wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Music and Arts Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Country music

a)

Nhạc đồng quê

b)

Nhạc pop

c)

Nhạc rock

d)

Nhạc jazz

2.

RnB

a)

Nhạc RnB

b)

Nhạc Pop

c)

Nhạc Rock

d)

Nhạc Jazz

3.

Tempo

a)

Tốc độ

b)

Thời gian

c)

Nhịp điệu

d)

Âm thanh

4.

Folk music

a)

Nhạc dân ca

b)

Nhạc pop

c)

Nhạc rock

d)

Nhạc cổ điển

5.

Folk

a)

Dân ca

b)

Nhạc cổ điển

c)

Nhạc pop

d)

Nhạc rock

6.

Poetry

a)

Thơ ca/Thi ca

b)

Nhạc

c)

Văn xuôi

d)

Kịch

7.

Dedicate

a)

Cống hiến (v)

b)

Từ chối (v)

c)

Tham gia (v)

d)

Giải trí (v)

8.

Sketch

a)

Phác thảo

b)

Vẽ tranh

c)

Hình ảnh

d)

Thiết kế

9.

It's like music to my ears

a)

Nghe thật êm tai/Thật vui khi nghe điều đó (Thành ngữ)

b)

Một bản nhạc buồn

c)

Âm thanh ồn ào

d)

Một bài hát vui vẻ

10.

Superhero

a)

Siêu anh hùng (n)

b)

Người hùng (n)

c)

Siêu nhân (n)

d)

Người bảo vệ (n)

11.

Playwright

a)

Nhà viết kịch

b)

Nhà thơ

c)

Nhà văn

d)

Nhà báo

12.

Compulsory

a)

Bắt buộc (adj)

b)

Tùy chọn (adj)

c)

Không bắt buộc (adj)

d)

Tự do (adj)

13.

Painting

a)

Hội họa/Bức tranh

b)

Vẽ tranh

c)

Chất liệu nghệ thuật

d)

Hình ảnh

14.

Setting

a)

Bối cảnh (n)

b)

Cảnh vật (n)

c)

Thiết lập (n)

d)

Môi trường (n)

15.

Fantasy

a)

(Thế giới) giả tưởng (a)

b)

(Thế giới) thực tế (b)

c)

(Thế giới) huyền bí (c)

d)

(Thế giới) khoa học (d)

16.

Face the music

a)

Đương đầu với sự thật/Hứng chịu hậu quả (Thành ngữ)

b)

Trốn tránh trách nhiệm

c)

Chạy trốn khỏi thực tại

d)

Chấp nhận thất bại một cách dễ dàng

17.

Pop

a)

Nhạc pop

b)

Nhạc rock

c)

Nhạc jazz

d)

Nhạc cổ điển

18.

Acting

a)

Diễn xuất

b)

Hóa trang

c)

Biểu diễn

d)

Đạo diễn

19.

Jazz

a)

Nhạc jazz

b)

Nhạc rock

c)

Nhạc pop

d)

Nhạc cổ điển

20.

Drum

a)

Trống (n)

b)

Guitar (n)

c)

Piano (n)

d)

Violin (n)