Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNNN 11. Ôn tập kiểm tra giữa kì I

Total questions: 60

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng về "Chăn nuôi bền vững"?

a)

Mô hình chăn nuôi chú trọng vào nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

b)

Mô hình chăn nuôi ứng dụng công nghệ cao để tự động hóa quy trình.

c)

Mô hình chăn nuôi đảm bảo phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường và có khả năng tái tạo năng lượng.

d)

Mô hình chăn nuôi sử dụng thức ăn công nghiệp và nuôi nhốt hoàn toàn.

2.

Một trong những đặc điểm của mô hình chăn nuôi thông minh là gì?

a)

Chỉ sử dụng nguồn tài nguyên tự nhiên một cách bền vững.

b)

Tận dụng phụ phẩm nông, công nghiệp làm thức ăn cho vật nuôi.

c)

Ứng dụng công nghệ thông tin, kĩ thuật số trong quản lí vật nuôi.

d)

Đề cao đối xử nhân đạo với vật nuôi là tiêu chí hàng đầu.

3.

Hệ thống nào sau đây được tạo ra từ chất thải chăn nuôi thông qua quá trình lên men kị khí, có thể sử dụng để đun nấu hoặc phát điện?

a)

Hệ thống xử lí nước thải bằng công nghệ màng lọc.

b)

Hệ thống khí sinh học (Biogas).

c)

Hệ thống ủ phân hữu cơ.

d)

Hệ thống chế biến thức ăn.

4.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của chăn nuôi bền vững?

a)

Đầu tư công nghệ hiện đại, tự động hóa quy trình chăn nuôi.

b)

Nâng cao đời sống cho người dân.

c)

Tập trung vào việc tăng năng suất chăn nuôi cao nhất mà không tính đến chi phí đầu tư.

d)

Đối xử nhân đạo với vật nuôi.

5.

Công nghệ trí giác máy tính thuộc đặc điểm nào của mô hình chăn nuôi thông minh?

a)

A. Minh bạch chuỗi cung ứng.

b)

B. Chuồng nuôi thông minh.

c)

C. Đảm bảo an toàn sinh học.

d)

D. Trang thiết bị hiện đại, tự động hóa.

6.

Điểm giống nhau cơ bản giữa chăn nuôi bền vững và chăn nuôi thông minh là gì?

a)

Đều tập trung vào đối xử nhân đạo với vật nuôi là trọng tâm.

b)

Đều nhấn mạnh việc đảm bảo an toàn sinh học.

c)

Đều hướng đến lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường, góp phần phát triển bền vững ngành chăn nuôi.

d)

Đều có các yếu tố sử dụng nguồn tài nguyên tự nhiên một cách bền vững.

7.

Chăn nuôi thông minh được coi là giải pháp để minh bạch chuỗi cung ứng vì:

a)

giúp theo dõi và kiểm soát quá trình sản xuất, vận chuyển một cách chính xác

b)

giảm chi phí sản xuất xuống mức thấp nhất

c)

tăng số lượng vật nuôi trong chuồng trại

d)

giúp tăng tốc độ xuất khẩu sản phẩm

8.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về lợi ích của việc áp dụng các giải pháp thông minh trong chăn nuôi?

a)

Nâng cao hiệu quả chăn nuôi và cải thiện chất lượng sản phẩm.

b)

Giảm công lao động, đảm bảo an toàn sinh học.

c)

Đảm bảo minh bạch chuỗi cung ứng.

d)

Chi phí đầu tư thấp, dễ dàng áp dụng cho mọi quy mô chăn nuôi.

9.

Vì sao chăn nuôi bền vững giúp bảo vệ môi trường, khai thác hợp lí, giữ gìn tài nguyên thiên nhiên?

a)

Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn cho vật nuôi.

b)

Giảm tối đa lượng chất thải.

c)

Cho năng suất, chất lượng sản phẩm cao.

d)

Tái sử dụng một số nguồn năng lượng.

10.

