wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm TMĐT (trích từ worksheet)

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ nào sau đây có thể được coi là đồng nghĩa với thuật ngữ thương mại điện tử?

a)

Kinh doanh điện tử

b)

Trang web

c)

Mạng

d)

Thương mại kỹ thuật số

2.

Vì lợi điểm nào mà công ty nên chọn kinh doanh sản phẩm kỹ thuật số?

a)

Công ty tự động hóa toàn bộ quá trình bán hàng

b)

Cả 3 đều đúng

c)

Khi việc thanh toán của người mua được xác nhận, người mua có thể tải sản phẩm về

d)

Giá thành sản phẩm kỹ thuật số rẻ, dễ sản xuất, có thể nhân bản sản phẩm gần như không tốn chi phí

3.

Theo Turban (2006), TMĐT là quá trình:

a)

Mua, bán, hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ thông qua máy tính và mạng viễn thông, đặc biệt là Internet

b)

Sử dụng các thiết bị điện tử và mạng viễn thông để marketing sản phẩm, dịch vụ

c)

Tự động hóa quá trình bán hàng và thanh toán

d)

Sử dụng thiết bị điện tử trong một số bước hoặc toàn bộ quy trình kinh doanh

4.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất khi đề cập đến Thương mại điện tử?

a)

TMĐT là hoạt động giao tiếp giữa doanh nghiệp và bên ngoài thông qua các phương tiện truyền thông

b)

TMĐT là hoạt động giao dịch giữa người mua và người bán

c)

TMĐT là hoạt động thanh toán trực tuyến

d)

TMĐT cần phải hoạt động thanh toán điện tử, không có thanh toán điện tử thì không có TMĐT

5.

Sự kiện gì đánh dấu khởi đầu của thương mại điện tử?

a)

Các quảng cáo đầu tiên được trả tiền để đặt lên Website

b)

Các sản phẩm đầu tiên được bán trực tuyến

c)

Tên miền đăng ký đầu tiên

d)

Các email đầu tiên được gửi

6.

Địa điểm nào sau đây là địa điểm thực tế mà chúng ta đến để giao dịch?

a)

Mạng

b)

Không gian thị trường

c)

Mạng xã hội

d)

Thị trường

7.

Một chợ điện tử (e-marketplace) liên kết nhiều người mua và nhiều người bán với nhau gọi là gì?

a)

Đấu giá

b)

Mua sắm trực tuyến

c)

Đấu thầu

d)

Sàn giao dịch

8.

Chỉ ra định nghĩa TMĐT theo chiều ngang?

a)

MSDP

b)

MSPD

c)

MDSP

d)

MDPS

9.

Chỉ ra định nghĩa TMĐT theo chiều dọc?

a)

IMBSA

b)

IMBAS

c)

IBMSA

d)

IBMAS

10.

So với các thị trường số, thị trường truyền thống có:

a)

Chi phí giao dịch cao hơn

b)

Chi phí tìm kiếm thấp hơn

c)

Tác dụng kiểm soát ham muốn mua sắm cao hơn

d)

Phạm vi tìm kiếm rộng hơn

11.

Trở ngại khó khắc phục nhất cho việc phát triển TMĐT là gì?

a)

Tích hợp TMĐT và phần mềm TMĐT với các ứng dụng và CSDL

b)

Truy cập Internet vẫn còn đắt và bất tiện

c)

B2C quy mô lớn yêu cầu các kho tự động riêng biệt để thực hiện đơn đặt hàng

d)

Người mua lo lắng về bảo mật thông tin cá nhân, thiếu tin tưởng vào người bán

12.

Công ty cần hoạch định và thực hiện phân phối trong thương mại điện tử để đạt được yêu cầu nào của người mua?

a)

Cả 3 điều trên

b)

Tùy chọn thời gian và địa điểm giao nhận sản phẩm

c)

Mua hàng với giá thấp và miễn phí vận chuyển

d)

Tùy chọn sản phẩm và số lượng

13.

Sự khác biệt khi phân phối sản phẩm số hóa với các loại sản phẩm khác là:

a)

Vận chuyển

b)

Chi phí

c)

Tạo điều kiện cho việc mua sản phẩm trước khi chúng được sản xuất

d)

Số lượng nhà trung gian

14.

Điều nào sau đây là một lợi thế thường xuyên của việc chuyển đổi sang chuỗi cung ứng thương mại điện tử?

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Tăng tồn kho sản phẩm sẵn có

c)

Yêu cầu công nghệ hệ thống thông tin đắt tiền

d)

Mức độ dịch vụ khách hàng được cải tiến

15.

Thương mại điện tử mang lại lợi ích gì cho người mua hàng?

a)

Dễ dàng tìm thấy các nhà cung cấp

b)

Dễ dàng so sánh giá cả giữa các nhà cung cấp với nhau

c)

Cả 3 điều trên đều đúng

d)

Tăng cơ hội mua hàng

16.

Yếu tố nào người mua hàng quan tâm nhiều nhất khi mua sắm trực tuyến?

a)

Giá cả

b)

Nhãn hiệu sản phẩm

c)

Cách thức đặt hàng, thanh toán và giao nhận

d)

Uy tín của người bán/website bán hàng

17.

Đối với người bán, thương mại điện tử mang lại lợi ích gì?

a)

Cả 3 điều trên đều đúng

b)

Dễ dàng trong việc thanh toán

c)

Tăng cơ hội bán hàng

d)

Dễ dàng trao đổi và tư vấn khách hàng

18.

Một nguy cơ đối với thương mại điện tử đến từ phía khách hàng bên bán là:

a)

Tăng chi phí cung ứng

b)

Giảm giá trị hàng hóa

c)

Giảm khách hàng trung thành

d)

Ít mềm dẻo trong việc chuyển đổi quá trình thu mua

19.

Lợi ích của TMĐT đối với doanh nghiệp, NGOẠI TRỪ:

a)

Giảm chi phí

b)

Doanh nghiệp luôn mở cửa

c)

Vươn đến toàn cầu

d)

Đầu tư và duy trì hệ thống

20.

