NEW
Font size
WorksheetsKhảo sát - Học từ vựng và ứng dụng số
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Ví dụ
Em học lớp nào?
5/1
5/2
5/3
Câu 1.
Em cảm thấy thế nào khi học từ vựng tiếng Anh?
Rất thích và hào hứng
Khá thích
Bình thường (Không thích cũng không ghét)
Rất không thích
Câu 2.
Ở nhà, em học từ mới (new words) tiếng Anh bằng cách nào?
(Chọn 1 cách em dùng nhiều nhất)
Đọc và chép từ mới (trong SGK và SBT) nhiều lần vào vở
Đặt câu với từ mới.
Học qua trò chơi (trên điện thoại, máy vi tính hoặc trờ chơi giấy), xem phim hoặc nghe các bài hát tiếng Anh
Không thường xuyên học từ vựng ở nhà.
Câu 3.
Mỗi tuần, em thường dành bao nhiêu thời gian học từ vựng ở nhà?
Hầu như không học
Khoảng 15-30 phút
Khoảng 1 giờ (60 phút)
Nhiều hơn 1 giờ (60 phút)
Câu 4.
Em đã từng dùng ứng dụng Quizizz (thẻ ghi nhớ) để học từ vựng chưa?
Thường xuyên
Thỉnh thoảng
Dùng thử 1-2 lần
Chưa dùng lần nào
Câu 5.
Em đã từng dùng ứng dụng Duolingo để học tiếng Anh chưa?
Thường xuyên
Thỉnh thoảng
Dùng thử 1- 2 lần
Chưa bao giờ
Câu 6.
Em có hay dùng Google Translate (Google Dịch) khi học tiếng Anh không?
Thường xuyên (lúc nào học cũng dùng)
Thỉnh thoảng (dùng khi gặp từ khó)
Em biết nhưng không dùng
Em không biết ứng dụng này.
Câu 7.
Em đã từng chơi các trò chơi học từ vựng trên Wordwall, Wayground hoặc các ứng dụng học tập khác chưa?
Rồi, em chơi thường xuyên.
Em có chơi vài lần
Em có nghe nói nhưng chưa chơi.
Em chưa từng nghe đến các trò chơi này.
Câu 8.
Em tự đánh giá khả năng dùng điện thoại hoặc máy tính để TỰ HỌC từ vựng như thế nào?
Rất giỏi, em có thể tự tìm trò chơi / ứng dụng để học.
Khá tốt, em biết dùng nếu được cô/thầy hoặc bố mẹ chỉ
Bình thường, em chỉ biết dùng những gì được dạy
Em không biết dùng các thiết bị này cho việc học
Câu 9.
Em có thích được học từ vựng tiếng Anh bằng các ứng dụng công nghệ, trò chơi trên máy tính, hoặc AI (trí tuệ nhân tạo) không?
Rất muốn! Em nghĩ sẽ rất vui và thú vị.
Có muốn, em nghĩ nó sẽ giúp em học tốt hơn.
Em không biết, học cách nào cũng được.
Em không thích lắm, em thích học trên lớp với thầy/cô hơn.