Một trang trại muốn chuyển đổi từ chăn nuôi thông thường sang mô hình bền vững. Hành động nào sau đây thể hiện rõ nhất đặc điểm "Bảo vệ môi trường, khai thác hợp lí và giữ gìn tài nguyên thiên nhiên"?

a)

Xây dựng chuồng trại rộng rãi, sạch sẽ.

b)

Lắp đặt hệ thống camera giám sát sức khỏe vật nuôi.

c)

Tận dụng bã đậu nành từ nhà máy làm thức ăn, đồng thời xây hầm biogas xử lí chất thải.

d)

Lựa chọn giống vật nuôi có năng suất cao.

11.

Vì sao chăn nuôi bền vững cần chú trọng việc đối xử nhân đạo với vật nuôi?

a)

Giúp giảm tối đa lượng chất thải.

b)

Thúc đẩy việc sử dụng công nghệ cao.

c)

Thể hiện trách nhiệm xã hội và có thể cải thiện chất lượng sản phẩm về mặt cảm tính.

d)

Tăng năng suất chăn nuôi cao nhất.

12.

Vật nuôi được phân loại căn cứ vào các yếu tố nào sau đây?

a)

Nguồn gốc, Điều kiện ngoại cảnh, Đặc tính sinh vật học.

b)

Nguồn gốc, Đặc tính sinh vật học, Mục đích sử dụng.

c)

Ngoại hình, Mục đích sử dụng, Tốc độ sinh trưởng.

d)

Nguồn gốc, Khả năng sinh trưởng, Mức đầu tư.

13.

Vật nuôi được phân loại không dựa vào căn cứ nào sau đây?

a)

Nguồn gốc.

b)

Điều kiện ngoại cảnh.

c)

Đặc tính sinh vật học.

d)

Mục đích sử dụng.

14.

Trong các loại vật nuôi sau, đâu không phải là vật nuôi bản địa?

a)

Lợn Ba Xuyên.

b)

Gà Hồ.

c)

Vịt bầu.

d)

Bò BBB.

15.

Trong các loại vật nuôi sau, loại nào là vật nuôi chuyên dụng?

a)

Bò náu Thụy Sĩ.

b)

Gà Leghorn.

c)

Vịt Bầu.

d)

Gà Lương Phượng.

16.

Vật nuôi địa phương là gì?

a)

vật nuôi có nguồn gốc tại địa phương.

b)

vật nuôi nhập khẩu từ nước ngoài.

c)

vật nuôi chỉ sống ở thành phố lớn.

d)

vật nuôi được nuôi trong trang trại công nghiệp.

17.

Loại vật nuôi nào sau đây có đặc điểm là năng suất thấp nhưng chất lượng sản phẩm nuôi tốt và thích ứng cao với điều kiện sinh thái địa phương?

a)

Vật nuôi kiêm dụng.

b)

Vật nuôi ngoại nhập.

c)

Vật nuôi địa phương.

d)

Vật nuôi chuyên dụng.

18.

Lợn Yorkshire thuộc loại vật nuôi nào căn cứ theo nguồn gốc?

a)

Vật nuôi chuyên dụng.

b)

Vật nuôi kiêm dụng.

c)

Vật nuôi địa phương.

d)

Vật nuôi ngoại nhập.

19.

Căn cứ nào sau đây không thuộc căn cứ đặc tính sinh vật học để phân loại vật nuôi?

a)

Hình thái, ngoại hình.

b)

Đặc điểm sinh sản.

c)

Nguồn gốc.

d)

Đặc điểm cấu tạo của da dày.

20.

Giống Bò Holstein Friesian, chuyên cho sữa với năng suất rất cao, thuộc loại vật nuôi nào căn cứ theo mục đích sử dụng?

a)

Vật nuôi chuyên dụng.

b)

Vật nuôi kiêm dụng.

c)

Vật nuôi địa phương.

d)

Vật nuôi ngoại nhập.

21.