Chỉ ra lợi ích của TMĐT.

a)

Khắc phục hạn chế về đường truyền

b)

Mọi người có thể giao tiếp dễ dàng hơn

c)

Khách hàng mua hàng có thể yên tâm hơn về an ninh TMĐT

d)

TMĐT và các công nghệ liên quan ngày càng phát triển mạnh

21.

Chỉ ra yếu tố KHÔNG phải lợi ích của Thương mại điện tử.

a)

Giao dịch an toàn hơn

b)

Giảm chi phí, tăng lợi nhuận

c)

Dịch vụ khách hàng tốt hơn

d)

Tăng thêm cơ hội mua, bán

22.

Yếu tố nào KHÔNG phải là lợi ích của TMĐT?

a)

Khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn

b)

Tăng phúc lợi xã hội

c)

Khung pháp lý mới, hoàn chỉnh hơn

d)

Tiếp cận nhiều thị trường mới hơn

23.

Chỉ ra yếu tố KHÔNG phải là lợi ích của thương mại điện tử?

a)

Người mua có nhiều ưu đãi về giá

b)

Người mua được trải nghiệm sản phẩm trước khi mua

c)

Không giới hạn về thời gian giao dịch

d)

Người bán giảm chi phí bán hàng

24.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG phải là lợi ích của TMĐT đối với xã hội:

a)

Thông tin cá nhân được bảo vệ tốt hơn so với thương mại truyền thống

b)

Nhiều người có thể làm việc từ xa, giảm đi lại và tiêu thụ năng lượng

c)

TMĐT là động lực giảm giá

d)

TMĐT giúp mọi người ở mọi nơi có thể tiếp cận thông tin về sản phẩm dễ dàng hơn

25.

Chỉ ra yếu tố KHÔNG phải là lợi ích của TMĐT.

a)

Khách hàng có nhiều sự lựa chọn

b)

Các doanh nghiệp có thể giao dịch dễ dàng hơn

c)

Khách hàng và sự riêng tư của họ được bảo vệ tốt hơn

d)

Doanh nghiệp tiếp cận nhiều thị trường mới hơn

26.

Đâu KHÔNG phải là lợi ích của TMĐT?

a)

Giảm mức dự trữ và chi phí liên quan dự trữ, hạ giá thành

b)

Giảm sai sót và tăng chất lượng dịch vụ

c)

Loại bỏ các nhà phân phối và những người bán lẻ, xung đột kênh

d)

Cung cấp công cụ truy cập vào thông tin của Chính phủ

27.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG phải là lợi ích của TMĐT đối với một công ty:

a)

Giảm chi phí xử lý, cung cấp và truy cập thông tin

b)

Giảm lượng hàng lưu kho

c)

Tiếp cận thị trường toàn cầu dễ dàng hơn

d)

Tăng số lượng khách hàng với chi phí thấp nhất

28.

Nhận xét nào KHÔNG phải là hạn chế của TMĐT?

a)

Một số khách hàng thích kiểm tra hàng hoá thực khi mua

b)

Tốc độ đường truyền Internet ngày càng nhanh hơn

c)

Vấn đề an ninh còn ít được chú ý và đang trong giai đoạn xây dựng

d)

Các phần mềm ứng dụng thay đổi thường xuyên

29.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG phải là hạn chế về công nghệ đối với TMĐT?

a)

Các hệ thống an ninh và phòng tránh rủi ro vẫn đang trong giai đoạn phát triển

b)

Tốc độ đường truyền tại một số khu vực vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp và người sử dụng

c)

Còn nhiều vấn đề pháp lý chưa được giải quyết

d)

Vẫn chưa có sự tương thích giữa các phần cứng và phần mềm

30.

Chỉ ra hạn chế của TMĐT.

a)

Khả năng hoạt động liên tục 24/7

b)

Liên kết với hệ thống thông tin của nhà cung cấp, nhà phân phối

c)

Yêu cầu về hệ thống phần cứng, phần mềm, nối mạng

d)

Mở rộng thị trường

31.

Một lợi ích đối với các tổ chức trong TMĐT là "Giá…hơn, giao hàng … hơn, đặc biệt với các sản phẩm… được"

a)

thấp, nhanh, số hóa

b)

cao, lâu, số hóa

c)

thấp, lâu, đóng gói

d)

cao, nhanh, đóng gói

32.

Ứng dụng Grab là đại diện cho xu hướng TMĐT nào sau đây?

a)

Xu hướng Dropshipping

b)

Xu hướng mua chung (groupon)

c)

Xu hướng ứng dụng nền kinh tế chia sẻ (sharing economy)

d)

Xu hướng đấu giá (auction)

33.

Xu hướng nào đang là xu hướng phát triển mạnh mẽ của TMĐT?

a)

Thương mại điện tử trên mạng xã hội

b)

Thương mại điện tử trên di động

c)

cả 3 điều trên đều đúng

d)

Thương mại điện tử ứng dụng kinh tế chia sẻ

34.

Trong thương mại điện tử, yếu tố người đầu tiên gia nhập thị trường (first movers) có còn quan trọng hay không?

a)

Không còn quan trọng trong thương mại điện tử

b)

Vẫn còn quan trọng nhưng yếu tố chậm mà chắc vẫn được đề cao hơn

c)

Vẫn còn quan trọng nhưng yếu tố được đầu tư nhiều tiền hơn được đề cao hơn

d)

Vẫn còn quan trọng nhưng yếu tố vào nhanh (fast-followers) được đề cao hơn

35.

Điều nào là KHÔNG ĐÚNG trong thương mại điện tử?

a)

Thương mại điện tử đã loại bỏ được các đơn vị trung gian

b)

Thương mại điện tử thêm cơ hội lựa chọn cho khách hàng

c)

Thương mại điện tử làm tăng khả năng cạnh tranh về giá

d)

Thương mại điện tử vẫn tồn tại thông tin bất đối xứng của thị trường

36.

