wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ điều hành

Total questions: 54

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành Windows đầu tiên của Microsoft được phát hành vào năm nào?

a)

1980

b)

1985

c)

1990

d)

1995

2.

Phần mềm Linux là ví dụ của loại hệ điều hành nào sau đây?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm dùng thử

c)

Phần mềm độc quyền

d)

Phần mềm mã nguồn mở

3.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên máy tính

b)

Quản lý người dùng và bảo mật

c)

Thiết kế giao diện trang web

d)

Tổ chức và điều phối hoạt động của phần mềm

4.

Một chức năng quan trọng của hệ điều hành là gì?

a)

Cho phép phần mềm giao tiếp với phần cứng

b)

Tăng tốc độ mạng Internet

c)

Tự động sửa lỗi phần cứng

d)

Cập nhật dữ liệu người dùng

5.

Chương trình Disk Cleanup (Dọn dẹp ổ đĩa) của Windows thuộc loại tiện ích nào?

a)

Tiện ích bảo mật

b)

Tiện ích tối ưu hệ thống

c)

Tiện ích quản lý tập tin

d)

Tiện ích đồ họa

6.

Mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng điều khiển trực tiếp phần cứng

b)

Hệ điều hành làm trung gian giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng

c)

Phần cứng điều khiển hệ điều hành và phần mềm

d)

Hệ điều hành hoạt động độc lập không cần phần cứng

7.

Hệ điều hành giúp người dùng sử dụng giao diện với phần cứng qua giao diện và lệnh vì:

a)

Người dùng có thể trực tiếp điều khiển phần cứng mà không cần phần mềm

b)

Hệ điều hành giúp người dùng giao tiếp với phần cứng thông qua giao diện và lệnh

c)

Phần mềm ứng dụng thay thế hoàn toàn vai trò của hệ điều hành

d)

Hệ điều hành không có vai trò gì trong việc sử dụng phần cứng

8.

Tại sao hệ điều hành cần quản lý bộ nhớ của máy tính?

a)

Tăng tốc độ mạng Internet

b)

Đảm bảo các chương trình có đủ không gian và không xung đột vùng nhớ

c)

Để lưu trữ tạm thời dữ liệu của người dùng

d)

Để kiểm tra lỗi phần cứng

9.

Chức năng sao lưu dữ liệu (Backup) trên hệ điều hành di động có ý nghĩa gì?

a)

Giúp lưu trữ dữ liệu quan trọng để phục hồi khi cần thiết

b)

Giúp giảm dung lượng bộ nhớ thiết bị

c)

Giúp tăng tốc độ xử lý của hệ điều hành

d)

Giúp người dùng xóa toàn bộ dữ liệu cũ

10.

Tiện ích Quản lý pin (Battery Manager) trên điện thoại giúp người dùng hiểu và sử dụng thiết bị hiệu quả hơn vì:

a)

Hiển thị mức pin và tự động tắt nguồn

b)

Theo dõi ứng dụng tiêu tốn pin, gợi ý cách tiết kiệm năng lượng

c)

Làm cho điện thoại sạc nhanh hơn

d)

Cài đặt lại toàn bộ hệ thống pin

11.

Tại sao phần mềm ứng dụng không thể hoạt động nếu thiếu hệ điều hành?

a)

Vì phần mềm ứng dụng điều khiển trực tiếp phần cứng

b)

Vì hệ điều hành cung cấp môi trường và tài nguyên cho phần mềm chạy

c)

Vì phần mềm phải thay thế hệ điều hành để hoạt động

d)

Vì phần cứng không cần hệ điều hành để vận hành

12.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng?

a)

Hệ điều hành và phần mềm ứng dụng hoạt động độc lập với phần cứng

b)

Hệ điều hành điều khiển phần cứng và hỗ trợ phần mềm ứng dụng sử dụng tài nguyên

c)

Phần mềm ứng dụng trực tiếp điều khiển phần cứng

d)

Phần cứng không cần hệ điều hành để hoạt động

13.

Phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm có mã nguồn được giữ bí mật, chỉ nhà sản xuất sử dụng.

b)

Phần mềm cho phép người dùng xem, sửa đổi và phân phối lại mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ được sử dụng khi trả phí bản quyền.

d)

Phần mềm hoạt động trên hệ điều hành Windows.

14.

