wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

capy baraaaaa

Total questions: 96

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

AI là gì?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ bản.

c)

Khả năng của con người trong việc sử dụng máy tính.

d)

Một phần mềm điều khiển máy tính.

2.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu được sử dụng vào năm nào?

a)

1945

b)

1956

c)

1970

d)

1985

3.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Hoá học.

d)

Giao thông.

4.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

5.

Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh

c)

Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người

d)

Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

6.

Phương án nào sau đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI hẹp (ANI) và AI siêu thông minh (ASI)

b)

AI hẹp (ANI) và AI tổng quát (AGI)

c)

AI tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALI)

d)

AI tổng quát (AGI) và AI siêu thông minh (ASI)

7.

Phương án nào sau đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức

b)

Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức

8.

Phương án nào sau đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

A. Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức

b)

B. Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào

c)

C. Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận

d)

D. Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức

9.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về trí tuệ nhân tạo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên

c)

Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người

d)

Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

10.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

4 lines
11.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Ấm điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

12.

Nhận dạng chữ viết tay bằng AI không được sử dụng trong hoạt động nào sau đây?

a)

Xử lí hoá đơn trong giao dịch thương mại điện tử.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Xác minh chữ kí trong các giao dịch điện tử.

d)

Nhập dữ liệu tự động.

13.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Google Assistant

b)

Alexa

c)

Bixby

d)

Siri

14.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

a)

Google Assistant

b)

Alexa

c)

Bixby

d)

Siri

15.

Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?

a)

Nhận diện gương mặt của bác sĩ trưởng khoa

b)

Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa

c)

Phân tích giọng nói của bệnh nhân

d)

Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân

16.

AI tạo sinh là gì?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.

b)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

d)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

17.

Đâu không phải ứng dụng của AI trong giáo dục là gì?

a)

Tạo ra các chatbot hỗ trợ học tập.

b)

Phân loại và đánh giá bài kiểm tra tự động.

c)

Điều khiển robot giảng dạy.

d)

Tạo ra các chatbot điều khiển học sinh

18.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

b)

Có khả năng tự lái, tự vận hành.

c)

Có khả năng vận chuyển lớn.

d)

Tăng tính thẩm mĩ.

19.

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tự học hỏi và cải thiện sức khoẻ con người.

c)

Tạo ra các loại thuốc mới.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

20.

Ứng dụng AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

21.

Chat GPT có khả năng học từ dữ liệu mới như thế nào?

a)

Học trực tiếp từ người dùng

b)

Học từ dữ liệu được cập nhật trong các phiên bản mới

c)

Học từ sách vở cũ

d)

Học từ các phần mềm diệt virus

22.

Đánh giá nào KHÔNG phù hợp về tri thức của ChatGPT?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

c)

Có khả năng trả lời các hỏi ở nhiều dạng khác nhau.

d)

Có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực.

23.

AI trong dịch vụ khách hàng có thể làm gì?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

24.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Tăng tình trạng thất nghiệp.

c)

Tăng khả năng tự học của con người.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

25.

AI giúp phát triển hệ thống điều khiển tự động trong công xưởng như thế nào?

a)

Giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân công.

c)

Sản xuất ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý tài sản của doanh nghiệp.

26.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là một cảnh báo về ứng dụng AI trong tương lai?

a)

Tăng cường bảo mật thông tin, tăng tính năng thông minh.

b)

Xuất hiện các hình ảnh, âm thanh, video giả mạo.

c)

Một số công việc có thể bị thay thế bởi các robot tự động.

d)

Dữ liệu cá nhân có thể bị thu nhập và lạm dụng để làm việc xấu.

27.

Với sự phát triển của AI trong tương lai việc làm nào sau đây có thể không cần con người thực hiện?

a)

Giáo viên

b)

Nhân viên tư vấn

c)

Bác sĩ tâm lí

d)

Vận động viên.

28.

Tình huống nào sau đây KHÔNG phải là nguy cơ của ứng dụng AI đối với quyền riêng tư của con người?

a)

Hệ thống camera công cộng có khả năng nhận diện khuôn mặt để giám sát và theo dõi hành động của công dân.

b)

Dữ liệu cá nhân của con người dùng mạng xã hội được thu thập và phân tích để tìm các thông tin riêng tư.

c)

Tích hợp thông tin cá nhân khác vào thẻ căn cước công dân có gắn chip.

d)

Phân tích lịch sử người dùng để dự đoán hành vi.

