Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Dược phẩm

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Dung dịch morphin hydroclorid với thuốc thử Dragendroff cho hiện tượng gì?

a)

Tủa đỏ và dung dịch màu đỏ

b)

Màu đỏ tía sau chuyển thành tím

c)

Màu tím chuyển sang xanh

d)

Tủa màu da cam

2.

định lượng Diclofenac bằng acid percloric trong dung môi CH₃COOH khan? Chỉ thị nào

a)

Đỏ thế

b)

Quỳ tím

c)

Hồ tinh bột

d)

Tím tinh bột

3.

Chế phẩm Diclofenac không tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Nước

b)

Ethanol

c)

Methanol

d)

Ether

4.

Morphin tan trong kiềm mạnh và cho màu .....với dung dịch sắt III clorid?

a)

Tím

b)

Xanh

c)

Đỏ

d)

Hồng

5.

Morphin thể hiện tính acid do nhóm chức nào sau đây quyết định?

a)

-OH phenol

b)

N bậc 1

c)

-Cl-

d)

-OH alcol

6.

Dung dịch Aspirin trong nước làm giấy quỳ xanh chuyển sang màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh

c)

Màu vàng

d)

Màu hồng

7.

Methadon hydroclorid phản ứng với dung dịch amoni thiocyanat trong môi trường HCl cho kết tủa màu gì?

a)

Kết tủa nâu đỏ

b)

Kết tủa trắng

c)

Kết tủa màu đỏ

d)

Kết tủa hình kim vàng nhạt

8.

Tên khoa học của methyl salicylat là gì?

a)

2-hydroxybenzoat methyl

b)

2-trihydroxybenzoat methyl

c)

2-hydroxybenzoic methyl

d)

2-dihydroxyhenzoat methyl

9.

Chỉ thị nào được sử dụng khi định lượng N-Acetyl cystein bằng dung dịch iod 0.05M?

a)

Hồ tinh bột

b)

Phenolphtalein

c)

Methyl da cam

d)

Tím tinh thể

10.

Ibuprofen không tan trong dung môi nào sau đây?

a)

ether

b)

nước

c)

methanol

d)

aceton

11.

Khi định lượng Diclofenac bằng acid percloric trong môi trường CH₃COOH khan, chỉ thị nào được sử dụng?

a)

Đỏ thế

b)

Hồ tinh bột

c)

Tím tinh thể

d)

Đáp án khác

12.

Tên khác của Paracetamol là gì?

a)

Acetaminophen

b)

Acetaminophenol

c)

Acid benzoic

d)

Đáp án khác

13.

Định tính Ibuprofen bằng cách nào sau đây?

a)

Đo độ Chảy, đo phổ tử ngoại, phổ hồng ngoại, sắc ký lớp mỏng

b)

Đo phổ hồng ngoại

c)

Đo độ Chảy

d)

Sắc ký lớp mỏng

14.

Thuốc nào sau đây không có tác dụng chống viêm?

a)

Paracetamol

b)

Cochicin

c)

Ibuprofen

d)

Aspirin

15.

Dung môi nào được sử dụng để định lượng Diclofenac natri bằng acid percloric?

a)

Acid acetic khan

b)

Kiềm

c)

Methanol

d)

Methanol hoặc kiềm

16.

Khi thêm acid nitric đặc vào dung dịch Diclofenac trong methanol, màu sắc nào sẽ xuất hiện?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng nhạt

c)

Màu xanh lục

d)

Màu nâu đỏ

17.

Thuốc giảm đau loại opioid tác động trực tiếp và chọn lọc lên hệ thần kinh nào?

a)

Thần kinh trung ương

b)

Thần kinh ngoại biên

c)

Thần kinh cột sống

d)

Thần kinh thực vật

18.

Morphin hydroclorid không tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Dung dịch kiềm mạnh

b)

Glycerin

c)

Nước

d)

Ether

19.