Chỉ ra mệnh đề SAI.

a)

Website là phương pháp không dễ dàng để sản phẩm được biết đến trên thế giới

b)

Xây dựng website dễ hơn việc cập nhật, duy trì và phát triển website

c)

Các trung gian thương mại sẽ bị loại bỏ khi TMĐT ra đời và phát triển

d)

Các rủi ro trong thanh toán bằng thẻ tín dụng do người bán chịu

37.

Yếu tố nào KHÔNG là đặc trưng của thương mại điện tử?

a)

Không cần bên thứ 3

b)

Người mua và người bán giao dịch trên Internet không tiếp xúc trực tiếp

c)

Hàng hóa không phải qua nhiều trung gian phân phối

d)

Thị trường không bị giới hạn không gian và thời gian

38.

Theo dự báo của các chuyên gia, điều nào sẽ xảy ra trong lĩnh vực thương mại điện tử?

a)

Các công nghệ sẽ tiếp tục phát triển để hỗ trợ thương mại điện tử

b)

Cả 3 điều trên đều đúng

c)

Các công ty thuần tuý TMĐT (pure-ecommerce) sẽ chuyển nhiều sang hình thức hỗn hợp (click and bricks)

d)

Doanh thu các công ty TMĐT sẽ tăng cao hơn so với các công ty thương mại truyền thống

39.

Tại sao chúng ta cần phải học về TMĐT

a)

TMĐT ứng dụng các công nghệ mới nhất của công nghệ thông tin

b)

cả 3 điều trên đều đúng

c)

TMĐT giúp chúng ta tiếp cận thị trường tốt hơn

d)

TMĐT đang dần chiếm lấy thị phần của thương mại truyền thống

40.

Phát biểu nào dưới đây là đúng nhất?

a)

Mỗi công ty chỉ có một mô hình doanh thu

b)

Mỗi công ty chỉ có một mô hình kinh doanh và một mô hình doanh thu

c)

Mỗi công ty có nhiều mô hình kinh doanh và nhiều mô hình doanh thu

d)

Mỗi công ty chỉ có một mô hình kinh doanh

41.

Mô hình nào sau đây là mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2B?

a)

Nhà bán lẻ trực tuyến

b)

Nhà phân phối trực tuyến

c)

Nhà môi giới

d)

Nhà cung cấp cộng đồng

42.

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử nào dưới đây là mô hình được xếp vào mô hình B2B?

a)

Mua hàng điện tử (e-procurement)

b)

Liên minh ngành (industry consortium)

c)

Tất cả mô hình trên đều là mô hình B2B

d)

Nhà phân phối điện tử (e-distributor)

43.

Mô hình nào sau đây là mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2C?

a)

Nhà tạo lập thị trường

b)

Nhà môi giới

c)

Cả 3 đều đúng

d)

Nhà bán lẻ trực tuyến

44.

Doanh nghiệp bán hàng hóa và dịch vụ qua phương tiện điện tử cho cá nhân là loại thương mại điện tử nào?

a)

B2C e-commerce

b)

Social e-commerce

c)

C2C e-commerce

d)

B2B e-commerce

45.

Walmart có một website cho phép khách hàng vào xem thông tin cũng như đặt mua các sản phẩm trực tiếp. Website đó thuộc loại hình thương mại điện tử

a)

B2C

b)

B2B

c)

B2G

d)

C2C

46.

Walmart xây dựng 1 website để bán các sản phẩm của mình, tuy nhiên đa số các hoạt động của công ty vẫn được thực hiện tại các cửa hàng bán lẻ. Đây là mô hình:

a)

TMĐT trên nền thương mại truyền thống (click and mortar operation)

b)

TMĐT truyền thống (brick and mortar operation)

c)

TMĐT thuần tuý (pure E-commerce)

d)

1 mạng lưới giá trị gia tăng

47.

Một người hâm mộ mua một đĩa hát bằng cách download trực tiếp từ cửa hàng âm nhạc trực tuyến. Đây là mô hình:

a)

B2C

b)

B2B

c)

B2E

d)

C2E

48.

Công ty XYZ bán sản phẩm qua mạng cho các khách hàng cá nhân. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử nào đã được công ty này sử dụng?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

P2P

49.

Công ty XYZ có dịch vụ giúp các cá nhân bán hàng cho các cá nhân khác và thu một khoản phí trên các giao dịch được thực hiện. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử nào được công ty sử dụng?

a)

C2B

b)

C2C

c)

B2C

d)

B2B

50.

Công ty XYZ giúp các cá nhân trao đổi các sản phẩm số hoá, mô hình kinh doanh đã được áp dụng là mô hình nào?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

P2P

51.

ABC là một hiệp hội giúp các thành viên của mình mua sắm với giá thấp hơn khi mua số lượng lớn. Mô hình kinh doanh mà ABC đang sử dụng là mô hình gì?

a)

Khách hàng tự định giá

b)

Đấu giá trực tiếp

c)

Mua sắm theo nhóm

d)

Khách hàng quen thuộc

52.

Một nhà máy đường nhận được thư mời thầu tự động để cung cấp hàng cho một siêu thị, sau khi chào hàng với một mức giá thấp nhất đã ký kết được hợp đồng cung cấp hàng cho siêu thị này. Đây là ví dụ về:

a)

mua hàng theo nhóm (group purchasing)

b)

khách hàng tự đưa ra mức giá mong muốn (name your own price model)

c)

đấu thầu trực tuyến (electronic tendering/reverse auction)

d)

đấu giá trực tuyến (electronic auction)

53.

Một nhân viên trong phòng hành chính của một công ty đặt vé máy bay trực tuyến cho chuyến công tác của ban giám đốc tại website của một hãng hàng không. Đây là ví dụ về:

a)

B2B

b)

B2B2C

c)

B2C

d)

B2E

54.

Phòng nhân sự đăng tải một số thông tin về tuyển dụng vào bộ phận marketing trên website nội bộ công ty. Đây là ví dụ về:

a)

B2E

b)

B2C

c)

B2B

d)

E2C

55.

Priceline.com là ví dụ điển hình của mô hình TMĐT nào:

a)

mua hàng theo nhóm (group purchasing)

b)

khách hàng tự đưa ra mức giá mong muốn (name your own price model)

c)

đấu thầu trực tuyến (electronic tendering)

d)

đấu giá trực tuyến (electronic auction)

56.