Vật nuôi chuyên dụng và kiêm dụng khác nhau lớn nhất ở đặc điểm nào?

a)

Ngoại hình của vật nuôi.

b)

Năng suất và số loại sản phẩm vật nuôi cho.

c)

Tốc độ sinh trưởng, phát triển.

d)

Nguồn gốc vật nuôi.

22.

Vì sao vật nuôi ngoại nhập thường có khả năng thích nghi với điều kiện địa phương kém hơn so với vật nuôi địa phương?

a)

Vì vật nuôi ngoại nhập có năng suất quá cao.

b)

Vì chúng chưa được hình thành và phát triển trong điều kiện KT-XH, tự nhiên của địa phương.

c)

Vì chúng thuộc nhóm vật nuôi đa dãy kép.

d)

Vì chúng chỉ được nuôi theo hướng chuyên dụng.

23.

Căn cứ vào đặc tính sinh vật học, việc phân loại vật nuôi thành gia súc (bốn chân, lông mao) và gia cầm (hai chân, lông vũ) dựa vào đặc điểm nào sau đây?

a)

Đặc điểm sinh sản (đẻ con/đẻ trứng).

b)

Đặc điểm cấu tạo của dãy (đơn/kép).

c)

Hình thái, ngoại hình.

d)

Mục đích sử dụng.

24.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về vật nuôi địa phương?

a)

Chúng có khả năng đề kháng cao với bệnh tật tại địa phương.

b)

Chất lượng sản phẩm nuôi tốt nhưng năng suất thường thấp.

c)

Luôn được hình thành và phát triển trong điều kiện KT-XH, tự nhiên của địa phương.

d)

Luôn là vật nuôi kiêm dụng, không bao giờ là chuyên dụng.

25.

Trong các loại vật nuôi sau, loài nào là vật nuôi kiêm dụng (sản xuất nhiều loại sản phẩm)?

a)

Gà ISA Brown (chuyên trứng).

b)

Bò Holstein Friesian (chuyên sữa).

c)

Gà Lương Phượng (kiêm trứng, thịt).

d)

Lợn Pietrain (chuyên thịt).

26.

Một giống dê được nhập khẩu từ nước ngoài, chuyên dùng để lấy thịt với năng suất vượt trội. Căn cứ vào cả nguồn gốc và mục đích sử dụng, bạn sẽ phân loại giống dê này vào nhóm nào?

a)

Địa phương - Kiêm dụng.

b)

Địa phương - Chuyên dụng.

c)

Ngoại nhập - Kiêm dụng.

d)

Ngoại nhập - Chuyên dụng.

27.

Phương thức chăn nuôi nào có đặc điểm là vật nuôi được đi lại tự do, tự kiếm thức ăn?

a)

Chăn nuôi công nghiệp.

b)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

c)

Chăn thả tự do.

d)

Chăn nuôi thông minh.

28.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của phương thức chăn nuôi công nghiệp?

a)

Số lượng vật nuôi lớn, mật độ cao.

b)

Mức đầu tư thấp, dễ dàng áp dụng ở vùng nông thôn.

c)

Vật nuôi được nuôi nhốt hoàn toàn trong chuồng trại.

d)

Trang thiết bị, kĩ thuật chăn nuôi hiện đại.

29.

Phương thức chăn nuôi nào kết hợp giữa chăn nuôi công nghiệp và chăn thả tự do, sử dụng thức ăn công nghiệp kết hợp với thức ăn tự nhiên?

a)

Chăn thả tự do.

b)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

c)

Chăn nuôi truyền thống.

d)

Chăn nuôi thông minh.

30.

Phương thức chăn nuôi nào có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường và khó đảm bảo đối xử nhân đạo với vật nuôi nhất?

a)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

b)

Chăn thả tự do.

c)

Chăn nuôi công nghiệp.

d)

Chăn nuôi thông minh.

31.