Chỉ thị nào được sử dụng khi định lượng Methyl salicylat bằng dung dịch HCl 0,1N?

a)

Phenolphthalein

b)

Đo điện thế

c)

Quỳ tím

d)

Methyl da cam

20.

Nhiệt độ nóng chảy của Acid salicylic là bao nhiêu?

a)

162-165 độ C

b)

166-168 độ C

c)

156-162 độ C

d)

256-262 độ C

21.

Morphin hydroclorid tác dụng với dung dịch FeCl₃ sẽ cho màu gì?

a)

Màu nâu

b)

Màu tím

c)

Màu đỏ

d)

Màu đỏ nâu

22.

Định lượng morphin hydroclorid bằng dung dịch HCLO₄ 0.1N trong môi trường CH₃COOH khan với chỉ thị nào?

a)

Đỏ da cam

b)

Tím tinh thể

c)

Đo điện thế

d)

Phenolphthalein

23.

Dung dịch N-Acetyl cystein 5% cho màu tím đậm với hỗn hợp nào?

a)

Dung dịch amoni hydroxyd

b)

Dung dịch amoniac

c)

Dung dịch Natri nitroprusiat

d)

Dung dịch Natri nitroprusiat và dung dịch amoniac đặc

24.

Nhiệt độ nóng chảy của Paracetamol là bao nhiêu?

a)

100 độ C

b)

170 độ C

c)

250 độ C

d)

90 độ C

25.

Morphin được định lượng bằng acid percloric 0,1 N trong môi trường acid acetic khan với chỉ thị nào?

a)

Phenolphthalein

b)

Đỏ phenol

c)

Xanh methylen

d)

Tím tinh thể

26.

Naloxon hydroclorid có nhiệt độ nóng chảy là bao nhiêu?

a)

100-215 độ C

b)

100-105 độ C

c)

200-205 độ C

d)

205-255 độ C

27.

Methyl salicylat tác dụng với thuốc thử FeCl₃ cho màu gì?

a)

Dung dịch màu xanh tím

b)

Dung dịch màu tím

c)

Dung dịch màu đỏ

d)

Dung dịch màu tím xanh

28.

Morphin hydroclorid tác dụng với thuốc thử Marquis cho màu gì?

a)

Màu tím sau chuyển thành tím

b)

Màu vàng chuyển sang xanh lục

c)

Màu đỏ tía sau chuyển thành tím

d)

Màu tím

29.

Định lượng Acid acetyl salicylic bằng dung dịch NaOH 0,1 N trong môi trường ethanol với chỉ thị nào sau đây?

a)

Đo điện thế

b)

Hồ tinh bột

c)

Quỳ tím

d)

Phenolphtalein

30.

Acid acetyl salicylic phản ứng với thuốc thử sắt III tạo ra hiện tượng gì?

a)

Màu đỏ nâu

b)

Màu nâu

c)

Màu tím

d)

Không cho màu

31.

Morphin hydroclorid tác dụng với thuốc thử Dragendorff cho hiện tượng gì?

a)

Tủa màu da cam

b)

Tủa màu vàng nhạt

c)

Tủa màu xanh lục

d)

Tủa kết tủa trắng

32.

Định lượng Naloxon hydroclorid bằng dung dịch NaOH 0,1N trong ethanol, với chỉ thị nào sau đây?

a)

Methyl đỏ

b)

Quỳ tím

c)

Tím tinh thể

d)

Đo thế

33.

Dung dịch Paracetamol bão hòa trong nước có pH khoảng bao nhiêu?

a)

5,0-9,5

b)

5,3-5,6

c)

4,3-4,6

d)

5,3-6,5

34.

Nhiệt độ nóng chảy của Paracetamol khoảng bao nhiêu?

a)

250 độ C

b)

170 độ C

c)

90 độ C

d)

100 độ C

35.

Methyl salicylat cho màu tím với thuốc thử sắt III clorid do nhóm chức nào quyết định?

a)

Nhân thơm

b)

-COOH

c)

-OH phenol

d)

-CH3

36.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để định lượng Paracetamol?

a)

Acid-base

b)

Đo bạc

c)

Đo phổ IR

d)

Đo nito

37.