Sàn giao dịch chứng khoán NASDAQ là điển hình của mô hình TMĐT nào sau đây:

a)

marketing liên kết (affiliate marketing)

b)

mua bán theo nhóm (group purchasing)

c)

sàn giao dịch điện tử (e-marketplace)

d)

khách hàng tự đưa ra mức giá mong muốn (name your own price model)

57.

Sau đây là các hạn chế KHÔNG mang tính kỹ thuật đối với TMĐT, NGOẠI TRỪ:

a)

lo lắng về an toàn khiến nhiều khách hàng không mua hàng trực tuyến

b)

tốc độ đường truyền chậm khiến việc mua hàng trở nên khó chịu

c)

lo lắng về tính riêng tư

d)

khách hàng thiếu sự tin cậy đối với những giao dịch “giấu mặt” (faceless)

58.

Sau đây là những lợi ích của TMĐT đối với khách hàng, NGOẠI TRỪ:

a)

TMĐT cho phép khách hàng mua sắm mọi nơi, mọi lúc

b)

TMĐT giảm sự giao tiếp xã hội mặt đối mặt

c)

TMĐT cho phép giao hàng nhanh chóng, đặc biệt là hàng hóa số hóa (digitized products)

d)

TMĐT thúc đẩy cạnh tranh, do đó làm giảm giá cả

59.

Một tổ chức lớn thường mua sắm thông qua hệ thống đấu thầu trực tuyến (a tendering system). Đây là ví dụ của mô hình:

a)

viral marketing

b)

marketing liên kết (affiliate marketing)

c)

marketing trực tiếp (direct marketing)

d)

đấu thầu trực tuyến (a reverse auction)

60.

Một nhà bán lẻ trực tuyến chỉ bán đồ chơi trẻ em. Đây là ví dụ của mô hình TMĐT nào:

a)

mua sắm hiệu quả (efficient procurement)

b)

củng cố quan hệ khách hàng

c)

chuyên môn hóa nhà cung cấp (vendor specialization)

d)

cải tiến dây chuyền cung ứng (supply chain improvements)

61.

Một nhà cung cấp thiết bị văn phòng tập hợp các đơn hàng từ 15 văn phòng nhỏ thành một đơn hàng lớn và như vậy có thể cung cấp với mức giá thấp hơn do được giảm giá khi mua 1 số lượng lớn từ các nhà sản xuất. Đây là ví dụ của mô hình TMĐT:

a)

Marketing liên kết (affiliate marketing)

b)

Môi giới trực tuyến (dynamic brokering)

c)

Cá biệt hoá sản phẩm và dịch vụ (product and service customization)

d)

Mua hàng theo nhóm (group purchasing)

62.

Website mà tại đó các doanh nghiệp có thể tiến hành các hoạt động thương mại từ quảng cáo, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ tới trao đổi thông tin, ký kết hợp đồng thanh toán... được gọi là:

a)

Sàn giao dịch thương mại điện tử B2B

b)

Trung tâm thương mại điện tử

c)

Chợ điện tử

d)

Sàn giao dịch thương mại điện tử

63.

Nội dung nào sau đây không phải là ví dụ về nhà môi giới giao dịch (transaction broker):

a)

Kế toán

b)

Môi giới chứng khoán

c)

Đại lý bất động sản

d)

Công ty giới thiệu việc làm

64.

Trường hợp nào sau đây là thương mại điện tử toàn phần:

a)

Mua sách từ amazon.com và gửi nhanh qua DHL

b)

Dịch vụ tư vấn tâm lý trực tuyến

c)

Mua điện thoại di động của thegioididong.com

d)

Lựa chọn cấu hình và đặt mua máy tính trên website của hãng Dell

65.

Trường hợp nào sau đây là thương mại điện tử thuần túy:

a)

Mua e-book từ amazon.com

b)

Lựa chọn cấu hình và đặt mua máy tính trên website của hãng Dell

c)

Mua điện thoại di động của thegioididong.com

d)

Cả 3 trường hợp trên

66.

Trường hợp nào sau đây được gọi là TMĐT thuần túy:

a)

Một khách hàng mua ebook từ Amazon.com, tải xuống máy tính cá nhân và thanh toán bằng thẻ tín dụng tại website của Amazon

b)

Một khách hàng vào website Amazon.com lựa chọn 1 số cuốn tiểu thuyết, thanh toán bằng thẻ tín dụng và lựa chọn phương thức giao hàng qua FedEx

c)

Một khách hàng lựa chọn mua 1 số ebook từ Amazon.com, tải xuống máy tính cá nhân, gọi điện đến Amazon để cung cấp thông tin thẻ tín dụng và thanh toán

d)

Cả A và C đều là đáp án đúng

67.

Trường hợp nào dưới đây là điển hình của TMĐT thuần túy:

a)

lựa chọn một quyển sách từ online catalog, đặt hàng trực tuyến, giao hàng qua mail

b)

tải phần mềm về máy tính cá nhân, thanh toán bằng thẻ tín dụng qua điện thoại thông qua số điện thoại miễn phí (toll-free number)

c)

mua sách mạng, thanh toán bằng thẻ tín dụng tại website, sách được giao đến nhà vào ngày hôm sau bằng FedEx

d)

lựa chọn một bài hát từ website của người bán, thanh toán bằng thẻ tín dụng, tải xuống máy tính cá nhân và sao chép ra đĩa CD

68.

Trong TMĐT thuần túy (pure E-commerce) nhận xét nào sau đây là đúng:

a)

tất cả các chiều trong mô hình Dimension of E-commerce đều gắn với thương mại truyền thống (physical)

b)

ít nhất 2 chiều gắn với thương mại truyền thống

c)

tất cả các chiều đều gắn với thương mại điện tử

d)

ít nhất hai chiều gắn với thương mại điện tử

69.