Điểm nào sau đây đúng nhất về phần mềm mã nguồn mở?

a)

Người dùng không được phép chỉnh sửa mã nguồn.

b)

Chỉ được cài đặt trên một máy tính duy nhất.

c)

Mã nguồn được công khai và cộng đồng có thể cải tiến.

d)

Phải đăng ký bản quyền trước khi sử dụng.

15.

Phần mềm mã nguồn mở góp phần quan trọng trong phát triển công nghệ thông tin vì:

a)

Hạn chế người dùng can thiệp vào hệ thống.

b)

Tăng khả năng sáng tạo, chia sẻ và cải tiến phần mềm trong cộng đồng.

c)

Giúp bảo vệ bản quyền tuyệt đối cho nhà sản xuất.

d)

Giảm cơ hội hợp tác giữa các lập trình viên.

16.

Phần mềm thường giữ vai trò gì trong sự phát triển của ngành CNTT – TT (ICT)?

a)

Cung cấp sản phẩm có tính ổn định cao và hỗ trợ chuyên nghiệp.

b)

Giới hạn tính năng để người dùng tự phát triển.

c)

Không có ảnh hưởng lớn đến ngành công nghệ phần mềm.

d)

Chỉ sử dụng được trong lĩnh vực giáo dục.

17.

Phần mềm soạn thảo văn bản mã nguồn mở phổ biến là:

a)

Microsoft Word.

b)

WPS Writer.

c)

LibreOffice Writer.

d)

Google Docs.

18.

Câu 18: Phần mềm bảng tính và trình chiếu mã nguồn mở thường dùng trong văn phòng là:

a)

A. LibreOffice Calc và LibreOffice Impress.         

b)

   B. Microsoft Excel và PowerPoint.

c)

C. Google Sheets và Canva.                                      

d)

D. WPS Spreadsheets và WPS Presentation

19.

Điểm khác biệt cơ bản giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại (nguồn đóng) là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng xem và sửa mã nguồn, còn phần mềm thương mại thì không.

b)

Phần mềm thương mại luôn miễn phí sử dụng, còn phần mềm nguồn mở thì có chi phí.

c)

Cả hai đều cho phép người dùng thay đổi mã nguồn.

d)

Phần mềm nguồn mở chỉ chạy trên hệ điều hành Windows.

20.

Tại sao nhiều tổ chức giáo dục và nghiên cứu lại ưu tiên sử dụng phần mềm nguồn mở?

a)

Vì phần mềm nguồn mở dễ dàng bị chỉnh sửa mà không cần kỹ năng.

b)

Vì phần mềm nguồn mở giúp tiết kiệm chi phí và khuyến khích học hỏi, sáng tạo.

c)

Vì phần mềm thương mại có tính bảo mật.

d)

Vì phần mềm nguồn mở chỉ hoạt động trực tuyến.

21.

Phần mềm Google Docs có chức năng nổi bật nào sau đây?

a)

Cho phép nhiều người cùng chỉnh sửa một tài liệu trực tuyến.

b)

Chỉ sử dụng được khi không có Internet.

c)

Tự động tạo bài trình chiếu từ văn bản.

d)

Không thể lưu tài liệu lên đám mây.

22.

Phần mềm Google Sheets khác với phần mềm bảng tính truyền thống ở điểm nào?

a)

Không có khả năng tính tự động.

b)

Cho phép người dùng làm việc và chia sẻ bảng tính trực tuyến.

c)

Không thể dùng các hàm tính cơ bản như SUM hay AVERAGE.

d)

Chỉ hoạt động được trên hệ điều hành Mac.

23.

Chức năng tự động lưu (Auto-save) của các phần mềm trực tuyến như Google Docs, Sheets, Slides có ý nghĩa gì?

a)

Giúp người dùng không cần nhấn “Lưu” thủ công và tránh mất dữ liệu khi mất kết nối.

b)

Làm giảm dung lượng lưu trữ trên tài khoản Google.

c)

Cho phép làm việc ngoại tuyến hoàn toàn.

d)

Tự động xóa tài liệu cũ.

24.

Tại sao các phần mềm trình chiếu trực tuyến như Google Slides được đánh giá là thuận tiện trong học tập và làm việc nhóm?

a)

Vì có thể chỉnh sửa nội dung.

b)

Vì có thể chia sẻ và cộng tác trực tiếp theo thời gian thực.

c)

Vì chỉ hoạt động khi tải về máy tính.

d)

Vì không hỗ trợ hình ảnh và video.

