wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3-THCS BÀI 1-2. Căn bản về công nghệ Công dân số

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần cứng của máy tính

b)

Trình duyệt web

c)

Chương trình quản lý và điều khiển hoạt động máy tính

d)

Trình soạn thảo văn bản

2.

Ví dụ nào sau đây là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

iOS

3.

Trong Windows, thao tác Ctrl + T dùng để làm gì?

a)

Mở trình duyệt mới

b)

Mở thẻ (Tab) mới

c)

Đóng trình duyệt

d)

Lưu trang web

4.

Trong tên tập tin baocao.docx, phần .docx được gọi là gì?

a)

Tiêu đề

b)

Phần mở rộng

c)

Đường dẫn

d)

Nhãn tập tin

5.

Sao lưu dữ liệu (Backup) có mục đích chính là gì?

a)

Giảm dung lượng ổ đĩa

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát

c)

Tăng tốc máy tính

d)

Cài lại hệ điều hành

6.

Trình duyệt web dùng để làm gì?

a)

Viết văn bản

b)

Truy cập và xem các trang web

c)

Chạy phần mềm đồ họa

d)

Lưu trữ dữ liệu

7.

Đâu không phải là trình duyệt web?

a)

Google Chrome

b)

Microsoft Word

c)

Mozilla Firefox

d)

Safari

8.

URL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Unified Register Link

b)

Uniform Resource Locator

c)

Universal Read Line

d)

User Reference Link

9.

Siêu liên kết (Hyperlink) thường được nhận biết bằng gì?

a)

Dòng chữ in đậm

b)

Dòng chữ có màu hoặc gạch chân

c)

Dòng chữ nghiêng

d)

Hình ảnh lớn

10.

Để mở nhanh một thẻ mới trong trình duyệt, bạn dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + W

c)

Ctrl + T

d)

Ctrl + Q

11.

Tài khoản quản trị viên trong Windows có quyền gì?

a)

Cài đặt và chỉnh sửa hệ thống

b)

Chỉ xem tài liệu

c)

Không có quyền xóa file

d)

Giống tài khoản chuẩn

12.

Mật khẩu an toàn cần ít nhất bao nhiêu ký tự?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

12

13.

Trong Windows 10, Start Menu được mở bằng cách nào?

a)

Nhấn phím Alt

b)

Nhấn phím Windows

c)

Nhấn phím Esc

d)

Nhấn Ctrl

14.

Bàn phím là thiết bị:

a)

Xuất

b)

Nhập

c)

Kết nối

d)

Lưu trữ

15.

Bàn phím là thiết bị:

a)

Xuất

b)

Nhập

c)

Kết nối

d)

Lưu trữ

16.

Chuột có chức năng chính là gì?

a)

Hiển thị hình ảnh

b)

Điều khiển con trỏ và chọn đối tượng

c)

Lưu dữ liệu

d)

Chạy phần mềm

17.

Màn hình là thiết bị:

a)

Nhập

b)

Xuất

c)

Lưu trữ

d)

Kết nối

18.

Phần mềm (Software) là gì?

a)

Các thiết bị vật lý

b)

Tập hợp chương trình thực hiện chức năng cụ thể

c)

Linh kiện máy tính

d)

Đĩa cứng

19.

Phần mềm xử lý văn bản là:

a)

Excel

b)

Word

c)

PowerPoint

d)

Paint

20.

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng:

a)

Sửa đổi mã nguồn

b)

Chỉ sử dụng

c)

Không sao chép được

d)

Mất phí bắt buộc

21.

Để cài phần mềm, người dùng thường phải đồng ý với gì?

a)

EULA – Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối

b)

Bản sao lưu

c)

Giao thức IP

d)

Bản quyền ISO

22.

Cổng kết nối âm thanh màu hồng thường dành cho:

a)

Loa

b)

Tai nghe

c)

Micro

d)

Line-out

23.

Card giao diện mạng (NIC) dùng để:

a)

Kết nối máy tính vào mạng

b)

Ghi dữ liệu

c)

Điều khiển âm thanh

d)

Nén hình ảnh

24.

Thiết bị lưu trữ tạm thời, mất dữ liệu khi tắt máy là:

a)

ROM

b)

RAM

c)

HDD

d)

SSD

25.

Cổng USB có thể dùng để làm gì?

a)

Chỉ truyền âm thanh

b)

Kết nối thiết bị ngoại vi và sạc điện

c)

Truyền hình ảnh

d)

Tăng tốc mạng

26.

Wi-Fi hoạt động bằng cách:

a)

Truyền qua dây đồng

b)

Truyền sóng vô tuyến

c)

Kết nối Bluetooth

d)

Cáp quang

27.

Danh tính kĩ thuật số là gì?

a)

Thông tin cá nhân trên giấy tờ

b)

Tập hợp dữ liệu về bạn trên Internet

c)

Địa chỉ IP

d)

Hồ sơ công việc

28.

Dấu chân kĩ thuật số (Digital Footprint) là gì?

a)

Hình ảnh trên mạng

b)

Các hành động và dấu vết trực tuyến bạn để lại

c)

Mật khẩu cá nhân

d)

Tên người dùng

29.

Thông tin PII là gì?

a)

Thông tin nhận dạng cá nhân

b)

Dữ liệu ẩn danh

c)

Tên tài khoản

d)

Địa chỉ website

30.