Paracetamol phản ứng với dung dịch muối sắt III cho màu gì?

a)

Màu tím

b)

Màu xanh lục

c)

Màu đỏ

d)

Màu vàng

38.

định tính Ibuprofen bằng cách

a)

Sắc ký lớp mỏng

b)

Đo độ cháy

c)

Đo phổ hồng ngoại

d)

Đo độ Chảy, đo phổ tử ngoại, phổ hồng ngoại, sắc ký lớp mỏng }

 

39.

định lượng Methyl salicylat bằng dung dịch HCl 0.1N bằng chỉ thị nào

a)

Methyl da cam

b)

Đo điện thế

c)

Phenolphthalein

d)

Quỳ tím

40.

Hoạt chất của thuốc phiện là gì?

a)

morphin

b)

heroin

c)

oxycodon

d)

codein

41.

Dung dịch Diclofenac trong cồn cho phản ứng với sắt III clorid tạo ra màu gì?

a)

Màu xanh và có tủa

b)

Màu vàng và có tủa

c)

Màu đỏ nâu

d)

Màu xanh và không có tủa

42.

Tên khoa học của aspirin là gì?

a)

acid-2-acethoxy benzoat

b)

acid-2-acethoxy benzoic

c)

2-acethoxy benzoate

d)

acid-2-acethoxy benzene

43.

định lượng Bromhexin hydroclorid bằng dung dịch NaOH 0.1M được xác định Điểm kết thúc

a)

Chỉ thị hồ tinh bột

b)

Tím tinh thể

c)

Phenolphthalein

d)

Đo điện thế

44.

Nhiệt độ nóng chảy của N-Acetylcystein là bao nhiêu?

a)

104-110 độ C

b)

100-150 độ C

c)

104-210 độ C

d)

94-210 độ C

45.

Các dẫn chất của acid propionic trong nhóm giảm đau hạ sốt chống viêm gồm những chất nào?

a)

Diclofenac, Ibuprofen, Phenoprofen

b)

Ibuprofen, Naprofen, Paracetamol

c)

Diclofenac, Naproxen, Paracetamol

d)

Ibuprofen, naprofen, Phenoprofen

46.

Methadon hydroclorid phản ứng với dung dịch amoni thiocyanat trong môi trường HCl cho kết tủa màu gì?

a)

Kết tủa màu đỏ

b)

Kết tủa trắng

c)

Kết tủa hình kim vàng nhạt

d)

Kết tủa nâu đỏ

47.

Testosteron và các androgen khác có tác dụng tăng dưỡng da như thế nào?

a)

Tăng tổng hợp protid

b)

Tăng tổng hợp protid, giữ nitơ, giảm bài tiết vre theo nước tiểu, tăng cân

c)

Giữ nitơ

d)

Giữ Na+

48.

Trong môi trường kiềm, Cafein không bền, dễ bị phân hủy thành chất nào?

a)

Cafeidin

b)

Cafezidin

c)

Cefidin

d)

Cafedin

49.

Định lượng ion citrat trong ORS bằng phương pháp nào?

a)

Đo acid trong môi trường nước

b)

Đo acid trong môi trường khan

c)

Đo iod                                                                                  

d)

Đo bạc }

50.

Cloroquin rất khó tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Nước

b)

Cloroform

c)

Các acid loãng

d)

Ether

51.

Chỉ thị nào được sử dụng trong định lượng Cafein bằng phương pháp đo Iod?

a)

Hồ tinh bột

b)

Phenolphtalein

c)

Đo thế

d)

Tím tinh thể

52.

Khi đun nóng Nikelamid với dung dịch NaOH, sản phẩm nào sau đây sẽ được giải phóng ra?

a)

Diethylamin có mùi đặc biệt

b)

Dimethylamin có mùi đặc biệt

c)

Amoniac có mùi đặc biệt

d)

Ethylamin có mùi đặc biệt

53.