Chăn nuôi bán công nghiệp là phương thức chăn nuôi có đặc điểm:

a)

tồn tại ở hầu hết các vùng thôn Việt Nam với mức đầu tư thấp.

b)

sử dụng thức ăn công nghiệp do con người cung cấp.

c)

vật nuôi được nuôi trong chuồng kết hợp với sân vườn để vật nuôi vận động, kiếm thức ăn.

d)

năng suất chăn nuôi thấp, hiệu quả kinh tế thấp.

32.

Ý nào sau đây là đặc điểm của chăn nuôi công nghiệp?

a)

Sử dụng thức ăn công nghiệp kết hợp với thức ăn tự nhiên sẵn có.

b)

Khó kiểm soát dịch bệnh.

c)

Trang thiết bị, kĩ thuật chăn nuôi hiện đại.

d)

Thân thiện hơn với vật nuôi.

33.

Chăn thả tự do phù hợp với giống vật nào sau đây?

a)

Giống vật nuôi nhập từ nước ngoài

b)

Giống bản địa có khả năng chịu kham khổ cao

c)

Giống vật nuôi được lai tạo với giống bản địa

d)

Giống thuần chủng

34.

Trong các nhận định sau, nhận định nào là hạn chế của chăn thả tự do?

a)

Mức đầu tư thấp.

b)

Tận dụng được nguồn thức ăn tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp.

c)

Năng suất thấp, hiệu quả kinh tế thấp.

d)

Ít gây ô nhiễm môi trường.

35.

Phương thức chăn nuôi nào khó kiểm soát dịch bệnh nhất và dễ lây lan ra ngoài cộng đồng?

a)

Chăn nuôi công nghiệp.

b)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

c)

Chăn thả tự do.

d)

Chăn nuôi thông minh.

36.

Phương thức chăn nuôi thả tự do vẫn còn phổ biến ở các vùng nông thôn nước ta vì lí do nào sau đây?

a)

Năng suất cao, hiệu quả kinh tế lớn.

b)

Thích hợp với giống vật nuôi ngoại nhập có năng suất cao.

c)

Phù hợp với điều kiện kinh tế và đặc điểm địa lí của hộ nông dân và giống bản địa.

d)

Dễ dàng kiểm soát dịch bệnh, ít tốn kém.

37.

Điểm giống nhau giữa chăn thả tự do và chăn nuôi bán công nghiệp là gì?

a)

Đều sử dụng trang thiết bị, kĩ thuật chăn nuôi hiện đại.

b)

Đều có khu vực để vật nuôi vận động, kiếm thức ăn tự nhiên.

c)

Đều sử dụng thức ăn do con người tạo ra (thức ăn công nghiệp) là chủ yếu.

d)

Đều có năng suất chăn nuôi cao, hiệu quả kinh tế cao.

38.

Chăn nuôi bán công nghiệp được đánh giá là thân thiện hơn với vật nuôi so với chăn nuôi công nghiệp vì lí do nào?

a)

Vì vật nuôi được tiêm phòng đầy đủ.

b)

Vật nuôi được vận động và kiếm thức ăn tự nhiên, giảm căng thẳng.

c)

Vì nuôi các giống vật nuôi bản địa.

d)

Vì có sự kết hợp sử dụng thức ăn công nghiệp.

39.

Một hộ gia đình nuôi 50 con gà thả vườn, gà được nuôi trong chuồng vào ban đêm và thả ra vườn cây ăn quả vào ban ngày để kiếm ăn thêm. Phương thức chăn nuôi này là gì?

a)

Chăn thả tự do.

b)

Chăn nuôi công nghiệp.

c)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

d)

Chăn nuôi truyền thống.

40.

Một trang trại nuôi 10.000 con lợn được nhốt hoàn toàn trong chuồng khép kín, sử dụng máng ăn và hệ thống làm mát tự động. Phương thức chăn nuôi của trang trại là gì?

a)

Chăn thả tự do.

b)

Chăn nuôi công nghiệp.

c)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

d)

Chăn nuôi truyền thống.

41.