29.

Biện pháp nào là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ của ứng dụng AI?

a)

Giới hạn độ tuổi được sử dụng các ứng dụng AI.

b)

Đưa ra các quy định và luật về quản lí việc phát triển và sử dụng AI.

c)

Cấm sử dụng AI trong một số lĩnh vực có nguy cơ ảnh hưởng lớn.

d)

Chỉ phát triển ứng dụng AI đảm bảo an toàn, minh bạch và chính xác.

30.

Đánh giá nào KHÔNG phù hợp về tri thức của ChatGPT?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

31.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Hub.

d)

Modem.

32.

Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại”?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access point

33.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

34.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

35.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

b)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wifi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

c)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

36.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng.

b)

Số cổng.

c)

Cách thức hoạt động.

d)

Màu sắc.

37.

Mạng cục bộ còn được gọi là?

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

38.

Bộ định tuyến là thiết bị nào sau đây?

a)

Router.

b)

WAP.

c)

Modem.

d)

Switch.

39.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mang.

40.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

41.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số.

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

c)

Modem ADSL.

d)

Modem quang.

42.

Thiết bị Switch KHÔNG có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau theo mô hình hình sao.

b)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng. Cho phép kết nối nhiều thiết bị vào mạng.

43.

Access Point có chức năng gì?

a)

Kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây.

b)

Mã hóa dữ liệu mạng.

c)

Định tuyến lưu lượng mạng.

d)

Giám sát và bảo vệ mạng.

44.

Thiết bị nào có thể làm tăng phạm vi phủ sóng Wi-Fi trong nhà?

a)

Router

b)

Hub

c)

Repeater

d)

Switch

45.

Trong phòng thực hành Tin học có 30 máy tính, muốn kết nối các máy tính đó thành mạng LAN, ta nên dùng thiết bị nào sau đây?

a)

Modem.

b)

Access point.

c)

Switch.

d)

Router.

46.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức HTTPS.

b)

Giao thức TCP/IP.

c)

Giao thức DNS.

d)

Giao thức Ethernet.

47.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

48.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

49.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là

a)

SNMP.

b)

DNS.

c)

HTTP.

d)

DHCP.

50.

Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?

a)

baochau1805@gmail.com.

b)

ngoc anh2007@gmail.com.

c)

nguyenthutrang_k68@vnu.edu.vn.

d)

minhtuan@yahoo.com.vn.

51.

Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức IMAP.

b)

Giao thức MQTT.

c)

Giao thức SMTP.

d)

Giao thức POP3.

52.

Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu, xác định địa chỉ IP và địa chỉ MAC, giao thức mạng nào sau đây sẽ được thực hiện?

a)

Truyền gói dữ liệu ngay lập tức.

b)

Xác định đường đi tới đích cho gói dữ liệu.

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác.

d)

Kiểm tra lời và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu.

53.

Tại thiết bị nhận, giao thức mạng nào sau đây cần thực hiện ngay trước khi giải nén dữ liệu nhận được?

a)

Kiểm tra lời và đảm bảo độ tin cậy.

b)

Xác định đường đi tới đích cho gói dữ liệu.

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác.

d)

Đóng gói dữ liệu.

54.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

IPv4 và IPv5.

d)

IPv1 và IPv3.

55.

Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng

a)

moet.edu.com.

b)

edu.com.vn.

c)

moet.edu.vn.

d)

edu.moet.vn

56.

Lệnh nào của giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) giúp kiểm tra máy tính có kết nối được với một máy tính hay một thiết bị mạng hay không?

a)

touch.

b)

mkdir.

c)

ping.

d)

tracert.

57.

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) cung cấp tính năng gì quan trọng nhất?

a)

Giao thức không kết nối

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và kiểm soát lỗi

c)

Xác thực người dùng

d)

Mã hóa dữ liệu

58.