Khi hòa tan nhôm hydroxyd trong HCl loãng, thêm alizarin và amoniac, hiện tượng nào sau đây xảy ra?

a)

Màu đỏ, không tan trong CH3COOH

b)

Màu đỏ

c)

Màu đỏ, tan trong CH3COOH

d)

Không màu, tan trong CH3COOH

54.

định lượng nhôm hydroxyd bằng phương pháp đo complexon? vs chỉ thị

a)

Quỳ tím

b)

EDTA

c)

Tím azo

d)

Dithison

55.

Nhiệt độ nóng chảy của Omeprazol vào khoảng bao nhiêu độ C?

a)

215 độ C

b)

105 độ C

c)

515 độ C

d)

155 độ C

56.

Omeprazol nhanh chóng bị phân hủy trong môi trường nào?

a)

Acid

b)

Kiềm yếu

c)

Kiềm

d)

Nước

57.

Omeprazol khá bền vững trong môi trường nào?

a)

Kiềm

b)

Acid yếu

c)

Trung tính

d)

Acid

58.

định lượng Hydrochlothiazid bằng phương pháp đo kiềm trong môi trường khan? với chỉ thị

a)

Phenolphtalein

b)

Tím azo

c)

Đo thế

d)

Tím tinh thể

59.

Trong định lượng Magnesi sulfat bằng phương pháp do complexon, chất chuẩn EDTA, dung dịch đệm amoniac pH bằng 10, chỉ thị nào được sử dụng?

a)

Dithison

b)

Đen eriocrom T

c)

Phenolphtalein

d)

Hồ tinh bột

60.

Magnesulfat ngậm bao nhiêu phân tử nước?

a)

4

b)

6

c)

7

d)

5

61.

Chỉ thị nào được sử dụng trong định lượng Cafein bằng phương pháp môi trường khan, chuẩn độ bằng dung dịch acid percloric 0,1N?

a)

Hồ tinh bột

b)

Methyldacam

c)

Phenolphtalein

d)

Tím tinh thể

62.

Nhiệt độ nóng chảy của Mannitol là bao nhiêu?

a)

135-168°C

b)

155-158°C

c)

165-168°C

d)

265-268°C

63.

Mannitol dễ tan trong chất nào?

a)

Nước

b)

lipid

c)

Ethanol

d)

Ether

64.

Độ hấp thụ A (1 %, 1 cm) của Estradiol monobenzoat trong môi trường cồn, ở bước sóng cực đại 231nm là:

a)

501

b)

105

c)

600

d)

500

65.

Cafein trong phân tử không có hydrogen linh động nên là chất:

a)

Base yếu

b)

Lưỡng tính

c)

Acid yếu

d)

Kiềm mạnh

66.

Các corticosteroid có hấp thụ cực đại ở bước sóng là:

a)

238 hoặc 241 nm

b)

328 nm

c)

214 nm

d)

238 nm

67.

Ethinylestradiol không tan trong:

a)

nước

b)

alcol

c)

ether

d)

chloroform

68.

Các sulfonylure được chia làm … thế hệ:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

69.

Các tác dụng cơ bản ứng dụng trong điều trị của các glucocorticoid là:

a)

Chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch

b)

Chống dị ứng, tăng cân và ức chế miễn dịch

c)

Chống dị ứng và ức chế miễn dịch

d)

Chống viêm, tăng tiết pepsin, giữ Na+

70.

Dụng dịch Cloroquin trong nước tác dụng với acid picric tạo sản phẩm:

a)

Kết tủa màu xanh nhạt

b)

Kết tủa màu vàng

c)

Dung dịch trong suốt

d)

Kết tủa màu đỏ

71.

Estradiol monobenzoat phản ứng với thuốc thử sulfolipidic cho sản phẩm có màu gì?

a)

Màu hồng

b)

Huỳnh quang vàng ở dưới đèn UV 365nm

c)

Màu hồng và huỳnh quang vàng

d)

Màu xanh ánh dương, soi dưới đèn UV 365nm có huỳnh quang xanh

72.