25.

Bộ phận nào sau đây không nằm bên trong thân máy tính?

a)

Bo mạch chủ (Mainboard).

b)

Ổ cứng (Hard Disk).

c)

Chuột máy tính (Mouse).

d)

Bộ nguồn (Power Supply).

26.

Các bộ phận chính thường có bên trong thân máy tính là gì?

a)

CPU, RAM, bo mạch chủ, ổ cứng.

b)

Màn hình, bàn phím, chuột, loa.

c)

Ổ đĩa mềm, USB, webcam, máy in.

d)

Ổ CD, quạt, chuột, màn hình.

27.

Bộ nhớ trong của máy tính gồm những loại nào sau đây?

a)

RAM và ROM.

b)

Ổ cứng và USB.

c)

Đĩa quang và thẻ nhớ.

d)

Ổ cứng và đĩa mềm.

28.

Bộ phận nào trong máy tính mất dữ liệu khi tắt nguồn?

a)

ROM.

b)

Đĩa cứng.

c)

RAM.

d)

Bộ nhớ flash.

29.

CPU gồm những bộ phận chính nào?

a)

A. Bộ điều khiển và bộ số học – logic.         

b)

B. Bộ nhớ chính và ổ cứng.
.

c)

C. Bàn phím và chuột.                                          

d)

      D. Màn hình và bo mạch chủ

30.

Các mạch logic cơ bản thực hiện phép toán logic thường gặp là gì?

a)

Mạch AND, OR, NOT.

b)

Mạch ADD, SUB, MUL.

c)

Mạch COPY, MOVE, DELETE.

d)

Mạch SAVE, LOAD, EXIT.

31.

Thông số xung nhịp (Clock Speed) của CPU cho biết điều gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu của ổ cứng.

b)

Dung lượng lưu trữ của ổ cứng.

c)

Tốc độ xử lý của CPU trong một giây.

d)

Dung lượng bộ nhớ RAM.

32.

Khi nói máy tính có RAM 16 GB, điều đó có ý nghĩa gì?

a)

Dung lượng ổ đĩa cứng là 16 GB.

b)

Bộ nhớ tạm của máy có thể lưu trữ 16 GB dữ liệu khi chạy chương trình.

c)

Máy tính có thể chạy được 16 ứng dụng cùng lúc.

d)

Tốc độ xử lý của CPU là 16 GHz.

33.

Màn hình số nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ truy cập dữ liệu của máy tính?

a)

Dung lượng bộ nhớ ngoài.

b)

Loại và tốc độ của bộ nhớ RAM.

c)

Kích thước màn hình hiển thị.

d)

Hệ điều hành được cài đặt.

34.

Mạch logic AND có vai trò gì trong tính toán nhị phân?

a)

Cho kết quả là 1 khi cả hai đầu vào đều là 1.

b)

Cho kết quả là 1 khi một đầu vào là 1.

c)

Đảo ngược giá trị đầu vào.

d)

Cộng hai số nhị phân.

35.

Mạch logic OR thực hiện phép toán logic như thế nào?

a)

Kết quả chỉ bằng 1 khi cả hai đầu vào bằng 0.

b)

Kết quả bằng 1 khi ít nhất một đầu vào bằng 1.

c)

Kết quả luôn bằng 0.

d)

Kết quả luôn bằng 1.

36.

Tại sao mạch logic được xem là nền tảng của các phép tính trong máy tính?

a)

Vì chúng quyết định màu sắc hiển thị của màn hình.

b)

Vì chúng xử lý các phép toán nhị phân cơ bản mà CPU sử dụng để tính toán.

c)

Vì chúng kiểm soát hoạt động của bàn phím và chuột.

d)

Vì chúng lưu trữ dữ liệu tạm thời cho RAM.

37.

Trong hộp thư Gmail, dấu hiệu nào cho biết một email đã được đánh dấu (gắn sao)?

a)

Có biểu tượng ngôi sao ở bên trái tên người gửi.

b)

Có biểu tượng kẹp giấy.

c)

Có dấu chấm màu đỏ.

d)

Có biểu tượng ổ khóa.

38.

Khi người dùng nhấp vào biểu tượng ngôi sao bên cạnh email trong Gmail, điều gì xảy ra?

a)

Email bị xóa khỏi hộp thư đến.

b)

Email được đánh dấu để dễ tìm kiếm sau này.

c)

Email được gửi lại cho người gửi.

d)

Email được chuyển sang mục Thư rác.