Giao thức UDP (User Datagram Protocol) khác với TCP ở điểm nào?

a)

UDP cung cấp kết nối, còn TCP không cung cấp kết nối.

b)

UDP không đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, còn TCP thì có.

c)

UDP sử dụng mã hóa, còn TCP không sử dụng.

d)

UDP có tính năng nén dữ liệu, còn TCP không có.

59.

Để thiết lập kết nối không dây (Wi-Fi) giữa máy tính và Router, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên trên máy tính?

a)

Kết nối cáp mạng từ Router tới máy tính.

b)

Bật chế độ máy bay.

c)

Mở danh sách mạng Wi-Fi khả dụng và chọn mạng của bạn.

d)

Tắt bộ định tuyến (Router).

60.

Khi kết nối máy tính với một router bằng cáp mạng, đầu cáp nào sẽ được cắm vào cổng mạng của máy tính?

a)

Cổng USB

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng Ethernet (RJ-45)

d)

Cổng VGA

61.

Chia sẻ tài nguyên trên mạng là gì?

a)

Là cho phép các thiết bị kết nối internet.

b)

Là quá trình phân phối tài nguyên từ thiết bị này sang thiết bị khác.

c)

Là việc các máy tính trong mạng có thể truy cập và sử dụng các tài nguyên của nhau.

d)

Là quá trình cài đặt phần mềm trên máy tính.

62.

Để chia sẻ thư mục trên máy tính, cần phải thao tác như thế nào?

a)

Nhấn chuột phải vào thư mục, chọn “Properties”, sau đó chọn “Share”.

b)

Nhấn chuột phải vào thư mục, chọn “Send to” và chọn thiết bị.

c)

Mở thư mục và chọn “Chia sẻ” trong thanh công cụ.

d)

Mở thư mục, sau đó chọn “Cut” và “Paste” sang thiết bị khác.

63.

Thiết bị nào dưới đây có thể chia sẻ trên mạng để nhiều người dùng sử dụng chung?

a)

Bộ nhớ RAM

b)

Máy in

c)

Card đồ họa

d)

Bản phím

64.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

65.

Để tạm thời tắt tường lửa trong Windows Security, bạn cần vào phần nào?

a)

Firewall & network protection

b)

Virus & threat protection

c)

App & browser control

d)

Device security

66.

Trong hệ điều hành Windows, thư mục nào dưới đây được chia sẻ tự động cho các máy tính khác trong mạng LAN?

a)

Program Files

b)

Windows

c)

Documents

d)

Public

67.

Tính năng "Homegroup" trên Windows giúp người dùng:

a)

Cài đặt phần mềm mới trên máy tính

b)

Tham gia nhóm máy tính gia đình để chia sẻ tài liệu và tài nguyên

c)

Cấu hình lại hệ điều hành

d)

Bảo mật tài liệu cá nhân trên mạng

68.

Khi chia sẻ máy in trong mạng, điều kiện để các máy tính khác sử dụng được máy in này là:

a)

Cả máy in và máy tính đều được bật và kết nối mạng

b)

Máy in phải được kết nối qua mạng không dây

c)

Máy tính có quyền quản trị

d)

Máy in có hỗ trợ chia sẻ qua Bluetooth

69.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

70.

Phát biểu nào sau đây là không đúng khi chia sẻ tệp trên mạng LAN?

a)

Chia sẻ tệp trên mạng LAN cho phép nhiều người dùng trong mạng truy cập và sử dụng các tệp từ các máy tính khác nhau.

b)

Chia sẻ tệp trên mạng LAN thường được thực hiện thông qua việc thiết lập quyền truy cập cho các tệp và thư mục.

c)

Việc chia sẻ tệp trên mạng LAN không đòi hỏi sử dụng phần mềm đặc biệt; hệ điều hành máy tính có thể cung cấp các tính năng chia sẻ tệp tích hợp.

d)

Chia sẻ tệp trên mạng LAN không bao gồm việc sử dụng mật khẩu hoặc quản lý truy cập vào các tệp đã được chia sẻ.

71.

Trong một phòng máy ở một công ty, người quản lí muốn chia sẻ một thư mục trong đó chứa các thông báo và quyết định để nhân viên có thể xem được. Chế độ phân quyền nào sau đây là phù hợp nhất khi chia sẻ thư mục trong tình huống trên?

a)

Full Control

b)

Change

c)

Read

d)

Không cần cài đặt chế độ.