Nhà sách XYZ chỉ chuyên bán sách trực tuyến thông qua website của mình. Hỏi mô hình kinh doanh TMĐT của nhà sách XYZ ở đây là gì:

a)

Bán hàng ảo (Virtual Merchant)

b)

Bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất (Manufacturer-direct)

c)

Bán hàng qua danh mục (Catalog Merchant)

d)

Bán qua cả cửa hàng và trực tuyến (Bricks and Clicks)

70.

Người dùng có thể vào website của Công ty Dell lựa chọn cấu hình và đặt mua máy tính. Điều này là đặc điểm nào của TMĐT:

a)

Tiêu chuẩn toàn cầu

b)

Thông tin đa phương tiện

c)

Tính tương tác

d)

Tính tuỳ biến

71.

Dell Computers cho phép khách hàng thiết kế máy tính phù hợp với các nhu cầu cụ thể của họ. Đây là ví dụ về mô hình TMĐT nào:

a)

Cá biệt hoá sản phẩm và dịch vụ (product and service customization)

b)

Tìm giá tốt nhất (find the best price)

c)

Marketing liên kết (affiliate marketing)

d)

Mua hàng theo nhóm (group purchasing)

72.

Điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là một tính năng độc đáo của công nghệ thương mại điện tử:

a)

Sự giàu có

b)

Tính tương tác

c)

Thông tin bất đối xứng

d)

Công nghệ xã hội

73.

Sự tích hợp của video, âm thanh, tin nhắn tiếp thị vào một thông điệp tiếp thị để người tiêu dùng trải nghiệm cùng một lúc là đặc tính nào của công nghệ thương mại điện tử:

a)

Sự phong phú của thông tin

b)

Có mặt khắp nơi

c)

Cá nhân hoá/ tuỳ biến

d)

Công nghệ xã hội

74.

Tính năng nào sau đây của công nghệ TMĐT cho phép người dùng tham gia vào việc tạo nội dung trực tuyến:

a)

Công nghệ xã hội

b)

Mật độ thông tin

c)

Tiếp cận toàn cầu

d)

Phổ biến

75.

Tiêu chuẩn nào là tiêu chuẩn phổ biến, được xem như là một tính năng độc đáo của thương mại điện tử:

a)

Ngôn ngữ nói và viết thông thường

b)

Tiêu chuẩn công nghệ Internet

c)

Tiêu chuẩn định dạng quảng cáo và truyền thông

d)

Tiêu chuẩn EDI

76.

Đặc tính nào của Internet giúp cho TMĐT có thể phát triển:

a)

Tính tương tác

b)

Có mặt khắp nơi

c)

Tiêu chuẩn chung

d)

Cả 3 điều trên đều đúng

77.

Đặc tính độc đáo nào của thương mại điện tử làm cho các cuộc tấn công hoặc chương trình độc hại có thể vươn tới toàn cầu:

a)

Cá nhân hoá/ Tuỳ chỉnh (Personalization/Customization)

b)

Tiêu chuẩn thế giới (Universal standards)

78.

Tất cả những điều sau đây là những tính năng độc đáo của công nghệ thương mại điện tử, NGOẠI TRỪ

a)

Tính phổ quát

b)

Cá nhân hóa/tùy biến

c)

Tính tương tác

d)

Có mặt khắp nơi

79.

Thương mại điện tử có sẵn ở mọi nơi và mọi lúc. Điều này được gọi là

a)

Sự phổ biến

b)

Mật độ thông tin

c)

Sự giàu có

d)

Sự đạt được

80.

Thành phần nào của mô hình kinh doanh sẽ trả lời câu hỏi “tập trung đáp ứng loại khách nào?”

a)

Chiến lược thị trường

b)

Lợi thế cạnh tranh

c)

Tuyên bố giá trị

d)

Môi trường cạnh tranh

81.

Thành phần nào của mô hình kinh doanh sẽ trả lời câu hỏi “đáp ứng giá trị vượt trội gì?”

a)

Marketing-mix

b)

Chiến lược thị trường

c)

Môi trường cạnh tranh

d)

Lợi thế cạnh tranh

82.

Thành phần nào của mô hình kinh doanh sẽ trả lời câu hỏi “Kiếm tiền bằng cách nào?”

a)

Chiến lược thị trường

b)

Lợi thế cạnh tranh

c)

Mô hình doanh thu

d)

Tuyên bố giá trị

83.

Thành phần nào của mô hình kinh doanh sẽ trả lời câu hỏi “Cách thức vận hành như thế nào?”

a)

Đội ngũ quản lý

b)

Tuyên bố giá trị

c)

Chiến lược thị trường

d)

Phát triển tổ chức

84.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố có ảnh hưởng quan trọng lên môi trường cạnh tranh của công ty?

a)

Số lượng phòng ban trong cấu trúc tổ chức nhiều hay ít

b)

Hiện có bao nhiêu đối thủ cạnh tranh

c)

Thị phần của mỗi đối thủ ra sao

d)

Giá hàng hóa của các đối thủ như thế nào

85.

Các lựa chọn sau đây có thể giúp doanh nghiệp đạt lợi thế cạnh tranh: (1) Sản phẩm, dịch vụ và các mô hình kinh doanh mới; (2) Thu phí ít hơn cho sản phẩm cao cấp; (3) Đáp ứng cho khách hàng trong thời gian thực?

a)

1, 2 và 3

b)

1 và 2

c)

2 và 3

d)

1 và 3

86.

Sự khác biệt trong chiến lược của Porter để vượt qua các đối thủ cạnh tranh là gì?

a)

Cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ được coi là độc nhất vô nhị trên thị trường

b)

Tạo ra một nền văn hóa độc đáo với nền tảng khách hàng

c)

Cung cấp lịch sử mua hàng cho khách hàng cá nhân và cho phép họ so sánh lịch sử mua hàng của họ với những khách hàng khác

d)

Phát triển một môi trường làm việc độc đáo, kết hợp CNTT để cho phép làm việc hiệu quả và làm việc tại nhà

87.

Để thu hút khách hàng của các đối thủ cạnh tranh, câu hỏi quan trọng nhất mà các công ty phải trả lời là:

a)

Khách hàng thích gì?

b)

Điều gì làm cho khách hàng thay đổi nhãn hiệu mà họ thường mua?

c)

Khách hàng thường mua sắm ở đâu?

d)

Tại sao khách hàng không sử dụng sản phẩm của công ty?

