Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 5: Global warming

Total questions: 61

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
absorb (v)
a)
hấp thụ
b)
đất
c)
chất gây ô nhiễm
d)
tờ rơi
2.
agreement (n)
a)
hiệp định, sự thỏa thuận
b)
bồ hóng, muội than
c)
giảm
d)
mức độ, cấp độ
3.
atmosphere (n)
a)
khí quyển
b)
lưu trữ
c)
thải ra, giải phóng
d)
tan chảy
4.
balance (n)
a)
sự cân bằng
b)
nhiệt độ
c)
có thể tái tạo
d)
khí metan
5.
ban (v)
a)
cấm
b)
giữ lại, bẫy
c)
mực nước biển
d)
dầu mỏ
6.
black carbon (n.p)
a)
carbon đen
b)
rác thải
c)
đất
d)
chất gây ô nhiễm
7.
campaign (n)
a)
chiến dịch
b)
cháy rừng
c)
bồ hóng, muội than
d)
giảm
8.
capture (v)
a)
bắt giữ, giữ lại
b)
hấp thụ
c)
lưu trữ
d)
thải ra, giải phóng
9.
carbon (n)
a)
carbon
b)
hiệp định, sự thỏa thuận
c)
nhiệt độ
d)
có thể tái tạo
10.
carbon dioxide (n.p)
a)
khí CO₂
b)
khí quyển
c)
giữ lại, bẫy
d)
mực nước biển
11.
catastrophic (adj)
a)
thảm khốc, thảm họa
b)
sự cân bằng
c)
rác thải
d)
đất
12.
climate change (n.p)
a)
biến đổi khí hậu
b)
cấm
c)
cháy rừng
d)
bồ hóng, muội than
13.
coal (n)
a)
than đá
b)
carbon đen
c)
hấp thụ
d)
lưu trữ
14.
conference (n)
a)
hội nghị
b)
chiến dịch
c)
hiệp định, sự thỏa thuận
d)
nhiệt độ
15.
consequence (n)
a)
hậu quả
b)
bắt giữ, giữ lại
c)
khí quyển
d)
giữ lại, bẫy
16.
crop (n)
a)
mùa màng, cây trồng
b)
carbon
c)
sự cân bằng
d)
rác thải
17.
cut down (phr.v)
a)
chặt hạ, đốn ngã
b)
khí CO₂
c)
cấm
d)
cháy rừng
18.
dangerous (adj)
a)
nguy hiểm
b)
thảm khốc, thảm họa
c)
carbon đen
d)
hấp thụ
19.
deforestation (n)
a)
sự phá rừng
b)
biến đổi khí hậu
c)
chiến dịch
d)
hiệp định, sự thỏa thuận
20.
destroy (v)
a)
phá hủy
b)
than đá
c)
bắt giữ, giữ lại
d)
khí quyển
21.
disaster (n)
a)
thảm họa
b)
hội nghị
c)
carbon
d)
sự cân bằng
22.
disease (n)
a)
bệnh tật
b)
hậu quả
c)
khí CO₂
d)
cấm
23.
drought (n)
a)
hạn hán
b)
mùa màng, cây trồng
c)
thảm khốc, thảm họa
d)
carbon đen
24.
ecological (adj)
a)
thuộc về sinh thái
b)
chặt hạ, đốn ngã
c)
biến đổi khí hậu
d)
chiến dịch
25.
ecosystem (n)
a)
hệ sinh thái
b)
nguy hiểm
c)
than đá
d)
bắt giữ, giữ lại
26.
emission (n)
a)
sự phát thải, khí thải
b)
sự phá rừng
c)
hội nghị
d)
carbon
27.
energy (n)
a)
năng lượng
b)
phá hủy
c)
hậu quả
d)
khí CO₂
28.
environment (n)
a)
môi trường
b)
thảm họa
c)
mùa màng, cây trồng
d)
thảm khốc, thảm họa
29.
environmental (adj)
a)
thuộc về môi trường
b)
bệnh tật
c)
chặt hạ, đốn ngã
d)
biến đổi khí hậu
30.
farming (n)
a)
nông nghiệp
b)
hạn hán
c)
nguy hiểm
d)
than đá
31.