72.

Mệnh đề nào sau đây là đúng khi nói về việc chia sẻ tệp và thư mục giữa các máy tính trong một mạng?

a)

Mọi người dùng trong mạng đều có thể truy cập, chỉnh sửa tệp và thư mục được chia sẻ mà không cần bất kì quyền hạn nào.

b)

Việc chia sẻ tệp và thư mục cần phải được thực hiện bằng cách sử dụng các dịch vụ lưu trữ đám mây như Google Drive hoặc Dropbox.

c)

Máy tính cần được kết nối với cùng một mạng Wi-Fi để có thể chia sẻ tệp và thư mục.

d)

Việc chia sẻ tệp và thư mục có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các tính năng tích hợp sẵn trong hệ điều hành như Windows Sharing.

73.

Câu 13. Trong phòng thực hành Tin học có các máy tính (sử dụng hệ điều hành Windows) đã được kết nối với nhau thành một mạng LAN. Bạn học sinh A đã chia sẻ thư mục để làm việc nhóm cùng các bạn. Hãy mô tả cách các bạn khác có thể truy cập vào thư mục được chia sẻ đó.

a)

Các bạn khác có thể truy cập vào thư mục được chia sẻ bằng cách vào mạng LAN, tìm máy tính của bạn A, sau đó truy cập vào thư mục đã được chia sẻ thông qua tính năng chia sẻ tệp/thư mục của Windows.

b)

Các bạn khác có thể truy cập vào thư mục được chia sẻ bằng cách gửi email yêu cầu bạn A gửi tệp qua mạng Internet.

c)

Các bạn khác có thể truy cập vào thư mục được chia sẻ bằng cách sử dụng USB để sao chép thư mục từ máy tính của bạn A.

d)

Các bạn khác có thể truy cập vào thư mục được chia sẻ bằng cách đăng nhập vào tài khoản quản trị viên của máy chủ mạng LAN.

74.

Các bước nào sau đây là phù hợp để bạn học sinh B truy cập đến thư mục đã được chia sẻ của bạn học sinh A trong mạng LAN?

a)

Mở File Explorer trên máy tính → Nháy chọn vào Network → Nháy chọn vào tên máy tính chứa thư mục chia sẻ → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

b)

Bật Bluetooth trên máy tính → Tìm kiếm các thiết bị gần → Đăng nhập với tên người dùng và mật khẩu (nếu có) → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

c)

Gửi email đến người quản trị mạng yêu cầu quyền truy cập → Đợi phản hồi từ người quản trị mạng → Nhận thông tin đăng nhập → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

d)

Sử dụng ứng dụng di động để quét mã QR trên máy chủ chứa thư mục → Đăng nhập vào ứng dụng → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

75.

Gia đình em có hai máy tính và một máy in. Bố em có tìm trên Internet và đọc được các thông tin hướng dẫn như sau: Cài đặt driver máy in trên máy tính A → Cài đặt chế độ chia sẻ máy in trên máy tính A → Cài đặt driver máy in trên máy tính B → Thêm máy in đã chia sẻ trên máy tính B. Em hãy làm theo và giải thích cho bố quy trình trên thực hiện công việc gì sau đây.

a)

Chia sẻ máy in được kết nối với máy tính A để máy tính B có thể dùng chung.

b)

Chia sẻ máy in được kết nối với máy tính B để máy tính A có thể dùng chung.

c)

Chia sẻ thư mục ở máy tính A để máy tính B có thể dùng chung.

d)

Chia sẻ thư mục ở máy tính B để máy tính A có thể dùng chung.

76.

Trong phòng thực hành Tin học, giáo viên có nói một số hướng dẫn trên tường với nội dung: Cài đặt driver máy in → Kiểm tra kết nối và in thử. Các bước trên cần được bổ sung tên gọi của quy trình để dễ dàng cho học sinh theo dõi và thực hiện theo khi cần. Phương án nào sau đây là phù hợp để đặt tên?

a)

Hướng dẫn kết nối và sử dụng Access Point.

b)

Hướng dẫn kết nối và sử dụng máy in đã được chia sẻ trong mạng.

c)

Hướng dẫn cài đặt phần mềm in trên máy tính và thiết lập máy in.

d)

Hướng dẫn cài đặt chia sẻ máy in trong mạng LAN.

