WorksheetsKiểm tra từ vựng
Total questions: 14
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm của 手表
a)
shǒubiǎo
b)
shǒubiáo
c)
shóubiǎo
d)
shóubiáo
2.
这是什么
zhè shì shénme
a)
报纸
b)
牛奶
c)
手表
d)
钱
3.
这是报纸吗
zhè shì bàozhǐ ma
a)
是
b)
不是
4.
Trả lời câu hỏi: 这个杯子多少钱
zhè gè bēizi duōshao qián
a)
四千多块
sì qiān duō kuài
b)
送牛奶
sòng niúnǎi
c)
五个杯子
wǔ gē bèizi
d)
是昨天的
shì zuó tiān de
5.
Điền vào chỗ trồng: 我看......
a)
听
b)
说
c)
一下
d)
一定
6.
Nghĩa của từ 送
a)
Tặng
b)
Cho
c)
Lấy
d)
Giao, đưa
7.
Đồng hồ 怎么写

8.
这是不是牛奶
zhè shì bú shi niúnǎi
a)
是
b)
不是
9.
六千 bằng bão nhiêu
a)
1000
b)
3000
c)
9000
d)
6000
10.
Dịch sang tiếng trung: đây là báo
a)
这是报纸
zhè shì bàozhǐ
b)
那是报纸
nà shì bàozhǐ
c)
那不是报纸
nà bú shì bàozhǐ
d)
这不是报纸
zhè bú shì bàozhǐ
11.
Báo 怎么写

12.
Phiên âm của từ 报纸
a)
bǎozhí
b)
bàozhǐ
c)
bǎozhǐ
d)
báozhí
13.
这是手表吗
zhè shì shǒubiǎo ma
a)
是
b)
不是
14.
Giao, đưa 怎么写

100 %
