Font size
S
M
L
XL
WorksheetsH4 b7-8
Total questions: 105
Worksheet time: 53mins
Name
Class
Date
1.
大夫
a)
dàifu
b)
shāngxīn
c)
diào
2.
烦恼
a)
fánnǎo
b)
shǐ
c)
yánjiū
3.
距离
a)
jùlí
b)
xīnqíng
c)
shuōmíng
4.
数字
a)
shùzì
b)
yúkuài
c)
dùzi
5.
大使馆
a)
dàshǐguǎn
b)
sànbù
c)
jīngshén
6.
堵车
a)
dǔchē
b)
jí
c)
jiàoshòu
7.
耐心
a)
nàixīn
b)
jiǎnféi
c)
gǎnqíng
8.
植物
a)
zhíwù
b)
xīnkǔ
c)
chāoguò
9.
掉
a)
diào
b)
huíyì
c)
yàoshi
10.
研究
a)
yánjiū
b)
qiǎokèlì
c)
shāngxīn
11.
说明
a)
shuōmíng
b)
qīnqi
c)
shǐ
12.
肚子
a)
dùzi
b)
jǐngsè
c)
xīnqíng
13.
精神
a)
jīngshén
b)
fàngsōng
c)
yúkuài
14.
教授
a)
jiàoshòu
b)
yālì
c)
sànbù
15.
感情
a)
gǎnqíng
b)
fāshēng
c)
jí
16.
超过
a)
chāoguò
b)
chéngwéi
c)
jiǎnféi
17.
要是
a)
yàoshi
b)
zhǐyào
c)
xīnkǔ
18.
伤心
a)
shāngxīn
b)
shīfu
c)
huíyì
19.
使
a)
shǐ
b)
dàifu
c)
qiǎokèlì
20.
心情
a)
xīnqíng
b)
fánnǎo
c)
qīnqi
21.
愉快
a)
yúkuài
b)
jùlí
c)
jǐngsè
22.
散步
a)
sànbù
b)
shùzì
c)
fàngsōng
23.
即
a)
jí
b)
dàshǐguǎn
c)
yālì
24.
减肥
a)
jiǎnféi
b)
dǔchē
c)
fāshēng
25.
辛苦
a)
xīnkǔ
b)
nàixīn
c)
chéngwéi
26.
回忆
a)
huíyì
b)
zhíwù
c)
zhǐyào
27.
巧克力
a)
qiǎokèlì
b)
diào
c)
shīfu
28.
亲戚
a)
qīnqi
b)
yánjiū
c)
zhíwù
29.
景色
a)
jǐngsè
b)
shuōmíng
c)
dàifu
30.
放松
a)
fàngsōng
b)
dùzi
c)
fánnǎo
31.
压力
a)
yālì
b)
jīngshén
c)
jùlí
32.
发生
a)
fāshēng
b)
jiàoshòu
c)
shùzì
33.
成为
a)
chéngwéi
b)
gǎnqíng
c)
dàshǐguǎn
34.
只要
a)
zhǐyào
b)
chāoguò
c)
dǔchē
35.
师傅
a)
shīfu
b)
yàoshi
c)
nàixīn
36.
dàifu
a)
bác sĩ
b)
buồn bã, đau lòng
c)
bụng
37.
fánnǎo
a)
phiền não, lo lắng
b)
khiến, làm cho
c)
tinh thần
38.
jùlí
a)
khoảng cách
b)
tâm trạng
c)
giáo sư
39.
shùzì
a)
con số, chữ số
b)
vui vẻ, dễ chịu
c)
tình cảm
40.
dàshǐguǎn
a)
đại sứ quán
b)
đi dạo, tản bộ
c)
vượt quá
41.
dǔchē
a)
tắc đường
b)
tức là, ngay lập tức
c)
nếu như
42.
nàixīn
a)
kiên nhẫn
b)
giảm cân
c)
buồn bã, đau lòng
43.
zhíwù
a)
thực vật
b)
vất vả, cực khổ
c)
khiến, làm cho
44.
diào
a)
rơi, rớt
b)
hồi ức, kỷ niệm
c)
tâm trạng
45.
yánjiū
a)
nghiên cứu
b)
sô cô la
c)
vui vẻ, dễ chịu
46.
shuōmíng
a)
giải thích, thuyết minh
b)
họ hàng, thân thích
c)
đi dạo, tản bộ
47.
dùzi
a)
bụng
b)
phong cảnh
c)
tức là, ngay lập tức
48.
jīngshén
a)
tinh thần
b)
thư giãn, nghỉ ngơi
c)
giảm cân
49.
jiàoshòu
a)
giáo sư
b)
áp lực, căng thẳng
c)
vất vả, cực khổ
50.
gǎnqíng
a)
tình cảm
b)
xảy ra, phát sinh
c)
hồi ức, kỷ niệm
51.
chāoguò
a)
vượt quá
b)
trở thành
c)
sô cô la
52.