77.

Trong phòng máy thực hành, bạn An muốn kết nối điện thoại thông minh vào mạng Wi-Fi của trường để tải tài liệu học tập. Sau đó, bạn muốn chia sẻ thư mục chứa bài tập trên máy tính của mình cho bạn Bình (cùng đang dùng chung mạng LAN của trường) và hủy chia sẻ sau khi bạn Bình đã sao chép xong. Các nhận định sau về các thao tác mà bạn An thực hiện là ĐÚNG hay SAI?

a)

a) Để kết nối điện thoại vào Wi-Fi, An cần tìm và chọn tên mạng của trường, sau đó nhập mật khẩu (nếu mạng được bảo mật).

b)

b) Khi chia sẻ thư mục, An cần đảm bảo rằng máy tính của mình đã được thiết lập chế độ mạng công cộng (Public) để các máy khác trong LAN có thể nhìn thấy.

c)

c) An có thể thiết lập quyền chia sẻ thư mục là Read/Write cho bạn Bình. Khi đó, Bình có thể tự ý xóa các tệp tài liệu trong thư mục đã chia sẻ.

d)

d) Sau khi bạn Bình đã sao chép xong, An có thể huỷ bỏ chia sẻ thư mục bằng cách mở cửa sổ Properties của thư mục đó, vào Advanced Sharing và bỏ dấu tích ở ô Share this folder.

78.

Bạn Minh cần in một tài liệu từ máy tính xách tay của mình bằng máy in Canon LBP2900 đang được chia sẻ bởi máy tính của giáo viên trong phòng thực hành (cả hai máy đều dùng chung mạng LAN). Các nhận định sau về các thao tác liên quan đến việc chia sẻ và sử dụng máy in là ĐÚNG hay SAI?

a)

Giáo viên cần thiết lập máy in Canon LBP2900 trên máy tính của mình thành chế độ chia sẻ (Share this printer) để Minh có thể nhìn thấy.

b)

Địa chỉ MAC là thông tin bắt buộc phải khai báo trên máy tính của Minh để có thể kết nối thành công với máy in mạng.

c)

Việc chia sẻ máy in thực chất là biến máy tính của giáo viên thành một Máy chủ in (Print Server), máy này sẽ nhận yêu cầu, xếp hàng đợi và điều khiển máy in in tài liệu.

d)

Sau khi kết nối máy in mạng thành công, Minh có thể in tài liệu trực tiếp từ máy tính xách tay của mình mà không cần phải sao chép dữ liệu sang máy tính giáo viên.

79.

Bạn Lan muốn thiết lập máy tính của mình để có thể chia sẻ tệp và máy in với các bạn trong nhóm học tập qua mạng LAN của lớp. Các nhận định sau về các thao tác thiết lập của bạn Lan là ĐÚNG hay SAI?

a)

Lan cần bật chế độ Network discovery (cho phép máy tính khác nhìn thấy) trong cài đặt chia sẻ nâng cao của Windows.

b)

Lan cần đảm bảo rằng máy tính của mình được thiết lập chế độ mạng Private (Mạng riêng) thay vì Public (Mạng công cộng) để thuận lợi cho việc chia sẻ.

c)

Nếu máy tính của Lan đang dùng Wi-Fi, cô ấy không cần mua thêm Hub hay Switch vì đã có thiết bị thu phát Wi-Fi để chia sẻ tài nguyên trong mạng cục bộ.

d)

Sau khi thiết lập xong, nếu bạn của Lan không thấy máy in được chia sẻ trong danh sách, Lan có thể yêu cầu bạn đó cài đặt lại Windows để máy in xuất hiện.

80.