Giống vật nuôi làm giống là gì?

a)

Là quá trình tăng thêm về khối lượng, kích thước của cơ thể vật nuôi.

b)

Là xác định và chọn những con vật nuôi có tiềm năng di truyền vượt trội về một hay nhiều tính trạng mong muốn để làm giống.

c)

Là quá trình biến đổi chất lượng các cơ quan bộ phận trong cơ thể vật nuôi.

d)

Là quá trình nhân giống vật nuôi không cần chọn lọc.

42.

Ưu điểm của phương pháp chọn lọc hàng loạt là gì?

a)

Hiệu quả chọn lọc rất cao.

b)

Thời gian chọn lọc nhanh chóng.

c)

Phương pháp đơn giản, dễ thực hiện, ít tốn kém.

d)

Độ chính xác cao hoặc kiểm tra đời con.

43.

Phương pháp chọn lọc cá thể bao gồm những bước tiến hành nào?

a)

Chọn lọc tổ tiên, Chọn lọc bản thân, Kiểm tra đời con.

b)

Chọn lọc hàng loạt, Kiểm tra đời con, Chọn lọc bản thân.

c)

Đánh giá ngoại hình, Đánh giá thể chất, Đánh giá sinh trưởng.

d)

Phương pháp chọn lọc dựa trên các gene quy định hoặc có liên quan đến một tính trạng mong muốn nào đó.

44.

Phương pháp chọn lọc dựa trên các gene quy định hoặc có liên quan đến một tính trạng mong muốn nào đó được gọi là gì?

a)

Chọn lọc bằng đời con.

b)

Chọn lọc cá thể.

c)

Chọn lọc tổ tiên.

d)

Chọn lọc dựa vào chỉ thị phân tử.

45.

Ý nào sau đây không phải là ưu điểm của phương pháp chọn giống hàng loạt?

a)

Phương pháp chọn lọc đơn giản.

b)

Dễ thực hiện, ít tốn kém.

c)

Áp dụng được cho số lượng lớn cá thể.

d)

Hiệu quả chọn lọc cao.

46.

Nhược điểm của chọn lọc bằng bộ gen là gì?

a)

Dễ dàng chọn được tính trạng mong muốn.

b)

Thời gian chọn lọc nhanh chóng.

c)

Độ chính xác cao.

d)

Chi phí cao.

47.

Nội dung nào dưới đây không đúng với phương pháp chọn lọc cá thể?

a)

Cần có trình độ khoa học kĩ thuật và điều kiện cơ sở vật chất đảm bảo.

b)

Thời gian chọn lọc ngắn.

c)

Phương pháp này cho kết quả chọn lọc chính xác hơn.

d)

Ghi chép đánh giá nhiều thế hệ để có kết quả lựa chọn chính xác.

48.

Sự tăng thêm về khối lượng, kích thước, thể tích của từng bộ phận hay của toàn cơ thể con vật được gọi là gì?

a)

Phát dục.

b)

Sinh trưởng.

c)

Chọn giống.

d)

Thể chất.

49.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về phương pháp chọn lọc cá thể?

a)

Cần nhiều thế hệ để ghi chép đánh giá qua nhiều thế hệ.

b)

Phương pháp này cho kết quả chọn lọc chính xác và hiệu quả cao hơn.

c)

Đòi hỏi trình độ khoa học kĩ thuật và điều kiện cơ sở vật chất đảm bảo.

d)

Độ chính xác không cao do chỉ đánh giá bằng ngoại hình.

50.

Vì sao trong chọn lọc cá thể cần có bước "Kiểm tra đời con"?

a)

Để rút ngắn thời gian chọn lọc.

b)

Để xác định khả năng di truyền những tính trạng tốt của bản thân con vật cho đời sau.

c)

Để giảm chi phí và độ phức tạp của quá trình.

d)

Để bảo vệ vật nuôi được nuôi trong điều kiện tiêu chuẩn.

51.