Định lượng Cloroquin bằng phương pháp đo acid trong môi trường khan, dung môi acid acetic với chỉ thị nào sau đây?

a)

Quỳ tím hoặc đỏ thế

b)

Dithion

c)

Đỏ thế hoặc tím tinh thể

d)

Phenolphtalein hoặc hồ tinh bột

73.

pH của dung dịch Niketamid 25% trong nước nằm trong khoảng nào?

a)

4.0 đến 6.8

b)

3.0 đến 5.8

c)

5.0 đến 7.8

d)

6.0 đến 7.8

74.

Trong cơ thể, hormon chính là estradioi do buồng trứng sinh ra, chất này được chuyển hóa thành chất nào?

a)

Estron

b)

Estriol

c)

Equilenin

d)

Estron, estriol và một số chất khác như equilin, equilenin

75.

Estradiol mạnh hơn estron khoảng bao nhiêu lần?

a)

8 lần

b)

10 lần

c)

18 lần

d)

5 lần

76.

Định lượng glucose trong ORS bằng phương pháp do iod với chỉ thị nào sau đây?

a)

Hồ tinh bột

b)

Quỳ tím

c)

Methyl da cam

d)

Phenolphtalein

77.

Chỉ thị nào được sử dụng để định lượng Furosemid bằng phương pháp do kiềm trong môi trường khan?

a)

Xanh bromothymol

b)

Hồ tinh bột

c)

Tím tinh thể

d)

Phenolphthalein

78.

Có thể định lượng Niketamid bằng dung dịch NaOH 0.1N với chỉ thị nào?

a)

Phenolphthalein

b)

Hồ tinh bột

c)

Tím tinh thể

d)

Đỏ thế

79.

Nhiệt độ nóng chảy của estradiol monobenzoat khoảng bao nhiêu độ C?

a)

189-198 độ C

b)

191-198 độ C

c)

189-191 độ C

d)

119-198 độ C

80.

Khi thủy phân Hydrochlothiazid, phản ứng nào giúp nhận biết nhóm amin thơm tự do?

a)

Phản ứng tạo phẩm màu nitơ

b)

Phản ứng tạo kết tủa trắng

c)

Phản ứng tạo phẩm màu azo

d)

Phản ứng tạo kết tủa nâu đỏ

81.

Ethinylestradiol có nhiệt độ nóng chảy là bao nhiêu?

a)

118-185 độ C

b)

181-185 độ C

c)

181-581 độ C

d)

158-185 độ C

82.

Propylthiourcil tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Nước

b)

Ethanol

c)

Các dung dịch hydroxyd kiềm

d)

Ether

83.

Nhiệt độ nóng chảy của Progesteron là bao nhiêu?

a)

126-131 độ C

b)

131- độ C

c)

131-161 độ C

d)

126-311 độ C

84.

Đun dung dịch Testosteron propionat trong methanol với hydroxylamine hydroclorid, có mặt natri acetat tạo sản phẩm nào sau đây?

a)

Tủa oxim testosteron

b)

Tủa axim tcstostcron

c)

Tủa testosteron

d)

Tủa amin testcstcron

85.

Định lượng Niketamid bằng dung dịch acid percloric 0.1N trong môi trường khan, với chỉ thị nào sau đây?

a)

Tím tinh thể

b)

Phenolphthalein

c)

Đo thế

d)

Quỳ tím

86.

Hydrochlothiazid tác dụng với hydroperoxyd tạo ra ion nào sau đây?

a)

Ion sulfat

b)

Ion sulfit

c)

Ion Na+

d)

Ion Ba2+

87.

Định lượng Natri levothyroxin bằng phương pháp nào sau đây?

a)

Đo huỳnh quang

b)

Đo phổ hấp thụ tử ngoại trực tiếp

c)

Đo phổ IR

d)

Đo góc quay cực

88.