Bạn Hùng muốn dùng máy tính để bàn (PC) để kết nối vào mạng LAN có dây của trường để truy cập các tệp được chia sẻ và sau đó muốn dùng điện thoại để kết nối mạng Wi-Fi. Các nhận định sau về các thao tác kết nối của bạn Hùng là ĐÚNG hay SAI?

a)

Để kết nối PC vào mạng có dây, Hùng cần cắm giắc cắm RJ45 của cáp UTP vào cổng RJ45 trên PC và đầu còn lại vào cổng LAN của Switch hoặc Router.

b)

Hầu hết các máy tính để bàn (PC) mặc định có sẵn khả năng kết nối Wi-Fi giống như điện thoại thông minh.

c)

Nếu PC của Hùng đã kết nối thành công vào mạng có dây, máy này đã hoàn thành cả kết nối vật lí (nối cáp) và kết nối logic (thiết lập địa chỉ IP, v.v.).

d)

Hùng muốn dùng điện thoại di động để chia sẻ các tệp tài nguyên từ máy tính cho các bạn khác trong mạng LAN, anh ấy cần phải kết nối được điện thoại vào mạng máy tính trước.

81.

Phương án nào dưới đây mô tả đúng về giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Giao tiếp trong không gian mạng là việc trao đổi thông tin, ý kiến, cảm xúc giữa các cá nhân thông qua các phương tiện điện tử như mạng xã hội, email, diễn đàn, v.v.

b)

Giao tiếp trong không gian mạng chỉ bao gồm việc gửi tin nhắn văn bản qua điện thoại.

c)

Giao tiếp trong không gian mạng không cần tuân thủ các quy tắc ứng xử.

d)

Giao tiếp trong không gian mạng chỉ diễn ra giữa các tổ chức lớn.

82.

Đâu là hình thức giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Là hình thức giao tiếp sử dụng công cụ công nghệ số.

b)

Là hình thức giao tiếp trực tiếp trong không gian có các thiết bị số.

c)

Là hình thức giao tiếp sử dụng các phương tiện kĩ thuật số để liên lạc với nhau thông qua nền tảng số.

83.

Dịch vụ nào sau đây KHÔNG phải dịch vụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Dịch vụ thư điện tử.

b)

Dịch vụ mạng xã hội Facebook.

c)

Dịch vụ "bác sĩ gia đình" chăm sóc sức khỏe tại nhà.

d)

Dịch vụ nhắn tin trực tuyến Zalo.

84.

Phương án nào dưới đây đúng khi nói về ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Hỗ trợ người khuyết tật dễ dàng giao tiếp.

b)

Dễ dàng kiểm soát nguồn thông tin.

c)

Không bị ảnh hưởng bởi các sự cố kĩ thuật đường truyền.

d)

Có độ tin cậy cao.

85.

Phương án nào dưới đây đúng khi nói về nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Không bị giới hạn về thời gian và địa điểm.

b)

Không thể xác định đối tượng giao tiếp một cách rõ ràng, chính xác.

c)

Tiết kiệm chi phí và thời gian.

d)

Mở rộng khả năng tương tác, tạo cơ hội kết nối nhiều người.

86.

Đặc điểm "thiếu bảo mật" khi giao tiếp trong không gian mạng đề cập đến nội dung nào dưới đây?

a)

Giao tiếp trực tuyến, mọi người đều phải chia sẻ các sở thích, quan điểm của bản thân, vì vậy các thông tin này không cần phải bảo mật nữa.

b)

Giao tiếp trực tuyến chỉ an toàn nếu người tham gia giao tiếp không mạo danh các cá nhân khác trên mạng.

c)

Người tham gia giao tiếp có nguy cơ bị đánh cắp thông tin, xâm nhập dữ liệu trái phép và lộ thông tin cá nhân.

d)

Người tham gia giao tiếp bảo mật các thông tin cá nhân thì sẽ đảm bảo tuyệt đối an toàn.

87.

Tình huống sau đây thể hiện ưu điểm nào của việc giao tiếp trong không gian mạng? Công ty A là một công ty có nhiều phòng ban, số lượng nhân viên lớn. Hằng tháng công ty đều tổ chức họp triển khai nhiệm vụ trong tháng. Do phát sinh công việc đột xuất công ty cần họp gấp cho số lượng lớn người tham gia. Việc sắp xếp địa điểm họp khó khăn do quá gấp. Vì vậy, công ty tổ chức họp online qua Zoom Meeting.

a)

Cải thiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên.

b)

Phương tiện giao tiếp đa dạng.

c)

Giảm nhẹ các rào cản bước đầu giao tiếp.

d)

Không phụ thuộc vào không gian và thời gian.