Nội dung nào dưới đây không đúng với phương pháp chọn lọc hàng loạt?

a)

Chọn những gà trống to, khỏe mạnh trong đàn để làm giống.

b)

Chọn những cá thể có tính trạng tốt di truyền ổn định cho con cái.

c)

Chọn trong đàn lấy những con trâu “sừng cánh ná, da bình vôi, mắt đỏ nhồi, tai lá mít, đít lòng bàn…” để làm giống.

d)

Loại thải những con “gà trắng, chân chì”, giữ lại những con “mình đen, chân trắng” để làm giống.

52.

Để cải thiện năng suất trứng của giống gà Ri, người ta giữ lại làm giống những con gà mái chóng lớn, đẻ nhiều trứng, ấp trứng và nuôi con khéo. Đây là việc áp dụng tiêu chí chọn giống nào?

a)

A. Chọn lọc tổ tiên.

b)

B. Chọn lọc bản thân.

c)

C. Kiểm tra đời con.

d)

D. Chọn lọc bằng bộ gen.

53.

Để chọn lọc ra những cá thể có thể chất tốt nhất trong đàn lợn, người ta sử dụng chỉ tiêu nào để đánh giá tốc độ lớn và hiệu quả sử dụng thức ăn?

a)

Màu sắc lông, da, hình dáng.

b)

Khả năng sinh trưởng và phát dục.

c)

Ngoại hình của vật nuôi.

d)

Chỉ tiêu về ngoại hình.

54.

Hãy nêu một ví dụ về vật nuôi địa phương ở Việt Nam.

a)

Lợn ỉ, gà Đông Tảo, vịt Bầu, gà H’Mông, lợn Mán.

b)

Bò sữa Hà Lan, gà Leghorn, vịt Bắc Kinh, lợn Landrace.

c)

Gà công nghiệp, vịt siêu thịt, lợn siêu nạc, bò Angus.

d)

Lợn Yorkshire, gà Rhode Island, vịt Cherry Valley, bò Charolais.

55.

Vật nuôi ngoại nhập có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Năng suất cao, khả năng thích nghi với điều kiện địa phương kém.

b)

Năng suất thấp, khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương.

c)

Khả năng chống chịu bệnh tật cao, năng suất thấp.

d)

Dễ nuôi, thích nghi tốt với mọi điều kiện khí hậu.

56.

Vai trò của chọn giống vật nuôi là gì?

a)

Cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm ở đời sau.

b)

Giảm sự đa dạng di truyền của vật nuôi.

c)

Làm giảm khả năng thích nghi của vật nuôi với môi trường.

d)

Tăng chi phí sản xuất mà không mang lại lợi ích.

57.

Những tiêu chí cơ bản để đánh giá chọn giống vật nuôi gồm những gì?

a)

Ngoại hình, thể chất, khả năng sinh trưởng và phát dục.

b)

Màu lông, chiều cao, cân nặng.

c)

Tuổi đời, môi trường sống, thức ăn.

d)

Số lượng con non, tốc độ di chuyển, khả năng săn mồi.

58.

Đặc điểm ngoại hình của vật nuôi dùng để chọn giống gồm những yếu tố nào?

a)

Khối lượng, màu sắc bộ lông, màu da, chân, hình dáng tai, kiểu và màu sắc nào...

b)

Chỉ dựa vào màu mắt và chiều cao của vật nuôi.

c)

Chỉ dựa vào tốc độ di chuyển của vật nuôi.

d)

Chỉ dựa vào số lượng con vật nuôi trong đàn.

59.

Biểu hiện của thể chất vật nuôi là gì?

a)

Kích thước cơ thể, tốc độ lớn, sức khỏe.

b)

Màu lông, hình dạng tai, tiếng kêu.

c)

Thức ăn yêu thích, thói quen ngủ, nơi ở.

d)

Số lượng con non, khả năng sinh sản, tuổi thọ.

60.

Phương pháp chọn lọc cá thể có nhược điểm nào sau đây?

a)

Độ chính xác không cao

b)

Không tốn thời gian

c)

Yêu cầu kỹ thuật cao

d)

Hiệu quả chọn lọc cao