88.

Mô hình doanh thu của nhà cung cấp dịch vụ (Service Provider) là gì?

a)

Phí đăng ký

b)

Bán dịch vụ

c)

Bán dữ liệu tiếp thị

d)

Phí quảng cáo

89.

Các trang web đặt vé máy bay như traveloka.com có doanh thu chính từ:

a)

Thu phí giao dịch

b)

Thu phí các dịch vụ gia tăng

c)

Bán hàng

d)

Thu phí dịch vụ

90.

Liên minh ngành (industry consortium) là mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2B có doanh thu chính từ:

a)

Thu phí các dịch vụ gia tăng

b)

Thu phí giao dịch

c)

Bán sản phẩm

d)

Thu phí dịch vụ

91.

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử Mua hàng điện tử (e-procurement) có doanh thu chủ yếu từ:

a)

Thu phí dịch vụ

b)

Bán sản phẩm

c)

Thu phí thành viên

d)

Thu phí các dịch vụ gia tăng

92.

Doanh thu chủ yếu của báo mạng vnexpress.net là từ đâu?

a)

Doanh thu từ quảng cáo

b)

Doanh thu từ việc đăng ký thành viên

c)

Doanh thu từ bán hàng

d)

Doanh thu từ phí giao dịch

93.

Facebook, Google tạo ra các dịch vụ miễn phí cho người dùng, vậy họ tìm kiếm doanh thu từ đâu?

a)

Thu phí liên kết

b)

Thu tiền trên các giao dịch thực hiện trên nền tảng của họ

c)

Bán các quảng cáo trên dịch vụ của họ

d)

Thu phí các dịch vụ gia tăng

94.

IMDB cho phép các thành viên đã đăng ký truy cập vào toàn bộ cơ sở dữ liệu phim trực tuyến với điều kiện phải đóng phí hằng tháng, đây là ví dụ của mô hình doanh thu nào:

a)

Phí thuê bao (subscription fee)

b)

Phí giao dịch (transaction fee)

c)

Phí liên kết (affiliate fee)

d)

Phí quảng cáo (advertising fee)

95.

otosaigon.com là website dành cho người yêu thích ô tô, chia sẻ kinh nghiệm mua xe, trang trí xe... là mô hình kinh doanh nào?

a)

Cung cấp nội dung

b)

Cung cấp dịch vụ

c)

Tạo lập thị trường

d)

Cung cấp dịch vụ cộng đồng

96.

Một site cung cấp các nội dung miễn phí, và có các banner quảng cáo. Công ty đang sử dụng mô hình kinh doanh nào?

a)

Mô hình quảng cáo (Advertising-supported Model)

b)

Mô hình phí thuê bao (Subscription Model)

c)

Mô hình tài trợ (Sponsorship Model)

d)

Mô hình phí giao dịch (Transaction Model)

97.

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam cho phép các doanh nghiệp điền đơn trực tuyến và cấp giấy chứng nhận thành lập doanh nghiệp trực tuyến là hình thức nào trong thương mại điện tử?

a)

B2C

b)

G2B

c)

B2B

d)

G2C

98.

Bộ Tài chính cung cấp các thông tin hướng dẫn doanh nghiệp tính toán và nộp thuế thu nhập thông qua website chính thức Bộ và cập nhật thường xuyên hàng quý. Đây là mô hình gì?

a)

G2B

b)

G2C

c)

G2E

d)

G2G

99.

Chỉ ra loại hình KHÔNG phải là giao dịch cơ bản trong thương mại điện tử?

a)

B2E

b)

B2B

c)

B2C

d)

B2G

100.

Một cá nhân truy cập vào trang web thuộc Bộ Tài chính để kê khai các thông tin về thuế thu nhập hàng năm. Đây là ví dụ của mô hình gì?

a)

E-government

b)

G2B

c)

G2E

d)

G2G

101.

Các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada có doanh thu chính từ:

a)

Thu phí các dịch vụ gia tăng

b)

Thu phí dịch vụ

c)

Bán sản phẩm

d)

Thu phí giao dịch

102.

Nội dung nào sau đây là tuyên bố giá trị chính của công ty thương mại điện tử Amazon?

a)

Quản lý việc chuyển giao hàng hóa

b)

Giảm chi phí tìm hiểu giá

c)

Chọn lựa và thuận tiện

103.

Mô hình kinh doanh Internet nào sau đây được Amazon.com sử dụng?

a)

Nhà bán lẻ trực tuyến

b)

Nhà cung cấp nội dung

c)

Nhà tạo lập thị trường

d)

Nhà môi giới giao dịch

104.

Loại hình quảng cáo mà ở đó mỗi công ty sẽ đặt banner của các công ty khác trên website của mình và ngược lại, mà không phải tốn chi phí được gọi là:

a)

Hoán đổi banner (banner swapping)

b)

Làm tài trợ (Sponsorship)

c)

Mang quảng cáo từ khóa (Network keyword advertising)

d)

Quảng cáo theo từ khóa (Keyword advertising)

105.

Một công ty vận hành trang web để cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ của công ty mình qua Internet được gọi là gì?

a)

E-tailer

b)

Web service

c)

E-mall

d)

Tất cả các đáp án trên

106.

Công ty XYZ bán nhiều loại sản phẩm thông qua website của mình, họ đang sử dụng mô hình kinh doanh nào?

a)

Marketing liên kết

b)

Đấu giá trực tuyến

c)

Bán lẻ trực tuyến

d)

Khách hàng tự định giá

107.

Trong giao dịch thương mại điện tử, khi một bên có được nhiều thông tin quan trọng hơn so với bên kia thì được gọi là gì?

a)

Thông tin bất đối xứng

b)

Thông tin minh bạch

c)

Thông tin phức tạp

d)

Thông tin phân biệt đối xử

108.

