Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về câu kiểu 兼语句

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

'Câu kiểu 兼语句' trong bài học có nghĩa là gì?

a)

Câu có 2 chủ ngữ

b)

Câu có hai động từ và danh từ ở giữa đóng vai trò kép

c)

Câu chỉ có 1 động từ

d)

Câu có 2 tân ngữ

2.

Câu nào sau đây là câu kiểu 兼语句?

a)

我喜欢他。

b)

我请他来我家。

c)

他在学校学习。

d)

妈妈买了水果。

3.

Trong câu '我请他来我家', '他' đóng vai trò gì?

a)

Chủ ngữ

b)

兼语

c)

补语

d)

Tân ngữ

4.

Động từ nào thường dẫn ra câu 兼语句?

a)

Động từ biểu thị vị trí

b)

Động từ biểu thị trạng thái

c)

Động từ biểu thị khiến hoặc cảm giác

d)

Động từ biểu thị thời gian

5.

Câu '老师让学生读课文' có phải là câu 兼语句 không?

a)

是

b)

不是

c)

可能是

d)

不确定

6.

Trong câu '我看见他笑了', '他笑了' là gì?

a)

Câu phức

b)

Câu đơn

c)

Kết cấu kiểm ngữ

d)

Câu bị động

7.

Câu nào sau đây không phải là câu 兼语句?

a)

我叫他去买菜。

b)

妈妈让弟弟学习。

c)

我喜欢音乐。

d)

老师请他回答问题。

8.

Trong câu "兼语", từ "兼语" vừa là __ của động từ trước, vừa là __ của động từ sau.

a)

Tân; Chủ

b)

Chủ; Tân

c)

Trạng; Bổ

d)

Chủ; Định

9.

Trong câu "他请我帮他写作业", từ "我" là gì?

a)

Chủ ngữ

b)

Kiêm ngữ

c)

Tân ngữ

d)

Bổ ngữ

10.

Câu nào sau đây là câu kiêm ngữ?

a)

我帮了他。

b)

他去了图书馆。

c)

我希望你成功。

d)

我买了书。

11.

Chọn câu đúng.

a)

妈妈去叫我买菜。

b)

妈妈叫我去买菜。

c)

叫妈妈我去买菜。

d)

妈妈我叫去买菜。

12.

Câu nào sau đây không phải là câu kiêm ngữ?

a)

他请我吃饭。

b)

妈妈叫我去买菜。

c)

老师告诉学生好好学习。

d)

我学习汉语。

13.

Chọn câu đúng.

a)

老师让我们去图书馆看书。

b)

老师让我们去图书馆看书。

c)

去图书馆看书老师让我们。

d)

老师去让我们图书馆看书。

14.

Động từ nào dưới đây không thể dẫn ra kết cấu kiêm ngữ?

a)

有

b)

是

c)

让

d)

在

15.

Trong câu "老师让我们明天交作业", từ "我们" là gì?

a)

Chủ

b)

Tân

c)

Kiêm

d)

Bổ

16.

Dịch đúng: "Mẹ mua rau".

a)

我买了书。

b)

我告诉妈妈。

c)

妈妈买菜。

d)

我学习汉语。

17.

Câu "妈妈叫我去买菜" có nghĩa là gì?

a)

cho tôi.

b)

đi mua rau.

c)

đi mua rau.

d)

rau cho mẹ.

18.

Trong câu "我看他累了", ý nghĩa của "他累了" là gì?

a)

Tôi làm anh ấy mệt.

b)

Tôi thấy anh ấy mệt.

c)

Tôi nói với anh ấy rằng mệt.

d)

Anh ấy làm tôi mệt.

19.

Động từ nào không thường xuất hiện trong câu "兼语"?

a)

派

b)

请

c)

看

d)

睡

20.

Câu nào có hai động từ?

a)

我请他来我家。

b)

我很忙。

c)

他是学生。

d)

我买书。

21.

Đặc điểm ngữ pháp của câu "兼语" là gì?

a)

有两个动词

b)

有两个连词

c)

没有主语

d)

动词前有介词

22.

Trong câu "忙让我生气了", từ "我" là gì?

a)

Chủ

b)

Tân

c)

Kiêm

d)

Trạng

23.

Câu nào dưới đây là câu kiêm ngữ?

a)

我叫你来一下。

b)

我去图书馆。

c)

他在吃饭。

d)

她跑得很快。

24.

Trong câu "老师让他去办公室", từ nào là kiêm ngữ?

a)

老师

b)

让

c)

他

d)

去办公室

25.

Chọn câu đúng:

a)

我听见唱歌了他

b)

他唱歌了我听见

c)

我听见唱歌了他

d)

我听见他唱歌了

26.

Câu nào sau đây không phải là câu?

a)

我希望你幸福。

b)

妈妈叫我吃饭。

c)

老师让他回家。

d)

他有很多书。

27.

Chuyển câu "我给他打电话" sang câu kiêm ngữ đúng là gì?

a)

我请他来参加生日会

b)

我让他打电话

c)

我请他来参加生日会

d)

我让他打电话参加生日会

28.

Trong câu "请他吃饭", động từ thứ hai là gì?

a)

请

b)

吃

c)

他

d)

饭

29.

Câu nào sau đây không phải là câu kiêm ngữ?

a)

我叫他去买菜。

b)

我告诉你一个秘密。

c)

他请我帮忙。

d)

我让他笑了。

30.

Khi dịch câu kiêm ngữ, cấu trúc tương đương trong tiếng Việt là gì?

a)

A nhìn thấy / bảo / khiến B làm gì

b)

A và B cùng làm

c)

A bị B làm

d)

A nói chuyện với B