Font size
WorksheetsTiếng Trung: Chủ đề thời tiết 4 mùa
Total questions: 20
Worksheet time: 21mins
Chọn đáp án đúng:
Hãy chọn từ thích hợp để chỉ ”Mùa xuân“
春天
冬天
秋天
夏天
Chọn đáp án đúng:
Mùa nào trong năm thường có thời tiết nóng nực?
冬季
秋季
春季
夏季
Chọn đáp án đúng:
Từ "Cây dù" trong tiếng Trung là:
雨伞
雨衣
手表
手机
Chọn đáp án đúng:
Hãy chọn từ thích hợp để chỉ “Mùa đông”
秋天
夏天
春天
冬天
Chọn đáp án đúng:
Chọn từ thích hợp để chỉ "Mưa"
下雨
下雪
刮风
有雾
Chọn đáp án đúng:
Chọn từ thích hợp để chỉ "Sương mù"
有雾
晴天
阴天
潮湿
Chọn đáp án đúng:
Chọn từ thích hợp để chỉ "Dự báo thời tiết"
天气预报
天气很冷
天气很热
今天天气晴
Chọn đáp án đúng:
Chọn từ thích hợp để chỉ "Ẩm ướt"
凉快
有雾
干燥
潮湿
Chọn đáp án đúng:
Chọn từ thích hợp để chỉ "Tuyết rơi"
下班
下雨
下雪
下课
Chọn đáp án đúng:
Chọn từ thích hợp để chỉ "Gió thổi"
下雪
有雾
刮风
下雨
Điều vào ô trống:
Hãy điền từ "Áo mưa" vào ô trống
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Hôm nay thời tiết rất tốt, không lạnh cũng không nóng"
Điều vào ô trống:
Hãy điền từ "Cây dù" vào ô trống
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu độ?"
Điều vào ô trống:
Hãy điền từ "Bình thường/Nói chung" vào ô trống
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Nhiệt độ hôm nay âm 20 độ?"
Điều vào ô trống:
Hãy điền từ "Kem" vào ô trống
(a)
Điều vào ô trống:
Hãy điền từ "Hoặc là" vào ô trống
(a)
Điều vào ô trống:
Hãy điền từ "Chỉ có" vào ô trống
(a)
Chọn đáp án đúng:
Chọn từ thích hợp để chỉ "Ban ngày"
白天
晚上
早上
中午
