NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHomework lesson 12
Total questions: 35
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Từ “学校” có nghĩa là gì?
a)
lớp học
b)
trường học
c)
ký túc xá
d)
thư viện
2.
Từ “图书馆” đọc là gì?
a)
tú shū guǎn
b)
tú shū guān
c)
tú shū guàn
d)
tú shū gǔan
3.
Chữ Hán nào có nghĩa là “nghe”?
a)
吃
b)
看
c)
听
d)
说
4.
Điền từ thích hợp: 我 ______ 汉语。
a)
读
b)
学习
c)
写
d)
买
5.
Câu nào dưới đây sai ngữ pháp?
a)
他在大学学习。
b)
你在哪儿工作?
c)
我喜欢学校学习。
d)
我哥哥是老师。
6.
Từ nào có nghĩa là “cảm thấy, cho rằng”?
a)
语言
b)
觉得
c)
比较
d)
容易
7.
Từ “比较” đọc là gì?
a)
bǐ jiào
b)
bì jiāo
c)
bǐ jiāo
d)
bì jiào
8.
Sắp xếp thành câu đúng: (在 / 我 / 北京 / 学习)
a)
北京我在学习。
b)
我学习在北京。
c)
我在北京学习。
d)
学习我在北京。
9.
Từ nào dưới đây KHÔNG cùng nhóm nghĩa với ba từ còn lại?
a)
大学
b)
中学
c)
图书馆
d)
小学
10.
“觉得” có nghĩa là gì?
a)
nghĩ rằng, cảm thấy
b)
nói rằng
c)
đọc hiểu
d)
dạy học
11.
“容易” đối nghĩa với từ nào?
a)
难
b)
大
c)
新
d)
贵
12.
Từ “大学” đọc là gì?
a)
dà xué
b)
dà xue
c)
dà xuě
d)
dá xué
13.
Chữ Hán nào có nghĩa là “tiếng Trung”?
a)
英语
b)
汉语
c)
日语
d)
语言
14.
我哥哥在大学____汉语。
a)
写
b)
读
c)
学习
d)
看
15.
Câu nào dùng “吗” đúng cách?
a)
你在哪儿吗?
b)
他是老师吗?
c)
我学习吗汉语?
d)
北京吗很大。
16.
“语言” nghĩa là gì?
a)
ngữ pháp
b)
từ vựng
c)
ngôn ngữ
d)
tiếng Trung
17.
Từ “会” đọc là gì?
a)
huì
b)
huǐ
c)
huí
d)
huā
18.
Từ nào có nghĩa là “dễ”?
a)
难
b)
容易
c)
贵
d)
便宜
19.
Câu nào sai ngữ pháp?
a)
我会说汉语。
b)
他比较喜欢北京。
c)
我觉得很高兴。
d)
你要学习大学。
20.
Từ nào có nghĩa là “khó”?
a)
容易
b)
难
c)
贵
d)
学习
21.
Sắp xếp thành câu đúng: (汉语 / 我 / 会 / 说)
a)
我会说汉语。
b)
汉语我会说。
c)
我汉语会说。
d)
会我说汉语。
22.
“一共” có nghĩa là gì?
a)
khoảng
b)
tất cả
c)
từng cái
d)
chỉ một
23.
Từ “钱” đọc là gì?
a)
qián
b)
qiǎn
c)
qǐan
d)
qiàn
24.
Chữ nào mang nghĩa “rẻ”?
a)
贵
b)
新
c)
便宜
d)
难
25.
Điền từ thích hợp: 这件衣服太____了,我不买。
a)
贵
b)
便宜
c)
难
d)
容易
26.
“多少” dùng để hỏi gì?
a)
Số lượng
b)
Tên người
c)
Địa điểm
d)
Món ăn
27.
Câu nào dưới đây là câu hỏi đúng ngữ pháp?
a)
你家在哪儿?
b)
家你在哪儿?
c)
你在哪儿家吗?
d)
哪儿你家在?
28.
“找” nghĩa là gì?
a)
tìm, trả lại
b)
mua
c)
nói
d)
biết
29.
Từ “给” đọc là gì?
a)
gěi
b)
gèi
c)
gēi
d)
géi
30.
Sắp xếp câu đúng: (多少 / 一共 / 钱 / 是)
a)
一共钱多少是?
b)
是一共多少钱?
c)
一共是多少钱?
d)
钱是多少一共?
31.
Câu nào sai ngữ pháp?
a)
我在学校学习。
b)
你大学在学习。
c)
他在图书馆看书。
d)
我哥哥在家工作。
32.
“我很喜欢吃学习。” — Câu này sai ở đâu?
a)
Thiếu chủ ngữ
b)
“吃” dùng sai
c)
“喜欢” dùng sai
d)
Không sai
33.
“你在哪儿学习?” – Câu trả lời nào không phù hợp?
a)
我在大学学习。
b)
我在北京大学学习。
c)
我在医院学习。
d)
我在家学习。
34.
Câu nào có nghĩa “Tôi không biết anh ta là ai”?
a)
我不知道他是谁。
b)
我不认识他是谁。
c)
他不知道我是谁。
d)
我不谁知道他。
35.
Câu nào nghe có vẻ đúng nhưng thực ra sai nghĩa?
a)
我会说一点儿汉语。
b)
我要说一点儿汉语。
c)
我在学校学习汉语。
d)
他在北京大学工作。
Reset
