng khác.
Dùng để mô tả nội dung của bảng.
Dùng để xác định duy nhất mỗi bản ghi (hàng) trong bảng đó.
Dùng để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.
Đặc điểm quan trọng nhất của Khóa chính (Primary Key) là gì?
Phải là kiểu dữ liệu số.
Không được phép để trống (NOT NULL) và phải là duy nhất (UNIQUE).
Phải là kiểu dữ liệu văn bản.
Có thể trùng lặp giữa các hàng.
Trong bảng HOCSINH, cột "Mã học sinh" thường được chọn làm khóa chính vì sao?
Vì nó là văn bản.
Vì nó ngắn gọn.
Vì nó dễ nhớ.
Vì nó duy nhất.
"Khóa ngoại" (Foreign Key - FK) dùng để làm gì?
Xác định duy nhất một bản ghi trong chính bảng đó.
Tạo mối liên kết/quan hệ giữa hai bảng.
Mã hóa dữ liệu trong bảng.
Tăng tốc độ truy vấn.
Trong CSDL quản lý thư viện, bảng MUONSACH có cột "MaDocGia". Cột này tham chiếu đến "MaDocGia" (là khóa chính) của bảng DOCGIA. Cột "MaDocGia" trong bảng MUONSACH được gọi là gì?
Khóa chính.
Khóa ngoại.
Thuộc tính mô tả.
Kiểu dữ liệu.
SQL là viết tắt của cụm từ nào?
Standard Query Language.
Structured Query Language.
Simple Query Language.
System Query Logic.
SQL được sử dụng để làm gì?
Chỉ để thiết kế giao diện đồ họa.
Để giao tiếp (tạo, truy vấn, cập nhật, quản lý) với CSDL quan hệ.
Để viết hệ điều hành.
Để nén và giải nén tệp tin.
Lệnh CREATE TABLE trong SQL thuộc nhóm lệnh nào?
A. DML (Ngôn ngữ thao tác dữ liệu).
B. DDL (Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu).
C. DCL (Ngôn ngữ điều khiển dữ liệu).
D. T-SQL (Ngôn ngữ giao dịch).
Chức năng của nhóm lệnh DDL (Data Definition Language) là gì?
A. Dùng để truy vấn dữ liệu (ví dụ: SELECT).
B. Dùng để định nghĩa cấu trúc của CSDL (ví dụ: tạo, sửa, xóa bảng).
C. Dùng để thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng.
D. Dùng để cấp phép hoặc thu hồi quyền truy cập.
Lệnh nào sau đây dùng để định nghĩa cấu trúc của bảng HocSinh gồm MaHS (Số nguyên) và HoTen (Văn bản)?
A. INSERT INTO HocSinh (MaHS, HoTen) VALUES (1, 'An');
B. SELECT * FROM HocSinh;
C. CREATE TABLE HocSinh (MaHS INT PRIMARY KEY, HoTen VARCHAR(100));
D. UPDATE HocSinh SET HoTen = 'Binh' WHERE MaHS = 1;
Lệnh SELECT trong SQL dùng để làm gì?
A. Thêm bản ghi mới.
B. Xóa bản ghi.
C. Cập nhật bản ghi.
D. Truy vấn (lấy) dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng.
Lệnh INSERT INTO trong SQL dùng để làm gì?
Thêm một bản ghi (hàng) mới vào bảng.
Thêm một cột mới vào bảng.
Xóa một bảng.
Truy vấn dữ liệu.
Để lấy tất cả các cột từ bảng SANPHAM, ta dùng lệnh nào?
SELECT * FROM SANPHAM;
SELECT SANPHAM;
GET * FROM SANPHAM;
UPDATE SANPHAM;
Lệnh UPDATE trong SQL dùng để làm gì?
Cập nhật (sửa đổi) dữ liệu của các bản ghi đang có trong bảng.
Thêm bản ghi mới.
Xóa bản ghi.
Tạo bảng mới.
Muốn xóa một bản ghi có MaHS = 10 ra khỏi bảng HocSinh, ta dùng lệnh nào?
UPDATE HocSinh WHERE MaHS = 10;
DELETE FROM HocSinh WHERE MaHS = 10;
DROP HocSinh WHERE MaHS = 10;
INSERT INTO HocSinh WHERE MaHS = 10;
Mệnh đề WHERE trong câu lệnh SQL (như SELECT, UPDATE, DELETE) có vai trò gì?
Đặt tên cho cột.
Xác định điều kiện để lọc dữ liệu.
Tạo bảng mới.
Xóa dữ liệu trong bảng.
Đâu là một ví dụ về ràng buộc (Constraint) trong CSDL?
A. NOT NULL (Không được để trống).
B. Tên của bảng.
C. Số lượng hàng trong bảng.
D. Lệnh SELECT.