39.

Có thể chia email thành mấy loại cơ bản theo mục đích sử dụng?

a)

Hai loại: email cá nhân và email công việc.

b)

Ba loại: email nội bộ, email quảng cáo và email ẩn danh.

c)

Một loại duy nhất là email cá nhân.

d)

Năm loại theo từng nhà cung cấp.

40.

Email dùng cho mục đích liên lạc trong tổ chức doanh nghiệp thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Địa chỉ email chứa tên miền riêng của công ty.

b)

Địa chỉ email không có tên người dùng.

c)

Được tạo ngẫu nhiên bởi hệ thống.

d)

Không cần mật khẩu khi đăng nhập.

41.

Để gắn nhãn (Label) cho một email trong Gmail, người dùng cần thực hiện bước nào sau đây?

a)

Chọn email → Nhấn vào biểu tượng “Nhãn” → Chọn hoặc tạo nhãn mới.

b)

Mở email → Chọn “Xóa”.

c)

Kéo email vào thư mục “Quan trọng”.

d)

Nhấn “Trả lời tất cả”.

42.

Việc sắp xếp email trong Gmail giúp người dùng:

a)

Sắp xếp và quản lý email theo từng nhóm, chủ đề.

b)

Làm cho email bị xóa tự động.

c)

Tự động gửi email đến người khác.

d)

Chuyển email sang dạng tệp đính kèm.

43.

Hành vi nào sau đây được xem là lừa đảo trên mạng?

a)

Gửi email quảng cáo sản phẩm thật.

b)

Giả mạo trang web ngân hàng để lấy thông tin tài khoản người dùng.

c)

Mua hàng trực tuyến từ trang web chính hãng.

d)

Chia sẻ hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội.

44.

: Một trong những biện pháp phòng tránh lừa đảo trực tuyến là gì?

a)

A. Cung cấp mật khẩu khi có người yêu cầu qua email.

b)

B. Không nhấp vào các liên kết lạ hoặc đáng ngờ trong tin nhắn, email.


c)

C. Đăng nhập tài khoản ngân hàng từ mọi thiết bị công cộng.

d)

D. Lưu thông tin cá nhân trên các trang web lạ.

45.

Câu 45: Khi nhận được email trúng thưởng yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, người dùng nên:

a)

A. Trả lời ngay để nhận thưởng.                                           

b)

B. Chuyển tiếp email cho bạn bè.

c)

C. Kiểm tra kỹ nguồn gửi và xóa nếu nghi ngờ lừa đảo.     

d)

  D. Cung cấp số tài khoản để xác nhận

46.

Câu 46: Khi giao tiếp qua email, người dùng cần lưu ý điều gì để thể hiện sự lịch sự?

a)

A. Viết hoa toàn bộ nội dung email.

b)

B. Viết ngắn gọn, rõ ràng và có lời chào, lời kết.

c)

C. Gửi email bất cứ lúc nào, không cần tiêu đề.

d)

D. Dùng ngôn ngữ cảm xúc và biểu tượng thay cho nội dung chính.

47.

Hành vi nào sau đây giúp người dùng giao tiếp có văn hóa trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ thông tin sai sự thật để thu hút lượt xem.

b)

Bình luận tôn trọng, sử dụng ngôn ngữ lịch sự khi thảo luận.

c)

Đăng tải thông tin cá nhân của người khác mà không xin phép.

d)

Đưa ra nhận xét tiêu cực, xúc phạm người khác.

48.

Trong môi trường số, người dùng cần thực hiện điều nào sau đây để giao tiếp an toàn và hiệu quả?

a)

Không kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ.

b)

Giữ bí mật thông tin cá nhân và cẩn trọng với người lạ trên mạng.

c)

Kết bạn với tất cả những người gửi lời mời.

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản.

49.

Câu 1: Minh muốn mua một chiếc điện thoại mới và đang xem thông tin sản phẩm ghi “RAM 8GB, ROM 256GB, camera 64MP, màn hình 6.7 inch”. Hãy xác định các nhận định sau là Đúng hay Sai:

a)

A. RAM 8GB cho biết dung lượng bộ nhớ tạm thời giúp điện thoại chạy nhiều ứng dụng cùng lúc.

b)

B. ROM 256GB cho biết dung lượng lưu trữ dữ liệu của điện thoại.

c)

C. Camera 64MP có nghĩa là điện thoại chụp ảnh rõ nét hơn mọi máy ảnh chuyên nghiệp.

d)

D. Màn hình 6.7 inch là kích thước theo chiều dài của điện thoại.

50.