yàoshi
a)
nếu như
b)
chỉ cần, miễn là
c)
họ hàng, thân thích
53.
shāngxīn
a)
buồn bã, đau lòng
b)
sư phụ
c)
phong cảnh
54.
shǐ
a)
khiến, làm cho
b)
bác sĩ
c)
thư giãn, nghỉ ngơi
55.
xīnqíng
a)
tâm trạng
b)
phiền não, lo lắng
c)
áp lực, căng thẳng
56.
yúkuài
a)
vui vẻ, dễ chịu
b)
khoảng cách
c)
xảy ra, phát sinh
57.
sànbù
a)
đi dạo, tản bộ
b)
con số, chữ số
c)
trở thành
58.
jí
a)
tức là, ngay lập tức
b)
đại sứ quán
c)
chỉ cần, miễn là
59.
jiǎnféi
a)
giảm cân
b)
tắc đường
c)
sư phụ
60.
xīnkǔ
a)
vất vả, cực khổ
b)
kiên nhẫn
c)
phiền não, lo lắng
61.
huíyì
a)
hồi ức, kỷ niệm
b)
thực vật
c)
khoảng cách
62.
qiǎokèlì
a)
sô cô la
b)
rơi, rớt
c)
con số, chữ số
63.
qīnqi
a)
họ hàng, thân thích
b)
nghiên cứu
c)
đại sứ quán
64.
jǐngsè
a)
phong cảnh
b)
giải thích, thuyết minh
c)
tắc đường
65.
fàngsōng
a)
thư giãn, nghỉ ngơi
b)
bụng
c)
kiên nhẫn
66.
yālì
a)
áp lực, căng thẳng
b)
tinh thần
c)
thực vật
67.
fāshēng
a)
xảy ra, phát sinh
b)
giáo sư
c)
rơi, rớt
68.
chéngwéi
a)
trở thành
b)
tình cảm
c)
nghiên cứu
69.
zhǐyào
a)
chỉ cần, miễn là
b)
vượt quá
c)
giải thích, thuyết minh
70.
shīfu
a)
sư phụ
b)
nếu như
c)
bụng
71.
bác sĩ
a)
大夫
b)
使
c)
说明
72.
phiền não, lo lắng
a)
烦恼
b)
心情
c)
肚子
73.
khoảng cách
a)
距离
b)
愉快
c)
精神
74.
con số, chữ số
a)
数字
b)
散步
c)
教授
75.
đại sứ quán
a)
大使馆
b)
即
c)
感情
76.
tắc đường
a)
堵车
b)
减肥
c)
超过
77.
kiên nhẫn
a)
耐心
b)
辛苦
c)
要是
78.
thực vật
a)
植物
b)
回忆
c)
伤心
79.
rơi, rớt
a)
掉
b)
巧克力
c)
使
80.
nghiên cứu
a)
研究
b)
亲戚
c)
心情
81.
giải thích, thuyết minh
a)
说明
b)
景色
c)
愉快
82.
bụng
a)
肚子
b)
放松
c)
散步
83.
tinh thần
a)
精神
b)
压力
c)
即
84.
giáo sư
a)
教授
b)
发生
c)
减肥
85.
tình cảm
a)
感情
b)
成为
c)
辛苦
86.
vượt quá
a)
超过
b)
只要
c)
回忆
87.
nếu như, giá mà
a)
要是
b)
师傅
c)
巧克力
88.
buồn bã, đau lòng
a)
伤心
b)
大夫
c)
亲戚
89.
khiến, làm cho
a)
使
b)
烦恼
c)
景色
90.
tâm trạng
a)
心情
b)
距离
c)
放松
91.
vui vẻ, dễ chịu
a)
愉快
b)
数字
c)
压力
92.
đi dạo, tản bộ
a)
散步
b)
大使馆
c)
发生
93.
tức là, ngay lập tức
a)
即
b)
堵车
c)
成为
94.
giảm cân
a)
减肥
b)
耐心
c)
只要
95.
vất vả, cực khổ
a)
辛苦
b)
植物
c)
师傅
96.
hồi ức, kỷ niệm
a)
回忆
b)
掉
c)
大夫
97.
sô cô la
a)
巧克力
b)
研究
c)
烦恼
98.
họ hàng, thân thích
a)
亲戚
b)
说明
c)
距离
99.
phong cảnh
a)
景色
b)
肚子
c)
数字
100.
thư giãn, nghỉ ngơi
a)
放松
b)
精神
c)
大使馆
101.
áp lực, căng thẳng
a)
压力
b)
教授
c)
堵车
102.
xảy ra, phát sinh
a)
发生
b)
感情
c)
耐心
103.
trở thành
a)
成为
b)
超过
c)
植物
104.
chỉ cần, miễn là
a)
只要
b)
要是
c)
掉
105.
sư phụ
a)
师傅
b)
伤心
c)
研究
Reset