Nội dung nào sau đây đúng về mạng xã hội?

a)

Twitter là ví dụ của mạng xã hội

b)

Có 3 kiểu mạng xã hội tổng quát, chuyên biệt và doanh nghiệp

c)

Mạng xã hội là một chức năng hơn là một vị trí

d)

Mạng xã hội và cổng thông tin là những đích đến khác biệt trên Web

109.

MSN và AOL là ví dụ của mô hình thương mại điện tử nào?

a)

Cổng thông tin

b)

Sàn giao dịch

c)

Nhà cung cấp dịch vụ

d)

Nhà bán lẻ trực tuyến

110.

Công ty HDFilm xây dựng một website chiếu phim chất lượng cao trực tuyến. Bình thường người xem chỉ được xem phim miễn phí có chất lượng hình ảnh thấp. Để xem phim có chất lượng cao người dùng phải đăng ký tài khoản và hàng tháng trả một khoản phí là 10USD10\,USD . Hỏi mô hình doanh thu của công ty ở đây là gì?

a)

Doanh thu từ việc đăng ký thành viên

b)

Doanh thu từ bán hàng

c)

Doanh thu từ phí giao dịch

d)

Doanh thu từ quảng cáo

111.

Các mạng xã hội như Twitter hay Linkedin tìm kiếm doanh thu từ đâu?

a)

Thu tiền trên các giao dịch thực hiện trên nền tảng của họ

b)

Thu phí quảng cáo trên dịch vụ của họ

c)

Thu phí các dịch vụ gia tăng

d)

Thu phí liên kết

112.

Các trang web đặt phòng khách sạn như Agoda hay Booking có doanh thu chính từ:

a)

Thu phí các dịch vụ gia tăng

b)

Thu phí quảng cáo

c)

Bán dịch vụ

d)

Phí dịch vụ khách hàng

113.

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử từ nhà phân phối điện tử (edistribution) có doanh thu chủ yếu từ:

a)

Thu phí giao dịch

b)

Thu phí thành viên

c)

Thu phí các dịch vụ gia tăng

d)

Bán sản phẩm

114.

Ford, General Motor và một số hãng trong ngành công nghiệp ô tô đã liên kết xây dựng một sàn giao dịch điện tử (e-marketplace). Đây là ví dụ về mô hình:

a)

Liên minh chiến lược (a business alliance)

b)

Xây dựng quy trình kinh doanh mới (business process reengineering)

c)

I-commerce

d)

T-commerce

115.

Nhà tạo lập thị trường là:

a)

Cung cấp một môi trường kỹ thuật số ở đó người mua và người bán có thể thương lượng giá phù hợp cho sản phẩm

b)

Giúp người dùng tiết kiệm tiền và thời gian bằng cách xử lý các giao dịch bán hàng trực

c)

Bán sản phẩm vật lý trực tiếp đến người tiêu dùng và các doanh nghiệp cá nhân

d)

Tạo ra doanh thu từ quảng cáo hoặc từ người mua về đề bán

116.

Nhà môi giới giao dịch là:

a)

Cung cấp môi trường kỹ thuật số, nơi người mua và người bán có thể thiết lập giá cho sản phẩm

b)

Giúp người dùng tiết kiệm tiền và thời gian bằng cách xử lý các giao dịch bán hàng trực tuyến

c)

Bán sản phẩm vật lý trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các doanh nghiệp cá nhân

d)

Cung cấp địa điểm cuộc họp trực tuyến, nơi mọi người có cùng sở thích có thể giao tiếp

117.

Mô hình nào KHÔNG là biến thể của nhà cung cấp nội dung (content provider):

a)

Web aggregators

b)

Syndication

c)

Content owners

d)

Catalog merchants

118.

Chọn từ thích hợp hoàn thành đúng nhận định sau: “B2B và B2C có điểm ... nhau cơ bản là khả năng thương lượng giá trong B2B... thực hiện trong B2C”.

a)

Khác, khó

b)

Giống, dễ

c)

Khác, dễ

d)

Giống, khó

119.

Phát biểu nào là tốt nhất minh họa cho mô hình doanh thu phí giao dịch?

a)

Epinions nhận một khoản phí sau khi khách hàng đến một trang web thành viên của nó và mua hàng

b)

Flickr cung cấp các dịch vụ cơ bản miễn phí, thu phí cho các dịch vụ tiên tiến

c)

eBay nhận một khoản phí nhỏ từ người bán nếu người bán thành công trong việc bán một món hàng

d)

Netflix thu khách hàng một khoản phí hàng tháng để truy cập vào thư viện điện tử về phim

120.

Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải của thương mại điện tử mạng xã hội?

a)

Mua sắm trực tiếp

b)

Mạng lưới thông báo

c)

Đăng nhập vào xã hội

d)

Tìm kiếm xã hội

121.

Điều gì sau đây sẽ KHÔNG được coi là một điểm tiếp xúc với khách hàng?

a)

Mạng nội bộ

b)

email

c)

Cửa hàng bán lẻ

d)

Trang web

122.

Thành phần nào KHÔNG TRỰC TIẾP tác động đến sự phát triển của TMDT?

a)

Chuyên gia tin học

b)

Dân chúng

c)

Người biết sử dụng Intetthanhnnet

d)

Nhà kinh doanh TMDT

123.

Yếu tố nào tác động trực tiếp nhất đến sự phát triển TMDT?

a)

Nhận thức của người dân

b)

Cơ sở pháp lý

c)

Chính sách phát triển TMDT

d)

Các chương trình đào tạo về TMDT

124.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất với sự phát triển TMDT?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Nguồn nhân lực

c)

Môi trường pháp lý, kinh tế

d)

Môi trường chính trị, xã hội

125.

Tại sao TMDT B2C lại kém hấp dẫn hơn so với B2B?

a)

Dễ tiến hành hơn

b)

Chi phí đầu tư và thực hiện thấp hơn

c)

Số lượng khách hàng lớn hơn

d)

Xung đột trong kênh phân phối

126.