: Lan muốn kết nối máy tính xách tay với máy in và loa Bluetooth để làm việc hiệu quả hơn. Hãy xác định các nhận định sau là Đúng hay Sai

a)

A. Máy in có thể kết nối với máy tính bằng cổng USB hoặc qua Wi-Fi.

b)

B. Loa Bluetooth chỉ có thể dùng dây cắm mới hoạt động được.

c)

C. Việc kết nối thiết bị qua Bluetooth giúp truyền dữ liệu không dây trong phạm vi ngắn.

d)

D. Khi kết nối, chỉ cần cắm thiết bị vào mà không cần cài đặt trình điều khiển..

51.

Sau khi kết nối máy tính với máy chiếu, Huy muốn điều chỉnh độ sáng màn hình và chọn chế độ hiển thị phù hợp. Hãy xác định các nhận định sau là Đúng hay Sai:

a)

A. Người dùng có thể tùy chỉnh độ sáng màn hình trong phần “Cài đặt hiển thị” của hệ điều hành.

b)

B. Việc điều chỉnh chế độ hiển thị giúp hình ảnh trình chiếu rõ và đúng tỉ lệ.

c)

C. Chỉ cần thay đổi cáp kết nối là có thể tăng độ sáng màn hình.

d)

D. Khi kết nối máy chiếu, không cần kiểm tra độ phân giải tương thích của hai thiết bị.

52.

Minh là học sinh lớp 9, thường xuyên sử dụng Gmail để nhận thông báo từ thầy cô và đăng ký học trực tuyến. Gần đây, hộp thư của Minh có quá nhiều email, khiến em khó phân biệt thư quan trọng và thư quảng cáo. Minh muốn học cách quản lý hộp thư hiệu quả hơn, như gán nhãn, đánh dấu email quan trọng để dễ tìm lại khi cần. Hãy xác định các nhận định sau là Đúng hay Sai:

a)

Biểu tượng ngôi sao màu vàng bên cạnh email thể hiện email đó đã được đánh dấu quan trọng.

b)

Gmail chỉ có một loại email là thư đến (Inbox).

c)

Mình có thể tạo nhóm mới để nhóm các email cùng chủ đề, ví dụ "Bài tập" hoặc "Thông báo trường".

d)

Khi email được đánh dấu, Gmail sẽ tự động chuyển vào thư mục "Thư rác".

53.

Lan là giáo viên Tin học, muốn lưu trữ bài giảng và chia sẻ tài liệu cho học sinh bằng Google Drive. Cô thường tải tệp bài giảng PowerPoint và video minh họa lên Drive, sau đó chia sẻ liên kết cho học sinh qua email. Tuy nhiên, Lan lo lắng về quyền truy cập và cách chia sẻ sao cho an toàn, tránh người lạ chỉnh sửa nội dung. Hãy xác định các nhận định sau là Đúng hay Sai:

a)

Đặt tên tệp tin Google Drive, chọn nút "Mới" → "Tải tệp lên".

b)

Khi chia sẻ thư mục, Lan có thể chọn chế độ "chỉ xem" hoặc "chỉnh sửa".

c)

C. Khi đã chia sẻ thư mục, bất kỳ ai có liên kết đều có thể xóa tệp trong đó.

d)

Tải tệp lên Google Drive yêu cầu có kết nối Internet ổn định để tránh lỗi khi tải.

54.

Mai muốn tạo một Fanpage trên Facebook để giới thiệu sản phẩm và tương tác với khách hàng. Điều nào sau đây là sai về cách tạo và quản lý Fanpage?

a)

Mai cần có tài khoản Facebook cá nhân trước khi có thể tạo Fanpage.

b)

Sau khi tạo Fanpage, Mai có thể thêm ảnh bìa, ảnh đại diện và thông tin mô tả sản phẩm để thu hút người xem.

c)

Mọi Fanpage đều tự động hiển thị quảng cáo mà không cần cài đặt hoặc chi phí.

d)

Fanpage chỉ có thể truy cập và quản lý bằng máy tính, không thể dùng điện thoại.