wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EVR455(2.3)_(30)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
Vận chuyển đối lưu (Advection) mô tả hiện tượng gì?
a)
Sự khuếch tán ngẫu nhiên của hóa chất
b)
Sự di chuyển khối lượng hóa chất theo dòng chảy của chất lưu
c)
Sự phản ứng hóa học giữa các chất
d)
Sự bay hơi của hóa chất trong khí quyển
2.
Trong vận chuyển đối lưu, vận tốc của hóa chất phụ thuộc vào:
a)
Khối lượng phân tử
b)
Tốc độ chuyển động của chất lưu
c)
Nhiệt độ môi trường
d)
Áp suất không khí
3.
Phương trình định lượng vận chuyển đối lưu được biểu diễn là:
a)
J = -D(dC/dx)
b)
J = C × V
c)
J = D × C
d)
J = C/V
4.
Đơn vị của mật độ thông lượng (Flux Density - J) là:
a)
[M/L³]
b)
[L/T]
c)
[M/L²T]
d)
[T/M]
5.
Dấu trừ trong định luật Fick thứ nhất thể hiện điều gì?
a)
Hóa chất di chuyển về phía tăng nồng độ
b)
Hóa chất di chuyển theo hướng giảm gradien nồng độ
c)
Hóa chất di chuyển theo dòng chảy
d)
Hóa chất phản ứng với môi trường
6.
Trong công thức J = -D(dC/dx), đại lượng D biểu thị:
a)
Nồng độ hóa chất
b)
Hệ số khuếch tán
c)
Tốc độ dòng chảy
d)
Tốc độ phản ứng
7.
Khuếch tán hỗn loạn (Turbulent Diffusion) chủ yếu xảy ra trong:
a)
Không khí và nước mặt
b)
Đất sét và đá
c)
Chất rắn
d)
Chân không
8.
Phân tán cơ học (Mechanical Dispersion) là hiện tượng xảy ra do:
a)
Nhiệt độ thay đổi nhanh
b)
Dòng chảy đi theo nhiều đường vòng quanh hạt đất
c)
Phản ứng hóa học giữa các chất
d)
Áp suất không khí biến đổi
9.
Khuếch tán phân tử (Molecular Diffusion) xảy ra do:
a)
Chuyển động nhiệt ngẫu nhiên của các phân tử
b)
Tác động của dòng chảy khối
c)
Sự chênh lệch áp suất
d)
Phản ứng hóa học
10.
Trong nước, hệ số khuếch tán phân tử D xấp xỉ:
a)
0.2 cm²/s
b)
10⁻⁵ cm²/s
c)
1 cm²/s
d)
0.02 cm²/s
11.
Phương trình phản ứng-phân tán-đối lưu (1D) được viết là:
a)
dC/dt = -V(dC/dx) + d/dx(D dC/dx) + r
b)
J = C × V
c)
J = -D dC/dx
d)
r = V × D
12.
Trong phương trình cân bằng khối lượng, thuật ngữ r biểu thị:
a)
Nguồn hoặc bể của hóa chất do phản ứng
b)
Vận tốc chất lưu
c)
Gradien nồng độ
d)
Tốc độ khuếch tán
13.
Phương trình cân bằng khối lượng ba chiều có dạng:
a)
dC/dt = -V(dC/dx)
b)
dC/dt = -V·∇C + ∇·(D∇C) + r
c)
J = -D(dC/dx)
d)
C = V × t
14.
Khi hệ số D được coi là vô hướng (scalar), điều đó nghĩa là:
a)
D bằng nhau theo mọi hướng
b)
D thay đổi theo hướng dòng chảy
c)
D phụ thuộc vào thời gian
d)
D không có giá trị xác định
15.
Trong thực tế, hệ số D có thể:
a)
Không đổi theo thời gian
b)
Dị hướng và thay đổi theo vị trí
c)
Bằng không trong mọi môi trường
d)
Giảm khi nhiệt độ tăng
16.
Phân tán (Dispersion) trong nước là kết quả của:
a)
Tác động của khuếch tán hỗn loạn và gradien vận tốc
b)
Phản ứng hóa học trong nước
c)
Áp suất thay đổi
d)
Tốc độ khuếch tán phân tử tăng
17.
Trong vận chuyển đối lưu, tâm khối lượng của hóa chất di chuyển theo:
a)
Hướng ngược dòng chảy
b)
Vận tốc trung bình của chất lưu
c)
Vận tốc lớn nhất của dòng chảy
d)
Không thay đổi vị trí
18.
Phương trình vector của vận chuyển đối lưu là:
a)
𝐽 = C𝐕
b)
𝐽 = −D∇C
c)
𝐽 = D×C
d)
𝐽 = rC
19.
Trong các mô hình thực tế, giá trị D tăng khi:
a)
Kích thước vùng nghiên cứu tăng
b)
Kích thước vùng nghiên cứu giảm
c)
Nhiệt độ giảm
d)
Áp suất tăng
20.
Phương trình cân bằng khối lượng đóng vai trò như:
a)
Công thức kế toán vi mô cho hóa chất trong môi trường
b)
Công cụ đo tốc độ phản ứng
c)
Phương pháp xác định nồng độ ban đầu
d)
Biểu thức mô phỏng áp suất
21.
Các loại vận chuyển Fickian chính gồm:
a)
Khuếch tán hỗn loạn
b)
Phân tán cơ học
c)
Khuếch tán phân tử
d)
Khuếch đại nhiệt
22.
Những yếu tố ảnh hưởng đến vận chuyển Fickian:
a)
Gradien nồng độ
b)
Hệ số khuếch tán D
c)
Áp suất khí quyển
d)
Khối lượng phân tử
23.
Các đại lượng có hướng trong phương trình đối lưu gồm:
a)
Mật độ thông lượng J
b)
Vận tốc chất lưu V
c)
Gradien nồng độ
d)
Khối lượng M
24.
Trong phương trình cân bằng khối lượng, có các thành phần chính:
a)
Vận chuyển đối lưu
b)
Vận chuyển Fickian
c)
Phản ứng (r)
d)
Áp suất môi trường
25.
Các môi trường chính xảy ra vận chuyển vật lý của hóa chất:
a)
Không khí
b)
Nước
c)
Đất đá rắn
d)
Chân không
26.
Những giả định phổ biến của hệ số khuếch tán D trong mô hình 3D:
a)
D vô hướng (scalar)
b)
D đồng nhất theo mọi hướng
c)
D thay đổi theo thời gian
d)
D không phụ thuộc vào vị trí
27.
Những hạn chế khi áp dụng phương trình advection-dispersion-reaction:
a)
D có thể thay đổi theo vị trí
b)
Giả định dòng chảy đồng nhất
c)
Bỏ qua ảnh hưởng nhiệt độ
d)
Không tính gradient nồng độ
28.
Các yếu tố trong công thức J = -D(dC/dx):
a)
J là mật độ thông lượng
b)
D là hệ số khuếch tán
c)
dC/dx là gradien nồng độ
d)
V là vận tốc chất lưu
29.
Những ứng dụng của phương trình cân bằng khối lượng:
a)
Mô phỏng lan truyền chất ô nhiễm
b)
Tính toán phân bố nồng độ
c)
Phân tích phản ứng hóa học
d)
Xác định mật độ quang học
30.
Các đặc điểm của vận chuyển đối lưu:
a)
Xảy ra do chuyển động khối của chất lưu
b)
Phụ thuộc vào vận tốc và hướng
c)
Không liên quan đến nồng độ hóa chất
d)
Chỉ xảy ra trong chân không