Dung dịch Chloroquin trong nước tác dụng với acid silicovolframic tạo sản phẩm nào sau đây?

a)

Kết tủa màu vàng

b)

Kết tủa màu trắng

c)

Kết tủa màu đỏ gạch

d)

Kết tủa màu vàng sau đó chuyển sang xanh tím

89.

Định lượng Omeprazol bằng phương pháp đo kiềm, với chỉ thị nào sau đây?

a)

Đo điện thế

b)

Phenolphthalein

c)

Hồ tinh bột

d)

Dihison

90.

Progesteron không tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Dầu

b)

Alcol

c)

Ether

d)

nước

91.

Furosemid không tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Nước

b)

Methanol

c)

Ethanol

d)

Aceton

92.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để định lượng Metformin?

a)

Đo acid

b)

Đo kiềm, do acid trong môi trường khan

c)

Đo phổ IR

d)

Đo kiềm

93.

định lượng Metformin bằng đo acid trong môi trường khan? với chỉ thị

a)

Dithison

b)

Quỳ tím

c)

Đo điện thế

d)

Phenolphthalein

94.

Cephalosporin thế hệ III bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Cephalexin, Cefuroxim, Cefixim

b)

Ceftriaxon, Cefuroxim, cefaclor

c)

Cefotaxim, Ceftriaxon, Cefixim

d)

Cephalexin, cefuroxim, cefaclor

95.

Tetracyclin hydroclorid tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Dung dịch acid và kiềm loãng

b)

Cloroform

c)

Ethanol

d)

Aceton

96.

Penicillin G cho phản ứng amin phân, dùng hydroxylamin hydroclorid trong môi trường NaOH tạo sản phẩm gì?

a)

Phức màu với H₂SO₄

b)

Phức màu với bằng CuSO₄

c)

Phức màu với HCL

d)

Phức màu với FeC₃

97.

Quinolon thế hệ II có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đều có phân tử Iod trong phân tử nên còn được gọi là Fluoroquinoin

b)

Đều có phân tử Fluor trong phân tử nên còn được gọi là Fluoroquinolon

c)

Đều có phân tử Brom trong phân tử nên còn được gọi là Fluoroquinolon

d)

Đều có phân tử Clor trong phân tử nên còn được gọi là Fluoroquinolon

98.

Các penicillin dạng muối với các base amin phân tử lớn rất khó tan trong nước được dùng với tác dụng kéo dài do:

a)

Giải phóng từ từ Penicillin trong cơ thể

b)

Giải phóng Benzathin penicillin

c)

Giải phóng amin

d)

Giải phóng acid amin trong cơ thể

99.

Một phân tử Hg(NO₃)₂ tác dụng vừa đủ với mấy sản phẩm thủy phân của một phân tử Penicillin:

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

100.

Định lượng các dạng bảo chế của penicillin bằng phương pháp do iod, với chỉ thị:

a)

Hồ tinh bột

b)

Phenolphthalein

c)

Tím tinh thể

d)

Đỏ methyl

101.

Penicillin dễ tan trong: {

a)

aceton                                   

b)

                 nước                                    

c)

                       ether                                        

d)

cloroform }

102.

Khánh sinh Macrolid  hấp thụ ánh sáng UV cường độ cao do trong công thức cấu tạo của kháng sinh này có: {

 

a)

vòng lacton có nhiều dây nối                                                             

b)

                                                     

vòng lacton có 15 nguyên tử

c)

vòng lacton lớn                    

d)

             dẫn chất oixm }

 

103.

Penicillin G cho phản ứng amin phân, dùng hydroxylamine hydroclorid trong môi trường NaOH tạo sản phẩm: {

a)

Phức màu với FeCl3

b)

Phức màu với HCl

c)

Phức  màu với CuSO4

d)

Phức màu với H2SO4 }

 

104.

Định lượng ampicillin bằng phương pháp: {

a)

Đo nặng suất quay cực                                                                    

b)

    Đo quang

c)

Đo thủy ngân hoặc dùng HPLC                                                       

d)

     Đo iod }