flood (n)
a)
lũ lụt
b)
thuộc về sinh thái
c)
sự phá rừng
d)
hội nghị
32.
fossil fuel (n.p)
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
hệ sinh thái
c)
phá hủy
d)
hậu quả
33.
gas (n)
a)
khí
b)
sự phát thải, khí thải
c)
thảm họa
d)
mùa màng, cây trồng
34.
global (adj)
a)
toàn cầu
b)
năng lượng
c)
bệnh tật
d)
chặt hạ, đốn ngã
35.
global warming (n.p)
a)
sự nóng lên toàn cầu
b)
môi trường
c)
hạn hán
d)
nguy hiểm
36.
greenhouse (n)
a)
nhà kính
b)
thuộc về môi trường
c)
thuộc về sinh thái
d)
sự phá rừng
37.
greenhouse gas (n.p)
a)
khí nhà kính
b)
nông nghiệp
c)
hệ sinh thái
d)
phá hủy
38.
heat (n)
a)
nhiệt, sức nóng
b)
lũ lụt
c)
sự phát thải, khí thải
d)
thảm họa
39.
heat-trapping (adj)
a)
giữ nhiệt
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
năng lượng
d)
bệnh tật
40.
human activity (n.p)
a)
hoạt động của con người
b)
khí
c)
môi trường
d)
hạn hán
41.
ice cap (n.p)
a)
chỏm băng
b)
toàn cầu
c)
thuộc về môi trường
d)
thuộc về sinh thái
42.
impact (n)
a)
tác động, ảnh hưởng
b)
sự nóng lên toàn cầu
c)
nông nghiệp
d)
hệ sinh thái
43.
increase (v)
a)
tăng lên
b)
nhà kính
c)
lũ lụt
d)
sự phát thải, khí thải
44.
landfill (n)
a)
bãi rác
b)
khí nhà kính
c)
nhiên liệu hóa thạch
d)
năng lượng
45.
leaflet (n)
a)
tờ rơi
b)
nhiệt, sức nóng
c)
khí
d)
môi trường
46.
level (n)
a)
mức độ, cấp độ
b)
giữ nhiệt
c)
toàn cầu
d)
thuộc về môi trường
47.
melt (v)
a)
tan chảy
b)
hoạt động của con người
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
nông nghiệp
48.
methane (n)
a)
khí metan
b)
chỏm băng
c)
nhà kính
d)
lũ lụt
49.
oil (n)
a)
dầu mỏ
b)
tác động, ảnh hưởng
c)
khí nhà kính
d)
nhiên liệu hóa thạch
50.
pollutant (n)
a)
chất gây ô nhiễm
b)
tăng lên
c)
nhiệt, sức nóng
d)
khí
51.
reduce (v)
a)
giảm
b)
bãi rác
c)
giữ nhiệt
d)
toàn cầu
52.
release (v)
a)
thải ra, giải phóng
b)
tờ rơi
c)
hoạt động của con người
d)
sự nóng lên toàn cầu
53.
renewable (adj)
a)
có thể tái tạo
b)
mức độ, cấp độ
c)
chỏm băng
d)
nhà kính
54.
sea level (n.p)
a)
mực nước biển
b)
tan chảy
c)
tác động, ảnh hưởng
d)
khí nhà kính
55.
soil (n)
a)
đất
b)
khí metan
c)
tăng lên
d)
nhiệt, sức nóng
56.
soot (n)
a)
bồ hóng, muội than
b)
dầu mỏ
c)
bãi rác
d)
giữ nhiệt
57.
store (v)
a)
lưu trữ
b)
chất gây ô nhiễm
c)
tờ rơi
d)
hoạt động của con người
58.
temperature (n)
a)
nhiệt độ
b)
giảm
c)
mức độ, cấp độ
d)
chỏm băng
59.
trap (v)
a)
giữ lại, bẫy
b)
thải ra, giải phóng
c)
tan chảy
d)
tác động, ảnh hưởng
60.
waste (n)
a)
rác thải
b)
có thể tái tạo
c)
khí metan
d)
tăng lên
61.
wildfire (n)
a)
cháy rừng
b)
mực nước biển
c)
dầu mỏ
d)
bãi rác