88.

Trong lúc học trực tuyến, bạn A nhận được nhiều tin nhắn riêng trên điện thoại và phải trả lời liên tục. Đôi khi chất lượng đường truyền không đảm bảo, bạn A cũng không nghe được đầy đủ nội dung giảng dạy của Thầy Cô. Tình huống của bạn A thể hiện nhược điểm nào của việc giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Thiếu bảo mật, thiếu liên tục.

b)

Thiếu tập trung, thiếu liên tục.

c)

Thiếu tập trung, thiếu bảo mật.

d)

Thiếu tin cậy, thiếu bảo mật.

89.

Khi ứng xử trong không gian mạng, người tham gia KHÔNG nên thực hiện hành vi nào sau đây?

a)

Tôn trọng pháp luật, tôn trọng người đối diện.

b)

Sẵn sàng chịu trách nhiệm với hành vi và lời nói của mình, thoải mái chia sẻ và sử dụng các ngôn từ lai căng, thô tục phù hợp xu hướng giới trẻ.

c)

Chia sẻ, lan tỏa những hình ảnh tốt đẹp về các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.

d)

Kêu gọi mọi người chỉ đăng, phát tán các thông tin rõ nguồn gốc, thông tin đã được kiểm chứng, không vi phạm pháp luật.

90.

Khi ứng xử trong không gian mạng, nguyên tắc nào sau đây mà người tham gia cần thực hiện?

a)

Lịch sự, tôn trọng, luôn làm theo yêu cầu của người khác.

b)

Lịch sự, tôn trọng người khác và tuân thủ pháp luật.

c)

Lịch sự, tôn trọng người khác, tích cực chia sẻ mọi thông tin.

d)

Lịch sự, chia sẻ rộng rãi mọi thông tin cá nhân của mình một cách chính xác, trung thực.

91.

Theo quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17 tháng 6 năm 2021, Văn bản nào dưới đây được Bộ Thông tin và truyền thông đã ban hành có liên quan đến trao đổi thông tin trong không gian mạng?

a)

Bộ luật về An ninh mạng.

b)

Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội.

c)

Bộ quy tắc giao tiếp trên không gian mạng.

d)

Bộ quy tắc giữ đảm an ninh mạng.

92.

Bạn A đọc được một bài viết về bạn B trong lớp. Bạn A rất thích thú với nội dung này. Bạn viết với mọi người để giúp bạn B được nhiều người biết tới. Trong tình huống trên, tính nhân văn thể hiện ở biểu hiện nào sau đây?

a)

Bạn A đã chia sẻ cảm xúc tích cực của bản thân.

b)

Bạn A đã kiểm chứng đảm bảo thông tin đúng sự thật trước khi đăng tải.

c)

Bạn A chia sẻ bài viết giúp bạn B được nhiều người biết hơn, không cần bạn B đồng ý.

d)

Bạn A đã kiểm chứng các thông tin, đảm bảo thông tin không bị cấm trước khi đăng tải.

93.

Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?

a)

Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, ...

b)

Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.

c)

Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau.

d)

Giúp xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.

94.

Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin về sự thật về người đối diện.

b)

Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.

c)

Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.

95.

Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn thế hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Lịch sự.

b)

Thấu hiểu.

c)

Tôn trọng.

d)

Hỗ trợ.

96.

Mình muốn gửi cho nhóm bạn một tài liệu học tập quan trọng qua thư điện tử. Sau khi gửi, Mình không nhận được phản hồi. Hành vi nào thể hiện ứng xử nhân văn (hỗ trợ) trong tình huống này?

a)

Gửi một tin nhắn ngắn gọn hỏi thăm, sau đó tự đăng lên mạng xã hội để trách móc bạn bè không kiểm tra thư.

b)

Giả định rằng bạn bè đã nhận được và không cần tải liệu đó nữa.

c)

Lặp lại việc gửi thư điện tử và kèm theo tin nhắn an ủi, động viên chân thành nếu thấy bạn bè đang gặp khó khăn.

d)

Tự động chia sẻ toàn bộ nội dung thư điện tử lên diễn đàn chung để gây áp lực cho bạn bè.