Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGTHN 1 Bài 8
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
这是什么?
a)
米饭
b)
馒头
c)
饭
d)
米
2.
"Nhà ăn" 汉语是什么?
a)
学校
b)
北京
c)
食堂
d)
家庭
3.
”鸡蛋汤“是什么?
a)
Canh gà
b)
Canh trứng gà
c)
Canh trứng
d)
Canh
4.
”啤酒“是什么?
a)
Thuốc
b)
Trà
c)
Rượu
d)
Bia
5.
Đâu là phiên âm dúng của từ "饺子”?
a)
Jiǎo zì
b)
Xiàozi
c)
Jiǎozi
d)
Jiāozi
6.
"Bāozi“ là phiên âm của từ nào sau đây?
a)
米饭
b)
包子
c)
馒头
d)
面条
7.
你吃什么?
a)
不好。
b)
我不去。
c)
我和汤。
d)
我吃面条。
8.
这是什么?
a)
这是馒头。
b)
我很好。
c)
我不太忙。
d)
你呢?
9.
她.......
a)
喝水
b)
喝可乐
c)
喝茶
d)
喝酒
10.
你去哪儿吃饭?
a)
我去食堂吃饭?
b)
我不喝。
c)
我去学校学汉语。
d)
我回家休息。
11.
这是什么?
a)
喝
b)
吃
c)
叫
d)
学习
12.
这是什么?
a)
喝
b)
叫
c)
学习
d)
吃
13.
这是什么?
a)
鸡蛋汤
b)
碗
c)
酒
d)
鸡
14.
这是什么?
a)
酒
b)
啤酒
c)
汤
d)
鸡蛋
15.
这是什么?
a)
酒
b)
啤酒
c)
水
d)
面条
16.
这是什么?
a)
鸡蛋
b)
面包
c)
鸡
d)
米
17.
请问,你叫什么_____?
a)
国
b)
姓
c)
名字
18.
"Nhật Bản " là :
a)
日本
b)
中国
c)
法国
19.
"Học tập" là:
a)
汉字
b)
朋友
c)
学习
20.
他们是我的_____
a)
朋友
b)
老师
c)
学生
21.
a)
汤
b)
米饭
c)
包子
22.
Chọn câu có sắp xếp đúng:
要/你/什么/吃?
a)
你要什么吃?
b)
要你吃什么?
c)
你要吃什么?
23.
"Bạn ăn cơm ở đâu? " là :
a)
你吃饭在哪儿?
b)
你在哪儿吃饭?
c)
在哪儿吃饭你?
24.
你吃几个饺子?
a)
五个饺子
b)
五碗饺子
c)
五十个饺子
Reset