Phát biểu nào là SAI trong các phát biểu sau:

a)

Chi phí triển khai Thương mại điện tử rất tốn kém

b)

Chi phí triển khai Thương mại điện tử không cao nên cạnh tranh trong Thương mại điện tử rất mãnh liệt

c)

Thương mại điện tử không tốn nhiều chi phí để đầu tư nhưng tốn kém nỗ lực trong việc đầu tư vào con người

d)

Không chỉ có công ty lớn mới có khả năng triển khai Thương mại điện tử

127.

Chỉ ra sàn giao dịch của Nhà nước.

a)

www.vnet.vn

b)

www.Export.com.vn

c)

www.worldtradeB2B.com

d)

www.vnemart.com.vn

128.

Trên sàn giao dịch hiện nay, các doanh nghiệp không thể làm gì?

a)

Quảng cáo

b)

Giới thiệu hàng hoá, dịch vụ

c)

Tìm kiếm khách hàng

d)

Ký kết hợp đồng

129.

Chỉ ra yếu tố KHÔNG phải khó khăn khi tham gia TMDT?

a)

Nhân lực: đội ngũ chuyên gia kém cả về số lượng và chất lượng

b)

Vốn: thiếu vốn đầu tư xây dựng hạ tầng viễn thông

c)

Thương mại truyền thống chưa phát triển

d)

Nhận thức quá “đơn giản” về TMDT

130.

Chỉ ra các ví dụ thành công điển hình của e-markespace.

a)

Amazon.com

b)

Hp.com

c)

Jetro.go.jp

d)

Alibaba.com

131.

Các mô hình kinh doanh thương mại điện tử thực chất là:

a)

Các mô hình kinh doanh truyền thống và các mô hình hoàn toàn mới

b)

Các mô hình kinh doanh truyền thống đặt trong môi trường thương mại điện tử

c)

Sự nâng cấp các mô hình kinh doanh truyền thống

d)

Sự nâng cấp các mô hình kinh doanh truyền thống và các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới

132.

Đặc trưng nào không phải của riêng TMDT?

a)

Các bên giao dịch không cần gặp trực tiếp, không cần biết nhau từ trước

b)

Xoá nhoà khái niệm biên giới quốc gia

c)

Sự tham gia của cơ quan chứng thực là tất yếu

d)

Thông tin thị trường trở thành công cụ cạnh tranh đắc lực

133.

Các mô hình kinh doanh sau đây, mô hình nào KHÔNG phù hợp với môi trường kinh doanh trên Internet?

a)

Marketing liên kết

b)

Đấu giá

c)

Chuyển phát nhanh

d)

Khách hàng tự đặt giá

134.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là trụ cột chính hỗ trợ TMDT:

a)

Các chính sách liên quan đến TMDT

b)

Phần mềm tự động hóa giao dịch điện tử

c)

Các dịch vụ hỗ trợ TMDT: thanh toán, xây dựng phần mềm, logistics, an toàn bảo mật

d)

Con người: người mua, người bán, người quản lý, người xây dựng hệ thống thông tin

135.

Công ty ABC có nhiều chi nhánh đã thiết kế được hệ thống thông tin của mình cho phép truy cập từ bên ngoài thông qua Internet. Công ty sẽ liên kết các chi nhánh này với nhau. Mạng của công ty thuộc loại gì?

a)

Internet

b)

Intranet

c)

Extranet

d)

VPN

136.

Giảm chi phí tìm kiếm của khách hàng cho phép họ:

a)

Tìm kiếm nhiều sản phẩm và giá cả để lựa chọn tốt nhất

b)

Thực hiện các quyết định mua sắm đúng đắn

c)

Tính toán được chi phí của sản phẩm

d)

Thương lượng được giá tốt nhất

137.

Hoạt động nào không được sử dụng để làm tăng lòng tin về chất lượng?

a)

Mẫu hàng miễn phí

b)

Giảm giá

c)

Chính sách trả lại hàng

d)

Bảo hành

138.

Chỉ ra ví dụ của mô hình bán lẻ qua mạng.

a)

Cửa hàng A không có trụ sở thực và bán nhiều loại hàng hoá qua mạng Internet

b)

Cửa hàng B không có trụ sở thực và bán một số sản phẩm nhất định qua mạng

c)

Cửa hàng C có trụ sở thực và có website, bán nhiều loại hàng hoá

d)

Cửa hàng D có trụ sở thực và bán nhiều loại hàng hoá

139.

Các ứng dụng như Spotify, Netflix có doanh thu chính từ đâu?

a)

Thu phí dịch vụ

b)

Quảng cáo hiển thị

c)

Bán phần cứng

d)

Phí cấp phép nội dung

140.

Bộ Y tế Việt Nam cho người dân khai báo thông tin sức khoẻ trực tuyến và có thể cấp giấy chứng nhận là hình thức nào trong thương mại điện tử?

a)

B2C

b)

C2C

c)

G2C

d)

B2B

141.

Doanh thu chủ yếu của công ty có trang web hotdeal.vn hay chotot.com là từ đâu?

a)

Quảng cáo hiển thị

b)

Bán hàng trực tiếp

c)

Phí giao dịch

d)

Bán dữ liệu người dùng

142.

Những điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là rào cản để tham gia thương mại điện tử? (Đánh giá tính đúng/sai tổng quát của ba điều kiện đã nêu ở đề gốc)

a)

Cả 3 điều trên đều đúng

b)

Chỉ có 1 điều đúng

c)

Chỉ có 2 điều đúng

d)

Không có điều nào đúng

143.

Những điều sau đây đúng với amazon.com, ngoại trừ: "Amazon đã đạt được thành công bằng cách tập trung vào sứ mệnh chính: bán sách ở mức giá cạnh tranh cao." Hãy chọn nhận định phù hợp.

a)

Nội dung trên là ngoại trừ (không đúng)

b)

Nội dung trên là đúng

144.

Uber/Grab là công ty có mô hình kinh doanh thương mại điện tử với các dịch vụ đặt xe chặng ngắn chở khách, giao hàng, mua thức ăn. Mô hình doanh thu chính của công ty Grab là gì?

a)

Phí giao dịch

b)

Quảng cáo hiển thị

c)

Bán thiết bị di động

d)

Thuê bao nội dung