Thông tin PII là gì?

a)

Thông tin nhận dạng cá nhân

b)

Dữ liệu ẩn danh

c)

Tên tài khoản

d)

Địa chỉ website

31.

Ví dụ nào không nên chia sẻ công khai?

a)

Sở thích học tập

b)

Số điện thoại cá nhân

c)

Thành tích học tập

d)

Ảnh phong cảnh

32.

Khi đăng bài trực tuyến, bạn nên:

a)

Đăng bất cứ khi nào bạn muốn

b)

Suy nghĩ trước khi đăng

c)

Không cần kiểm tra nội dung

d)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân

33.

Thương hiệu cá nhân (Personal Brand) là gì?

a)

Tên công ty của bạn

b)

Cách người khác nhìn nhận về bạn

c)

Logo cá nhân

d)

Ứng dụng mạng xã hội

34.

Hành vi nào sau đây là không phù hợp khi trực tuyến?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Gửi thư rác (Spam)

c)

Trích dẫn nguồn

d)

Giúp đỡ người khác

35.

“Flaming” là gì?

a)

Gửi tệp dữ liệu

b)

Tranh cãi gay gắt, xúc phạm người khác trên mạng

c)

Chia sẻ tài liệu học tập

d)

Bảo vệ danh tính

36.

Khi tham gia mạng xã hội, nên nhớ rằng:

a)

Trực tuyến là tạm thời

b)

Trực tuyến là mãi mãi

c)

Có thể xóa hoàn toàn mọi dấu vết

d)

Không ai thấy được thông tin

37.

Khi thấy hành vi tiêu cực trên mạng, bạn nên:

a)

Đáp trả lại

b)

Báo cáo và giữ bình tĩnh

c)

Gây chiến

d)

Chia sẻ lại

38.

Công cụ nào giúp “làm sạch” danh tính trực tuyến xấu?

a)

Facebook

b)

reputation.com

c)

Gmail

d)

Chrome

39.

Tiêu chí AAOCC dùng để làm gì?

a)

Đánh giá độ tin cậy thông tin trên Internet

b)

Tạo mật khẩu

c)

Phân loại phần mềm

d)

Quản lý email

40.

Trong AAOCC, chữ “A” đầu tiên nghĩa là gì?

a)

Accuracy – Độ chính xác

b)

Authority – Quyền hạn

c)

Action – Hành động

d)

Access – Truy cập

41.

Thông tin có lỗi chính tả, quảng cáo nhiều thì:

a)

Đáng tin cậy

b)

Cần nghi ngờ về độ tin cậy

c)

Chắc chắn đúng

d)

Cập nhật thường xuyên

42.

Nguồn thông tin đáng tin cậy thường:

a)

Không có trích dẫn

b)

Có trích dẫn hợp lệ

c)

Có nhiều quảng cáo

d)

Không rõ nguồn gốc

43.

Nguồn thông tin đáng tin cậy thường:

a)

Không có trích dẫn

b)

Có trích dẫn hợp lệ

c)

Có nhiều quảng cáo

d)

Không rõ nguồn gốc

44.

Trang web có địa chỉ URL liên kết với tổ chức uy tín được xem là:

a)

Không đáng tin

b)

Đáng tin cậy

c)

Cần tránh

d)

Không quan trọng

45.

Khi ẩn danh (Incognito), người dùng nên:

a)

Cư xử tùy ý

b)

Vẫn tôn trọng người khác

c)

Không chịu trách nhiệm

d)

Dễ dàng thoát tội

46.

Hành vi “bắt nạt trực tuyến” là gì?

a)

Gửi thư cảm ơn

b)

Đe dọa, xúc phạm người khác qua mạng

c)

Chia sẻ kiến thức

d)

Tạo nhóm học tập

47.

Việc đánh giá nguồn thông tin nên dựa vào:

a)

Tên miền, ngày cập nhật, và trích dẫn

b)

Màu sắc trang web

c)

Số lượng ảnh

d)

Lượt thích

48.

Khi tạo danh tính tích cực, bạn nên:

a)

Đăng nội dung tiêu cực

b)

Xóa toàn bộ tài khoản

c)

Chia sẻ thông tin giá trị và chuyên nghiệp

d)

Tránh mạng xã hội

49.

Độ chính xác của nguồn thông tin phụ thuộc vào:

a)

Cảm nhận cá nhân

b)

Kiểm chứng và số liệu cụ thể

c)

Giao diện website

d)

Số người theo dõi

50.

Khi bạn gửi email hay tin nhắn, thông tin đó:

a)

Có thể bị xóa hoàn toàn

b)

Có thể tồn tại mãi mãi

c)

Không được lưu trữ

d)

Chỉ mình bạn thấy

51.

Khi tìm kiếm thông tin, nên chọn trang có:

a)

Nhiều quảng cáo

b)

Nguồn đáng tin cậy, có trích dẫn

c)

Tiêu đề hấp dẫn

d)

Màu sắc bắt mắt

52.

Hành vi nào giúp xây dựng danh tính số tốt?

a)

Phản ứng tiêu cực

b)

Chia sẻ nội dung tích cực

c)

Sao chép nội dung người khác

d)

Đăng ảnh riêng tư

53.

Khi tham gia mạng, bạn nên:

a)

Đối xử tôn trọng và có trách nhiệm

b)

Ẩn danh để nói bất cứ điều gì

c)

Không cần suy nghĩ khi chia sẻ

d)

Tự do sao chép thông tin